Luận văn: Quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân, Như Xuân, Thanh Hóa (2012-2020)

Luận văn phân tích hiện trạng, đánh giá tiềm năng và đề xuất phương án quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân, huyện Như Xuân giai đoạn 2012-2020.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Cao học

2012

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức chung về QHSDĐ

1.2. Trên thế giới

1.2.1. Những nghiên cứu liên quan đến cơ sở khoa học của QHSDĐ cấp vĩ mô

1.2.2. Những ngiên cứu liên quan đến sử dụng đất cấp vi mô có sự tham gia của người dân

1.3. Quy hoạch sử dụng đất ở Việt nam

1.3.1. Một số nghiên cứu về cơ sở thực tiễn của QHSDĐ

1.3.2. Một số nghiên cứu đánh giá ban đầu về việc vận dụng phương pháp QHSDĐ vào thực tiễn ở Việt Nam

1.4. Các văn bản chính sách Nhà nước liên quan đến QHSDĐ

1.5. Đánh giá ban đầu về vấn đề nghiên cứu ở việt nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra chuyên đề

2.5.3. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân

3.1.1. Cơ sở thực tiễn quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân

3.2. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội và hiện trạng sử dụng đất xã Cát Vân

3.2.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Cát Vân

3.2.2. Hiện trạng sử dụng đất của xã

3.2.2.1. Tình hình sử dụng đất qua các thời kỳ
3.2.2.2. Tình hình sử dụng đất kỳ trước
3.2.2.3. Phương hướng nhiệm vụ kỳ tiếp theo

3.3. Đánh giá tiềm năng và nhu cầu sử dụng đất trong các ngành, các lĩnh vực

3.3.1. Kết quả khảo sát tình hình sử dụng đất theo tuyến lát cắt

3.3.2. Kết quả phân tích hiệu quả kinh tế các kiểu sử dụng đất

3.3.3. Kết quả phỏng vấn và phân loại hộ gia đình

3.4. Quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân

3.4.1. Phân tích những nhưng cơ hội và thách thức

3.4.2. Dự báo các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp của xã thời kỳ quy hoạch

3.4.3. Quan điểm, mục tiêu, lập phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020

3.4.4. Quy hoạch sản xuất nông nghiệp đến năm 2020

3.4.5. Các giải pháp thực hiện quy hoạch

3.5. Hiệu quả của công tác quy hoạch

3.5.1. Hiệu quả kinh tế

3.5.2. Hiệu quả về xã hội

3.5.3. Hiệu quả về môi trường

3.6. Tổ chức thực hiện quy hoạch

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân giai đoạn 2012 2020

Quy hoạch sử dụng đất (QHSDĐ) xã Cát Vân giai đoạn 2012-2020 là một nhiệm vụ chiến lược, đặt nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh xã Cát Vân, một xã miền núi của huyện Như Xuân, đối mặt với nhiều thách thức về kinh tế, với tỷ lệ hộ nghèo cao và đời sống người dân chủ yếu phụ thuộc vào nông lâm nghiệp. Việc xây dựng một phương án quy hoạch khoa học, hợp lý là yêu cầu cấp thiết để khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái. Luận văn “Nghiên cứu đề xuất phương án quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2012 – 2020” là cơ sở khoa học chính cho việc phân bổ lại quỹ đất, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa các ngành. Kế hoạch này không chỉ giải quyết nhu cầu trước mắt về đất ở và đất sản xuất mà còn định hướng lâu dài cho việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Trọng tâm của quy hoạch là sắp xếp, phân bổ không gian sử dụng đất cho các mục đích như đất nông nghiệp (LNK, CLN), đất rừng sản xuất, đất thương mại dịch vụ, và đất ở (ODT) xã Cát Vân. Các quyết định trong quy hoạch đều dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc điều kiện tự nhiên, hiện trạng kinh tế - xã hội và nguyện vọng của cộng đồng dân cư. Việc công bố quy hoạch xã Cát Vân một cách minh bạch là bước đi quan trọng để người dân nắm bắt thông tin, tham gia giám sát và thực hiện, đảm bảo tính khả thi của kế hoạch trong thực tiễn. Quá trình này tuân thủ các văn bản pháp lý quan trọng như Luật Đất đai 2003 và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

1.1. Cơ sở pháp lý và vai trò trong quy hoạch huyện Như Xuân

Phương án QHSDĐ xã Cát Vân được xây dựng dựa trên một hệ thống pháp lý vững chắc, tuân thủ định hướng chung của quy hoạch tỉnh Thanh Hóa và cụ thể hóa kế hoạch sử dụng đất huyện Như Xuân. Các văn bản pháp lý cốt lõi bao gồm Luật Đất đai 2003, Nghị định số 69/2009/NĐ-CP, và Thông tư số 19/2009/TT-BTNMT, quy định chi tiết về việc lập, điều chỉnh và thẩm định quy hoạch. Ở cấp độ địa phương, quy hoạch xã Cát Vân đóng vai trò là công cụ quản lý nhà nước, giúp UBND xã thực hiện việc giao đất, cho thuê đất, và cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất một cách minh bạch, đúng pháp luật. Nó là cơ sở để các ngành, lĩnh vực xây dựng kế hoạch phát triển trên địa bàn, tránh sự chồng chéo và lãng phí tài nguyên. Mọi thông tin quy hoạch huyện Như Xuân đều được xem xét để đảm bảo sự đồng bộ và thống nhất từ cấp huyện đến cấp xã, tạo thành một hệ thống quản lý đất đai liên thông và hiệu quả.

1.2. Mục tiêu tổng quát của kế hoạch sử dụng đất đến năm 2020

Mục tiêu tổng quát của quy hoạch là xây dựng cơ sở khoa học và phương pháp luận để đề xuất phương án sử dụng đất tối ưu cho xã Cát Vân đến năm 2020. Cụ thể, kế hoạch nhằm khai thác hợp lý và hiệu quả tiềm năng đất đai, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống người dân. Một trong những mục tiêu chính là cơ cấu lại các loại đất, đặc biệt là tăng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và phát triển kinh tế rừng. Kế hoạch cũng hướng tới việc đáp ứng nhu cầu đất cho phát triển cơ sở hạ tầng, dịch vụ, an ninh quốc phòng. Đồng thời, quy hoạch đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, duy trì sự cân bằng sinh thái, đặc biệt là bảo vệ diện tích rừng phòng hộ đầu nguồn. Việc xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân chi tiết là sản phẩm cuối cùng, thể hiện rõ sự phân bổ không gian cho từng loại đất, làm cơ sở pháp lý cho công tác quản lý và đầu tư phát triển sau này.

II. Phân tích hiện trạng sử dụng đất xã Cát Vân trước quy hoạch

Trước khi xây dựng phương án mới, việc đánh giá thực trạng sử dụng đất là bước đi tiên quyết. Xã Cát Vân, với tổng diện tích tự nhiên 2.623,51 ha, có cơ cấu sử dụng đất mang đậm đặc trưng của một xã miền núi. Giai đoạn 2006-2011, kinh tế xã chủ yếu dựa vào nông nghiệp, chiếm tới 62% trong cơ cấu kinh tế năm 2011. Bình quân đất nông nghiệp trên mỗi khẩu chỉ đạt 0,88 ha, tạo ra áp lực lớn về sinh kế. Hiện trạng sử dụng đất cho thấy nhiều bất cập: diện tích đất nông nghiệp tuy lớn (2.409,21 ha, chiếm 91,8%) nhưng hiệu quả canh tác chưa cao; đất rừng sản xuất và rừng phòng hộ chưa được đầu tư phát triển tương xứng với tiềm năng; quỹ đất cho thương mại, dịch vụ còn hạn chế. Biến động sử dụng đất giai đoạn trước cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu còn chậm, chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển kinh tế - xã hội. Việc sử dụng đất còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ, dẫn đến nguy cơ suy thoái đất và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Những phân tích này, đặc biệt là các số liệu về cơ cấu kinh tế và biến động đất đai, là dữ liệu đầu vào quan trọng để xác định các vấn đề cần giải quyết, từ đó đề xuất các giải pháp trong thuyết minh tổng hợp quy hoạch sử dụng đất cho giai đoạn tiếp theo.

2.1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên đất đai ảnh hưởng quy hoạch

Xã Cát Vân có địa hình tương đối bằng phẳng so với các xã miền núi khác, độ cao trung bình 300-400m, thuận lợi cho việc bố trí sản xuất nông lâm nghiệp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với tổng nhiệt độ năm lớn (8.600°C) và lượng mưa trung bình (1600-1800mm) cho phép phát triển đa dạng các loại cây trồng. Tuy nhiên, các yếu tố bất lợi như hạn hán, gió Tây khô nóng và rét hại cũng gây ảnh hưởng không nhỏ. Về tài nguyên đất, tổng diện tích tự nhiên của xã là 2.623,51 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 2.409,21 ha (91,83%). Đất lâm nghiệp chiếm 1.893,57 ha, là tiềm năng lớn nhất cho phát triển kinh tế rừng. Quỹ đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng còn ít, đòi hỏi việc quy hoạch phải tính toán kỹ lưỡng để đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai. Những đặc điểm này là cơ sở thực tiễn để phân bổ các loại đất, đảm bảo sử dụng bền vững.

2.2. Thực trạng kinh tế xã hội và nhu cầu sử dụng đất địa phương

Tính đến năm 2011, dân số xã Cát Vân là 2.739 người, mật độ 104,4 người/km². Tỷ lệ hộ nghèo còn cao (47%), phản ánh đời sống kinh tế còn nhiều khó khăn. Kinh tế xã có sự chuyển dịch tích cực nhưng chậm, nông nghiệp vẫn là ngành chủ đạo. Giai đoạn 2006-2011, tỷ trọng nông nghiệp giảm từ 71,25% xuống 62,0%, trong khi công nghiệp-TTCN và dịch vụ tăng nhẹ. Nhu cầu sử dụng đất ngày càng tăng cao, không chỉ cho sản xuất nông nghiệp mà còn cho phát triển cơ sở hạ tầng, khu dân cư mới và các hoạt động thương mại. Việc mở rộng đất ở (ODT) xã Cát Vânđất thương mại dịch vụ là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy đô thị hóa nông thôn và tạo việc làm. Đồng thời, người dân có nhu cầu được giao đất ổn định để yên tâm đầu tư sản xuất, đặc biệt là đối với đất lâm nghiệp.

III. Phương án quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân đến 2020 chi tiết

Phương án quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân đến năm 2020 được xây dựng với quan điểm phát triển bền vững, kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Trọng tâm của phương án là tái cơ cấu lại quỹ đất, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng cho từng loại đất cụ thể. Kế hoạch đề xuất các chỉ tiêu rõ ràng về diện tích cho từng mục đích sử dụng, từ đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đến đất phi nông nghiệp. Cụ thể, phương án nhấn mạnh việc ổn định diện tích đất trồng lúa nước để đảm bảo an ninh lương thực, đồng thời khuyến khích chuyển đổi mục đích sử dụng đất ở những vùng canh tác kém hiệu quả sang trồng cây có giá trị kinh tế cao hơn. Đối với đất lâm nghiệp, quy hoạch phân định rõ ranh giới giữa rừng sản xuất và rừng phòng hộ, đề ra các giải pháp để phát triển kinh tế dưới tán rừng. Một phần quan trọng của kế hoạch là mở rộng quỹ đất ở nông thôn và đất dành cho thương mại, dịch vụ, tạo động lực cho quá trình xây dựng nông thôn mới. Mọi sự thay đổi đều được thể hiện chi tiết trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất xã Cát Vân, đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng quản lý.

3.1. Định hướng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp LNK CLN

Đối với nhóm đất nông nghiệp (LNK, CLN), quy hoạch tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng thay vì mở rộng diện tích. Phương án giữ ổn định diện tích đất chuyên trồng lúa nước (khoảng 104,7 ha) để đảm bảo an ninh lương thực. Đối với diện tích đất trồng cây hàng năm khác và đất nương rẫy, kế hoạch khuyến khích chuyển đổi sang các mô hình canh tác bền vững hơn như trồng cây ăn quả, cây công nghiệp ngắn ngày hoặc các mô hình nông lâm kết hợp. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất này phải dựa trên cơ sở đánh giá tiềm năng đất đai và nhu cầu thị trường, nhằm tăng thu nhập cho người dân. Các giải pháp kỹ thuật như cải tạo đất, áp dụng giống mới, và thâm canh được đề xuất song song để tối đa hóa giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích.

3.2. Quy hoạch đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ bền vững

Đất lâm nghiệp là tài nguyên chiến lược của xã. Quy hoạch phân định rõ 963,39 ha đất rừng sản xuất và 929,68 ha đất rừng phòng hộ. Đối với rừng sản xuất, phương án khuyến khích trồng các loài cây có giá trị kinh tế cao như Keo, kết hợp với cây bản địa để tạo thành rừng hỗn loài, vừa tăng thu nhập vừa bảo vệ môi trường. Các chính sách giao đất, giao rừng được đẩy mạnh để người dân trở thành chủ rừng thực sự. Đối với rừng phòng hộ, nhiệm vụ chính là bảo vệ nghiêm ngặt để duy trì chức năng điều tiết nguồn nước và chống xói mòn. Các hoạt động khoanh nuôi, tái sinh tự nhiên được ưu tiên. Quy hoạch cũng đề xuất các mô hình kinh tế dưới tán rừng để người dân có thêm thu nhập, giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

3.3. Bố trí quỹ đất ở và đất thương mại dịch vụ cho phát triển

Để đáp ứng nhu cầu phát triển và xây dựng nông thôn mới, quy hoạch đã bố trí và mở rộng quỹ đất phi nông nghiệp. Diện tích đất ở (ODT) xã Cát Vân được quy hoạch mở rộng một cách hợp lý, bám sát các trục đường giao thông chính và các khu dân cư hiện hữu để tạo thành các cụm dân cư tập trung, thuận lợi cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng. Bên cạnh đó, một quỹ đất nhất định được dành cho đất thương mại dịch vụ tại các vị trí trung tâm, có tiềm năng phát triển để khuyến khích các hoạt động kinh doanh, dịch vụ, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Việc bố trí này được tính toán cẩn thận để hạn chế tối đa việc chuyển đổi từ đất nông nghiệp có năng suất cao.

IV. Hướng dẫn tra cứu quy hoạch sử dụng đất Cát Vân và hiệu quả

Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch là yếu tố then chốt để kế hoạch đi vào cuộc sống. Người dân và nhà đầu tư có thể tiếp cận thông tin quy hoạch qua nhiều kênh khác nhau. Đồng thời, việc đánh giá hiệu quả của quy hoạch sau một thời gian thực hiện là cần thiết để rút ra bài học kinh nghiệm. Giai đoạn 2012-2020, quy hoạch đã mang lại những kết quả tích cực. Về kinh tế, việc cơ cấu lại cây trồng, vật nuôi đã giúp tăng giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích. Các mô hình trồng rừng kinh tế bắt đầu cho thu hoạch, cải thiện thu nhập cho nhiều hộ gia đình. Về xã hội, việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất dựa trên quy hoạch đã giúp giảm tranh chấp, người dân yên tâm đầu tư sản xuất. Cơ sở hạ tầng được cải thiện, bộ mặt nông thôn có nhiều thay đổi. Về môi trường, diện tích rừng được bảo vệ và phát triển, góp phần bảo vệ nguồn nước và chống xói mòn. Những kết quả này là minh chứng cho sự đúng đắn của việc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất một cách khoa học và có sự tham gia của cộng đồng.

4.1. Cách tra cứu quy hoạch sử dụng đất online và tại cơ quan chức năng

Để tra cứu quy hoạch sử dụng đất online, người dân và doanh nghiệp có thể truy cập Cổng thông tin điện tử của tỉnh Thanh Hóa hoặc huyện Như Xuân, nơi các văn bản pháp lý và bản đồ quy hoạch thường được công bố. Ngoài ra, một số ứng dụng bản đồ quy hoạch trực tuyến cũng có thể cung cấp thông tin tham khảo. Đối với phương pháp tra cứu trực tiếp, người dân có thể liên hệ UBND xã Cát Vân để xem bản đồ và thuyết minh tổng hợp quy hoạch sử dụng đất được niêm yết công khai. Để có thông tin chính xác và pháp lý cao nhất, việc liên hệ Văn phòng đăng ký đất đai Như Xuân hoặc Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện là cách làm hiệu quả. Tại đây, cán bộ chuyên trách sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thửa đất, tình trạng quy hoạch dựa trên hồ sơ địa chính chính quy.

4.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ việc điều chỉnh quy hoạch

Hiệu quả kinh tế là một trong những thước đo quan trọng nhất của công tác quy hoạch. Việc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đã tạo điều kiện cho việc áp dụng các mô hình sản xuất có giá trị cao hơn. Theo phân tích trong luận văn, các mô hình trồng lúa cải tiến, trồng cây hoa màu và cây ăn quả đều cho hiệu quả kinh tế cao hơn so với phương thức canh tác truyền thống. Đặc biệt, các mô hình trồng rừng sản xuất với cây Keo tai tượng cho thấy tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) và giá trị hiện tại ròng (NPV) rất khả quan. Việc chuyển dịch cơ cấu đất đai hợp lý đã góp phần tăng tổng giá trị sản xuất (GTSX) của ngành nông nghiệp, tạo ra nhiều sản phẩm hàng hóa, từ đó nâng cao thu nhập và mức sống cho người dân địa phương.

4.3. Tác động xã hội và môi trường của kế hoạch sử dụng đất

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, quy hoạch còn mang lại những tác động tích cực về mặt xã hội và môi trường. Về xã hội, việc quy hoạch và giao đất ổn định đã củng cố niềm tin của người dân vào chính sách của Đảng và Nhà nước, giảm thiểu tranh chấp đất đai. Đời sống văn hóa, tinh thần được nâng cao nhờ sự phát triển của cơ sở hạ tầng như đường giao thông, trường học. Về môi trường, việc khoanh vùng và bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng phòng hộ đã góp phần quan trọng trong việc bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn, rửa trôi đất, và duy trì đa dạng sinh học. Các mô hình nông lâm kết hợp không chỉ tăng thu nhập mà còn cải thiện độ phì của đất. Đây là những thành quả quan trọng, thể hiện tính bền vững của kế hoạch sử dụng đất huyện Như Xuân khi được triển khai cụ thể tại xã Cát Vân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức chung về QHSDĐ. QHSDĐ có vai trò và chức năng vô cùng quan trọng, nó tạo ra những điều kiện cần thiết để tổ chức sử dụng đất có hiệu quả cao. QHSDĐ là một hoạt động định hướng nhằm sắp xếp, bố trí sử dụng đất một cách hợp lý vào thời điểm hiện tại và phù hợp với mục tiêu trong tương lai.

QHSDĐ là tiền đề vững chắc cho bất kỳ giải pháp nào nhằm phát huy đồng thời những tiềm năng to lớn, đa dạng và các điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội khác. QHSDĐ là tiến hành phân chia, sắp xếp hợp lý về mặt không gian và bố trí cân đối các hạng mục sản xuất kinh doanh theo các cấp quản lý sản xuất khác nhau, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch sản xuất kinh doanh, đáp ứng nhu cầu về mặt Nông lâm sản cho nền kinh tế địa phương và Quốc dân. Đặc biệt trong sản xuất Nông - lâm nghiệp QHSDĐ có nhiệm vụ quy hoạch sử dụng các loại đất Nông – nghiệp, các phương pháp thâm canh trong Nông – lâm nghiệp, nâng cao hiệu quả sử dụng đất và các giải pháp bảo vệ đất chống xói mòn, bảo vệ rừng và môi trường sinh thái. QHSDĐ là một bộ phận cấu thành của quy hoạch tổng thể phát triển nông thôn.

Do đó, công tác QHSDĐ cần có sự phối hợp chặt chẽ với quy hoạch phát triển nông thôn mới nhằm tránh sự chồng chéo, hạn chế lẫn nhau giữa các ngành. Thực chất của công tác quy hoạch là tổ chức về không gian và thời gian phát triển cho một ngành hoặc một lĩnh vực sản xuất trong từng giai đoạn cụ thể. Mỗi ngành kinh tế muốn tồn tại và phát triển bền vững thì nhất thiết phải tiến hành quy hoạch, sắp xếp một cách hợp lý, mà trong đó công tác điều tra cơ bản phục vụ cho công tác quy hoạch phát triển phải được đi trước một bước. Vấn đề QHSDĐ có ý nghĩa rất quan trọng đối với nền kinh tế xã hội.

Nếu QHSDĐ hợp lý thì nền kinh tế xã hội sẽ phát triển bền vững, trong điều kiện ngược lại thì sự phát triển của nền kinh tế xã hội sẽ gặp những cản trở, khó khăn. Ngày nay, trong điều kiện nhu cầu của xã hội về đất đai canh tác, đất xây dựng cơ sở hạ tầng, nguyên liệu gỗ củi, … ngày càng cao, tạo áp lực ngày càng lớn vào đất đai tài 4 nguyên thì vấn đề QHSDĐ một cách bền vững càng trở nên quan trọng và cấp thiết hơn bao giờ hết, và đã trở thành một nguyên tắc hàng đầu trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của mỗi quốc gia nói riêng và trên toàn cầu nói chung. Trên thế giới. Những nghiên cứu liên quan đến cơ sở khoa học của QHSDĐ cấp vĩ mô Khoa học về đất đai đã trải qua hơn một trăm năm nghiên cứu và phát triển, những thành tựu nghiên cứu về phân loại đất và xây dựng bản đồ đất đã được sử dụng làm cơ sở quan trọng cho việc tăng năng suất và sử dụng đất đai một cách hiệu quả.

Hiện nay trên thế giới có khoảng 7 tỷ người, theo tài liệu của FAO thì thế giới đang sử dụng khoảng 1,476 tỷ ha đất nông nghiệp, trong đó đất đồi núi có độ dốc trên 100 là 937 triệu ha chiếm 63,5%. Trong quá trình sử dụng nhân loại đã làm hư hại khoảng 1,4 tỷ ha đất. Ước lượng hàng năm toàn cầu mất khoảng 11 triệu ha đất nông nghiệp do các nguyên nhân xói mòn, sa mạc hoá, nhiễm độc hoặc bị chuyển hóa sang các dạng khác [20]. Sự phát triển của QHSDĐ gắn liền với sự phát triển kinh tế Tư bản chủ nghĩa.

Từ thế kỷ thứ XIX, khi nền kinh tế Tư bản chủ nghĩa bắt đầu phát triển với tốc độ mạnh do ngành công nghiệp và giao thông vận tải phát triển, nên nhu cầu khối lượng gỗ ngày càng tăng. Sản xuất gỗ đã tách khỏi nền kinh tế địa phương của chế độ phong kiến và bước vào thời đại kinh tế hàng hoá Tư bản chủ nghĩa. Chính hệ thống hoàn chỉnh về lý luận QHSDĐ đã được hình thành trong hoàn cảnh như vậy và đã được đề cập đến, được thực hiện một cách triệt để, nghiêm túc, nhằm thoả mản nhu cầu của thực tế khách quan xã hội loài người. Thời kỳ này đã có những công trình nghiên cứu về QHSDĐ, phần lớn các công trình nghiên cứu này đều xuất phát tại Mỹ [51].

Tại Mỹ, năm 1929 bang Wiscosin đã ra đạo luật sử dụng đất đai trong đó có quy định nguyên tắc sử dụng đất Lâm nghiệp, tiếp theo là xây dựng kế hoạch sử dụng đất đầu tiên cho vùng Oneide của Wiscosin, kế hoạch này đã xác định các diện tích cho sử dụng Lâm nghiệp, Nông nghiệp và nghỉ ngơi giải trí [33]. Năm 1966 Hội đất học và Hội nông dân học Mỹ cho ra đời chuyên khảo về hướng dẫn điều tra 5 đất, đánh giá khả năng của đất và ứng dụng QHSDĐ. Tại Đức tác giả Haber năm 1972 đã xuất bản tài liệu “Khái niệm về sử dụng đất khác nhau, đây được coi là lý thuyết sinh thái về quy hoạch sử dụng đất dựa trên quan điểm về mối quan hệ hợp lý giữa tính đa dạng của hệ sinh thái cũng như sự ổn định của chúng với năng suất và khả năng điều chỉnh. Từ năm 1967 Hội đồng Nông nghiệp Châu Âu đã phối hợp với tổ chức FAO tổ chức nhiều hội nghị về phát triển nông thôn và QHSDĐ[51].

Các hội nghị này khẳng định rằng quy hoạch vùng nông thôn trong đó quy hoạch các ngành sản xuất như Nông nghiệp, Lâm nghiệp, chăn nuôi, chế biến nhỏ,… cũng như quy hoạch cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông phải dựa trên cơ sở quy hoạch đất đai. Năm 1971 và 1975 các chuyên gia tư vấn họp tại Rome (Italia) và Geneve (Thuỵ sỹ) để thảo luận về phương pháp luận quy hoạch nông thôn. Nội dung các cuộc thảo luận đã đề cập đến các phương pháp cùng tham gia trong quy hoạch cấp vi mô [17]. Những kết quả phân tích hệ thống canh tác tại Châu á, châu Phi và Nam Mỹ đã xác nhận rằng phân tích hệ thống canh tác là một công cụ quy hoạch, lập kế hoạch sử dụng đất cấp địa phương.

Năm 1990, Luning đã nghiên cứu kết hợp đánh giá đất đai với phân tích hệ thống canh tác cho QHSDĐ [ 52]. Trong nghiên cứu các hệ thống canh tác, Robert Chamerts năm 1985 đã đưa ra các cách tiếp cận như: Tiếp cận Sondeo của Peter Hildeband - (Hilđebran, 1981); tiếp cận “ Nông thôn - trở lại - về nông thôn” của Robert Rhoades - (Rhoades, 1982); các sử dụng cụm kiến nghị của L. Năm 1990 tổ chức FAO đã xuất bản cuốn Phát triển hệ thống canh tác (Farming system development) [20].Trong đó đã khái quát phương pháp tiếp cận nông thôn trước đây là phương pháp tiếp cận một chiều ( từ trên xuống). Qua nghiên cứu và thực tiễn đã đưa ra phương pháp tiếp cận mới nhằm phát triển các hệ thống trang trại và cộng đồng nông thôn trên cơ sở bền vững.

6 Theo Erwin (năm1999), phân tích hệ thống canh tác là công cụ cho phân tích các trở ngại trong hệ thống nông trại hộ gia đình để xác định mục tiêu quy hoạch, xác định các kiểu sử dụng đất mới, đánh giá các phương án sử dụng đất khác nhau nhằm mục đích lựa chọn phương án tốt nhất. Những ngiên cứu liên quan đến sử dụng đất cấp vi mô có sự tham gia của người dân Vấn đề quy hoạch sử dụng đất có sự tham gia của người dân đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới, trong nước nghiên cứu và công bố kết quả. - Hội thảo quốc tế tại Việt Nam năm 1998 về vấn đề QHSDĐ cấp làng bản [39] đã được tổ chức nông nghiệp và lương thực thế giới (FAO) đề cập một cách khá chi tiết cả về mặt khái niệm lẫn sự tham gia trong việc đề xuất các chiến lược QHSDĐ và giao đất cấp làng bản. - Tại cuộc Hội thảo giữa trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam và Trường Tổng hợp Kỹ thuật Dresden, vấn đề QHSDĐ có sự tham gia của người dân đã được Holm Uibrig đề cập khá đầy đủ và toàn diện [45].

Tài liệu đã phân tích một cách đầy đủ về mối quan hệ giữa các loại hình canh tác có liên quan như: Quy hoạch rừng, vấn đề phát triển nông thôn, QHSDĐ, phân cấp hạng đất và phương pháp tiếp cận mới trong QHSDĐ. Vấn đề lập kế hoạch sử dụng và quản lý tài nguyên đất cũng được các nhà khoa học và các quốc gia đặc biệt quan tâm. Khởi đầu, công tác lập kế hoạch đựợc xây dựng bằng cách tiếp cận một chiều từ trên xuống. Tuy nhiên phương pháp này sớm bộc lộ những nhược điểm của nó, đó là thiếu vắng sự đóng góp của cộng đồng dân cư sở tại dẫn đến hiệu quả thực tế không cao.

Về sau, những nghiên cứu về quy hoạch và quản lý rừng cộng đồng ở Nepal đã chứng tỏ ưu thế của cách tiếp cận mới, đó là cách tiếp cận lấy người dân làm trung tâm trong công tác xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển của cộng đồng. Dựa trên những kết quả thực tiển ở Ấn độ. Giai đoạn từ năm 1970 đến đầu năm 1980, ở nhiều Quốc gia trên thế giới các phương pháp điều tra, đánh giá truyền thống dần được thay thế bằng các phương pháp điều tra đánh giá có sự tham gia 7 của người dân (PRA) và đánh giá nhanh nông thôn (RRA). Phương pháp này nhanh chóng thể hiện được ưu thế và hiệu quả nổi trội của nó trong việc điều tra, đánh giá, lập kế hoạch, QHSDĐ nói chung và đất Nông Lâm nghiệp nói riêng [51].

Ngày nay, PRA và RRA đã dần dần được hoàn thiện và thể hiện được vai trò không thể thiếu nó trong mọi hoạt động lập kế hoạch, QHSDĐ. - Việt Nam, có thể áp dụng những thành tựu nghiên cứu về QHSDĐ trên thế giới, nhưng phải thực hiện một cách linh hoạt cho phù hợp với hoàn cảnh cụ thể đối với từng cộng đồng nông thôn Việt Nam. Quy hoạch phát triển Nông – lâm nghiệp phải dựa trên nền tảng QHSDĐ, kết hợp quy hoạch từ trên xuống bằng các định hướng chiến lược, đồng thời ưu tiên nhu cầu và phạm vi của cộng đồng thông qua quy hoạch phát triển – xây dựng kế hoạch cấp thôn bản. - Hệ thống canh tác trên đất dốc, quan điểm sử dụng đất bền vững là những giải pháp quan trọng và là cơ sở cho QHSDĐ cấp vi mô.

Quy hoạch sử dụng đất ở Việt nam 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ