Luận văn: Phương án quy hoạch đất lâm nông nghiệp tại Yên Thế, Bắc Giang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu, đề xuất phương án quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp hiệu quả tại huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang giai đoạn mới.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Khoa Học Lâm Nghiệp

2012

121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận về quy hoạch

1.2. Thực tiễn quy hoạch sử dụng đất

1.2.1. Trên thế giới

1.3. Một số kết luận rút ra từ nghiên cứu; kinh nghiệm của Việt Nam và trên thế giới về quy hoạch sử dụng đất

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

2.4.3. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp

2.4.4. Phương pháp phân tích số liệu

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí, địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Đánh giá điều kiện tự nhiên chung về khu vực nghiên cứu

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Nguồn nhân lực

3.2.2. Thực trạng về kinh tế - xã hội

3.2.3. Thực trạng phát triển các ngành kinh tế

3.2.4. Thực trạng cơ sở hạ tầng

3.2.5. Thực trạng về văn hoá - xã hội

3.2.6. Đánh giá chung về điều kiện kinh tế - xã hội

3.3. Chỉ tiêu phát triển kinh tế - xã hội huyện Yên Thế đến 2020

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng quản lý, sử dụng đất huyện Yên Thế

4.2. Hiện trạng tài nguyên rừng và công tác bảo vệ và phát triển rừng

4.2.1. Hiện trạng tài nguyên rừng

4.2.2. Thực trạng công tác bảo vệ và phát triển rừng

4.3. Những lợi thế, hạn chế và thách thức

4.4. Đề xuất phương án quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp huyện Yên Thế

4.4.1. Căn cứ xây dựng quy hoạch

4.4.2. Quan điểm sử dụng đất

4.4.3. Một số dự báo

4.4.4. Định hướng phát triển lâm nghiệp

4.4.5. Đề xuất phương án Quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phương án quy hoạch đất lâm nông nghiệp Yên Thế

Quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp huyện Yên Thế là một nhiệm vụ chiến lược, có vai trò quyết định đến sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương. Yên Thế, một huyện miền núi thuộc tỉnh Bắc Giang, có tổng diện tích tự nhiên 30.125,1 ha, trong đó đất quy hoạch cho lâm nghiệp chiếm tới 41,6%. Thực trạng này cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của việc tổ chức, phân bổ và sử dụng quỹ đất một cách hợp lý, hiệu quả. Luận văn thạc sỹ của tác giả Trần Thị Hồng Thắm (2012) đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, phân tích sâu sắc hiện trạng và đề xuất các phương án khả thi. Việc xây dựng một kế hoạch sử dụng đất huyện Yên Thế không chỉ nhằm khai thác tối đa tiềm năng, lợi thế về đất đai, tài nguyên rừng mà còn hướng tới việc bảo vệ môi trường sinh thái, cải thiện đời sống người dân. Nội dung quy hoạch phải dựa trên sự đánh giá có hệ thống về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội, đồng thời phải phù hợp với định hướng phát triển chung của tỉnh Bắc Giang. Một phương án quy hoạch tốt sẽ là kim chỉ nam cho các hoạt động đầu tư, là cơ sở pháp lý để quản lý đất đai, ngăn chặn tình trạng sử dụng sai mục đích, lãng phí tài nguyên. Đặc biệt, việc công bố quy hoạch sử dụng đất Yên Thế một cách minh bạch, rõ ràng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong việc tra cứu quy hoạch Yên Thế, tham gia giám sát và thực hiện hiệu quả các mục tiêu đã đề ra, góp phần đưa kinh tế lâm nông nghiệp của huyện phát triển lên một tầm cao mới.

1.1. Hiện trạng quản lý và sử dụng đất đai tại Yên Thế

Theo số liệu năm 2011, tổng diện tích tự nhiên của huyện Yên Thế là 30.125,1 ha. Trong đó, nhóm đất nông nghiệp chiếm diện tích lớn nhất với 23.324,5 ha (77,4%), nhóm đất phi nông nghiệp là 4.540,6 ha (15,1%) và đất chưa sử dụng là 2.260,0 ha (7,5%). Riêng trong nhóm đất nông nghiệp, quy hoạch đất lâm nghiệp huyện Yên Thế chiếm một tỷ trọng đáng kể với 12.620,0 ha, bao gồm cả đất có rừng và đất chưa có rừng. Thực trạng cho thấy, quỹ đất dành cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa huyện Yên Thế, cần được bảo vệ nghiêm ngặt để đảm bảo an ninh lương thực. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp còn thấp, giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích chưa tương xứng với tiềm năng. Tập đoàn cây trồng còn đơn điệu, chủ yếu là Keo và Bạch đàn, chưa đa dạng hóa để đáp ứng chức năng phòng hộ và cải tạo môi trường sinh thái. Việc quản lý đất đai vẫn còn những bất cập, đòi hỏi một phương án quy hoạch tổng thể và chi tiết hơn.

1.2. Đánh giá tiềm năng tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp

Yên Thế có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế lâm nghiệp. Tổng diện tích đất có rừng năm 2011 là 11.523,9 ha, độ che phủ đạt 38,2%. Trong đó, rừng tự nhiên là 2.822,7 ha và rừng trồng là 8.701,2 ha. Rừng trồng chủ yếu là quy hoạch đất rừng sản xuất Yên Thế với các loài cây sinh trưởng nhanh, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Về thổ nhưỡng, huyện có 2 nhóm đất chính là Feralit (67,1%) và đất đồng bằng, thung lũng (30,9%), phù hợp cho nhiều loại cây lâm nghiệp, cây công nghiệp dài ngày và cây ăn quả. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít chịu ảnh hưởng của bão, lũ cũng là một lợi thế. Tuy nhiên, việc khai thác chưa bền vững đã làm suy giảm chất lượng rừng tự nhiên. Do đó, việc xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp, lựa chọn tập đoàn cây trồng phù hợp với từng dạng lập địa là hướng đi cần thiết để phát huy tối đa tiềm năng này.

II. Phân tích thách thức quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp

Quá trình triển khai quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp huyện Yên Thế phải đối mặt với nhiều thách thức cả về tự nhiên và kinh tế - xã hội. Về mặt tự nhiên, địa hình huyện bị chia cắt phức tạp, độ dốc lớn ở các xã phía Bắc gây khó khăn cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng, đặc biệt là đường giao thông lâm nghiệp phục vụ vận xuất, vận chuyển. Tình trạng xói mòn, rửa trôi đất vẫn xảy ra ở những khu vực có độ che phủ thấp, làm thoái hóa đất và ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Về kinh tế - xã hội, đời sống của một bộ phận người dân sống gần rừng còn nhiều khó khăn, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng, tạo áp lực lên công tác bảo vệ và phát triển rừng. Trình độ dân trí không đồng đều, tập quán canh tác lạc hậu vẫn còn tồn tại. Bên cạnh đó, nguồn vốn đầu tư cho ngành lâm nghiệp còn hạn chế, chưa thu hút được nhiều doanh nghiệp lớn tham gia vào chuỗi giá trị từ trồng, khai thác đến chế biến sâu. Sự phối hợp giữa các ngành trong việc xây dựng và thực hiện quy hoạch đôi khi còn chồng chéo, chưa thống nhất, dẫn đến việc điều chỉnh quy hoạch chung huyện Yên Thế cần được thực hiện thường xuyên để phù hợp với thực tiễn. Việc giải quyết hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là bài toán lớn nhất mà quy hoạch cần phải giải quyết.

2.1. Hạn chế từ điều kiện tự nhiên và cơ sở hạ tầng yếu kém

Địa hình vùng núi và đồi thấp chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Yên Thế. Cụ thể, địa hình vùng núi (độ dốc 16-35 độ) chiếm 30,7% và địa hình đồi thấp (độ dốc 8-15 độ) chiếm 28,1%. Đặc điểm này làm hạn chế khả năng đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ. Hệ thống đường lâm nghiệp, đường ranh cản lửa, vườn ươm… đã lâu không được đầu tư nâng cấp. Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc khuyến khích tạo vùng nguyên liệu tập trung mà còn ảnh hưởng đến công tác phòng cháy chữa cháy rừng và vận chuyển lâm sản. Thiếu hạ tầng cũng làm tăng chi phí sản xuất, giảm sức cạnh tranh của sản phẩm gỗ rừng trồng tại địa phương. Đây là một trong những rào cản chính cần được giải quyết trong quy hoạch xây dựng huyện Yên Thế.

2.2. Vấn đề trong cơ cấu kinh tế và chất lượng nguồn nhân lực

Mặc dù kinh tế huyện có bước phát triển, cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng nhưng tỷ trọng lao động trong ngành nông - lâm nghiệp vẫn còn cao (69,5% năm 2010). Chất lượng nguồn nhân lực còn thấp, chủ yếu là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật lâm nghiệp hiện đại. Điều này ảnh hưởng đến việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng. Tập quán canh tác truyền thống, nhỏ lẻ, manh mún làm giảm hiệu quả sử dụng đất. Việc tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định cho các sản phẩm nông lâm nghiệp cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi phải có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa người trồng rừng, doanh nghiệp và nhà nước.

III. Phương pháp xây dựng quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp

Để xây dựng phương án quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp huyện Yên Thế có tính khả thi cao, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học và toàn diện. Nền tảng của phương pháp này là sự kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp và điều tra, khảo sát thực địa. Các văn bản pháp lý của trung ương và địa phương, các báo cáo kinh tế - xã hội, số liệu thống kê đất đai từ Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Giang được thu thập và hệ thống hóa. Đây là căn cứ quan trọng để đảm bảo quy hoạch tuân thủ các quy định của pháp luật và phù hợp với chiến lược phát triển chung. Song song đó, việc khảo sát thực địa, phỏng vấn các nhà quản lý, chuyên gia và đặc biệt là người dân địa phương giúp thu thập thông tin sơ cấp quý giá. Phương pháp phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) được sử dụng để đánh giá một cách tổng thể các yếu tố ảnh hưởng. Công nghệ GIS, cụ thể là phần mềm MapInfo, được ứng dụng để xây dựng các loại bản đồ quy hoạch huyện Yên Thế, giúp trực quan hóa các phương án phân bổ đất đai, từ đó đưa ra các quyết định tối ưu. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan, khoa học và thực tiễn cho phương án quy hoạch.

3.1. Căn cứ pháp lý và các quyết định phê duyệt quy hoạch

Việc lập quy hoạch phải dựa trên một hành lang pháp lý vững chắc. Các văn bản quan trọng bao gồm Luật Đất đai 2003, Luật Bảo vệ và phát triển rừng 2004, và các nghị định, quyết định liên quan. Tại địa phương, quyết định phê duyệt quy hoạch huyện Yên Thế của UBND tỉnh Bắc Giang là cơ sở trực tiếp, ví dụ như Quyết định số 2304/QĐ-UBND phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội huyện giai đoạn 2007-2020, và Quyết định số 49/QĐ-UBND phê duyệt Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh. Những văn bản này định hướng các mục tiêu lớn, các chỉ tiêu vĩ mô mà quy hoạch cấp huyện cần tuân thủ và cụ thể hóa, đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất trong hệ thống quản lý nhà nước.

3.2. Quan điểm và mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững

Quan điểm xuyên suốt của quy hoạch là sử dụng đất đai hợp lý, tiết kiệm và bền vững, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội. Mục tiêu tổng quát là xây dựng Yên Thế trở thành một vùng kinh tế lâm nghiệp phát triển, góp phần thực hiện thành công Kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng đến năm 2020. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: ổn định diện tích 3 loại rừng; nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị rừng sản xuất; tăng thu nhập cho người làm nghề rừng; và nâng độ che phủ rừng lên mức an toàn sinh thái. Đây là những định hướng cốt lõi cho việc đề xuất các giải pháp quy hoạch chi tiết.

IV. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp Yên Thế

Trên cơ sở phân tích hiện trạng và các căn cứ khoa học, phương án quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp huyện Yên Thế đề xuất các giải pháp đồng bộ và cụ thể. Trọng tâm là việc tổ chức lại không gian sử dụng đất, phân bổ lại quỹ đất cho các mục đích khác nhau một cách tối ưu. Theo đó, diện tích đất lâm nghiệp được giữ ổn định, trong đó xác định rõ ranh giới 3 loại rừng: rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất. Đặc biệt, quy hoạch đất rừng sản xuất Yên Thế được chú trọng mở rộng ở những nơi có điều kiện lập địa phù hợp, hình thành các vùng nguyên liệu tập trung quy mô lớn. Giải pháp quan trọng tiếp theo là chuyển đổi mục đích sử dụng đất Yên Thế một cách linh hoạt nhưng có kiểm soát chặt chẽ. Một phần diện tích đất lâm nghiệp kém hiệu quả có thể được chuyển đổi sang trồng cây ăn quả, cây công nghiệp dài ngày có giá trị kinh tế cao hơn, theo mô hình nông lâm kết hợp. Ngược lại, diện tích đất trống, đồi núi trọc cần được đưa vào kế hoạch trồng rừng. Các giải pháp về kỹ thuật như chọn tạo giống cây trồng năng suất cao, thâm canh rừng, phòng trừ sâu bệnh hại cũng được đề xuất. Đồng thời, quy hoạch cũng tính đến các giải pháp về vốn, thị trường và chính sách để đảm bảo tính khả thi khi triển khai.

4.1. Phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất nông nghiệp và lâm nghiệp

Phương án quy hoạch đề xuất cơ cấu sử dụng đất lâm nông nghiệp sau quy hoạch với những thay đổi rõ rệt. Cụ thể, diện tích đất lâm nghiệp được đề xuất là 14.880,1 ha, tăng 2.260,1 ha so với hiện trạng. Diện tích đất trồng cây hàng năm khác (bao gồm đất lúa) là 7.152,7 ha, giảm nhẹ để ưu tiên cho các mục đích khác hiệu quả hơn. Việc phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất này nhằm mục tiêu nâng cao độ che phủ rừng, đồng thời vẫn đảm bảo an ninh lương thực. Các chỉ tiêu được phân bổ chi tiết đến từng xã, dựa trên tiềm năng và điều kiện cụ thể của mỗi địa phương, tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch sử dụng đất hàng năm.

4.2. Kế hoạch và nhiệm vụ bảo vệ phát triển 3 loại rừng

Nhiệm vụ bảo vệ và phát triển rừng đến năm 2020 được xác định rõ ràng. Đối với rừng phòng hộ, tập trung bảo vệ diện tích hiện có, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh và trồng bổ sung. Đối với rừng đặc dụng, thực hiện các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học. Trọng tâm lớn nhất là phát triển rừng sản xuất, với kế hoạch trồng mới 3.500 ha rừng tập trung, chủ yếu bằng các loài cây như Keo lai, Keo tai tượng, Bạch đàn Urophylla. Dự kiến sản lượng gỗ khai thác từ rừng sản xuất đến năm 2020 đạt khoảng 120.000 m3/năm, cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định cho các cơ sở chế biến. Đây là giải pháp then chốt trong thông tin quy hoạch đất Bắc Giang tại huyện Yên Thế.

V. Hướng dẫn tra cứu quy hoạch và bản đồ huyện Yên Thế

Để đảm bảo tính minh bạch và sự tham gia của người dân, doanh nghiệp, việc công khai thông tin quy hoạch đất Bắc Giang nói chung và huyện Yên Thế nói riêng là vô cùng quan trọng. Hiện nay, việc tra cứu quy hoạch Yên Thế có thể được thực hiện qua nhiều kênh khác nhau. Kênh chính thống và đáng tin cậy nhất là truy cập Cổng thông tin điện tử của UBND huyện Yên Thế và Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Giang. Tại đây, các văn bản pháp lý như quyết định phê duyệt quy hoạch huyện Yên Thế, các báo cáo thuyết minh tổng hợp và hệ thống bản đồ quy hoạch huyện Yên Thế thường được đăng tải công khai. Ngoài ra, người dân có thể đến trực tiếp Bộ phận Một cửa của UBND huyện hoặc Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện để được cán bộ chuyên trách hướng dẫn, cung cấp thông tin và giải đáp các thắc mắc liên quan đến thửa đất của mình. Việc nắm rõ thông tin quy hoạch giúp người sử dụng đất thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ, tránh các rủi ro pháp lý trong quá trình giao dịch, xây dựng hay chuyển đổi mục đích sử dụng đất Yên Thế. Chủ động tra cứu thông tin là cách tốt nhất để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và góp phần vào việc quản lý đất đai theo đúng quy hoạch.

5.1. Cách đọc các ký hiệu trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất

Trên bản đồ quy hoạch huyện Yên Thế, mỗi loại đất được thể hiện bằng một màu sắc và một ký hiệu riêng theo quy chuẩn của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Ví dụ, đất trồng lúa nước thường có ký hiệu là LUC, đất rừng sản xuất là RSX, đất ở tại nông thôn là ONT, đất ở tại đô thị là ODT. Việc hiểu rõ các ký hiệu này giúp người dân xác định được mục đích sử dụng đất của thửa đất mình quan tâm trong tương lai. Bảng chú giải đi kèm bản đồ sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từng màu sắc và ký hiệu. Người dân cần đối chiếu vị trí thửa đất của mình trên bản đồ địa chính với bản đồ quy hoạch để biết được các định hướng phát triển liên quan.

5.2. Các bước tra cứu thông tin quy hoạch trực tuyến hiệu quả

Để tra cứu quy hoạch Yên Thế trực tuyến, người dân có thể thực hiện theo các bước sau. Bước 1: Truy cập vào Cổng thông tin điện tử của tỉnh Bắc Giang hoặc huyện Yên Thế. Bước 2: Tìm đến chuyên mục "Quy hoạch - Kế hoạch" hoặc "Tài nguyên - Môi trường". Bước 3: Tìm kiếm các văn bản liên quan đến quy hoạch sử dụng đất của huyện Yên Thế theo giai đoạn gần nhất. Bước 4: Tải về các file bản đồ, thuyết minh quy hoạch để xem chi tiết. Một số cổng thông tin còn cung cấp ứng dụng bản đồ số, cho phép người dùng nhập thông tin số tờ, số thửa để tra cứu trực tiếp. Đây là phương pháp nhanh chóng và tiện lợi để tiếp cận thông tin quy hoạch đất Bắc Giang một cách chính xác.

VI. Triển vọng và kiến nghị cho quy hoạch sử dụng đất Yên Thế

Phương án quy hoạch sử dụng đất lâm nông nghiệp huyện Yên Thế nếu được triển khai đồng bộ và hiệu quả sẽ mở ra nhiều triển vọng phát triển cho địa phương. Việc hình thành các vùng rừng sản xuất tập trung sẽ thu hút đầu tư vào lĩnh vực chế biến gỗ, tạo ra chuỗi giá trị sản phẩm lâm nghiệp bền vững. Thu nhập và đời sống của người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số sống gần rừng, sẽ được cải thiện đáng kể. Môi trường sinh thái được bảo vệ tốt hơn, giảm thiểu nguy cơ thiên tai, xói mòn đất. Tuy nhiên, để biến những tiềm năng này thành hiện thực, cần có những giải pháp và kiến nghị cụ thể. Trước hết, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về đất đai và quy hoạch để nâng cao nhận thức của người dân. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, giống cây trồng cho các hộ gia đình tham gia trồng rừng. Đồng thời, cần đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến đất đai, tạo môi trường đầu tư thông thoáng. Việc công bố quy hoạch sử dụng đất Yên Thế và các điều chỉnh (nếu có) phải được thực hiện kịp thời, minh bạch. Trong tương lai, việc điều chỉnh quy hoạch chung huyện Yên Thế cần tiếp tục bám sát thực tiễn phát triển và nhu cầu của thị trường để đảm bảo tính bền vững lâu dài.

6.1. Dự báo nhu cầu lâm sản và phát triển kinh tế đến 2020

Nghiên cứu dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế của huyện sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao. Dân số và lao động cũng sẽ tăng, kéo theo nhu cầu về đất ở và đất xây dựng cơ sở hạ tầng. Đặc biệt, nhu cầu về lâm sản (gỗ, củi, nguyên liệu giấy) được dự báo sẽ tăng mạnh. Giai đoạn 2016-2020, nhu cầu gỗ xây dựng và đồ mộc dự kiến là 11.500 m3/năm, gỗ nguyên liệu giấy là 45.000 tấn/năm. Việc đáp ứng nhu cầu này đòi hỏi ngành lâm nghiệp phải phát triển theo hướng thâm canh, tăng năng suất rừng trồng, đồng thời bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng tự nhiên hiện có.

6.2. Giải pháp về vốn lao động và tổ chức thực hiện quy hoạch

Để thực hiện thành công phương án quy hoạch, tổng nhu cầu vốn đầu tư ước tính là rất lớn, cần huy động từ nhiều nguồn: ngân sách nhà nước, vốn tín dụng, vốn của doanh nghiệp và vốn tự có của người dân. Về lao động, cần có kế hoạch đào tạo, tập huấn kỹ thuật cho người dân địa phương để đáp ứng yêu cầu của sản xuất lâm nghiệp hiện đại. Về tổ chức, cần thành lập Ban chỉ đạo thực hiện quy hoạch cấp huyện, phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng phòng, ban và UBND các xã. Công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện quy hoạch phải được tiến hành thường xuyên để kịp thời phát hiện và xử lý các sai phạm, đảm bảo kế hoạch sử dụng đất huyện Yên Thế được thực thi nghiêm túc.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 quy định: “Nhà nước thống nhất quản lý toàn bộ đất đai theo quy hoạch và pháp luật, đảm bảo sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả’’. Việc QHSDĐ cần dựa trên những cơ sở pháp lý như sau: - Luật Đất đai năm 2003 (Luật số 13/2003/QH11 ngày 26/11/2003). - Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 (Luật số 29/2004/QH11 ngày 03 tháng 12 năm 2004). - Nghị quyết số 22/NĐ-TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế miền núi làm thay đổi bước đầu về cơ sở hạ tầng, giao thông, giáo dục, y tế… tạo ra môi trường kinh tế thuận lợi cho phát triển kinh tế xã hội.

Làm cơ sở định hướng cho việc QHSDĐ theo cơ chế thị trường. - Nghị định số 64/CP ngày 27 tháng 9 năm 1993 của Thủ tướng Chính phủ quy định về giao đất nông nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định lâu dài vào mục đích nông nghiệp. 14 - Nghị định số 181/2004/NĐ-CP của chính phủ về việc hướng dẫn công tác quy hoạch sử dụng đất vi mô và vĩ mô, QHSDĐ và giao đất lâm nghiệp. - Nghị định số 163/1999/NĐ-CP ngày 16/11/1999 của Thủ tướng Chính phủ về giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định lâu dài vào mục đích lâm nghiệp.

- Quyết định số 661/QĐ-TTg ngày 29/7/1998 của Thủ tướng Chính phủ về chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng. - Quyết định số 18/2007/QĐ-TTg, ngày 05/02/2007 của Thủ tướng Chính phủ phê duyê ̣t Chiế n lược phát triể n lâm nghiê ̣p Viê ̣t Nam giai đoa ̣n 2006-2020. - Quyết định số 60/2010/QĐ-TTg ngày 30/9/2010 của Thủ tướng Chính phủ ban hành nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển bằng nguồn vốn ngân sách Nhà nước giai đoạn 2011-2015. - Quyết định số 178/2001/QĐ-TTg ngày 12/11/2001 của Thủ tướng chính phủ về quyền hưởng lợi, nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân được giao, được thuê, nhận khoán rừng và đất lâm nghiệp.

- Chỉ thị số 38/2005/CT-TTg ngày 05/12/2005 của Thủ tướng Chính phủ về việc rà soát, quy hoạch 3 loại rừng (rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất). - Thông tư số 05/2008/TT-BNN ngày 14/01/2008 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về việc hướng dẫn lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng. - Thông tư số 95/2004/TT-BTC ngày 11/10/2004 của Bộ Tài chính về việc hướng dẫn một số chính sách hỗ trợ tài chính và ưu đãi về thuế phát triển vùng nguyên liệu và công nghiệp chế biến nông, lâm, thuỷ sản và muối. - Quyết định số 38/2005/QĐ-BNN ngày 6/7/2005 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và PTNT ban hành định mức kinh tế kỹ thuật trồng rừng, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng và bảo vệ rừng.

15 * Văn bản của địa phương - Quyết định số 416/QĐ-UBND ngày 29/3/2007 của UBND tỉnh Bắc Giang về việc phê duyệt kết quả rà soát quy hoạch ba loại rừng. - Quyết định số 2304/QĐ-UBND ngày 31/12/2008 của UBND tỉnh Bắc Giang về việc phê duyệt Quy hoạch tổ ng thể phát triển kinh tế -xã hô ̣i huyê ̣n Yên Thế , giai đoa ̣n 2007-2020. - Quyết định số 49/QĐ-UBND ngày 29/6/2009 của UBND tỉnh Bắc Giang về việc phê duyệt Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2009-2020. - Quyết định số 1577/QĐ-UBND ngày 30/9/2010 của UBND tỉnh Bắc Giang phê duyệt điều chỉnh quy hoạch 3 loại rừng tỉnh Bắc Giang.

- Quyết định số 2146/QĐ-UBND ngày 28/12/2010 của UBND tỉnh Bắc Giang phê duyệt Quy hoạch phát triển rừng sản xuất tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2010-2020. - Văn kiện đại hội đại biểu Đảng bộ huyện Yên Thế lần thứ XX nhiệm kỳ 2011-2015. - Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ huyện Yên Thế lần thứ XX, nhiệm kỳ 2011-2015 1. Các nghiên cứu về quy hoạch sử dụng đất Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ V đã chỉ rõ: “Xúc tiến công tác điều tra cơ bản, dự báo, lập tổng sơ đồ phát triển và phân bố lực lượng sản xuất, nghiên cứu chiến lược kinh tế xã hội, dự thảo kế hoạch triển vọng để chuẩn bị cho kế hoạch 5 năm sau (1986 - 1990)” Các tác giả: Phạm Văn Chiểu (1964), Bùi Huy Đáp (1977), Vũ Tuyên Hoàng (1987), Lê Trọng Cúc (1971), Nguyễn Ngọc Bình (1987, Bùi Quang Toản (1991) đã có nhiều công trình nghiên cứu về luân canh tăng vụ, trồng xen, trồng gối vụ với mục đích sử dụng hợp lý tài nguyên đất đai.

Bên cạnh 16 đó, những nghiên cứu lựa chọn hệ thống cây trồng phù hợp trên đất dốc vùng đồi núi phía Bắc Việt Nam cũng đã được nhiều tác giả đề cập đến. Năm 1993, nghiên cứu và thí điểm đầu tiên về quy hoạch sử dụng đất và giao đất lâm nghiệp cấp xã do dự án đổi mới chiến lược phát triển lâm nghiệp thực hiện tại xã Tử Nê, xã Hang Kìa và xã Pà Cò thuộc Tỉnh Hòa Bình. Một trong những bài học rút ra được qua việc thực thi dự án là công tác quy hoạch sử dụng đất phải được coi là một nội dung chính và cần được thực hiện trước khi giao đất trên cơ sở tôn trọng tập quán nương rẫy cố định, lấy xã làm đơn vị để lập kế hoạch và giao đất, có sự tham gia tích cực của người dân, già làng, trưởng bản và chính quyền xã. Hạn chế của chương trình này là chưa có kế hoạch sử dụng chi tiết nên khó tránh khỏi các mâu thuẫn của cộng đồng phát sinh sau quy hoạch.

Năm 1994, Tổng cục Địa chính (nay là Bộ Tài nguyên và Môi trường) đã xây dựng kế hoạch và triển khai công tác quy hoạch sử dụng đất trên quy mô cả nước giai đoạn 1995 - 2000. Trong đó, việc lập kế hoạch giao đất nông nghiệp, lâm nghiệp có rừng để sử dụng vào mục đích khác cũng được đề cập tới. Báo cáo đánh giá tổng quát hiện trạng sử dụng đất và định hướng phát triển đến năm 2000 làm căn cứ để các địa phương, các ngành thống nhất triển khai công tác lập quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất [21]. Nguyễn Xuân Quát (1996) [14], đã phân tích tình hình sử dụng đất đai và đề xuất mô hình sử dụng đất tổng hợp bền vững, mô hình khoanh nuôi phục hồi rừng ở Việt Nam.

Đồng thời, đưa ra tập đoàn cây trồng thích hợp cho các mô hình sử dụng đất tổng hợp bền vững trong công trình nghiên cứu “Sử dụng đất tổng hợp và bền vững”. Các vấn đề sử dụng đất đai gắn liền với bảo vệ độ phì nhiêu của đất và môi trường vùng đồi núi trung du phía Bắc Việt Nam, đã được Lê Vĩ (1996) đề cập tới trên các khía cạnh: Tiềm năng đất vùng trung du; Hiện trạng sử dụng đất vùng trung du; Các kiến nghị về sử dụng đất bền vững. 17 Vũ Văn Mễ và Desloges (1996) [10], thử nghiệm phương pháp quy hoạch sử dụng đất có người dân tham gia tại Quảng Ninh đã đề xuất 6 nguyên tắc và các bước cơ bản trong QHSDĐ trong đó cấp xã đóng vai trò phát triển trong phương pháp quy hoạch, gồm: Kết hợp hài hoà giữa ưu tiên của Chính phủ và nhu cầu, nguyện vọng của nhân dân địa phương; Tiến hành trong khuôn khổ luật định và các nguồn lực hiện có tại địa phương; Đảm bảo tính công bằng, chú ý đến cộng đồng dân tộc miền núi, nhóm người nghèo và vai trò của phụ nữ; Đảm bảo tính bền vững; Đảm bảo nguyên tắc cùng tham gia; Kết hợp hướng tới mục tiêu phát triển cộng đồng. Luật Đất đai năm 2003 quy định cụ thể về công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất: Điều 21 quy định nguyên tắc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; Điều 22 quy định căn cứ để lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; Điều 23 quy định nội dung quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; Điều 25 quy định rõ cả 4 cấp hành chính trong cả nước phải lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; Điều 26 quy định về thẩm quyền phê duyệt quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; Điều 29 thực hiện quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất [16].

Quy hoạch vùng lãnh thổ * Quy hoạch vùng chuyên canh Trong quá trình xây dựng và phát triển kinh tế, nước ta đã quy hoạch các vùng chuyên canh lúa ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long, các vùng rau thực phẩm cho các thành phố lớn, các vùng cây công nghiệp ngắn ngày (hàng năm): Vùng Bông Thuận Hải, vùng Đay Hải Dương, vùng Thuốc lá Quảng An (Cao Bằng), Ba Vì (Hà Nội), Hữu lũng (Lạng Sơn), Nho Quan (Ninh Bình), vùng Mía Vạn Điểm, Việt Trì, Sông Lam, Quảng Ngãi,… Các vùng cây công nghiệp dài ngày (lâu năm): Vùng Cao su Sông Bé, Đồng Nai, Buôn Hồ (Đắc Lắc), Chư Pả, Ninh Đức (Gia lai Kon Tum), vùng Chè ở Hoàng Liên Sơn, Mộc Châu, Thái Nguyên, Lâm Đồng, Gia Lai Kon Tum, vùng Dâu tằm Bảo Lộc (Lâm Đồng),… 18 Quy hoạch vùng chuyên canh có tác dụng: xác định phương hướng sản xuất, chỉ ra những vùng chuyên môn hoá và những vùng có khả năng hợp tác quốc tế; xác định và chọn những vùng trọng điểm để nhà nước tập trung đầu tư vốn đúng đắn; xây dựng được cơ cấu sản xuất, các chỉ tiêu sản xuất sản phẩm và sản phẩm hàng hoá của vùng, yêu cầu xây dựng cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ sản xuất, nhu cầu lao động; làm cơ sở để xây dựng kế hoạch phát triển, nghiên cứu tổ chức quản lý kinh doanh theo ngành và theo lãnh thổ. Quy hoạch vùng chuyên canh thực hiện nhiệm vụ chủ yếu là bố trí cơ cấu cây trồng được chọn với quy mô và chế độ canh tác hợp lý, theo hướng tập trung để ứng dụng tiến bộ kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất, sản lượng và chất lượng sản phẩm cây trồng, đồng thời phân bố các chỉ tiêu nhiệm vụ cụ thể cho từng cơ sở sản xuất, làm cơ sở cho công tác quy hoạch, kế hoạch của các cơ sở sản xuất. Quy hoạch vùng chuyên canh có các nội dung chủ yếu: Xác định quy mô, ranh giới vùng; Xác định phương hướng, chỉ tiêu nhiệm vụ sản xuất; Bố trí sử dụng đất đai; Xác định quy mô, ranh giới nhiệm vụ chủ yếu cho các xí nghiệp trong vùng và tổ chức sản xuất ngành nông nghiệp; Xác định hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ sản xuất đời sống; Tổ chức và sử dụng lao động; Ước tính đầu tư và hiệu quả kinh tế; Dự tính tiến độ thực hiện quy hoạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ