Luận văn thạc sĩ: Quy hoạch sử dụng đất bền vững tại Hòa Sơn, Lương Sơn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã Hòa Sơn. Phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất giải pháp quy hoạch.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

141
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận quy hoạch sử dụng đất bền vững

Quy hoạch sử dụng đất (QHSDĐ) bền vững là một hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp lý nhằm phân bổ quỹ đất cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội trước mắt và lâu dài. Nội dung này được xây dựng dựa trên luận văn của tác giả Trần Thanh Huyền (2010), nghiên cứu điển hình tại xã Hòa Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Mục tiêu cốt lõi của phát triển bền vững là đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Trong bối cảnh tài nguyên đất đai ngày càng suy thoái, việc áp dụng cơ sở lý luận về quy hoạch sử dụng đất một cách khoa học trở nên cấp thiết. Lý thuyết hệ thống xem xét QHSDĐ như một tập hợp các yếu tố tương tác, từ điều kiện tự nhiên đến kinh tế - xã hội, nhằm tạo ra một cơ cấu sử dụng đất tối ưu. Quản lý đất đai theo hướng bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột chính: hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp kiến thức bản địa và sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quy hoạch. Điều này đảm bảo tính thực tiễn và khả năng thi hành của các phương án quy hoạch. Luận văn nghiên cứu tại xã Hòa Sơn chính là một ví dụ thực tiễn về việc vận dụng các lý thuyết này vào một địa phương cụ thể, đối mặt với những thách thức về chuyển đổi mục đích sử dụng đất và áp lực dân số.

1.1. Quan điểm phát triển bền vững trong quản lý đất đai

Quan điểm phát triển bền vững trong quản lý đất đai là nền tảng cốt lõi. Theo định nghĩa của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED), đây là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại nhưng không làm ảnh hưởng đến thế hệ tương lai. Áp dụng vào QHSDĐ, điều này có nghĩa là việc sử dụng đất phải đảm bảo ba yếu tố: bền vững về kinh tế (mang lại hiệu quả, thu nhập ổn định), bền vững về xã hội (được cộng đồng chấp nhận, tạo việc làm, giảm nghèo) và bền vững về môi trường (bảo vệ độ phì nhiêu của đất, chống xói mòn, bảo tồn đa dạng sinh học). Việc xây dựng một nền nông nghiệp bền vững và quản lý tài nguyên môi trường hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết được đặt ra trong nghiên cứu.

1.2. Hệ thống quy hoạch sử dụng đất từ vĩ mô đến vi mô

Quy hoạch sử dụng đất được tổ chức theo một hệ thống phân cấp chặt chẽ, từ cấp quốc gia (vĩ mô) đến cấp xã, thôn bản (vi mô). Cấp xã, như Hòa Sơn, đóng vai trò trung gian, là nơi cụ thể hóa các định hướng chiến lược của cấp trên (huyện, tỉnh) và đồng thời tổng hợp nhu cầu, nguyện vọng của người dân. Luận văn nhấn mạnh, quy hoạch cấp xã phải kết hợp hài hòa giữa cách tiếp cận “từ trên xuống” (tuân thủ pháp luật, định hướng chung) và “từ dưới lên” (lấy người dân làm trung tâm). Cách tiếp cận này giúp đảm bảo kế hoạch sử dụng đất vừa tuân thủ Luật Đất đai, vừa có tính khả thi cao khi triển khai trong thực tế.

II. Cách phân tích hiện trạng sử dụng đất xã Hòa Sơn

Để đề xuất được các giải pháp quy hoạch hiệu quả, việc phân tích sâu sắc hiện trạng sử dụng đất xã Hòa Sơn là bước đi tiên quyết. Luận văn của Trần Thanh Huyền đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện, kết hợp phương pháp thu thập số liệu thứ cấp và khảo sát thực địa. Kết quả cho thấy xã Hòa Sơn có tiềm năng phát triển nông lâm nghiệp nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực từ gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội xã Hòa Sơn đã dẫn đến tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất tự phát, thiếu quy hoạch. Đất nông nghiệp có xu hướng bị thu hẹp, trong khi đất lâm nghiệp chưa được khai thác hiệu quả, tình trạng canh tác trên đất dốc còn manh mún, lạc hậu, gây xói mòn và suy thoái đất. Hiệu quả kinh tế của nhiều mô hình sử dụng đất còn thấp, chưa tương xứng với tiềm năng. Việc đánh giá đất đai một cách có hệ thống chỉ ra rằng, nếu không có một định hướng sử dụng đất rõ ràng và các giải pháp can thiệp kịp thời, xã Hòa Sơn sẽ phải đối mặt với nguy cơ mất an ninh lương thực và suy thoái môi trường nghiêm trọng. Đây chính là những vấn đề cốt lõi mà phương án quy hoạch cần phải giải quyết.

2.1. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội ảnh hưởng

Điều kiện tự nhiên của Hòa Sơn, với địa hình đồi núi chiếm phần lớn, là yếu tố quyết định đến các loại hình canh tác. Tuy nhiên, đặc điểm kinh tế - xã hội xã Hòa Sơn lại là động lực chính gây ra những biến động trong sử dụng đất. Dân số tăng nhanh, lao động chủ yếu dựa vào nông nghiệp, trong khi các ngành nghề phi nông nghiệp chưa phát triển đã tạo ra áp lực lớn lên quỹ đất. Hệ thống canh tác còn lạc hậu, việc áp dụng khoa học kỹ thuật hạn chế, dẫn đến hiệu quả sản xuất thấp và gia tăng rủi ro về quản lý tài nguyên môi trường.

2.2. Đánh giá hiệu quả các mô hình sử dụng đất hiện tại

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường của các kiểu sử dụng đất chính tại xã. Các mô hình trồng lúa, hoa màu, cây ăn quả và cây lâm nghiệp (keo, thông) được đưa vào đánh giá đất đai chi tiết. Kết quả cho thấy, nhiều mô hình truyền thống có hiệu quả kinh tế thấp, chỉ mang tính tự cung tự cấp. Đặc biệt, các phương thức canh tác trên đất dốc thiếu biện pháp bảo vệ đã gây ra hậu quả tiêu cực về môi trường. Việc thiếu một kế hoạch sử dụng đất đồng bộ là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này.

III. Hướng dẫn quy trình quy hoạch đất bền vững tại Hòa Sơn

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một quy trình quy hoạch sử dụng đất khoa học, lấy người dân làm trung tâm. Quy trình này không chỉ dựa trên các phân tích kỹ thuật mà còn tích hợp sâu sắc yếu tố cộng đồng, đảm bảo tính khả thi và bền vững. Phương pháp cốt lõi được áp dụng là Đánh giá Nông thôn có sự tham gia (PRA - Participatory Rural Appraisal), kết hợp với các công cụ hiện đại như ứng dụng GIS trong quản lý đất đai. Cách tiếp cận này cho phép khai thác triệt để kiến thức bản địa của người dân, những người hiểu rõ nhất về mảnh đất của họ. Quá trình này bao gồm các bước: (1) Chuẩn bị và thu thập thông tin; (2) Tổ chức họp dân để xác định vấn đề, nhu cầu và cơ hội; (3) Cùng người dân đi thực địa, vẽ sơ đồ, lát cắt hiện trạng; (4) Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT); (5) Xây dựng các phương án sử dụng đất dựa trên tiêu chí sử dụng đất bền vững; (6) Lựa chọn phương án tối ưu và lập kế hoạch chi tiết. Phương pháp này đảm bảo bản quy hoạch không phải là sản phẩm áp đặt từ trên xuống mà là kết quả của sự đồng thuận và cam kết từ chính cộng đồng.

3.1. Phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia PRA

PRA là công cụ chính để huy động sự tham gia của người dân. Thông qua các buổi thảo luận nhóm, phỏng vấn hộ gia đình, vẽ bản đồ cộng đồng và đi lát cắt, các nhà quy hoạch có thể thu thập thông tin chân thực về hiện trạng sử dụng đất xã Hòa Sơn và nguyện vọng của người dân. Phương pháp này giúp xác định chính xác các vấn đề ưu tiên, các loại cây trồng, vật nuôi phù hợp và xây dựng các giải pháp được cộng đồng ủng hộ. Đây là chìa khóa để tạo ra một quy hoạch nông thôn mới thực chất và hiệu quả.

3.2. Tiêu chí lựa chọn và đánh giá đất đai khoa học

Bên cạnh sự tham gia của người dân, việc đánh giá đất đai dựa trên các tiêu chí khoa học là không thể thiếu. Luận văn đã xác định các tiêu chí sử dụng đất bền vững bao gồm: độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới, và khả năng tưới tiêu. Dựa trên các tiêu chí này, đất đai của xã được phân loại thành các vùng thích nghi khác nhau cho các loại hình sử dụng đất (đất lúa, đất màu, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp). Việc ứng dụng GIS trong quản lý đất đai giúp chồng lớp các bản đồ thông tin để xác định các tiểu vùng quy hoạch một cách chính xác.

IV. Bí quyết xây dựng định hướng sử dụng đất bền vững xã Hòa Sơn

Trên cơ sở kết hợp giữa phân tích khoa học và sự đồng thuận của cộng đồng, luận văn đã xây dựng định hướng sử dụng đất cho xã Hòa Sơn với tầm nhìn đến năm 2020 (thời điểm nghiên cứu). Mục tiêu tổng quát là khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng sản xuất hàng hóa, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái. Kế hoạch sử dụng đất được phân bổ chi tiết cho từng loại đất. Đối với đất nông nghiệp, ưu tiên thâm canh, tăng vụ, áp dụng giống mới và kỹ thuật tiên tiến để tăng năng suất. Đối với đất lâm nghiệp, quy hoạch rõ 3 loại rừng (phòng hộ, đặc dụng, sản xuất), khuyến khích mô hình nông lâm kết hợp để vừa phát triển kinh tế, vừa tăng độ che phủ, chống xói mòn. Đất phi nông nghiệp được quy hoạch tập trung, tạo điều kiện phát triển hạ tầng, dịch vụ, và các khu dân cư theo mô hình quy hoạch nông thôn mới. Điểm nhấn của phương án là việc đề xuất các mô hình canh tác bền vững trên đất dốc (SALT), giúp giải quyết mâu thuẫn giữa sản xuất và bảo vệ đất. Toàn bộ phương án được thể hiện qua bản đồ quy hoạch xã Hòa Sơn trực quan, dễ hiểu.

4.1. Phân bổ kế hoạch sử dụng đất nông nghiệp và lâm nghiệp

Kế hoạch chi tiết việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất một cách hợp lý. Diện tích đất trồng lúa nước được duy trì ổn định để đảm bảo an ninh lương thực. Diện tích đất nương rẫy kém hiệu quả được chuyển đổi sang trồng cây ăn quả, cây công nghiệp hoặc các mô hình nông lâm kết hợp. Đất lâm nghiệp được phân bổ lại, ưu tiên phát triển rừng sản xuất với các loài cây có giá trị kinh tế cao, đồng thời củng cố các vành đai rừng phòng hộ đầu nguồn. Đây là một giải pháp sử dụng đất hiệu quả và bền vững.

4.2. Xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất trực quan

Bản đồ quy hoạch xã Hòa Sơn được xây dựng bằng công nghệ GIS, thể hiện rõ ràng ranh giới các loại đất sau khi quy hoạch. Bản đồ này không chỉ là công cụ cho các nhà quản lý đất đai mà còn là tài liệu để người dân địa phương tham chiếu, giám sát quá trình thực hiện. Nó cụ thể hóa định hướng sử dụng đất thành một kế hoạch không gian rõ ràng, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và thu hút đầu tư.

V. Top giải pháp thực thi quy hoạch sử dụng đất hiệu quả

Một bản quy hoạch dù tốt đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có các giải pháp thực thi đồng bộ và hiệu quả. Luận văn đã đề xuất một hệ thống 6 nhóm giải pháp sử dụng đất hiệu quả nhằm đưa quy hoạch vào cuộc sống tại xã Hòa Sơn. Đầu tiên là nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách, trong đó nhấn mạnh việc hoàn thiện công tác giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để người dân yên tâm đầu tư. Thứ hai là giải pháp khoa học công nghệ, tập trung vào chuyển giao kỹ thuật canh tác bền vững, đưa các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao vào sản xuất. Thứ ba, giải pháp về vốn đầu tư, đề xuất các chính sách tín dụng ưu đãi, thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp. Thứ tư, giải pháp về tổ chức quản lý, nâng cao năng lực cho cán bộ địa chính xã và thành lập các tổ/nhóm nông dân hợp tác. Thứ năm là giải pháp thị trường, hỗ trợ tìm kiếm đầu ra ổn định cho nông sản. Cuối cùng, giải pháp về môi trường, tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ tài nguyên đất và nước. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, đảm bảo sự thành công của công tác quản lý đất đai.

5.1. Giải pháp về cơ chế chính sách và tổ chức quản lý

Giải pháp này tập trung vào việc tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi. Cần đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ, công khai minh bạch thông tin quy hoạch. Đồng thời, cần kiện toàn bộ máy quản lý đất đai cấp xã, tăng cường vai trò của cộng đồng trong việc giám sát thực hiện quy hoạch. Việc này sẽ giúp hạn chế các tranh chấp và vi phạm trong sử dụng đất, phù hợp với tinh thần của Luật Đất đai 2024.

5.2. Giải pháp về khoa học công nghệ và vốn đầu tư

Để hiện thực hóa các mô hình sản xuất mới, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ về kỹ thuật và tài chính. Các chương trình khuyến nông, khuyến lâm cần được đẩy mạnh. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện để người dân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách xã hội và các tổ chức tín dụng. Đây là đòn bẩy quan trọng để người dân áp dụng các giải pháp sử dụng đất hiệu quả và nâng cao thu nhập.

VI. Tương lai quy hoạch đất bền vững bài học từ xã Hòa Sơn

Nghiên cứu quy hoạch sử dụng đất tại xã Hòa Sơn không chỉ mang lại giá trị thực tiễn cho địa phương mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác quản lý đất đai ở các vùng trung du, miền núi khác. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của việc kết hợp hài hòa giữa phương pháp tiếp cận khoa học và sự tham gia thực chất của cộng đồng. Một kế hoạch chỉ có thể bền vững khi nó bắt nguồn từ chính nhu cầu và được người dân làm chủ. Trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 có hiệu lực với nhiều quy định mới, việc vận dụng linh hoạt các phương pháp quy hoạch có sự tham gia càng trở nên quan trọng để đảm bảo quyền và lợi ích của người sử dụng đất. Tương lai của phát triển bền vững tại Hòa Sơn và các địa phương tương tự phụ thuộc rất lớn vào việc duy trì và phát huy cách tiếp cận này. Quy hoạch không phải là một hoạt động diễn ra một lần mà là một quá trình liên tục, cần được rà soát, điều chỉnh để thích ứng với những thay đổi của thực tiễn. Thành công của mô hình tại Hòa Sơn sẽ là tiền đề để nhân rộng, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại và văn minh trên cả nước.

6.1. Tổng kết và những kiến nghị quan trọng từ luận văn

Luận văn kết luận rằng phương án quy hoạch được xây dựng là khả thi và phù hợp với điều kiện của xã Hòa Sơn. Các kiến nghị chính bao gồm: (1) Nhà nước cần có chính sách đầu tư đồng bộ cho hạ tầng nông thôn; (2) Chính quyền địa phương cần nâng cao năng lực quản lý và tổ chức thực hiện quy hoạch; (3) Cần tiếp tục nghiên cứu và nhân rộng các mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả để thúc đẩy phát triển bền vững.

6.2. Bài học kinh nghiệm cho các địa phương khác

Bài học cốt lõi từ Hòa Sơn là: quy hoạch phải đi trước một bước nhưng phải xuất phát từ thực tiễn. Không thể áp đặt một mô hình duy nhất cho mọi nơi. Thay vào đó, cần tiến hành đánh giá đất đai và điều kiện kinh tế - xã hội kỹ lưỡng, lắng nghe tiếng nói của người dân. Sự thành công của kế hoạch sử dụng đất phụ thuộc vào sự đồng thuận và cam kết của tất cả các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng dân cư địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn làm căn cứ đề xuất các giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã hòa sơn lương sơn hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Cơ sở khoa học của quy hoạch sử dụng đất vĩ mô Quy hoạch sử dụng đất có vai trò và chức năng vô cùng quan trọng, nó tạo ra những điều kiện cần thiết để tổ chức sử dụng đất có hiệu quả cao. Quy hoạch sử dụng đất có nhiệm vụ bố trí, sắp xếp lại nền sản xuất nông - lâm nghiệp, công nghiệp, các công trình xây dựng cơ bản, các khu dân cư và các công trình văn hoá phúc lợi một cách hợp lý hơn.

Đặc biệt trong sản xuất nông - lâm nghiệp quy hoạch sử dụng đất có nhiệm vụ quy hoạch sử dụng các loại đát nông - lâm nghiệp, các phương pháp thâm canh trong nông lâm nghiệp, nâng cao hiệu quả sử dụng đất và các giải pháp bảo vệ đất chống xói mòn, bảo vệ rừng và môi trường sinh thái. Lịch sử về quy hoạch sử dụng đất đã trải qua hơn 100 năm nghiên cứu và phát triển, những thành tựu về phân loại đất, xây dựng bản đồ đất đã được sử dụng làm cơ sở quan trọng cho việc tăng năng suất và sử dụng đất đai một cách có hiệu quả. Hệ thống canh tác (Farming System) là sự bố trí một cách thống nhất và ổn định các ngành trong nông trại, được quản lý bởi hộ gia đình trong môi trường tự nhiên, sinh học và kinh tế xã hội, phù hợp với các mục tiêu mong muốn và nguồn lực của hộ (Shaner, Philip và Schemmedli, 1984). Hệ thống canh tác bao gồm các nguồn lực (đất, lao động, vốn) được sử dụng cho các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, nghề phụ để sản xuất các nông sản (lương thực, nguyên liệu thô, tiền mặt) trong nông trại với điều kiện nhất định (Wilem C.

Trên thế giới mô hình sử dụng đất đầu tiên là du canh (Shifiting cultivation), đó chính là những hệ thống nông nghiệp trong đó đất đã được 4 phát quang một thời gian, ngắn hơn thời gian bỏ hoá (Conklin, 1957).du canh được xem là phương thức canh tác cổ xưa nhất, nó ra đời vào cuối thời kỳ đồ đá mới, khi con người đã tích luỹ được những kiến thức ban đầu về tự nhiên. Tuy nhiên, về chiến lược phát triển kinh tế bền vững, du canh không được nhiều Chính phủ và cơ quan quốc tế coi trọng. Bởi du canh được coi như sự phí phạm về sức người, tài nguyên đất đai, là nguyên nhân chính gây nên xói mòn và thoái hoá đất, dẫn đến tình trạng sa mạc hoá ngày càng nghiêm trọng. Sau du canh là sự ra đời của các phương thức Taugya (canh tác đồi núi) ở vùng nhiệt đới.

Hệ thống Taugya được nhiều người biết đến với nhiều tên gọi khác nhau, ở một số nước các tên gọi được biểu thị cho sự đặc biệt của phương thức du canh. Ở Indonexia người ta gọi là Taubansang, ở Philipin người ta gọi là Kaigining, ở Malaixia người ta gọi là Ladang, ở Srilanka là China,. Theo Von Hesmen (1966, 1970) và King (1979), hầu hết các rừng trồng ở vùng nhiệt đới đều được hình thành từ phương thức này, đặc biệt là ở Châu Á và Châu Phi. Taugya được xem như một dấu hiệu báo trước cho các pphương thức sử dụng đất sau này (Nair, 1978).

Hệ thống canh tác Taugya được cải tiến, sửa đổi và dần được hoàn thiện, phổ biến trên toàn thế giới và được coi như là một hệ thống sử dụng đất có hiệu quả kinh tế lẫn môi trường sinh thái. Theo FAO, 1990 đến nay đã có 117 nước trên thế giới áp dụng phương thức này. Như vậy, có thể thấy du canh là một hệ thống canh tác, trong đó các loài cây nông nghiệp, lâm nghiệp sinh trưởng kế tiếp nhau. Còn Taugya bao gồm sự kết hợp đồng thời của cả hai loài cây trong giai đoạn đầu của quá trình hình thành rừng trồng.

Đứng trên quan điểm quản lý, sử dụng đất thì cả hai quá trình trên đều có sự tương đồng là những cây nông nghiệp được sử 5 dụng một cách tốt nhất bởi độ phì của đất được tăng lên chính là nhờ thảm mục của cây gỗ. Theo FAO, hiện nay dân số thế giới đã trên 6 tỷ người, sử dụng 1,476 tỷ ha đất nông nghiệp. Trong đó đất có độ dốc trên 10 o (đất đồi, núi) là 937 triệu ha chiếm 63,5% (Sheng, 1988; Hudson, 1988; Cent, 1989). Trong quá trình sử dụng con người đã làm thoái hoá khoảng 1,4 tỷ ha đất.

Theo Norman Mayer (1993), hàng năm trên toàn cầu mất khoảng 11 triệu ha đất. Theo FAO đến năm 1980 các loại hình quảng canh và du canh trên toàn thế giới chiếm đến 45% diện tích đất nông nghiệp. Đây là nguyên nhân chủ yếu gây nên tình trạng xói mòn, thoái hoá đất làm giảm năng suất cây trồng. Do những yêu cầu của mình, con người ngày càng xâm hại đến rừng, để lấy lâm sản và đất canh tác đã làm cho diện tích đất rừng ngày càng thu hẹp, đe doạ đến môi trường sống.

Diện tích trồng rừng chỉ bằng 1/10 diện tích rừng bị mất, riêng ở Châu Á Thái Bình Dương trong thời gian từ năm 1976 - 1980 mất 9 triệu ha rừng. Cũng trong khoảng thời gian này ở Châu Phi mất khoảng 37 triệu ha rừng, Châu Mỹ mất khoảng 18,4 triệu ha rừng. Do tình trạng mất rừng mà hiện tượng xói mòn, sa mạc hóa ngày càng diễn ra nghiêm trọng (khoảng 875 triệu người phải sống ở những vùng sa mạc hóa). Sa mạc hóa đã làm mất đi mỗi năm khoảng 26 tỉ đô giá trị sản phẩm mỗi năm, hiện tượng xói mòn mỗi năm làm thế giới mất đi 12 tỉ tấn đất (ước tính mất khoảng 50 triệu tấn lương thực, hàng ngàn hồ chứa nước ở vùng nhiệt đới đang bị cạn dần làm tuổi thọ của nhiều công trình thủy điện vùng này bị rút ngắn tuổi thọ) Theo dự báo của Tổ chức dân số thế giới, nếu tốc độ tăng trưởng dân số diễn ra như hiện nay thì đến năm 2025 dân số thế giới trên 8 tỷ người, tập trung ở các nước đang phát triển và kém phát triển.

Nếu mức tiêu thụ lương thực theo đầu người vẫn giữ nguyên như hiện nay thì sự tăng dân số thế giới đòi hỏi phải tăng năng suất lương thực thô thêm 2,6 tỷ tấn vào năm 2025, tức 6 là tăng 57% so với năm 1990. Nhưng nếu khẩu phần được cải thiện cho thế giới người nghèo đói (ước tính 1 tỉ người) thì nhu cầu lương thực thế giới phải tăng gấp đôi, tức 4,5 tỉ tấn nữa. Nếu bằng con đường tăng năng suất cây trồng (năng suất các hạt ngũ cốc phải tăng trên 80% trong thời kỳ 1990-2025), theo kỷ yếu của FAO và tính toán của Norman E.BlorLaug thì nguồn lương thực hạt ngũ cốc thế giới chỉ mới đạt 3,97 tỉ tấn vào năm 2025. Trên thực tế thì đất đai mở mang có hạn và không thể đáp ứng được với tốc độ gia tăng dân số tự nhiên trên toàn cầu.

Vì vậy, để thoả mãn nhu cầu về lương thực ngày càng cao, con người tìm cách giải quyết theo một trong hai hướng chính đó là: Tăng năng suất cây trồng bằng việc tận dụng tối đa tiềm năng của các loại đất, thâm canh tăng vụ và mở rộng diện tích cach tác. Để làm được điều đó thì công tác điều tra, khảo sát, phân loại và đánh giá đất đai để tìm ra giải pháp sử dụng đất có hiệu quả nhất trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất hợp lí, chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và đặc biệt là theo hương nghiên cứu đánh giá tổng hợp tiềm năng của đất đai cho các mục tiêu sử dụng bền vững đã trở thành một yêu cầu cấp bách. Công cuộc tìm giải pháp nhằm nâng cao sản lượng lương thực và khắc phục tình trạng thiếu hụt về lương thực đã thúc đẩy các nhà khoa học nghiên cứu tìm biện pháp về sử dụng đất đai màu mỡ một trong những thành công của quá trình nghiên cứu đó là đã tìm ra Hệ thống kỹ thuật canh tác trên đất dốc (SALT) nhằm sử dụng đất dốc bền vững và được trung tâm đời sống nông thôn Bapstic Mintanao Philippin tổng kết, hoàn thiện và phát triển từ giữa những năm 1970 đến nay. - Mô hình SALT 1 (Sloping Agriculture Land Technology) với cơ cấu 25% cây lâm nghiệp + 25% cây lưu niên (NN) + 50% cây nông nghiệp hàng năm.

7 - Mô hình SALT 2 (Simple Agro - Livestock Technology) với cơ cấu 40% NN + 20% LN + 20% chăn nuôi + 20% làm nhà ở và chuồng trại. - Mô hình SALT 3 (Sustainable Agro - Forest Land Technology) với cơ cấu 40% NN + 60% LN. - Mô hình SALT 4 (Small Agro - Fruit Likelihood Technology) với cơ cấu 60% LN + 15% NN +25% cây ăn quả. Những mô hình canh tác nông nghiệp bền vững trên đất dốc có sự phối hợp hài hoà giữa cây nông nghiệp, lâm nghiệp và chăn nuôi gia súc đều dựa trên cơ sở nghiên cứu phân bố các loại đất một cách hợp lý, khoa học nhằm tạo ra hiệu quả kinh tế cao nhất, bền vững nhất về môi trường sinh thái.

Qua tổng kết các tài liệu nghiên cứu và thử nghiệm phương pháp quy hoạch ở địa phương. Cho thấy, có rất nhiều cách tiếp cận: Tiếp cận Sodeo của Peter Hildebrand (Hildebrand,1981); Tiếp cận “nông thôn - trở lại - nông thôn” của Robert (Rhoades Rhoades, 1892); Tiếp cận của Robert Chambers; Tiếp cận “chẩn đoán và thiết kế của ICRAF” (Raintree); Tiếp cận của L. Nhìn chung, các phương pháp tiếp cận này đi theo hai hướng chính đó là: Tiếp cận từ trên xuống (Top - down approach) và tiếp cận từ dưới lên (Bottom - up approach). Cách tiếp cận thứ nhất ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế, kém hiệu quả khi các chương trình thực hiện ở cấp vĩ mô và khi không có sự tham gia của cộng đồng dân cư.

Cách tiếp cận thứ 2 được hình thành khi các nhà xã hội học chứng minh sự “không thể thiếu được” vai trò của nông thôn trong quản lý tài nguyên cộng đồng (Robert Chambers). Từ đó “Quy hoạch trên cơ sở cộng đồng ” (Community - based Planning) bắt đầu xuất hiện. khi nghiên cứu hệ thống canh tác năm 1990, FAO đã xuất bản cuốn “Phát triển hệ thống canh tác”. Công trình đã chỉ rõ những ưu thế và hạn chế của 2 phương pháp tiếp cận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ