Luận văn Thạc sĩ: Quy hoạch Lâm nghiệp Huyện Tây Sơn, Bình Định 2011-2020 của Trần Đình Khoa

Tìm hiểu luận văn thạc sĩ về quy hoạch lâm nghiệp huyện Tây Sơn, Bình Định giai đoạn 2011-2020. Nghiên cứu sâu về chiến lược phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ Khoa học Lâm nghiệp

2011

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quy hoạch Lâm nghiệp Tây Sơn Bình Định 2011 2020

Rừng, một tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường sinh thái, cung cấp lâm sản và duy trì sự cân bằng khí hậu. Để khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên này, công tác quy hoạch lâm nghiệp trở nên cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội. Tại huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định, việc quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020 là một nỗ lực chiến lược nhằm định hình tương lai bền vững cho ngành lâm nghiệp địa phương. Quy hoạch này không chỉ giải quyết các vấn đề về sử dụng đất và tài nguyên rừng mà còn hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế, cải thiện sinh kế cho người dân, và bảo tồn đa dạng sinh học.

Trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ngành lâm nghiệp Tây Sơn đã có những đóng góp đáng kể vào sự phát triển chung của huyện. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để cân đối giữa nhu cầu phát triển và bảo vệ tài nguyên. Quy hoạch lâm nghiệp Bình Định 2011-2020 ra đời nhằm cung cấp một khuôn khổ khoa học, toàn diện, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững. Nó được xem là một bộ phận cấu thành trong công tác quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội nói chung, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành như nông nghiệp, thủy lợi, và giao thông vận tải, nhằm tránh chồng chéo và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất.

Theo luận văn của Trần Đình Khoa (2011), mục tiêu chính của quy hoạch này là tạo ra một phương án phát triển lâm nghiệp huyện theo hướng bền vững, dựa trên tiềm năng đất đai và điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội. Điều này đặc biệt chú trọng các yếu tố về trồng, bảo vệ, làm giàu rừng và sử dụng hiệu quả tài nguyên rừng. Một phương án quy hoạch đảm bảo chất lượng được coi là cẩm nang trong quản lý rừng, đòi hỏi điều tra đầy đủ và chính xác về điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội, tình hình kinh doanh, và các quy luật cơ bản của tài nguyên rừng trong đối tượng quy hoạch. Công tác đánh giá quy hoạch lâm nghiệp Bình Định định kỳ là thiết yếu để điều chỉnh và tối ưu hóa các kế hoạch. (Trích từ luận văn Trần Đình Khoa, 2011, trang 1, 2)

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của Quy hoạch phát triển lâm nghiệp Tây Sơn

Việc quy hoạch phát triển lâm nghiệp Tây Sơn không chỉ là một yêu cầu cấp thiết mà còn là kim chỉ nam cho sự phát triển bền vững của huyện. Tây Sơn, với diện tích tự nhiên 69.296,00 ha và tổng diện tích rừng Tây Sơn chiếm 49,21% tổng diện tích tự nhiên, đối mặt với áp lực lớn trong việc quản lý và sử dụng tài nguyên rừng. Tài liệu cho thấy, rừng là nguồn sống quý giá, cung cấp gỗ, lâm sản, bảo vệ môi trường và cải tạo sinh thái. Do đó, việc lập kế hoạch phát triển cho ngành lâm nghiệp trong từng giai đoạn cụ thể là bắt buộc. Quy hoạch này cần được đặt trong mối quan hệ tổng thể, hài hòa với quá trình chuyển đổi, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, không gây cản trở mà phải hỗ trợ, thúc đẩy lẫn nhau cùng phát triển (Trần Đình Khoa, 2011). Tầm quan trọng còn thể hiện ở việc đáp ứng yêu cầu cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến lâm sản, nhu cầu sử dụng gỗ, chất đốt của nhân dân, đồng thời tạo việc làm, xóa đói giảm nghèo cho các hộ đồng bào địa phương.

1.2. Mục tiêu then chốt của Quy hoạch lâm nghiệp 2011 2020 tại Tây Sơn

Mục tiêu quy hoạch lâm nghiệp 2011-2020 cho huyện Tây Sơn được xác định rõ ràng nhằm phát triển ổn định, bền vững và phù hợp với quy hoạch ba loại rừng cũng như định hướng phát triển chung của tỉnh và huyện. Mục tiêu tổng quát là quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020 phát triển ổn định, bền vững và phù hợp với quy hoạch 3 loại rừng, quy hoạch vùng nguyên liệu giấy (NLG) và định hướng phát triển chung của tỉnh, huyện. Các mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích điều kiện cơ bản ảnh hưởng đến phát triển lâm nghiệp, đánh giá tình hình sản xuất lâm nghiệp và dự báo nhu cầu lâm sản. Bên cạnh đó, việc xác định định hướng, nhiệm vụ phát triển lâm nghiệp, đề xuất các nội dung cơ bản cho quy hoạch, phân tích hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường của phương án quy hoạch và đề xuất giải pháp thực hiện cũng là những trọng tâm (Trần Đình Khoa, 2011, trang 17). Việc đạt được các mục tiêu này sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo vệ và phát triển rừng, nâng cao đời sống cộng đồng.

II. Thách thức lâm nghiệp Bình Định Những vấn đề đặt ra 2011 2020

Huyện Tây Sơn, một huyện trung du của tỉnh Bình Định, với địa hình phức tạp, núi cao, gò đồi, đồng bằng xen kẽ, đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020. Mặc dù có nhiều tiềm năng về đất đai và tài nguyên rừng, song các yếu tố tự nhiên và kinh tế – xã hội đã tạo ra những trở ngại đáng kể cho sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.

Một trong những thách thức lâm nghiệp Bình Định là địa hình dốc, chia cắt mạnh, gây khó khăn cho việc khai hoang, cải tạo đồng ruộng và bố trí cơ sở hạ tầng. Khí hậu phân hóa rõ rệt theo mùa dẫn đến tình trạng hạn hán vào mùa khô và lũ quét, sạt lở đất vào mùa mưa. Điều này không chỉ làm giảm độ phì nhiêu của đất do xói mòn, rửa trôi mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhà ở, giao thông và đất sản xuất nông, lâm nghiệp của người dân (Trần Đình Khoa, 2011, trang 31).

Bên cạnh đó, tình trạng tài nguyên rừng Bình Định suy giảm do khai thác không theo quy hoạch và săn bắn trái phép cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Hệ thống thủy văn dốc hạn chế khả năng điều tiết nguồn nước, đặc biệt trong mùa khô, và ảnh hưởng đến việc bảo vệ môi trường. Vấn đề ô nhiễm môi trường không khí từ các hoạt động công nghiệp, đặc biệt là sản xuất gạch ngói, cũng có xu hướng gia tăng, tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng. Kinh tế huyện vẫn còn phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước, quy mô nhỏ bé và tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế chậm cũng là những trở ngại lớn trong việc thực hiện quy hoạch. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và hiệu quả để quản lý rừng bền vững Bình Định và phát triển ngành lâm nghiệp.

Trình độ dân trí và nguồn lực thấp của một bộ phận dân cư, cùng với phong tục tập quán sản xuất lạc hậu, cản trở việc tiếp thu khoa học kỹ thuật mới, gây khó khăn trong việc thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế hàng hóa và nâng cao hiệu quả của quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020 (Trần Đình Khoa, 2011, trang 32).

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và Tài nguyên rừng Bình Định

Tây Sơn nằm giữa vùng Duyên Hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, với quốc lộ 19 chạy qua, tạo vị trí chiến lược cho phát triển kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên cũng ẩn chứa nhiều thách thức. Địa hình chủ yếu là đồi núi thấp, bị chia cắt bởi sông suối. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa mưa, khô rõ rệt, đặc biệt là lượng mưa lớn tập trung vào tháng 10, 11 và mùa khô nắng nóng từ tháng 2 đến tháng 8. Điều này gây ra tình trạng hạn hán và xói mòn đất nghiêm trọng. Tài nguyên rừng Bình Định tại Tây Sơn bao gồm rừng tự nhiên nhiệt đới lá rộng với nhiều loại gỗ quý hiếm và lâm sản khác, cùng với rừng trồng keo, bạch đàn. Tuy nhiên, việc khai thác không theo quy hoạch đã làm cho tài nguyên này suy giảm (Trần Đình Khoa, 2011, trang 22-27). Sự đa dạng về tài nguyên đất (cát, phù sa, gley, xám, tầng mỏng) cũng đòi hỏi các biện pháp quản lý phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng.

2.2. Ảnh hưởng kinh tế xã hội đến Đất lâm nghiệp Tây Sơn

Thực trạng phát triển kinh tế – xã hội của Tây Sơn trong giai đoạn 2000-2010 cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế còn chậm và lạc hậu so với các huyện khác. Mặc dù GDP đầu người tăng, tỷ trọng công nghiệp còn thấp, sản phẩm chất lượng chưa cao. Dân số toàn huyện đạt 123.339 người vào năm 2010, với mật độ 178 người/km². Lao động nông, lâm nghiệp chiếm tỷ lệ lớn (82,3%), phản ánh sự phụ thuộc mạnh mẽ vào các ngành này. Tuy nhiên, thu nhập từ khu vực nông nghiệp còn thấp, chỉ bằng 44,77% mức bình quân toàn tỉnh vào năm 2010 (Trần Đình Khoa, 2011, trang 28-32). Điều kiện cơ sở hạ tầng như giao thông, thủy lợi, y tế, giáo dục còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Các yếu tố này tạo áp lực lớn lên việc sử dụng đất lâm nghiệp Tây Sơn, đòi hỏi các giải pháp quy hoạch phải tính đến cả khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường để đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững. Việc giải quyết tình trạng đói nghèo, nâng cao trình độ dân trí và thay đổi phong tục tập quán sản xuất lạc hậu là những yếu tố then chốt để thành công.

III. Phương pháp định hình Quy hoạch Lâm nghiệp Tây Sơn bền vững

Để xây dựng một quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020 hiệu quả và bền vững, quá trình nghiên cứu đã được triển khai một cách khoa học, kết hợp nhiều phương pháp và dựa trên các cơ sở pháp lý vững chắc. Mục tiêu là tạo ra một kế hoạch toàn diện, có khả năng thích ứng với điều kiện thực tế và mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

Cơ sở pháp lý đóng vai trò nền tảng, bao gồm việc tìm hiểu các luật, nghị định, thông tư và các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan đến quy hoạch lâm nghiệp. Điều này đảm bảo rằng quy hoạch được xây dựng trên cơ sở pháp luật hiện hành và phù hợp với định hướng phát triển chung của quốc gia và địa phương. Đồng thời, việc phân tích điều kiện cơ bản như điều kiện tự nhiên, thực trạng phát triển kinh tế xã hội của huyện Tây Sơn, và các dự báo về dân số, lao động, nhu cầu lâm sản, môi trường, và nhu cầu sử dụng đất đến năm 2020 là không thể thiếu (Trần Đình Khoa, 2011, trang 17-18). Các yếu tố này cung cấp bức tranh tổng thể về bối cảnh quy hoạch.

Một phần quan trọng của phương pháp luận là đánh giá hiện trạng sử dụng đất đai, đặc biệt là cơ cấu sử dụng đất lâm nghiệp Tây Sơn theo đơn vị chủ quản, và đánh giá hiệu quả, tác động kinh tế (năng suất rừng) và môi trường của sản xuất kinh doanh lâm nghiệp. Việc này giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Các dự báo về khoa học công nghệ trong lâm nghiệp cũng được tích hợp để đảm bảo quy hoạch có tính khả thi và tiến bộ.

Ngoài ra, quá trình nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thu thập tài liệu đa dạng như tham vấn các cơ quan quản lý (Chi cục Lâm nghiệp tỉnh Bình Định, Hạt Kiểm lâm huyện Tây Sơn, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Bình Định), phỏng vấn chủ rừng và người dân, cùng với khảo sát thực địa để kiểm chứng và cập nhật dữ liệu. Các phương pháp phân tích định lượng và định tính như phân tích SWOT, sơ đồ Venn, và phương pháp chuyên gia tư vấn cũng được áp dụng để đưa ra các định hướng phát triển lâm nghiệp huyện và các giải pháp thực hiện quy hoạch. Việc này làm tăng độ tin cậy và tính khách quan cho toàn bộ Báo cáo quy hoạch lâm nghiệp Bình Định 2011-2020 (Trần Đình Khoa, 2011, trang 19-20).

3.1. Cơ sở pháp lý và khoa học cho Báo cáo quy hoạch lâm nghiệp Bình Định 2011 2020

Việc xây dựng Báo cáo quy hoạch lâm nghiệp Bình Định 2011-2020 dựa trên nền tảng vững chắc của các văn bản pháp lý quốc gia và địa phương, bao gồm Luật, Nghị định, Thông tư và các chủ trương, chính sách liên quan. Điều này đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và khả thi của quy hoạch. Ví dụ, việc rà soát quy hoạch 3 loại rừng theo Chỉ thị 38/2005/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ là một cơ sở quan trọng để cân đối lại cơ cấu rừng. Các biến động trong quản lý rừng của huyện, như sự ra đời của Luật Đất đai năm 2003, Nghị định 200/2004/NĐ-CPNghị định số 170/2004/NĐ-CP của Chính phủ về sắp xếp, đổi mới và phát triển các nông, lâm trường, cũng như các quyết định của UBND tỉnh Bình Định về phân cấp 03 loại đất rừng (Quyết định số 110/QĐ-UBNDQuyết định số 782/QĐ-UBND), đều được xem xét kỹ lưỡng (Trần Đình Khoa, 2011, trang 15-16, 17). Về mặt khoa học, quy hoạch được xây dựng dựa trên phân tích điều kiện tự nhiên (địa hình, khí hậu, tài nguyên đất, nước, rừng), điều kiện kinh tế – xã hội (dân số, lao động, thu nhập, cơ sở hạ tầng) và các dự báo về nhu cầu lâm sản, nhằm đảm bảo tính toàn diện và phù hợp.

3.2. Đề xuất nội dung cốt lõi Kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng Tây Sơn

Trong quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng Tây Sơn là một trong những nội dung cốt lõi, tập trung vào việc định hướng và nhiệm vụ phát triển lâm nghiệp đến năm 2020. Kế hoạch này đề xuất quy hoạch 3 loại rừng (phòng hộ, đặc dụng, sản xuất) huyện Tây Sơn và quy hoạch 3 loại rừng theo chủ sở hữu nhằm phân bổ trách nhiệm quản lý. Các biện pháp quản lý rừng được quy hoạch bao gồm bảo vệ, làm giàu rừng, khoanh nuôi phục hồi rừng, trồng rừng mới, nuôi dưỡng rừng, nông lâm kết hợp, và khai thác lợi dụng rừng. Việc tính toán nhu cầu đầu tư khái quát, xác định tiến độ thực hiện quy hoạch, và khái toán vốn đầu tư cùng hiệu quả đầu tư cũng là những phần quan trọng trong đề xuất (Trần Đình Khoa, 2011, trang 18). Điều này đảm bảo rằng các hoạt động lâm nghiệp được thực hiện một cách có tổ chức, có lộ trình rõ ràng, và có nguồn lực hỗ trợ cần thiết.

3.3. Chính sách lâm nghiệp Bình Định thúc đẩy Phát triển lâm sản Tây Sơn

Các chính sách lâm nghiệp Bình Định đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển lâm sản Tây Sơn. Trong giai đoạn 2011-2020, nhiều cơ chế chính sách đã được điều chỉnh để phù hợp với từng giai đoạn phát triển mới, làm thay đổi quy mô, vị trí, diện tích 3 loại rừng và kế hoạch hàng năm. Các chính sách này hướng đến việc hỗ trợ người dân và các tổ chức tham gia vào các hoạt động lâm nghiệp, như giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình và cá nhân để trồng rừng. Ví dụ, toàn tỉnh đã giao 54.437,24 ha đất lâm nghiệp cho các chủ sử dụng (Trần Đình Khoa, 2011, trang 15). Những chính sách này không chỉ khuyến khích sản xuất mà còn chú trọng đến việc quản lý rừng bền vững, nâng cao chất lượng lâm sản và đa dạng hóa các sản phẩm từ rừng. Việc hình thành các đơn vị quản lý rừng sau chia tách nông, lâm trường, cùng với Dự án KfW6chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng, đã tạo động lực cho sự phát triển của ngành lâm nghiệp và phát triển lâm sản Tây Sơn.

IV. Cách thức triển khai Quy hoạch Lâm nghiệp Tây Sơn hiệu quả 2011 2020

Việc triển khai quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020 đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, từ việc phân loại và quản lý đất đai đến việc áp dụng các biện pháp lâm sinh và huy động vốn đầu tư. Sự thành công của quy hoạch phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, cộng đồng địa phương và các tổ chức liên quan, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên rừng Bình Định và đạt được các mục tiêu bền vững.

Trong giai đoạn 2011-2020, quy hoạch đã tập trung vào việc xác định rõ ranh giới đất nông nghiệp - đất lâm nghiệp và đất do các ngành khác sử dụng. Đặc biệt, trên phần đất lâm nghiệp đã được xác định, công tác hoạch định 3 loại rừng (phòng hộ, đặc dụng và sản xuất) được tiến hành chi tiết. Từ đó, các giải pháp lâm sinh thích hợp với từng loại rừng và đất rừng được đề xuất, bao gồm bảo vệ, làm giàu rừng, khoanh nuôi phục hồi rừng, trồng rừng mới, nuôi dưỡng rừng, nông lâm kết hợp, và khai thác lợi dụng rừng (Trần Đình Khoa, 2011, trang 13). Điều này đảm bảo rằng mỗi khu vực rừng được quản lý theo đúng chức năng và tiềm năng của nó.

Để đảm bảo tính khả thi, quy hoạch cũng đã tính toán nhu cầu đầu tư một cách khái quát, phục vụ cho việc lập kế hoạch sản xuất ở những bước tiếp theo. Các giải pháp thực hiện quy hoạch được xác định bao gồm giải pháp lâm sinh, khoa học công nghệ, cơ chế chính sách, giải pháp về vốn và lao động. Việc đổi mới một số phương án quy hoạch có quy mô lớn (cấp toàn quốc, vùng, tỉnh) còn đề xuất các chương trình, dự án cần ưu tiên để triển khai bước tiếp theo là lập dự án đầu tư hoặc báo cáo nghiên cứu khả thi (Trần Đình Khoa, 2011, trang 14).

Phân kỳ quy hoạch và tiến độ thực hiện cũng là yếu tố then chốt, giúp đảm bảo các hoạt động được tiến hành theo lộ trình rõ ràng, từ đó dễ dàng theo dõi và đánh giá quy hoạch lâm nghiệp Bình Định. Việc xây dựng các loại bản đồ bằng phần mềm Mapinfo 9 (Bản đồ Thổ nhưỡng, Bản đồ hiện trạng sử dụng đất lâm nghiệp, Bản đồ quy hoạch 3 loại rừng, Bản đồ quy hoạch phát triển lâm nghiệp) đã cung cấp công cụ trực quan và chính xác cho công tác quản lý và triển khai (Trần Đình Khoa, 2011, trang 19).

4.1. Quy hoạch đất lâm nghiệp theo 3 loại rừng và chủ quản lý

Việc quy hoạch đất lâm nghiệp theo 3 loại rừng (rừng phòng hộ, rừng đặc dụng, rừng sản xuất) là trọng tâm của công tác quản lý rừng tại Tây Sơn. Theo tài liệu, tổng diện tích đất lâm nghiệp của huyện là 34.099,65 ha, chiếm 49,21% diện tích tự nhiên. Trong đó, rừng sản xuất Tây Sơn chiếm 15.339,05 ha và rừng phòng hộ Tây Sơn Bình Định chiếm 18.760,60 ha vào năm 2010 (Trần Đình Khoa, 2011, trang 26, 38). Việc phân chia này nhằm xác định chức năng và mục tiêu quản lý cụ thể cho từng khu vực, từ đó áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp. Ngoài ra, quy hoạch đất lâm nghiệp theo chủ quản lý cũng được chú trọng, phân bổ đất cho các đơn vị như Dự án KfW6, UBND xã và các tổ chức khác, cũng như các hộ gia đình. Cụ thể, hộ gia đình sử dụng 8.552,52 ha, chiếm 25,08% diện tích đất lâm nghiệp, cho thấy sự tham gia tích cực của cộng đồng vào công tác bảo vệ và phát triển rừng (Trần Đình Khoa, 2011, trang 39). Sự phân chia rõ ràng này giúp tăng cường trách nhiệm và hiệu quả quản lý.

4.2. Biện pháp tác nghiệp và lộ trình thực hiện Quản lý rừng bền vững Bình Định

Để đạt được mục tiêu quản lý rừng bền vững Bình Định trong khuôn khổ quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020, các biện pháp tác nghiệp cụ thể đã được đề ra. Chúng bao gồm quy hoạch bảo vệ, nuôi dưỡng tài nguyên rừng hiện có; quy hoạch các biện pháp tái sinh rừng; quy hoạch khai thác lợi dụng lâm đặc sản và chế biến lâm sản gắn liền với thị trường tiêu thụ. Ngoài ra, việc quy hoạch tổ chức sản xuất lâm nghiệp, quy hoạch đất lâm nghiệp cho các thành phần kinh tế trong huyện, và tổ chức phát triển lâm nghiệp xã hội cũng là những yếu tố quan trọng (Trần Đình Khoa, 2011, trang 14-15). Lộ trình thực hiện quy hoạch được phân kỳ theo các giai đoạn, thường là 10 năm cho cấp huyện, với các hạng mục đầu tư cụ thể như phòng cháy, chữa cháy rừng. Kế hoạch này được thực hiện dựa trên các chỉ tiêu kinh tế như NPV (Giá trị hiện tại thuần túy), IRR (Tỷ lệ thu hồi nội bộ), và BCR (Tỷ lệ thu nhập so với chi phí) để đánh giá hiệu quả kinh tế lâm nghiệp Tây Sơn và đảm bảo tính khả thi của các dự án (Trần Đình Khoa, 2011, trang 20-21, 77-84).

V. Khám phá Kết quả thực hiện Quy hoạch Lâm nghiệp Tây Sơn 2011 2020

Giai đoạn 2011-2020 là một chặng đường quan trọng trong việc triển khai quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020. Các nỗ lực đã được tập trung vào việc quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng, đồng thời thúc đẩy các hoạt động sản xuất lâm nghiệp nhằm đóng góp vào sự phát triển kinh tế – xã hội của huyện. Việc đánh giá quy hoạch lâm nghiệp Bình Định giai đoạn này cung cấp cái nhìn tổng thể về những thành tựu đạt được và những thách thức còn tồn tại.

Tình hình thực hiện quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn cho thấy những thay đổi tích cực trong cơ cấu và chất lượng rừng. Theo số liệu thống kê diện tích đất đai năm 2010, tổng diện tích đất lâm nghiệp của huyện là 34.099,65 ha. Độ che phủ của rừng toàn khu vực đạt 68,37% (Trần Đình Khoa, 2011, trang 26, 35). Mặc dù độ che phủ này có thể biến động do khai thác rừng trồng sản xuất, việc duy trì và tăng cường diện tích rừng là một thành công đáng ghi nhận. Công tác giao đất lâm nghiệp cho các chủ quản lý, bao gồm UBND xã và các tổ chức khác, đặc biệt là các hộ gia đình (8.552,52 ha), đã tạo điều kiện cho sự tham gia rộng rãi của cộng đồng vào công tác bảo vệ và phát triển rừng (Trần Đình Khoa, 2011, trang 39).

Giá trị tổng sản phẩm (GDP) khu vực kinh tế lâm nghiệp cũng chứng kiến sự tăng trưởng. Từ 12.150,8 triệu đồng vào năm 2006, giá trị này đã tăng lên 14.626,7 triệu đồng vào năm 2010 (theo giá so sánh 1994), với tốc độ tăng trưởng bình quân 2,47% trong giai đoạn 2006-2010 (Trần Đình Khoa, 2011, trang 40). Điều này phản ánh hiệu quả kinh tế lâm nghiệp Tây Sơn thông qua các hoạt động như trồng và nuôi dưỡng rừng, khai thác lâm sản, thu nhặt các sản phẩm từ rừng, và các hoạt động dịch vụ lâm nghiệp. Mặc dù còn những hạn chế về chất lượng rừng và quản lý, những kết quả này cho thấy hướng đi đúng đắn của quy hoạch phát triển lâm nghiệp Tây Sơn trong việc khai thác tiềm năng và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Sự phát triển của rừng sản xuất Tây Sơn đã cung cấp nguyên liệu quan trọng cho ngành chế biến lâm sản, đồng thời tạo ra thu nhập cho người dân.

5.1. Tình hình thực hiện quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn Diện tích và Rừng sản xuất Tây Sơn

Theo Báo cáo quy hoạch lâm nghiệp Bình Định 2011-2020, tình hình thực hiện quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn cho thấy sự biến động tích cực trong diện tích và loại hình rừng. Năm 2010, tổng diện tích rừng Tây Sơn là 34.099,65 ha. Diện tích rừng sản xuất Tây Sơn đạt 15.339,05 ha, bao gồm rừng tự nhiên sản xuất (3.592,09 ha), đất có rừng trồng sản xuất (5.417,03 ha), đất rừng trồng sản xuất (4.489,21 ha) và đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất (1.840,72 ha). Rừng phòng hộ Tây Sơn Bình Định đạt 18.760,60 ha (Trần Đình Khoa, 2011, trang 26). Công tác giao đất lâm nghiệp cho các chủ sử dụng đã được đẩy mạnh, với 54.437,24 ha đất lâm nghiệp được giao cho hộ gia đình, cá nhân trên toàn tỉnh (Trần Đình Khoa, 2011, trang 15). Điều này góp phần tăng cường trách nhiệm quản lý và sử dụng bền vững đất lâm nghiệp Tây Sơn. Các hoạt động trồng rừng mới và khai thác rừng trồng đã được thực hiện, giúp duy trì và phát triển diện tích rừng, đặc biệt là rừng sản xuất Tây Sơn với các loài cây như Keo thuần loại và Bạch đàn.

5.2. Hiệu quả kinh tế lâm nghiệp Tây Sơn và đóng góp xã hội

Kết quả thực hiện quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020 đã mang lại những hiệu quả kinh tế lâm nghiệp Tây Sơn đáng kể. Giá trị tổng sản phẩm (GDP) khu vực kinh tế lâm nghiệp tăng từ 12.150,8 triệu đồng năm 2006 lên 14.626,7 triệu đồng vào năm 2010 (theo giá so sánh 1994), với tốc độ tăng trưởng bình quân 2,47% (Trần Đình Khoa, 2011, trang 40). Điều này bao gồm sự tăng trưởng trong trồng và nuôi dưỡng rừng, khai thác lâm sản, thu nhặt các sản phẩm từ rừng, và các hoạt động dịch vụ lâm nghiệp. Các dự án như KfW6 và chương trình trồng rừng sản xuất thâm canh đã góp phần nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng. Về đóng góp xã hội, quy hoạch đã tạo việc làm cho các hộ đồng bào địa phương, xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống và nâng cao ý thức bảo vệ rừng (Trần Đình Khoa, 2011, trang 2). Mặc dù còn những hạn chế về khoảng cách thu nhập giữa khu vực nông nghiệp và phi nông nghiệp, những thành tựu này đã khẳng định vai trò quan trọng của ngành lâm nghiệp trong sự phát triển bền vững của Tây Sơn.

VI. Định hướng phát triển lâm nghiệp Tây Sơn sau 2020 và kiến nghị

Nhìn về tương lai, định hướng phát triển lâm nghiệp Tây Sơn sau 2020 cần được xây dựng trên cơ sở những bài học kinh nghiệm từ giai đoạn trước và các xu thế phát triển mới. Quy hoạch lâm nghiệp Tây Sơn, Bình Định 2011-2020 đã cung cấp một nền tảng quan trọng, nhưng bối cảnh thay đổi của môi trường, kinh tế và xã hội đòi hỏi những điều chỉnh và chiến lược phù hợp hơn để đảm bảo sự phát triển bền vững và toàn diện.

Công tác đánh giá quy hoạch lâm nghiệp Bình Định đã chỉ ra rằng, mặc dù đạt được nhiều thành tựu, vẫn còn tồn tại những thách thức như tài nguyên rừng Bình Định suy giảm về chất lượng, hiệu quả kinh tế lâm nghiệp Tây Sơn chưa thực sự cao ở một số hoạt động, và các chính sách lâm nghiệp Bình Định cần được hoàn thiện hơn nữa để khuyến khích đầu tư và sự tham gia của cộng đồng. Đặc biệt, sự thiếu hụt trong việc kết hợp chặt chẽ quy hoạch lâm nghiệp với quy hoạch của các ngành khác đã dẫn đến tình trạng chồng chéo và thiếu tính khả thi ở một số khía cạnh (Trần Đình Khoa, 2011, trang 12).

Để khắc phục những hạn chế này, định hướng phát triển lâm nghiệp Tây Sơn sau 2020 cần tập trung vào việc đổi mới công tác quy hoạch, kết hợp chặt chẽ với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế – xã hội của huyện và tỉnh. Việc áp dụng khoa học công nghệ tiên tiến vào quản lý rừng bền vững, nâng cao năng suất rừng và giá trị lâm sản, đồng thời bảo vệ đa dạng sinh học và môi trường là yếu tố cốt lõi. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng lâm nghiệp, đào tạo nguồn nhân lực và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ và phát triển rừng.

Kiến nghị quan trọng bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách hỗ trợ phát triển lâm nghiệp, đặc biệt là các chính sách liên quan đến giao đất, giao rừng, và hỗ trợ tín dụng cho người dân và doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, từ trồng rừng đến chế biến và tiêu thụ lâm sản, nhằm gia tăng hiệu quả kinh tế lâm nghiệp Tây Sơn. Đồng thời, việc khuyến khích nông lâm kết hợp và phát triển các loại hình du lịch sinh thái dựa trên tài nguyên rừng sẽ mở ra những hướng đi mới, góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập và nâng cao đời sống cho người dân địa phương. Điều này đòi hỏi sự hợp tác đa ngành và sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo.

6.1. Đánh giá toàn diện và bài học từ Quy hoạch Lâm nghiệp Tây Sơn Bình Định 2011 2020

Việc đánh giá quy hoạch lâm nghiệp Bình Định giai đoạn 2011-2020 cho thấy nhiều bài học quý giá. Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực về độ che phủ rừng và giá trị sản xuất lâm nghiệp, nhưng vẫn còn tồn tại các hạn chế. Một trong những bài học lớn là tầm quan trọng của việc kết hợp quy hoạch lâm nghiệp với các quy hoạch ngành khác để tránh chồng chéo. Chiến lược Phát triển lâm nghiệp quốc gia giai đoạn 2006 - 2020 cũng đã chỉ ra rằng công tác quy hoạch còn yếu, chậm đổi mới, mang nặng tính bao cấp và thiếu tính khả thi (Trần Đình Khoa, 2011, trang 12). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải có cách tiếp cận toàn diện, linh hoạt hơn, và dựa trên tiềm năng thực tế. Việc giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình và cá nhân đã mang lại hiệu quả nhất định trong việc tăng cường trách nhiệm quản lý, nhưng cần có cơ chế giám sát và hỗ trợ kỹ thuật chặt chẽ hơn để nâng cao chất lượng rừng và hiệu quả kinh tế lâm nghiệp Tây Sơn.

6.2. Định hướng phát triển lâm nghiệp Tây Sơn sau 2020 Tầm nhìn mới

Định hướng phát triển lâm nghiệp Tây Sơn sau 2020 cần xây dựng tầm nhìn mới, hướng tới quản lý rừng bền vững Bình Định và tăng cường giá trị gia tăng từ rừng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển xanh, việc phát triển rừng sản xuất Tây Sơn theo hướng thâm canh, áp dụng công nghệ cao để nâng cao năng suất và chất lượng lâm sản là cần thiết. Đồng thời, cần đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ Tây Sơn Bình Định nhằm duy trì các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như bảo vệ đất, nguồn nước, và đa dạng sinh học. Việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ sinh học trong giống cây trồng, và các biện pháp lâm sinh tiên tiến sẽ là chìa khóa. Ngoài ra, việc phát triển các ngành kinh tế phụ trợ như chế biến lâm sản sâu, du lịch sinh thái và các sản phẩm phi gỗ cũng cần được khuyến khích để tối đa hóa hiệu quả kinh tế lâm nghiệp Tây Sơn và đa dạng hóa sinh kế cho người dân địa phương.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Quy hoạch lâm nghiệp có quan hệ mật thiết với quy hoạch cảnh quan và quy hoạch vùng lãnh thổ. Có thể nói quy hoạch quy hoạch cảnh quan và quy hoạch vùng lãnh thổ là tiền quy hoạch của quy hoạch lâm nghiệp, đặt ra các định hướng phát triển cho quy hoạch lâm nghiệp. Trên thế giới. Quy hoạch cảnh quan - Khái niệm về cảnh quan: Thuật ngữ “cảnh quan - Landscape” là tổng thể lãnh thổ tự nhiên của bất kỳ một quy mô nào, có sự đồng nhất tương đối về một số hợp phần tự nhiên nào đó, chúng mang tính chất kiểu loại và được phân loại theo các chỉ tiêu dấu hiệu của sự đồng nhất đó.

Cảnh quan được các nhà cảnh quan học Trung Quốc lý giải theo 3 cách: + Theo phương diện mỹ học, thì cảnh quan đồng nghĩa với từ “phong cảnh”. Cảnh quan là đối tượng thẩm mỹ, mà rừng được xem là phong cảnh (rừng phong cảnh) + Theo phương diện địa lý thì cảnh quan là tổng hợp các thành phần sinh vật, địa mạo, thổ nhưỡng, khí hậu trên bề mặt địa cầu. Khái niệm cảnh quan này rất gần gũi với thuật ngữ hệ sinh thái hoặc quần lạc sinh địa. + Cảnh quan sinh thái học.

Cảnh quan là sự tổ hợp các hệ sinh thái khác nhau trong một không gian. - Quy hoạch cảnh quan là một hướng nghiên cứu trong khoa học kiến trúc cảnh quan, lý luận và thực tiễn đã có từ khá lâu, nhưng danh từ này thực sự trở thành thuật ngữ khoa học và được nhiều người công nhận thì mới bắt đầu những năm 70 của thế kỷ 20 (Sedon, 1986). Trong cuốn sách được công bố “land use and landscape planning” (Dereh Loviejoy, 1973), quy hoạch cảnh quan là sự sắp xếp mục đích sử dụng thích hợp nhất cho một nơi nào đó có quy mô tương đối lớn. Có nhiều cách hiểu về quy hoạch cảnh quan, nhưng có lẽ điều mà được nhiều người thừa nhận, thì quy hoạch cảnh quan là quá trình điều tiết mối quan hệ hài hòa giữa download by : skknchat@gmail.com 4 con người và tự nhiên trên một phạm vi vĩ mô, dựa trên cơ sở nhận thức về tự nhiên và quá trình nhân văn (Stiner and Osterman, 1988; Sedon, 1986; Langevelde, 1994).

Mục đích chung nhất của quy hoạch cảnh quan là thông qua quy hoạch sử dụng đất, bảo tồn và lợi dụng tài nguyên thiên nhiên theo hướng bền vững. Trên quan điểm này, thì cảnh quan chính là một hệ sinh thái, do đó cảnh quan được quy hoạch muốn đạt được tính bền vững, phải dựa trên những nhận thức và lý luận của sinh thái học (Sedon, 1986; Leita and Ahern, 2002). Quy hoạch vùng lãnh thổ 1. Quy hoạch vùng lãnh thổ ở Thái Lan Công tác qui hoạch phát triển vùng được chú ý từ những năm 1970.

Về hệ thống phân vị, qui hoạch tiến hành theo ba cấp: Quốc gia, vùng, á vùng hay địa phương. - Vùng (Region) được coi như là một á miền (Subdivision) của đất nước đó là điều cần thiết để phân chia Quốc gia thành á miền theo các phương diện khác nhau như: phân bố dân cư, khí hậu, địa hình,. đồng thời vì lý do quản lý hay chính trị, đất nước được chia thành các miền như: đơn vị hành chính hay đơn vị bầu cử. - Qui mô diện tích của một vùng phụ thuộc vào kích thước và diện tích của đất nước.

Thông thường vùng nằm trên một diện tích lớn hơn đơn vị hành chính lớn nhất. Sự phân bố các vùng theo mục đích của qui hoạch, theo đặc điểm của lãnh thổ. - Quy hoạch phát triển vùng tiến hành ở cấp á miền được xây dựng theo 2 cách: Thứ nhất: Sự bổ sung của kế hoạch Nhà nước được giao cho vùng, những mục tiêu và hoạt động được xác định theo cơ sở vùng, sau đó kế hoạch vùng được giải quyết trong kế hoạch Quốc gia. Thứ hai: Quy hoạch vùng được giải quyết căn cứ vào đặc điểm của vùng, các kế hoạch đóng góp vào việc xây dựng kế hoạch quốc gia.

Quy hoạch phải gắn liền với tổ chức hành chính và quản lý Nhà nước, phải phối hợp với Chính phủ và chính quyền địa phương. Dự án phát triển của Hoàng gia Thái Lan đã xác định được vùng Nông nghiệp chiếm một vị trí quan trọng về kinh tế xã hội và chính trị ở Thái Lan và tập download by : skknchat@gmail.com 5 trung xây dựng ở 2 vùng: Trung tâm và Đông Bắc. Trong 30 năm (1961 - 1988 và 1992 - 1996), tổng dân cư nông thôn trong các vùng nông nghiệp từ 80% giảm xuống 66,6 %, các dự án tập trung vào mấy vấn đề quan trọng: Nước, đất đai, vốn đầu tư kỹ thuật, nông nghiệp, thị trường. Quy hoạch vùng lãnh thổ ở Bungari - Mục đích của quy hoạch vùng lãnh thổ: Là sử dụng lãnh thổ một cách hiệu quả nhất, bố trí hợp lý các hoạt động của con người nhằm đảm bảo tái sản xuất mở rộng và xây dựng đồng bộ môi trường sống lãnh thổ của đất nước.

- Phân vùng lãnh thổ: + Lãnh thổ là môi trường thiên nhiên phải bảo vệ. + Lãnh thổ thiên nhiên không có nông thôn, sự tác động của con người vào đây rất ít. + Lãnh thổ là môi trường thiên nhiên có mạng lưới nông thôn, có sự can thiệp vừa phải của con người, thuận lợi cho nghỉ mát. + Lãnh thổ là môi trường nông nghiệp không có mạng lưới nông thôn nhưng có sự tác động của con người.

+ Lãnh thổ là môi trường nông nghiệp có mạng lưới nông thôn và sự can thiệp vừa phải của con người, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. + Lãnh thổ là môi trường công nghiệp với sự can thiệp tích cực của con người. - Nội dung của quy hoạch: Quy hoạch lãnh thổ địa phương là thể thiện quy hoạch chi tiết các liên hiệp nông, công nghiệp và giải quyết các vấn đề sau: + Cụ thể hóa, chuyên môn hóa sản xuất nông nghiệp. + Phối hợp giữa sản xuất công nghiệp và sản xuất nông nghiệp theo ngành dọc.

+ Xây dựng các mạng lưới công trình phục vụ công cộng và sản xuất. + Tổ chức đúng đắn mạng lưới khu dân cư và phục vụ công cộng liên hợp trong phạm vi hệ thống nông thôn. + Bảo vệ môi trường thiên nhiên và tạo điều kiện tốt nhất cho nhân dân lao động ăn, ở, nghỉ ngơi. Quy hoạch vùng lãnh thổ ở Pháp download by : skknchat@gmail.com 6 Ở Pháp đã nghiên cứu hàm mục tiêu cực đại giá trị tăng thêm xã hội với các ràng buộc trong nội vùng, có quan hệ với các vùng khác và cả nước ngoài.

Thực chất mô hình là một bài toán quy hoạch tuyến tính có cấu trúc như sau: - Các hoạt động sản xuất: + Sản xuất nông nghiệp theo các phương thức trồng trọt gia đình và trồng trọt công nghiệp với các mức thâm canh cao độ, thâm canh trung bình và cổ điển (truyền thống). + Hoạt động khai thác rừng. + Hoạt động đô thị: chế biến gỗ, bột giấy, vận chuyển, dịch vụ thương mại. - Nhân lực theo các dạng thuê thời vụ, các loại lao động nông nghiệp, lâm nghiệp: - Cân đối xuất nhập, thu chi và các cân đối khác vào ràng buộc về diện tích đất, về nhân lực, về tiêu thụ lương thực.

Quy hoạch lâm nghiệp Sự phát triển của quy hoạch lâm nghiệp gắn liền với sự phát triển kinh tế Tư bản chủ nghĩa. Do công nghiệp và giao thông vận tải phát triển, nên nhu cầu khối lượng gỗ ngày càng tăng. Sản xuất gỗ đã tách khỏi nền kinh tế địa phương của chế độ phong kiến và bước vào thời đại kinh tế hàng hoá Tư bản chủ nghĩa. Thực tế sản xuất lâm nghiệp đã không còn bó hẹp trong việc sản xuất gỗ đơn thuần mà cần phải có ngay những lý luận và biện pháp nhằm đảm bảo thu hoạch lợi nhuận lâu dài cho các chủ rừng.

Chính hệ thống hoàn chỉnh về lý luận quy hoạch lâm nghiệp đã được hình thành trong hoàn cảnh như vậy. Đầu thế kỷ 18, phạm vi quy hoạch lâm nghiệp mới chỉ giải quyết việc “Khoanh khu chặt luân chuyển”, có nghĩa đem trữ lượng hoặc diện tích tài nguyên rừng chia đều cho từng năm của chu kỳ khai thác và tiến hành khoanh khu chặt luân chuyển theo trữ lượng hoặc diện tích. Phương thức này phục vụ cho phương thức kinh doanh rừng chồi, chu kỳ khai thác ngắn. Sau Cách mạng công nghiệp, vào thế kỷ 19 Phương thức kinh doanh rừng chồi được thay bằng Phương thức kinh doanh rừng hạt với chu kỳ khai thác dài.

Và phương thức “Khoanh khu chặt luân chuyển” nhường chỗ cho phương thức “Chia download by : skknchat@gmail.com 7 đều” của Hartig. Hartig đã chia đều chu kỳ khai thác thành nhiều thời kỳ lợi dụng và trên cơ sở đó khống chế lượng chặt hàng năm. Đến năm 1816, xuất hiện Phương thức luân kỳ lợi dụng của H. Cotta, Cotta chia chu kỳ khai thác thành 20 thời kỳ lợi dụng và cũng lấy đó để khống chế lượng chặt hàng năm.

Sau đó phương pháp “Bình quân thu hoạch” ra đời, quan điểm phương pháp này là giữ đều mức thu hoạch trong chu kỳ khai thác hiện tại, đồng thời vẫn đảm bảo thu hoạch được liên tục trong chu kỳ sau. Và đến cuối thế kỷ 19, xuất hiện phương pháp “Lâm phần kinh tế” của Judeich. Phương pháp này khác với phương pháp “Bình quân thu hoạch” về căn bản, Judeich cho rằng những lâm phần nào đảm bảo thu hoạch được nhiều tiền nhất sẽ được đưa vào diện khai thác. Hai phương pháp “Bình quân thu hoạch” và “Lâm phần kinh tế” chính là tiền đề của hai phương pháp tổ chức kinh doanh và tổ chức rừng khác nhau.

Phương pháp “Bình quân thu hoạch” và sau này là phương pháp “Cấp tuổi” chịu ảnh hưởng của “Lý luận rừng tiêu chuẩn”, có nghĩa là rừng phải có kết cấu tiêu chuẩn về tuổi cũng như về diện tích, trữ lượng, vị trí và đưa các cấp tuổi cao vào diện tích khai thác. Hiện nay, phương pháp kinh doanh rừng này được dùng phổ biến ở các nước có tài nguyên rừng phong phú. Còn phương pháp “Lâm phần kinh tế” và hiện nay là phương pháp “Lâm phần” không căn cứ vào tuổi rừng mà dựa vào đặc điểm cụ thể của mỗi lâm phần tiến hành phân tích, xác định sản lượng và biện pháp kinh doanh. Cũng từ phương pháp này, còn phát triển thành “Phương pháp kinh doanh lô” và “Phương pháp kiểm tra”.

Quy hoạch cảnh quan sinh thái Quy hoạch cảnh quan là một qúa trình xây dựng kế hoạch quản lý đất đai cho một vùng đất trên cơ sở nghiên cứu sinh thái cảnh quan, nghiên cứu đến thế giới sinh vật, vật chất và năng lượng có thể tồn tại và lưu thông ngay trong Cảnh quan đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ