Luận văn: Phân tích tác động môi trường từ quy hoạch sử dụng đất tại Sông Cầu

Luận văn phân tích việc thực hiện quy hoạch sử dụng đất tại Sông Cầu đến 2020, đánh giá tác động lên môi trường và đề xuất giải pháp bảo vệ bền vững.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quy hoạch đất Sông Cầu 2020 Tổng quan và mục tiêu chiến lược

Thị xã Sông Cầu, nằm ở phía Bắc tỉnh Phú Yên, là một địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội Sông Cầu và khu vực Nam Trung Bộ. Với đường bờ biển dài gần 80km, hệ thống đầm vịnh phong phú như Vịnh Xuân Đài và Đầm Cù Mông, Sông Cầu sở hữu tiềm năng lớn về kinh tế biển, du lịch và công nghiệp. Nhận thức rõ vai trò này, phương án quy hoạch sử dụng đất Sông Cầu đến năm 2020 được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là phân bổ và khoanh vùng đất đai một cách hợp lý, đáp ứng nhu cầu phát triển đa ngành. Kế hoạch này không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn là kim chỉ nam cho việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, từ nông nghiệp truyền thống sang công nghiệp, dịch vụ và du lịch. Theo bản đồ quy hoạch thị xã Sông Cầu, các khu vực trọng điểm được xác định để phát triển khu công nghiệp Sông Cầu, các cụm công nghiệp, và đặc biệt là khu du lịch quốc gia Vịnh Xuân Đài. Mục tiêu đặt ra là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên nước và đất, tạo động lực thu hút đầu tư, cải thiện hạ tầng giao thông Sông Cầu, và nâng cao đời sống người dân. Tuy nhiên, quá trình triển khai một kế hoạch quy hoạch quy mô lớn luôn đi kèm với những thách thức, đặc biệt là các tác động tiềm tàng đến môi trường tự nhiên, đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế giữa tăng trưởng và phát triển bền vững.

1.1. Phân tích bối cảnh tự nhiên và kinh tế xã hội Sông Cầu

Thị xã Sông Cầu có điều kiện tự nhiên đa dạng, bao gồm địa hình núi cao ở phía Tây, dốc thoải dần ra các đồng bằng ven biển hẹp ở phía Đông. Đặc điểm này tạo nên cảnh quan độc đáo nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc bố trí sử dụng đất. Tài nguyên đất phong phú với nhiều nhóm đất khác nhau, từ đất cát ven biển đến đất đỏ vàng trên núi, phù hợp cho nhiều loại hình canh tác và phát triển. Về kinh tế, Sông Cầu có thế mạnh vượt trội về kinh tế biển, với sản lượng khai thác và nuôi trồng thủy sản chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế của tỉnh Phú Yên. Ngành công nghiệp – xây dựng và thương mại – dịch vụ cũng đang trên đà tăng trưởng, góp phần thay đổi diện mạo đô thị và nông thôn. Dân số trong độ tuổi lao động dồi dào là một lợi thế, nhưng cũng tạo áp lực về việc làm và an sinh xã hội. Việc thực hiện quy hoạch sử dụng đất Sông Cầu phải dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để phát huy lợi thế và khắc phục hạn chế, đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế và xã hội.

1.2. Các chỉ tiêu chính trong kế hoạch sử dụng đất đến năm 2020

Kế hoạch sử dụng đất giai đoạn 2011-2020 của thị xã Sông Cầu đặt ra các chỉ tiêu cụ thể về chuyển đổi cơ cấu đất đai. Trọng tâm của kế hoạch là việc chuyển một phần lớn diện tích đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp để phục vụ các mục tiêu phát triển. Cụ thể, kế hoạch ưu tiên quỹ đất cho việc xây dựng các khu dân cư đô thị mới, mở rộng hạ tầng giao thông Sông Cầu, và hình thành các khu công nghiệp Sông Cầu. Theo Luận văn của tác giả Đỗ Mạnh Quốc (2018), quá trình chuyển dịch này "diễn ra khá nhanh và đang chịu sự tác động của nhiều yếu tố tự nhiên và yếu tố kinh tế xã hội". Các chỉ tiêu này phản ánh kỳ vọng về một sự đột phá trong tăng trưởng kinh tế, tuy nhiên, việc giảm diện tích đất nông nghiệp cũng đặt ra các vấn đề về an ninh lương thực và sinh kế của người dân, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được quản lý chặt chẽ.

II. Phân tích tác động môi trường từ quy hoạch đất Sông Cầu 2020

Việc thực hiện phương án quy hoạch sử dụng đất Sông Cầu đến năm 2020, dù đạt được nhiều thành tựu về kinh tế, đã bộc lộ những tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường. Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, là nguyên nhân chính gây ra những áp lực lớn. Luận văn của Đỗ Mạnh Quốc (2018) chỉ rõ: "việc phối hợp, gắn kết giữa triển khai phương án quy hoạch sử dụng đất chưa thực sự xem trọng việc thực hiện kế hoạch sử dụng đất với định hướng bảo vệ môi trường bền vững". Điều này dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường biển gia tăng do chất thải từ các khu nuôi trồng thủy sản, hoạt động xây dựng và công nghiệp chưa được xử lý triệt để. Hệ sinh thái ven biển, đặc biệt là hệ sinh thái Vịnh Xuân Đài, đối mặt với nguy cơ suy thoái do mất rừng ngập mặn và ô nhiễm nguồn nước. Hơn nữa, sự phát triển các khu đô thị và công nghiệp làm gia tăng lượng chất thải rắn, ô nhiễm không khí và tiếng ồn. Những tác động này không chỉ làm suy giảm chất lượng môi trường sống mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học và sự phát triển bền vững của khu vực trong dài hạn.

2.1. Áp lực lên tài nguyên nước và đất do chuyển đổi cơ cấu

Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa theo quy hoạch Sông Cầu đến 2030 đã làm thay đổi đáng kể hiện trạng sử dụng tài nguyên nước và đất. Việc san lấp mặt bằng, xây dựng cơ sở hạ tầng đã làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên, gia tăng nguy cơ ngập lụt cục bộ vào mùa mưa. Nguồn nước mặt và nước ngầm đối mặt với nguy cơ ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt, công nghiệp và đặc biệt là từ hoạt động nuôi tôm thâm canh. Luận văn trích dẫn hình ảnh "Nuôi tôm gây ảnh hưởng môi trường nước", cho thấy đây là một vấn đề nhức nhối. Chất lượng đất cũng bị ảnh hưởng do xói mòn, suy thoái và ô nhiễm hóa chất. Việc chuyển đổi đất nông nghiệp màu mỡ sang mục đích khác có thể gây ra những hệ lụy lâu dài về an ninh lương thực và mất đi các giá trị sinh thái vốn có.

2.2. Suy giảm đa dạng sinh học và tổn thương hệ sinh thái ven biển

Khu vực ven biển Sông Cầu, với hệ sinh thái Vịnh Xuân Đài là trung tâm, có giá trị đa dạng sinh học cao. Tuy nhiên, các hoạt động phát triển kinh tế đã tác động tiêu cực đến khu vực này. Việc mở rộng các ao nuôi tôm đã làm mất đi một phần diện tích rừng ngập mặn, vốn là "cái nôi sinh thái" và vành đai bảo vệ bờ biển. Chất thải từ hoạt động du lịch và nuôi trồng thủy sản không qua xử lý đã gây ra hiện tượng phú dưỡng, ảnh hưởng đến các rạn san hô và thảm cỏ biển. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi các loài sinh vật quý hiếm mà còn ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng ngư dân và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái bền vững, một trong những định hướng quan trọng trong quy hoạch Sông Cầu đến 2030.

2.3. Các vấn đề xã hội phát sinh Đền bù giải tỏa và biến động giá đất

Bên cạnh tác động môi trường, việc triển khai quy hoạch còn làm nảy sinh các vấn đề xã hội phức tạp. Chính sách đền bù giải tỏa khi thu hồi đất nông nghiệp để thực hiện các dự án đã gây ra nhiều tranh chấp và ảnh hưởng đến đời sống của một bộ phận người dân. Việc chuyển đổi nghề nghiệp từ nông dân sang các lĩnh vực khác không phải lúc nào cũng thuận lợi. Đồng thời, quy hoạch đã tạo ra những cơn sốt đất, khiến giá đất Sông Cầu tăng đột biến, thị trường bất động sản Sông Cầu trở nên sôi động nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sự biến động này có thể tạo ra bất bình đẳng xã hội và gây khó khăn cho người dân có nhu cầu thực về nhà ở, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ hơn từ các cơ quan chức năng.

III. Phương pháp đánh giá tác động môi trường ĐTM quy hoạch đất Sông Cầu

Để nhận diện và dự báo các tác động môi trường, việc áp dụng công cụ đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và Đánh giá Môi trường Chiến lược (ĐMC) là yêu cầu bắt buộc. Luận văn của Đỗ Mạnh Quốc đã sử dụng "Phương pháp đánh giá môi trường chiến lược của Bộ Tài nguyên và Môi trường" làm cơ sở phân tích. Phương pháp này tiếp cận vấn đề một cách hệ thống, từ việc thu thập số liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội, đến việc phân tích các xu hướng biến đổi khi thực hiện quy hoạch. Quá trình ĐTM không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các tác động tiêu cực như ô nhiễm môi trường biển hay suy thoái tài nguyên nước và đất, mà còn phải đánh giá mức độ, phạm vi ảnh hưởng và đề xuất các biện pháp giảm thiểu. Một trong những nguyên tắc cốt lõi, theo tinh thần của Luật Đất đai 2013 và Luật Bảo vệ Môi trường 2014, là lồng ghép các yêu cầu bảo vệ môi trường Sông Cầu ngay từ giai đoạn lập quy hoạch, chứ không phải là một bước xử lý sau khi vấn đề đã phát sinh. Cách tiếp cận này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện, đưa ra các quyết định sáng suốt hơn nhằm hướng tới sự phát triển bền vững.

3.1. Cơ sở pháp lý Luật Đất đai 2013 và Luật Bảo vệ Môi trường

Luật Đất đai 2013 tại Điều 6 đã nêu rõ nguyên tắc sử dụng đất phải "Tiết kiệm, có hiệu quả, bảo vệ môi trường và không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của người sử dụng đất xung quanh". Tương tự, Luật Bảo vệ Môi trường 2014 yêu cầu các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển phải thực hiện Đánh giá Môi trường Chiến lược (ĐMC). Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để yêu cầu việc lập quy hoạch sử dụng đất Sông Cầu phải đi đôi với báo cáo ĐMC. Tuy nhiên, thực tiễn tại Phú Yên cho thấy "việc đánh giá môi trường chiến lược trong quá trình lập quy hoạch... trước khi được cấp có thẩm quyền phê duyệt ở tỉnh Phú Yên đều không thực hiện" (Đỗ Mạnh Quốc, 2018). Sự thiếu sót này là một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các bất cập về môi trường trong quá trình triển khai quy hoạch.

3.2. Quy trình phân tích và các chỉ số môi trường trọng yếu

Quy trình phân tích tác động môi trường bao gồm các bước chính: xác định phạm vi, thu thập dữ liệu nền về môi trường, nhận dạng và dự báo các tác động, đề xuất biện pháp giảm thiểu và chương trình quản lý, giám sát. Các chỉ số môi trường trọng yếu cần được quan tâm trong quy hoạch đất Sông Cầu bao gồm: chất lượng nước mặt và nước ngầm (pH, COD, BOD), chất lượng không khí (bụi, PM10, SO2), mức độ suy giảm thảm thực vật và đa dạng sinh học, tỷ lệ che phủ rừng, và mức độ xói mòn, thoái hóa đất. Việc theo dõi các chỉ số này một cách thường xuyên giúp các nhà quản lý có cơ sở dữ liệu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ môi trường Sông Cầu và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết, đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững.

IV. Top giải pháp bảo vệ môi trường trong quy hoạch sử dụng đất Sông Cầu

Để khắc phục những tồn tại và hướng tới phát triển bền vững, việc đề xuất và thực thi các giải pháp bảo vệ môi trường Sông Cầu là nhiệm vụ cấp bách. Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu của Đỗ Mạnh Quốc (2018) đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, có thể áp dụng cho giai đoạn tiếp theo của quy hoạch Sông Cầu đến 2030. Các giải pháp này tập trung vào ba nhóm chính: giải pháp về cơ sở khoa học và kỹ thuật, giải pháp về chính sách và quản lý, và giải pháp về cộng đồng. Trước hết, cần bổ sung "căn cứ môi trường của việc phân bổ quỹ đất và thay đổi mục đích sử dụng đất" vào cơ sở khoa học lập quy hoạch. Điều này có nghĩa là mọi quyết định phân bổ đất cho khu công nghiệp Sông Cầu hay các dự án bất động sản Sông Cầu đều phải dựa trên kết quả đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Các giải pháp kỹ thuật như tăng tỷ lệ cây xanh, xây dựng hệ thống xử lý chất thải tập trung, và áp dụng công nghệ sạch trong sản xuất là vô cùng cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm môi trường biển và không khí, bảo vệ hệ sinh thái Vịnh Xuân Đài.

4.1. Giải pháp kỹ thuật Quy hoạch không gian xanh và hạ tầng môi trường

Một giải pháp kỹ thuật quan trọng được đề xuất là "Tăng các tỉ lệ đất cây xanh, dành quỹ đất hợp lý để xây dựng các khu xử lý chất thải, hạ tầng kỹ thuật". Cụ thể, trong các khu đô thị mới và khu công nghiệp, cần quy hoạch các dải cây xanh cách ly, công viên, và mặt nước để cải thiện vi khí hậu và cảnh quan. Hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung phải được đầu tư đồng bộ với việc phát triển hạ tầng giao thông Sông Cầu. Đối với các vùng nuôi trồng thủy sản, cần áp dụng các mô hình nuôi bền vững, có hệ thống xử lý nước thải tuần hoàn để giảm thiểu tác động đến tài nguyên nước và đất, đặc biệt là môi trường nhạy cảm của các đầm vịnh.

4.2. Giải pháp chính sách Hoàn thiện quản lý và tăng cường giám sát

Về mặt chính sách, cần tăng cường năng lực quản lý và giám sát việc tuân thủ các quy định về môi trường theo Luật Đất đai 2013 và Luật Bảo vệ Môi trường. Cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập, có sự tham gia của cộng đồng và các chuyên gia để theo dõi quá trình thực hiện quy hoạch. Các chế tài xử phạt đối với các hành vi gây ô nhiễm môi trường phải đủ sức răn đe. Bên cạnh đó, cần xây dựng các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ thân thiện với môi trường. Chính sách đền bù giải tỏa cũng cần được thực hiện một cách công khai, minh bạch, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân bị ảnh hưởng, góp phần ổn định xã hội.

V. Bài học thực tiễn từ quy hoạch đất Sông Cầu và định hướng tương lai

Quá trình triển khai quy hoạch sử dụng đất Sông Cầu giai đoạn đến năm 2020 đã mang lại nhiều bài học quý giá cho công tác quản lý và hoạch định chính sách. Về mặt tích cực, quy hoạch đã tạo ra một khung pháp lý quan trọng để thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Sông Cầu. Sự hình thành của các khu đô thị mới, khu công nghiệp Sông Cầu và việc nâng cấp hạ tầng giao thông Sông Cầu đã góp phần thay đổi diện mạo của thị xã. Thị trường bất động sản Sông Cầu cũng trở nên sôi động hơn, tạo ra nguồn thu cho ngân sách và cơ hội cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, bài học lớn nhất là sự thiếu sót trong việc lồng ghép yếu tố môi trường một cách thực chất ngay từ đầu. Thực tế cho thấy, tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá có thể dẫn đến những tổn thương môi trường khó phục hồi, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững. Các vấn đề như ô nhiễm môi trường biển, suy giảm đa dạng sinh học và xung đột xã hội liên quan đến đất đai là minh chứng rõ ràng cho sự mất cân bằng này.

5.1. Thành tựu đạt được và những đóng góp cho kinh tế địa phương

Không thể phủ nhận những thành tựu mà quy hoạch đã mang lại. Việc phân bổ quỹ đất rõ ràng đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp phép đầu tư các dự án lớn, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch và công nghiệp chế biến thủy sản. Hạ tầng giao thông Sông Cầu, đặc biệt là các tuyến đường ven biển và kết nối với Quốc lộ 1, đã được cải thiện đáng kể, tạo sự kết nối thông suốt. Sự phát triển này đã tạo ra nhiều việc làm, chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao thu nhập cho người dân. Giá đất Sông Cầu tăng cũng phản ánh tiềm năng phát triển và sức hút của địa phương, mang lại lợi ích cho những người sở hữu đất đai và cho ngân sách nhà nước thông qua các khoản thuế, phí liên quan.

5.2. Hướng tới quy hoạch Sông Cầu đến 2030 Tích hợp biến đổi khí hậu

Trong định hướng quy hoạch Sông Cầu đến 2030, bài học từ giai đoạn trước cần được vận dụng triệt để. Một yếu tố mới và cấp bách cần được tích hợp là biến đổi khí hậu. Sông Cầu là địa phương ven biển, rất dễ bị tổn thương bởi các hiện tượng thời tiết cực đoan và nước biển dâng. Do đó, quy hoạch mới phải ưu tiên các giải pháp thích ứng, như bảo vệ và phục hồi rừng phòng hộ ven biển, xây dựng các công trình hạ tầng có khả năng chống chịu, và quy hoạch các khu dân cư ở những vị trí an toàn. Việc lồng ghép kịch bản biến đổi khí hậu vào đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho các dự án là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự phát triển bền vững và an toàn cho cộng đồng trong tương lai.

5.3. Phát triển bền vững Khu du lịch quốc gia Vịnh Xuân Đài

Vịnh Xuân Đài được xác định là một trong những động lực tăng trưởng chính của Sông Cầu. Để phát triển khu du lịch quốc gia Vịnh Xuân Đài một cách bền vững, quy hoạch cần phải tiếp cận theo hướng bảo tồn. Thay vì phát triển ồ ạt các dự án bê tông hóa, cần ưu tiên các loại hình du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, gắn với việc bảo vệ hệ sinh thái Vịnh Xuân Đài. Cần có quy định chặt chẽ về mật độ xây dựng, quản lý chất thải và bảo vệ cảnh quan tự nhiên. Sự thành công của khu du lịch quốc gia Vịnh Xuân Đài không chỉ đo bằng lượng khách du lịch mà còn bằng khả năng duy trì và nâng cao giá trị đa dạng sinh học và văn hóa bản địa, tạo ra một thương hiệu du lịch xanh và có trách nhiệm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quan điểm sử dụng đất “bền vững” hài hòa với bảo vệ môi trường Xuất phát từ mối quan hệ giữa đất đai và môi trường. Đất là thành phần của môi trường vừa là đầu vào của nhiều quá trình sản xuất mà có khả năng gây tác động xấu tới môi trường.

Lồng ghép đất đai vào môi trường xuất phát từ hiện trạng sử dụng đất không sử theo đúng tiêu chuẩn, yêu cầu bảo vệ môi trường đã gây ảnh hưởng đến môi trường. Trong quá trình quản lý và sử dụng đất phải chú ý tới mối quan hệ hài hòa giữa kinh tế và môi trường đảm bảo phát triển bền vững. Muốn phát triển bền vững thì phải đảm bảo được mục tiêu phát triển kinh tế và mục tiêu về môi trường, xã hội. Trong những tài nguyên mà con người sử dụng bao gồm có cả đất, nước, những sinh vật gắn liền với đất.

Việc sử dụng các tài nguyên đó không được dẫn đến sự suy thoái hay phá hoại tài nguyên đất vì sự tồn tại của loài người có quan hệ mật thiết với việc duy trì khả năng sản xuất của chúng. Hiện nay quá trình đô thị hóa ngày càng nhiều nên việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất không thể tránh khỏi. Ngày càng nhiều diện tích đất bị thu hồi để quy hoạch nếu không có biện pháp sử dụng hợp lý, hiệu quả thì sẽ dẫn tới ô nhiễm môi trường, suy thoái đất. Do vậy các biện pháp bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên này là rất cần thiết.

Để giải quyết các vấn đề về môi trường cần lồng ghép môi trường vào quy hoạch sử dụng đất và được bàn luận để đảm bảo tính khoa học và pháp lý. Hiện tại trên thế giới cũng như nước ta chưa có những nghiên cứu có tính chiến lược về quản lý sử dụng đất lâu bền. Phần lớn các chương trình nghiên cứu triển khai đề cập tới nâng cao năng suất trên các ô thửa canh tác, mà chưa giải quyết được các vấn đề trên toàn lưu vực hoặc trên một vùng rộng lớn theo quan điểm sinh thái "bền vững". Quan điểm quản lý đất đai “bền vững” theo quy định Dumanski (1993) [23]: kết hợp công nghệ, chính sách và các hoạt động nhằm tích hợp các nguyên tắc KTXH với các vấn đề môi trường đồng thời, như: Duy trì hoặc tăng cường sản xuất và dịch vụ, giảm mức độ rủi ro sản xuất, bảo vệ tiềm năng của nguồn tài nguyên thiên nhiên và ngăn chặn suy thoái đất và nước, chất lượng, hiệu quả kinh tế, được xã hội chấp nhận.

Tiêu chí và chỉ tiêu cơ bản đánh giá tính "bền vững" hiệu quả sử dụng đất: để đánh giá hiệu quả sử dụng đất nói chung cần phải xem xét một cách cân đối và đồng bộ các tiêu chí trên các khía cạnh hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và vấn đề bảo vệ môi trường đất để sử dụng lâu bền [12]. Một số tiêu chí ĐTM trong thực hiện quy hoạch sử dụng đất TT Tiêu chí Chỉ số Nhiễm dầu mỡ; tích luỹ kim loại nặng, thuốc bảo vệ 1 Ô nhiễm đất thực phẩm và các chất hữu cơ khó phân huỷ; nhiễm phèn và nhiễm mặn - PH, COD, BOD, SS Suy giảm nguồn nước mặt và 2 - Phì dưỡng thay đổi chế độ thủy văn - Suy kiệt nguồn nước, nhiễm mặn - Nitrate, các chất hữu cơ khó phân huỷ, coliform - As và các kim loại khác 3 Suy giảm nguồn nước ngầm - Nhiễm mặn - Sụt giảm trữ lượng - Bụi, mùi, PM10, SO2, NOx,CO 4 Ô nhiễm không khí - Độ ồn, rung - Bức xạ nhiệt - Mất thảm thực vật 5 Suy giảm đa dạng sinh học - Giảm số loài và số lượng sinh vật - Xuất hiện sinh vật ngoại lai 1. Những lý luận về quy hoạch sử dụng đất đối với quản lý nhà nước định hướng trong bảo vệ môi trường * Khái niệm về quy hoạch sử dụng đất Theo Luật Đất đai năm 2013 thì Quy hoạch sử dụng đất là việc phân bổ và khoanh vùng đất đai theo không gian sử dụng cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu trên cơ sở tiềm năng đất đai và nhu cầu sử dụng đất của các ngành, lĩnh vực đối với từng vùng kinh tế - xã hội và đơn vị hành chính trong một khoảng thời gian xác định. Như vậy, để sử dụng đất cần phải làm quy hoạch - đây là quá trình nghiên cứu, lao động sáng tạo nhằm phân định ý nghĩa, mục đích của từng phần lãnh thổ và đề xuất một trật tự sử dụng đất nhất định [12].

5 * Những lý luận cơ bản Về quan điểm khả năng bền vững thì chức năng của quy hoạch sử dụng đất hướng dẫn sự quyết định trong sử dụng đất đai để làm sao trong nguồn tài nguyên đó được khai thác có lợi cho con người, nhưng đồng thời cũng được bảo vệ cho tương lai. Cung cấp những thông tin tốt liên quan đến nhu cầu và sự chấp nhận của người dân, tiềm năng thực tại của nguồn tài nguyên và những tác động đến môi trường có thể có của những sự lựa chọn. Quy hoạch sử dụng đất là phương tiện giúp cho lãnh đạo quyết định sử dụng đất đai như thế nào thông qua việc đánh giá tự động về tính tự chọn mẫu hình trong sử dụng đất đai, mà trong sự chọn lựa này sẽ đáp ứng với những mục tiêu riêng biệt, và từ đó hình thành nên chính sách và chương trình cho sử dụng đất đai [Dent (1988; 1993)]. Dạng hình của quy hoạch vùng, trực tiếp cho thấy việc sử dụng tốt nhất về đất đai trên quan điểm chấp nhận những mục tiêu, và những cơ hội về môi trường, xã hội và những vấn đề hạn chế.

Khi thực hiện một dự án, hay lập quy hoạch có tính chiến lược lâu dài, thì quá trình xác định đánh giá và dự báo ảnh hưởng (cả 2 mặt tốt và xấu) của hoạt động dự án đến môi trường tự nhiên, KTXH và cụ thể là đến sức khỏe của con người đã được tính đến, được nhà nước quy định chặt chẽ bằng các thể chế khác nhau. Trong các văn bản quy phạm pháp luật vấn đề lồng ghép đất đai và môi trường đã bắt đầu được thể chế hóa. Ngay từ khi Luật Bảo vệ môi trường ra đời vào 1993 đã yêu cầu phải đánh giá tác động môi trường chiến lược hay đánh giá tác động môi trường trước khi tiến hành dự án. Cũng có nghĩa là các dự án đầu tư có sử dụng đất phải làm thủ tục đánh giá tác động môi trường.

Do vậy các yêu cầu về bảo vệ môi trường được chấp hành ngay từ giai đoạn thi công xây dựng dự án cho đến giai đoạn sau khi dự án đi vào hoạt động. Luật Đất đai năm 2003 đã có quy định bước đầu tạo cơ sở pháp lý cho việc lồng ghép đất đai và môi trường. Ví dụ như Điều 11 nêu rõ việc sử dụng đất đảm bảo các nguyên tắc sau đây: tiết kiệm, có hiệu quả, bảo vệ môi trường và không làm ảnh hưởng đến lợi ích của những người sử dụng đất xung quanh [8]. Luật Đất đai năm 2013 cũng đã khẳng định lại và làm rõ thêm tại Điều 6 về nguyên tắc sử dụng đất: Tiết kiệm, có hiệu quả, bảo vệ môi trường và không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của người sử dụng đất xung quanh [9].

Luật Bảo vệ môi trường năm 2005: Phát triển bền vững là phát triển đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến nhu cầu của thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế đảm bảo tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. 6 Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 tiếp tục khẳng định lại về tinh thần phát triển bền vững là phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Trong đó Luật Bảo vệ môi trường 2014 đã có nhiều nội dung cụ thể theo hướng bảo vệ môi trường như bảo vệ môi trường trong các làng nghề, bảo vệ môi trường trong các quy hoạch phát triển kinh tế xã hội, bảo vệ môi trường trong lĩnh vực SXKD, bảo vệ môi trường biển và hải đảo… và vấn đề môi trường ngày càng được quan tâm nhiều hơn [10]. Chiến lược Bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 được phê duyệt tại Quyết định số 1216/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 05 tháng 9 năm 2012, khẳng định quan điểm: “Bảo vệ môi trường là yêu cầu sống còn của nhân loại; Chiến lược bảo vệ môi trường là bộ phận cấu thành không tách rời của Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, Chiến lược phát triển bền vững; bảo vệ môi trường hướng tới mục tiêu phát triển bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu của các thế hệ hiện tại nhưng vẫn giữ được tiềm năng và cơ hội cho các thế hệ mai sau; đầu tư cho bảo vệ môi trường là đầu tư cho phát triển bền vững.

Phát triển phải tôn trọng các quy luật tự nhiên, hài hòa với thiên nhiên, thân thiện với môi trường; khuyến khích phát triển kinh tế phù hợp với đặc tính sinh thái của từng vùng, ít chất thải, các-bon thấp, hướng tới nền kinh tế xanh. Những lý luận cơ bản về đánh giá tác động môi trường ĐTM thực chất là một công việc rất mới, nhưng đã cho được những kết quả lớn. Một số điểm có thể thống nhất được về công việc này là: ĐTM là quá trình xác định đánh giá và dự báo ảnh hưởng (cả 2 mặt tốt và xấu) của hoạt động dự án đến môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội và cụ thể là đến sức khỏe của con người [3]. ĐTM còn cố gắng đưa ra biện pháp, nhằm giảm bớt những tác động có hại, kể cả việc áp dụng các biện pháp thay thế.

“ĐTM hoặc phân tích tác động môi trường là sự xem xét một cách có hệ thống các hậu quả về môi trường của các vấn đề dự án, chính sách và chương trình với mục đích chính là cung cấp cho người ra quyết định một bản liệt kê và tính toán các tác động mà các phương án hành động khác nhau có thể đem lại” [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ