Luận văn: Cơ sở khoa học quy hoạch bảo vệ & phát triển rừng huyện Đà Bắc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định cơ sở khoa học phục vụ cho công tác quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng huyện đà bắc tỉnh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Quy hoạch vùng lãnh thổ

1.2.1. Quy hoạch vùng lãnh thổ ở Bungari

1.2.1.1. Nội dung của quy hoạch

1.2.2. Quy hoạch vùng lãnh thổ của Thái Lan

1.3. Quy hoạch vùng nông nghiệp

1.4. Quy hoạch vùng lâm nghiệp

1.5. Quy hoạch vùng chuyên canh

1.6. Quy hoạch nông nghiệp huyện

1.7. Quy hoạch lâm nghiệp

1.7.1. Đặc thù của công tác quy hoạch lâm nghiệp

Tóm tắt

I. Khám phá quy hoạch bảo vệ phát triển rừng huyện Đà Bắc

Quy hoạch bảo vệ & phát triển rừng huyện Đà Bắc là một nhiệm vụ chiến lược, có cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc. Nhiệm vụ này không chỉ nhằm mục tiêu nâng cao độ che phủ rừng mà còn hướng đến phát triển lâm nghiệp tỉnh Hòa Bình một cách bền vững. Huyện Đà Bắc, với vị trí địa lý đặc thù ven hồ thủy điện Hòa Bình, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái đầu nguồn. Tuy nhiên, thực trạng suy giảm tài nguyên rừng do khai thác trái phép và canh tác nương rẫy đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một phương án quy hoạch bài bản. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Nghị (2011) đã chỉ rõ: “Để sử dụng tài nguyên rừng một cách bền vững và lâu dài, việc xây dựng phương án quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng hợp lý là yêu cầu cấp thiết đối với các nhà quản lý”. Do đó, bản quy hoạch này được xây dựng dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, đồng thời định hướng rõ ràng các mục tiêu phát triển. Trọng tâm của quy hoạch là cân bằng giữa ba trụ cột: bảo tồn, phát triển kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội cho cộng đồng địa phương. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc khoanh vùng, bảo vệ mà còn tích hợp các mô hình kinh tế dưới tán rừng, phát triển lâm sản ngoài gỗ và phát triển du lịch sinh thái lòng hồ Hòa Bình, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế - môi trường hài hòa. Đây là nền tảng để Đà Bắc khai thác tiềm năng, biến thách thức thành cơ hội, góp phần vào sự phát triển chung của toàn tỉnh.

1.1. Cơ sở pháp lý cho công tác quy hoạch lâm nghiệp Đà Bắc

Công tác quy hoạch bảo vệ & phát triển rừng huyện Đà Bắc được triển khai dựa trên một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ của nhà nước. Nền tảng cao nhất là Hiến pháp 1992, Luật Đất đai 2003 và đặc biệt là Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004, văn bản phân định rõ 3 loại rừng (phòng hộ, đặc dụng, sản xuất) làm cơ sở cho mọi hoạt động quy hoạch. Các nghị định và quyết định của Thủ tướng Chính phủ như Quyết định 661/TTg về trồng mới 5 triệu ha rừng, Chỉ thị 38/CT-TTg về rà soát, quy hoạch lại 3 loại rừng, và Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2020 đã cung cấp định hướng chiến lược vĩ mô. Ở cấp địa phương, các quyết định phê duyệt quy hoạch rừng của UBND tỉnh Hòa Bình, như Quyết định 676/QĐ-UBND và các đề án liên quan, đã cụ thể hóa chiến lược quốc gia cho phù hợp với thực tiễn của tỉnh. Những văn bản này tạo thành hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo tính thống nhất, khả thi và hiệu quả cho việc quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng tại huyện Đà Bắc.

1.2. Vị trí và tiềm năng phát triển lâm nghiệp của huyện Đà Bắc

Huyện Đà Bắc sở hữu vị trí địa lý chiến lược, nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Hòa Bình và tiếp giáp với hồ thủy điện Hòa Bình. Địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh với độ dốc lớn là một thách thức nhưng cũng tạo ra tiềm năng lớn cho phát triển lâm nghiệp. Với diện tích tự nhiên 77.796,07 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm tới 64.904,10 ha (83,43%), Đà Bắc là một trong những "lá phổi xanh" quan trọng nhất của tỉnh. Hệ sinh thái rừng tại đây rất phong phú, thuộc kiểu rừng rậm thường xanh nhiệt đới với nhiều loài gỗ quý như Pơ mu, Chò chỉ, Sến mật. Tiềm năng này mở ra cơ hội lớn cho việc bảo tồn đa dạng sinh học huyện Đà Bắc, phát triển các mô hình trồng rừng kinh tế và đặc biệt là khai thác lợi thế cảnh quan ven hồ để phát triển du lịch sinh thái, tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho người dân địa phương.

II. Phân tích thách thức trong bảo vệ rừng huyện Đà Bắc

Công tác bảo vệ và phát triển rừng tại huyện Đà Bắc đối mặt với nhiều thách thức đan xen giữa kinh tế, xã hội và tự nhiên. Áp lực lớn nhất đến từ sự gia tăng dân số và nhu cầu về đất sản xuất, dẫn đến tình trạng phá rừng làm nương rẫy và khai thác lâm sản trái phép vẫn diễn ra. Báo cáo của UBND huyện Đà Bắc (2010) cho thấy, dù kinh tế có tăng trưởng, thu nhập bình quân đầu người vẫn còn thấp (7,68 triệu đồng/người/năm), và tỷ lệ hộ nghèo cao. Điều này tạo ra sự phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng, khiến việc thực thi kế hoạch bảo vệ rừng Đà Bắc trở nên khó khăn. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông, còn nhiều hạn chế, gây khó khăn cho công tác tuần tra, quản lý và phát triển các mô hình kinh tế thay thế. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về vai trò của rừng chưa cao, cùng với tập quán canh tác lạc hậu đã gây suy thoái đất và giảm chất lượng rừng. Bên cạnh các yếu tố con người, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt như địa hình chia cắt, mưa lũ, sạt lở đất cũng là một trở ngại lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ sinh thái rừng và đời sống người dân. Việc giải quyết đồng bộ những thách thức này đòi hỏi một phương án quản lý rừng bền vững Đà Bắc toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa các giải pháp kinh tế, kỹ thuật và chính sách xã hội.

2.1. Hiện trạng tài nguyên rừng và áp lực kinh tế xã hội

Phân tích hiện trạng tài nguyên rừng huyện Đà Bắc cho thấy một bức tranh phức tạp. Mặc dù tổng diện tích đất lâm nghiệp lớn, chất lượng rừng không đồng đều. Nhiều khu vực rừng tự nhiên đã bị suy thoái thành rừng nghèo, rừng phục hồi do khai thác quá mức trong quá khứ. Trong khi đó, áp lực từ kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng. Dân số huyện năm 2010 là 52.402 người, với mật độ phân bố không đều và tỷ lệ lao động nông lâm nghiệp chiếm tới 90%. Sự phụ thuộc vào nông nghiệp và tài nguyên rừng để đảm bảo sinh kế người dân vùng đệm là rất lớn. Nhu cầu về gỗ xây dựng, củi đun và đất canh tác tạo ra sức ép thường trực lên các khu rừng. Thách thức đặt ra là phải tìm ra lời giải cho bài toán cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, giữa việc bảo vệ rừng và cải thiện đời sống cho cộng đồng các dân tộc Tày, Mường, Dao đang sinh sống tại đây.

2.2. Đánh giá công tác quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp

Công tác quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp Đà Bắc đã đạt được những kết quả ban đầu, đặc biệt sau khi thực hiện Chỉ thị 38/CT-TTg. Việc rà soát và phân định ranh giới 3 loại rừng đã tạo cơ sở cho quản lý. Tuy nhiên, theo luận văn nghiên cứu, vẫn còn nhiều tồn tại: “Những diện tích rừng và đất lâm nghiệp đã được giao, khoán ổn định lâu dài theo quy định của Nhà nước sử dụng kém hiệu quả, năng suất và chất lượng rừng chưa cao”. Công tác giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp còn chậm, dẫn đến tình trạng một số diện tích rừng chưa có chủ thực sự, gây khó khăn trong quản lý và đầu tư. Việc sử dụng đất đôi khi còn sai mục đích, hiệu quả kinh tế từ rừng trồng chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng và nâng cao năng lực quản lý của các chủ rừng là nhiệm vụ cấp bách để nâng cao hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp.

III. Giải pháp quy hoạch 3 loại rừng huyện Đà Bắc hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, phương án quản lý rừng bền vững Đà Bắc tập trung vào việc quy hoạch chi tiết 3 loại rừng, mỗi loại có một chức năng và chế độ quản lý riêng biệt, được thể hiện rõ trên bản đồ quy hoạch 3 loại rừng Đà Bắc. Thứ nhất, rừng phòng hộ, với diện tích 29.267,93 ha, tập trung chủ yếu ở các khu vực đầu nguồn, ven hồ sông Đà, có vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn và giảm thiểu thiên tai. Các biện pháp chính tại đây là bảo vệ nghiêm ngặt, khoanh nuôi tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung các loài cây bản địa. Thứ hai, rừng đặc dụng, diện tích 5.303,90 ha, thuộc Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh, là nơi lưu giữ các nguồn gen quý hiếm. Mục tiêu hàng đầu là bảo tồn đa dạng sinh học thông qua các hoạt động nghiên cứu khoa học, tuần tra bảo vệ và phát triển du lịch sinh thái có kiểm soát. Cuối cùng, rừng sản xuất, chiếm diện tích lớn nhất với 30.332,27 ha, là khu vực trọng điểm để phát triển kinh tế. Định hướng là chuyển đổi từ khai thác gỗ tự nhiên sang trồng rừng kinh tế với các loài cây có năng suất cao như Keo, Bạch đàn, Mỡ, kết hợp phát triển lâm sản ngoài gỗ và các mô hình nông lâm kết hợp. Cách tiếp cận này đảm bảo mỗi héc-ta rừng đều được quản lý đúng mục đích, tối ưu hóa cả lợi ích về môi trường và kinh tế.

3.1. Phân vùng rừng phòng hộ và rừng đặc dụng chiến lược

Việc phân vùng rừng phòng hộ và đặc dụng được thực hiện một cách khoa học, dựa trên các tiêu chí về độ dốc, độ cao, và tầm quan trọng của lưu vực. Rừng phòng hộ được quy hoạch thành các vành đai bảo vệ nghiêm ngặt quanh hồ sông Đà và các khe suối lớn, nhằm đảm bảo chức năng điều tiết nguồn nước và bảo vệ đất. Rừng đặc dụng tại Phu Canh được xác định là vùng lõi, nơi các hoạt động của con người bị hạn chế tối đa để bảo vệ hệ sinh thái nguyên sơ. Mục tiêu của việc phân vùng này không chỉ là phòng chống cháy rừng và ngăn chặn xâm hại, mà còn tạo ra các hành lang đa dạng sinh học, kết nối các khu rừng, giúp các loài động thực vật có không gian sinh tồn và phát triển, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học huyện Đà Bắc.

3.2. Định hướng phát triển rừng sản xuất và trồng rừng kinh tế

Đối với 30.332,27 ha rừng sản xuất, định hướng phát triển tập trung vào việc nâng cao giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích. Giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh trồng rừng kinh tế theo hướng thâm canh, áp dụng khoa học kỹ thuật để lựa chọn giống cây phù hợp, cho năng suất cao và chu kỳ khai thác ngắn. Bên cạnh đó, quy hoạch khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, trồng xen các loại cây dược liệu, cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao. Chính sách khuyến khích các hộ gia đình và doanh nghiệp đầu tư vào trồng rừng sản xuất, gắn liền với công nghiệp chế biến để tạo ra chuỗi giá trị khép kín. Hướng đi này không chỉ tạo ra nguồn cung gỗ ổn định cho thị trường mà còn tạo thêm nhiều việc làm, tăng thu nhập và giúp người dân làm giàu từ chính mảnh đất của mình, giảm áp lực khai thác vào rừng tự nhiên.

IV. Mô hình phát triển rừng bền vững gắn với sinh kế người dân

Một phương án quản lý rừng bền vững Đà Bắc không thể thành công nếu tách rời khỏi cuộc sống của người dân địa phương. Do đó, quy hoạch đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng các mô hình phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ rừng, nhằm cải thiện và nâng cao sinh kế người dân vùng đệm. Trọng tâm là hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng, trao quyền tự chủ và hưởng lợi cho các hộ gia đình, cộng đồng khi tham gia quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Thay vì chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước, quy hoạch khuyến khích sự tham gia của người dân vào các hoạt động như khoanh nuôi tái sinh, trồng rừng, và đặc biệt là khai thác các dịch vụ hệ sinh thái rừng. Một trong những hướng đi đột phá là phát triển du lịch sinh thái lòng hồ Hòa Bình. Tận dụng cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc, các mô hình du lịch cộng đồng (homestay), du lịch trải nghiệm (chèo thuyền kayak, đi bộ xuyên rừng) được xây dựng. Các mô hình này không chỉ mang lại thu nhập trực tiếp cho người dân mà còn tạo ra ý thức, trách nhiệm bảo vệ cảnh quan, môi trường. Việc lồng ghép giữa bảo tồn và phát triển sinh kế đảm bảo rằng người dân chính là những người bảo vệ rừng hiệu quả nhất, vì lợi ích của rừng cũng chính là lợi ích của họ.

4.1. Phát triển du lịch sinh thái lòng hồ Hòa Bình bền vững

Khu vực lòng hồ sông Đà thuộc huyện Đà Bắc sở hữu tiềm năng to lớn để phát triển du lịch sinh thái. Quy hoạch định hướng xây dựng các điểm du lịch cộng đồng tại các xã ven hồ như Tiền Phong, Vầy Nưa, Hiền Lương. Các sản phẩm du lịch được thiết kế dựa trên việc khai thác giá trị cảnh quan tự nhiên và văn hóa bản địa, hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến môi trường. Du khách có thể trải nghiệm cuộc sống của người dân địa phương, tham gia các hoạt động đánh bắt cá, khám phá các hòn đảo và hang động trên hồ. Nguồn thu từ du lịch sẽ được tái đầu tư một phần cho công tác bảo vệ rừng và cải thiện cơ sở hạ tầng cộng đồng. Mô hình này tạo ra một vòng tuần hoàn kinh tế xanh, nơi việc bảo tồn đa dạng sinh học trở thành một tài sản du lịch quý giá, thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn vùng.

4.2. Cải thiện sinh kế người dân vùng đệm qua chính sách giao rừng

Để đảm bảo sinh kế người dân vùng đệm, quy hoạch nhấn mạnh việc thực thi hiệu quả chính sách giao đất giao rừng. Việc xác định rõ ràng quyền sử dụng đất lâm nghiệp cho các hộ gia đình và cộng đồng giúp họ yên tâm đầu tư lâu dài. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ người dân về kỹ thuật trồng, chăm sóc và khai thác rừng theo phương pháp bền vững. Các mô hình nông lâm kết hợp, trồng cây ăn quả, cây dược liệu dưới tán rừng được nhân rộng. Đồng thời, chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được triển khai minh bạch, đảm bảo người dân nhận được lợi ích tương xứng từ công sức bảo vệ rừng của mình. Khi rừng mang lại thu nhập ổn định, người dân sẽ trở thành những người gác rừng tận tụy nhất, góp phần thực hiện thành công kế hoạch bảo vệ rừng Đà Bắc.

V. Đánh giá hiệu quả tương lai quy hoạch rừng Đà Bắc

Việc triển khai thành công quy hoạch bảo vệ & phát triển rừng huyện Đà Bắc sẽ mang lại hiệu quả to lớn và toàn diện trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, việc phát triển rừng sản xuất và các mô hình kinh tế lâm nghiệp sẽ tạo ra giá trị gia tăng cao, đóng góp đáng kể vào cơ cấu GDP của huyện. Du lịch sinh thái và các dịch vụ môi trường rừng sẽ mở ra những nguồn thu mới, bền vững. Về xã hội, quy hoạch giúp tạo thêm nhiều việc làm, nâng cao thu nhập và ổn định cuộc sống cho hàng ngàn hộ dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo. Về môi trường, đây là yếu tố then chốt. Việc nâng độ che phủ rừng, phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái sẽ giúp bảo vệ nguồn nước cho hồ Hòa Bình, điều hòa khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Tương lai của ngành lâm nghiệp Đà Bắc phụ thuộc vào sự quyết tâm của hệ thống chính trị, sự đồng lòng của người dân và khả năng huy động các nguồn lực đầu tư. Bản quy hoạch này không phải là điểm kết thúc, mà là khởi đầu cho một hành trình phát triển xanh và bền vững, biến Đà Bắc thành một hình mẫu về sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế xã hội và môi trường

Hiệu quả của phương án quy hoạch được đánh giá đa chiều. Về kinh tế, dự kiến sản lượng gỗ từ trồng rừng kinh tế sẽ đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu. Về xã hội, việc ổn định sinh kế người dân vùng đệm thông qua các mô hình kinh tế rừng sẽ giảm thiểu di cư tự do và các tệ nạn xã hội. Về môi trường, việc bảo vệ nghiêm ngặt rừng phòng hộ và đặc dụng sẽ duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ nguồn gen động thực vật quý hiếm. Các chỉ số như độ che phủ rừng, trữ lượng carbon, chất lượng nguồn nước sẽ là thước đo quan trọng để đánh giá mức độ thành công của quy hoạch trong dài hạn. Đây là một sự đầu tư cho tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững cho các thế hệ mai sau.

5.2. Kiến nghị giải pháp để thực thi quy hoạch thành công

Để quy hoạch đi vào thực tiễn, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tăng cường nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước và xã hội hóa, đặc biệt cho hạ tầng giao thông và các dự án trồng rừng kinh tế. Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong việc chọn giống, thâm canh và phòng chống cháy rừng. Thứ ba, hoàn thiện cơ chế, chính sách, đặc biệt là chính sách giao đất giao rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng để tạo động lực cho người dân. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về vai trò của rừng và lợi ích từ quy hoạch phải được thực hiện thường xuyên và sâu rộng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân là chìa khóa để biến các mục tiêu trong quy hoạch bảo vệ & phát triển rừng huyện Đà Bắc thành hiện thực.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Quy hoạch nói chung và quy hoạch lâm nghiệp nói riêng là một hoạt động định hướng nhằm sắp xếp, bố trí sử dụng đất một cách hợp lý vào thời điểm hiện tại và phù hợp với mục tiêu trong tương lai. Vấn đề quy hoạch sử dụng đất có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với nền kinh tế xã hội. Nếu quy hoạch sử dụng đất hợp lý thì nền kinh tế xã hội sẽ phát triển bền vững, trong điều kiện ngược lại thì sự phát triển của nền kinh tế xã hội sẽ gặp những cản trở, khó khăn. Ngày nay, nhu cầu của xã hội về đất ở, đất canh tác, đất xây dựng cơ sở hạ tầng, nguyên liệu gỗ củi, v.

ngày càng cao, từ đó tạo ra áp lực lớn vào tài nguyên rừng và đất rừng. Chính vì vậy, việc quy hoạch sử dụng hợp lý và bền vững tài nguyên đất và tài nguyên rừng cũng như xây dựng nền lâm nghiệp bền vững không còn là trách nhiệm riêng của một quốc gia nào mà là công việc chung của toàn nhân loại. Trên thế giới Quy hoạch lâm nghiệp là một bộ phận cấu thành của quy hoạch tổng thể phát triển nông thôn. Do đó, công tác quy hoạch lâm nghiệp cần có sự phối hợp chặt chẽ với quy hoạch phát triển nông thôn nhằm tránh sự chồng chéo, hạn chế lẫn nhau giữa các ngành.

Thực chất của công tác quy hoạch là tổ chức không gian và thời gian phát triển cho một ngành hoặc lĩnh vực sản xuất trong từng giai đoạn cụ thể. Mỗi ngành kinh tế muốn tồn tại, phát triển thì nhất thiết phải tiến hành quy hoạch, sắp xếp một cách hợp lý, mà trong đó công tác điều tra cơ bản phục vụ cho quy hoạch phát triển phải được đi trước một bước. Quy hoạch vùng lãnh thổ Quy hoạch vùng lãnh thổ tuân theo học thuyết Mác - Lê Nin về phân bố và phát triển lực lượng sản xuất theo lãnh thổ và sử dụng các phương pháp của chủ nghĩa duy vật biện chứng. - Các Mác và Ăng Ghen đã chỉ ra “Mức độ phát triển lực lượng sản xuất của một dân tộc thể hiện rõ nét hơn hết ở sự phân công lao động của dân tộc đó được phát triển đến mức độ nào” - Lê Nin đã chỉ ra “Sự nghiên cứu tổng hợp tất cả các đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội của mỗi vùng là nguyên tắc quan trọng để phân bố sản xuất”.

Vì vậy, nghiên cứu các đặc điểm đặc trưng cho sự phân bố lực lượng sản xuất cho một vùng trong quá khứ và hiện tại để xác định khả năng tiềm tàng và tương lai phát triển của vùng đó. Dựa trên học thuyết của Mác và Ăng Ghen, V. Lê Nin đã nghiên cứu các hướng cụ thể về kế hoạch hóa phát triển lực lượng sản xuất trong xã hội chủ nghĩa. Sự phân bố lực lượng sản xuất được xác định theo các nguyên tắc sau: - Phân bố lực lượng sản xuất có kế hoạch trên toàn bộ lãnh thổ của đất nước, tỉnh, huyện nhằm thu hút các nguồn tài nguyên thiên nhiên và lao động của tất cả các vùng và quá trình tái sản xuất mở rộng.

- Đưa các xí nghiệp, công nghiệp đến gần nguồn tài nguyên để hạn chế chi phí vận chuyển. - Kết hợp tốt lợi ích Nhà nước và nhu cầu kinh tế của từng tỉnh, vùng. - Tăng cường toàn diện tiềm lực kinh tế… - Kết hợp chặt chẽ các ngành kinh tế từng vùng, từng huyện nhằm nâng cao năng suất lao động và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên. Quy hoạch vùng lãnh thổ ở Bungari a.

Mục đích - Sử dụng hiệu quả nhất lãnh thổ của đất nước. 5 - Lãnh thổ là môi trường thiên nhiên phải bảo vệ. - Lãnh thổ thiên nhiên không có vùng nông thôn, sự tác động của con người vào đây rất ít. - Lãnh thổ là môi trường thiên nhiên có mạng lưới nông thôn, ít có sự can thiệp của con người, thuận lợi cho kinh doanh về du lịch.

- Lãnh thổ là môi trường nông nghiệp có mạng lưới nông thôn và có sự can thiệp của con người, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. - Lãnh thổ là môi trường nông nghiệp không có mạng lưới nông thôn nhưng có sự tác động của con người. - Lãnh thổ là môi trường công nghiệp với sự can thiệp tích cực của con người. Nội dung của quy hoạch - Cụ thể hóa, chuyên môn hóa sản xuất nông nghiệp.

- Phối hợp giữa sản xuất công nghiệp và sản xuất nông nghiệp theo ngành dọc. - Xây dựng các mạng lưới công trình phục vụ công cộng và sản xuất. - Tổ chức đúng đắn mạng lưới khu dân cư và phục vụ công cộng liên hợp trong phạm vi hệ thống nông thôn. - Bảo vệ môi trường thiên nhiên, tạo điều kiện tốt cho nhân dân lao động, sinh hoạt.

Quy hoạch vùng lãnh thổ của Thái Lan Công tác quy hoạch vùng lãnh thổ được chú ý từ những năm 1970. Hệ thống quy hoạch được tiến hành theo 3 cấp: (Quốc gia, vùng, địa phương). * Vùng (Region) được coi như là một á miền (Supdivision) của đất nước, đó là điều cần thiết để phân chia Quốc gia thành các á miền theo các phương diện khác nhau như: phân bố dân cư, địa hình, khí hậu… - Quy mô diện tích của vùng phụ thuộc vào diện tích của đất nước. 6 - Quy hoạch phát triển vùng tiến hành ở cấp á miền được xây dựng theo 2 cách sau: + Sự bổ sung của kế hoạch Nhà nước được giao cho vùng, những mục tiêu và hoạt động được xác định theo cơ sở vùng.

+ Quy hoạch vùng được giải quyết căn cứ vào đặc điểm của vùng, các kế hoạch vùng được đóng góp vào xây dựng kế hoạch Quốc gia. * Quy hoạch phải gắn liền với tổ chức hành chính và quản lý Nhà nước, phải phối hợp với chính quyền, địa phương. Quy hoạch vùng nông nghiệp - Quy hoạch vùng nông nghiệp là một biện pháp tổng hợp của Nhà nước về phân bố và phát triển lực lượng sản xuất trên lãnh thổ các vùng hành chính, nông nghiệp, nhằm đáp ứng các nhu cầu về phát triển tất cả các ngành kinh tế trong vùng. - Quy hoạch vùng nông nghiệp là giai đoạn kết thúc của kế hoạch hóa tương lai của Nhà nước một cách chi tiết sự phát triển và phân bố lực lượng sản xuất theo lãnh thổ của các vùng là biện pháp xác định các xí nghiệp chuyên môn hóa một cách hợp lý.

Là biện pháp sử dụng đất đai, lợi dụng các yếu tố tự nhiên, áp dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật… - Vùng hành chính là đối tượng quy hoạch vùng nông nghiệp, đồng thời cũng là vùng lãnh thổ mà ở đó có các điều kiện kinh tế, vùng tổ chức lãnh thổ thuận lợi cho việc phát triển tất cả các ngành kinh tế - quốc dân. Quy hoạch vùng lâm nghiệp - Sự phát triển của quy hoạch lâm nghiệp gắn liền với sự phát triển kinh tế Tư bản chủ nghĩa. Do công nghiệp và giao thông vận tải phát triển, nên nhu cầu khối lượng gỗ ngày càng tăng. Sản xuất gỗ đã tách khỏi nền kinh tế địa phương của chế độ phong kiến và bước vào thời đại kinh tế hàng hoá Tư bản chủ nghĩa.

Thực tế sản xuất lâm nghiệp đã không còn bó hẹp trong việc sản xuất gỗ đơn thuần mà cần phải có ngay những lý luận và biện pháp nhằm đảm bảo thu 7 hoạch lợi nhuận lâu dài cho các chủ rừng. Chính hệ thống hoàn chỉnh về lý luận quy hoạch lâm nghiệp đã được hình thành trong hoàn cảnh như vậy. - Đầu thế kỷ 18, phạm vi quy hoạch lâm nghiệp mới chỉ giải quyết việc “Khoanh khu chặt luân chuyển”, có nghĩa đem trữ lượng hoặc diện tích tài nguyên rừng chia đều cho từng năm của chu kỳ khai thác và tiến hành khoanh khu chặt luân chuyển theo trữ lượng hoặc diện tích. Phương thức này phục vụ cho phương thức kinh doanh rừng chồi, chu kỳ khai thác ngắn.

- Sau Cách mạng công nghiệp, vào thế kỷ 19 Phương thức kinh doanh rừng chồi được thay bằng Phương thức kinh doanh rừng hạt với chu kỳ khai thác dài. Và phương thức “Khoanh khu chặt luân chuyển” nhường chỗ cho phương thức “Chia đều” của Hartig. Hartig đã chia đều chu kỳ khai thác thành nhiều thời kỳ lợi dụng và trên cơ sở đó khống chế lượng chặt hàng năm. Đến năm 1816, xuất hiện Phương thức luân kỳ lợi dụng của H.

Cotta, Cotta chia chu kỳ khai thác thành 20 thời kỳ lợi dụng và cũng lấy đó để khống chế lượng chặt hàng năm. - Sau đó phương pháp “Bình quân thu hoạch” ra đời, quan điểm phương pháp này là giữ đều mức thu hoạch trong chu kỳ khai thác hiện tại, đồng thời vẫn đảm bảo thu hoạch được liên tục trong chu kỳ sau. Và đến cuối thế kỷ 19, xuất hiện phương pháp “Lâm phần kinh tế” của Judeich. Phương pháp này khác với phương pháp “Bình quân thu hoạch” về căn bản, Judeich cho rằng những lâm phần nào đảm bảo thu hoạch được nhiều tiền nhất sẽ được đưa vào diện khai thác.

Hai phương pháp “Bình quân thu hoạch” và “Lâm phần kinh tế” chính là tiền đề của hai phương pháp tổ chức kinh doanh và tổ chức rừng khác nhau. - Phương pháp “Bình quân thu hoạch” và sau này là phương pháp “Cấp tuổi” chịu ảnh hưởng của “Lý luận rừng tiêu chuẩn”, có nghĩa là rừng phải có kết cấu tiêu chuẩn về tuổi cũng như về diện tích, trữ lượng, vị trí và đưa các cấp tuổi cao vào diện tích khai thác. Hiện nay, phương pháp kinh doanh rừng này được dùng phổ biến ở các nước có tài nguyên rừng phong phú. Còn 8 phương pháp “Lâm phần kinh tế” và hiện nay là phương pháp “Lâm phần” không căn cứ vào tuổi rừng mà dựa vào đặc điểm cụ thể của mỗi lâm phần tiến hành phân tích, xác định sản lượng và biện pháp kinh doanh.

Cũng từ phương pháp này, còn phát triển thành “Phương pháp kinh doanh lô” và “Phương pháp kiểm tra”. Quy hoạch vùng chuyên canh Trong quá trình xây dựng nền kinh tế, đã quy hoạch các vùng chuyên canh lúa ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long, các vùng rau thực phẩm cho các thành phố lớn, các vùng cây công nghiệp ngắn ngày (hàng năm): Vùng bông Thuận Hải, vùng đay Hưng Yên, vùng thuốc lá Quảng An - Cao Bằng, Ba vì - Hà Tây, Hữu Lũng - Lạng Sơn, Nho Quan – Ninh Bình, vùng mía Vạn Điểm, Việt Trì, Sông Lam, Quảng Ngãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ