Khóa luận: Giải pháp quảng bá du lịch Đà Nẵng bằng phim ngắn

Khóa luận phân tích thực trạng và giải pháp quảng bá du lịch Đà Nẵng bằng phim ngắn. Khám phá tiềm năng và hướng đi hiệu quả cho ngành du lịch.

Chuyên ngành

Việt Nam Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao quảng bá du lịch Đà Nẵng bằng phim ngắn lại hiệu quả

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, marketing du lịch Đà Nẵng đòi hỏi những hướng đi đột phá và sáng tạo. Phim ngắn nổi lên như một công cụ truyền thông mạnh mẽ, có khả năng biến những thước phim thành lời mời gọi đầy cảm xúc. Sức mạnh của video ngắn không chỉ nằm ở việc trình chiếu hình ảnh, mà còn ở khả năng kể chuyện bằng hình ảnh (visual storytelling), tạo ra một kết nối sâu sắc giữa điểm đến và người xem. Nghiên cứu của Ngô Thị Xuân Sang (2016) đã chỉ ra rằng, các hình thức quảng bá truyền thống chưa tạo được ấn tượng đặc biệt, trong khi phim ảnh có thể khơi dậy cảm xúc và kích thích mong muốn khám phá. Sức mạnh của video ngắn nằm ở việc cô đọng thông điệp, truyền tải vẻ đẹp và trải nghiệm một cách sống động, chân thực. Thay vì những thông tin khô khan, một cinematic travel video chất lượng có thể thu hút hàng triệu lượt xem, tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ trên các nền tảng video như YouTube, TikTok, và Reels, từ đó xây dựng và củng cố thương hiệu du lịch Đà Nẵng trên bản đồ quốc tế.

1.1. Xu hướng marketing du lịch 2024 và sức mạnh của video

Bước vào năm 2024, xu hướng marketing du lịch toàn cầu chứng kiến sự thống trị của nội dung video. Theo các chuyên gia, người dùng Internet dành phần lớn thời gian để xem video trên các thiết bị di động. Điều này tạo ra một cơ hội vàng cho digital marketing cho du lịch. Phim ngắn, với thời lượng cô đọng và hình ảnh bắt mắt, dễ dàng thu hút sự chú ý của khán giả trong vài giây đầu tiên. Khác với các bài viết dài, video có khả năng truyền tải cảm xúc và thông điệp một cách trực diện, giúp người xem hình dung rõ nét về trải nghiệm du lịch Đà Nẵng. Việc đầu tư vào nội dung số du lịch dưới dạng video không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu tất yếu để một điểm đến có thể cạnh tranh và nổi bật.

1.2. Khả năng tạo kết nối cảm xúc qua storytelling du lịch

Yếu tố cốt lõi làm nên thành công của một phim ngắn quảng bá là nghệ thuật storytelling trong du lịch. Thay vì liệt kê các danh lam thắng cảnh, một bộ phim hay sẽ kể một câu chuyện—một hành trình khám phá, một cuộc gặp gỡ tình cờ, hay một khoảnh khắc lắng đọng. Câu chuyện này giúp nhân cách hóa điểm đến, biến Đà Nẵng từ một địa danh thành một nhân vật có tâm hồn. Khi người xem đồng cảm với câu chuyện, họ không chỉ biết đến Đà Nẵng, mà còn cảm nhận và khao khát được trở thành một phần của câu chuyện đó. Đây là cách hiệu quả nhất để thu hút khách du lịch một cách tự nhiên, tạo ra một ấn tượng sâu đậm và lâu dài hơn bất kỳ hình thức quảng cáo nào khác.

II. Thách thức trong xúc tiến du lịch Đà Nẵng theo lối mòn cũ

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn về tài nguyên tự nhiên và nhân văn, công tác xúc tiến du lịch Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Ngô Thị Xuân Sang (2016) nhận định rằng "công tác quảng bá du lịch còn yếu kém và chưa có sự đổi mới về hình thức". Các phương pháp truyền thống như brochure, bài viết trên báo chí hay quảng cáo tĩnh tỏ ra kém hiệu quả trong việc tiếp cận thế hệ du khách mới—những người lớn lên cùng mạng xã hội và các nền tảng số. Sự phụ thuộc vào các kênh truyền thông cũ khiến thông điệp về vẻ đẹp Đà Nẵng khó có thể lan tỏa mạnh mẽ và tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực. Hơn nữa, việc thiếu những chiến dịch truyền thông mang tính đột phá, đặc biệt là các chiến dịch quảng bá du lịch dựa trên video, đã làm giảm sức hấp dẫn của thành phố trong mắt du khách quốc tế, những người ngày càng ưa chuộng các nội dung trực quan và giàu cảm xúc.

2.1. Hạn chế của các phương pháp truyền thông điểm đến truyền thống

Các công cụ truyền thông điểm đến truyền thống thường mang tính một chiều và thiếu tương tác. Thông tin cung cấp qua các kênh này thường chung chung, khó cá nhân hóa và không đủ sức lay động cảm xúc của du khách tiềm năng. Trong thời đại kỹ thuật số, nơi người dùng bị "bội thực" thông tin, những hình ảnh tĩnh và văn bản mô tả đơn thuần không còn đủ sức giữ chân họ. Sự thiếu vắng các viral video du lịch khiến Đà Nẵng bỏ lỡ cơ hội tiếp cận một lượng lớn khán giả trên toàn cầu một cách miễn phí và hiệu quả. Việc chuyển đổi sang các hình thức quảng bá năng động hơn như phim ngắn là điều cấp thiết.

2.2. Cạnh tranh gay gắt và nhu cầu xây dựng thương hiệu khác biệt

Ngành du lịch Việt Nam và khu vực Đông Nam Á đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Các điểm đến như Phuket (Thái Lan), Bali (Indonesia) đã rất thành công trong việc sử dụng video marketing du lịch để xây dựng hình ảnh thương hiệu độc đáo. Để không bị tụt lại phía sau, Đà Nẵng cần một chiến lược xây dựng thương hiệu du lịch Đà Nẵng khác biệt và ấn tượng. Phim ngắn chính là chìa khóa để thể hiện bản sắc riêng của thành phố: sự hòa quyện giữa nét hiện đại của một thành phố đáng sống và vẻ đẹp hoang sơ của biển, núi. Một phim ngắn giới thiệu địa phương được đầu tư bài bản sẽ là vũ khí cạnh tranh sắc bén.

III. Bí quyết sản xuất phim ngắn quảng bá du lịch Đà Nẵng ấn tượng

Để tạo ra một phim ngắn giới thiệu địa phương hiệu quả, quá trình sản xuất phim quảng cáo cần được đầu tư kỹ lưỡng từ ý tưởng đến hậu kỳ. Trọng tâm không phải là quay càng nhiều cảnh đẹp càng tốt, mà là xây dựng một kịch bản có chiều sâu, mang một thông điệp rõ ràng. Cần xác định đối tượng khán giả mục tiêu để lựa chọn phong cách kể chuyện và hình ảnh phù hợp. Kỹ thuật quay phim đóng vai trò quyết định, việc sử dụng các góc máy sáng tạo, flycam để lột tả sự hùng vĩ của Bán đảo Sơn Trà hay vẻ thơ mộng của sông Hàn về đêm sẽ tạo ra những thước phim đắt giá. Âm nhạc và âm thanh cũng là yếu tố không thể thiếu để dẫn dắt cảm xúc người xem. Một bản nhạc nền được sáng tác riêng, kết hợp với âm thanh tự nhiên của sóng biển, tiếng chuông chùa Linh Ứng sẽ giúp vẻ đẹp Đà Nẵng qua video trở nên chân thực và sống động hơn bao giờ hết, tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh và có sức lan tỏa.

3.1. Xây dựng kịch bản dựa trên câu chuyện và trải nghiệm độc đáo

Một kịch bản thành công phải tập trung vào trải nghiệm du lịch Đà Nẵng độc nhất. Thay vì một tour giới thiệu chung chung, hãy kể câu chuyện về một du khách lần đầu ăn mỳ Quảng, một cặp đôi ngắm bình minh trên đỉnh Bà Nà, hay một nghệ sĩ tìm cảm hứng từ Ngũ Hành Sơn. Việc lồng ghép các yếu tố văn hóa, ẩm thực và con người vào một cốt truyện mạch lạc sẽ khiến phim ngắn trở nên hấp dẫn và đáng nhớ. Kịch bản nên có cấu trúc rõ ràng: mở đầu gây tò mò, phát triển tạo sự gắn kết và kết thúc để lại ấn tượng sâu sắc, thôi thúc người xem hành động.

3.2. Áp dụng kỹ thuật quay phim hiện đại để tạo cinematic travel video

Chất lượng hình ảnh là yếu tố quyết định sự chuyên nghiệp của phim ngắn. Việc áp dụng các kỹ thuật điện ảnh như quay slow-motion, timelapse, hyperlapse, và đặc biệt là các cảnh quay bằng drone sẽ mang lại hiệu ứng thị giác mạnh mẽ. Một cinematic travel video không chỉ đẹp mà còn phải có hồn. Việc sử dụng ánh sáng tự nhiên một cách khéo léo vào thời điểm "giờ vàng" (bình minh và hoàng hôn) sẽ tạo ra những khung hình đầy chất thơ. Màu sắc của phim (color grading) cũng cần được xử lý tinh tế để thể hiện đúng tinh thần và không khí của Đà Nẵng—tươi sáng, năng động nhưng cũng rất bình yên.

IV. Phương pháp tối ưu hóa chiến dịch quảng bá phim ngắn đa kênh

Việc sản xuất phim quảng cáo chất lượng chỉ là bước đầu tiên. Để phim ngắn thực sự phát huy hiệu quả, cần một chiến dịch quảng bá du lịch đa nền tảng và có chiến lược. Không thể chỉ đăng video lên một kênh duy nhất và chờ đợi kết quả. Cần phải tối ưu hóa video cho từng nền tảng cụ thể. Ví dụ, phiên bản đầy đủ có thể đăng trên YouTube, trong khi các đoạn cắt ngắn, kịch tính (teaser, trailer) nên được sử dụng cho Facebook Reels, Instagram và TikTok để thu hút sự chú ý nhanh chóng. Hợp tác với các KOLs (Key Opinion Leaders), travel bloggers có sức ảnh hưởng để họ chia sẻ và lan tỏa video là một phương pháp hiệu quả. Đồng thời, việc chạy quảng cáo nhắm mục tiêu (targeted ads) trên các nền tảng mạng xã hội sẽ giúp video tiếp cận chính xác nhóm du khách tiềm năng. Phân tích dữ liệu từ các nền tảng này sẽ cung cấp thông tin quý giá để điều chỉnh và tối ưu hóa chiến dịch trong tương lai.

4.1. Phân phối nội dung trên các nền tảng video YouTube TikTok Reels

Mỗi nền tảng video có một đặc thù riêng. YouTube là nơi lý tưởng cho các phim ngắn có độ dài từ 3-5 phút, cho phép kể một câu chuyện trọn vẹn. Tiêu đề, mô tả và thẻ (tags) cần được tối ưu SEO để video dễ dàng được tìm thấy. Ngược lại, TikTok và Instagram Reels ưa chuộng các video ngắn dưới 60 giây, có nhạc nền bắt tai và tiết tấu nhanh. Việc tạo ra các phiên bản video khác nhau, phù hợp với từng nền tảng, là chiến lược thông minh để tối đa hóa phạm vi tiếp cận và tương tác của người xem, từ đó tạo ra một viral video du lịch thành công.

4.2. Tận dụng sức mạnh của Digital Marketing để thu hút khách du lịch

Chiến lược digital marketing cho du lịch không chỉ dừng lại ở việc đăng tải video. Cần tích hợp phim ngắn vào website chính thức của du lịch Đà Nẵng, sử dụng trong các chiến dịch email marketing, và trình chiếu tại các hội chợ du lịch quốc tế. Chạy các chiến dịch quảng cáo trả phí (Paid Ads) trên Google và Facebook giúp đưa video đến đúng đối tượng đang có nhu cầu tìm kiếm thông tin du lịch về Đà Nẵng hoặc các điểm đến tương tự. Sự kết hợp đồng bộ giữa các kênh digital sẽ tạo ra một hệ sinh thái nội dung mạnh mẽ, liên tục thu hút khách du lịch và củng cố vị thế của điểm đến.

V. Phân tích hiệu quả thực tiễn và các điển hình thành công

Thực tiễn đã chứng minh sức ảnh hưởng to lớn của điện ảnh đối với du lịch. Tài liệu nghiên cứu của Ngô Thị Xuân Sang (2016) trích dẫn nhiều ví dụ quốc tế như thành công của New Zealand với loạt phim "Chúa tể những chiếc nhẫn" hay Thái Lan với "The Beach". Tại Việt Nam, bộ phim "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" đã biến Phú Yên thành một điểm đến nóng, hay "Chuyện của Pao" làm say lòng du khách với Hà Giang. Đối với Đà Nẵng, dù chưa có một chiến dịch phim ngắn quy mô, sự xuất hiện của thành phố trong các sản phẩm điện ảnh như phim truyền hình "Tuổi Thanh Xuân" (quay tại Bà Nà Hills, InterContinental Danang) cũng đã tạo ra những hiệu ứng tích cực. Những cảnh quay đẹp mắt trong phim đã gián tiếp quảng bá vẻ đẹp Đà Nẵng đến hàng triệu khán giả, kích thích sự tò mò và mong muốn được đặt chân đến những địa điểm này. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy, một khi được đầu tư bài bản, phim ngắn hoàn toàn có thể trở thành đòn bẩy tăng trưởng đột phá cho ngành du lịch thành phố.

5.1. Bài học từ các chiến dịch video marketing du lịch quốc tế

Các quốc gia có ngành du lịch phát triển đều xem điện ảnh là "đại sứ" quan trọng. Ủy ban phim ảnh của họ không chỉ hỗ trợ các đoàn làm phim trong nước mà còn tạo điều kiện, thậm chí tài trợ cho các đoàn phim quốc tế để đưa hình ảnh đất nước lên màn ảnh rộng. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc với "Làn sóng Hallyu" hay chiến dịch "Incredible India" của Ấn Độ cho thấy việc lồng ghép văn hóa, cảnh quan vào các sản phẩm phim ảnh mang lại lợi ích kép: vừa phát triển công nghiệp điện ảnh, vừa thúc đẩy du lịch một cách bền vững. Đà Nẵng có thể học hỏi mô hình này để xây dựng các chính sách khuyến khích sản xuất phim quảng cáo tại địa phương.

5.2. Đánh giá tiềm năng của Đà Nẵng như một phim trường tự nhiên

Đà Nẵng sở hữu một lợi thế hiếm có: sự đa dạng về bối cảnh trong một không gian địa lý không quá lớn. Từ những bãi biển quyến rũ, dãy núi Ngũ Hành Sơn huyền bí, bán đảo Sơn Trà hoang sơ, đến những cây cầu hiện đại và khu nghỉ dưỡng sang trọng. Đây là một phim trường tự nhiên lý tưởng, có khả năng đáp ứng nhiều loại kịch bản khác nhau. Việc khai thác tiềm năng này không chỉ phục vụ cho mục đích xúc tiến du lịch Đà Nẵng mà còn có thể thu hút các đoàn làm phim trong và ngoài nước, tạo ra một nguồn thu mới và nâng cao vị thế của thành phố trên trường quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Cơ sở lý luận chung về công tác quảng bá xúc tiến du lịch và quảng bá du lịch bằng phim ngắn. Cơ sở lý luận chung về công tác xúc tiến quảng bá du lịch bằng phim ngắn 1. Các khái niệm  Marketing Thuật ngữ Marketing đã trở nên quá quen thuộc và không còn mới mẻ hay xa lạ đối với chúng ta, đặc biệt là các nhà doanh nghiệp. Nhưng, Marketing không chỉ dừng lại ở một khái niệm hay định nghĩa cụ thể của một cá nhân, hay tổ chức nào, mà khái niệm của nó được kết luận từ nhiều ý kiến và đánh giá từ nhiều tổ chức, các nhân khác nhau.

Sau đây là một số khái niệm tiêu biểu về Marketing: - Theo Hiệp hội Marketing Mỹ (American Marketing Association) thì “Marketing là một nhiệm vụ trong cơ cấu tổ chức và là một tập hợp các tiến trình để nhằm tạo ra, trao đổi, truyền tải các giá trị đến các khách hàng, và nhằm quản lý quan hệ khách hàng bằng những cách khác nhau để mang về lợi ích cho tổ chức và các cổ đông” [36]. Carthy, thì ông cho rằng: “Marketing là quá trình nghiên cứu khách hàng là ai, họ cần gì và muốn gì, làm thế nào để đáp ứng nhu cầu của họ nhằm tạo ra lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp bằng cách: cung cấp sản phẩm/dịch vụ mà khách hàng cần, đưa ra mức giá khách hàng chấp nhận trả, đưa sản phẩm/dịch vụ đến với khách hàng, và cung cấp thông tin/giao tiếp với khách hàng”. [37] - Theo Giáo sư Philip Kotler, một bậc thầy trong marketing cho rằng:“Marketing là những hoạt động của con người hướng vào việc đáp ứng những nhu cầu và ước muốn của người tiêu dùng thông qua quá trình trao đổi. 22 - Còn trong “Marketing du lịch” của Nguyễn Vân Dung thì lại cho rằng: “Marketing là tập hợp 8 yếu tố chính: nhu cầu (needs), mong muốn (want), sức cầu, lượng bán (demands), sản phẩm (product), trao đổi (exchange), giao dịch ( transactions) , thị trường (markets).

Các yếu tố này có sự tác động với nhau. Ansoff, một chuyên gia nghiên cứu marketing của Liên Hợp Quốc, một khái niệm được nhiều nhà nghiên cứu hiện nay cho là khá đầy đủ, thể hiện tư duy marketing hiện đại và đang được chấp nhận rộng rãi: “Marketing là khoa học điều hành toàn bộ hoạt động kinh doanh kể từ khâu sản xuất đến khâu tiêu thụ, nó căn cứ vào nhu cầu biến động của thị trường hay nói khác đi là lấy thị trường làm định hướng” [21]. Còn theo quan điểm cá nhân tôi, thì Marketing được hiểu một cách đơn giản là: “Marketing là chuỗi hoạt động hoàn thiện, đáp ứng và phát triển cầu, thúc đẩy cung.” Vì bản chất của marketing không chỉ đơn thuần là bán hàng, mà nó là một tiến trình được thực hiện bởi một cá nhân, tập thể theo một quy luật nhất định nhằm đáp ứng CẦU (nhu cầu) thúc đẩy CUNG (CUNG CẤP). Nhiều người vẫn quan niệm rằng marketing chính là quảng cáo, nhưng thật ra Quảng cáo chỉ là một phần của marketing.

Rõ ràng trong nền kinh tế thị trường, thì 2 yếu tố cung và cầu là 2 yếu tố đặc biệt quan trọng mà một doanh nghiệp không thể bỏ qua hoặc không xem trọng.Làm thế nào để hiểu cầu, phát hiện cầu để từ đó phát triển cung để đạt đợi lợi ích chính là mục đích của kinh doanh. Và với tôi, những việc làm đó chính là Marketing. Chúng ta luôn biết rằng Marketing phải trải qua 5 bước cơ bản: Nghiên cứu thị trường, phân khúc thị trường, định vị thị trường, quá trình thực hiện và cuối cùng là kiểm soát.  Quảng bá 23 Quảng bá là hoạt động phổ biến của bất kỳ doanh nghiệp nào hướng đến sự phát triển và mở rộng sản phẩm của mình.

Tuy nhiên, thuật ngữ “quảng bá” lại được ít sử dụng đến trong chuyên ngành kinh tế hay Marketing, thay vào đó các nhà khoa học, nhà nghiên cứu sử dụng thuật ngữ “quảng cáo” thay thế. Nhưng trong ngành du lịch, “quảng bá” lại là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi hơn bởi phù hợp hơn với tính chất của ngành du lịch. Mặc dù vậy, giữa hai thuật ngữ này không có sự phân biệt khác nhau một cách rõ ràng, vì thế khi nhắc đến quảng bá, mọi người hiểu đó là hoạt động quảng cáo. Vì thế, để định nghĩa thế nào là quảng bá? Ta chỉ cần trả lời đúng câu hỏi khái niệm về quảng cáo.

Chính vì sự phổ biến của “quảng cáo” mà đến nay, đã có nhiều định nghĩa, nhận định khác nhau về thuật ngữ đó. Sau đây, là một số khái niệm liên quan đến “Quảng cáo” mà tôi tìm hiểu được: Trở về nguồn gốc của từ “quảng cáo” trong tiếng La tinh “Advertere”, chúng ta có một khám phá rất thú vị: - “Ad” nghĩa là hướng về một cái gì đó. - “Vertere” có nghĩa là trở lại. Như vậy, có thể hiểu quảng cáo là hướng tâm trí công chúng về một sản phẩm, dịch vụ hay một tư tưởng, để từ đó công chúng yêu thích và mua sản phẩm, dịch vụ đó.

Sau này, khi quảng cáo đã phát triển thành một ngành công nghiệp hùng mạnh và phổ biến trên toàn cầu, các nhà nghiên cứu về quảng cáo cũng đưa ra những khái niệm không xa bao nhiêu so với từ “quảng cáo” nguyên thuỷ trong tiếng La tinh. Từ điển Oxford, Nhà xuất bản Đại học tổng hợp Oxford năm 1995 định nghĩa:“Quảng cáo là mô tả sản phẩm hay dịch vụ để thuyết phục người ta mua hay sử dụng”. [36] Cụ thể hơn, hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) phát biểu: “Quảng cáo là bất cứ sự hiện diện của loại hình không trực tiếp nào của hàng hóa, dịch vụ, ý đồ, ý tưởng 24 v.v… thông qua các phương tiện thông tin đại chúng, mà người ta phải trả tiền để nhận biết người quảng cáo”. [36] Ở Việt Nam, mặc dù quảng cáo mới xuất hiện khoảng hơn mười năm nay, nhưng chúng ta đã có nghị định 194 CP của Chính phủ Việt Nam (ban hành ngày 31-12-1994) về hoạt động quảng cáo trên lãnh thổ Việt Nam, trong đó quy định: “Hoạt động quảng cáo bao gồm việc giới thiệu và thông báo về doanh nghiệp, hàng hóa, dịch vụ, nhãn hiệu hàng hóa, tên gọi, biểu tượng theo nhu cầu hoạt động của các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ”.

[36] Philip Kotler, một trong những cây đại thụ trong ngành Marketing nói chung và ngành quảng cáo nói riêng trên thế giới lại đưa ra những khái niệm khác nhau về quảng cáo. Trong cuốn sách “Marketing căn bản” ông định nghĩa: “Quảng cáo là những hình thức truyền thông không trực tiếp, được thực hiện thông qua những phương tiện truyền tin phải trả tiền và xác định rõ nguồn kinh phí”[23, tr. 376] Nhưng theo chúng tôi, trong quá trình tìm hiểu và nghiên cứu đề tài của mình, thì chúng tôi nghĩ rằng, khái niệm “quảng bá” (quảng cáo) báo quát nhất và có thể xem là cụ thể nhất là : “Quảng cáo là hình thức tuyên truyền được trả phí hoặc không để thực hiện việc giới thiệu thông tin về sản phẩm, dịch vụ, công ty hay ý tưởng, quảng cáo là hoạt động truyền thông phi trực tiếp giữa người với người mà trong đó người muốn truyền thông phải trả tiền cho các phương tiện truyền thông đại chúng để đưa thông tin đến thuyết phục hay tác động đến người nhận thông tin”. Như vậy, đơn giản “Quảng bá” là thuật ngữ chỉ những hoạt động quảng cáo, tuyên truyền những sản phẩm của doanh nghiệp, công ty mình làm lan rộng ra khắp tất cả mọi nơi cho mọi người ai ai cũng đều biết, là hoạt động phổ biến những cái CUNG mình có đến cái CẦU của mọi người, nhân rộng những sản phẩm của mình đến nhiều cá thể bằng mọi hình thức quảng cáo chiến lược của doanh nghiệp.

 Phim ngắn 25 Thể loại phim ngắn là một cụm từ khá gần gũi với mỗi chúng nhất là trong thời đại công nghệ hiện nay. Nói về khái niệm phim ngắn chúng ta tạm hiểu, đó “Phim ngắn là một tác phẩm điện ảnh hội tụ đầy đủ những công đoạn kỹ thuật như với quá trình sản xuất một tác phẩm điện ảnh thuần túy, nhưng mức độ nhỏ quy mô của kinh phí đầu tư sản xuất ít hơn, cũng như thời lượng ngắn hơn. Thời lượng trung bình của một tác phẩm thuộc thể loại phim ngắn hơn so với thời lượng của một tác phẩm điện ảnh thông thường, một tác phầm phim ngắn thường có độ dài từ 5 – dưới 45 phút, thông thường những bộ phim ngắn thuộc những tác phẩm thể nghiệm, hoặc những tác phẩm khởi xướng một xu hướng làm phim mới.  Phim ngắn quảng bá du lịch Hình thức quảng bá du lịch bằng phim ảnh hay phim ngắn đã được áp dụng ở nước ngoài từ lâu và có những thành công rực rỡ cho ngành du lịch.

Tuy nhiên, những các công trình nghiên cứu về vấn đề nãy vẫn còn mới mẻ, và chưa chuyên sâu nên những tư liệu về đề tài này còn khá hạn chế. Nhưng vậy, vẫn có những bài viết, những báo cáo, những khái niệm liên quan nhắc đến phim quảng bá du lịch như: Quảng cáo phim ảnh (hoặc còn gọi hẹp là Quảng cáo trên truyền hình , theo thuật ngữ tiếng Anh là television advertisement hay television commercial – Viết tắt TVad hay TVC) “là một dạng phim hay tiết mục được dàn dựng sản xuất và phải trả phí bởi những tổ chức, hội đoàn muốn quảng bá một thông điệp nào đó, thường là để quảng cáo hay khuyến mại một món hàng nào hoặc để cổ động, phổ biến điều gì đó.” [47] Từ khái niệm về phim ngắn, và quảng cáo phim ảnh đã tìm hiểu được, tôi có thể nêu ra một nhận định về Phim ngắn quảng bá du lịch theo ý kiến cá nhân “Là một dạng phim ngắn với thời lượng từ 5 - 45 phút, được dàn dựng sản xuất bới những tổ chức, hội đoàn doanh nghiệp lữ hành, hay chính quyền địa phương nhằm 26 muốn quảng bá du lịch, đặc điểm cảnh quan đặc sắc của địa phương đến với toàn thể khách hàng nhằm tạo sự thu hút đặc biệt đối với người xem” 1. Nội dung của công tác quảng bá du lịch bằng phim ngắn Để du lịch của Đà Nẵng phát triển cùng với sự phát triển du lịch của các tỉnh lân cận, và trong khu vực là điểm đến trong tuyến du lịch khu vực các tỉnh miền Trung, là khu du lịch mang tính quần thể tập trung các sản phẩm du lịch đặc trưng của tỉnh không nơi nào có được. Hình ảnh về thiên nhiên ban tặng, văn hóa vật thể và phi vật thể là điểm nhấn vừa mang dấu ấn văn hóa, con người, xã hội, lịch sử, truyền thống bao năm của con người Đà Nẵng đến với mọi người gần xa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ