Luận văn quản trị rủi ro cho vay khách hàng cá nhân - NCB Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản trị rủi ro cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2015-2018.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng

2019

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách quản trị rủi ro cho vay cá nhân tại NCB Hà Nội hiệu quả

Quản trị rủi ro cho vay cá nhân tại NCB Hà Nội là một quy trình then chốt nhằm đảm bảo an toàn tín dụng và bền vững hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, rủi ro tín dụng từ khách hàng cá nhân ngày càng gia tăng do nhiều yếu tố như thu nhập không ổn định, thiếu minh bạch thông tin tài chính hoặc thay đổi đột ngột trong hoàn cảnh cá nhân. Theo luận văn Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng (2019) của Nguyễn Thị Diệu Lý, NCB Hà Nội đã triển khai mô hình quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) theo hướng ứng dụng thực tiễn, dựa trên khung chuẩn Basel II và hệ thống xếp hạng nội bộ. Mô hình này giúp ngân hàng đánh giá chính xác hơn khả năng trả nợ, phân loại nhóm nợ và kiểm soát chặt chẽ các khoản vay tiềm ẩn nợ xấu. Việc tích hợp công nghệ vào hệ thống thẩm định tín dụng, cùng với quy trình phê duyệt phân cấp rõ ràng, góp phần giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro. Ngoài ra, dữ liệu từ giai đoạn 2015–2018 cho thấy tỷ lệ nợ xấu tại chi nhánh NCB Hà Nội tuy có xu hướng tăng nhẹ nhưng vẫn nằm trong ngưỡng kiểm soát nhờ các biện pháp giám sát sau giải ngân được tăng cường.

1.1. Tổng quan về hoạt động cho vay cá nhân tại NCB Hà Nội

Từ năm 2015 đến 2018, dư nợ cho vay khách hàng cá nhân tại NCB Hà Nội tăng trưởng ổn định, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tín dụng. Các sản phẩm chủ lực bao gồm vay mua nhà, vay tiêu dùng và vay cầm cố. Theo Bảng 3.5 trong luận văn, số lượng khách hàng cá nhân tiếp cận tín dụng ngày càng mở rộng, đặc biệt ở nhóm thu nhập trung bình. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô cũng kéo theo áp lực quản trị rủi ro tín dụng, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cập nhật chính sách và quy trình kiểm soát.

1.2. Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng cá nhân

Quản trị rủi ro cho vay cá nhân dựa trên nguyên tắc nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro trong suốt vòng đời khoản vay. Khung lý thuyết quốc tế như Basel II nhấn mạnh vai trò của xếp hạng tín dụng nội bộ, tài sản đảm bảogiám sát sau giải ngân. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại như NCB áp dụng linh hoạt các nguyên tắc này để phù hợp với đặc thù thị trường và hành vi khách hàng. Đặc biệt, rủi ro đạo đứcrủi ro thông tin bất cân xứng là hai thách thức nổi bật trong mảng tín dụng cá nhân.

II. Những thách thức trong quản trị rủi ro cho vay cá nhân tại NCB Hà Nội

Mặc dù đã xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tương đối bài bản, NCB Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong thực tiễn. Một trong những vấn đề nổi cộm là thiếu dữ liệu tín dụng đầy đủ từ khách hàng cá nhân. Nhiều hồ sơ vay vốn không phản ánh trung thực thu nhập hoặc nghĩa vụ tài chính hiện có, dẫn đến sai lệch trong đánh giá khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, tài sản đảm bảo (TSĐB) thường không đồng nhất về chất lượng và tính thanh khoản, gây khó khăn khi xử lý trong trường hợp khách hàng vỡ nợ. Theo Bảng 3.6, tỷ lệ cho vay trên giá trị TSĐB tại NCB Hà Nội đôi khi vượt ngưỡng an toàn, đặc biệt với bất động sản ở khu vực ngoại thành. Ngoài ra, nhân sự thẩm định chưa được đào tạo chuyên sâu về phân tích rủi ro hành vi, dẫn đến phụ thuộc quá mức vào giấy tờ hành chính thay vì đánh giá thực chất. Kết quả phỏng vấn cán bộ tín dụng (Bảng 3.10) cho thấy 68% nhân viên gặp khó khăn trong việc xác minh thông tin thu nhập tự do hoặc kinh doanh nhỏ lẻ. Cuối cùng, giám sát sau giải ngân còn mang tính hình thức, chưa phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ.

2.1. Rủi ro từ thông tin khách hàng không minh bạch

Khách hàng cá nhân thường cung cấp thông tin tài chính không đầy đủ hoặc bị làm đẹp hồ sơ. Điều này tạo ra rủi ro thông tin bất cân xứng, khiến ngân hàng đánh giá sai khả năng trả nợ. Trong nhiều trường hợp, thu nhập khai báo cao hơn thực tế, hoặc nghĩa vụ nợ khác (vay tín chấp, thẻ tín dụng) không được tiết lộ. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu nhóm 2, 3 tại NCB Hà Nội trong giai đoạn 2017–2018.

2.2. Hạn chế trong quản lý tài sản đảm bảo và nhân sự

Tài sản đảm bảo tại NCB Hà Nội chủ yếu là bất động sản và phương tiện vận tải. Tuy nhiên, quy trình định giá TSĐB chưa chuẩn hóa, dẫn đến chênh lệch giá trị thị trường và giá trị thẩm định. Đồng thời, đội ngũ cán bộ tín dụng thiếu kỹ năng phân tích rủi ro phi tài chính như thói quen chi tiêu, lịch sử tín dụng trước đây hoặc biến động nghề nghiệp – những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng trả nợ dài hạn.

III. Phương pháp quản trị rủi ro tín dụng cá nhân hiệu quả tại NCB Hà Nội

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro cho vay cá nhân, NCB Hà Nội đã triển khai nhiều phương pháp đồng bộ. Trước hết, ngân hàng xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ dựa trên điểm số (scoring model), kết hợp dữ liệu hành vi, lịch sử tín dụng và đặc điểm nhân khẩu học. Mô hình này giúp phân loại khách hàng thành các nhóm rủi ro rõ ràng, từ đó áp dụng chính sách lãi suất và điều kiện vay phù hợp. Thứ hai, quy trình thẩm định tín dụng được chuẩn hóa với checklist chi tiết và phân quyền phê duyệt theo hạn mức, giảm thiểu rủi ro đạo đức và thiên vị. Biểu đồ 3.8 trong luận văn cho thấy cơ chế phê duyệt tín dụng tại NCB Hà Nội tuân thủ nguyên tắc “4 mắt” – ít nhất hai người tham gia đánh giá. Thứ ba, giám sát sau giải ngân được tăng cường thông qua hệ thống cảnh báo sớm (early warning system), theo dõi biến động tài khoản, chậm thanh toán và thay đổi nghề nghiệp. Cuối cùng, NCB Hà Nội đang từng bước số hóa quy trình, tích hợp dữ liệu từ CIC và các nền tảng tài chính số để có cái nhìn toàn diện về khách hàng. Những biện pháp này đã góp phần giữ tỷ lệ nợ xấu dưới 3% trong giai đoạn nghiên cứu, dù thị trường có nhiều biến động.

3.1. Ứng dụng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ theo Basel II

NCB Hà Nội áp dụng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) theo khuyến nghị Basel II, trong đó mỗi khách hàng được gán điểm rủi ro dựa trên 5 tiêu chí: thu nhập, lịch sử tín dụng, nghề nghiệp, tài sản và mục đích vay. Kết quả xếp hạng quyết định hạn mức vay, lãi suất và yêu cầu TSĐB. Mô hình này giúp giảm rủi ro chọn lọc ngược và nâng cao độ chính xác trong dự báo khả năng vỡ nợ.

3.2. Tăng cường giám sát tín dụng sau giải ngân

Giám sát sau giải ngân không chỉ dừng ở việc nhắc nợ, mà còn bao gồm phân tích dòng tiền, kiểm tra mục đích sử dụng vốn và cập nhật tình trạng nghề nghiệp. Hệ thống cảnh báo sớm của NCB Hà Nội tự động phát hiện các dấu hiệu bất thường như rút tiền lớn đột ngột, thay đổi nơi cư trú hoặc chậm thanh toán lần đầu – từ đó kích hoạt quy trình can thiệp kịp thời.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả quản trị rủi ro tại NCB Hà Nội

Kết quả thực tiễn từ NCB Hà Nội giai đoạn 2015–2018 cho thấy rõ hiệu quả của các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng. Theo Bảng 3.13, mặc dù dư nợ cho vay cá nhân tăng 32%, tỷ lệ nợ xấu chỉ tăng nhẹ từ 1,8% lên 2,4%, thấp hơn mức trung bình ngành. Điều này phản ánh sự thành công trong việc kiểm soát chất lượng tín dụng. Biểu đồ 3.12 cho thấy nợ xấu ngắn hạn (dưới 12 tháng) chiếm tỷ trọng cao, cho thấy rủi ro chủ yếu đến từ các khoản vay tiêu dùng không có TSĐB. Tuy nhiên, nhờ quy trình phân loại nhóm nợ nghiêm ngặt (theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN), NCB Hà Nội đã xử lý kịp thời các khoản nợ có dấu hiệu suy giảm. Ngoài ra, khảo sát cán bộ tín dụng (Bảng 3.11) cho thấy 75% nhân viên đánh giá cao hiệu quả của hệ thống kiểm soát rủi ro nội bộ, đặc biệt ở khâu thẩm định và phê duyệt. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống trong việc chia sẻ dữ liệu giữa các phòng ban, làm chậm quá trình ra quyết định xử lý nợ. Nhìn chung, quản trị rủi ro cho vay cá nhân tại NCB Hà Nội đang đi đúng hướng, song cần tiếp tục hoàn thiện về công nghệ và nguồn nhân lực.

4.1. Phân tích tỷ lệ nợ xấu theo kỳ hạn và sản phẩm vay

Theo Bảng 3.4 và Biểu đồ 3.11, nợ xấu tập trung chủ yếu ở các khoản vay tiêu dùng ngắn hạn (kỳ hạn dưới 12 tháng) và vay không có TSĐB. Ngược lại, các khoản vay mua nhà có TSĐB là bất động sản cho thấy tỷ lệ nợ xấu rất thấp (<1%). Điều này khẳng định vai trò then chốt của tài sản đảm bảo trong việc giảm thiểu rủi ro tín dụng.

4.2. Đánh giá hiệu quả mô hình quản trị rủi ro hiện hành

Mô hình quản trị rủi ro tín dụng của NCB Hà Nội đã giúp ngân hàng duy trì chất lượng tín dụng tốt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Tuy nhiên, để đạt chuẩn Basel III trong tương lai, ngân hàng cần đầu tư mạnh vào hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo rủi ro theo thời gian thực, thay vì dựa chủ yếu vào dữ liệu lịch sử.

V. Giải pháp và kiến nghị nâng cao quản trị rủi ro cho vay cá nhân tại NCB Hà Nội

Để tối ưu quản trị rủi ro cho vay cá nhân, NCB Hà Nội cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý dữ liệu bằng cách tích hợp dữ liệu từ CIC, hóa đơn điện nước, giao dịch ngân hàng số và mạng xã hội (có sự đồng ý của khách hàng) để xây dựng hồ sơ tín dụng 360 độ. Thứ hai, đào tạo chuyên sâu cho nhân sự về phân tích hành vi khách hàng và sử dụng công cụ định lượng rủi ro. Thứ ba, siết chặt chính sách tài sản đảm bảo, đặc biệt với bất động sản, bằng cách áp dụng định giá độc lập và giới hạn tỷ lệ cho vay/giá trị TSĐB ở mức tối đa 70%. Ngoài ra, chuyển giao rủi ro qua bảo hiểm tín dụng hoặc bán nợ xấu cho công ty quản lý tài sản (VAMC) cần được đẩy mạnh. Cuối cùng, NCB Hà Nội nên kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước về việc mở rộng cơ sở dữ liệu tín dụng quốc gia và hỗ trợ pháp lý trong xử lý TSĐB. Những giải pháp này không chỉ giảm rủi ro tín dụng, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu của ngân hàng trên thị trường.

5.1. Tăng cường chuyển giao rủi ro qua bảo hiểm và bán nợ

Chuyển giao rủi ro là xu hướng tất yếu trong quản trị tín dụng hiện đại. NCB Hà Nội nên hợp tác với các công ty bảo hiểm để cung cấp bảo hiểm rủi ro tín dụng cho khoản vay tiêu dùng. Đồng thời, đẩy mạnh bán nợ xấu cho VAMC hoặc nhà đầu tư chuyên nghiệp, giúp cải thiện chỉ số an toàn vốn và giải phóng nguồn lực cho hoạt động mới.

5.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và Hội sở NCB

NCB Hà Nội cần đề xuất Ngân hàng Nhà nước mở rộng phạm vi chia sẻ dữ liệu tín dụng và đơn giản hóa thủ tục xử lý TSĐB. Về phía Hội sở, cần đầu tư vào hệ thống CNTT tập trung, xây dựng trung tâm phân tích rủi ro chuyên biệt và ban hành hướng dẫn thống nhất về quản trị rủi ro tín dụng cá nhân trên toàn hệ thống.

VI. Tương lai của quản trị rủi ro cho vay cá nhân tại NCB Hà Nội

Trong tương lai, quản trị rủi ro cho vay cá nhân tại NCB Hà Nội sẽ chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình dựa trên dữ liệu và công nghệ. Với sự phát triển của fintech, trí tuệ nhân tạohọc máy, ngân hàng có thể dự báo rủi ro theo thời gian thực thay vì dựa vào đánh giá định kỳ. Các mô hình scoring tiên tiến sẽ tích hợp dữ liệu phi truyền thống như lịch sử mua sắm online, hành vi thanh toán di động hoặc thậm chí là điểm tín nhiệm xã hội. Đồng thời, chuẩn Basel IIIIFRS 9 sẽ buộc NCB Hà Nội phải dự phòng rủi ro theo kỳ vọng (ECL), đòi hỏi hệ thống phân tích sâu và dự báo chính xác. Để chuẩn bị cho xu thế này, NCB Hà Nội cần đầu tư sớm vào hạ tầng số, xây dựng đội ngũ chuyên gia dữ liệu và thiết lập đối tác chiến lược với các nền tảng công nghệ. Khi đó, quản trị rủi ro không còn là rào cản, mà trở thành lợi thế cạnh tranh then chốt trong thị trường tài chính cá nhân đầy biến động.

6.1. Xu hướng số hóa và ứng dụng AI trong quản trị rủi ro

Số hóa quy trình tín dụng giúp NCB Hà Nội thu thập và xử lý dữ liệu nhanh chóng, chính xác. AI và machine learning có thể phát hiện mẫu rủi ro ẩn trong hành vi khách hàng, từ đó đưa ra cảnh báo sớm và đề xuất điều chỉnh hạn mức hoặc lãi suất linh hoạt – giảm thiểu tổn thất trước khi xảy ra vỡ nợ.

6.2. Chuẩn bị cho Basel III và IFRS 9 trong tín dụng cá nhân

Việc áp dụng IFRS 9 yêu cầu NCB Hà Nội phải tính toán dự phòng rủi ro theo kỳ vọng (Expected Credit Loss – ECL) thay vì chỉ dựa trên sự kiện vỡ nợ đã xảy ra. Điều này đòi hỏi mô hình dự báo rủi ro phức tạp hơn, tích hợp kịch bản kinh tế vĩ mô và dữ liệu vi mô – một thách thức nhưng cũng là cơ hội để nâng tầm năng lực quản trị rủi ro.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần quốc dân việt nam chi nhánh hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TỈNH HÌNH NGIHÊN CỨUVÀ Cữ SỞ LÝ TUẬN VE QUAN TRI RUT ROCHO VAY KHACH HANG CA NHAN CTA NGAN HANG THUONG MAL 5 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Téng quan nghién ctru trong nude 5 1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài 7 1.

Khoảng trồng nghiền cứu. Cơ sở lý luận vẻ quản trị rúi ro cho vay khách bàng cả nhân của NHM. Cho vay khách hàng cá nhân tại NHỮM. Quan trị rủi re cho vay khách hảng cá nhân tại Ngân hàng thường mại.

Chất lượng quân trị rúi ro cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng thương mại.26 TOM TAT CHUONG 1 235 CHƯƠNG2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KÉ LUẬN VĂN. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu - - 36 2. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cửu. Phương pháp thu thập thông tin tí - - 39 2. Tống hợp và nhân tích thêng tin.

Hệ thẳng các chỉ tiêu phân lich - 41 TOM TAT CHƯƠNG 2. DANH MUC TU VIET TAT STT[Kýhiêu Nguyênnghia 1 |CBNV Can bénhanvién 2 [ev Cho vay 3 |ECB Ngànhàng Trmg ương Châu Au 4 THBQT Hoi ddng quinn 5 THĐTV Hội đồng thành viên 6 THMTD Han mie tin dung 7 KH Rhachhang 8 |KHƠN Kháchhàng cảnhân 9 |KHDN Khảchbảng doznh nghiệp 10 |NCB _ Ngàn hàng thương mại có phan Quốc Dân Ti |NHNN Ngàn hàng nhá nước 12 |NHTM_ Ngàn hàng thương mại 13 |NHTW Ngàn hàng trưng ương 14 | QUIKIT Quan hé khach hang 15 |QTRE Quảntiriiro 16 [TD Tin đựng 7 [TMCP Thương mại có phản 18 |TSĐB Tàisân đầm bảo TỜI CẮM ƠN Trong suốt quá trình học lập tại Trường Đại Học Kinh TẾ và nghiên cửa để tải tại NCH Hà Nội, tôi đã dược nhà trường và NCB Hà Nội tạo diễu kiện dễ có thể nghiên cứu và học tậ phát huy hết khả năng nghiên cứu của mình. Vì vậy, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến: Tất cả các Thầy, Cô là những Giáo sư, Phó giáo sư, Tiên sĩ, Thạc sĩ đã tham gia giảng dạy truyền đạt kiến thức đến với tải một cách chân thành vả trọn đạo trong suốt thải gian tôi học tập ở Trường Đại Học Kinh Tế. Xin được gửi lời cám on dén Ban giám hiệu của Irường DH Kinh Tế, đặc biệt la Thòng đào tạo sau đại hạc cùng tất cả các cán bộ của Phòng đã tạo điều kiện thuận lợi vẻ thời gian, trang Thiết Bị học tập củng môi trường học lập rái tiện nghỉ và đây đủ.

Xin cám ơn Lãnh đạo NCB Hà Nội đã tạo điều kiện về thời gian cũng như điền kiện lâm việc để cho tôi cập nhật thông tin, số liệu, khảo sát và viết bài trong, thời gian làm luận văn. Đặc biệt chân thành cảm ơn T8. Nguyễn Thị Nhung đã tận tinh hướng dân và giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn nay. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tắt cả bạn bè, người thân, những, người luôn giúp dỡ và dộng viên tôi kịp thời trong thời gian học tập và ngÌuên cứu.

tại Dại học Kinh tế, Xm chân thành cảm ont Hà Nội, ngày 20 tháng 08 năm 2019 lọc viên Nguyễn Thi Digu Ly DANH MỤC CÁC BẰNG So STT| Bang Nội dung trang 1 Bảng 3.1 | Kôi quả kmh đoanh NCB Hà Nội giai doan 2015 — 2018 48 Phân tich dư nợ theo kỳ han vay qua cáo năm và tỷ trọng, 2 | Bang 3.2 49 tương ứng giai đoạn 2015 2018 Phân tích tý trọng dư nợ theo loại hinh khách hàng tại 3 | Bang 3.3 Họng - ume 49 NŒP Ha N6i trong giai doan 2015 — 2018 Phan tich nhoém no khach hang va ty 18 ng xau tat NCR Ha 4 Bang 3.4 50 Nội trong giai doạn 2015 — 2018 Phân tích dư nợ tín dụng cá nhãn và số lượng khach hang 5 | Bang 3.5 ma 52 cá nhân tại NCB Hà Nội giai đoạn 201 5 — 2018 6 | Bảng 36 | Xếp loại TSĐB và tỷ lệ cho vay trên TSDB tai NCB 63 So sánh mô hình QTRER TD KHCN tai NCB, Sacombank 7 | Hãng 3.7 a va VIB Két qua tra loi phong van nhóm câu hỏi vẻ kinh nghiệm.8 73 của cán bộ Kết quả trả lời phỏng vẫn nhóm câu hỏi vẻ quy định của.9 74 NCB Kél qua tra loi phỏng vẫn nhóm câu hột vẻ mức dộ kiêm: 10 | Bang 3.10 : 75 soát rủi ro trong quá trình thâm định Kết quả trá lời phóng vẫn nhóm câu hỏi về kiếm soát rủi 11 | Đảng 3.11 77 ro nội bộ Kết quả trả lời phỏng vẫn nhóm câu hỏi về việc kiếm soái 12 | Bang 3.12 78 rủi rơ sau giải ngân Bang phan tích dư nợ tín dụng cả nhân và nợ xấu tai NCB 13 | Bang 3.13 80 Hà Nội 14 | Bảng 3.14 | Nợ xâu Chỉ nhánh giai đoạn 2015 — 2018 gL DANH MỤC CÁC BẰNG So STT| Bang Nội dung trang 1 Bảng 3.1 | Kôi quả kmh đoanh NCB Hà Nội giai doan 2015 — 2018 48 Phân tich dư nợ theo kỳ han vay qua cáo năm và tỷ trọng, 2 | Bang 3.2 49 tương ứng giai đoạn 2015 2018 Phân tích tý trọng dư nợ theo loại hinh khách hàng tại 3 | Bang 3.3 Họng - ume 49 NŒP Ha N6i trong giai doan 2015 — 2018 Phan tich nhoém no khach hang va ty 18 ng xau tat NCR Ha 4 Bang 3.4 50 Nội trong giai doạn 2015 — 2018 Phân tích dư nợ tín dụng cá nhãn và số lượng khach hang 5 | Bang 3.5 ma 52 cá nhân tại NCB Hà Nội giai đoạn 201 5 — 2018 6 | Bảng 36 | Xếp loại TSĐB và tỷ lệ cho vay trên TSDB tai NCB 63 So sánh mô hình QTRER TD KHCN tai NCB, Sacombank 7 | Hãng 3.7 a va VIB Két qua tra loi phong van nhóm câu hỏi vẻ kinh nghiệm.8 73 của cán bộ Kết quả trả lời phỏng vẫn nhóm câu hỏi vẻ quy định của.9 74 NCB Kél qua tra loi phỏng vẫn nhóm câu hột vẻ mức dộ kiêm: 10 | Bang 3.10 : 75 soát rủi ro trong quá trình thâm định Kết quả trá lời phóng vẫn nhóm câu hỏi về kiếm soát rủi 11 | Đảng 3.11 77 ro nội bộ Kết quả trả lời phỏng vẫn nhóm câu hỏi về việc kiếm soái 12 | Bang 3.12 78 rủi rơ sau giải ngân Bang phan tích dư nợ tín dụng cả nhân và nợ xấu tai NCB 13 | Bang 3.13 80 Hà Nội 14 | Bảng 3.14 | Nợ xâu Chỉ nhánh giai đoạn 2015 — 2018 gL 4. Xây dụng chất lượng và phê duyệt cho vay. Xây dụng hoàn thiện và thắt chặt chính sách nhận tải sản đảm bảo tại NCI 99 4. Xây dựng hệ thông xếp hạng tín dụng nội bộ theo DBasel IL.

On định và nâng cắp hệ thông thông tin quăn lý đừ liệu 100 4. Tũng cường công tác giảm sát tin dụng sau cho vay, - 100 4.6," tác kiểm soát rủi ro sau khú cho vay: quy trình, thư hỏi nợ. Các biện pháp chuyển giao rủi ro: bảo hiểm, bán nợ cần được đây mạnhh. Các giải pháp về vẫn đề nhân sự - 103 4.

Kiến nghị với Chỉnh phú và Ngân hàng Nha nude 104 4. Kiến nghị với Hội sở Ngân hàng TMCP Quốc Dân. Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Quốc Dàn— Chí nhánh Hà „110 KẾT LUẬN. sateen LAD DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO ~ - 113 DANH MỤC CÁC BẰNG So STT| Bang Nội dung trang 1 Bảng 3.1 | Kôi quả kmh đoanh NCB Hà Nội giai doan 2015 — 2018 48 Phân tich dư nợ theo kỳ han vay qua cáo năm và tỷ trọng, 2 | Bang 3.2 49 tương ứng giai đoạn 2015 2018 Phân tích tý trọng dư nợ theo loại hinh khách hàng tại 3 | Bang 3.3 Họng - ume 49 NŒP Ha N6i trong giai doan 2015 — 2018 Phan tich nhoém no khach hang va ty 18 ng xau tat NCR Ha 4 Bang 3.4 50 Nội trong giai doạn 2015 — 2018 Phân tích dư nợ tín dụng cá nhãn và số lượng khach hang 5 | Bang 3.5 ma 52 cá nhân tại NCB Hà Nội giai đoạn 201 5 — 2018 6 | Bảng 36 | Xếp loại TSĐB và tỷ lệ cho vay trên TSDB tai NCB 63 So sánh mô hình QTRER TD KHCN tai NCB, Sacombank 7 | Hãng 3.7 a va VIB Két qua tra loi phong van nhóm câu hỏi vẻ kinh nghiệm.8 73 của cán bộ Kết quả trả lời phỏng vẫn nhóm câu hỏi vẻ quy định của.9 74 NCB Kél qua tra loi phỏng vẫn nhóm câu hột vẻ mức dộ kiêm: 10 | Bang 3.10 : 75 soát rủi ro trong quá trình thâm định Kết quả trá lời phóng vẫn nhóm câu hỏi về kiếm soát rủi 11 | Đảng 3.11 77 ro nội bộ Kết quả trả lời phỏng vẫn nhóm câu hỏi về việc kiếm soái 12 | Bang 3.12 78 rủi rơ sau giải ngân Bang phan tích dư nợ tín dụng cả nhân và nợ xấu tai NCB 13 | Bang 3.13 80 Hà Nội 14 | Bảng 3.14 | Nợ xâu Chỉ nhánh giai đoạn 2015 — 2018 gL CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÁT LƯỢNG QUẢN TRỊ RỦI RO CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHẪN TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUỐC DẪN- CHI NHẢNH HẢ NỘI - - 45 3.

Tẳng quan về Ngân hàng TMCP Quốc Dân 45 3. Khải quát về Ngân hàng TMCP Quốc Dân— Chỉ nhánh Hà Nội 45 3. Kết quả kinh doanh Ngân hàng TMCP Quốc Dân — Chi nbanh Hà Nội giai đoạn 2015-2017. à in nhH nh ng ni "—.

Hoạt động cho vay kháchha hang. cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân— Chi nhánh Hà Nội 1 3. Chính sách cho vay khách hàng cả nhân lại Ngâu hàng TMCP Quốc Dân — CHỉ nhánh Hà Nội. Sản phẩm tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hing TMCP Quốc Dân — Chỉ nhánh Tà Nội.

à cài cọ nhớt neo "` 3. Thực trạng chất lượng quản trị rủi ro cho vay khách hàng e cá nhân tại Ngân. hàng TMCP Quốc Dán — Chỉ thánh Hà Nội. Tổ chức thực hiện quân trị rồi ro cho vay khách hàng cá nhân tại Ngâu hàng, TMCP Quốc Dân— Chí nhánh Hà Nội.

Chất lượng quân trị rủi zo cho vay khách " cá nhân tại¡ Ngân bàng TMCP Quốc Dân — Chỉ nhánh TIá Nội - 69 3. Đánh giá chất lượng quản trị rủi ro cho vay khách hàng đá nhận lại Ngâu hàng, TMCP Quốc Dân — Chỉ nhánh Hà Nội 81 3.1 Những mặt đại được.Uan chế và nguyên nhân. vvvvvvevvvirrrtrrrrrree seserses BO TOM TAT CIIUONG 3. 94 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOẢN THIỆN QUAN TRI RUE ROCIO VAY KHACH HANG CA NHAN TAL NGAN HANG TMCP QUOC DAN- CHE NHANH HA NOT.

Định hướng quản trị rủi ro trong "phát triển cho vay khách.sn hang cả nhân tại Ngan hang TMCP Quốc Dân — Chủ nhánh Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ