Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế và sự gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường, sự thành bại của một doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào thái độ, hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ. Việc quan sát, nắm bắt kịp thời nhu cầu của khách hàng để có những điều chỉnh về sản phẩm, quy trình dịch vụ và tiện ích gia tăng là yêu cầu cấp thiết. Chiến lược Quản trị quan hệ khách hàng (CRM - Customer Relationship Management) được xem là công cụ then chốt giúp doanh nghiệp xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững.

Tại Việt Nam, Sân chơi giáo dục trực tuyến Trạng Nguyên Tiếng Việt (trực thuộc Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên) ra mắt từ năm 2015, hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ hỗ trợ giáo dục thông qua môi trường Internet dành cho học sinh tiểu học. Nhằm tạo dựng thương hiệu, duy trì lợi thế dẫn đầu và gia tăng sự gắn kết với phụ huynh, học sinh và nhà trường, ban lãnh đạo công ty đã xác định hoàn thiện công tác CRM là nhiệm vụ chiến lược. Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Bùi Thiện Mỹ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên”.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể là:

  • Đưa ra cái nhìn tổng quát về hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên.
  • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại doanh nghiệp.

Để đạt được mục đích trên, khóa luận triển khai 3 nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về khách hàng, quan hệ khách hàng và quản trị quan hệ khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ hỗ trợ giáo dục.
  2. Phân tích thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên; chỉ rõ những ưu điểm và hạn chế trong quá trình thực hiện.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại công ty, bao gồm: xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng, phân loại khách hàng, xác định nhu cầu và xây dựng chiến lược quan hệ đối với từng nhóm khách hàng mục tiêu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên (Địa chỉ: Số nhà 55, tổ 28, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận tổng hợp các trường phái và quan điểm lý thuyết nền tảng về khách hàng và CRM:

  • Khái niệm về khách hàng: Tiếp cận từ định nghĩa của Drucker (1954) về khách hàng là tập hợp cá nhân, nhóm người có nhu cầu và mong muốn được thỏa mãn; quan điểm của Tom Peters (1987) coi khách hàng là tài sản làm tăng giá trị; cùng triết lý quản trị khách hàng của tập đoàn Wal-Mart (khách hàng là người trả lương cho doanh nghiệp, không phụ thuộc vào doanh nghiệp).
  • Phân loại khách hàng: Phân định thành khách hàng bên ngoài (khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân) và khách hàng nội bộ (nhân viên trong tổ chức).
  • Tổng quan về CRM: Trình bày 7 góc nhìn học thuật về CRM, bao gồm: CRM như gói phần mềm/hệ thống công nghệ (Green & Ridings, 2002; Zikmund và cộng sự, 2003); CRM là lưu trữ và phân tích dữ liệu (Hamilton, 2001; Kumar & Reinartz, 2006); CRM như sự thay đổi văn hóa (Anton & Petouhoff, 2002); CRM là quản trị mối quan hệ (Swift, 2001; Peppers & Rogers, 2004); CRM là quản trị nhu cầu (Bergeron, 2002); CRM là chiến lược tập trung khách hàng hiện tại (Boddenberg, 2001; Gartner Group); và CRM như khả năng tác nghiệp sinh lợi (Lefébure & Venturi, 2001). Cùng với 4 nguyên lý nền tảng của Kutner & Cripps (1997).
  • Vòng hoạt động CRM khép kín: Bao gồm 5 mắt xích: Bán hàng (Sales), Tiếp thị (Marketing), Dịch vụ (Service), Cộng tác (Collaborative) và Phân tích khách hàng (Analytics).
  • Mô hình IDIC: Được phát triển bởi Peppers & Rogers (2004), gồm 4 bước tiếp cận theo chiều sâu:
    1. Identify (Nhận diện khách hàng): Thu thập thông tin qua các điểm tiếp xúc.
    2. Differentiate (Phân biệt khách hàng): Phân nhóm theo nhu cầu và giá trị mang lại.
    3. Interact (Tương tác với khách hàng): Thiết lập đối thoại hai chiều hiệu quả.
    4. Customize (Cá biệt hóa/Khác biệt hóa): Điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ theo nhu cầu riêng biệt.
  • Quy trình thực hiện CRM: Gồm 5 giai đoạn: Tạo lập cơ sở dữ liệu khách hàng $\rightarrow$ Phân tích dữ liệu, lựa chọn khách hàng $\rightarrow$ Xác định công cụ hướng đến khách hàng mục tiêu $\rightarrow$ Xây dựng chương trình hành động $\rightarrow$ Đánh giá hiệu quả CRM.
  • Đặc trưng ngành dịch vụ hỗ trợ giáo dục: Dẫn chiếu định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler với 4 đặc tính cơ bản (tính vô hình, tính bất khả phân, tính không đồng nhất, tính không tồn trữ). Khái niệm dịch vụ hỗ trợ giáo dục được căn cứ theo quy định tại Phụ lục II Quyết định 27/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Khóa luận cũng liên hệ các cơ sở pháp lý và chính sách phát triển giáo dục như Quyết định số 1008/QĐ-TTg, Chỉ thị số 2699/CT-BGDĐT và Quyết định số 601/QĐ-BTCTNTV của Ban Tổ chức Trạng Nguyên Tiếng Việt.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến CRM: Phân loại thành yếu tố bên ngoài (kinh tế, thể chế - pháp lý, công nghệ) và yếu tố bên trong tổ chức (văn hóa tổ chức, cơ cấu tổ chức, yếu tố con người, nguồn tài chính).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật định tính kết hợp phân tích tài liệu thực tế:

  • Phương pháp nghiên cứu tổng hợp: Thu thập, sàng lọc, liên kết và hệ thống hóa các tài liệu lý thuyết để xây dựng khung phân tích hoàn chỉnh về CRM.
  • Phương pháp thu thập số liệu từ tài liệu tham khảo: Dựa trên nguồn thông tin thứ cấp từ sách báo khoa học, giáo trình (NXB Giao thông Vận tải, NXB Kinh tế Quốc dân), các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thống kê nội bộ từ Phòng Hành chính, Phòng Chăm sóc khách hàng và dữ liệu công bố trên cổng thông tin điện tử của doanh nghiệp (trangnguyen.vn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng trong lĩnh vực hỗ trợ giáo dục

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi về khách hàng, vai trò của khách hàng đối với sự tồn tại của doanh nghiệp, và bản chất của hoạt động CRM. Tác giả phân tích cấu trúc 5 thành phần của CRM (Bán hàng, Tiếp thị, Dịch vụ, Phân tích và Cộng tác), đi sâu vào mô hình IDIC của Peppers & Rogers (2004) và quy trình 5 bước triển khai CRM trong doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích đặc thù của dịch vụ hỗ trợ giáo dục trực tuyến – một phân khúc dịch vụ dựa trên nền tảng Internet kết hợp âm thanh, hình ảnh, video hoạt hình nhằm bổ trợ kiến thức cho học sinh. Tác giả phân chia dịch vụ hỗ trợ giáo dục thành hai nhóm: dịch vụ cốt lõi (bài giảng, bài tập, hệ thống quản lý học tập CMS/LMS) và dịch vụ giá trị gia tăng (tổ chức sân chơi, thi đấu trực tuyến, trao giải thưởng). Chương này cũng phân tích 2 nhóm đối tượng khách hàng đặc thù của ngành: nhóm người học không phải người chi trả (học sinh mầm non, tiểu học – người trả tiền là phụ huynh) và nhóm người học đồng thời là người chi trả (sinh viên, người đi làm).

Chương 2: Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên

Chương 2 mô tả chi tiết thông tin tổ chức, danh mục sản phẩm, cơ cấu nhân sự và thực tế triển khai CRM tại doanh nghiệp.

1. Khái quát về doanh nghiệp:

  • Tên đầy đủ: Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên (Tên giao dịch: Trang Nguyen Education Investment Company Limited).
  • Giấy phép hoạt động: Số 488/GP-BTTTT cấp ngày 22/09/2015 bởi Bộ Thông tin và Truyền thông.
  • Mã số thuế: 0108781729. Trụ sở: Số 55, tổ 28, P. Dịch Vọng Hậu, Q. Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Ban lãnh đạo: Giám đốc là bà Trịnh Thị Hương.
  • Tầm nhìn: Tạo ra hệ sinh thái giáo dục kết hợp công nghệ và thực tế để phát triển Tư Duy – Cảm Xúc – Sáng Tạo (Thân – Tâm – Trí) cho học sinh.
  • Sứ mệnh: Phục vụ 10 triệu học sinh toàn quốc. Giá trị cốt lõi: Sáng tâm trí – Lập tư duy – Tạo giá trị.
  • Cơ cấu tổ chức: Ban Giám đốc quản lý trực tiếp 6 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Nội dung, và Phòng Chăm sóc khách hàng.

2. Danh mục sản phẩm và dịch vụ:

  • Khóa học trực tuyến: Cung cấp hệ thống học tập 6 môn học (Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Khoa học, Xã hội, IQ & Toán Tiếng Anh), video hoạt hình 3D với mức học phí 365.000 đồng cho 365 ngày sử dụng.
  • Sân chơi Trạng Nguyên Tiếng Việt: Hệ thống các vòng thi từ thi tự do (miễn phí) đến các vòng thi chính thức theo cấp bậc: cấp Trường $\rightarrow$ cấp Quận/Huyện (Thi Hương) $\rightarrow$ cấp Tỉnh/Thành phố (Thi Hội) $\rightarrow$ cấp Quốc gia (Thi Đình).
  • Sách Trạng Nguyên: Tài liệu in ấn bổ trợ kiến thức học kỳ 1 và học kỳ 2 với giá 90.000 đồng/bộ (gồm 2 cuốn).

3. Phân loại và đặc điểm khách hàng tại doanh nghiệp: Khách hàng của công ty được phân định thành khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức:

Nhóm khách hàng Đối tượng chi tiết Nhu cầu và đặc điểm sử dụng
Khách hàng cá nhân Học sinh tiểu học Tham gia luyện tập, làm bài thi trực tuyến, trải nghiệm game học tập tương tác, sử dụng tài liệu học tập.
Phụ huynh học sinh Đồng hành, theo dõi tiến độ, đánh giá năng lực học tập của con em; tìm kiếm phương pháp giáo dục hiệu quả; chi trả học phí và mua tài liệu.
Giáo viên Quản lý học sinh, giao bài tập trực tuyến, đánh giá năng lực và khai thác tài liệu phục vụ giảng dạy.
Khách hàng tổ chức Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT, Trường tiểu học Phối hợp chỉ đạo, thành lập hội đồng coi thi các vòng thi cấp Huyện, Tỉnh, Quốc gia; chuẩn hóa sân chơi kiến thức cho học sinh.

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.1 của khóa luận (trích xuất dữ liệu Phòng Hành chính).

4. Dữ liệu quy mô phát triển giai đoạn 2016–2020: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng của sân chơi giáo dục Trạng Nguyên Tiếng Việt qua các mốc thời gian:

  • Năm 2016: Đạt 498.737 thành viên đăng ký; 560.074 lượt thành viên ghi nhận kết quả thi; website đạt 334.151 người dùng và hơn 19 triệu lượt xem trang.
  • Năm 2017: Mở rộng tới hơn 1 triệu học sinh và giáo viên trên phạm vi cả nước. Vòng thi Hương thu hút hơn 32.000 thí sinh tại 49 tỉnh thành; Vòng thi Hội có hơn 1.000 thí sinh thuộc 49 tỉnh thành; Vòng thi Đình quy tụ 162 thí sinh xuất sắc từ 31 tỉnh thành về Hà Nội tham gia. Có 4 tỉnh tổ chức Thi Hội tập trung gồm: Lào Cai, Hải Phòng, Hòa Bình, Bắc Ninh.
  • Giai đoạn từ năm 2018 đến thời điểm nghiên cứu: Quy mô sân chơi đạt 2.369 tài khoản học sinh đăng ký (trong mục tiêu tiếp cận 2 triệu tài khoản tại 63 tỉnh thành), 7.614 tài khoản giáo viên và 18.185 trường học tham gia trên toàn quốc.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên

Dựa trên mục tiêu chiến lược phát triển đến năm 2025 và định hướng hoàn thiện hệ sinh thái giáo dục trực tuyến kết hợp trực tiếp (web, ứng dụng di động, sách bổ trợ, trại hè giáo dục), chương 3 đưa ra 3 nhóm giải pháp chính:

  1. Giải pháp quản lý: Nâng cấp hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và phản hồi thông tin từ phụ huynh, học sinh và giáo viên; tăng cường phối hợp liên phòng ban (giữa phòng Chăm sóc khách hàng, phòng Kỹ thuật và phòng Nội dung).
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ: Tiếp tục đổi mới giao diện tương tác; nâng cấp hệ thống quản lý nội dung (CMS) và quản lý học tập (LMS); tối ưu hóa đường truyền và bảo mật trong các đợt thi trực tuyến cao điểm; đa dạng hóa nội dung video 3D và các gói dịch vụ gia tăng.
  3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, chuyên môn tư vấn cho đội ngũ nhân viên phòng Chăm sóc khách hàng; xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với mức độ hài lòng của người dùng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và minh chứng được sự phát triển của mô hình dịch vụ hỗ trợ giáo dục trực tuyến tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên thông qua các số liệu hoạt động thực tế:

Chỉ tiêu phát triển Mốc năm 2016 Mốc năm 2017 Giai đoạn 2018 - 2020
Quy mô tài khoản / Người dùng 498.737 thành viên đăng ký; 334.151 người dùng web Hơn 1.000.000 học sinh và giáo viên 2.369 tài khoản học sinh; 7.614 tài khoản giáo viên
Lượt xem trang (Pageviews) > 19.000.000 lượt xem Đang cập nhật theo kỳ thi Đang duy trì trên toàn hệ thống
Quy mô vòng thi các cấp 560.074 thành viên có kết quả thi Thi Hương: > 32.000 thí sinh (49 tỉnh); Thi Hội: > 1.000 thí sinh; Thi Đình: 162 thí sinh (31 tỉnh) Phủ sóng tổ chức thi tại 18.185 trường trên 63 tỉnh thành
Các địa phương tổ chức Thi Hội tập trung Chưa ghi nhận 04 tỉnh: Lào Cai, Hải Phòng, Hòa Bình, Bắc Ninh Mở rộng trên phạm vi toàn quốc

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Chương 2 của khóa luận.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa một cách có cấu trúc các lý thuyết CRM kinh điển (Peppers & Rogers, Philip Kotler, Drucker, Kutner & Cripps) và đặt chúng vào bối cảnh đặc thù của ngành dịch vụ hỗ trợ giáo dục trực tuyến tại Việt Nam. Đề tài làm rõ mô hình phân loại khách hàng kép (học sinh là người thụ hưởng trực tiếp, phụ huynh là người quyết định chi trả, giáo viên và nhà trường là đối tác phối hợp).
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh chân thực về mô hình vận hành, danh mục sản phẩm (gói học trực tuyến 365.000 đồng/năm, bộ sách 90.000 đồng, các vòng thi Hương - Hội - Đình) và cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên. Các đề xuất giải pháp tại Chương 3 bám sát định hướng phát triển thực tế của doanh nghiệp đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu của đề tài giới hạn trong giai đoạn 2018–2020, chưa phản ánh đầy đủ những biến động sâu rộng của thị trường EdTech trong các giai đoạn sau đó.
    • Về phương pháp thu thập dữ liệu, đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu thứ cấp, báo cáo nội bộ và số liệu quản lý của các phòng ban công ty; chưa triển khai được các cuộc khảo sát điều tra xã hội học định lượng với cỡ mẫu ($n$) độc lập đối với mức độ hài lòng của tập khách hàng phụ huynh và giáo viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát định lượng đa chiều nhằm đo lường mức độ trung thành của khách hàng và đánh giá hiệu quả từng điểm tiếp xúc trong mô hình IDIC tại doanh nghiệp EdTech.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của việc tích hợp ứng dụng di động (Mobile App) và mô hình trang trại giáo dục thực nghiệm đến hành vi duy trì dịch vụ của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị doanh nghiệp: Nắm bắt được phương pháp luận nghiên cứu một đề tài CRM hoàn chỉnh, từ việc xây dựng khung lý thuyết đến phân tích thực trạng tại một doanh nghiệp cụ thể.
  • Những người nghiên cứu về mô hình kinh doanh giáo dục trực tuyến (EdTech): Tham khảo bức tranh thực tế về cách thức tổ chức sân chơi trực tuyến, phương thức đóng gói sản phẩm hỗ trợ giáo dục (kết hợp thi trực tuyến, khóa học video hoạt hình 3D và sách in), cũng như cấu trúc phân đoạn khách hàng đặc thù của học sinh tiểu học tại Việt Nam.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa lý thuyết mô hình IDIC trong môi trường dịch vụ trực tuyến tại Chương 1 và dữ liệu thực tế về các vòng thi, sản phẩm và cơ cấu tổ chức của Công ty Trạng Nguyên tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên hoạt động theo giấy phép nào và trụ sở đặt ở đâu?

Công ty hoạt động theo Giấy phép hoạt động số 488/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 22/09/2015, Mã số thuế: 0108781729. Trụ sở chính đặt tại Số nhà 55, tổ 28, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội.

2. Danh mục sản phẩm cốt lõi và mức giá dịch vụ của Trạng Nguyên được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?

Doanh nghiệp cung cấp 3 nhóm sản phẩm chính:

  • Khóa học online 6 môn (Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Khoa học, Xã hội, IQ & Toán Tiếng Anh) với video hoạt hình 3D, học phí 365.000 đồng/365 ngày.
  • Sân chơi trực tuyến Trạng Nguyên Tiếng Việt với các vòng thi tự do (miễn phí) và các vòng thi cấp Trường, Huyện (Thi Hương), Tỉnh (Thi Hội), Quốc gia (Thi Đình).
  • Sách Trạng Nguyên gồm 2 cuốn tương đương kiến thức học kỳ 1 và học kỳ 2, giá 90.000 đồng/bộ.

3. Khóa luận sử dụng mô hình CRM lý thuyết nào để làm khung phân tích?

Khóa luận sử dụng mô hình IDIC của Peppers & Rogers (2004) làm nền tảng lý thuyết, bao gồm 4 giai đoạn: Nhận diện khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác với khách hàng (Interact), và Khác biệt hóa/Cá biệt hóa khách hàng (Customize).

4. Quy mô tham gia sân chơi Trạng Nguyên Tiếng Việt trong năm 2017 đạt những kết quả nổi bật nào?

Năm 2017, sân chơi thu hút hơn 1 triệu học sinh và giáo viên trên toàn quốc. Vòng thi Hương có hơn 32.000 thí sinh (49 tỉnh thành), Vòng thi Hội có hơn 1.000 thí sinh (49 tỉnh thành), và Vòng thi Đình quy tụ 162 thí sinh (31 tỉnh thành) về Hà Nội tranh tài. Có 4 tỉnh tổ chức thi Hội tập trung là Lào Cai, Hải Phòng, Hòa Bình và Bắc Ninh.

5. Khách hàng cá nhân của công ty được phân chia thành những đối tượng nào và nhu cầu chính là gì?

Khách hàng cá nhân gồm 3 đối tượng:

  • Học sinh: Nhu cầu học tập, tham gia bài thi, sử dụng tài liệu học tập.
  • Phụ huynh: Nhu cầu đồng hành, theo dõi, đánh giá năng lực của con và tìm phương pháp học tập hiệu quả.
  • Giáo viên: Nhu cầu quản lý, giao bài tập, đánh giá năng lực học sinh và khai thác tài liệu giảng dạy.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thiện Mỹ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng và dịch vụ hỗ trợ giáo dục trực tuyến. Công trình đã phân tích thực trạng triển khai CRM, cơ cấu tổ chức, danh mục sản phẩm và quy mô phát triển người dùng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Trạng Nguyên trong giai đoạn 2018–2020. Dựa trên các phát hiện thực tiễn, tác giả đã đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm về quản lý, chất lượng sản phẩm dịch vụ và phát triển nguồn nhân lực nhằm hướng tới mục tiêu phát triển của doanh nghiệp đến năm 2025.