Giáo trình Quản trị nhóm làm việc - Bộ môn Quản trị tác nghiệp kinh doanh

Tài liệu nghiên cứu nhóm làm việc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản trị nhóm làm việc và Vai trò cốt lõi

Quản trị nhóm làm việc là một lĩnh vực quan trọng trong quản trị tác nghiệp kinh doanh, tập trung vào việc tối ưu hóa sức mạnh tập thể để đạt được mục tiêu chung. Đây không chỉ là việc tập hợp các cá nhân mà là quá trình xây dựng, điều phối và phát triển một hệ thống tương tác phức tạp. Một nhóm làm việc hiệu quả được định nghĩa là sự liên kết của hai hay nhiều cá nhân có sự tác động và phụ thuộc lẫn nhau để hoàn thành một mục tiêu xác định. Khác với một đám đông hành động độc lập hoặc một tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng, nhóm làm việc nhấn mạnh sự tương hỗ, chia sẻ thông tin và bổ sung kỹ năng cho nhau. Vai trò của quản trị nhóm làm việc là cực kỳ thiết yếu. Đối với tổ chức, nó góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược. Đối với bản thân nhóm, việc quản trị quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững. Còn đối với từng thành viên, nó tạo ra một môi trường gắn kết, thúc đẩy động lực cá nhân và phát huy tiềm năng. Hiểu đúng bản chất và tầm quan trọng của hoạt động này là nền tảng để triển khai các chiến lược quản lý con người thành công, đảm bảo hiệu quả công việc và sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

1.1. Phân biệt khái niệm nhóm làm việc và các hình thức khác

Để thực hiện quản trị nhóm làm việc hiệu quả, trước hết cần phân biệt rõ 'nhóm' với các khái niệm tương tự như 'đám đông' và 'tổ'. Một đám đông là tập hợp ngẫu nhiên các cá nhân, hành động độc lập, có thể xảy ra xung đột hoặc né tránh xung đột. Ngược lại, một nhóm làm việc bao gồm các thành viên hành động chung, chia sẻ thông tin, có sự tương hỗ và coi xung đột là động lực để phát triển. Mối quan hệ trong nhóm mang tính bổ sung cho nhau thay vì ngẫu nhiên. Tương tự, 'tổ' và 'nhóm' cũng có sự khác biệt. Trong một 'tổ' công tác, vai trò của tổ trưởng thường mang tính chỉ huy, công việc được phân chia và thực hiện theo mệnh lệnh. Trong khi đó, một nhóm làm việc có cấu trúc linh hoạt hơn, trưởng nhóm đóng vai trò điều phối, các thành viên cùng nhau ra quyết định và chia sẻ trách nhiệm. Sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau là đặc điểm cốt lõi, tạo nên sức mạnh cộng hưởng mà các hình thức tập hợp khác không có được.

1.2. Vai trò và nội dung cơ bản của quản trị nhóm hiệu quả

Vai trò của quản trị nhóm làm việc thể hiện ở ba cấp độ. Với tổ chức, nó là công cụ để thực hiện mục tiêu chung. Với nhóm, nó quyết định sự tồn tại và phát triển. Với thành viên, nó tạo sự gắn kết và động lực. Nội dung cơ bản của hoạt động quản trị này bao gồm bốn thành phần chính: xây dựng nhóm làm việc, giao tiếp trong nhóm làm việc, lãnh đạo nhóm làm việc, và đánh giá nhóm làm việc. Xây dựng nhóm là giai đoạn nền tảng, bao gồm lựa chọn thành viên và thiết lập mục tiêu. Giao tiếp trong nhóm là chất keo kết dính, đảm bảo thông tin được lưu chuyển thông suốt. Lãnh đạo nhóm là quá trình định hướng, truyền cảm hứng và giải quyết xung đột. Cuối cùng, đánh giá nhóm giúp đo lường hiệu suất, ghi nhận thành quả và xác định các điểm cần cải thiện. Bốn nội dung này tạo thành một chu trình liên tục, giúp nhóm vận hành trơn tru và đạt được mục tiêu chung đã đề ra.

II. Thách thức trong Quản trị nhóm và Các giai đoạn phát triển

Quá trình quản trị nhóm làm việc không phải lúc nào cũng thuận lợi. Các nhà quản trị thường xuyên đối mặt với nhiều thách thức, từ việc dung hòa các cá tính khác nhau đến giải quyết xung đột nội bộ. Sự thành công của một nhóm phụ thuộc lớn vào khả năng vượt qua các giai đoạn phát triển tự nhiên của nó. Theo mô hình kinh điển, một nhóm làm việc trải qua các giai đoạn: Hình thành (Forming), Sóng gió (Storming), Chuẩn mực (Norming), Hoạt động hiệu quả (Performing) và Chấm dứt/Tái cấu trúc (Adjourning). Giai đoạn 'Sóng gió' là thử thách lớn nhất, nơi các xung đột về quan điểm, phong cách làm việc và vai trò cá nhân bùng phát. Nếu nhà quản trị nhóm làm việc không có kỹ năng điều phối và giải quyết mâu thuẫn tốt, nhóm có thể tan rã hoặc hoạt động kém hiệu quả. Việc nhận diện nhóm đang ở giai đoạn nào là cực kỳ quan trọng để áp dụng phương pháp lãnh đạo và can thiệp phù hợp, từ đó dẫn dắt tập thể vượt qua khó khăn, tiến tới giai đoạn hoạt động hiệu quả và đạt được hiệu quả công việc cao nhất.

2.1. Nhận diện các giai đoạn hình thành và phát triển nhóm

Mỗi nhóm làm việc đều trải qua một vòng đời phát triển tự nhiên. Giai đoạn đầu tiên là Thành lập (Forming), các thành viên còn dè dặt và phụ thuộc vào người lãnh đạo. Tiếp theo là Sóng gió (Storming), giai đoạn xung đột bắt đầu xuất hiện khi các cá nhân thể hiện quan điểm riêng. Đây là giai đoạn thử thách nhất trong quản trị nhóm làm việc. Nếu vượt qua, nhóm sẽ tiến đến giai đoạn Chuẩn mực (Norming), nơi các quy tắc được thiết lập và sự gắn kết bắt đầu hình thành. Sau đó là giai đoạn Hoạt động hiệu quả (Performing), nhóm làm việc trơn tru như một cỗ máy, tập trung hoàn toàn vào mục tiêu chung. Cuối cùng, tùy vào tính chất dự án, nhóm có thể đi đến giai đoạn Chấm dứt (Adjourning) hoặc tái cấu trúc để bắt đầu một chu kỳ mới. Hiểu rõ các giai đoạn này giúp nhà quản trị nhóm có những tác động phù hợp để thúc đẩy sự phát triển của nhóm.

2.2. Xung đột và các vấn đề thường gặp trong làm việc nhóm

Xung đột là một phần không thể tránh khỏi trong quá trình vận hành của một nhóm làm việc. Các vấn đề thường gặp bao gồm mâu thuẫn về mục tiêu, phương pháp thực hiện công việc, phân chia trách nhiệm và khác biệt trong phong cách cá nhân. Một số thành viên có thể không đóng góp tích cực, gây ảnh hưởng đến tiến độ chung. Giao tiếp kém hiệu quả cũng là một nguyên nhân lớn dẫn đến hiểu lầm và xung đột. Nhà quản trị nhóm làm việc phải nhận diện sớm các dấu hiệu này. Thay vì né tránh, cần xem xung đột mang tính xây dựng là một động lực phát triển. Việc thiết lập các quy tắc ứng xử rõ ràng, khuyến khích đối thoại cởi mở và áp dụng các kỹ năng hòa giải là chìa khóa để biến thách thức thành cơ hội, giúp nhóm trở nên mạnh mẽ và gắn kết hơn.

III. Hướng dẫn xây dựng nhóm làm việc hiệu quả từ A Z

Xây dựng nhóm là hoạt động nền tảng và mang tính quyết định trong toàn bộ quy trình quản trị nhóm làm việc. Đây là quá trình biến một tập hợp các cá nhân riêng lẻ thành một đội ngũ gắn kết, cùng hướng tới một mục tiêu chung. Quá trình này bắt đầu từ việc lựa chọn thành viên một cách chiến lược. Thay vì chỉ tập trung vào chuyên môn, cần xem xét sự tương thích về kỹ năng mềm và thái độ. Sau khi có được đội ngũ phù hợp, việc xác định và phổ biến mục tiêu theo nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Thực tế, Có thời hạn) là bước tiếp theo. Mục tiêu rõ ràng đóng vai trò như kim chỉ nam cho mọi hoạt động của nhóm. Bên cạnh đó, việc xây dựng các nét đặc trưng riêng như giá trị cốt lõi, sứ mệnh, khẩu hiệu và cả màu sắc đại diện sẽ tạo ra một bản sắc độc đáo, giúp tăng cường sự tự hào và cam kết của mỗi thành viên nhóm. Một nền móng vững chắc được xây dựng từ những bước đầu tiên này sẽ đảm bảo nhóm làm việc vận hành hiệu quả và bền vững trong dài hạn.

3.1. Tiêu chí lựa chọn thành viên nhóm làm việc tối ưu

Việc lựa chọn thành viên là yếu tố sống còn quyết định đến hiệu quả công việc của nhóm. Tiêu chí lựa chọn cần dựa trên mô hình KSA: Kiến thức (Knowledge), Kỹ năng (Skill), và Thái độ (Attitude). Kiến thức bao gồm trình độ chuyên môn và kinh nghiệm liên quan đến nhiệm vụ của nhóm. Kỹ năng không chỉ là kỹ năng chuyên môn mà còn bao gồm các kỹ năng mềm quan trọng như giải quyết vấn đề, giao tiếp, tương tác cá nhân và thương lượng. Yếu tố quan trọng nhất thường là Thái độ. Một thành viên có thái độ tích cực, thẳng thắn, tôn trọng người khác, sẵn sàng hợp tác và không bè phái sẽ là một tài sản lớn. Sự cộng hưởng giữa các thành viên nhóm chỉ xảy ra khi họ không chỉ có năng lực mà còn có thái độ phù hợp để làm việc cùng nhau.

3.2. Cách xác định mục tiêu SMART và bản sắc riêng cho nhóm

Một nhóm làm việc không có mục tiêu rõ ràng cũng giống như một con tàu không có la bàn. Việc xác định mục tiêu phải tuân thủ nguyên tắc SMART. Specific (Cụ thể): Mục tiêu phải rõ ràng, không mơ hồ. Measurable (Đo lường được): Phải có chỉ số để đánh giá mức độ hoàn thành. Achievable (Khả thi): Mục tiêu phải nằm trong khả năng của nhóm. Realistic (Thực tế): Phải phù hợp với nguồn lực và bối cảnh. Time-bound (Có thời hạn): Phải có mốc thời gian hoàn thành cụ thể. Song song đó, việc xây dựng bản sắc riêng qua việc xác định giá trị cốt lõi, sứ mệnh, và khẩu hiệu giúp các thành viên có chung một niềm tin và định hướng hành động. Đây là những yếu tố tạo nên linh hồn cho nhóm, vượt ra ngoài các nhiệm vụ công việc đơn thuần.

IV. Phương pháp vận hành và giao tiếp trong nhóm làm việc

Sau khi xây dựng được nền móng, quản trị nhóm làm việc tập trung vào việc thiết lập cơ chế vận hành và duy trì dòng chảy giao tiếp hiệu quả. Vận hành một nhóm làm việc đòi hỏi sự rõ ràng trong phân công công việc và một bộ quy tắc ứng xử chung. Nguyên tắc phân công phải đảm bảo đúng người, đúng việc, công bằng, minh bạch và có cơ chế kiểm tra, giám sát. Mỗi thành viên cần được cung cấp đủ nguồn lực và quyền tự quyết trong phạm vi nhiệm vụ của mình. Bên cạnh đó, giao tiếp trong nhóm làm việc được xem là huyết mạch duy trì sự sống của nhóm. Giao tiếp không chỉ là trao đổi thông tin mà còn là lắng nghe, thấu hiểu, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và giải quyết các hiểu lầm. Việc thiết lập các kênh giao tiếp chính thức (họp định kỳ, báo cáo) và không chính thức (trao đổi nhanh) giúp thông tin luôn thông suốt. Một cơ chế vận hành khoa học kết hợp với văn hóa giao tiếp cởi mở sẽ tối ưu hóa hiệu quả công việc và duy trì sự gắn kết lâu dài.

4.1. Thiết lập cơ chế hoạt động và phân công công việc rõ ràng

Để một nhóm làm việc hoạt động trơn tru, việc thiết lập một cơ chế hoạt động rõ ràng ngay từ đầu là bắt buộc. Cơ chế này bao gồm các quy tắc ứng xử, phương thức ra quyết định (theo đa số, đồng thuận, hay trưởng nhóm quyết định), kế hoạch và lịch trình công việc, quy tắc tài chính, và cơ chế phối hợp (lịch họp, kênh liên lạc). Về phân công công việc, nguyên tắc cốt lõi là 'đúng người, đúng việc'. Nhiệm vụ phải được mô tả rõ ràng, đi kèm với quyền hạn và nguồn lực cần thiết. Nhà quản trị nhóm cần đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong phân công và có cơ chế giám sát, phản hồi thường xuyên để hỗ trợ các thành viên nhóm hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.

4.2. Nguyên tắc và kỹ năng giao tiếp hiệu quả trong nhóm

Giao tiếp là chìa khóa của quản trị nhóm làm việc thành công. Các nguyên tắc giao tiếp hiệu quả bao gồm: sự rõ ràng, tính công khai, phê bình mang tính xây dựng, và bảo mật thông tin nhạy cảm. Mỗi thành viên nhóm cần rèn luyện các kỹ năng thiết yếu như lắng nghe tích cực, truyền đạt ý tưởng một cách mạch lạc, và khả năng thuyết phục. Lắng nghe không chỉ là nghe thấy âm thanh mà là thấu hiểu thông điệp đằng sau lời nói. Kỹ năng truyền đạt tốt giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo mọi người cùng hiểu một vấn đề. Việc xây dựng một cơ chế giao tiếp thống nhất, ví dụ như quy định về các cuộc họp định kỳ và kênh liên lạc chính, sẽ giúp dòng thông tin trong nhóm luôn được duy trì một cách hiệu quả.

V. Bí quyết cho nhà quản trị nhóm Vai trò và phẩm chất cần có

Sự thành công của một nhóm làm việc phụ thuộc rất lớn vào năng lực của người lãnh đạo. Nhà quản trị nhóm làm việc không chỉ đơn thuần là người giao việc mà còn đóng nhiều vai trò phức hợp: một kiến trúc sư thiết kế cấu trúc nhóm, một huấn luyện viên phát triển năng lực thành viên, và một trọng tài phân xử các xung đột. Trách nhiệm của họ bao trùm từ việc đảm bảo tiến độ công việc, lắng nghe và ghi nhận đóng góp của mọi thành viên, đến việc chia sẻ công bằng thành công và thất bại. Để hoàn thành tốt những vai trò này, một nhà quản trị nhóm cần sở hữu những phẩm chất quan trọng. Đây là những yếu tố then chốt giúp người lãnh đạo tạo dựng được niềm tin, truyền cảm hứng và dẫn dắt đội ngũ của mình vượt qua mọi thử thách để đạt được mục tiêu chung. Việc liên tục trau dồi các phẩm chất này là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn thành công trong lĩnh vực quản trị nhóm làm việc.

5.1. Các vai trò đa dạng của một nhà quản trị nhóm hiệu quả

Một nhà quản trị nhóm làm việc hiện đại phải linh hoạt đảm nhiệm nhiều vai trò. Với vai trò Kiến trúc sư, họ thiết kế mục tiêu, cấu trúc và quy trình làm việc cho nhóm. Với vai trò Huấn luyện viên, họ chịu trách nhiệm đào tạo, phát triển kỹ năng và tạo động lực cho từng thành viên nhóm. Khi xung đột xảy ra, họ trở thành một Trọng tài, lắng nghe các bên và đưa ra giải pháp công bằng. Ngoài ra, họ còn là người truyền thông, kết nối nhóm với các bộ phận khác trong tổ chức. Sự đa dạng trong vai trò đòi hỏi người quản trị phải có tầm nhìn chiến lược, kỹ năng con người xuất sắc và khả năng thích ứng cao với mọi tình huống.

5.2. Những phẩm chất cần thiết để lãnh đạo nhóm thành công

Để dẫn dắt một nhóm làm việc đến thành công, nhà quản trị cần hội tụ nhiều phẩm chất quan trọng. Luôn gương mẫu là phẩm chất hàng đầu; hành động của người lãnh đạo có sức ảnh hưởng lớn hơn mọi lời nói. Cởi mở và chân thành giúp xây dựng niềm tin và một môi trường giao tiếp an toàn. Khả năng tập trung cao độ vào mục tiêu giúp định hướng cho cả nhóm. Luôn bình tĩnh và lắng nghe nhiều nguồn ý kiến, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng, sẽ giúp đưa ra quyết định sáng suốt. Cuối cùng, một nhà lãnh đạo giỏi phải rõ ràng, thực tế trong các kỳ vọng và biết cách chia sẻ thành công cũng như thất bại cùng với đội ngũ của mình. Những phẩm chất này là nền tảng để xây dựng một tập thể vững mạnh.

VI. Tương lai của Quản trị nhóm làm việc trong kỷ nguyên số

Bối cảnh kinh doanh hiện đại với sự phát triển của công nghệ và xu hướng làm việc từ xa đang đặt ra những yêu cầu mới cho hoạt động quản trị nhóm làm việc. Khái niệm về một nhóm làm việc không còn bị giới hạn bởi không gian địa lý. Các 'nhóm làm việc ảo' (virtual teams), nơi các thành viên tương tác chủ yếu qua nền tảng số, ngày càng trở nên phổ biến. Điều này đòi hỏi các nhà quản trị nhóm phải trang bị thêm những kỹ năng mới về công nghệ, quản lý dự án từ xa và xây dựng văn hóa nhóm trực tuyến. Thách thức lớn nhất là làm sao để duy trì sự gắn kết, tin tưởng và hiệu quả công việc khi thiếu đi sự tương tác trực tiếp. Tương lai của quản trị nhóm làm việc sẽ gắn liền với khả năng tích hợp công nghệ một cách thông minh, đề cao sự linh hoạt, tin tưởng và tập trung vào kết quả đầu ra thay vì giám sát quy trình. Những tổ chức và nhà quản trị nắm bắt được xu hướng này sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội.

6.1. Xu hướng quản trị các nhóm làm việc ảo và đa dạng

Trong tương lai, hai xu hướng chính sẽ định hình lĩnh vực quản trị nhóm làm việc: sự gia tăng của nhóm làm việc ảonhóm làm việc đa dạng. Nhóm ảo, với các thành viên làm việc từ nhiều địa điểm khác nhau, đòi hỏi kỹ năng quản lý dựa trên sự tin tưởng và công nghệ giao tiếp hiện đại. Nhà quản trị cần tạo ra các quy trình làm việc trực tuyến rõ ràng và các hoạt động gắn kết ảo. Trong khi đó, các nhóm đa dạng về văn hóa, thế hệ và chuyên môn mang lại tiềm năng sáng tạo to lớn nhưng cũng đặt ra thách thức về giao tiếp và hòa nhập. Việc quản trị hiệu quả các nhóm này đòi hỏi người lãnh đạo phải có trí tuệ cảm xúc cao, sự nhạy bén về văn hóa và khả năng thúc đẩy một môi trường làm việc hòa nhập.

6.2. Kết luận Tổng hợp các yếu tố then chốt cho thành công

Tóm lại, quản trị nhóm làm việc thành công là một nghệ thuật tổng hòa của nhiều yếu tố. Nó bắt đầu từ việc xây dựng nhóm một cách có chủ đích, lựa chọn đúng người và thiết lập mục tiêu rõ ràng. Quá trình vận hành đòi hỏi một cơ chế hoạt động khoa học, được củng cố bởi một văn hóa giao tiếp trong nhóm cởi mở và hiệu quả. Vai trò của nhà quản trị nhóm là cực kỳ quan trọng, không chỉ với tư cách người chỉ huy mà còn là người truyền cảm hứng, điều phối và hỗ trợ. Cuối cùng, khả năng thích ứng với các xu hướng mới như làm việc từ xa và đa dạng hóa đội ngũ sẽ quyết định sự bền vững của nhóm trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Đầu tư vào việc nâng cao năng lực quản trị nhóm chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất của tổ chức: con người và sức mạnh tập thể.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

QUẢN TRỊ NHÓM LÀM VIỆC 2 tín chỉ Bộ môn Quản trị tác nghiệp kinh doanh 1 GIỚI THIỆU MÔN HỌC  Mục tiêu môn học: Học phần cung cấp cho người học các kiến thức và kỹ năng quản trị nhóm làm việc hiệu quả.  Đối tƣợng & phƣơng pháp nghiên cứu: - Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu về các hoạt động liên quan đến nhóm làm việc và làm việc theo nhóm - Phương pháp nghiên cứu: thuyết trình, thảo luận, nghiên cứu tình huống, thực hành, trò chơi,… 2 Tài liệu tham khảo  TLTK bắt buộc: [1] Bộ môn Quản trị tác nghiệp kinh doanh, Bản thảo Giáo trình Quản trị nhóm làm việc, 2017. [2] Lawrence Holpp, Quản lý nhóm, NXB Lao động xã hội, 2010 [3] Brian Cole Miller, Xây dựng nhóm làm việc hiệu quả, NXB Lao động – Xã hội, 2011 [4] Harvard business press, Lãnh đạo nhóm (dịch), NXB Tri thức, 2009. [5] Harvard business essentials, Xây dựng nhóm làm việc hiệu quả (dịch), NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2007.  TLTK khuyến khích: [5] Vũ Thùy Dương & Hoàng Văn Hải, Giáo trình Quản trị nhân lực, 2008, NXB Thống kê. [6] Business Edge, Thuật Lãnh đạo nhóm – Dẫn dắt nhóm đến thành công, NXB Trẻ, 2006 3 NỘI DUNG HỌC PHẦN  Chương 1: Khái luận nhóm làm việc và quản trị nhóm làm việc  Chương 2: Xây dựng nhóm làm việc  Chương 3: Giao tiếp trong nhóm làm việc  Chương 4: Lãnh đạo nhóm làm việc  Chương 5: Đánh giá nhóm làm việc 4 Chương 1: Khái luận về nhóm làm việc và quản trị nhóm làm việc 1. Khái luận về nhóm làm việc 1. Khái luận về quản trị nhóm làm việc 1. Khái niệm và vai trò của quản trị nhóm làm việc 1. Nội dung cơ bản của quản trị nhóm làm việc 1. Nhà quản trị nhóm làm việc 1. Vai trò và trách nhiệm của nhà quản trị nhóm làm việc 1. Các phẩm chất cần thiết của nhà quản trị nhóm làm việc 5 1.1 Khái luận về NHÓM LÀM VIỆC  1.1 Khái niệm và phân loại nhóm làm việc  1.2 Đặc điểm nhóm làm việc  1.3 Các giai đoạn hình thành và phát triển nhóm làm việc 6 1.1 Khái niệm NHÓM LÀM VIỆC  Nhóm làm việc là sự liên kết của hai hay nhiều cá nhân có sự tác động qua lại và phụ thuộc lẫn nhau cùng nhau làm việc để hoàn thành mục tiêu chung xác định. 7 7 ĐÁM ĐÔNG & NHÓM 8 ĐÁM ĐÔNG >< NHÓM  Hành động độc lập  Hành động chung  Trung tính  Chia sẻ thông tin  Cá nhân  Cá nhân tương hỗ  Ngẫu nhiên  Bổ sung  Xung đột hoặc  Xung đột tạo động tránh xung đột lực phát triển 9 Tổ >< Nhóm  Vai trò của nhóm/tổ trưởng  Phương thức phân chia công việc  Phương thức thực hiện công việc  Trao đổi thông tin  Cách thức ra quyết định  … 10 SƠ ĐỒ MỐI QUAN HỆ TRONG NHÓM Thành Thành viên 1 viên 2 Trưởng nhóm Thành Thành viên 3 viên 4 11 1.2 Phân loại nhóm làm việc  Theo thời gian vận hành nhóm có nhóm làm việc tạm thời và nhóm làm việc thường xuyên (ổn định).  Theo cách thức giao tiếp giữa các thành viên nhóm có nhóm làm việc “thực tế” và nhóm làm việc “ảo”.2 Phân loại nhóm làm việc  Theo mức độ tương đồng giữa các thành viên trong nhóm có nhóm làm việc đồng nhất và nhóm làm việc đa dạng.  Theo mục tiêu, nhiệm vụ mà tổ chức đặt ra cho nhóm làm việc, có ba loại nhóm làm việc cơ bản bao gồm: nhóm đặc nhiệm, nhóm làm việc chức năng và nhóm dự án.2 Đặc điểm nhóm làm việc  Nhóm làm việc có định hướng mục tiêu chung.  Các thành viên trong nhóm làm việc có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau.  Các thành viên trong nhóm làm việc cần phải nhận thức rõ ràng họ là một tập thể phụ thuộc vào nhau 14 1.2 Đặc điểm nhóm làm việc  Các thành viên trong nhóm làm việc có mức độ ảnh hưởng và liên đới chịu trách nhiệm cùng nhau đối với công việc và mục tiêu chung.  Mối quan hệ cấu trúc trong nhóm làm việc là khá chặt chẽ.  Trong nhóm làm việc, các thành viên có sự tương tác và tác động qua lại với nhau.  Nhóm làm việc cần tạo động lực cá nhân cho các thành viên trong nhóm.3 Các giai đoạn hình thành và phát triển nhóm làm việc 16 Các giai đoạn của nhóm làm việc Kết . quả Xung Thành đột LVN công Chuẩn Chấm dứt mực hoạt động Sóng gió Suy thoái/ Hồi sinh Thành lập Thời gian LVN 17 1.2 Khái luận về Quản trị nhóm làm việc  1.1 Khái niệm và vai trò của quản trị nhóm làm việc  1.2 Nội dung cơ bản của quản trị nhóm làm việc 18 Khái niệm quản trị nhóm làm việc  Quản trị nhóm làm việc được hiểu là tổng hợp các hoạt động cơ bản bao gồm xây dựng nhóm, giao tiếp nhóm, lãnh đạo nhóm và đánh giá nhóm làm việc nhằm thực hiện mục tiêu chung đã xác định của nhóm làm việc đồng thời thỏa mãn mục tiêu của các thành viên trong nhóm làm việc. 19 Vai trò của quản trị nhóm làm việc  Đối với tổ chức, quản trị nhóm làm việc góp phần thực hiện mục tiêu chung của tổ chức.  Đối với bản thân nhóm, quản trị nhóm quyết định đến sự tồn tại hay phát triển của nhóm.  Đối với các thành viên trong nhóm làm việc, quản trị nhóm làm việc tạo ra sự gắn kết giữa các thành viên 20 Nội dung cơ bản của quản trị nhóm làm việc  Xây dựng nhóm làm việc  Giao tiếp trong nhóm làm việc  Lãnh đạo nhóm làm việc  Đánh giá nhóm làm việc 21 1.3 Nhà quản trị nhóm làm việc  Vai trò và trách nhiệm của nhà quản trị nhóm làm việc  Các phẩm chất cần thiết của nhà quản trị nhóm làm việc 22 Vai trò của nhà quản trị nhóm làm việc Nhà kiến trúc sƣ Một Nhà Nhà huấn quản trị luyện truyền nhóm thống viên làm việc Một trọng tài 23 Trách nhiệm của nhà quản trị nhóm làm việc  Thông báo thường xuyên về tiến độ và các vấn đề nan giải với nhà tài trợ của nhóm (nếu có).  Định kỳ đánh giá hoạt động của nhóm, quan điểm của các thành viên, và cách mỗi thành viên tự nhìn nhận về sự đóng góp của mình. 24 Trách nhiệm của nhà quản trị nhóm làm việc  Đảm bảo rằng tất cả mọi thành viên đều đóng góp ý kiến và ý kiến đó được mọi người lắng nghe.  Chia sẻ công việc giữa các thành viên trong nhóm.  Không hối thúc hành động với tư cách cấp trên.2 Các phẩm chất cần thiết của nhà quản trị nhóm làm việc  Luôn gương mẫu  Cởi mở và chân thành  Khả năng tập trung cao  Luôn bình tĩnh và lắng nghe nhiều nguồn ý kiến  Rõ ràng và thực tế  Biết chia sẻ thành công và thất bại 26 Chương 2: Xây dựng nhóm làm việc 2. Khái niệm và tầm quan trọng của xây dựng nhóm làm việc 2. Lực chọn thành viên tham gia nhóm làm việc 2. Xác định và phổ biến mục tiêu, xây dựng các nét đặc trƣng của nhóm làm việc 2. Phân công công việc và thiết lập cơ chế hoạt động của nhóm làm việc 27 2.1 Khái niệm xây dựng nhóm làm việc  Xây dựng nhóm làm việc là toàn bộ các hoạt động được nhà quản trị triển khai trong giai đoạn thành lập nhóm, bao gồm việc lựa chọn các thành viên nhóm; xác định và phổ biến mục tiêu chung của nhóm; xây dựng các nét đặc trưng của nhóm; phân công công việc cho các thành viên nhóm và thiết lập cơ chế hoạt động của nhóm nhằm giúp nhóm làm việc đạt được mục tiêu chung đã đề ra 28 Vai trò của xây dựng nhóm làm việc  Nhóm đạt hiệu quả cao trong quá trình vận hành  Giải quyết tốt các nhiệm vụ chung đặt ra cho nhóm.  Giúp tạo động lực cho từng thành viên 29 2.2 Lựa chọn thành viên tham gia nhóm làm việc 2.1 Tầm quan trọng của việc lựa chọn thành viên nhóm làm việc 2.2 Tiêu chí lựa chọn thành viên nhóm làm việc 30 2.1 Tầm quan trọng của việc lựa chọn thành viên nhóm làm việc  Mỗi thành viên đều có vai trò và vị trí quan trọng quyết định đến hiệu quả công việc chung của nhóm  Nhóm được thành lập để cộng hưởng các năng lực, kỹ năng và thái độ, hành vi của các thành viên.1 Tầm quan trọng của việc lựa chọn thành viên nhóm làm việc  Mỗi thành viên  Nhóm được đều có vai trò và thành lập để vị trí quan trọng cộng hưởng các quyết định đến năng lực, kỹ hiệu quả công năng và thái độ, việc chung của hành vi của các nhóm thành viên.1 Tầm quan trọng của việc lựa chọn thành viên nhóm làm việc Hỗ trợ Chú trọng đến chất Lắng nghe và làm lượng công việc sáng tỏ CỘNG HƯỞNG Đồng lòng trong Thái độ phê phán quyết định xây dựng Chấp nhận các kỹ năng của thành viên 33 2.2 Tiêu chí lựa chọn thành viên nhóm làm việc Kiến thức • Trình độ chuyên môn (Knowledge). • Kinh nghiệm bản thân • Kỹ năng chuyên môn Kỹ năng • Kỹ năng giải quyết vấn đề • Kỹ năng tương tác cá nhân (Skill) • Kỹ năng giao tiếp • … • Hoàn thành công việc được giao đúng thời hạn Thái độ/phẩm • Thẳng thắn • Thích ứng nhanh chất • Tôn trọng phong cách làm việc của người khác (Attitude) • Không kết bè phái • … 35 Mỗi thành viên nhóm cần làm gì để hoàn thành tốt nhiệm vụ?  Hiểu mình, hiểu người  Quản lý tốt bản thân  Kỹ năng truyền đạt tốt  Lắng nghe  Chia sẻ  Khả năng thương lượng, thuyết phục  Làm việc vì mọi người và vì tập thể 36 2.3 Xác định và phổ biến mục tiêu, xây dựng các nét đặc trưng của nhóm làm việc  2.1 Xác định và phổ biến mục tiêu nhóm làm việc  2.2 Xác định các nét đặc trưng của nhóm làm việc 37 2.1 Xác định và phổ biến mục tiêu nhóm làm việc Specific (Cụ thể) Time – Measurable bound (Đo lường (Thời hạn được) xác định) Mục tiêu nhóm (SMART) Realistic Achievable (Thực tế) (Khả thi) 38 2.2 Xác định các nét đặc trưng của nhóm làm việc Xác định giá trị cốt lõi nhóm Xác định Xác cơ chế định sứ hoạt động của mệnh nhóm nhóm Các nét đặc trưng của nhóm Xác định Định màu sắc đại diện vị nhóm nhóm Xác định khẩu hiệu nhóm 39 2.4 Phân công công việc và thiết lập cơ chế hoạt động của nhóm làm việc  2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ