Quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết của bình nguyên lộc

Tài liệu nghiên cứu Quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết của bình nguyên lộc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Quan Niệm Nghệ Thuật Về Con Người Của Bình Nguyên Lộc

Quan niệm nghệ thuật về con người là hệ thống lý giải, cắt nghĩa và cảm nhận về con người được thể hiện qua hình tượng nghệ thuật. Mỗi nhà văn có một lăng kính riêng để soi chiếu và khám phá con người. Trong văn học Việt Nam, Bình Nguyên Lộc nổi bật như một nhà văn của vùng đất Nam Bộ. Ông không chỉ là “nhà văn nghìn truyện ngắn” mà còn để lại một di sản tiểu thuyết đồ sộ. Các tác phẩm của ông là tấm gương phản chiếu sâu sắc đời sống, văn hóa và tâm hồn con người Nam Bộ trong bối cảnh xã hội đầy biến động từ 1954 đến 1975. Nghiên cứu quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết của Bình Nguyên Lộc là hành trình tìm về những giá trị nhân văn cốt lõi mà ông gửi gắm. Ông không mô tả con người trong khói lửa chiến tranh. Thay vào đó, ông tập trung vào con người đời thường với những lo toan, khát vọng và cả những bi kịch cá nhân. Nhà văn M.Gorki từng khẳng định: “Văn học là nhân học”. Quan điểm này hoàn toàn tương thích với sáng tác của Bình Nguyên Lộc. Ông dùng văn chương để tìm hiểu, lý giải và thể hiện con người. Những trang viết của ông là những bài học quý giá về lẽ đời, tình yêu và cội nguồn dân tộc. Các tác phẩm như Đò Dọc, Gieo Gió Gặt Bão, hay Tỳ Vết Tâm Linh đều xoay quanh trục chính là con người. Đó là những con người phải vật lộn với số phận, đấu tranh để tìm kiếm hạnh phúc, và đôi khi phải trả giá cho những toan tính vị kỷ. Việc phân tích các bình diện con người trong tiểu thuyết của ông giúp làm sáng tỏ tầm nhìn và chiều sâu tư tưởng của một cây bút lớn, người đã dành cả cuộc đời để viết về mảnh đất và con người phương Nam.

1.1. Hiểu đúng khái niệm quan niệm nghệ thuật về con người

Trong nghiên cứu văn học, quan niệm nghệ thuật về con người không phải là phân tích một nhân vật cụ thể. Nó là việc hệ thống hóa cách nhìn, trình độ chiếm lĩnh và lý giải về con người của nhà văn. Khái niệm này trả lời câu hỏi: Vì sao tác giả lại miêu tả con người như vậy? Đây là logic nội tại, là hệ quy chiếu chi phối toàn bộ việc xây dựng hình tượng. Mỗi thời kỳ văn học có một quan niệm riêng. Văn học trung đại đề cao con người chức năng, con người cộng đồng. Văn học hiện đại lại khám phá con người cá nhân với mọi chiều kích phức tạp: tâm lý, bản năng, vô thức. Bình Nguyên Lộc đứng ở giao điểm của truyền thống và hiện đại, tạo nên một cái nhìn độc đáo về con người. Ông khám phá con người trong mối tương quan với tự nhiên, xã hội, gia đình và cả thế giới tâm linh.

1.2. Giới thiệu Bình Nguyên Lộc nhà văn của hương gió Đồng Nai

Bình Nguyên Lộc, tên thật là Tô Văn Tuấn, là một cây bút tiêu biểu của văn học Nam Bộ. Ông sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Tân Uyên, Bình Dương. Tình yêu quê hương, đất nước đã thấm sâu vào huyết quản và trở thành nguồn cảm hứng bất tận trong sáng tác của ông. Với gần bốn mươi năm cầm bút, ông để lại một khối lượng tác phẩm đồ sộ, đa dạng về thể loại. Tuy nhiên, tiểu thuyết và truyện ngắn là hai lĩnh vực thành công nhất. Sáng tác của ông luôn hướng về cội nguồn dân tộc, về những con người bình dị với tình yêu làng quê tha thiết. Phong cách văn chương của ông mộc mạc, gần gũi, sử dụng ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ, làm sống dậy một không gian văn hóa đặc trưng không thể trộn lẫn.

II. Phân Tích Con Người Cá Nhân Trong Tiểu Thuyết Bình Nguyên Lộc

Một trong những đóng góp quan trọng nhất trong quan niệm nghệ thuật về con người của Bình Nguyên Lộc là việc ông tập trung khai thác sâu sắc con người cá nhân. Các nhân vật của ông không phải là những hình mẫu lý tưởng hay những công cụ cho một tư tưởng có sẵn. Họ là những cá nhân sống động, tồn tại với đầy đủ những phức cảm nội tâm, những mâu thuẫn giằng xé và những khát vọng đời thường. Trong bối cảnh xã hội Nam Bộ đầy biến động, con người của Bình Nguyên Lộc thường xuyên phải đối mặt với nỗi cô đơn, sự lạc lõng trước thời cuộc và số phận. Tác phẩm Đò Dọc là một minh chứng tiêu biểu. Gia đình ông Nam Thành rời Bạc Liêu lên Sài Gòn rồi lại về miệt vườn Thủ Đức. Hành trình đó không chỉ là sự dịch chuyển không gian địa lý mà còn là hành trình của những tâm hồn cô đơn, lạc lõng đi tìm bến đỗ bình yên. Nỗi buồn của họ “minh mông quá”, như chính tác giả miêu tả. Đó là nỗi cô đơn của những con người xa xứ, phải vật lộn mưu sinh và đối mặt với một tương lai vô định. Con người trong tiểu thuyết của ông luôn trong trạng thái đấu tranh. Họ vật lộn với hoàn cảnh để tồn tại và tìm kiếm hạnh phúc. Dù cuộc sống có khắc nghiệt, họ vẫn nuôi dưỡng những hy vọng và vun đắp cho những giá trị tinh thần. Bình Nguyên Lộc cho thấy, hạnh phúc không phải là thứ có sẵn mà là kết quả của một quá trình đấu tranh không ngừng nghỉ.

2.1. Nỗi cô đơn của con người trước thời cuộc và số phận

Nỗi cô đơn là một trạng thái tâm lý ám ảnh trong nhiều tiểu thuyết của Bình Nguyên Lộc. Trong Đò Dọc, bốn cô con gái của ông Nam Thành cảm thấy “ngồi giữa cảnh đìu hiu, cô quạnh” khi về miệt vườn. Đó không chỉ là nỗi buồn của không gian vắng vẻ, mà còn là sự lạc lõng của những tâm hồn trẻ tuổi giữa dòng đời xô bồ. Trong Gieo Gió Gặt Bão, nhân vật Hảo lại cô đơn trong chính tổ ấm của mình. Sự thiếu vắng tiếng cười trẻ thơ và sự san sẻ tình cảm của người chồng khiến bà trở nên lạc lõng. Nỗi cô đơn trong tác phẩm của ông mang nhiều sắc thái: cô đơn vì hoàn cảnh, cô đơn vì số phận, và cả cô đơn do chính những toan tính sai lầm của bản thân tạo ra. Đây là một khám phá tinh tế về tâm lí nhân vật.

2.2. Khát vọng hạnh phúc và cuộc vật lộn với nghịch cảnh

Đối diện với nghịch cảnh, con người Nam Bộ trong tiểu thuyết của Bình Nguyên Lộc không buông xuôi. Họ luôn tiềm tàng một khát vọng hạnh phúc mãnh liệt. Trong Đò Dọc, các cô gái nhà ông Nam Thành dù sống trong cảnh nghèo khó, vắng vẻ vẫn luôn mơ về một mái ấm gia đình. Sự xuất hiện của chàng họa sĩ Long đã thắp lên hy vọng về tình yêu và hạnh phúc. Trong Uống Lộn Thuốc Tiên, ông Hóa, một người đàn ông góa vợ, vẫn khao khát tìm một người bạn đời để sẻ chia. Ngay cả Huyền Trân, cô gái phải lấy chồng già vì nợ nần, cũng không ngừng đấu tranh nội tâm để tìm kiếm một tình yêu đích thực. Bình Nguyên Lộc cho thấy, dù ở hoàn cảnh nào, mưu cầu hạnh phúc vẫn là động lực sống cốt lõi của con người.

2.3. Cái giá phải trả cho những toan tính vị kỷ cá nhân

Bên cạnh khát vọng chân chính, Bình Nguyên Lộc cũng không né tránh việc miêu tả mặt tối của con người. Nhiều nhân vật của ông vì những toan tính vị kỷ mà phải trả giá đắt. Nhân vật Hảo trong Gieo Gió Gặt Bão vì muốn có con mà đã sắp đặt cho chồng mình đến với cô cháu gái Liên. Âm mưu này cuối cùng đã đẩy chính bà vào bi kịch, mất cả chồng lẫn hạnh phúc. Bà “gieo gió” và phải “gặt bão”. Trong Đừng Hỏi Tại Sao, cô Thúy vì lối sống xa hoa, thực dụng đã tự đánh mất giá trị bản thân và tình yêu chân thành. Nhà văn qua đó gửi gắm một thông điệp nhân sinh sâu sắc: hạnh phúc xây dựng trên sự toan tính và ích kỷ không bao giờ bền vững. Con người phải chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của chính mình.

III. Phương Pháp Xây Dựng Con Người Trong Mối Quan Hệ Xã Hội

Bình Nguyên Lộc không miêu tả con người như một cá thể biệt lập. Quan niệm nghệ thuật về con người của ông luôn đặt nhân vật trong một mạng lưới các mối quan hệ phức tạp: gia đình, quê hương, và thiên nhiên. Đây là cách ông làm nổi bật những phẩm chất và giá trị văn hóa đặc trưng của con người Nam Bộ. Mối quan hệ gia đình và quê hương là một trong những chủ đề trọng tâm. Gia đình trong tiểu thuyết của ông là nơi nương tựa, là cội nguồn sức mạnh, nhưng đôi khi cũng là nơi khởi phát của những xung đột. Tình cảm gia đình được thể hiện một cách nồng hậu và chân thực. Hình ảnh những thành viên trong gia đình ông Nam Thành (Đò Dọc) đùm bọc, che chở nhau qua cơn binh lửa là một biểu hiện cảm động của tình thân. Tình yêu quê hương, ý thức về cội nguồn “gốc Bắc” cũng là một nét tư tưởng đặc sắc. Dù sống ở phương Nam, các nhân vật vẫn luôn mang trong mình một nỗi niềm hướng về đất tổ. Điều này thể hiện khát vọng hòa hợp, kết nối dân tộc, xóa nhòa những chia cắt về địa lý và lịch sử. Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên cũng được khắc họa một cách tinh tế. Thiên nhiên không chỉ là bối cảnh mà còn là một phần không thể tách rời trong đời sống tinh thần của nhân vật. Con người sống hòa hợp, gắn bó với thiên nhiên, tìm thấy ở đó sự an ủi và nguồn sống.

3.1. Con người trong quan hệ gia đình và tình yêu quê hương

Gia đình là “tế bào” kết nối đời sống con người Nam Bộ. Trong tiểu thuyết Bình Nguyên Lộc, tình cảm gia đình, quê hương là sợi dây níu giữ con người trước những biến động của xã hội. Dù cuộc sống mưu sinh vất vả, họ vẫn giữ gìn nếp nhà, tình nghĩa vợ chồng, con cái. Trong Món Nợ Thiêng Liêng, dù có những hiểu lầm và bi kịch, tình cảm giữa hai chị em song sinh Cúc và Hồng vẫn là điểm tựa vững chắc. Tình yêu quê hương không chỉ là nỗi nhớ mà còn là ý thức về nguồn cội. Nhà văn thường xuyên nhắc đến gốc gác Bắc, Trung của những người di dân vào Nam, thể hiện một cái nhìn xuyên suốt về lịch sử dân tộc và một khát vọng hòa hợp dân tộc sâu sắc.

3.2. Sự gắn kết hòa hợp giữa con người với thiên nhiên Nam Bộ

Thiên nhiên trong văn Bình Nguyên Lộc vừa bình dị, gần gũi, vừa mang đậm dấu ấn của vùng đất phương Nam. Con người sống nương tựa vào thiên nhiên. Hình ảnh những khu vườn ở Thủ Đức, những con sông, rặng dừa nước không chỉ tạo nên bối cảnh mà còn tương tác, soi chiếu vào tâm hồn nhân vật. Tình yêu thiên nhiên thể hiện qua sự trân quý cảnh sắc bình dị của miền quê. Khi gia đình ông Nam Thành chuyển về miệt vườn, dù ban đầu cảm thấy buồn chán, họ dần tìm thấy niềm vui trong việc canh tác, trồng trọt, sống hòa mình với đất đai. Thiên nhiên trở thành liều thuốc xoa dịu những tâm hồn đang xáo động, giúp con người tìm lại sự bình yên và cân bằng.

IV. Cách Khai Thác Thế Giới Tâm Linh Của Con Người Nam Bộ

Một bình diện độc đáo trong quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết của Bình Nguyên Lộc là việc khám phá thế giới tâm linh. Ông không chỉ miêu tả con người ở khía cạnh đời sống vật chất hay tâm lý xã hội, mà còn đi sâu vào những niềm tin, quan niệm về cõi vô hình, về nghiệp báo, thiện ác. Thế giới tâm linh trong tác phẩm của ông không phải là những yếu tố kỳ bí, ma mị đơn thuần. Nó đã trở thành một phần trong đời sống thường ngày của người dân Nam Bộ. Những niềm tin dân gian, những quan niệm về số phận, về sự tồn tại của vong linh được thể hiện một cách tự nhiên qua suy nghĩ và hành động của nhân vật. Tiểu thuyết Tỳ Vết Tâm Linh là một ví dụ điển hình, nơi những vấn đề về bệnh tâm thần được lý giải dưới cả góc độ y học và niềm tin tâm linh, cho thấy sự phức tạp trong nhận thức của con người. Qua việc khai thác thế giới tâm linh, Bình Nguyên Lộc đã làm nổi bật cái nhìn nhân văn sâu sắc của mình. Ông không phán xét mà chỉ bày ra những quan niệm về thiện và ác. Các nhân vật của ông, dù tốt hay xấu, đều phải đối mặt với “tòa án lương tâm” và quy luật nhân quả. Điều này cho thấy niềm tin của nhà văn vào lẽ phải, vào sự công bằng và vào khả năng hướng thiện của con người. Thế giới tâm linh trở thành một lăng kính để ông soi chiếu và lý giải những góc khuất sâu thẳm nhất trong tâm hồn con người.

4.1. Dấu ấn tâm linh trong đời sống thường ngày người Nam Bộ

Tâm linh không phải là điều gì xa vời mà hiện hữu trong từng nếp nghĩ, lời ăn tiếng nói của nhân vật. Người dân tin vào số mệnh, vào những điềm báo, vào sự phù hộ hay trừng phạt của các đấng vô hình. Trong Đò Dọc, gia đình ông Nam Thành khi gặp khó khăn thường hay than trời, cầu khấn. Trong Tỳ Vết Tâm Linh, căn bệnh của Bích và Liễu được người đời đồn đoán là do nghiệp chướng từ đời trước. Những chi tiết này phản ánh chân thực văn hóa Nam Bộ, nơi các yếu tố tôn giáo, tín ngưỡng dân gian hòa quyện vào nhau, chi phối một phần quan trọng đời sống tinh thần của con người.

4.2. Quan niệm về thiện ác và cái nhìn nhân văn sâu sắc

Thông qua các câu chuyện, Bình Nguyên Lộc thể hiện rõ quan niệm về thiện và ác. Kẻ gieo gió ắt phải gặt bão, người sống nhân hậu sẽ được đền đáp. Tuy nhiên, cái nhìn của ông không đơn giản, một chiều. Ông cho thấy ranh giới giữa thiện và ác đôi khi rất mong manh. Con người có thể lầm đường lạc lối vì hoàn cảnh, vì những ham muốn nhất thời. Nhưng sâu thẳm trong họ vẫn tồn tại hạt mầm của sự hướng thiện. Trong Món Nợ Thiêng Liêng, Hồng chấp nhận hy sinh hạnh phúc cá nhân để “trả nợ” cho chị. Hành động của cô tuy trái với luân thường nhưng xuất phát từ một tấm lòng nhân hậu. Cái nhìn của Bình Nguyên Lộc vì thế luôn bao dung, vị tha, tin tưởng vào phần tốt đẹp của con người.

V. Top Biện Pháp Nghệ Thuật Thể Hiện Quan Niệm Về Con Người

Để thể hiện thành công quan niệm nghệ thuật về con người, Bình Nguyên Lộc đã sử dụng một hệ thống các biện pháp nghệ thuật đặc sắc và hiệu quả. Ông không áp đặt tư tưởng một cách khô khan mà để cho quan niệm của mình tự toát lên qua từng yếu tố của tác phẩm, từ không gian, tình huống truyện đến nghệ thuật miêu tả và ngôn ngữ. Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết của ông có vai trò quan trọng. Đó là không gian làng quê Nam Bộ với những cánh đồng, sông nước và không gian đô thành Sài Gòn với những ngõ ngách, hàng quán. Hai không gian này thường đối lập và giao thoa, tạo nên bối cảnh cho những xung đột nội tâm của nhân vật. Việc xây dựng tình huống truyện cũng là một thế mạnh của Bình Nguyên Lộc. Ông thường đặt nhân vật vào những tình huống éo le, những xung đột đời thường hoặc những bi kịch nghiệt ngã. Chính trong những hoàn cảnh thử thách đó, tính cách, bản chất và tâm lí nhân vật được bộc lộ một cách rõ nét và sâu sắc nhất. Bên cạnh đó, nghệ thuật miêu tả ngoại hình và sử dụng ngôn ngữ cũng góp phần quan trọng vào việc cá thể hóa nhân vật, làm cho họ trở nên sống động, chân thực và mang đậm dấu ấn của con người Nam Bộ.

5.1. Xây dựng không gian nghệ thuật mang đậm dấu ấn Nam Bộ

Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Bình Nguyên Lộc được chia thành hai loại chính: không gian làng quê và không gian đô thành. Làng quê hiện lên với vẻ đẹp bình dị, mộc mạc, là nơi lưu giữ những giá trị truyền thống. Đô thành Sài Gòn lại là nơi của sự bon chen, cám dỗ nhưng cũng đầy cơ hội. Sự dịch chuyển giữa hai không gian này thường tương ứng với sự thay đổi trong số phận và tâm trạng của nhân vật, như hành trình của gia đình ông Nam Thành trong Đò Dọc. Không gian gia đình cũng được khắc họa như một “tế bào”, một microcosmos của xã hội, nơi diễn ra những câu chuyện đời thường nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa nhân sinh.

5.2. Nghệ thuật xây dựng tình huống và miêu tả nhân vật

Bình Nguyên Lộc là bậc thầy trong việc tạo ra các tình huống truyện độc đáo để nhân vật tự bộc lộ tính cách. Đó có thể là những tình huống xung đột đời thường (mâu thuẫn vợ chồng trong Gieo Gió Gặt Bão), tình huống bi kịch (cái chết của bé Thọ trong Món Nợ Thiêng Liêng), hay cả những tình huống giả tưởng. Nghệ thuật miêu tả nhân vật của ông cũng rất đặc sắc. Ông chú trọng khắc họa vẻ đẹp bình dị, mộc mạc của người dân Nam Bộ. Ngoại hình nhân vật thường gắn liền với tính cách và số phận của họ, tạo nên những hình tượng khó quên trong lòng độc giả.

5.3. Sử dụng ngôn ngữ đời thường giàu tính triết lý

Ngôn ngữ là một trong những thành công lớn nhất của Bình Nguyên Lộc. Ông sử dụng một thứ ngôn ngữ gần gũi với đời sống, mang đậm khẩu khí của người Nam Bộ. Việc đưa khẩu ngữ, thành ngữ, tục ngữ, ca dao vào tác phẩm một cách tự nhiên đã tạo nên sự chân thật và sức hấp dẫn riêng. Lời thoại của nhân vật không chỉ phù hợp với tính cách mà còn phản ánh trình độ, xuất thân của họ. Bên cạnh ngôn ngữ sinh hoạt, ông còn sử dụng một thứ ngôn ngữ giàu tính triết lý, được thể hiện qua những đoạn độc thoại nội tâm hoặc những suy ngẫm của nhân vật về cuộc đời, thể hiện chiều sâu tư tưởng của nhà văn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Quan niệm nghệ thuật về con ngƣời trong nghiên cứu văn học và tác giả Bình Nguyên Lộc. Giới thuyết về khái niệm quan niệm nghệ thuật và quan niệm nghệ thuật về con ngƣời, đồng thời tìm hiểu khái lƣợc về tác giả Bình Nguyên Lộc. Các bình diện con ngƣời đƣợc thể hiện trong tiểu thuyết của Bình Nguyên Lộc.

Ngƣời viết đi vào nghiên cứu các bình diện con ngƣời đƣợc thể hiện trong tiểu thuyết của Bình Nguyên Lộc để thấy đƣợc tầm nhìn, tầm cảm, tầm lí giải về con ngƣời của nhà văn. Một số biện pháp nghệ thuật thể hiện quan niệm nghệ thuật về con ngƣời trong tiểu thuyết của Bình Nguyên Lộc. Ngƣời viết đi vào nghiên cứu một số biện pháp nghệ thuật thể hiện quan niệm nghệ thuật về con ngƣời trong tiểu thuyết của Bình Nguyên Lộc. Ngoài ra, còn có những phần phụ khác nhƣ lời cam đoan, lời cảm ơn, phần mục lục và tài liệu tham khảo.

QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT VỀ CON NGƢỜI TRONG NGHIÊN CỨU VĂN HỌC VÀ KHÁI LƢỢC VỀ NHÀ VĂN BÌNH NGUYÊN LỘC 1. Khái niệm “quan niệm nghệ thuật về con ngƣời” và việc vận dụng khái niệm vào việc nghiên cứu ở Việt Nam. Khái niệm “quan niệm nghệ thuật” và “quan niệm nghệ thuật về con người” trong nghiên cứu văn học Quan niệm nghệ thuật là một khái niệm về chủ thể, khái niệm về hệ quy chiếu, thể hiện tầm lí giải, tầm hiểu biết, đánh giá, tầm trí tuệ, tầm nhìn, tầm cảm hay nói một cách tổng quát là tầm hoạt động của chủ thể. Mỗi nhà văn đều có một quan niệm sáng tác riêng.

Đó là sự nhận thức, nhào nặn tạo ra hình tƣợng nghệ thuật theo quan niệm của cá nhân trong bối cảnh lịch sử xã hội nhất định, tạo nên tính thẩm mĩ, sự hài hòa về con ngƣời trong đời sống. Đối với Trần Đình Sử, (1998), ông cho rằng: quan niệm là ý tƣởng, sự lý giải, cắt nghĩa, sự hiểu, khái niệm về thế giới con ngƣời của một tác phẩm, một tác giả nào đó. Tìm hiểu quan niệm nghệ thuật về con ngƣời nghĩa là hệ thống những cái nhìn, sự khám phá, lý giải, trình độ chiếm lĩnh con ngƣời của nhà văn và quan niệm đó có tính chất nghệ thuật đối với con ngƣời trong văn học. Vì vậy, có thể hiểu quan niệm nghệ thuật về con người là cái nhìn cụ thể trong hình thức nghệ thuật thể hiện của một tác giả thông qua tác phẩm của họ.

Nó là một loại nội dung, cái lí, cái logic của sự miêu tả về con ngƣời, tức là nội dung của riêng hình thức. Nó trả lời câu hỏi vì sao nhà văn lại miêu tả con ngƣời nhƣ thế, chọn hình ảnh và chi tiết nhƣ thế. Đó là sự cắt nghĩa, lí giải về cách làm của nhà văn chứ không phải là phân tích một nhân vật cụ thể nào đó trong tác phẩm để thấy đƣợc tƣ tƣởng của tác phẩm. Quan niệm nghệ thuật về con người giúp ta biết đƣợc giới hạn trong nhận thức, cảm thụ và miêu tả về con ngƣời trong văn học.

Nhà văn sẽ miêu tả con ngƣời, nhân vật trong tầm nhìn của họ. Con ngƣời đƣợc nhận thức, soi sáng qua nhiều bình 12 diện với những mối quan hệ phong phú và sinh động với tự nhiên, xã hội, bản thân trong tất cả mối quan hệ của con ngƣời với các vấn đề cá nhân, cộng đồng,. Đặc biệt quan niệm nghệ thuật về con ngƣời thể hiện trên bình diện nhƣ thân thể, bởi thân thể là nền tảng tồn tại của con ngƣời. Thân thể đƣợc thể hiện theo nhiều quan niệm nhƣ thần thoại, tôn giáo, chính trị, thẩm mĩ, tâm sinh lí, qua phƣơng tiện kinh tế, tiêu dùng, hay quan niệm y học.

Nhƣng quan niệm nghệ thuật thƣờng có nội hàm triết lí nghệ thuật. Mỗi thời kì văn học sẽ có những quan niệm khác nhau nhƣ: Văn học cách mạng nhấn mạnh con ngƣời phải hiến thân cho sự nghiệp giải phóng. Thời kì văn học hiện đại con ngƣời đƣợc miêu tả trong tất cả các chiều kích nhƣ tự nhiên, xã hội, giới tính, tiêu dùng, thời thƣợng,… Quan niệm nghệ thuật về con ngƣời không giới hạn ở địa vị, quan hệ xã hội, nghề nghiệp, giới tính, tuổi tác mà nó còn mở rộng ranh giới vƣợt ra ngoài nghề nghiệp và tuổi tác. Con ngƣời đƣợc thể hiện qua hành động hoặc tâm lí, ý thức và có thể có tất cả những mặt ấy.

Con ngƣời có thể quan niệm qua giao tiếp, từ ngữ xƣng hô, hoặc qua các phƣơng thức tu từ nhƣ ẩn dụ, so sánh, hoán dụ, nghịch dị, qua hệ thống các chi tiết nghệ thuật về tƣ thế, động tác, màu sắc…. Các thể loại khác nhau có sự thể hiện con ngƣời khác nhau, vì phƣơng tiện nghệ thuật của chúng cũng khác nhau. Nhân vật không có sẵn để nhà văn sao chép hay chụp lại mà chính nhà văn sáng tạo ra nhân vật. Nhân vật đƣợc hiện ra theo cách hình dung cảm nhận của tác giả.

Do vậy, quan niệm nghệ thuật về con ngƣời hƣớng tới việc xem xét quan niệm chủ thể của ngƣời sáng tác đối với con ngƣời đƣợc miêu tả và con ngƣời nói chung nhƣ một phạm trù khái quát, qua đó mà miêu tả nhân vật cụ thể nhƣ mô hình con ngƣời của nhà văn. Từ đó, có thể hiểu quan niệm nghệ thuật về con ngƣời chính là sự khám phá về con ngƣời bằng nghệ thuật. Vì vậy, nó phản ánh cấu trúc của nhân cách con ngƣời và các hình thức phức tạp tƣơng ứng trong quan hệ con ngƣời đối với thế giới. Đồng thời, quan niệm nghệ thuật về con ngƣời cũng mang dấu ấn sáng tạo của cá tính nghệ sĩ, gắn liền với cái nhìn thẩm mĩ đầy tính phát hiện độc đáo của các nhà 13 văn, nhà thơ qua các thời kỳ văn học nhƣ: Con người trong thần thoại là hình ảnh con ngƣời chƣa phân biệt đƣợc con ngƣời tự nhiên, họ quy cho thần những sức mạnh thần bí.

Thần thoại lƣu giữ những kí ức thời nguyên sơ, có ảnh hƣởng sâu sắc tới văn nghệ này. Do vậy, đặc điểm nổi bật nhất của con ngƣời thần thoại là con ngƣời chức năng, chức năng tự nhiên và chức năng văn hóa. Con ngƣời thần thoại mang những chức năng tự nhiên nhƣ: Thần Zeus- Chúa tể thế giới, Thần Okeanos – Thần Biển, Eros - Thần Tình yêu, Apolon –Thần Mặt trời… Đặc điểm thứ hai của con ngƣời thần thoại là biến hóa. Con ngƣời thần thoại có tài biến hóa qua lại giữa ngƣời và tự nhiên.

Sự biến hóa ở đây diễn ra rất tự nhiên chứ không phải tu luyện. Do vậy, con ngƣời thần thoại đƣợc xem là những ngƣời đầu tiên, vị tổ tiên thứ nhất của nhân loại, ngƣời đã đẻ ra loài ngƣời, tạo ra thế giới, đất trời, ngày đêm và muôn vật. Ở con ngƣời thần thoại cũng có những biểu hiện bản năng về phƣơng diện tính dục. Có thể nhận thấy, con ngƣời thần thoại là biểu hiện của thiên nhiên, vũ trụ, nó đã cung cấp nhiều motif nghệ thuật cho đời sau có ảnh hƣởng không nhỏ đến các hình thức nghệ thuật đời sau.

Con người trong sử thi là ngƣời của cộng đồng, của bộ tộc. Sử thi gắn liền với ý thức phân biệt bộ tộc, tham gia vào những cuộc chiến tranh bảo vệ quyền lợi, danh dự của bộ tộc. Con ngƣời sử thi là con ngƣời sống bằng lí trí, không hành động vì cảm giác hoặc tình cảm ham muốn nhất thời. Con ngƣời sử thi chƣa phát triển ý thức hệ cá nhân, họ đều đại diện toàn năng cho bộ tộc.

Tất cả biểu hiện trên con ngƣời của họ, trang phục vũ khí của họ, đó là sự kết tinh cho những gì cao quý ở bộ tộc họ. Con ngƣời sử thi còn đại diện cho quan niệm cộng đồng trong mọi phƣơng diện nhƣ sức mạnh, trí tuệ, sự giàu sang, phong tục, tập quán, quan niệm về cái đẹp… Con ngƣời sử thi bao giờ cũng đƣợc vẽ lên hết sức hoàn thiện, toàn diện về bề ngoài nhƣng chƣa tìm thấy con ngƣời bên trong. Con ngƣời sử thi là con ngƣời khai sinh hoặc anh hùng của bộ tộc, cho nên họ thƣờng đƣợc thần thánh hóa, mang vẻ đẹp thiêng liêng trong con mắt của đời sau. Điều này ảnh hƣởng đến cách nhìn con ngƣời trong quan niệm nghệ thuật của đời sau.

14 Con người trong truyện cổ tích đƣợc quan tâm khá rõ nét đến số phận của cá nhân. Trong các mối quan hệ xã hội, gia đình để tìm ra giá trị chân chính của loài ngƣời. Con ngƣời cổ tích đã giảm sút nhiều tính thần kì, sức mạnh của con ngƣời cổ tích chính là sức mạnh chính nghĩa của nó. Ngƣời cổ tích sống ngoài thời gian không gian, không ai lớn lên hay già đi chủ yếu là ở hiền thì gặp lành, ở ác thì gặp ác.

Con ngƣời cổ tích chƣa có hoạt động nội tâm, tâm lí nhân vật cổ tích rất đơn giản, chỉ xoay quanh việc ăn ở hiền lành hay gây thù, báo oán trong sự luân hồi chóng vánh và dễ dàng. Con ngƣời cổ tích hành động theo tinh thần công bằng, lẽ phải, hành thiện chứ không phải bằng tâm lí cá nhân. Tuy nhiên, ở con ngƣời cổ tích có sự đối lập giữa cái thiện và ác vô cùng rõ ràng, kẻ ác hiện thân rất tiêu biểu và bị trừng phạt rất đích đáng. Từ đó thấy đƣợc tƣ tƣởng của truyện cổ tích là thƣởng phạt rõ ràng, chính đáng.

Con người trong văn học trung đại đƣợc thể hiện khá rõ nét và độc đáo vì thời kì văn học trung đại đƣợc kéo dài nhiều thế kỷ, đƣợc xem là một loại hình văn học lớn. Con ngƣời trong nền văn học này mang nhiều đặc điểm loại hình nhƣ: mang dấu ấn giai cấp, dấu ấn của hệ tƣ tƣởng, tôn giáo, sáng tác dân gian, mang tính khuôn mẫu. Ở mỗi khu vực, hình tƣợng con ngƣời có những nét khu biệt không trộn lẫn nhau. Có những con ngƣời mang dáng vẻ vũ trụ, thiên nhiên nhƣng cũng có những con ngƣời trong dáng liễu dáng mai dáng hạc, mình ve, tóc mây, mắt phƣợng, mặt rồng,…Tuy nhiên, ở thời kì này con ngƣời mang cảm thức chung của cả một mô hình văn học, thời đại văn học.

Các nhà văn hầu nhƣ không hình dung con ngƣời trong dáng vẻ đời thƣờng, tầm thƣờng, không đẹp. Con ngƣời trung đại cũng đứng giữa cuộc đấu tranh thiện và ác, cao đẹp và tầm thƣờng, hữu đạo và vô đạo. Thời trung đại cả phƣơng Tây và phƣơng Đông quan niệm về con ngƣời cá nhân rõ ràng. Tuy nhiên, ở con ngƣời phƣơng Đông thì con ngƣời cá nhân với sự cảm thông, khẳng định, đƣợc thi thố.

Đến cuối thể kỉ XVII, trong dòng văn học dân chủ xuất hiện con ngƣời dân chủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ