Tổng quan về giáo trình

Managing and Organizations: An Introduction to Theory and Practice (Ấn bản lần thứ ba, 2011) là giáo trình chuẩn mực do SAGE Publications phát hành (ISBN: 978-0-85702-040-6; bản bìa mềm: 978-0-85702-041-3). Sách được biên soạn bởi ba học giả: Stewart Clegg (Đại học Công nghệ Sydney - UTS, Úc), Martin Kornberger (Trường Kinh doanh Copenhagen, Đan Mạch) và Tyrone Pitsis (Trường Kinh doanh Đại học Newcastle, Vương quốc Anh).

                            KHUNG PHÂN TÍCH BA CẤP ĐỘ
                            
    +-------------------------------------------------------------------------+
    | CẤP ĐỘ CẬN CẢNH (Micro): Con người trong tổ chức                       |
    | - Chương 1-6: Sensemaking, Cá nhân, Nhóm, Lãnh đạo, Nhân sự, Văn hóa   |
    +-------------------------------------------------------------------------+
                                         |
                                         v
    +-------------------------------------------------------------------------+
    | CẤP ĐỘ TRUNG MÔ (Meso): Các thực hành tổ chức                           |
    | - Chương 7-11: Quyền lực, Truyền thông, Tri thức, Đổi mới, Đạo đức/CSR |
    +-------------------------------------------------------------------------+
                                         |
                                         v
    +-------------------------------------------------------------------------+
    | CẤP ĐỘ TOÀN CẢNH (Macro): Cấu trúc, Thể chế và Toàn cầu hóa             |
    | - Chương 12-15: Lịch sử quản trị, Hậu quan liêu, Thiết kế SARFIT, M&A   |
    +-------------------------------------------------------------------------+

Vị trí môn học trong chương trình đào tạo

Giáo trình thuộc khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành trong chương trình đào tạo bậc Đại học và Sau Đại học (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh - MBA, Thạc sĩ Khoa học Quản trị). Tài liệu phục vụ trực tiếp các học phần:

  • Lý thuyết Tổ chức (Organization Theory)
  • Hành vi Tổ chức (Organizational Behaviour)
  • Quản trị học Đại cương và Nâng cao (General & Advanced Management Studies)
  • Quản trị Thay đổi và Đổi mới (Change & Innovation Management)

Mục tiêu học tập

Giáo trình trang bị cho người học:

  • Khung khái niệm để phân tích hành vi của cá nhân và tập thể trong môi trường làm việc.
  • Nền tảng lý thuyết xã hội học và tâm lý học để lý giải cơ chế vận hành của tổ chức.
  • Năng lực nhận diện tính phức lý (paradox), sự bất định và cấu trúc quyền lực trong các quyết định quản trị.
  • Phương pháp liên kết giữa các mô hình lý thuyết trừu tượng với các vấn đề thực tiễn.

Cấu trúc và phương pháp tiếp cận

Nội dung giáo trình gồm 15 chương, chia thành 3 phần theo mô hình chuyển dịch tiêu cự ống kính máy ảnh (camera lens):

  1. Phần I (Part One) - Góc nhìn cận cảnh (Close-up focus): Tập trung vào cá nhân, nhóm, lãnh đạo, nhân sự và văn hóa nội bộ.
  2. Phần II (Part Two) - Góc nhìn mở rộng (Wider perspective): Phân tích các thực hành tổ chức gồm quyền lực, truyền thông, quản trị tri thức, đổi mới và đạo đức doanh nghiệp.
  3. Phần III (Part Three) - Góc nhìn toàn cảnh (Full landscape view): Khảo sát bối cảnh lịch sử, bộ máy quan liêu, thiết kế tổ chức thích ứng và các làn sóng toàn cầu hóa.

Giáo trình tiếp cận theo trường phái hiện thực phê phán (realist's guide), khảo sát tổ chức qua các trạng thái vận động thực tế: cảm xúc, sự mâu thuẫn, xung đột lợi ích và tính phi duy lý, thay vì chỉ tiếp cận theo các mô hình lý thuyết đóng khung.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    MA TRẬN 15 CHƯƠNG GIÁO TRÌNH                                    |
+---------+----------------------------------------------------+-------------------------------------+
| Phần    | Tên chương                                         | Trọng tâm khái niệm                 |
+---------+----------------------------------------------------+-------------------------------------+
| PART 1  | 1. Managing and Organizations                      | Sensemaking, Rationality Metaphors  |
| (Micro) | 2. Managing Individuals                            | Trait/Sociocognitive, Positive Psych|
|         | 3. Managing Teams and Groups                       | Groupthink, Social Loafing, Stages  |
|         | 4. Managing Leading, Coaching, and Motivating      | Situational/Transformational, GLOBE |
|         | 5. Managing Human Resources                        | Strategic HRM, Equity, Relations    |
|         | 6. Managing Cultures                               | Strong Cultures, Levels of Culture  |
+---------+----------------------------------------------------+-------------------------------------+
| PART 2  | 7. Managing Power, Politics, and Decision-Making   | Soft Domination, Resistance, Ethics |
| (Meso)  | 8. Managing Communications                         | Polyphony, Meaning, Expressive Org  |
|         | 9. Managing Knowledge and Learning                 | Double-loop Learning, Practice Comms|
|         | 10. Managing Innovation and Change                 | Chaos Edge, Innovator's Dilemma     |
|         | 11. Managing Sustainably: Ethics and CSR           | Normative/Descriptive, Greening     |
+---------+----------------------------------------------------+-------------------------------------+
| PART 3  | 12. Managing One Best Way?                         | Taylor, Fayol, Weber, McDonaldism   |
| (Macro) | 13. Managing Beyond Bureaucracy                    | Isomorphism, New Public Management  |
|         | 14. Managing Organizational Design                 | Contingency, SARFIT Model, Networks |
|         | 15. Managing Globalization                         | Global Flows, Gurus, Dirty Work     |
+---------+----------------------------------------------------+-------------------------------------+
  • Chương 1: Managing and Organizations (Sensemaking và duy lý hóa): Giới thiệu khái niệm Sensemaking (kiến tạo ý nghĩa) của Karl Weick; phân tích luận điểm của Jean-Jacques Rousseau về sự ràng buộc của con người trong xã hội tổ chức; khảo sát các ẩn dụ về tính duy lý (division, organ, choice).
  • Chương 2: Managing Individuals (Cá nhân trong tổ chức): Trình bày 4 trường phái tâm lý học về nhân cách: tiếp cận đặc tính (trait approach), nhận thức xã hội (sociocognitive approach), phân tâm học (psychoanalytical approach) và nhân văn (humanist approach); tích hợp tâm lý học tích cực.
  • Chương 3: Managing Teams and Groups (Động lực nhóm): Phân tích quy mô nhóm, hiệu ứng lười biếng xã hội (social loafing), hiện tượng tư duy tập thể (groupthink), các giai đoạn phát triển nhóm và vai trò giới.
  • Chương 4: Managing Leading, Coaching, and Motivating (Lãnh đạo và tạo động lực): Hệ thống hóa các lý thuyết lãnh đạo: tố chất, hành vi, tình huống, giao dịch (transactional), chuyển đổi (transformational), lãnh đạo phục vụ (servant leadership) và dự án nghiên cứu đa văn hóa GLOBE.
  • Chương 7: Managing Power, Politics, and Decision-Making (Quyền lực và chính trị tổ chức): Khảo sát các nguồn lực quyền lực, kiểm soát mềm (soft domination), cơ chế giám sát điện tử (electronic surveillance), khái niệm thể chế toàn diện (total institutions) và quyền lực tích cực (positive power).
  • Chương 9: Managing Knowledge and Learning (Tri thức và học tập tổ chức): Phân biệt học tập đơn vòng và vòng lặp kép (single- and double-loop learning - Chris Argyris), mô hình khai thác và khám phá (exploitation vs exploration), cộng đồng thực hành (communities of practice).
  • Chương 10 & 11: Innovation, Change & Sustainability (Đổi mới, đạo đức và CSR): Khảo sát nghịch lý nhà đổi mới (innovator's dilemma), quản trị thay đổi ở bờ vực hỗn loạn (edge of chaos), đạo đức chuẩn tắc và mô tả, hiện tượng phủ xanh doanh nghiệp (corporate greening) và vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGO).
  • Chương 12, 13 & 14: Structures, Bureaucracy & Design (Cấu trúc và thiết kế tổ chức): Lịch sử tư tưởng quản trị từ F. Taylor, Henri Fayol, Max Weber, Elton Mayo, Mary Parker Follett đến mô hình McDonaldization; thuyết thể chế mới (Institutional Theory, Isomorphism); mô hình điều chỉnh cấu trúc để tái lập sự phù hợp (SARFIT - Structural Adjustment to Regain Fit); các dạng tổ chức phi tập trung (M-form, ma trận, mạng lưới, Shamrock).
  • Chương 15: Managing Globalization (Toàn cầu hóa): Đánh giá các luồng dịch chuyển vốn, tri thức, nhân sự quốc tế; vai trò của các công ty tư vấn và học thuyết quản trị (management gurus); sự phân hóa giữa lao động tri thức (knowledge work) và lao động tay chân (dirty work).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

[Thuyết Cấu trúc Tình huống]  <---+
[Thuyết Thể chế & Đẳng hình]   <---+--->  [KHUNG PHÂN TÍCH SENSEMAKING & QUYỀN LỰC]
[Thuyết Tiến trình Lao động]   <---+
  1. Hệ thống lý thuyết nền tảng:

    • Thuyết Cấu trúc Tình huống (Structural Contingency Theory): Giải thích sự tương thích giữa công nghệ, quy mô, môi trường và cấu trúc doanh nghiệp.
    • Thuyết Thể chế (Institutional Theory): Phân tích tính đẳng hình (isomorphism) và nguyên nhân các tổ chức áp dụng các chuẩn mực giống nhau theo trào lưu (management fashion).
    • Thuyết Tiến trình Lao động (Labour Process Theory): Làm rõ cơ chế kiểm soát, phi kỹ năng hóa (de-skilling) và sự kháng cự của người lao động.
  2. Nguyên lý cốt lõi:

    • Quản trị không tồn tại một phương thức duy nhất tối ưu (one best way).
    • Tổ chức là các đấu trường chính trị (political arenas) với nhiều nguồn quyền lực đan xen.
    • Tính duy lý trong tổ chức được định hình bởi ngôn ngữ, diễn ngôn và các cơ chế kiến tạo ý nghĩa (sensemaking).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích: Đọc hiểu và phân rã các cơ cấu tổ chức phức tạp; nhận diện xung đột lợi ích, rào cản truyền thông đa thanh (polyphony) và cơ chế kiểm soát nội bộ.
  • Kỹ năng ứng dụng kỹ thuật: Thiết kế cấu trúc tổ chức dựa trên mô hình SARFIT; xây dựng chính sách nhân sự tích hợp (tuyển dụng, giữ chân, an toàn lao động); phân loại các hình thái tổ chức (M-form, Shamrock, Network).
  • Năng lực phản tư và thực hành: Ra quyết định trong điều kiện bất định; xử lý các điểm nóng độc hại (toxic handling) trong xung đột nhóm; xây dựng chính sách trách nhiệm xã hội và tiêu chuẩn đạo đức phù hợp bối cảnh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

                               CẤU TRÚC MỘT CHƯƠNG HỌC
                               
  [Mục tiêu học tập] 
          |
          v
  [Nội dung phân tích lý thuyết] <---> [Hộp: What do you mean? / What's the point?]
          |
          v
  [Minh họa thực tế]             <---> [Hộp: Mini case / Question time]
          |
          v
  [Tổng kết & Thuật ngữ lề sách]
          |
          v
  [Hệ thống đánh giá cuối chương] ---> [Case Study + Exercises + Looking for a higher mark?]

Phương pháp sư phạm

Giáo trình sử dụng phương pháp sư phạm tích hợp đa chiều, hướng tới việc phát triển tư duy phản biện cho người học:

  • Hộp thuật ngữ lề sách (Marginal definitions): Định nghĩa nhanh các thuật ngữ chuyên ngành tại vị trí xuất hiện.
  • Hộp "What do you mean?": Làm rõ các khái niệm trừu tượng, tránh hiểu nhầm về mặt ngữ nghĩa học thuật.
  • Hộp "What's the point?": Giải thích lý do và ý nghĩa thực tiễn của từng mảng lý thuyết.
  • Hộp "Question time": Cung cấp các câu hỏi trắc nghiệm, bài kiểm tra ngắn nhằm củng cố nhận thức tức thì.

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống

  • Bài tập tình huống cuối chương (End-of-chapter Case Studies): Được đóng góp bởi các nhà nghiên cứu độc lập (như James B. Avey, Gerard Fairtlough, Marie-France Turcotte, Reidar Gjersvik), cung cấp dữ liệu thực nghiệm về các tình huống quản trị phức tạp.
  • Bài tập nhóm và cá nhân (End of chapter exercises): Hướng dẫn sinh viên thực hiện các hoạt động đóng vai, phân tích văn bản quản trị và tranh biện học thuật.

Công cụ đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Mục "Looking for a higher mark?": Cung cấp danh mục các bài báo khoa học chọn lọc từ các tạp chí chuyên ngành quốc tế kèm tóm tắt định hướng, giúp sinh viên mở rộng điểm số và nâng cao năng lực nghiên cứu.
  • Tài nguyên trực tuyến (Companion Website): Cung cấp hệ sinh thái tài liệu điện tử:
    • Dành cho giảng viên: Hướng dẫn giảng dạy (Instructor's Manual), ghi chú phương pháp (Tutor's guide), slide bài giảng PowerPoint có thể chỉnh sửa, ngân hàng câu hỏi kiểm tra kèm phần mềm tạo đề thi.
    • Dành cho sinh viên: Bộ flashcard thuật ngữ điện tử, hệ thống câu hỏi trắc nghiệm tương tác trực tuyến (Interactive MCQs), quyền truy cập các bài báo khoa học bổ trợ.

Điểm nổi bật và cập nhật

                          TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN ẤN BẢN
                          
     Ấn bản 1 (2004) --------> Ấn bản 2 (2008) --------> Ấn bản 3 (2011)
     - Khung 3 phần cơ bản     - Bổ sung tình huống     - Cập nhật CSR, Greening
     - Giới thiệu Sensemaking  - Mở rộng lý thuyết      - Tích hợp Design Thinking
                                                        - Phân tích hậu khủng hoảng

Cập nhật học thuật trong ấn bản thứ ba

Ấn bản 3 (2011) được tái cấu trúc và bổ sung nhiều nội dung học thuật cập nhật so với các ấn bản 2004 và 2008:

  • Tích hợp toàn diện chủ đề Phát triển bền vững, Trách nhiệm xã hội (CSR) và Phủ xanh doanh nghiệp (corporate greening) tại Chương 11.
  • Bổ sung Tư duy Thiết kế (Design Thinking) và các hình thức tổ chức phi biên giới vào phân tích thiết kế tổ chức ở Chương 14.
  • Cập nhật các phân tích về khủng hoảng tài chính toàn cầu và sự biến đổi của thị trường lao động tri thức trong Chương 15.

Liên hệ thực tiễn và văn hóa xã hội

Giáo trình xây dựng các liên hệ đa ngành, đưa các yếu tố đời sống thường nhật và văn hóa đại chúng vào phân tích lý thuyết:

  • Phân tích cơ chế kiểm soát tổ chức thông qua hình tượng trong tác phẩm văn học Nineteen Eighty-Four của George Orwell.
  • Khảo sát văn hóa doanh nghiệp và tính đồng nhất thông qua trường hợp công viên chủ đề Disneyland.
  • Đánh giá tính chuẩn hóa và quy trình thể chế hóa qua ví dụ về ngành công nghiệp sản xuất bánh mì truyền thống của Pháp (French bread industry).
  • Vận dụng các ẩn dụ thể thao (bóng đá, trượt ván) để giải thích cơ chế phối hợp nhóm và văn hóa tổ chức.

Đối tượng sử dụng giáo trình

+----------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng             | Mục đích và phạm vi sử dụng                                 |
+----------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Sinh viên Đại học          | Học phần Lý thuyết Tổ chức, Quản trị học, Hành vi Tổ chức  |
| (Năm 2 - Năm 4)            |                                                             |
+----------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Học viên Sau Đại học       | Nghiên cứu chuyên sâu về Quản trị chiến lược, Thay đổi,     |
| (Thạc sĩ, MBA)             | Phân tích chính trị và Quyền lực trong tổ chức              |
+----------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Giảng viên                 | Sử dụng khung chương trình, bài giảng mẫu, ngân hàng đề thi |
| & Nghiên cứu viên          | và các case study từ Companion Website                      |
+----------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Chuyên gia quản trị        | Tham khảo khung phân tích thực tế để nhận diện các rủi ro   |
| (Reflective Practitioners) | về quyền lực, văn hóa và cấu trúc doanh nghiệp              |
+----------------------------+-------------------------------------------------------------+

Yêu cầu kiến thức tiên quyết

Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở:

  • Nhập môn Quản trị học hoặc Khoa học Xã hội đại cương.
  • Khái niệm cơ bản về Tâm lý học hoặc Xã hội học đại cương.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực, Xã hội học Tổ chức ở cả bậc Cử nhân và Sau Đại học (MBA/Master). Đồng thời, tài liệu phù hợp cho các nhà quản lý muốn tiếp cận khung phân tích phản tư về tổ chức.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học chỉ cần nắm các nguyên lý quản trị cơ bản hoặc kiến thức khoa học xã hội đại cương. Các khái niệm chuyên sâu từ tâm lý học, xã hội học và triết học quản trị đều được tác giả định nghĩa và giải thích chi tiết trong từng chương.

3. Điểm khác biệt căn bản giữa giáo trình này và các giáo trình quản trị truyền thống là gì?

Giáo trình không tiếp cận quản trị như một hệ thống kỹ thuật đóng kín hay đưa ra các công thức tối ưu đơn giản. Sách áp dụng góc nhìn hiện thực phê phán, phân tích sâu các khía cạnh quyền lực, sự kháng cự, tính phi duy lý, cơ chế kiến tạo ý nghĩa (sensemaking) và tác động xã hội rộng lớn của tổ chức.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt kết quả tốt?

Người học nên bắt đầu từ mục tiêu học tập (Learning objectives), đọc nội dung kết hợp tra cứu thuật ngữ ở lề trang, làm bài kiểm tra trong các hộp "Question time", nghiên cứu tình huống cuối chương và tự kiểm tra bằng hệ thống flashcard, trắc nghiệm trực tuyến trên trang Companion Website.

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình đi kèm hệ thống tài nguyên trên Companion Website gồm: ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm tương tác, bài báo học thuật toàn văn tuyển chọn, flashcard định nghĩa thuật ngữ, slide PowerPoint bài giảng và tài liệu hướng dẫn giảng dạy chi tiết dành cho giảng viên.


Kết luận

Managing and Organizations: An Introduction to Theory and Practice (Ấn bản 3, 2011) cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh về quản trị và lý thuyết tổ chức thông qua cấu trúc 3 cấp độ: vi mô (cá nhân, nhóm), trung mô (thực hành tổ chức) và vĩ mô (cấu trúc, thể chế toàn cầu).

Lộ trình tiếp cận được đề xuất là nghiên cứu tuần tự từ Phần I đến Phần III nhằm xây dựng nền tảng từ hành vi con người đến các vấn đề cấu trúc vĩ mô. Người học và giảng viên có thể khai thác tối đa hệ thống tài nguyên bổ trợ, thư mục tham khảo học thuật cùng các công cụ đánh giá trực tuyến đi kèm tại địa chỉ www.uk/managingandorganizations3.