Quản Lý Tuyển Sinh Đại Học: Đề Tài Lập Trình Trực Quan

Tài liệu nghiên cứu Lập trình trực quan đề tài quản lí tuyển sinh đại học, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quản lý tuyển sinh đại học Tối ưu hóa với công nghệ số

Tuyển sinh đại học là một quy trình cốt lõi, quyết định chất lượng đầu vào và uy tín của mỗi cơ sở giáo dục. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc áp dụng công nghệ để hiện đại hóa công tác này không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Bài viết này phân tích sâu về giải pháp quản lý tuyển sinh đại học thông qua lập trình trực quan, một hướng đi đột phá giúp đơn giản hóa các quy trình phức tạp. Thay vì phụ thuộc vào các phương pháp thủ công hoặc các hệ thống mã hóa truyền thống đòi hỏi chuyên môn cao, các nền tảng low-code cho giáo dục mở ra khả năng xây dựng ứng dụng nhanh chóng và hiệu quả. Nghiên cứu điển hình từ đề tài “Quản lí tuyển sinh đại học” của sinh viên Đại học Hải Phòng cho thấy sự cần thiết của một hệ thống có cấu trúc rõ ràng, quản lý các đối tượng như Thí sinh, Nguyện vọng và Giám thị một cách khoa học. Tuy nhiên, việc triển khai bằng code thuần túy như Java có thể tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Giải pháp lập trình trực quan, với các công cụ lập trình kéo thả, giải quyết được bài toán này bằng cách cho phép các cán bộ tuyển sinh, những người không chuyên về CNTT, có thể tự mình thiết kế và tùy chỉnh hệ thống tuyển sinh trực tuyến. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình tuyển sinh mà còn thúc đẩy quá trình số hóa tuyển sinh đại học một cách toàn diện, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi công bố kết quả.

1.1. Tổng quan về xu hướng số hóa tuyển sinh đại học hiện nay

Hiện nay, các trường đại học đang đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt và yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch, hiệu quả trong công tác tuyển sinh. Số hóa tuyển sinh đại học không chỉ dừng lại ở việc nhận hồ sơ trực tuyến mà còn bao gồm toàn bộ chu trình: từ marketing, tư vấn, nộp và xét duyệt hồ sơ trực tuyến, đến phân tích dữ liệu và báo cáo. Các trường đang dần chuyển dịch từ hệ thống giấy tờ cồng kềnh sang các phần mềm quản lý tuyển sinh chuyên dụng. Xu hướng này giúp giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm chi phí vận hành và cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho thí sinh. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ còn giúp nhà trường thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) về xu hướng chọn ngành, vùng miền, phổ điểm của thí sinh, từ đó đưa ra các chiến lược tuyển sinh phù hợp cho các năm tiếp theo. Đây là bước đi quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế của nhà trường trong kỷ nguyên số.

1.2. Vai trò của giải pháp công nghệ cho giáo dục EdTech

Các giải pháp công nghệ cho giáo dục (EdTech) đóng vai trò then chốt trong việc định hình lại phương thức hoạt động của các tổ chức giáo dục. Trong lĩnh vực tuyển sinh, EdTech cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tự động hóa quy trình tuyển sinh, vốn dĩ có nhiều công đoạn lặp đi lặp lại và tốn thời gian. Các nền tảng EdTech hiện đại không chỉ là một phần mềm đơn lẻ mà là một hệ sinh thái tích hợp, kết nối phòng ban tuyển sinh với các phòng ban khác như đào tạo, tài chính và công tác sinh viên. Việc này tạo ra một luồng dữ liệu thông suốt, giúp quá trình chuyển đổi từ thí sinh trúng tuyển thành tân sinh viên diễn ra liền mạch. Hơn nữa, các công cụ này còn tăng cường khả năng tương tác với thí sinh thông qua các cổng thông tin, chatbot, email tự động, giúp giải đáp thắc mắc kịp thời và duy trì sự quan tâm của ứng viên tiềm năng.

II. Thách thức trong quy trình quản lý tuyển sinh thủ công

Quy trình tuyển sinh truyền thống, dựa nhiều vào giấy tờ và các bảng tính Excel, tồn tại vô số thách thức và rủi ro. Việc quản lý hồ sơ thí sinh với hàng ngàn, thậm chí hàng chục ngàn bộ hồ sơ là một công việc khổng lồ, dễ dẫn đến thất lạc hoặc sai sót dữ liệu. Như trong mô hình bài toán của Đại học Hải Phòng, mỗi thí sinh có nhiều nguyện vọng, mỗi nguyện vọng lại gắn với các thông tin phức tạp như mã ngành, mã trường, khối xét tuyển và điểm thi. Việc xử lý thủ công các mối quan hệ dữ liệu này không chỉ tốn thời gian mà còn tiềm ẩn nguy cơ nhầm lẫn nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của thí sinh và uy tín của nhà trường. Hơn nữa, việc tổng hợp, thống kê và tạo các báo cáo và phân tích tuyển sinh từ dữ liệu phân mảnh là cực kỳ khó khăn và thiếu tính trực quan. Các nhà quản lý khó có thể nắm bắt được bức tranh toàn cảnh của kỳ tuyển sinh một cách nhanh chóng để đưa ra quyết định kịp thời. Chi phí cho nhân sự, in ấn, lưu trữ hồ sơ cũng là một gánh nặng không nhỏ. Những thách thức này cho thấy sự cấp thiết phải có một hệ thống tuyển sinh trực tuyến tập trung và tự động hóa.

2.1. Khó khăn trong việc quản lý hồ sơ thí sinh và nguyện vọng

Việc quản lý hồ sơ thí sinh và nguyện vọng theo phương pháp thủ công là một điểm nghẽn lớn. Dữ liệu thí sinh đến từ nhiều nguồn khác nhau, định dạng không đồng nhất, gây khó khăn cho việc tổng hợp và chuẩn hóa. Cán bộ tuyển sinh phải dành hàng giờ để nhập liệu, đối chiếu thông tin, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Đặc biệt, việc xử lý hàng trăm ngàn nguyện vọng, mỗi nguyện vọng có một điểm xét tuyển và điều kiện riêng, là một bài toán cực kỳ phức tạp. Bất kỳ một sai sót nào trong quá trình này, dù là nhỏ nhất, cũng có thể dẫn đến việc xét tuyển sai, gây ra những hậu quả không thể khắc phục. Quy trình này thiếu sự linh hoạt khi cần chỉnh sửa hoặc cập nhật thông tin, làm chậm tiến độ chung của toàn bộ kỳ tuyển sinh.

2.2. Rủi ro về bảo mật dữ liệu và thiếu công cụ phân tích

Lưu trữ hồ sơ thí sinh dưới dạng giấy tờ hoặc các file rời rạc trên máy tính cá nhân tiềm ẩn rủi ro rất lớn về bảo mật dữ liệu tuyển sinh. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm của thí sinh có thể dễ dàng bị truy cập trái phép, bị mất hoặc bị phá hủy. Bên cạnh đó, phương pháp thủ công gần như không cung cấp công cụ hiệu quả cho việc phân tích. Nhà trường không thể dễ dàng trả lời các câu hỏi quan trọng như: “Tỷ lệ chọi của từng ngành là bao nhiêu?”, “Phổ điểm của thí sinh đăng ký vào ngành X như thế nào?” hay “Kênh truyền thông nào mang lại nhiều hồ sơ chất lượng nhất?”. Sự thiếu hụt các báo cáo và phân tích tuyển sinh sâu sắc khiến việc ra quyết định chỉ dựa trên kinh nghiệm và cảm tính, làm giảm hiệu quả của các chiến dịch tuyển sinh trong tương lai.

III. Giải pháp lập trình trực quan Xây dựng hệ thống hiệu quả

Lập trình trực quan, thông qua các nền tảng low-codeno-code, nổi lên như một giải pháp đột phá cho bài toán quản lý tuyển sinh đại học. Thay vì viết hàng ngàn dòng code phức tạp như trong ví dụ về Java, phương pháp này cho phép người dùng xây dựng các ứng dụng hoàn chỉnh thông qua giao diện đồ họa, sử dụng các công cụ lập trình kéo thả. Người dùng có thể thiết kế các biểu mẫu nhập liệu, định nghĩa luồng xử lý công việc (workflow) và tạo các bảng điều khiển báo cáo một cách trực quan. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển ứng dụng không cần code, từ vài tháng xuống chỉ còn vài tuần, thậm chí vài ngày. Các cán bộ tuyển sinh, những người hiểu rõ nghiệp vụ nhất, có thể trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng và tùy chỉnh hệ thống mà không cần phụ thuộc vào đội ngũ IT. Giải pháp này giúp các trường đại học nhanh chóng có được một phần mềm quản lý tuyển sinh linh hoạt, dễ dàng mở rộng và tùy biến theo các quy chế tuyển sinh thay đổi hàng năm, đảm bảo hệ thống luôn đáp ứng được nhu cầu thực tế.

3.1. Giới thiệu nền tảng low code và no code cho giáo dục

Các nền tảng low-code cho giáo dục là những môi trường phát triển phần mềm cho phép tạo ra các ứng dụng với ít hoặc không cần viết mã lệnh. Nền tảng no-code hướng đến những người dùng không có kiến thức về lập trình, cung cấp các khối chức năng dựng sẵn (pre-built blocks) và giao diện kéo-thả hoàn toàn. Trong khi đó, nền tảng low-code vẫn cho phép các nhà phát triển chuyên nghiệp can thiệp bằng code để xử lý các logic phức tạp hoặc tích hợp với các hệ thống khác. Đối với ngành giáo dục, các nền tảng này giúp giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực IT. Các trường có thể tự xây dựng các ứng dụng chuyên biệt như hệ thống quản lý hồ sơ, cổng thông tin cho thí sinh, hệ thống xét duyệt học bổng... một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số.

3.2. Ưu điểm của công cụ lập trình kéo thả so với code truyền thống

So với phương pháp lập trình truyền thống, công cụ lập trình kéo thả mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, tốc độ phát triển nhanh hơn gấp nhiều lần, giúp đưa ứng dụng vào sử dụng sớm hơn. Thứ hai, chi phí phát triển và bảo trì thấp hơn do giảm sự phụ thuộc vào các lập trình viên chuyên môn cao. Thứ ba, nó trao quyền cho người dùng nghiệp vụ, cho phép họ tạo ra các công cụ phù hợp chính xác với nhu cầu công việc của mình. Thứ tư, tính linh hoạt cao, dễ dàng thay đổi và cập nhật quy trình khi có sự điều chỉnh từ Bộ Giáo dục hoặc từ chính nhà trường. Trong khi việc chỉnh sửa một hệ thống code tay có thể rất phức tạp và rủi ro, việc thay đổi một quy trình trên nền tảng low-code thường chỉ là vài thao tác kéo-thả đơn giản. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong môi trường tuyển sinh luôn biến động.

IV. Hướng dẫn tự động hóa quy trình tuyển sinh bằng low code

Việc tự động hóa quy trình tuyển sinh bằng nền tảng low-code có thể được thực hiện thông qua các bước có hệ thống và rõ ràng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống tuyển sinh trực tuyến toàn diện, từ khâu thu hút ứng viên đến khi hoàn tất thủ tục nhập học. Quá trình này bắt đầu bằng việc thiết kế các biểu mẫu đăng ký trực tuyến thông minh, cho phép thu thập đầy đủ thông tin thí sinh và các nguyện vọng. Dựa trên dữ liệu đầu vào, hệ thống sẽ tự động phân loại hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ và gửi thông báo xác nhận cho thí sinh qua email hoặc SMS. Giai đoạn quan trọng tiếp theo là xây dựng quy trình xét duyệt hồ sơ trực tuyến. Thay vì chuyển hồ sơ giấy qua lại giữa các phòng ban, hệ thống sẽ tự động luân chuyển hồ sơ điện tử đến các cán bộ có thẩm quyền dựa trên các quy tắc được định sẵn. Mỗi bước trong quy trình đều được ghi lại, đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy vết. Cuối cùng, hệ thống cần có khả năng tạo các báo cáo và phân tích tuyển sinh tự động, cung cấp cho ban lãnh đạo những góc nhìn đa chiều về tình hình tuyển sinh theo thời gian thực. Việc này giúp tối ưu hóa quy trình tuyển sinh một cách liên tục và hiệu quả.

4.1. Thiết kế quy trình tiếp nhận và xét duyệt hồ sơ trực tuyến

Để thiết kế quy trình xét duyệt hồ sơ trực tuyến, bước đầu tiên là số hóa toàn bộ các biểu mẫu và giấy tờ cần thiết. Sử dụng các công cụ tạo form trên nền tảng low-code, nhà trường có thể tạo ra các form đăng ký thông minh với logic xác thực dữ liệu ngay tại lúc nhập. Sau khi thí sinh nộp hồ sơ, một quy trình làm việc (workflow) tự động sẽ được kích hoạt. Ví dụ, hồ sơ sẽ được tự động chuyển đến bộ phận học vụ để kiểm tra điểm số. Nếu hợp lệ, hồ sơ sẽ được chuyển tiếp đến hội đồng tuyển sinh của từng khoa. Mỗi người tham gia vào quy trình có thể xem, nhận xét và phê duyệt hồ sơ ngay trên hệ thống. Toàn bộ lịch sử thao tác được lưu lại, giúp việc quản lý trở nên minh bạch và có trách nhiệm. Thí sinh cũng có thể theo dõi trạng thái hồ sơ của mình qua một cổng thông tin riêng.

4.2. Xây dựng module báo cáo và phân tích dữ liệu tuyển sinh

Module báo cáo và phân tích tuyển sinh là một thành phần không thể thiếu. Sử dụng các công cụ trực quan hóa dữ liệu có sẵn trên nền tảng low-code, người dùng có thể dễ dàng tạo ra các biểu đồ, bảng điều khiển (dashboard) động. Các báo cáo này có thể theo dõi các chỉ số quan trọng (KPIs) như: số lượng hồ sơ nhận được theo ngày, tỷ lệ hồ sơ hợp lệ, số lượng thí sinh theo từng ngành/khối xét tuyển, phân bố địa lý của thí sinh... Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tức thời về hiệu quả của chiến dịch tuyển sinh. Khả năng phân tích sâu hơn còn cho phép dự báo xu hướng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của thí sinh, từ đó hỗ trợ việc xây dựng chiến lược cho các năm tiếp theo một cách khoa học và dựa trên dữ liệu.

V. Tương lai quản lý tuyển sinh Tích hợp và bảo mật dữ liệu

Tương lai của quản lý tuyển sinh đại học không chỉ nằm ở việc tự động hóa các quy trình riêng lẻ mà còn ở khả năng tích hợp hệ thống và đảm bảo an toàn dữ liệu ở mức cao nhất. Một hệ thống tuyển sinh trực tuyến hiệu quả phải có khả năng kết nối liền mạch với các hệ thống khác trong trường. Quan trọng nhất là việc tích hợp hệ thống quản lý sinh viên (SIS). Khi một thí sinh trúng tuyển và xác nhận nhập học, toàn bộ dữ liệu của họ phải được tự động chuyển sang hệ thống SIS để tạo mã số sinh viên, xếp lớp và quản lý các vấn đề học vụ, tài chính. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu lại, giảm thiểu sai sót và tạo ra một trải nghiệm liền mạch cho tân sinh viên. Bên cạnh đó, yếu tố bảo mật dữ liệu tuyển sinh ngày càng trở nên quan trọng. Các trường đại học phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Một hệ thống xây dựng trên nền tảng low-code uy tín thường có sẵn các tính năng bảo mật mạnh mẽ như phân quyền truy cập chi tiết, mã hóa dữ liệu, ghi nhật ký hoạt động và các cơ chế phòng chống tấn công mạng, giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm của thí sinh một cách an toàn.

5.1. Tầm quan trọng của tích hợp hệ thống quản lý sinh viên SIS

Việc tích hợp hệ thống quản lý sinh viên (SIS) là bước đi chiến lược để tạo ra một hệ sinh thái công nghệ giáo dục đồng bộ. Khi hệ thống tuyển sinh và SIS hoạt động độc lập, quá trình chuyển giao dữ liệu từ thí sinh sang sinh viên thường diễn ra thủ công, tốn thời gian và dễ xảy ra lỗi. Tích hợp hai hệ thống này tạo ra một luồng dữ liệu duy nhất và nhất quán. Thông tin cá nhân, kết quả thi, ngành học đăng ký... của thí sinh sẽ tự động trở thành hồ sơ ban đầu của sinh viên trên hệ thống SIS. Điều này không chỉ giúp phòng đào tạo, phòng công tác sinh viên và phòng tài chính có ngay dữ liệu để làm việc mà còn cung cấp cho sinh viên một trải nghiệm nhập học suôn sẻ. Họ có thể đăng nhập vào cổng thông tin sinh viên và thấy ngay thông tin của mình mà không cần phải khai báo lại từ đầu.

5.2. Các tiêu chuẩn cần thiết về bảo mật dữ liệu tuyển sinh

Vấn đề bảo mật dữ liệu tuyển sinh phải được đặt lên hàng đầu. Một hệ thống quản lý tuyển sinh đáng tin cậy cần đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật cơ bản. Thứ nhất là kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (Role-Based Access Control - RBAC), đảm bảo rằng mỗi người dùng chỉ có thể xem và thao tác trên những dữ liệu được phép. Thứ hai là mã hóa dữ liệu, bao gồm cả dữ liệu khi đang được lưu trữ (data at rest) và khi đang được truyền đi (data in transit). Thứ ba là khả năng ghi lại toàn bộ nhật ký hoạt động (audit logs), giúp truy vết được mọi thay đổi trên hệ thống. Thứ tư, hệ thống cần được kiểm tra và vá lỗi bảo mật định kỳ để chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài. Việc lựa chọn một nền tảng low-code có các chứng chỉ bảo mật quốc tế sẽ giúp nhà trường yên tâm hơn trong việc bảo vệ tài sản thông tin quý giá của mình.

10/07/2025
Lập trình trực quan đề tài quản lí tuyển sinh đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN -------- MÔN HỌC : Lập trình trực quan Đề tài: Quản lí tuyển sinh đại học Nhóm thành viên: Lớp: CNTT5.k22 Hoàng Văn Dũng Giảng viên bộ môn: Lê Văn Sang Nguyễn Văn Quang Bùi Minh Tuân LỜI CẢM ƠN Trước hết, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy người đã trực tiếp hướng dẫn và tận tình giúp đỡ em hoàn thành bài tập lớn này. Em xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của toàn thể các giảng viên khoa công nghệ thông tin của trường Đại học Hải Phòng đã dạy dỗ em cả về kiến thức chuyên môn và tinh thần học tập độc lập, sáng tạo để em có được kiến thức thực hiện báo cáo của mình. Trong quá trình thực hiện báo cáo , mặc dù đã cố gắng hết sức song do thời gian và khả năng có hạn nên em không thể tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy, em rất mong nhận được sự thông cảm, chỉ bảo và giúp đỡ của các thầy giáo, cô giáo và các bạn.

Một lần nữa em xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC I. Phát biểu bài toán. Xác định các lớp của bài toán. Class ThiSinh kế thừa từ class Nguoi.

class GiamThi kế thừa từ class Người. Mô tả thuật toán thao tác. Chỉnh sửa thông tin thí sinh, nguyện vọng, giám thị. Hiện ra các thí sinh trúng tuyển, input: Mã ngành và điểm chuẩn ngành.

Sắp xếp các nguyện vọng trúng tuyển ngành theo điểm thi giảm dần. Hiện ra các giám thị có quê quán ở Hà Nội. Cài đặt bài toán. Kiểm thử lập bộ test.Phát biểu bài toán Hằng năm, Tuyển Sinh Đại Học là một vấn đề quan trọng mà nhiều người quan tâm, có hang ngàn thí sinh và vô số các ngành, các trường Đại học, Cao đẳng tuyển sinh.

Vậy làm thế nào để giải bài toán quản lý tuyển sinh Đại học, Cao đẳng. Đây là đề tài của nhóm chúng em, sẽ giải đáp trong những phần dưới đây Kỳ thi bao gồm 2 giai đoạn thi và dung kết quả thi để xét tuyển vào Đại học. Các đối tượng cần quản lý: Thí sinh: mỗi thí sinh gồm có Số báo danh(duy nhất), họ tên , giới tính, năm sinh, quê quán, điểm thi, điểm ưu tiên. Nguyện vọng: Một thí sinh có thể có nhiều nguyện vọng.

Mỗi nguyện vọng bao gồm: mã ngành, tên ngành, mã trường, khối xét tuyển, điểm thi ứng với nguyện vọng sau kỳ thi. Giám thị : Các giám thị được phân công coi thi, gồm mã giám thị(là duy nhất), đơn vị công tác, họ tên, giới tính, năm sinh, quê quán. Thí Sinh và Giám thị cùng có các thuộc tính như Họ tên, quê quán, năm sinh, giới tính nên được kế thừa từ lớp Người Tính kế thừa ArrayList<Nguoi> quản lý cả Thí Sinh và Người, khi nhập ta có thể nhập tùy theo Đối tượng Thí Sinh hoặc Người vào ArrayList này Tính đa hình II. Xác định các lớp của bài toán 1.

Class Nguoi Thuộc tính: String hoTen, queQuan, int namSinh, gioiTinh phương thức: Constructor: Hàm tạo có đối số và hàm tạo không đối số Getter, Setter: Phương thức get, set cho các thuộc tính kiểu private Nhap: nhập thông tin các thuộc tính Hien: Hiện ra các thông tin 2. Class ThiSinh kế thừa từ class Nguoi Thuộc tính: String SBD, float diemUuTien, ArrayList<NguyenVong> nv, NguyenVong nguyenvonga Phương thức: Nhap: override nhap() ở class Nguoi Hien: override hien() ở class Nguoi, hiện thông tin thí sinh và các nguyện vọng của thí sinh nhapDSNguyenVong: nhập các nguyện vọng của thí sinh, gọi hàm nhapNguyenVong từ class NguyenVong hienDSNguyenVong: hiện danh sách các nguyện vọng đã nhập của thí sinh này, gọi hàm hienNguyenVong từ class NguyenVong hienThongTinTS: chỉ hiện thông tin Thí Sinh 3. class GiamThi kế thừa từ class Người Thuộc tính: String maGT, String donviCT Phương thức: Nhap: override phương thức nhap() ở class Nguoi, nhập thông tin giám thị Hien: override phương thức hien() ở class Nguoi, hiện thị thông tin giám thị 4. Class NguyenVong Thuộc tính: String maNganh, maTruong, khoiXT, int maNv, float diemThi Phương thức: nhapNguyenVong(): nhập thông tin nguyện vọng hienNguyenVong(): hiện thông tin nguyện vọng 5.

class QuanLy Thuộc tính: ArrayList<Nguoi> person ArrayList<ThiSinh> dsTrungTuyenNganh ArrayList<NguyenVong> nvTrungTuyen Phương thức: themDSNguoi(): thêm Người, có thể là Thí Sinh hoặc Giám Thị vào ArrayList<Nguoi> menuSuaDoi(): Menu hiện thị các chức năng sửa đổi ở SuaDoi() SuaDoi(): Thêm, Sửa, Xóa các thông tin như Thí Sinh, Nguyện Vọng, Giám Thị suaNguyenVong(): sửa Nguyện Vọng của thí sinh xoaNguyenVong(): xóa nguyện vọng theo mã nguyện vọng themNguyenVong(): thêm nguyện vọng cho thí sinh suaThiSinh(): sửa thông tin thí sinh và nhập lại xoaThiSinh(): xóa thí sinh theo số báo danh suaGiamThi(): sửa thông tin giám thị hienDSGiamThi(): hiển thị danh sách giám thị hienDS(): hiện danh sách gồm cả thí sinh và giám thị được lưu trong ArrayList<Nguoi> hienDSHoSothiSinh(): Hiện danh sách các hồ sơ tuyển sinh: bao gồm thông tin thí sinh và các nguyện vọng của từng thí sinh hienDSThiSinh(): hiện thông tin các thí sinh dự tuyển ghiFile(): ghi file ArrayList<Nguoi> đã được nhập docFile(): đọc file ArrayList<Nguoi> hienDSTrungTuyen: hiện thị danh sách thí sinh trúng tuyển ngành theo mã ngành và điểm chuẩn được nhập từ bàn phím hienDSTTNganh(): hiển thị danh sách trúng tuyển ngành trong ArrayList<ThiSinh> dsTrungTuyenNganh SapXepTheoDiem(): Sắp xếp các nguyện vọng của thí sinh đã trúng tuyển ngành theo điểm thi giảm dần, sử dụng Collections Sort trong ArrayList<NguyenVong> nvTrungTuyen III. Mô tả thuật toán thao tác 1. Chỉnh sửa thông tin thí sinh, nguyện vọng, giám thị Thuật toán: Nhập vào SBD/ maNV/ MaGT cần tìm để chỉnh sửa Dùng vòng lặp và câu lệnh so sánh, nếu từ khóa truyền vào trùng với dữ liệu đã có sẽ hiện thị ra để thao tác chỉnh sửa, không có sẽ không thông bảo gì Thêm: Nhập vào thông tin đối tượng mới Xóa: Trong ArrayList dùng phép remove Sửa : Nhập lại thông tin mới 2. Hiện ra các thí sinh trúng tuyển, input: Mã ngành và điểm chuẩn ngành Thuật toán: Trong ArrayList đã nhập, tìm kiếm và hiện ra những thí sinh có điểm chuẩn và mã ngành trùng với thông tin nhập vào.

Sắp xếp các nguyện vọng trúng tuyển ngành theo điểm thi giảm dần Thuật toán: Sử dụng Collections Sort trong ArrayList<nvTrungTuyen> Tạo class SapXepTheoDiemThi, với phương thức int compare( Nguyenvong a1, Nguyenvong a2) Đặt sub= a1.getDiemXT() Nếu sub < 0 return -1 Nếu sub > 0 return 1 Nếu sub =0 return 0 4. Hiện ra các giám thị có quê quán ở Hà Nội Thuật toán: Trong ArrayList<Nguoi>, lọc ra Người là Giám thị bằng phép instance of Sử dụng vòng lặp foreach, lấy quê quán của giám thị so sánh quê quán của giám thị với chuỗi “Ha Noi” bằng lệnh compareIgnoreCase Nếu giám thị quê quán ở Hà Nội sẽ hiện ra màn hình IV. Cài đặt bài toán 1. Class Nguoi package bt.quanlituyensinhdh; import java.Serializable; import java.Scanner; public class Nguoi implements Serializable{ private String hoTen, queQuan; private int namSinh, gioiTinh; public Nguoi() { } public Nguoi(String hoTen, String queQuan, int namSinh, int gioiTinh) { this.gioiTinh= gioiTinh; this.hoTen= hoTen; this.namSinh= namSinh; this.queQuan= queQuan; } public String getHoTen() { return hoTen; } public void setHoTen(String hoTen) { this.hoTen = hoTen; } public String getQueQuan() { return queQuan; } public void setQueQuan(String queQuan) { this.queQuan = queQuan; } public int getNamSinh() { return namSinh; } public void setNamSinh(int namSinh) { this.namSinh = namSinh; } public String getGioiTinh() { if(gioiTinh ==1) return "Nam"; else if(gioiTinh==0) return "Nữ"; else return null; } public void setGioiTinh(int gioiTinh) { this.gioiTinh = gioiTinh; } public void nhap() { Scanner sc= new Scanner(System.print("Họ tên: "); hoTen= sc.print("Quê quán: "); queQuan= sc.print("Năm sinh: "); namSinh= sc.nextInt(); do { System.print("Giới tính(nam: 1/ nữ: 0) "); gioiTinh= sc.

Class ThiSinh package bt.quanlituyensinhdh; import java.ArrayList; import java.Scanner; public class ThiSinh extends Nguoi{ private String SBD; public float diemUuTien; private ArrayList<NguyenVong> nv; NguyenVong nguyenvonga; public ThiSinh() { super(); } public ThiSinh(String SBD, float diemUuTien, ArrayList<NguyenVong> nv, String hoTen, String queQuan, int namSinh, int gioiTinh) { super(hoTen, queQuan, namSinh, gioiTinh); this.SBD = SBD; this.diemUuTien = diemUuTien; this.nv = nv; } public String getSBD() { return SBD; } public void setSBD(String SBD) { this.SBD = SBD; } public float getDiemUuTien() { return diemUuTien; } public void setDiemUuTien(float xx) { diemUuTien = xx; } public ArrayList<NguyenVong> getNv() { return nv; } public void setNv(ArrayList<NguyenVong> nv) { this.nv = nv; } public NguyenVong getNguyenvonga() { return nguyenvonga; } public void setNguyenvonga(NguyenVong nguyenvonga) { this.nguyenvonga = nguyenvonga; } @Override public void nhap() { Scanner sc= new Scanner(System.print("SBD: "); SBD = sc.print("Điểm ưu tiên: "); diemUuTien= sc.nextFloat(); setDiemUuTien(diemUuTien); nhapDSNguyenVong(); } public void nhapDSNguyenVong() { Scanner sc= new Scanner(System.print("Nhập số nguyện vọng cần thêm: "); int n = sc. Class NguyenVong package bt.quanlituyensinhdh; import java.Serializable; import java.Scanner; public class NguyenVong implements Serializable{ private String maNganh, maTruong, tenNganh, khoiXT; private float diemThi; private int maNv; public NguyenVong() { } public NguyenVong(int maNv, String maNganh, String maTruong, String tenNganh, String khoiXT, float diemThi) { this.maNv = maNv; this.maNganh = maNganh; this.maTruong = maTruong; this.tenNganh = tenNganh; this.khoiXT = khoiXT; this.diemThi = diemThi; } public int getMaNv() { return maNv; } public void setMaNv(int maNv) { this.maNv = maNv; } public String getMaNganh() { return maNganh; } public void setMaNganh(String maNganh) { this.maNganh = maNganh; } public String getMaTruong() { return maTruong; } public void setMaTruong(String maTruong) { this.maTruong = maTruong; } public String getTenNganh() { return tenNganh; } public void setTenNganh(String tenNganh) { this.tenNganh = tenNganh; } public String getKhoiXT() { return khoiXT; } public void setKhoiXT(String khoiXT) { this.khoiXT = khoiXT; } public float getDiemXetTuyen() { return diemThi; } public void nhapNguyenVong() { Scanner sc = new Scanner(System.print("Mã trường: "); maTruong = sc.print("Mã ngành: "); maNganh = sc.print("Tên ngành: "); tenNganh = sc.print("Khối xét tuyển: "); khoiXT = sc.print("Điểm thi: "); diemThi = sc. Class GiamThi package bt.quanlituyensinhdh; import java.Scanner; public class GiamThi extends Nguoi { private String maGT, donviCT; public GiamThi() { } public GiamThi(String maGT, String donviCT, String hoTen, String queQuan, int namSinh, int gioiTinh) { super(hoTen, queQuan, namSinh, gioiTinh); this.donviCT= donviCT; this.maGT= maGT; } public String getMaGT() { return maGT; } public void setMaGT(String maGT) { this.maGT = maGT; } public String getDonviCT() { return donviCT; } public void setDonviCT(String donviCT) { this.donviCT = donviCT; } @Override public void nhap() { super.nhap(); Scanner sc= new Scanner(System.print("Mã giám thị: "); maGT= sc.print("Đơn vị công tác: "); donviCT= sc. Class Sapxepdiemthi package bt.quanlituyensinhdh; import java.Comparator; public class SapXepTheoDiemThi implements Comparator<NguyenVong> { @Override public int compare(NguyenVong a1, NguyenVong a2) { float sub= a1.getDiemXetTuyen(); if(sub< 0) return -1; else if(sub ==0) return 0; else return 1; } } 6.

Class DSNguoi package bt.quanlituyensinhdh; import java.ArrayList; import java.Scanner; public class DSNguoi { ArrayList<Nguoi> person; public DSNguoi() { person = new ArrayList<>(); } public void themDSNguoi(Nguoi a) { Scanner sc = new Scanner(System.print("Nhập số lượng cần thêm: "); int n = sc. Sửa thông tin thí sinh"); System. Xóa thí sinh"); System. Sửa thông tin giám thị"); System.

Xóa giám thị"); System. Sửa nguyện vọng"); System. Thêm nguyện vọng"); System. Xóa nguyện vọng"); System.println("----------- Chọn số 0 để thoát ----------"); } public void SuaDoi() { Scanner sc = new Scanner(System.in); int n; do { menuSuaDoi(); System.nextInt(); switch (n) { case 1: { String sbd; System.nextLine(); sbd = sc.nextLine(); suaThiSinh(sbd); break; } case 2: { String sbd; System.nextLine(); sbd = sc.nextLine(); xoaThiSinh(sbd); break; } case 3: { String maGT; System.nextLine(); maGT = sc.nextLine(); suaGiamThi(maGT); break; } case 4: { String maGT; System.nextLine(); maGT = sc.nextLine(); xoaGiamThi(maGT); break; } case 5: { System.nextLine(); String sbd = sc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ