Luận văn: Quản lý tín dụng tại BIDV Phú Thọ - ThS. Dương Hồng Hải

Luận văn thạc sĩ quản lý tín dụng ngân hàng BIDV chi nhánh Phú Thọ. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tín dụng, thúc đẩy tăng trưởng.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Quản lý tín dụng tại BIDV Phú Thọ

Luận văn thạc sĩ của tác giả Dương Hồng Hải cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về Quản lý tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Phú Thọ. Công trình này hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý tín dụng, phân tích toàn diện thực trạng giai đoạn 2012-2014, và đề xuất các giải pháp tín dụng mang tính thực tiễn cao. Nghiên cứu nhấn mạnh tín dụng ngân hàng là hoạt động kinh doanh cốt lõi nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, việc quản lý hiệu quả hoạt động này, đặc biệt là hoạt động cho vay, là yếu tố sống còn quyết định sự phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Mục tiêu chính của quản lý tín dụng không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải giảm thiểu rủi ro, đảm bảo an toàn vốn và duy trì khả năng thanh khoản. Luận văn đã chỉ ra rằng, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt trên địa bàn tỉnh Phú Thọ, việc nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ là yêu cầu mà còn là lợi thế cạnh tranh của BIDV Phú Thọ. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến công tác quản lý tín dụng, từ chất lượng nhân sự, công nghệ ngân hàng đến môi trường kinh tế vĩ mô và chính sách của nhà nước. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, cán bộ tín dụng và sinh viên chuyên ngành tài chính - ngân hàng.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý tín dụng trong ngân hàng

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản các khái niệm nền tảng. Theo đó, quản lý tín dụng được định nghĩa là "hoạt động thực hiện các nghiệp vụ quản lý, kiểm tra và giám sát việc vận dụng các chính sách, quy định của tổ chức tín dụng... đảm bảo cho hoạt động tín dụng tuân thủ các quy định và hạn chế đến mức thấp nhất những rủi ro". Nội dung cốt lõi của quản lý tín dụng bao gồm nhiều khâu chặt chẽ: xây dựng bộ máy quản lý, quản lý khách hàng, quản lý nghiệp vụ và quản trị rủi ro tín dụng. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng, bao gồm các quy định về điều kiện vay vốn, giới hạn tín dụng, lãi suất, và chính sách bảo đảm tiền vay. Một trong những điểm mấu chốt được đề cập là việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo quy định, giúp ngân hàng nhận diện và xử lý sớm các khoản nợ xấu tiềm tàng. Các yếu tố ảnh hưởng cũng được phân tích chi tiết, giúp cung cấp một cái nhìn đa chiều về các thách thức trong hoạt động cho vay.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng tín dụng

Việc nâng cao chất lượng tín dụng là mục tiêu hàng đầu được luận văn nhấn mạnh. Chất lượng tín dụng không chỉ phản ánh hiệu quả tín dụng mà còn là thước đo sức khỏe tài chính và năng lực quản trị của một ngân hàng thương mại. Chất lượng tín dụng cao giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tín dụng, hạn chế phát sinh nợ xấu, từ đó tiết kiệm chi phí xử lý nợ và chi phí trích lập dự phòng. Điều này trực tiếp cải thiện lợi nhuận và nâng cao uy tín của ngân hàng trên thị trường. Ngược lại, chất lượng tín dụng thấp có thể dẫn đến thua lỗ, mất vốn, thậm chí gây mất khả năng thanh khoản và đổ vỡ. Trong bối cảnh tỉnh Phú Thọ có tới 18 đầu mối ngân hàng đang hoạt động, cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì một danh mục tín dụng chất lượng cao giúp BIDV Phú Thọ thu hút và giữ chân được các khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân uy tín, tạo nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững.

II. Thực trạng quản lý tín dụng BIDV Phú Thọ 2012 2014

Giai đoạn 2012-2014 là một thời kỳ đầy thách thức đối với nền kinh tế nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng. Luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng quản lý tín dụng tại BIDV Phú Thọ trong bối cảnh này. Một trong những thành công nổi bật là việc chi nhánh đã áp dụng mô hình tổ chức mới, tách bạch rõ ràng ba chức năng: kinh doanh (Front office), quản lý rủi ro (Middle office) và tác nghiệp (Back office). Mô hình này, theo tác giả Dương Hồng Hải, "đã tạo ra được sự độc lập khách quan trong các khâu từ đề xuất, phê duyệt đến thực hiện giải ngân". Phòng Quản lý rủi ro được trao vai trò trung tâm, chịu trách nhiệm thẩm định độc lập và giám sát toàn bộ danh mục tín dụng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý tín dụng tại chi nhánh vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn. Tỷ lệ nợ xấu có những biến động, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng. Quy trình thẩm định tín dụng, mặc dù đã có hệ thống xếp hạng nội bộ, đôi khi vẫn còn phụ thuộc vào yếu tố chủ quan của cán bộ tín dụng. Việc phân tích thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp tín dụng phù hợp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.1. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng và nợ xấu

Một trong những thách thức lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là công tác quản trị rủi ro tín dụng. Mặc dù đã có phòng chuyên trách, việc nhận diện và đo lường rủi ro đôi khi chưa theo kịp diễn biến phức tạp của thị trường. Tình hình nợ xấu tại BIDV Phú Thọ trong giai đoạn 2012-2014 cho thấy sự biến động (Bảng 3.10), phản ánh những khó khăn của các doanh nghiệp vay vốn trong bối cảnh kinh tế suy giảm. Việc xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi nợ vẫn còn gặp nhiều vướng mắc về mặt pháp lý và thủ tục. Công tác giám sát sau cho vay đôi khi chưa được thực hiện quyết liệt, dẫn đến việc phát hiện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng còn chậm. Những thách thức này đòi hỏi chi nhánh phải có những biện pháp quyết liệt hơn trong việc phân loại nợ, trích lập dự phòng đầy đủ và xây dựng các kịch bản xử lý rủi ro tín dụng một cách chủ động.

2.2. Phân tích mô hình tổ chức quản lý tín dụng hiện tại

Luận văn đánh giá cao việc BIDV Phú Thọ triển khai mô hình tổ chức tín dụng hiện đại theo Quyết định số 680/QĐ-HĐQT. Mô hình này phân tách rõ ràng vai trò của các bộ phận: Phòng Quan hệ khách hàng (Front office) chịu trách nhiệm phát triển kinh doanh; Phòng Quản lý rủi ro (Middle office) thực hiện thẩm định độc lập; và Phòng Quản trị tín dụng (Back office) lo khâu tác nghiệp và lưu trữ hồ sơ. Sự tách bạch này là nguyên tắc cơ bản trong quản trị rủi ro tín dụng hiện đại, giúp hạn chế xung đột lợi ích và nâng cao tính khách quan trong quyết định cấp tín dụng. Phòng Quản lý rủi ro không chỉ tham gia phê duyệt mà còn giám sát toàn bộ danh mục, phân tích rủi ro tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp phòng ngừa. Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này phụ thuộc rất lớn vào năng lực và tính độc lập của cán bộ quản lý rủi ro cũng như sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận.

III. Phương pháp quản lý khách hàng doanh nghiệp và cá nhân

Để nâng cao chất lượng tín dụng, BIDV Phú Thọ đã triển khai Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, một công cụ cốt lõi trong việc quản lý khách hàng. Hệ thống này được áp dụng cho cả khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân, giúp lượng hóa mức độ rủi ro và làm cơ sở cho các quyết định cấp tín dụng. Đối với doanh nghiệp, quy trình xếp hạng được thực hiện một cách bài bản qua nhiều bước, từ thu thập thông tin, chấm điểm tài chính đến các chỉ tiêu phi tài chính. Tác giả Dương Hồng Hải nhận định, đây là "công cụ quản lý hoạt động tín dụng cốt lõi của BIDV". Việc áp dụng một quy trình chuẩn hóa giúp các quyết định cho vay trở nên khách quan hơn, giảm thiểu sự phụ thuộc vào cảm tính của cán bộ tín dụng. Qua đó, ngân hàng có thể xây dựng một chính sách tín dụng phân hóa, áp dụng các điều kiện và lãi suất phù hợp với từng mức độ rủi ro của khách hàng. Quá trình thẩm định tín dụng này không chỉ giúp sàng lọc khách hàng đầu vào mà còn là cơ sở để giám sát và quản lý danh mục cho vay một cách hiệu quả, góp phần quan trọng vào công tác quản trị rủi ro tín dụng.

3.1. Quy trình xếp hạng tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp

Quy trình xếp hạng tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại BIDV Phú Thọ được mô tả chi tiết, bao gồm 7 bước chính. Bắt đầu từ việc thu thập hồ sơ pháp lý và báo cáo tài chính, sau đó xác định ngành nghề kinh doanh chính để áp dụng bộ chỉ số phù hợp. Tiếp theo, hệ thống sẽ chấm điểm quy mô doanh nghiệp dựa trên 4 chỉ tiêu: vốn chủ sở hữu, số lượng lao động, doanh thu và tổng tài sản. Bước quan trọng nhất là chấm điểm các chỉ tiêu tài chính (14 chỉ tiêu thuộc 4 nhóm: thanh khoản, hoạt động, cân nợ, thu nhập) và các chỉ tiêu phi tài chính (5 nhóm: khả năng trả nợ, trình độ quản lý, yếu tố bên ngoài,...). Cuối cùng, hệ thống sẽ tổng hợp điểm và xếp hạng khách hàng. Trọng số giữa chỉ tiêu tài chính và phi tài chính được điều chỉnh tùy thuộc vào việc báo cáo tài chính có được kiểm toán hay không, thể hiện sự thận trọng trong đánh giá rủi ro tín dụng.

3.2. Tiêu chí thẩm định tín dụng đối với khách hàng cá nhân

Tương tự như khối doanh nghiệp, việc thẩm định tín dụng đối với khách hàng cá nhân cũng được chuẩn hóa thông qua hệ thống chấm điểm và xếp hạng. Mặc dù luận văn không đi sâu chi tiết vào mô hình này như đối với doanh nghiệp, nhưng có thể thấy các tiêu chí chính thường bao gồm: thông tin nhân thân (tuổi tác, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân), thông tin về thu nhập (nguồn thu, tính ổn định, mức thu nhập), lịch sử tín dụng (thông tin từ CIC), và mục đích vay vốn. Hệ thống chấm điểm tự động (credit scoring) giúp ngân hàng xử lý nhanh một số lượng lớn hồ sơ vay tiêu dùng, vay mua nhà, mua xe... Quá trình này giúp sàng lọc khách hàng, xác định hạn mức và lãi suất phù hợp, qua đó tối ưu hóa hiệu quả tín dụng trong phân khúc bán lẻ và kiểm soát rủi ro phát sinh từ các khoản vay nhỏ lẻ.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả tín dụng tại BIDV Phú Thọ

Trên cơ sở phân tích thực trạng quản lý tín dụng, luận văn của tác giả Dương Hồng Hải đã đề xuất một hệ thống các giải pháp tín dụng đồng bộ và khả thi. Mục tiêu chung là vừa mở rộng quy mô, vừa đảm bảo và nâng cao chất lượng tín dụng một cách bền vững. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện các khâu yếu trong quy trình, từ việc xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt hơn cho đến việc củng cố năng lực của đội ngũ cán bộ. Một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện quy trình hoạt động cho vay, đặc biệt là khâu thẩm định tín dụng và giám sát sau cho vay. Bên cạnh đó, luận văn cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải có một chiến lược xử lý nợ xấu quyết liệt và hiệu quả hơn, bao gồm cả việc xử lý tài sản đảm bảo và sử dụng các công cụ như bán nợ. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ cũng được xem là một biện pháp quan trọng để đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ quy định, từ đó ngăn ngừa rủi ro tín dụng từ sớm. Các giải pháp này nếu được triển khai đồng bộ sẽ góp phần củng cố nền tảng cho sự phát triển an toàn và hiệu quả của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Phú Thọ.

4.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình cho vay

Giải pháp hàng đầu được đề xuất là rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng cho phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế và đặc thù của địa phương. Cần xây dựng chính sách khách hàng rõ ràng, xác định các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên đầu tư và hạn chế đầu tư. Quy trình cho vay cần được cải tiến theo hướng đơn giản hóa thủ tục cho khách hàng nhưng vẫn phải đảm bảo chặt chẽ các bước kiểm soát rủi ro. Đặc biệt, cần nâng cao chất lượng công tác thẩm định tín dụng, không chỉ dựa vào hệ thống xếp hạng mà còn phải kết hợp với việc đi thực tế, đánh giá sâu hơn về phương án kinh doanh và năng lực quản lý của khách hàng doanh nghiệp cũng như nguồn trả nợ của khách hàng cá nhân.

4.2. Củng cố công tác thanh tra kiểm tra hoạt động cho vay

Để đảm bảo quy trình tín dụng được tuân thủ nghiêm ngặt, luận văn đề xuất tăng cường vai trò của công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ. Hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên và đột xuất, bao quát tất cả các khâu của hoạt động cho vay, từ lúc tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt, giải ngân cho đến khi thu hồi nợ. Việc kiểm soát sau giải ngân cần được chú trọng để đảm bảo khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích. Kết quả kiểm tra phải được báo cáo trực tiếp cho ban lãnh đạo để có những chỉ đạo chấn chỉnh kịp thời. Một hệ thống kiểm tra nội bộ mạnh mẽ và độc lập là hàng rào phòng thủ quan trọng, giúp phát hiện sớm các sai sót và ngăn ngừa các hành vi tiêu cực, góp phần củng cố kỷ luật và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

4.3. Chiến lược xử lý nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro

Đối với vấn đề nợ xấu, luận văn đề xuất một chiến lược xử lý chủ động và quyết liệt. Ngay khi phát hiện các khoản nợ có vấn đề, cần nhanh chóng phân tích nguyên nhân và áp dụng các biện pháp cơ cấu lại thời hạn trả nợ nếu khách hàng có triển vọng phục hồi. Đối với các khoản nợ không có khả năng thu hồi, cần đẩy nhanh quá trình khởi kiện, xử lý tài sản đảm bảo. Bên cạnh đó, việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng phải được thực hiện đầy đủ và kịp thời theo đúng quy định. Điều này không chỉ là tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước mà còn giúp chi nhánh có đủ nguồn lực tài chính để xử lý tổn thất khi rủi ro xảy ra, đảm bảo an toàn tài chính và hoạt động ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tín dụng ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và đặt cơ sở cho các dịch vụ đa dạng mà mỗi NHTM sẽ cung cấp cho khách hàng của mình trong suốt thời gian tồn tại giao dịch giữa các bên. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong suốt thời gian tồn tại của tài khoản tại ngân hàng, trên tài khoản của khách hàng luôn tồn tại một số dƣ nhất định để sẵn sàng thực hiện các dịch vụ cần thiết tại ngân hàng. Với ngân hàng, số dƣ trên tài khoản của khách hàng đã tạo ra nguồn vốn huy động mà ngân hàng có thể sử dụng vào hoạt động cho vay của mình. Tuỳ theo từng đối tƣợng khách hàng và trên cơ sở nhu cầu của họ, NHTM có thể mở các loại tài khoản chủ yếu: Tài khoản tiền gửi thanh toán, tài khoản tiền gửi có kỳ hạn, tài khoản tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn,.

Số dƣ trên tài khoản tiền gửi không kỳ hạn tạo ra nguồn vốn huy động cho ngân hàng với chi phí thấp. Tuy nhiên, nguồn huy động này cũng bộc lộ nhƣợc điểm là không ổn định, do đó ngân hàng không chủ động đƣợc nguồn vốn cho vay của mình. - Phát hành chứng chỉ tiền gửi. Bên cạnh nguồn vốn huy động thông qua dịch vụ mở tài khoản và nhận tiền gửi các loại, để có thể bổ sung thêm nguồn vốn cho vay một cách chủ động, NHTM thƣờng tổ chức các đợt phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu hoặc trái phiếu ngân hàng.

Khách hàng mua các loại chứng khoán này cũng có nghĩa là đã cho ngân hàng vay một khoản vốn với lãi suất và thời hạn đƣợc xác định trƣớc trên chứng khoán đó. Có thể thấy đƣợc ƣu điểm nổi trội của cách thức huy động vốn này là ngân hàng có thể chủ động về thời điểm tạo vốn, thời hạn của nguồn vốn, khối lƣợng vốn, lãi suất huy động vốn,… phù hợp với nhu cầu cho vay. - Vay từ các tổ chức tài chính tín dụng khác. Ngoài nguồn vốn huy động thông qua các hoạt động nêu trên, NHTM còn tạo cho mình nguồn vốn cho vay thông qua nghiệp vụ đi vay.

Một NHTM có thể vay các NHTM khác trên thị trƣờng liên ngân hàng, vay các tổ chức tài chính tiền tệ trên thị trƣờng tài chính quốc tế. Tuy nguồn vốn đi vay này không phải là nguồn chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn vốn cho vay của NHTM, song nó lại có ý nghĩa khá quan trọng trong việc tạo khả năng thanh khoản kịp thời cho ngân hàng. +Hoạt động cho vay Có thể phân loại các hình thức cho vay của ngân hàng theo nhiều cách khác nhau. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Một là, phân loại theo thời hạn cho vay.

Theo cách phân loại này, hoạt động cho vay của ngân hàng có các loại cho vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. - Cho vay ngắn hạn: là hoạt động cho vay có thời hạn không quá 12 tháng. Cho vay ngắn hạn thƣờng đƣợc khách hàng sử dụng nhằm bổ sung vốn lƣu động và trang trải các nhu cầu thiếu hụt vốn tạm thời. - Cho vay trung hạn: là hoạt động cho vay có thời hạn từ 1 năm đến 5 năm.

Mục đích của loại hình tín dụng này là khách hàng muốn huy động vốn để đầu tƣ, cải tạo tài sản cố định, trang trải các nhu cầu mua sắm tài sản cố định, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị công nghệ, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ và thời hạn thu hồi vốn nhanh. - Cho vay dài hạn: có thời gian trên 5 năm. Mục đích của loại hình tín dụng này là tài trợ các dự án lớn có thời gian thu hồi vốn lâu dài. Hai là, phân loại theo hình thức bảo đảm tiền vay.

Theo cách phân loại này, có các loại hình cho vay có tài sản đảm bảo và cho vay không có tài sản đảm bảo: - Cho vay có bảo đảm bằng tài sản: Là loại cho vay dựa trên cơ sở các tài sản bảo đảm tiền vay nhƣ thế chấp, cầm cố tài sản hợp pháp của khách hàng hoặc bảo đảm bằng tài sản của bên thứ ba có cam kết. Sự bảo đảm bằng tài sản là căn cứ pháp lý để ngân hàng có nguồn thu nhập khác trong trƣờng hợp khách hàng không trả nợ vay thông qua hình thức phát mãi tài sản thế chấp, cầm cố. - Cho vay không có bảo đảm bằng tài sản: Là loại cho vay không có tài sản thế chấp, cầm cố mà việc cho vay của ngân hàng chỉ dựa vào uy tín, năng lực tài chính của khách hàng. Muốn hƣởng loại hình cho vay này khách hàng phải hội đủ các điều kiện sau: + Có uy tín, đƣợc ngân hàng tín nhiệm trong việc sử dụng đúng mục đích vốn vay, thực hiện nghĩa vụ trả nợ vay đúng hạn cả gốc lẫn lãi trong quá khứ.

+ Có dự án, phƣơng án sản xuất kinh doanh, dịch vụ khả thi, có khả năng hoàn trả nợ và lãi vay, phƣơng án, dự án phải phù hợp với quy định của pháp luật. + Có khả năng tài chính để thực hiện nghĩa vụ trả nợ vay đúng hạn. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Quản lý tín dụng Ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm, mục tiêu quản lý tín dụng Ngân hàng thương mại Quản lý tín dụng là hoạt động thực hiện các nghiệp vụ quản lý, kiểm tra và giám sát việc vận dụng các chính sách, quy định của tổ chức tín dụng, pháp luật của Nhà nƣớc, quy chế hoạt động của ngân hàng thƣơng mại về hoạt động tín dụng, đảm bảo cho hoạt động tín dụng tuân thủ các quy định và hạn chế đến mức thấp nhất những rủi ro trong hoạt động này. Để đảm bảo tính hiệu quả trong quá trình hoạt động, các NHTM phải có một chính sách quản lý nhất định. Đó chính là những hoạt động đƣợc xuất phát từ nhu cầu, mục tiêu chung và hƣớng vào việc điều hoà các nguồn lực con ngƣời, vật chất sao cho với chi phí thấp nhất để đạt đƣợc mục đích, mục tiêu nhất định. Mục tiêu cơ bản của nhà quản lý tín dụng ngân hàng hƣớng tới đó là: - Tối đa hoá lợi nhuận ngân hàng.

- Giảm thiểu các rủi ro trong hoạt động kinh doanh. - Đảm bảo khả năng thanh toán trong ngắn hạn và dài hạn. Nhƣ vậy thực chất quản lý tín dụng ngân hàng là những hoạt động thống nhất phối hợp, liên kết các cá nhân ngƣời lao động và các yếu tố vật chất trong quá trình lao động, sản xuất và cung cấp các dịch vụ ngân hàng nhằm đạt đƣợc mục tiêu kinh doanh nhất định ở mỗi thời kỳ với phƣơng châm an toàn, chi phí thấp và hao tổn ít nhất về nguồn lực để đạt hiệu quả tối ƣu. Hoạt động tín dụng trong đó hoạt động cho vay là hoạt động cơ bản và truyền thống của ngân hàng, nó gắn liền với lịch sử ra đời của ngân hàng.

Tỷ trọng của hoạt động tín dụng bao giờ cũng chiếm tỷ trọng lớn trong toàn bộ hoạt động của ngân hàng. Hoạt động tín dụng là hoạt động mang lại nguồn thu nhập chính và chủ yếu cho ngân hàng, và đây cũng chính là hoạt động mang lại rất nhiều rủi ro cho ngân hàng. Nội dung quản lý tín dụng Ngân hàng thương mại * Xây dựng bộ máy quản lý Bộ máy quản lý tín dụng là một cơ cấu bao gồm các nhân sự, đơn vị có liên quan đến quá trình ra quyết định tín dụng với những chức năng, nhiệm vụ cụ thể và cơ chế phân chia, nhóm và phối hợp hoạt động của các nhân sự, đơn vị đó. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Điểm mấu chốt trong quản lý tín dụng hiệu quả là xây dựng đƣợc một cơ cấu tổ chức tín dụng có khả năng tuân thủ theo chính sách và quy trình tín dụng của ngân hàng, duy trì một danh mục tín dụng chất lƣợng giảm thiểu rủi ro, tối ƣu hóa Cấp bậc cán bộ và sử dụng chi phí nhân lực một cách hiệu quả nhất.

Mục đích cơ bản của việc xây dựng bộ máy quản lý tín dụng là tối ƣu hoá việc phối hợp và sử dụng các nguồn lực (nhân sự, tài chính, thông tin…) tại mọi cấp độ của Ngân hàng để đạt đƣợc những mục tiêu hoạt động đã đề ra. Để đạt đƣợc mục đích trên, bộ máy quản lý tín dụng phải đáp ứng đƣợc các yêu cầu sau: - Đƣợc tổ chức phù hợp với: (i) đặc điểm hoạt động kinh doanh của Ngân hàng; (ii) chiến lƣợc tín dụng đã xây dựng và (iii) hƣớng tới các thông lệ quốc tế tốt nhất. - Phân định rõ trách nhiệm, quyền hạn của các đơn vị, cá nhân trong quy trình ra quyết định cấp và quản lý tín dụng, đảm bảo không có trùng lắp hoặc nhầm lẫn về chức năng, nhiệm vụ, mục tiêu hoạt động, các mối quan hệ báo cáo và nguồn thông tin. - Phối hợp và giám sát hiệu quả hoạt động của các đơn vị, cá nhân trong việc thực hiện các mục tiêu chiến lƣợc của Ngân hàng.

- Có tính ổn định cao trong dài hạn, đồng thời có thể đƣợc thay đổi để thích ứng với những thay đổi về môi trƣờng kinh doanh trong từng thời kỳ. *Quản lý khách hàng Mục tiêu của quản lý khách hàng là tăng trƣởng lợi nhuận qua việc cung ứng đúng sản phẩm cho đúng khách hàng, qua đúng kênh với chi phí và thời gian hợp lý mục đích đáp ứng khách hàng, thu hút khách hàng mới, duy trì khách hàng cũ, gia tăng giá trị khách hàng,. làm cho ngân hàng ngày càng sinh lợi bằng cách từng bƣớc gia tăng giá trị cơ sở khách hàng. Quản lý khách hàng là một nội dung cơ bản của quản lý tín dụng.

Bởi vì, có xác định đƣợc đối tƣợng khách hàng thì mới có cơ sở để xác định các nội dung còn lại của quản lý tín dụng. Rõ ràng, nhu cầu về vốn, điều kiện vay, thời hạn vay, khả 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com năng sinh lời, đảm bảo tiền vay, rủi ro tín dụng là những nội dung của quản lý tín dụng đối với khách hàng nói chung và từng đối tƣợng khách hàng cụ thể. Quản lý khách hàng phải trả lời đƣợc câu hỏi đối tƣợng khách hàng là ai, khả năng của khách hàng nhƣ thế nào đối với sự an toàn và hiệu quả của khoản tín dụng, do vậy, khách hàng vay là một nội dung cơ bản của quản lý tín dụng của NHTM. Khách hàng nhận vốn tín dụng ngân hàng rất đa dạng, từ các doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ gia đình, cá nhân, đến các hợp tác xã, các tổ chức xã hội nghề nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ