Luận án: Quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ tại Việt Nam

Nghiên cứu quản lý nhà nước về thu từ khai thác công trình đường bộ tại Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp chính sách Kinh tế nhằm nâng cao hiệu quả. Tài liệu T...

Chuyên ngành

Quản lý Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

214
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống quản lý thu phí đường bộ Việt Nam

Quản lý thu phí đường bộ là một hợp phần quan trọng trong quản lý nhà nước về khai thác công trình đường bộ. Đây là quá trình nhà nước sử dụng các công cụ chính sách và pháp luật để tác động vào các chủ thể liên quan, nhằm đạt được mục tiêu về tài chính cho hạ tầng giao thông Việt Nam. Theo luận án của Hoàng Ngọc Sơn (2021), thu từ khai thác công trình đường bộ (KTCTĐB) không chỉ giới hạn ở phí sử dụng đường bộ mà bao gồm nhiều khoản thu đa dạng. Các khoản thu này là nguồn lực tài chính thiết yếu, góp phần tái đầu tư, bảo trì, và phát triển hệ thống giao thông, giảm bớt gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Hệ thống này được vận hành dựa trên một khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, do Bộ Giao thông Vận tải và các cơ quan liên quan xây dựng. Mục tiêu chính là đảm bảo nguồn thu ổn định, công bằng và hiệu quả, phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc hiểu rõ cấu trúc và các thành phần của hệ thống quản lý thu phí này là bước đầu tiên để nhận diện các thách thức và đề xuất giải pháp cải tiến phù hợp. Các hình thức thu phí đã có sự thay đổi lớn, từ thu phí thủ công tại các trạm thu phí BOT sang áp dụng công nghệ thu phí tự động trên diện rộng. Sự chuyển dịch này không chỉ giúp giải quyết vấn đề ùn tắc tại trạm thu phí mà còn là một bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi số ngành giao thông, hướng tới sự minh bạch trong thu phí và thuận tiện cho người dân. Nguồn thu từ phí bảo trì đường bộ được nộp vào Quỹ bảo trì đường bộ, một cơ chế tài chính chuyên biệt nhằm đảm bảo kinh phí cho công tác duy tu, sửa chữa hệ thống đường sá quốc gia và địa phương, giữ cho hạ tầng luôn trong trạng thái vận hành tốt nhất.

1.1. Các hình thức thu từ khai thác công trình đường bộ

Theo nghiên cứu, các khoản thu từ khai thác công trình đường bộ ở Việt Nam được phân thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là phí theo quy định pháp luật, bao gồm phí bảo trì đường bộ thu theo đầu phương tiện và phí sử dụng tạm thời lòng đường, hè phố. Nhóm thứ hai là thu từ giá dịch vụ sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng giao thông, ví dụ như kinh doanh tại các khu dịch vụ trên đường cao tốc, quảng cáo. Nhóm thứ ba là các khoản thu khác, nổi bật là cho thuê hoặc chuyển nhượng có thời hạn quyền khai thác tài sản hạ tầng và khai thác quỹ đất hai bên đường. Mỗi hình thức thu có cơ chế quản lý và mục đích sử dụng riêng, tạo thành một hệ thống tài chính đa nguồn cho ngành đường bộ.

1.2. Vai trò của Quỹ bảo trì đường bộ và các nguồn thu

Quỹ bảo trì đường bộ (BTĐB) được thành lập nhằm tạo ra một kênh huy động vốn ổn định, chuyên biệt cho công tác bảo trì, thay thế cho hình thức thu phí thủ công nộp ngân sách nhà nước trước đây. Nguồn thu chính của Quỹ đến từ phí bảo trì đường bộ do chủ phương tiện cơ giới đóng hàng năm. Việc này đảm bảo nguồn tài chính không bị phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước, giúp công tác bảo trì được thực hiện kịp thời và hiệu quả hơn. Luận án của Hoàng Ngọc Sơn (2021) nhấn mạnh rằng, bên cạnh nguồn thu từ Quỹ BTĐB, việc đa dạng hóa các nguồn thu khác như cho thuê quyền khai thác là giải pháp quan trọng để đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng tăng cho hạ tầng giao thông Việt Nam.

1.3. Cơ sở pháp lý và chính sách phí đường bộ hiện hành

Hệ thống văn bản pháp luật về quản lý thu phí đường bộ đã dần được hoàn thiện, từ Luật Giao thông đường bộ đến các nghị định, thông tư hướng dẫn của Chính phủ và các bộ ngành. Chính sách phí đường bộ hiện hành tập trung vào việc chuyển đổi từ thu phí trực tiếp sang các hình thức thu hiệu quả hơn như thu phí không dừng ETC. Các chính sách này cũng quy định rõ về đối tượng chịu phí, mức thu, chế độ miễn giảm, và cơ chế quản lý, sử dụng nguồn thu. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống pháp luật vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ, cần tiếp tục rà soát và sửa đổi để theo kịp thực tiễn phát triển, đặc biệt là các quy định về hợp tác công-tư (PPP) trong các dự án trạm thu phí BOT.

II. Những thách thức lớn trong quản lý thu phí đường bộ Việt Nam

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý thu phí đường bộ tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Một trong những vấn đề nổi cộm kéo dài là tình trạng ùn tắc tại trạm thu phí, đặc biệt là trước khi chính sách thu phí không dừng ETC được áp dụng bắt buộc. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí thời gian, nhiên liệu mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và hoạt động logistics. Bên cạnh đó, vấn đề minh bạch trong thu phí tại các trạm thu phí BOT luôn là mối quan tâm lớn của xã hội. Việc xác định lưu lượng xe, doanh thu và thời gian hoàn vốn của các dự án BOT đôi khi chưa được công khai rõ ràng, dẫn đến những nghi ngại từ phía người dân và doanh nghiệp. Luận án của Hoàng Ngọc Sơn (2021) chỉ ra rằng, cơ chế giám sát thu phí còn nhiều bất cập. Bộ máy quản lý nhà nước, mặc dù đã có nhiều nỗ lực, nhưng vẫn còn hạn chế về năng lực và công cụ để thực hiện thanh tra, kiểm tra một cách hiệu quả. Sự phối hợp giữa các cơ quan như Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tài chính và chính quyền địa phương đôi khi chưa chặt chẽ, tạo ra những kẽ hở trong quản lý. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ mới tuy là xu hướng tất yếu nhưng cũng đặt ra thách thức về đầu tư ban đầu, đồng bộ hóa hệ thống và đào tạo nguồn nhân lực. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ cả về công nghệ, chính sách và thể chế để hoàn thiện hệ thống quản lý, hướng tới một nền giao thông thông minh, hiệu quả và minh bạch.

2.1. Vấn đề ùn tắc tại các trạm thu phí truyền thống

Tình trạng ùn tắc giao thông tại các trạm thu phí, đặc biệt là trên các tuyến quốc lộ và cao tốc huyết mạch, là một bài toán nhức nhối trong nhiều năm. Nguyên nhân chính là do phương thức thu phí một dừng (MTC), yêu cầu phương tiện phải dừng lại để thanh toán tiền mặt. Quá trình này gây ra hiện tượng dồn toa, kéo dài thời gian di chuyển và làm tăng chi phí vận hành cho phương tiện. Việc triển khai thu phí không dừng ETC được xem là giải pháp căn cơ, tuy nhiên giai đoạn đầu gặp khó khăn do tỷ lệ dán thẻ và nạp tiền vào tài khoản giao thông còn thấp, dẫn đến việc duy trì các làn thu phí hỗn hợp vẫn gây ra xung đột giao thông.

2.2. Thiếu minh bạch trong thu phí tại các trạm thu phí BOT

Sự thiếu minh bạch trong thu phí là một trong những nguyên nhân chính gây ra các phản ứng tiêu cực từ xã hội đối với các trạm thu phí BOT. Các vấn đề thường được nêu ra bao gồm: không công khai rõ ràng tổng mức đầu tư, lưu lượng xe thực tế so với phương án tài chính, và thời gian thu phí hoàn vốn. Cơ chế hậu kiểm và giám sát thu phí độc lập còn yếu, chủ yếu dựa vào báo cáo của nhà đầu tư. Điều này tạo ra sự nghi ngờ về tính chính xác của số liệu doanh thu, ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào các dự án PPP.

2.3. Bất cập trong cơ chế quản lý và giám sát thu phí

Cơ chế quản lý và giám sát hiện tại bộc lộ nhiều hạn chế. Luận án tiến sĩ của Hoàng Ngọc Sơn (2021) chỉ rõ những tồn tại trong bộ máy quản lý nhà nước, từ trung ương đến địa phương, liên quan đến việc phân cấp thẩm quyền và trách nhiệm chưa rõ ràng. Công tác thanh tra, kiểm tra đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đủ sức răn đe các hành vi vi phạm. Việc thiếu một hệ thống dữ liệu tập trung, kết nối và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan quản lý, nhà đầu tư BOT và các nhà cung cấp dịch vụ ePass hay hệ thống VETC cũng là một rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả giám sát.

III. Phương pháp công nghệ hóa quản lý thu phí đường bộ Việt Nam

Để giải quyết các thách thức cố hữu, việc ứng dụng công nghệ thu phí tự động được xác định là giải pháp đột phá và là xu hướng tất yếu. Trọng tâm của quá trình này là việc triển khai và hoàn thiện hệ thống thu phí không dừng ETC (Electronic Toll Collection). Công nghệ này sử dụng thẻ định danh dán trên phương tiện và các thiết bị đọc tại trạm, cho phép xe qua trạm mà không cần dừng lại, giao dịch được xử lý tự động. Tại Việt Nam, hai nhà cung cấp dịch vụ chính là VETC (hệ thống VETC) và VDTC (dịch vụ ePass) đã phủ sóng hầu hết các trạm thu phí trên toàn quốc. Việc áp dụng ETC đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc giảm ùn tắc tại trạm thu phí, tiết kiệm chi phí xã hội và tăng cường tính minh bạch trong thu phí do mọi giao dịch đều được ghi nhận và lưu trữ điện tử. Nhìn về tương lai, Việt Nam đang nghiên cứu và hướng tới áp dụng công nghệ MLFF (Multi-Lane Free-Flow) hay thu phí đa làn tự do. Với MLFF, các cổng thu phí vật lý sẽ được loại bỏ hoàn toàn, thay thế bằng các giàn camera và cảm biến nhận dạng phương tiện khi đang di chuyển ở tốc độ cao. Đây là bước tiến cao nhất của công nghệ thu phí, đòi hỏi sự đầu tư lớn về hạ tầng và một khung pháp lý hoàn chỉnh. Toàn bộ quá trình này là một phần quan trọng của chiến lược chuyển đổi số ngành giao thông, do Bộ Giao thông Vận tải chủ trì, nhằm xây dựng một hệ thống giao thông thông minh, hiện đại và hiệu quả.

3.1. Triển khai thu phí không dừng ETC Hệ thống VETC dịch vụ ePass

Chính sách bắt buộc áp dụng thu phí không dừng ETC trên các tuyến cao tốc từ tháng 8 năm 2022 là một cú hích mạnh mẽ. Hệ thống VETCdịch vụ ePass đã nhanh chóng mở rộng mạng lưới điểm dán thẻ và liên kết với các ngân hàng, ví điện tử để tạo thuận lợi tối đa cho người dùng. Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) được sử dụng cho phép nhận diện phương tiện chính xác và nhanh chóng. Dữ liệu giao dịch từ các trạm được truyền về trung tâm dữ liệu, giúp cơ quan nhà nước và các bên liên quan có thể thực hiện giám sát thu phí một cách hiệu quả và minh bạch hơn so với phương pháp thủ công.

3.2. Lộ trình hướng tới công nghệ MLFF thu phí đa làn tự do

MLFF là bước phát triển tiếp theo sau ETC, hứa hẹn sẽ loại bỏ hoàn toàn các rào cản vật lý tại trạm thu phí. Công nghệ MLFF sử dụng kết hợp nhận dạng biển số (ANPR) và công nghệ định vị vệ tinh (GNSS) để xác định và tính phí cho quãng đường di chuyển của phương tiện. Việc áp dụng thu phí đa làn tự do sẽ mang lại trải nghiệm giao thông liền mạch, tối ưu hóa tốc độ lưu thông trên các tuyến đường. Tuy nhiên, việc triển khai đòi hỏi một lộ trình cẩn trọng, bao gồm việc thí điểm trên một số tuyến đường như một số đoạn của dự án cao tốc Bắc-Nam, hoàn thiện cơ sở dữ liệu phương tiện quốc gia và xây dựng chế tài xử lý các trường hợp không thanh toán phí.

3.3. Tầm quan trọng của chuyển đổi số ngành giao thông vận tải

Việc hiện đại hóa công tác thu phí chỉ là một phần trong bức tranh lớn hơn của chuyển đổi số ngành giao thông. Quá trình này bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) về giao thông, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích và dự báo luồng giao thông, phát triển hệ thống giao thông thông minh (ITS). Dữ liệu thu thập từ hệ thống thu phí có thể được tích hợp để phục vụ công tác quy hoạch hạ tầng giao thông Việt Nam, điều tiết giao thông và nâng cao an toàn. Sự thành công của chuyển đổi số sẽ tạo ra một hệ sinh thái giao thông kết nối, bền vững và hiệu quả.

IV. Hoàn thiện chính sách để quản lý thu phí đường bộ hiệu quả

Bên cạnh giải pháp công nghệ, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và thể chế quản lý đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của công tác quản lý thu phí đường bộ. Luận án của Hoàng Ngọc Sơn (2021) đã đề xuất một số nhóm giải pháp trọng tâm nhằm khắc phục các tồn tại hiện nay. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và bổ sung hệ thống pháp luật, đặc biệt là các quy định liên quan đến đầu tư theo hình thức PPP. Các quy định này cần đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân, đồng thời tăng cường các chế tài về công khai, minh bạch trong thu phí. Thứ hai, việc nâng cao năng lực và phẩm chất của đội ngũ cán bộ trong bộ máy quản lý nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Cần có chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về tài chính dự án, công nghệ mới và kỹ năng giám sát cho các cán bộ của Bộ Giao thông Vận tải và các cơ quan liên quan. Đồng thời, phải hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý theo hướng tinh gọn, hiệu quả, phân định rõ chức năng và trách nhiệm của từng đơn vị. Cuối cùng, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và phát huy vai trò giám sát của cộng đồng là giải pháp then chốt để chống thất thoát và tiêu cực. Việc ứng dụng công nghệ trong giám sát thu phí cần được kết hợp với các cơ chế giám sát độc lập và sự tham gia của người dân, báo chí để tạo ra một môi trường quản lý lành mạnh, minh bạch và hiệu quả.

4.1. Sửa đổi bổ sung hệ thống pháp luật về thu phí liên quan

Hệ thống pháp luật cần được cập nhật để phù hợp với các hình thức thu phí mới và mô hình đầu tư phức tạp. Cần có các quy định chi tiết hơn về việc xác định giá vé, điều chỉnh mức phí, và các điều kiện của hợp đồng BOT. Chính sách phí đường bộ cũng cần linh hoạt hơn, có thể xem xét áp dụng mức phí khác nhau theo thời gian (giờ cao điểm/thấp điểm) hoặc theo loại phương tiện để tối ưu hóa luồng giao thông. Việc luật hóa các yêu cầu về minh bạch trong thu phí, chẳng hạn như bắt buộc công khai báo cáo tài chính dự án BOT, là cần thiết.

4.2. Nâng cao năng lực và hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước

Theo đề xuất trong nghiên cứu của Hoàng Ngọc Sơn (2021), cần xây dựng một đội ngũ cán bộ quản lý chuyên nghiệp, có đủ năng lực để đàm phán hợp đồng, thẩm định phương án tài chính và giám sát các dự án hạ tầng phức tạp. Bộ máy quản lý từ trung ương đến địa phương cần được kiện toàn, tránh chồng chéo chức năng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nội bộ, xây dựng các quy trình làm việc chuẩn hóa sẽ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước.

4.3. Tăng cường thanh tra kiểm tra và giám sát của cộng đồng

Để đảm bảo tính tuân thủ và ngăn ngừa tiêu cực, hoạt động thanh tra, kiểm tra cần được tiến hành thường xuyên và đột xuất, không chỉ tại các trạm thu phí BOT mà còn trong toàn bộ quá trình thực hiện dự án. Kết quả thanh tra phải được công bố công khai. Quan trọng hơn, cần tạo cơ chế để cộng đồng và các tổ chức xã hội tham gia vào quá trình giám sát thu phí. Việc mở các kênh tiếp nhận phản hồi từ người dân, tận dụng mạng xã hội và báo chí để giám sát sẽ tạo ra áp lực tích cực, buộc các chủ thể liên quan phải hoạt động một cách minh bạch và có trách nhiệm hơn.

V. Bài học thực tiễn cho hạ tầng giao thông Việt Nam hiện nay

Các giải pháp về công nghệ và chính sách cần được áp dụng một cách linh hoạt vào thực tiễn phát triển hạ tầng giao thông Việt Nam. Dự án cao tốc Bắc-Nam phía Đông là một ví dụ điển hình, nơi các bài học về quản lý thu phí đang được áp dụng và kiểm chứng. Tại đây, việc triển khai đồng bộ thu phí không dừng ETC ngay từ khi các tuyến thành phần đi vào hoạt động đã cho thấy hiệu quả vượt trội so với các dự án trước đó. Toàn bộ hệ thống được thiết kế để sẵn sàng nâng cấp lên công nghệ MLFF, thể hiện tầm nhìn dài hạn của Bộ Giao thông Vận tải. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ dự án này cũng cho thấy những thách thức trong việc thu hút vốn đầu tư tư nhân cho các dự án thành phần theo hình thức PPP. Việc xây dựng một phương án tài chính hấp dẫn nhưng vẫn đảm bảo mức phí hợp lý cho người dân là một bài toán cân bằng lợi ích phức tạp. Nhìn ra thế giới, kinh nghiệm của các nước như Nhật Bản, Singapore và Trung Quốc trong việc quản lý thu phí đường bộ cung cấp nhiều bài học quý giá. Họ đã thành công trong việc kết hợp giữa đầu tư công và tư, áp dụng các công nghệ thu phí tiên tiến và xây dựng được một khung pháp lý chặt chẽ. Việc nghiên cứu, học hỏi và điều chỉnh các mô hình này cho phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam là rất cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả quản lý, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống hạ tầng giao thông quốc gia.

5.1. Kinh nghiệm từ các dự án thành phần cao tốc Bắc Nam

Việc triển khai dự án cao tốc Bắc-Nam là cơ hội để áp dụng các phương pháp quản lý thu phí hiện đại nhất. Các dự án thành phần đầu tư công được trang bị hệ thống ITS và thu phí đồng bộ, tạo tiền đề cho việc quản lý thông minh trên toàn tuyến. Đối với các dự án PPP, bài học về đàm phán hợp đồng, cơ chế chia sẻ rủi ro và đặc biệt là công tác giám sát thu phí từ các dự án BOT trước đây được rút kinh nghiệm sâu sắc. Việc áp dụng công nghệ để giám sát lưu lượng xe theo thời gian thực giúp đảm bảo tính minh bạch trong thu phí và là cơ sở vững chắc để tính toán thời gian hoàn vốn.

5.2. So sánh mô hình quản lý thu phí với các nước trong khu vực

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một nội dung quan trọng được đề cập trong luận án của Hoàng Ngọc Sơn (2021). Các nước phát triển đã đi trước trong việc áp dụng công nghệ MLFF và các mô hình định giá phí linh hoạt. Ví dụ, Singapore sử dụng hệ thống thu phí điện tử (ERP) để điều tiết giao thông vào trung tâm thành phố. Nhật Bản có một hệ thống đường cao tốc rộng lớn được quản lý hiệu quả bởi các công ty cổ phần hóa từ nhà nước. Việc học hỏi các mô hình này, đặc biệt là về khung pháp lý, cơ chế hợp tác công-tư, và cách thức sử dụng nguồn thu để tái đầu tư, sẽ giúp Việt Nam tránh được những sai lầm và đi nhanh hơn trong việc hoàn thiện hệ thống của mình.

VI. Tương lai quản lý thu phí Hướng tới minh bạch hiệu quả

Tương lai của hệ thống quản lý thu phí đường bộ Việt Nam gắn liền với hai xu hướng chủ đạo: ứng dụng công nghệ sâu rộng và nâng cao tính minh bạch, hiệu quả trong quản lý. Lộ trình sắp tới sẽ tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống thu phí không dừng ETC, tiến tới loại bỏ hoàn toàn các làn thu phí thủ công, đảm bảo 100% phương tiện sử dụng dịch vụ. Song song đó, Bộ Giao thông Vận tải sẽ tiếp tục nghiên cứu, xây dựng kế hoạch và lộ trình cụ thể để thí điểm và triển khai công nghệ MLFF trên các tuyến cao tốc mới, đặc biệt là các đoạn tuyến của dự án cao tốc Bắc-Nam. Việc này sẽ hiện thực hóa mục tiêu thu phí đa làn tự do, tạo ra một mạng lưới giao thông không rào cản. Về mặt quản lý, trọng tâm là xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về giao thông, kết nối thông tin từ các trạm thu phí, trung tâm đăng kiểm và cơ quan quản lý. Dữ liệu này không chỉ phục vụ công tác giám sát thu phí mà còn là đầu vào quan trọng cho việc hoạch định chính sách, quy hoạch hạ tầng giao thông Việt Nam. Vai trò của Bộ Giao thông Vận tải là kiến tạo một khung pháp lý và chính sách thuận lợi, khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân, đồng thời tăng cường vai trò quản lý và hậu kiểm của nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống thu phí công bằng, minh bạch, hiệu quả, phục vụ tốt nhất cho sự phát triển kinh tế và nhu cầu đi lại của người dân.

6.1. Lộ trình áp dụng công nghệ thu phí tự động hoàn toàn

Lộ trình này bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn một là tối ưu hóa và mở rộng hệ thống thu phí không dừng ETC hiện có, nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua việc đa dạng hóa các kênh nạp tiền và xử lý nhanh các sự cố kỹ thuật. Giai đoạn hai là chuẩn bị các điều kiện cần thiết để chuyển đổi sang công nghệ MLFF. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ, hoàn thiện hệ thống định danh phương tiện điện tử và xây dựng các quy định pháp lý về xử phạt nguội đối với các trường hợp vi phạm thanh toán.

6.2. Định hướng của Bộ Giao thông Vận tải trong giai đoạn mới

Bộ Giao thông Vận tải đóng vai trò dẫn dắt trong việc định hình tương lai của hệ thống thu phí. Các định hướng chính bao gồm: đẩy mạnh chuyển đổi số ngành giao thông một cách toàn diện; hoàn thiện thể chế về đầu tư PPP để thu hút nguồn lực xã hội; tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp thu công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Bên cạnh đó, Bộ sẽ tiếp tục đối thoại với người dân và doanh nghiệp để hoàn thiện chính sách phí đường bộ, đảm bảo sự đồng thuận xã hội và sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông Việt Nam.

15/10/2025