Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng phòng hộ tại Bình Định

Luận văn phân tích thực trạng công tác quản lý rừng phòng hộ tại Bình Định, đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý rừng phòng hộ tại Bình Định

Bình Định, một tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ, sở hữu diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 63,4% tổng diện tích tự nhiên, với độ che phủ rừng đạt gần 50%. Hệ thống rừng, đặc biệt là rừng phòng hộ, đóng vai trò chiến lược trong việc bảo vệ đầu nguồn, chống xói mòn, điều tiết nguồn nước và duy trì cân bằng sinh thái. Công tác quản lý rừng phòng hộ tại Bình Định những năm qua đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần tăng độ che phủ và phát huy chức năng bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả công tác quản lý vẫn còn nhiều hạn chế, đối mặt với các thách thức từ suy thoái tài nguyên, áp lực kinh tế - xã hội và những bất cập trong cơ chế chính sách. Việc đánh giá đúng thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo phát triển bền vững rừng và ổn định đời sống người dân. Báo cáo của tỉnh cho thấy, tính đến cuối năm 2014, Bình Định có 155.577,68 ha rừng phòng hộ, bao gồm cả rừng tự nhiên và rừng trồng. Mặc dù diện tích có tăng, chất lượng rừng và đa dạng sinh học rừng Bình Định đang đứng trước nguy cơ suy giảm do các hoạt động khai thác trái phép và lấn chiếm đất rừng. Do đó, việc nâng cao hiệu quả quản lý rừng không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng mà còn đòi hỏi sự tham gia của toàn xã hội, đặc biệt là cộng đồng dân cư sống gần rừng.

1.1. Vai trò chiến lược và hiện trạng rừng phòng hộ Bình Định

Rừng phòng hộ tại Bình Định được phân bố trên cả ba vùng sinh thái: miền núi, trung du và ven biển, mỗi vùng có chức năng đặc thù. Rừng phòng hộ đầu nguồn ở các huyện miền núi như Vĩnh Thạnh, An Lão giúp điều tiết dòng chảy, hạn chế lũ lụt cho vùng hạ du. Trong khi đó, vai trò của rừng phòng hộ ven biển ở Phù Mỹ, Phù Cát là chắn gió, chắn cát bay, bảo vệ đất sản xuất và khu dân cư. Theo số liệu thống kê đến năm 2014, tổng diện tích quy hoạch cho chức năng phòng hộ là 194.777,85 ha, trong đó diện tích có rừng là 155.577,68 ha. Tuy nhiên, chất lượng rừng không đồng đều, nhiều khu vực rừng tự nhiên đã bị suy thoái, trữ lượng gỗ thấp. Diện tích đất lâm nghiệp chưa có rừng quy hoạch cho chức năng phòng hộ còn khá lớn (39.200,17 ha), cho thấy tiềm năng và thách thức trong công tác trồng rừng thay thế và phục hồi hệ sinh thái.

1.2. Sơ lược về tổ chức của Ban quản lý rừng phòng hộ Bình Định

Trách nhiệm quản lý trực tiếp hệ thống rừng phòng hộ được giao cho các Ban quản lý rừng phòng hộ Bình Định cấp huyện. Toàn tỉnh có 08 Ban quản lý, trực thuộc Ủy ban nhân dân các huyện. Các đơn vị này chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện các hoạt động bảo vệ, phát triển rừng, phòng cháy chữa cháy và giao khoán cho người dân. Tuy nhiên, tổ chức bộ máy của các Ban quản lý còn nhiều bất cập. Theo báo cáo của Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh, tổng biên chế của các đơn vị này chỉ có 104 người, trong đó lực lượng chuyên trách bảo vệ rừng là 48 người. Con số này thấp hơn rất nhiều so với quy định (cần 155 người), tạo ra gánh nặng lớn trong việc tuần tra, kiểm soát trên một địa bàn rộng lớn và phức tạp. Đây là một trong những hạn chế lớn nhất ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý rừng.

II. Các rào cản chính trong bảo vệ rừng phòng hộ Bình Định

Công tác bảo vệ rừng phòng hộ Bình Định đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Áp lực từ gia tăng dân số và nhu cầu đất sản xuất dẫn đến tình trạng lấn chiếm đất rừng diễn ra phức tạp. Đời sống của người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số ở vùng đệm còn nhiều khó khăn, thu nhập thấp và không ổn định. Điều này tạo ra sức ép lớn lên tài nguyên rừng, khi người dân phải vào rừng khai thác lâm sản trái phép để cải thiện sinh kế. Giai đoạn 2010-2014, toàn tỉnh đã xảy ra 457 vụ phá rừng với diện tích 419 ha. Bên cạnh đó, nguồn lực quản lý rừng của các Ban quản lý rất hạn chế. Kinh phí từ ngân sách nhà nước cấp không đủ đáp ứng nhu cầu, trong khi trang thiết bị, phương tiện phục vụ tuần tra và phòng chống cháy rừng Bình Định còn thô sơ, thiếu thốn. Sự phối hợp giữa chủ rừng, chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng đôi khi thiếu đồng bộ, chưa phát huy được sức mạnh tổng hợp. Những rào cản này làm gia tăng nguy cơ suy thoái rừng phòng hộ, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và an ninh xã hội.

2.1. Phân tích nguyên nhân chính gây suy thoái rừng phòng hộ

Tình trạng suy thoái rừng phòng hộ tại Bình Định bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, việc khai thác gỗ trái phép vẫn diễn ra phức tạp, đặc biệt ở những khu vực còn gỗ quý hiếm như huyện Vĩnh Thạnh. Thứ hai, người dân phá rừng lấy đất làm nương rẫy hoặc trồng rừng kinh tế (keo lai) do lợi ích kinh tế trước mắt. Thứ ba, các hoạt động khai thác khoáng sản, đặc biệt là titan ở vùng ven biển Phù Mỹ, đã tàn phá nhiều hecta rừng phòng hộ quan trọng mà không được hoàn thổ, trồng rừng thay thế đúng quy định. Cuối cùng, các vụ cháy rừng xảy ra hàng năm cũng gây thiệt hại lớn. Theo thống kê, từ 2010 đến 2014, có 153 vụ cháy làm mất 821,35 ha rừng. Những hoạt động này không chỉ làm giảm diện tích, chất lượng rừng mà còn phá vỡ cấu trúc hệ sinh thái và làm suy giảm đa dạng sinh học rừng Bình Định.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và cơ chế hoạt động của chủ rừng

Các Ban quản lý rừng phòng hộ Bình Định gặp khó khăn chồng chất về nguồn lực quản lý rừng. Lực lượng chuyên trách bảo vệ rừng quá mỏng, trung bình mỗi người phải quản lý hàng nghìn hecta rừng trên địa hình hiểm trở. Ví dụ, Ban quản lý rừng phòng hộ Vĩnh Thạnh cần 38 người nhưng thực tế chỉ có 10 người. Về tài chính, kinh phí cấp từ ngân sách rất hạn hẹp, không đủ chi cho các hoạt động cơ bản. Các đơn vị này gần như không có nguồn thu đáng kể để tự chủ. Thêm vào đó, trang thiết bị thiếu thốn, chủ yếu là công cụ thô sơ, làm giảm hiệu quả công tác tuần tra và phòng chống cháy rừng. Chính những hạn chế này khiến chủ rừng gặp khó trong việc ngăn chặn kịp thời các hành vi xâm hại tài nguyên rừng.

2.3. Áp lực từ sinh kế người dân vùng đệm lên tài nguyên rừng

Một trong những nguyên nhân gốc rễ của tình trạng phá rừng là áp lực về sinh kế người dân vùng đệm. Tại các huyện miền núi như Vĩnh Thạnh, thu nhập bình quân đầu người rất thấp, đất sản xuất nông nghiệp bị thu hẹp do các dự án thủy điện. Người dân buộc phải phụ thuộc vào rừng để kiếm sống. Mức khoán bảo vệ rừng theo chính sách hiện hành (200.000 - 300.000 đồng/ha/năm) là quá thấp, không đủ để người dân trang trải cuộc sống và không tạo được động lực để họ gắn bó, bảo vệ rừng. Một hộ gia đình nhận khoán trung bình chỉ có thêm khoảng 2-3 triệu đồng mỗi năm. Nguồn thu nhập ít ỏi này không thể thay thế được lợi ích từ việc khai thác lâm sản trái phép, dẫn đến tình trạng người nhận khoán vẫn vi phạm hoặc bao che cho các hành vi phá rừng.

III. Phương pháp tối ưu chính sách lâm nghiệp tỉnh Bình Định

Để nâng cao hiệu quả quản lý rừng, việc cải cách và tối ưu hóa chính sách lâm nghiệp tỉnh Bình Định là giải pháp mang tính đột phá. Các chính sách hiện hành đã bộc lộ nhiều bất cập, chưa tạo ra động lực kinh tế đủ mạnh để người dân tham gia bảo vệ rừng một cách thực chất. Trọng tâm của cải cách là phải giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển, giữa trách nhiệm và quyền lợi. Cần rà soát, điều chỉnh đơn giá giao khoán bảo vệ rừng cho phù hợp với chi phí sinh hoạt thực tế, đảm bảo người dân sống được bằng nghề rừng. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng từ các dịch vụ môi trường rừng, khai thác lâm sản phụ dưới tán rừng, và phát triển du lịch sinh thái. Chính sách phải hướng đến việc trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng, để họ thực sự là chủ thể trong quản lý và hưởng lợi từ tài nguyên rừng. Việc lồng ghép các chương trình hỗ trợ sinh kế người dân vùng đệm với công tác bảo vệ rừng sẽ giúp giảm áp lực lên tài nguyên một cách bền vững. Một hệ thống chính sách minh bạch, khả thi và hợp lòng dân sẽ là nền tảng vững chắc cho công tác bảo vệ rừng phòng hộ Bình Định.

3.1. Hoàn thiện cơ chế giao khoán bảo vệ rừng và hưởng lợi

Cơ chế giao khoán bảo vệ rừng hiện tại với mức chi trả 200.000 đồng/ha/năm (hoặc 300.000 đồng/ha/năm cho huyện nghèo) đã lỗi thời và thiếu tính khuyến khích. Đề xuất cần nâng mức khoán này lên tiệm cận với mức thu nhập tối thiểu của người lao động tại địa phương. Đồng thời, cần xây dựng quy định cụ thể cho phép các hộ nhận khoán được hưởng lợi từ việc khai thác các lâm sản ngoài gỗ, trồng cây nông lâm kết hợp trên diện tích đất phù hợp. Điều này không chỉ tăng thêm thu nhập mà còn giúp người dân gắn bó hơn với cánh rừng được giao. Cần đơn giản hóa thủ tục, đảm bảo chi trả tiền khoán kịp thời, minh bạch để tạo niềm tin cho người dân.

3.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững

Chỉ tăng tiền khoán là chưa đủ, cần có các chính sách tổng thể hỗ trợ sinh kế người dân vùng đệm. Nhà nước cần đầu tư vào các mô hình kinh tế nông lâm kết hợp, chăn nuôi dưới tán rừng, phát triển cây dược liệu bản địa. Hỗ trợ kỹ thuật, vốn vay ưu đãi và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm cho người dân là rất quan trọng. Khi có nguồn thu nhập ổn định từ các hoạt động kinh tế hợp pháp, người dân sẽ tự nguyện từ bỏ việc xâm hại rừng. Việc lồng ghép các chương trình giảm nghèo với mục tiêu bảo vệ rừng sẽ tạo ra tác động kép, vừa cải thiện đời sống người dân, vừa góp phần phát triển bền vững rừng.

IV. Giải pháp nâng cao năng lực quản lý rừng phòng hộ bền vững

Bên cạnh việc cải cách chính sách, nâng cao năng lực cho hệ thống quản lý là yếu tố then chốt để phát triển bền vững rừng. Giải pháp trước tiên là củng cố, kiện toàn tổ chức bộ máy của các Ban quản lý rừng phòng hộ Bình Định. Cần bổ sung đủ biên chế theo quy định, đặc biệt là lực lượng chuyên trách bảo vệ rừng, đồng thời chú trọng đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ. Việc trang bị công cụ, phương tiện hiện đại như thiết bị định vị GPS, flycam, máy móc phòng cháy chữa cháy chuyên dụng sẽ giúp tăng cường hiệu quả tuần tra, giám sát và ứng phó với các sự cố. Ứng dụng khoa học công nghệ trong theo dõi diễn biến tài nguyên rừng giúp phát hiện sớm các điểm nóng về phá rừng, cháy rừng. Ngoài ra, cần xây dựng và thực thi hiệu quả quy chế phối hợp giữa lực lượng kiểm lâm, ban quản lý, công an và chính quyền địa phương để tạo sức mạnh tổng hợp trong công tác bảo vệ rừng. Tăng cường nguồn lực quản lý rừng cả về con người và vật chất là điều kiện tiên quyết để thực thi pháp luật lâm nghiệp một cách nghiêm minh.

4.1. Củng cố tổ chức và đào tạo nguồn nhân lực cho các BQL

Cần ưu tiên bổ sung biên chế cho các Ban quản lý rừng phòng hộ Bình Định để đảm bảo đủ lực lượng tuần tra, kiểm soát. Theo quy định tại Quyết định 186/2006/QĐ-TTg, tỉnh còn thiếu tới 107 nhân viên chuyên trách. Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch đào tạo lại và bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho cán bộ quản lý và nhân viên bảo vệ rừng. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ năng tuần tra, nhận diện vi phạm, kỹ năng xử lý tình huống, nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy và ứng dụng công nghệ thông tin. Một đội ngũ có chuyên môn vững vàng, am hiểu pháp luật và có tâm huyết sẽ là nòng cốt cho việc nâng cao hiệu quả quản lý rừng.

4.2. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ trong quản lý

Việc chuyển đổi từ phương pháp quản lý truyền thống sang ứng dụng công nghệ cao là một xu thế tất yếu. Sử dụng ảnh viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để giám sát biến động diện tích rừng, phát hiện sớm các vụ lấn chiếm đất rừng. Trang bị máy bay không người lái (flycam) cho các Ban quản lý để tuần tra các khu vực trọng yếu, khó tiếp cận. Đầu tư hệ thống cảnh báo cháy rừng tự động và các phương tiện chữa cháy cơ giới giúp nâng cao hiệu quả công tác phòng chống cháy rừng Bình Định. Công nghệ sẽ là công cụ đắc lực, giúp khắc phục những hạn chế về nhân lực và địa hình, đưa công tác quản lý đi vào chiều sâu và hiệu quả hơn.

V. Phân tích thực tiễn quản lý rừng tại 3 vùng sinh thái

Thực trạng quản lý rừng phòng hộ tại Bình Định có sự khác biệt rõ rệt giữa ba vùng sinh thái đặc trưng: miền núi, trung du và ven biển. Mỗi vùng đối mặt với những loại hình tác động và thách thức riêng, đòi hỏi các giải pháp quản lý phải linh hoạt và phù hợp. Tại huyện miền núi Vĩnh Thạnh, vấn đề nổi cộm là khai thác gỗ quý trái phép và phá rừng làm rẫy do áp lực sinh kế của đồng bào dân tộc thiểu số. Ở huyện trung du Tây Sơn, phong trào trồng rừng kinh tế phát triển mạnh dẫn đến nguy cơ lấn chiếm đất rừng phòng hộ. Trong khi đó, tại huyện ven biển Phù Mỹ, thách thức lớn nhất đến từ việc phá rừng để khai thác titan và nuôi tôm trên cát, làm suy giảm nghiêm trọng vai trò của rừng phòng hộ ven biển. Việc phân tích sâu các trường hợp điển hình này giúp nhận diện chính xác các điểm yếu trong hệ thống quản lý và là cơ sở thực tiễn để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả. Sự khác biệt này cho thấy không thể áp dụng một mô hình quản lý duy nhất cho toàn tỉnh mà cần có sự điều chỉnh theo đặc thù của từng địa phương.

5.1. Vùng núi Vĩnh Thạnh Bài toán giữa bảo tồn và sinh kế

Huyện Vĩnh Thạnh có diện tích rừng tự nhiên lớn nhất tỉnh, là nơi sinh sống của nhiều đồng bào dân tộc thiểu số. Áp lực lớn nhất là tình trạng phá rừng làm nương rẫy và khai thác gỗ trái phép. Sinh kế người dân vùng đệm phụ thuộc lớn vào rừng, trong khi chính sách giao khoán bảo vệ rừng chưa đủ sức hấp dẫn. Các dự án thủy điện làm mất đất sản xuất càng khiến người dân xâm lấn sâu hơn vào rừng. Giải pháp cho Vĩnh Thạnh phải là một chương trình tổng thể, kết hợp giữa tăng cường tuần tra, xử lý nghiêm vi phạm và triển khai mạnh mẽ các mô hình kinh tế thay thế bền vững cho người dân.

5.2. Vùng ven biển Phù Mỹ Xung đột lợi ích và suy thoái môi trường

Tại Phù Mỹ, rừng phòng hộ ven biển đối mặt với nguy cơ bị xóa sổ do các hoạt động kinh tế ngắn hạn. Tình trạng phá rừng phi lao để khai thác titan và đào hồ nuôi tôm trên cát đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng: sa mạc hóa, ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Mặc dù vai trò của rừng phòng hộ ven biển là rất quan trọng, công tác quản lý còn lỏng lẻo, việc thực thi quy định về trồng rừng thay thế sau khai thác khoáng sản chưa nghiêm. Giải pháp cấp bách là phải kiên quyết dừng các hoạt động xâm hại rừng, yêu cầu các doanh nghiệp phục hồi môi trường và đẩy mạnh trồng lại rừng phòng hộ ven biển.

VI. Lộ trình phát triển bền vững cho rừng phòng hộ Bình Định

Để đảm bảo phát triển bền vững rừng phòng hộ, Bình Định cần xây dựng một lộ trình hành động rõ ràng và toàn diện. Trong ngắn hạn, ưu tiên hàng đầu là giải quyết các vấn đề cấp bách: củng cố lực lượng bảo vệ rừng, ngăn chặn dứt điểm các điểm nóng về phá rừng và lấn chiếm đất rừng, đồng thời rà soát và điều chỉnh ngay các chính sách bất cập, đặc biệt là đơn giá giao khoán. Về dài hạn, cần tập trung vào các giải pháp gốc rễ. Đó là quy hoạch lại ngành lâm nghiệp theo hướng đa mục tiêu, kết hợp bảo tồn với phát triển kinh tế rừng. Cần thúc đẩy xã hội hóa công tác bảo vệ rừng, trao quyền và lợi ích tương xứng cho cộng đồng để họ trở thành những người giữ rừng hiệu quả nhất. Tích hợp các mục tiêu bảo vệ rừng vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh, đảm bảo các dự án phát triển không gây tổn hại đến tài nguyên rừng. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rừng phòng hộ có mối liên hệ mật thiết, việc bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ chính là giải pháp quan trọng để tăng cường khả năng chống chịu và thích ứng của địa phương. Lộ trình này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị, sự phối hợp đồng bộ và nguồn lực đầu tư xứng đáng.

6.1. Mục tiêu trước mắt Giải quyết điểm nóng và hoàn thiện chính sách

Giai đoạn trước mắt cần tập trung vào việc tăng cường tuần tra, truy quét tại các khu vực trọng điểm về khai thác gỗ trái phép và phá rừng ở Vĩnh Thạnh, Tây Sơn. Kiên quyết xử lý các vi phạm liên quan đến khai thác titan và nuôi tôm ở Phù Mỹ. Song song đó, HĐND và UBND tỉnh cần sớm ban hành nghị quyết điều chỉnh đơn giá giao khoán bảo vệ rừng và cơ chế hưởng lợi cho người dân. Việc ổn định tình hình và tháo gỡ các vướng mắc về chính sách sẽ tạo tiền đề vững chắc cho các bước đi dài hạn.

6.2. Tầm nhìn dài hạn Hướng đến quản lý rừng dựa vào cộng đồng

Về lâu dài, định hướng quản lý cần chuyển từ bị động, đối phó sang chủ động, dựa vào cộng đồng. Thí điểm và nhân rộng các mô hình đồng quản lý rừng, nơi cộng đồng được tham gia xây dựng kế hoạch, thực thi và giám sát công tác bảo vệ rừng. Phát triển các chuỗi giá trị từ lâm sản ngoài gỗ, du lịch sinh thái để tạo sinh kế người dân vùng đệm một cách bền vững. Khi rừng thực sự mang lại lợi ích kinh tế ổn định và lâu dài, người dân sẽ là lực lượng bảo vệ rừng hiệu quả nhất. Đây là con đường tất yếu để đạt được mục tiêu phát triển bền vững rừng phòng hộ tại Bình Định.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Quản lý rừng Nhu cầu quản lý rừng đã có sự biến động theo thời gian nhằm đáp ứng nhu cầu của cộng đồng cư dân sống gần rừng cũng như thể chế của mỗi quốc gia.

Theo sự gia tăng dân số thế giới, đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp nhường chỗ cho đô thị hóa, sức ép lên tài nguyên rừng cũng ngày càng lớn để thỏa mãn như cầu đất sản xuất lương thực, lâm sản phục vụ tiêu dùng của con người. Vì vậy phương thức quản lý rừng cũng phải thay đổi theo nhằm hạn chế tác động tiêu cực của các vấn đề xã hội nảy sinh, cũng như đảm bảo cho tài nguyên rừng được bảo vệ, duy trì một cách bền vững. Việc quản lý rừng theo hướng chỉ biết lợi dụng khai thác gỗ một cách ồ ạt để đáp ứng mục tiêu lợi ích kinh tế như trước đây không còn phù hợp, làm tăng nguy cơ mất rừng. Như vậy tất yếu phải có phương thức quản lý rừng mới phù hợp hơn, đó là quản lý rừng bền vững: Đòi hỏi việc quản lý rừng phải đảm bảo lợi ích hài hòa cả 3 yếu tố, đó là kinh tế, xã hội và môi trường; và 3 yếu tố này phải được đảm bảo duy trì ở hiện tại và tương lai [48].

Chính vì trước đây con người chỉ chú trọng việc khai thác được nhiều gỗ và lâm sản khác, phá rừng để lấy đất sản xuất nông nghiệp, làm nương rẫy… nên diện tích rừng và chất lượng rừng bị suy giảm nghiêm trọng. Trước đây, quản lý rừng mang tính chất tập trung, chủ yếu do nhà nước thực hiện đã bộc lộ nhiều bất cập, không đem lại hiệu quả vì không có sự tham gia của người dân. Trong khi đó, một trong những nhân tố chính tác động trực tiếp cũng như chịu ảnh hưởng rõ rệt của rừng chính là người dân địa phương; vì vậy theo nhận thức mới, người ta thấy được vai trò, tầm quan trọng của người dân, cộng đồng dân cư trong việc tham gia quản lý tài nguyên rừng. Phương thức quản lý rừng cộng đồng xuất hiện đầu tiên ở Ấn Độ, dần dần biến thái thành các hình thức quản lý khau nhau, như lâm nghiệp trang trại, lâm nghiệp xã hội ở Nêpan, Thái Lan, Philippin,… [49].

Ở Nam Phi, tại Vườn quốc gia Richtersveld việc nghiên cứu tìm ra phương thức quản lý rừng cộng đồng dựa vào hương ước quản lý bảo vệ rừng, trong đó người dân cam kết bảo vệ đa dạng sinh học trên địa phận của mình, còn chính quyền và ban quản lý hỗ trợ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 người dân xây dựng cơ sở hạ tầng và cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội khác đã đóng góp rất tích cực cho việc thực hiện quản lý rừng tại Vườn quốc gia [58]. Sự hỗ trợ của Nhà nước thông qua các chính sách về phát triển kinh tế, xã hội có vai trò rất quan trọng trong công tác quản lý rừng. Một trong những yếu tố quan trọng quyết định tới hiệu quả của công tác quản lý rừng đó là sự rõ ràng trong quyền sử dụng, sở hữu rừng và đất rừng đối với người dân. Một số nghiên cứu cho thấy các mối quan hệ truyền thống trong xã hội có vai trò quan trọng trong việc giải quyết những vấn đề về sở hữu, sử dụng tài nguyên (Laslo Pancel, 1993) [68].

Ở Trung Quốc, Chính phủ khuyến khích sự tham gia của người dân thông qua hệ thống hợp đồng quản lý đất (dẫn theo Vương Văn Quỳnh và cộng sự, 2000) [53]. Ngoài ra, thông qua các chính sách đất đai cũng đã giải quyết được vấn đề như thúc đẩy kinh tế, bình đẳng và công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và sử dụng đất bền vững (Ulrich,1996) (dẫn theo Nguyễn Văn Hùng, 2002) [40]. Như vậy, với sự tác động của các bên liên quan trong đó nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc đề xuất hệ thống chính sách quản lý rừng cùng với mối quan hệ cộng đồng cư dân địa phương đã có những chuyển biến tích cực trong định hướng quản lý rừng và sử dụng đất bền vững. Sử dụng đất vùng phòng hộ Nhu cầu sử dụng đất của con người là rất lớn, trong khi đất nông nghiệp không thể mở rộng thì việc tác động, xâm lấn đến đất rừng phòng hộ là điều không thể tránh khỏi.

Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là làm sao việc sử dụng đất vùng phòng hộ đầu nguồn vừa mang lại hiệu quả kinh tế mà vẫn đảm bảo vai trò, chức năng phòng hộ đầu nguồn của rừng. Mô hình sử dụng đất đầu tiên là du canh, đất được phát quang để canh tác trong một thời gian ngắn (Conklin, 1957) (dẫn theo Bùi Đức Luân, 2010) [47]. Du canh còn đang được xem xét như một góc nhìn để quản lý tài nguyên rừng, trong đó có đất đai được luân canh nhằm khai thác năng lượng và vốn dinh dưỡng của hệ thực vật - đất của hiện trường canh tác (Mc Grath, 1987) (dẫn theo Nguyễn Văn Hùng, 2002) [40]. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng nhanh chóng về dân số thì chu kỳ bỏ hóa đất đai trong phương thức du canh ngày càng ngắn dần, con người bóc lột tiềm năng của đ ất mà không cung cấp trở lại nhằm duy trì tiềm năng sản xuất đó, mặt khác phương thức du canh dẫn theo hiện tượng phá rừng làm nương rẫy hậu quả là diện tích rừng bị suy giảm nhanh chóng, giảm độ che PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 phủ và tăng diện tích đất trống đồi núi trọc làm suy giảm nghiêm trọng vai trò phòng hộ môi trường của rừng.

Phát triển lên một bước nữa trong phương thức sử dụng đất là sự ra đời của phương thức Taungya. Phương thức Taungya được ra đời sau phương thức du canh ở vùng nhiệt đới (Blanford, 1958) (dẫn theo Bùi Đức Luân, 2010) [47]. Đây là phương thức được U. Pankle đề xuất năm 1806, theo đó đã trồng xen cây nông nghiệp ngắn ngày vào rừng Tếch (Tectona grandis) chưa khép tán.

Sau này, hệ thống Taungya cải tiến dần và được coi như là một hệ thống sử dụng đất có hiệu quả cả về kinh tế lẫn môi trường sinh thái trên thế giới (Nair, 1987) (dẫn theo Bùi Đức Luân, 2010) [47]. Một phương thức sử dụng đất khác được King (1977) đưa ra thay thế phương thức Taungya ở Myanmar trên điều kiện đất dốc đồi núi đó là phương thức canh tác nông lâm kết hợp. Đây là phương thức sử dụng đất hợp lý theo một hệ canh tác: Trồng cây nông nghiệp xen với cây lâm nghiệp và cây làm thức ăn gia súc trên cùng một khoảnh đất (Landgreen và T.Raintree, 1983; King, 1979; Hurley, 1983; Nair, 1989; Chun K. Tuy nhiên, ở mỗi nơi, mỗi châu lục việc áp dụng phương thức này có khác nhau, ví dụ: Châu Á, trồng xen cây nông nghiệp dưới tán rừng mới trồng trong mấy năm đầu; New Zealand và Australia, dưới dạng rừng và đồng cỏ; Châu Phi và Châu Mỹ la tinh, dưới dạng trồng xen rừng phòng hộ, cây lấy củi và cây nông nghiệp,.

Ngoài ra, mỗi quốc gia còn nghiên cứu và đề xuất các mô hình thích ứng riêng như: Ở Ấn Độ, phương thức sử dụng đất chủ yếu là mô hình trồng xen giữa các loài cây công nghiệp, lương thực, gỗ, tre nứa theo hệ thống nông lâm kết hợp được bố trí rất khoa học và chặt chẽ có xem xét đến điều kiện kinh tế xã hội cụ thể nơi gây trồng. Ở Inđônêxia, công ty Lâm nghiệp nhà nước chọn đất và hướng dẫn người dân trồng cây nông - lâm nghiệp, sau hai năm nông dân sử dụng sản phẩm nông nghiệp và bàn giao lại rừng cho Công ty, mô hình làng lâm nghiệp “Ladang” rất được chú ý (dẫn theo Bùi Đức Luân, 2010) [47]. Bên cạnh đó còn có hệ thống kỹ thuật canh tác trên đất dốc (SALT) nhằm sử dụng đất dốc bền vững của Trung tâm đời sống nông thôn Bapstit Mindanao - Philippines năm 1970 xây dựng gồm 4 mô hình tổng hợp về kỹ thuật canh tác nông nghiệp bền vững trên đất dốc, đó là mô hình SALT1, SALT2, SALT3, SALT4, đây là những mô hình tổng hợp dựa trên cơ sở các biện pháp bảo vệ đất với sản xuất lương thực - kỹ thuật canh tác nông nghiệp, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 lâm nghiệp và chăn nuôi trên đất dốc [52]. Tóm lại, vấn đề quản lý rừng và sử dụng đất vùng phòng hộ đã được các tác giả đề cập, nghiên cứu từ rất sớm ở nhiều nơi trên thế giới.

Từ thực tiễn quản lý rừng, sử dụng đất theo hướng tập trung chủ yếu trong tay nhà nước không còn phù hợp với những vấn đề môi trường, xã hội nảy sinh trong những năm gần đây nên đã xuất hiện một số phương thức quản lý rừng, sử dụng đất mới hiệu quả hơn, phù hợp với thực tế. Kết quả những nghiên cứu trên góp phần tạo cơ sở khoa học và thực tiễn để tiếp tục thúc đẩy các nghiên cứu mới nhằm bổ sung, hoàn thiện các phương thức quản lý rừng, sử dụng đất tốt hơn. Ở Việt Nam Những năm qua, công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng luôn nhận được sự quan tâm to lớn của Đảng và Nhà nước; nhiều cơ chế, chính sách được ban hành tạo thuận lợi cho công tác quản lý tài nguyên rừng, khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế trong công tác bảo vệ và phát triển rừng theo hướng quản lý rừng bền vững, như Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 1991 quy định giao rừng, đất trồng rừng cho tổ chức, cá nhân để bảo vệ, phát triển và sử dụng rừng ổn định, lâu dài; giao rừng và đất rừng phòng hộ [25], [26]; giao rừng, cho thuê rừng, thu hồi rừng, chuyển mục đích sử dụng rừng [54]. Nhằm đẩy mạnh xã hội hoá công tác bảo vệ rừng, ngoài tổ chức, hộ gia đình, cá nhân được giao rừng, Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 quy định rõ thêm cộng đồng dân cư thôn, bản cũng trở thành đối tượng được giao rừng (Điều 29); quy định đối với việc quản lý rừng phòng hộ: Những khu rừng phòng hộ đầu nguồn tập trung có diện tích từ năm nghìn hecta trở lên hoặc có diện tích dưới năm nghìn hecta nhưng có tầm quan trọng về chức năng phòng hộ hoặc rừng phòng hộ ven biển quan trọng phải có Ban quản lý.

Ban quản lý khu rừng phòng hộ là tổ chức sự nghiệp do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thành lập theo quy chế quản lý rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ