Đánh giá khả năng thích ứng của nông hộ trong quản lý rừng bền vững ở Phù Cát

Nghiên cứu đánh giá khả năng thích ứng và hiệu quả kinh tế của nông hộ trong quản lý rừng bền vững tại Phù Cát, Bình Định qua các mô hình thực tế.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2016

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn quản lý rừng bền vững của nông hộ tại Phù Cát

Luận văn “Đánh giá khả năng thích ứng của nông hộ trong quản lý rừng bền vững tại huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định” là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện các yếu tố thúc đẩy thành công trong lâm nghiệp bền vững ở quy mô tiểu điền. Nghiên cứu tập trung vào hai xã Cát Lâm và Cát Hiệp, nơi các mô hình trồng rừng sản xuất của nông hộ tham gia Dự án Phát triển ngành Lâm nghiệp (FSDP) đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Trọng tâm của luận văn là đánh giá khả năng thích ứng của nông hộ với các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là các nguyên tắc của Hội đồng Quản lý Rừng (FSC). Công trình này không chỉ đo lường các chỉ số kinh tế như năng suất và lợi nhuận, mà còn đi sâu vào các khía cạnh môi trường và xã hội. Luận văn cung cấp bằng chứng khoa học cho thấy sự tham gia của cộng đồng và việc tuân thủ các quy trình kỹ thuật tiên tiến là chìa khóa cho việc quản lý tài nguyên rừng hiệu quả. Thông qua việc so sánh giữa các nhóm nông hộ (có chứng chỉ FSC, không có chứng chỉ và không tham gia dự án), nghiên cứu đã làm nổi bật các điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình quản lý, hướng đến việc phát triển một vùng nguyên liệu gỗ ổn định và bền vững, góp phần cải thiện sinh kế của nông hộ và bảo vệ môi trường.

1.1. Tổng quan bối cảnh nghiên cứu lâm nghiệp bền vững

Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong chương trình “Quản lý và phát triển rừng bền vững” của Chiến lược Phát triển Lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2020. Mục tiêu của chiến lược này là thiết lập và sử dụng bền vững 16,24 triệu ha đất lâm nghiệp, trong đó có mục tiêu cấp chứng chỉ rừng FSC cho 30% diện tích rừng sản xuất. Tại Bình Định, dự án FSDP đã hỗ trợ hàng chục nghìn hộ dân trồng rừng, với huyện Phù Cát là một trong những địa phương đi đầu. Nghiên cứu này tập trung vào huyện Phù Cát, nơi có diện tích rừng trồng dự án lớn và được chọn làm thí điểm cấp chứng chỉ rừng. Điều này tạo ra một cơ sở thực tiễn lý tưởng để đánh giá mô hình quản lý rừng bền vững của nông hộ tại Phù Cát.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích khả năng thích ứng của nông hộ trong quản lý rừng bền vững, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình. Về mặt khoa học, luận văn ứng dụng các phương pháp định tính và định lượng để xác định các yếu tố thành công. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở để nhân rộng mô hình phát triển rừng cộng đồng, giúp nông dân đạt năng suất cao và tuân thủ các tiêu chí của FSC. Điều này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế từ rừng trồng mà còn góp phần vào việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và nâng cao đời sống người dân địa phương.

II. Thách thức trong quản lý rừng bền vững tại Phù Cát là gì

Việc chuyển đổi từ phương thức canh tác truyền thống sang quản lý rừng bền vững của nông hộ tại Phù Cát phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Mặc dù các chính sách của nhà nước và hỗ trợ từ dự án FSDP đã tạo ra động lực lớn, nông hộ vẫn gặp phải những rào cản về kiến thức, kỹ thuật và nguồn lực. Thách thức lớn nhất là làm sao để đồng bộ hóa việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của chứng chỉ rừng FSC trên một diện tích lớn với hàng nghìn hộ dân có trình độ và điều kiện khác nhau. Thực trạng quản lý rừng Bình Định cho thấy nhiều diện tích rừng trồng còn manh mún, nhỏ lẻ, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và quản lý đồng bộ. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về lợi ích lâu dài của việc bảo vệ đa dạng sinh học và các biện pháp thân thiện với môi trường còn hạn chế. Họ thường có xu hướng ưu tiên lợi ích kinh tế trước mắt hơn là các giá trị bền vững. Sự biến động của thị trường gỗ nguyên liệu và áp lực từ biến đổi khí hậu và rừng cũng là những yếu tố bên ngoài gây khó khăn cho sự ổn định của các mô hình trồng rừng.

2.1. Hạn chế về kỹ thuật và nguồn giống chất lượng cao

Một trong những rào cản chính là việc tiếp cận nguồn giống cây trồng có chất lượng di truyền và sinh lý đảm bảo. Luận văn chỉ ra rằng, dù dự án đã có những quy định chặt chẽ, việc kiểm soát chất lượng cây giống trên thực tế vẫn còn lỏng lẻo ở một số nơi. Kỹ thuật canh tác như tỉa thưa, tỉa cành, và phòng chống sâu bệnh theo phương pháp quản lý tổng hợp (IPM) đòi hỏi kiến thức chuyên môn mà không phải nông hộ nào cũng nắm vững. Việc áp dụng sai kỹ thuật không chỉ làm giảm năng suất mà còn có thể gây suy thoái đất và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

2.2. Khó khăn trong việc thay đổi tập quán canh tác cũ

Thay đổi tư duy và tập quán canh tác lâu đời là một quá trình lâu dài. Nhiều nông hộ vẫn quen với việc khai thác trắng, đốt thực bì và sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật không theo khuyến cáo. Việc thuyết phục họ thực hiện các biện pháp như chừa lại vùng đệm sinh học, bảo tồn cây bản địa, hay lập hồ sơ quản lý rừng đòi hỏi sự kiên trì và các hoạt động truyền thông, tập huấn hiệu quả. Đây là thách thức lớn đối với việc nhân rộng mô hình kinh tế lâm nghiệp Phù Cát theo hướng bền vững.

III. Phương pháp quản lý rừng bền vững nông hộ FSDP Phù Cát

Để vượt qua các thách thức, mô hình quản lý rừng bền vững của nông hộ tại Phù Cát được triển khai dựa trên một phương pháp tiếp cận toàn diện, có sự tham gia của nhiều bên. Nền tảng của phương pháp này là trao quyền và nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương, biến họ từ người làm thuê thành những người chủ thực sự của khu rừng. Dự án FSDP đóng vai trò là chất xúc tác, cung cấp vốn vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và kết nối thị trường. Điểm cốt lõi của phương pháp này là quy trình 19 bước, bắt đầu từ việc họp thôn, quy hoạch cảnh quan có sự tham gia, cho đến thiết kế lô trồng, giám sát và khai thác. Mỗi bước đều đề cao tính minh bạch và vai trò của cộng đồng địa phương. Các Nhóm nông dân trồng rừng (FFG) được thành lập, hoạt động như một diễn đàn để các thành viên chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau và cùng giải quyết các vấn đề phát sinh. Phương pháp này đảm bảo rằng các hoạt động trồng rừng không chỉ tuân thủ các nguyên tắc về môi trường mà còn phù hợp với điều kiện văn hóa, xã hội của địa phương, từ đó tạo ra sự đồng thuận và cam kết lâu dài từ người dân.

3.1. Quy hoạch cảnh quan cấp xã và thiết kế lô có tham gia

Đây là bước đi đột phá, đảm bảo tính bền vững ngay từ khâu lập kế hoạch. Thay vì áp đặt từ trên xuống, quy hoạch được xây dựng dựa trên sự tham gia của chính các nông hộ. Họ cùng với cán bộ kỹ thuật xác định các khu vực trồng rừng, vùng đệm bảo vệ nguồn nước, và khu vực cần bảo tồn đa dạng sinh học. Thiết kế lô trồng rừng cũng được cá nhân hóa cho từng hộ, xem xét các yếu tố như độ dốc, loại đất và nguyện vọng của chủ rừng. Cách tiếp cận này giúp giải quyết các mâu thuẫn tiềm tàng về đất đai và tăng cường ý thức trách nhiệm của người dân.

3.2. Tác động từ chính sách giao đất giao rừng

Việc dự án hỗ trợ nông dân nhận giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) là một động lực cực kỳ quan trọng. Chính sách giao đất giao rừng đã tạo ra sự an tâm, khuyến khích nông hộ đầu tư dài hạn vào mảnh đất của mình. Khi có quyền sở hữu hợp pháp, họ sẵn sàng tuân thủ các quy trình kỹ thuật để khai thác gỗ bền vững và bảo vệ tài sản rừng của mình. Đây là nền tảng pháp lý vững chắc cho sự thành công của mô hình quản lý tài nguyên rừng dựa vào cộng đồng.

IV. Bí quyết thành công trong quản lý rừng bền vững ở Phù Cát

Thành công của mô hình quản lý rừng bền vững của nông hộ tại Phù Cát không phải là ngẫu nhiên mà đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố then chốt. Luận văn đã chỉ ra rằng, bí quyết nằm ở việc xây dựng được một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, nơi nông dân là trung tâm. Yếu tố quyết định đầu tiên là sự tự nguyện và tham gia tích cực của người dân trong mọi giai đoạn, từ lập kế hoạch đến ra quyết định. Khi họ cảm thấy được tôn trọng và có quyền quyết định, mức độ cam kết và tuân thủ tăng lên rõ rệt. Yếu tố thứ hai là sự hỗ trợ kỹ thuật liên tục và hiệu quả thông qua hệ thống khuyến lâm hiện trường và các Nhóm nông dân trồng rừng (FFG). Thay vì các buổi tập huấn lý thuyết, kiến thức được truyền đạt trực tiếp tại thực địa, giúp nông dân dễ dàng tiếp thu và áp dụng. Cuối cùng, việc tiếp cận chứng chỉ rừng FSC không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một động lực thị trường, mở ra cơ hội bán sản phẩm với giá cao hơn và tiếp cận các thị trường khó tính, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực cho lâm nghiệp bền vững.

4.1. Vai trò của Nhóm nông dân trồng rừng FFG

Các nhóm FFG là trái tim của mô hình. Đây không chỉ là nơi nông dân học hỏi kỹ thuật mà còn là một thiết chế xã hội giúp tăng cường sự đoàn kết và hợp tác. Thông qua FFG, các hộ nhỏ lẻ có thể liên kết lại để tạo thành vùng nguyên liệu lớn, tăng sức mạnh đàm phán khi bán sản phẩm và dễ dàng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ. FFG đóng vai trò then chốt trong việc giám sát chéo, đảm bảo các thành viên cùng tuân thủ các tiêu chí quản lý rừng bền vững, thúc đẩy phát triển rừng cộng đồng một cách hiệu quả.

4.2. Áp dụng mô hình nông lâm kết hợp để tăng thu nhập

Để đảm bảo sinh kế của nông hộ trong những năm đầu khi rừng chưa cho thu hoạch, việc áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp đã tỏ ra rất hiệu quả. Luận văn ghi nhận các nông hộ đã trồng xen dưa hấu, khoai mì trong năm đầu tiên. Việc này không chỉ giúp họ có thêm thu nhập ngắn hạn để trang trải chi phí, mà còn giúp cải tạo đất và hạn chế cỏ dại. Đây là một giải pháp thông minh, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế trước mắt và mục tiêu lâm nghiệp dài hạn.

V. Kết quả thực tiễn quản lý rừng bền vững tại Phù Cát

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả vượt trội của mô hình quản lý rừng bền vững của nông hộ tại Phù Cát. Phân tích trên ba trụ cột kinh tế, môi trường và xã hội đều cho thấy những tác động tích cực rõ rệt. Về kinh tế, năng suất rừng trồng của các hộ tham gia nhóm FFG cao hơn đáng kể so với các hộ không tham gia. Về môi trường, việc áp dụng các biện pháp thân thiện như quy hoạch cảnh quan và bảo tồn vùng đệm đã giúp bảo vệ đa dạng sinh học và giảm xói mòn đất. Về xã hội, mô hình đã tạo ra việc làm, tăng cường sự gắn kết cộng đồng và nâng cao vai trò, vị thế của người nông dân. Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng không có sự khác biệt lớn về năng suất giữa nhóm hộ có FSC và không có FSC (nhưng cùng là thành viên FFG), cho thấy bản thân việc tham gia FFG và tuân thủ quy trình kỹ thuật đã là yếu tố quyết định đến hiệu quả. Chứng chỉ rừng FSC đóng vai trò là một sự công nhận và tạo lợi thế thương mại hơn là yếu tố trực tiếp làm tăng năng suất.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế từ rừng trồng keo lai

Số liệu từ luận văn cho thấy sự chênh lệch ấn tượng. Năng suất lâm phần keo lai 5 tuổi của hộ thành viên FFG đạt trung bình 31-32 m³/ha/năm, trong khi hộ không phải thành viên chỉ đạt 12,72 m³/ha/năm. Điều này dẫn đến hiệu quả tài chính vượt trội. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của nhóm FFG đạt 42-44%, cao gần gấp đôi so với mức 23% của nhóm ngoài dự án. Giá trị hiện tại ròng (NPV) cũng cho thấy sự khác biệt tương tự. Những con số này chứng minh rằng đầu tư vào trồng rừng sản xuất theo hướng bền vững mang lại lợi ích kinh tế cao và bền vững.

5.2. Đánh giá tác động đến môi trường và xã hội

Các hoạt động quản lý rừng của nông hộ trong dự án được đánh giá là có tính nhân văn cao. Việc tuân thủ các quy định về lao động, quan tâm đến giới và tôn trọng các giá trị văn hóa địa phương đã tạo ra một môi trường làm việc công bằng và ổn định trật tự xã hội. Về môi trường, các khảo sát cho thấy 90% diện tích rừng được khảo sát không có hiện tượng xói mòn. Việc duy trì các dải cây xanh dọc bờ sông, suối và bảo tồn các loài cây bản địa đã góp phần quan trọng vào việc duy trì cân bằng sinh thái tại địa phương.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý rừng bền vững tại Phù Cát

Dựa trên các kết quả phân tích, luận văn đã đề xuất những hướng đi chiến lược để duy trì và nhân rộng thành công của mô hình quản lý rừng bền vững của nông hộ tại Phù Cát. Tương lai của kinh tế lâm nghiệp Phù Cát phụ thuộc vào việc tiếp tục củng cố các yếu tố nền tảng đã tạo nên thành công, đồng thời giải quyết các tồn tại. Cần tiếp tục tăng cường năng lực cho các Nhóm nông dân trồng rừng (FFG), biến họ thành những tổ chức tự chủ, có khả năng tự quản lý và kết nối trực tiếp với thị trường. Việc xây dựng một cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, đặc biệt là lợi ích từ việc bán tín chỉ carbon hoặc các dịch vụ môi trường rừng, sẽ là động lực mới để người dân gắn bó hơn với rừng. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý, như sử dụng bản đồ số và các ứng dụng di động để theo dõi sinh trưởng và lập hồ sơ rừng, sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tính minh bạch. Hướng đi này không chỉ giúp Phù Cát trở thành một vùng nguyên liệu gỗ bền vững mà còn là một mô hình điểm cho cả nước về phát triển rừng cộng đồng.

6.1. Đề xuất cải tiến quy trình và chính sách hỗ trợ

Luận văn đề xuất ba giải pháp cụ thể. Thứ nhất, thể chế hóa việc quy hoạch cảnh quan cấp xã và thiết kế trồng rừng có sự tham gia của nông hộ thành một quy định bắt buộc. Thứ hai, siết chặt quản lý chất lượng cây giống, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Thứ ba, đơn giản hóa nhưng bắt buộc việc lập hồ sơ quản lý rừng cho từng nông hộ. Các giải pháp này cần được hỗ trợ bằng các chính sách khuyến khích từ nhà nước để đảm bảo tính khả thi trong thực tế và cải thiện sinh kế của nông hộ một cách bền vững.

6.2. Nâng cao khả năng đối phó với biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rừng đang là vấn đề toàn cầu, các mô hình rừng trồng cần được nâng cao khả năng chống chịu. Điều này bao gồm việc nghiên cứu và đưa vào trồng các giống cây chịu hạn tốt hơn, áp dụng các kỹ thuật canh tác giữ ẩm cho đất và xây dựng các phương án phòng chống cháy rừng hiệu quả hơn. Việc trồng xen các loài cây bản địa trong các lô rừng keo lai không chỉ giúp bảo vệ đa dạng sinh học mà còn tạo ra một hệ sinh thái rừng ổn định, có khả năng phục hồi tốt hơn trước các cú sốc khí hậu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Diện tích rừng trồng trong các nước nhiệt đới Theo Ivan Tomaselli (2007) [20], trong bài viết “sự cám dỗ của rừng trồng” trong ITTO-2007 cập nhật rừng trồng nhiệt đới thì việc sản xuất gỗ tròn của rừng tự nhiên nhiệt đới đã giảm nhiều, trong đó sản xuất gỗ tròn công nghiệp nhiệt đới của các nước thành viên ITTO đang ở mức 122 - 126 triệu m3 trong vòng 5 năm trở lại đây (ITTO 2007) so với mức 140 triệu m3 đạt được trong thập niên 1990. Do vậy ngành công nghiệp chế biến gỗ nhiệt đới trông cậy vào các giải pháp thay thế nguồn cung cấp gỗ công nghiệp: Đó là nhập khẩu và sản xuất gỗ xẻ rừng trồng.

Rừng trồng trong các nước nhiệt đới được kỳ vọng đóng vai trò cứu tinh của rừng tự nhiên nhiệt đới bởi vì rừng trồng có năng suất cao và giá thành thấp và có khả năng thay thế rừng tự nhiên trong cung cấp gỗ xẻ cho công nghiệp chế biến gỗ. Hơn nữa rừng trồng có thể thúc đẩy kinh tế phát triển vì cung ứng gỗ nguyên liệu cho chuỗi công nghệ chế biến gỗ. Nhiều nước nhiệt đới đã và đang thực hiện chương trình trồng rừng lớn. Năm 2006 một khảo sát của ITTO về trồng rừng cung cấp gỗ nguyên liệu cho ngành công nghệ chế biến trên các nước nhiệt đới cho thấy khoảng 67 triệu ha rừng trồng nhiệt đới, trong đó 80% thuộc các nước nhiệt đới Châu Á - Thái Bình Dương, 13% thuộc các nước Mỹ Latinh và Caribe, 7% Châu Phi.

Diện tích rừng trồng nhiệt đới cung ứng cho công nghiệp chế biến gỗ Tổng diện tích Diện tích rừng Tỉ lệ rừng trồng so với Vùng rừng (1.000 ha) tổng diện tích rừng (%) Châu Á - Thái 50.640 46 Bình Dương Châu Phi 4.528 75 Mỹ La Tinh 8.136 53 (Nguồn: FAO, 2005) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Bảng trên cho thấy ước tính diện tích rừng trồng công nghiệp trong vùng nhiệt đới và phân bố trong 3 vùng nhiệt đới, trong số 36 triệu ha có khả năng sản xuất thì Châu Á - Thái Bình Dương chiếm 68%. Cây mọc nhanh như keo và bạch đàn được trồng nhiều trên các nước nhiệt đới chiếm 24% (8,6 triệu ha) của diện tích rừng trồng sản xuất, thông chiếm 6,4 triệu ha, cao su chiếm 6,4 triệu ha nhưng số lớn không khai thác cho chế biến gỗ, ngoài ra Giá tị (teak) cũng được trồng nhiều. Ước tính gỗ tròn công nghiệp sản xuất trong các nước nhiệt đới (2004) Sản xuất gỗ tròn công nghiệp (1.000 m3) Tỉ lệ rừng trồng sản Vùng xuất so với tổng sản Tổng sản xuất Sản xuất từ rừng trồng xuất (%) Châu Á-Thái 144.800 46,1 Bình Dương Châu Phi 34.580 8,0 Mỹ La Tinh 134.280 47,9 (Nguồn: FAO, 2005) Trong tổng số sản xuất gỗ tròn công nghiệp của các nước nhiệt đới 322 triệu m3 thì gỗ tròn sản xuất từ rừng trồng chiếm 47,9%. Trong các vùng nhiệt đới thì vùng Châu Á - Thái Bình Dương gỗ công nghiệp sản xuất từ rừng trồng chiếm 46%, Châu Mỹ Latinh là 63% trong số này đa số là gỗ nguyên liệu ván dăm và giấy.

Nếu phân loại ra gỗ tròn sản xuất từ rừng trồng cho công nghiệp chế biến (gỗ xẻ, gỗ ván lạn, gỗ bột giấy, ván dăm, ván cứng và MDF) thì gỗ rừng trồng cung ứng 80% gỗ nguyên liệu cho ván dăm, bột giấy và MDF và ván cứng vì rừng trồng thường sản xuất gỗ có đường kính gỗ nhỏ trong khi công nghệ gỗ xẻ và ván lạn thường đòi hỏi gỗ có đường kính lớn, ngoài ra cũng có khoảng 31% gỗ xẻ được cung ứng từ các loại rừng trồng như keo, bạch đàn, cao su, thông. Các nước như Brasil, Chile, Indonesia, Malaysia, Ấn Độ, Thái Lan thường sản xuất đồ gỗ hàng hóa từ gỗ tròn của rừng trồng. Kỳ vọng từ rừng trồng tại các vùng nhiệt đới Rừng trồng nhiệt đới có tiềm năng cung cấp nguồn nguyên liệu chế biến gỗ, đặc biệt tăng trưởng trung bình hằng năm của rừng trồng nhiệt đới thường gấp 5 - 19 lần PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 rừng tự nhiên, còn nếu so với rừng trồng các nước Ôn đới và Á nhiệt đới thì còn cao hơn nhiều, ngoài ra giá thành trồng rừng thấp, do vậy giá gỗ công nghiệp chế biến từ rừng trồng rẽ hơn nhiều so với rừng tự nhiên, cũng như rừng trồng vùng Ôn đới. Chứng chỉ rừng trồng tại các vùng nhiệt đới Có khoảng 3,2 triệu ha rừng trồng của các nước vùng nhiệt đới được cấp chứng chỉ trong năm 2004, trong đó 90% diện tích rừng trồng được cấp chứng chỉ thuộc về các nước Mỹ Latinh và Caribe, phần lớn trong đó rừng trồng được cấp chứng chỉ thuộc Brasil vì rừng trồng thường gắn với công nghệ sản xuất giấy và bột giấy.

Một cách tổng quát diện tích rừng trồng trong các nước nhiệt đới để sản xuất gỗ chế biến ngoài công nghiệp giấy và ván dăm là không đáng kể. Rừng trồng được cấp chứng chỉ Tổng diện tích Diện tích CCR Vùng Tổng (1.000 ha) FSC PEFC MTTC Mỹ La Tinh 7.694 64,8 77 141,8 Bình Dương Tổng 35. Chính sách về rừng trồng Trong quá khứ việc phát triển rừng trồng bị hạn chế vì chính sách liên quan đến rừng trồng của các nước không rõ ràng. Giờ đây thì chính sách lâm nghiệp của các nước trong vùng nhiệt đới chú trọng đến quản lý và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, bảo tồn động vật hoang dã, lâm nghiệp xã hội và lâm nghiệp cộng đồng.

Tuy nhiên hiện nay, một số nước đang quan tâm đến chính sách phát triển rừng trồng thương mại và phát triển công nghệ chế biến gỗ dựa vào rừng trồng. Động lực phát triển rừng trồng Một vài nước nhiệt đới như Brasil và Malaysia, trong quá khứ đã phát triển rừng trồng mạnh mẽ, và bây giờ công nghệ chế biến gỗ dựa vào rừng trồng rất mạnh và có thế đứng vững chắc thị trường gỗ nội địa cũng như quốc tế, động lực này thúc đẩy xã hội phát triển như tạo công ăn việc làm, giảm áp lực vào môi trường và tài PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 nguyên thiên nhiên và đây là phương tiện tăng cường kinh tế của những bên liên quan đặc biệt những cộng đồng địa phương. Trong nước Theo Quyết định số 18/2007/QĐ-TTg ngày 05/02/2007 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược Phát triển Lâm nghiệp giai đoạn 2006 - 2020, có một Chương trình ưu tiên phát triển được đặt lên hàng đầu là “Chương trình quản lý và phát triển rừng bền vững” với mục tiêu “đến năm 2020 thiết lập, quản lý, bảo vệ, phát triển và sử dụng bền vững 16,24 triệu ha đất quy hoạch cho Lâm nghiệp. Riêng mục tiêu cấp chứng chỉ rừng theo tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững của Hội đồng quản lý rừng (FSC) là 30% diện tích rừng sản xuất tương đương với trên 1,86 triệu ha.

Theo các tài liệu đã có được, năm 1943, Việt Nam có 14,3 triệu ha rừng, độ che phủ là 43%, đến năm 1990 chỉ còn 9,18 triệu ha, độ che phủ rừng 27,2%; thời kỳ 1980-1990, bình quân mỗi năm hơn 100 nghìn ha rừng đã bị mất. Nhưng từ 1990 trở lại đây, diện tích rừng đã tăng liên tục nhờ trồng rừng và phục hồi rừng tự nhiên (trừ vùng Tây Nguyên và Đông Nam Bộ diện tích rừng vẫn có chiều hướng giảm). Theo công bố tại Quyết định số 3322/QĐ-BNN-TCLN ngày 28 tháng 7 năm 2014, tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2013, diện tích rừng toàn quốc là 13.160 ha rừng tự nhiên và 3.294 ha rừng trồng. Trên phạm vi toàn quốc, nước ta đã vượt qua được thời kỳ suy thoái diện tích rừng.

Diện tích rừng tăng từ 9,3 triệu ha năm 1995 lên 11,31 triệu ha năm 2000 và 12,61 triệu ha năm 2005 (bình quân tăng khoảng 0,3 triệu ha/năm). Diện tích rừng trồng mới tăng từ 50.000 ha/năm, diện tích rừng tự nhiên được khoanh nuôi bảo vệ phục hồi nhanh đã làm tăng đáng kể năng lực phòng hộ và bảo tồn đa dạng sinh học của rừng. Sản lượng khai thác gỗ rừng trồng tăng khoảng 2.000 m3/năm, cung cấp một phần nguyên liệu cho công nghiệp giấy, mỏ, dăm gỗ xuất khẩu và củi đun, góp phần giảm sức ép vào rừng tự nhiên. Nhà nước quan tâm hơn đến việc bảo vệ và phát triển rừng, đã có những chính sách và chương trình mục tiêu đầu tư lớn như chính sách giao đất giao rừng, Chương trình 327, 661, dự án trồng mới 5 triệu ha rừng.

Nhận thức của xã hội, của các tầng lớp nhân dân và chính quyền các cấp về bảo vệ và phát triển rừng được nâng lên. Mục tiêu của Chiến lược lâm nghiệp là: - Quản lý bền vững và có hiệu quả 8,4 triệu ha rừng sản xuất, trong đó 4,15 triệu ha rừng trồng, bao gồm rừng nguyên liệu công nghiệp tập trung, lâm sản ngoài gỗ. và 3,63 triệu ha rừng sản xuất là rừng tự nhiên. Diện tích phục hồi rừng tự nhiên và nông lâm kết hợp là 0,62 triệu ha.

Phấn đấu ít nhất có được 30% diện tích rừng sản PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 xuất có chứng chỉ rừng (là diện tích được đánh giá và cấp giấy xác nhận đạt tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững). Quy hoạch hợp lý, quản lý và sử dụng có hiệu quả hệ thống rừng phòng hộ khoảng 5,68 triệu ha và rừng đặc dụng 2,16 triệu ha. - Trồng rừng mới 1,0 triệu ha đến năm 2010 và 1,5 triệu ha cho giai đoạn sau. Trồng lại rừng sau khai thác 0,3 triệu ha/năm; Định hướng: + Tổng diện tích rừng sản xuất được quy hoạch là 8,4 triệu ha, trong đó có 3,63 triệu ha rừng tự nhiên và 4,15 triệu ha rừng trồng; chú trọng xây dựng các vùng rừng nguyên liệu công nghiệp tập trung; quản lý sử dụng bền vững theo hướng đa mục đích.

Diện tích đất quy hoạch cho phát triển rừng sản xuất còn lại 0,62 triệu ha rừng tự nhiên nghèo kiệt được sử dụng để phục hồi rừng và sản xuất nông lâm kết hợp. Trồng rừng thương mại tiểu điền của Dự án Phát triển ngành Lâm nghiệp Dự án Phát triển ngành Lâm nghiệp (FSDP) đang hỗ trợ các hộ gia đình phát triển rừng trồng thương mại đem lại thu nhập và tạo việc làm tại những khu vực nông thôn [7]. Dự án được thực hiện từ năm 2005 đến tháng 3 năm 2015 tại các tỉnh Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi và Bình Định, và đến năm 2012 mở rộng thêm hai tỉnh Nghệ An và Thanh Hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ