Luận văn: Quản lý nhân lực giảng viên tại CĐ CNTT Hữu nghị Việt - Hàn

Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực giảng viên trường CĐ CNTT Hữu nghị Việt Hàn. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, phát triển đội ngũ.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhân lực giảng viên CĐ CNTT Việt Hàn

Quản lý nhân lực giảng viên tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin Hữu nghị Việt - Hàn (VKU) là một hệ thống các hoạt động có mục tiêu, được tổ chức và hoạch định nhằm thu hút, sử dụng và phát triển đội ngũ giảng viên. Hoạt động này đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh của nhà trường trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Một hệ thống quản trị nguồn nhân lực giáo dục hiệu quả không chỉ đảm bảo đủ về số lượng mà còn phải nâng cao chất lượng và xây dựng cơ cấu giảng viên hợp lý. Theo nghiên cứu của Nguyễn Lê Duy Quang (2020), nhân lực giảng viên được xem là nguồn tài nguyên quý giá nhất, là yếu tố năng động và tích cực của mọi quá trình giáo dục. Do đó, việc hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại VKU không chỉ là nhiệm vụ cấp bách mà còn mang ý nghĩa chiến lược lâu dài. Quá trình này bao gồm nhiều nội dung cốt lõi, từ hoạch định nhân sự ngành giáo dục, tuyển dụng, bố trí công việc, cho đến đào tạo, đánh giá và xây dựng chế độ đãi ngộ. Mỗi khâu trong quy trình đều cần được thực hiện một cách khoa học và đồng bộ để tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nhà trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng được một đội ngũ giảng viên VKU vững mạnh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội đối với nguồn nhân lực ngành CNTT.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực giáo dục

Trong bối cảnh hiện nay, quản trị nguồn nhân lực giáo dục được xác định là nền tảng cho sự thành công của mọi cơ sở đào tạo. Đối với một trường chuyên biệt về công nghệ như CĐ CNTT Việt - Hàn, vai trò này càng trở nên quan trọng. Chất lượng giảng dạy, khả năng nghiên cứu khoa học và uy tín của nhà trường phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực và tâm huyết của đội ngũ giảng viên. Một chiến lược quản lý nhân lực hiệu quả giúp nhà trường thu hút và giữ chân nhân tài giảng dạy, tạo ra một môi trường làm việc năng động và sáng tạo. Hơn nữa, việc đầu tư vào phát triển đội ngũ giảng viên VKU không chỉ nâng cao trình độ chuyên môn cá nhân mà còn góp phần đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy, bắt kịp xu hướng công nghệ toàn cầu. Điều này đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có đủ kiến thức và kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Do đó, quản lý nhân lực không đơn thuần là công tác hành chính mà là một chức năng quản trị chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của nhà trường.

1.2. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến nhân sự giảng viên

Công tác quản lý nhân lực giảng viên chịu tác động từ nhiều yếu tố, cả bên trong lẫn bên ngoài. Về yếu tố nội tại, văn hóa tổ chức trường CĐ Việt - Hàn đóng vai trò quyết định. Một nền văn hóa cởi mở, dân chủ, khuyến khích sáng tạo và tôn trọng sự khác biệt sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho giảng viên. Bên cạnh đó, tầm nhìn của ban lãnh đạo, cơ chế quản lý, quy chế chi tiêu nội bộ, và đặc biệt là chính sách nhân sự CĐ Việt - Hàn là những nhân tố trực tiếp định hình môi trường làm việc. Về yếu tố bên ngoài, các chính sách vĩ mô của Nhà nước về giáo dục, cơ chế tự chủ đại học, và sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở đào tạo tạo ra cả cơ hội và thách thức. Sự phát triển kinh tế - xã hội cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng đào tạo, đòi hỏi nhà trường phải không ngừng đổi mới công tác quản lý để thu hút và giữ chân được đội ngũ giảng viên tài năng, đáp ứng nhu cầu xã hội.

II. Thách thức trong quản lý nhân lực giảng viên Việt Hàn

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý nhân lực giảng viên tại Trường CĐ CNTT Việt - Hàn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Theo phân tích trong luận văn của Nguyễn Lê Duy Quang (2020), một trong những hạn chế lớn là trình độ giảng viên chưa đồng đều và cơ cấu còn thiếu cân đối. Nhiệm vụ nghiên cứu khoa học chưa được thực hiện tốt, khả năng tự học, tự bồi dưỡng của một bộ phận giảng viên còn hạn chế. Đặc biệt, việc xây dựng và thực thi các chính sách nhân sự CĐ Việt - Hàn vẫn còn những bất cập, chưa thực sự tạo ra đòn bẩy đủ mạnh để thu hút và giữ chân nhân tài. Các vấn đề này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu nâng cao chất lượng giảng viên và xa hơn là uy tín của nhà trường. Sự cạnh tranh từ các trường đại học, cao đẳng khác trong khu vực, đặc biệt là trong việc thu hút giảng viên có trình độ cao, cũng là một áp lực lớn. Công tác hoạch định nhân sự ngành giáo dục tại trường đôi khi còn mang tính đối phó, chưa có tầm nhìn dài hạn, dẫn đến việc tuyển dụng và phát triển nhân lực chưa theo kịp chiến lược phát triển chung.

2.1. Hạn chế trong quy trình tuyển dụng giảng viên CNTT

Thực trạng cho thấy quy trình tuyển dụng giảng viên CNTT tại trường còn một số điểm cần cải thiện. Công tác thông báo tuyển dụng đôi khi chưa tiếp cận được rộng rãi các ứng viên tiềm năng. Theo khảo sát được trích dẫn trong nghiên cứu, một bộ phận giảng viên cho rằng quy trình tuyển chọn cần được chuẩn hóa và minh bạch hơn để đảm bảo lựa chọn được những cá nhân thực sự phù hợp cả về chuyên môn và văn hóa tổ chức. Việc thiếu một bộ tiêu chí rõ ràng và cụ thể cho từng vị trí tuyển dụng đôi khi dẫn đến sự không nhất quán trong quá trình phỏng vấn và đánh giá. Hơn nữa, việc thu hút các chuyên gia có kinh nghiệm thực tế từ doanh nghiệp về làm giảng viên vẫn còn nhiều khó khăn do cơ chế và chính sách chưa đủ hấp dẫn. Điều này ảnh hưởng đến việc đa dạng hóa kinh nghiệm và góc nhìn thực tiễn trong đội ngũ giảng dạy của nhà trường.

2.2. Bất cập trong chế độ đãi ngộ và đánh giá giảng viên

Đây là một trong những thách thức lớn nhất. Chế độ đãi ngộ giảng viên hiện tại được cho là còn hạn chế và chưa tạo được sự khác biệt so với các đơn vị khác. Bảng 3.18 trong luận văn của Nguyễn Lê Duy Quang (2020) chỉ ra rằng một tỷ lệ đáng kể giảng viên chưa hoàn toàn hài lòng với các chính sách đãi ngộ, đặc biệt là các khoản thưởng và phúc lợi ngoài lương. Song song với đó, hệ thống đánh giá năng lực giảng viên vẫn còn mang tính hình thức, chưa phản ánh đầy đủ và khách quan kết quả công việc. Việc đánh giá chủ yếu dựa trên số giờ giảng dạy và các nhiệm vụ hành chính, trong khi hoạt động nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo chưa được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng. Sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa kết quả đánh giá và chế độ đãi ngộ làm giảm động lực phấn đấu của giảng viên.

III. Phương pháp phát triển đội ngũ giảng viên VKU hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một chiến lược tổng thể nhằm phát triển đội ngũ giảng viên VKU là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các hạn chế mà cần hướng tới một hệ thống quản lý nhân lực chuyên nghiệp, hiện đại và có tầm nhìn xa. Trọng tâm của chiến lược này là tập trung vào con người, coi giảng viên là tài sản quý giá nhất và là nhân tố quyết định sự thành công. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ khâu hoạch định, tuyển dụng cho đến đào tạo và phát triển giảng viên, đánh giá và đãi ngộ. Mục tiêu là tạo ra một chu trình quản lý khép kín, nơi mỗi giảng viên đều cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển bản thân và cống hiến hết mình cho sự nghiệp chung của nhà trường. Việc nâng cao chất lượng giảng viên không chỉ là trách nhiệm của cá nhân mà cần có sự đầu tư và định hướng chiến lược từ phía ban lãnh đạo. Một trong những giải pháp quan trọng là đổi mới tư duy quản lý, chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị nguồn nhân lực, lấy hiệu quả công việc và sự hài lòng của giảng viên làm thước đo thành công.

3.1. Tối ưu hóa hoạch định nhân sự ngành giáo dục tại trường

Công tác hoạch định nhân sự ngành giáo dục cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên phân tích chiến lược phát triển của nhà trường, dự báo quy mô đào tạo và yêu cầu của thị trường lao động. Thay vì chỉ phản ứng với các nhu cầu trước mắt, phòng tổ chức nhân sự cần chủ động xây dựng kế hoạch nhân lực dài hạn (3-5 năm), xác định rõ số lượng, cơ cấu và tiêu chuẩn chất lượng giảng viên cho từng khoa, từng ngành. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban giám hiệu, các khoa chuyên môn và phòng nhân sự. Việc xây dựng bản mô tả công việc chi tiết và khung năng lực cho từng vị trí giảng viên sẽ là cơ sở quan trọng cho công tác tuyển dụng, đào tạo và đánh giá sau này.

3.2. Cải tiến đào tạo và phát triển giảng viên chuyên sâu

Hoạt động đào tạo và phát triển giảng viên phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Nhà trường cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng đa dạng, phù hợp với nhu cầu của từng nhóm giảng viên. Các chương trình này không chỉ tập trung vào nâng cao trình độ chuyên môn (thạc sĩ, tiến sĩ) mà còn cần chú trọng bồi dưỡng kỹ năng sư phạm hiện đại, năng lực ngoại ngữ, kỹ năng ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và khả năng nghiên cứu khoa học. Theo Bảng 4.1 của luận văn gốc, nhu cầu đào tạo của giảng viên là rất lớn. Do đó, cần tạo điều kiện cho giảng viên tham gia các hội thảo khoa học quốc tế, đi thực tế tại doanh nghiệp để cập nhật kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn. Việc này sẽ trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng giảng viên.

3.3. Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực giảng viên rõ ràng

Để công tác đánh giá thực chất và hiệu quả, cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá năng lực giảng viên toàn diện, khách quan và minh bạch. Bộ tiêu chí này nên bao gồm nhiều khía cạnh: chất lượng giảng dạy (dựa trên phản hồi từ sinh viên và dự giờ của đồng nghiệp), kết quả nghiên cứu khoa học (số lượng và chất lượng các bài báo, đề tài), đóng góp cho các hoạt động của khoa và nhà trường, và tinh thần tự học, tự bồi dưỡng. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm căn cứ chính cho việc quy hoạch, bổ nhiệm, khen thưởng và xác định mức đãi ngộ. Một quy trình đánh giá công bằng sẽ tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích mỗi giảng viên không ngừng nỗ lực để hoàn thiện bản thân.

IV. Bí quyết giữ chân nhân tài qua chính sách nhân sự CĐ Việt Hàn

Trong cuộc cạnh tranh về nguồn nhân lực chất lượng cao, việc giữ chân nhân tài giảng dạy là một bài toán chiến lược đối với Trường CĐ CNTT Việt - Hàn. Để giải quyết vấn đề này, nhà trường không thể chỉ dựa vào các yếu tố truyền thống mà cần xây dựng một hệ thống chính sách toàn diện và một môi trường làm việc hấp dẫn. Cốt lõi của việc giữ chân nhân tài nằm ở việc đáp ứng được cả nhu cầu vật chất và tinh thần của giảng viên. Một chính sách nhân sự CĐ Việt - Hàn hiệu quả phải tạo ra sự gắn kết, khiến giảng viên xem nhà trường là nơi họ có thể phát triển sự nghiệp lâu dài và bền vững. Điều này đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc đến đời sống, nguyện vọng của từng cá nhân, đồng thời xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho họ. Hơn nữa, việc tạo dựng một văn hóa tổ chức trường CĐ Việt - Hàn mạnh mẽ, nơi sự cống hiến được ghi nhận và tôn vinh, sẽ là chất keo vô hình gắn kết các thành viên, biến họ từ những người làm thuê thành những người đồng hành cùng sự phát triển của nhà trường.

4.1. Hoàn thiện chế độ đãi ngộ giảng viên cạnh tranh

Để tăng sức cạnh tranh, nhà trường cần cải cách mạnh mẽ chế độ đãi ngộ giảng viên. Chính sách tiền lương cần được xây dựng linh hoạt, ngoài lương cơ bản theo quy định, cần có các khoản thu nhập bổ sung dựa trên hiệu suất công việc, kết quả nghiên cứu khoa học và các đóng góp đặc biệt. Cần nghiên cứu và áp dụng các cơ chế thưởng đột phá cho các công trình nghiên cứu có giá trị cao hoặc các sáng kiến cải tiến chất lượng giảng dạy. Bên cạnh đó, các phúc lợi phi tài chính như chính sách hỗ trợ học tập cho con em giảng viên, các chương trình chăm sóc sức khỏe, hoạt động team-building... cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của đội ngũ giảng viên với tổ chức.

4.2. Xây dựng văn hóa tổ chức trường CĐ Việt Hàn tích cực

Văn hóa tổ chức là yếu tố then chốt trong việc giữ chân nhân tài. Nhà trường cần nỗ lực xây dựng một văn hóa tổ chức trường CĐ Việt - Hàn dựa trên các giá trị cốt lõi như: tôn trọng, hợp tác, chính trực và đổi mới sáng tạo. Cần thúc đẩy một môi trường học thuật cởi mở, nơi giảng viên được tự do bày tỏ quan điểm, tranh luận khoa học và được khuyến khích thử nghiệm những phương pháp mới. Vai trò của lãnh đạo trong việc làm gương và truyền cảm hứng là vô cùng quan trọng. Các hoạt động nội bộ, giao lưu văn hóa, thể thao cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự đoàn kết, thấu hiểu lẫn nhau giữa các thành viên, tạo nên một tập thể vững mạnh.

4.3. Cải thiện môi trường làm việc cho giảng viên tối ưu

Một môi trường làm việc cho giảng viên lý tưởng cần đảm bảo cả về cơ sở vật chất lẫn không khí làm việc. Nhà trường cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hệ thống phòng học, phòng thí nghiệm, thư viện và các trang thiết bị phục vụ giảng dạy, nghiên cứu. Cung cấp đầy đủ tài liệu, cơ sở dữ liệu khoa học trực tuyến là một yêu cầu thiết yếu. Về mặt tinh thần, cần xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hỗ trợ lẫn nhau. Giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà, tạo điều kiện tối đa để giảng viên có thể tập trung vào công tác chuyên môn. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại và thân thiện sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn giúp VKU thu hút và giữ chân những giảng viên ưu tú.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực giảng viên tại trường cao đẳng công nghệ thông tin hữu nghị việt hàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC GIẢNG VIÊN TRONG CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG LẬP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Nhân lực và QLNL là những vấn đề hết sức quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại, phát triển của tổ chức. Chình vì vậy, có rất nhiều công trình đã tiến hành nghiên cứu về vấn đề này, có thể kể đến như: Đỗ Minh Cương, Nguyễn Thị Doan (2001), Phát triển nguồn nhân lực giáo dục đại học Việt Nam. Cuốn sách đã đề cập đến một số nội dung về giáo dục đại học, đồng thời đề xuất những giải pháp có tính khả thi nhằm phát triển nguồn nhân lực giáo dục đại học, bộ phận nhân lực có trình độ cao trong nguồn nhân lực nước ta, để phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Bùi Văn Nhơn (2006), Quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội, NXB. Tư pháp, Hà Nội. Cuốn sách đã nhấn mạnh: Các quốc gia muốn phát triển thì phải dựa vào rất nhiều nguồn lực, trong đó nhân lực luôn luôn là nguồn lực cơ bản và chủ yếu nhất cho sự phát triển. Để chứng minh cho khẳng định trên, tác giả đã tiến hành nghiên cứu và hệ thống những khái niệm về dân số, dân số học, nhân lực xã hội, nhân lực doanh nghiệp, phát triển nhân lực… đồng thời đi vào phân tích vai trò của nhân lực trong phát triển kinh tế - xã hội, những đặc điểm chủ yếu của nhân lực Việt Nam, các hình thức phát triển nhân lực và các chính sách phát triển nhân lực.

Thông quan nghiên cứu này, tác giả đã tiến hành tổng quát các chính sách vĩ mô để phát triển nhân lực của Việt Nam hiện nay. Trần Kim Dung (2009), Quản trị nguồn nhân lực, NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên cơ sở nghiên cứu những vấn đề lý luận, thực trạng quản trị nhân lực ở Việt Nam và kinh nghiệm của các nước phát 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com triển trên thế giới, tác giả đã trình bày một cách hệ thống, súc tích các nội dung khái quát về quản trị nhân lực và chức năng của nó. Bên cạnh đó, cuốn sách đã cung cấp cho độc giả những nội dung khá chi tiết những kinh nghiệm cả về lý thuyết và thực tiễn trong quản trị nhân lực nhằm đưa ra cái nhìn tổng hợp về những vấn đề cơ quản của quản trị nhân lực.

Trần Thị Thu và Vũ Hoàng Ngân (2013), Quản trị nhân lực trong tổ chức công, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân. Cuốn sách đã cung cấp những khái niệm về tổ chức công, QLNL trong các tổ chức công, đưa ra các đặc điểm của nhân lực và QLNL trong các tổ chức công; giúp người đọc hiểu được sự cần thiết và các nội dung của công tác QLNL trong các tổ chức công. Bên cạnh đó, còn có rất nhiều luận văn, công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề quản lý nhân lực tại các trường Đại học, Cao đẳng. Đào Đức Quảng (2016) với đề tài “Quản lý nhân lực tại trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghiệp”, Luận văn Thạc sĩ, trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tiến hành khảo sát thực trạng QLNL tại trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghiệp giai đoạn 2011 - 2015 đồng thời đưa ra được những giải pháp hoàn thiện công tác QLNL tại nhà Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghiệp đến năm 2020.

Nguyễn Thị Thùy Dung (2017) với đề tài “Quản lý nhân lực tại trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công thương”, Luận văn Thạc sĩ, trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác QLNL trong các trường cao đẳng. Trên cơ sở đó, tác giả đã phân tích, làm rõ thực trạng công tác QLNL tại trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công thương, từ đó đề ra các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác QLNL tại trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công thương. Với đề tài này, trong quá trình phân tích thực trạng QLNL, tác giả chỉ mới tập trung vào các mặt 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com công tác hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ, kiểm tra đánh giá mà chưa chú trọng đến công tác bố trí, sử dụng nhân lực. Nhìn chung các nghiên cứu về đề tài nhân lực và QLNL khá đa dạng, phong phú, đã góp phần làm rõ nét hơn quan niệm về QLNL đồng thời đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác QLNL trong các tổ chức.

Các nghiên cứu này là nguồn tài liệu tham khảo quý giá để Tác giả hoàn thành nghiên cứu của mình. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu toàn bộ các nội dung về vấn đề quản lý nhân lực giảng viên tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin Hữu nghị Việt – Hàn. Vì vậy, Tác giả đã lựa chọn đề tài quản lý nhân lực giảng viên Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin Hữu nghị Việt – Hàn làm luận văn tốt nghiệp chương trình thạc sỹ Quản lý kinh tế của mình. Cơ sở lý luận về quản lý nhân lực giảng viên trong các trường cao đẳng công lập 1.

Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm nhân lực Về mặt cá nhân, nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động. Nhân lực bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách.

Xét trong một tổ chức, thì nhân lực là toàn bộ tiềm năng của tất cả các thành viên trong tổ chức đó, sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển tổ chức. Nhân lực của một tổ chức hình thành trên cơ sở các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Mỗi con người cụ thể sẽ đảm nhận một chức vụ hay vị trí công tác nào đó trong tổ 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trong doanh nghiệp, nhân lực là một nguồn tài nguyên đắt giá, quý báu nhất và thường là một lợi thế cạnh tranh mang tính quyết định.

Nhân lực có ảnh hưởng rất lớn đến trình độ quản lý và trình độ sử dụng các yếu tố “kinh doanh”, nhân lực là yếu tố năng động, tích cực của mọi quá trình sản xuất. Nhân lực trở thành nguồn lực quan trọng nhất của doanh nghiệp, tổ chức bên cạnh các nguồn lực khác như: Tài chính, công nghệ, máy móc, kỹ thuật… Vì vậy, có thể hiểu: “Nhân lực là sức lực của con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động - con người có sức lao động”. Khái niệm nhân lực giảng viên các trường Cao đẳng công lập * Nhân lực giảng viên Theo điều 70, Luật Giáo dục năm 2005, “Nhà giáo là người làm nhiệm vụ giảng dạy, giáo dục trong nhà trường hoặc cơ sở giáo dục khác”.

Theo Luật sửa đổi bổ sung một số điều luật của Luật Giáo dục số 38/2005/QH11 năm 2009 sửa đổi, bổ sung khoản 3, Điều 70 như sau: “Nhà giáo giảng dạy ở cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục chuyên nghiệp trình độ sơ cấp nghề, trung cấp nghề, trung cấp chuyên nghiệp gọi là giáo viên. Nhà giáo giảng dạy ở cơ sở giáo dục đại học, trường cao đẳng nghề gọi là giảng viên”. Theo định nghĩa trên thì giảng viên trước hết phải là một nhà giáo, do vậy, họ có các tiêu chuẩn: Phẩm chất, đạo đức, tư tưởng tốt; có trình độ chuẩn được đào tạo về chuyên môn, nghiệp vụ; đủ sức khỏe theo yêu cầu nghề nghiệp; lý lịch bản thân rõ ràng. * Nhân lực giảng viên trường Cao đẳng công lập 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Giảng viên trường cao đẳng công lập là viên chức, Luật Viên chức năm 2010 quy định: Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.

Theo đó, giảng viên trường cao đẳng công lập là viên chức chuyên môn đảm nhiệm việc giảng dạy và nghiên cứu khoa học ở bậc cao đẳng thuộc một chuyên ngành đào tạo của trường cao đẳng công lập. Trong các trường cao đẳng, giảng viên còn là nhà khoa học, nắm vững các phương pháp khoa học về giảng dạy và giáo dục, biết sử dụng thành thạo các phương tiện kỹ thuật trong giảng dạy, thường xuyên rèn luyện để nâng cao nghiệp vụ giảng dạy của mình, tham gia tích cực vào nghiên cứu khoa học và đời sống xã hội. Như vậy, có thể hiểu, nhân lực giảng viên các trường cao đẳng công lập là người được tuyển dụng theo vị trí việc làm và chức danh nghề nghiệp, làm việc theo chế độ hợp đồng, có nhân thân rõ ràng; có phẩm chất, đạo đức tốt; có sức khỏe; có năng lực, kỹ năng chuẩn về chuyên môn, nghiệp vụ, đảm nhiệm công tác giảng dạy, nghiên cứu khoa học và các hoạt động khác thuộc một chuyên ngành đào tạo của trường cao đẳng công lập. Khái niệm quản lý nhân lực Khái niệm “quản lý” được định nghĩa khác nhau dựa trên các cách tiếp cận khác nhau, dưới đây tác giả tiếp cận một số định nghĩa về “quản lý” từ một số tài liệu hiện có: Theo giáo trình Khoa học quản lý tập 1 của trường Đại học Kinh tế quốc dân (2004) thì “ Quản lý là sự tác động của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được những mục tiêu nhất định trong điều kiện biến động của môi trường”.

Giáo trình Lý thuyết quản trị kinh doanh của Khoa khoa học quản lý, Trường đại học Kinh tế quốc dân (2000) đưa ra: “Quản lý là sự tác động có tổ 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chức, có hướng đích của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý nhằm sử dụng có hiệu quả nhất các tiềm năng, cơ hội của tổ chức để đạt được mục tiêu đã đề ra trong điều kiện biến động của môi trường”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ