Tổng quan về luận án
Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể thế giới (VHVTTG) là bài toán chiến lược mang tính toàn cầu, nơi giao thoa giữa chủ quyền quốc gia, cam kết quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý công (mã số: 9.03) của tác giả Triệu Thị Ngọc (2022) tại Học viện Hành chính Quốc gia, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trịnh Thanh Hà và TS. Nguyễn Danh Ngà, với đề tài "Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam", là một công trình tiên phong tiếp cận toàn diện hệ thống quản lý di sản dưới lăng kính khoa học hành chính và quản trị công hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận di sản từ góc độ văn hóa học, khảo cổ học, kiến trúc quy hoạch hoặc kinh tế du lịch đơn lẻ (Lưu Trần Tiêu, 2002; Ngô Đức Thịnh, 2009; Nguyễn Thị Thống Nhất, 2012), thì hệ thống lý luận và công cụ quản lý nhà nước (QLNN) mang tính thể chế, tổ chức bộ máy, cơ chế điều phối liên ngành và phân cấp hành chính đối với toàn bộ 8 di sản VHVTTG tại Việt Nam vẫn chưa được xây dựng một cách hoàn chỉnh và hệ thống.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng hệ thống giả thuyết khoa học:
- RQ1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về QLNN đối với di sản VHVTTG bao gồm những cấu phần thể chế và công cụ quản trị nào?
- RQ2: Thực trạng QLNN về 8 di sản VHVTTG tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2021 đã vận hành ra sao trên các khía cạnh thể chế, bộ máy, nhân lực, tài chính, thanh tra và hợp tác quốc tế?
- RQ3: Những xung đột thể chế, điểm nghẽn bộ máy và nguyên nhân cốt lõi nào dẫn đến tình trạng di sản bị xâm hại, thương mại hóa quá mức và nguy cơ suy giảm tính toàn vẹn (integrity)?
- RQ4: Những quan điểm, định hướng và nhóm giải pháp đột phá nào có thể hoàn thiện hiệu lực, hiệu quả QLNN về di sản VHVTTG tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management), Lý thuyết Quản trị cộng tác (Collaborative Governance) và Lý thuyết Bảo tồn Di sản bền vững của UNESCO. Phạm vi khảo sát trải rộng trên 7 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương quản lý 8 di sản VHVTTG của Việt Nam (Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội; Vịnh Hạ Long - Quảng Ninh; Quần thể danh thắng Tràng An - Ninh Bình; Thành Nhà Hồ - Thanh Hóa; Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng - Quảng Bình; Quần thể di tích Cố đô Huế - Thừa Thiên Huế; Đô thị cổ Hội An và Khu di tích Mỹ Sơn - Quảng Nam) trong khung thời gian 2010 - 2021, dựa trên mẫu điều tra thực nghiệm gồm 446 phiếu khảo sát định lượng và 32 phỏng vấn sâu chuyên gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính (research streams):
- Dòng nghiên cứu quản lý bảo tồn di sản và du lịch bền vững: Arthur Pederson (2002) trong công trình Managing Tourism at World Heritage Sites phối hợp cùng UNESCO/UNEP đã kiến tạo khung hướng dẫn tích hợp tiếp thị, phòng ngừa rủi ro và phát triển bền vững. Paul Eagles (2002) trong ấn bản của UNEP/IUCN/UNWTO nhấn mạnh sự cân bằng giữa bảo tồn cảnh quan và áp lực quá tải khách du lịch. Peter Howard (2003) phân tích mối quan hệ giữa bản sắc, cộng đồng địa phương và quản lý di sản. Sally Brockwell, Sue O’Connor và Denis Byrne (2013) tại Đại học Quốc gia Úc (ANU) đặt vấn đề vượt qua ranh giới Văn hóa - Thiên nhiên trong quản trị di sản khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Dòng nghiên cứu quy chuẩn và kinh nghiệm quản trị quốc tế: Neville Agnew và Martha Demas (2004) thiết lập Principles for the Conservation of Heritage Sites in China làm kim chỉ nam giải quyết xung đột pháp lý; Ken Taylor (2004) phân tích vai trò của các Hiến chương quốc tế (Venice, Burra) trong quản lý di sản Châu Á; Cục Công chính Trung ương Ấn Độ (CPWD, 2013) chuẩn hóa kỹ thuật bảo tồn công trình lịch sử; Bhakhakanok Ratanawaraporn (2011) tại Đại học Silpakorn xây dựng khung hướng dẫn bảo tồn đền thờ di sản sống (living heritage) tại Thái Lan.
- Dòng nghiên cứu thể chế và di sản tại Việt Nam: Đặng Văn Bài (2010), Trịnh Ngọc Chung (2015), Quách Ngọc Dũng (2018), Nguyễn Khánh Tùng và Trần Bá Hùng (2021) đã chỉ ra các khiếm khuyết trong quản lý di tích quốc gia đặc biệt và di sản thế giới tại các địa bàn đơn lẻ như Huế, Hội An, Hà Nội.
Stream 1: Bảo tồn & Du lịch Stream 2: Quy chuẩn & Thể chế Stream 3: Thực tiễn Việt Nam
- Pederson (2002) - Agnew & Demas (2004) - Đặng Văn Bài (2010)
- Eagles (2002) - Ken Taylor (2004) - Trịnh Ngọc Chung (2015)
- Howard (2003) - CPWD India (2013) - Quách Ngọc Dũng (2018)
Trong y văn tồn tại hai luồng tranh luận học thuật đối lập:
- Trường phái bảo tồn nguyên trạng tuyệt đối (Strict Preservationism): Ưu tiên tính chân xác (authenticity) và tính toàn vẹn (integrity) theo các tiêu chuẩn khắt khe của Công ước UNESCO 1972, cảnh báo mọi sự can thiệp nhân tạo nhằm mục đích thương mại.
- Trường phái quản trị phát triển di sản thích ứng (Adaptive Heritage Governance): Coi di sản là nguồn vốn văn hóa (cultural capital) cần được khai thác hợp lý để tái đầu tư kinh tế và nâng cao sinh kế cộng đồng bản địa (Eagles, 2002).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu của Triệu Thị Ngọc (2022) định vị độc đáo khi xem xét mô hình Cơ quan Quản lý chuyên trách Angkor (APSARA - Campuchia) và mô hình phân quyền bảo tồn tại Trung Quốc, Nhật Bản để đối chiếu với mô hình phân cấp hành chính địa phương tại Việt Nam. Luận án đã bù đắp khoảng trống tri thức bằng cách phân tích thực nghiệm so sánh đa điểm (multi-site empirical analysis) trên toàn bộ 8 di sản thế giới tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và mở rộng Lý thuyết Quản trị công (Public Governance Theory) trong lĩnh vực văn hóa thông qua việc chuẩn hóa và làm sâu sắc khái niệm:
"Quản lý nhà nước về di sản văn hóa vật thể thế giới là sự tác động có tổ chức, được điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước thông qua nhiều cách thức và công cụ QLNN đối với các di sản VHVTTG, do các cơ quan QLNN về văn hóa tiến hành, đồng thời tuân thủ sự giám sát, quy định, hợp tác của UNESCO về DSVH, nhằm bảo tồn, phát huy giá trị của di sản VHVTTG, phục vụ cho quá trình phát triển của quốc gia, đáp ứng yêu cầu vật chất, tinh thần của nhân dân và cộng đồng quốc tế."
Luận án củng cố luận điểm của Đặng Văn Bài khi khẳng định:
"Quản lý di sản văn hóa về bản chất là quản lý các hoạt động của con người/cộng đồng xã hội (nghiên cứu, kiểm kê, xếp hạng, tu bổ, tôn tạo, phát huy giá trị)."
Công trình đã chứng minh sự dịch chuyển hệ hình (paradigm shift) từ mô hình quản lý hành chính mệnh lệnh truyền thống sang mô hình quản trị công đa tầng (multi-level governance) có sự tham gia của các bên liên quan (multi-stakeholder participation), gắn kết nghĩa vụ quốc tế theo Công ước UNESCO 1972 với thẩm quyền tư pháp quốc gia.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 7 cấu phần QLNN cốt lõi tạo thành một chu trình quản trị khép kín:
- Hoạch định chiến lược, quy hoạch và kế hoạch bảo tồn - phát huy liên vùng.
- Xây dựng và tổ chức thực thi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL).
- Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý tinh gọn, thống nhất đầu mối.
- Phát triển đội ngũ công chức quản lý và viên chức chuyên môn chuẩn hóa.
- Hỗ trợ ngân sách và huy động các nguồn lực tài chính xã hội hóa minh bạch.
- Thanh tra, kiểm tra, kiểm soát và cưỡng chế xử lý vi phạm pháp luật.
- Nghiên cứu khoa học công nghệ, ứng dụng chuyển đổi số và hợp tác quốc tế.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng đối với các di sản vật thể được UNESCO công nhận, vừa chịu sự điều chỉnh của Luật Di sản văn hóa Việt Nam (2001, sửa đổi 2009, hợp nhất 2013), Nghị định 109/2017/NĐ-CP, vừa phải tuân thủ nghiêm ngặt Hướng dẫn Thực hiện Công ước Di sản Thế giới (Operational Guidelines for the Implementation of the World Heritage Convention).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp đồng thời (Convergent Parallel Mixed-Methods Design) được triển khai nhằm liên kết dữ liệu định tính chuyên sâu với dữ liệu điều tra định lượng quy mô lớn trên toàn quốc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thực hiện qua các bước nghiêm ngặt:
- Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi (Survey): Tổng số 500 phiếu điều tra được phát đi qua hình thức trực tiếp và Google Forms; thu về 446 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 89,2%). Mẫu khảo sát được phân bổ thành 5 nhóm đối tượng chiến lược:
- Nhóm 1 (Trung ương): Cán bộ, công chức tham mưu chiến lược tại các Cục, Vụ, Viện thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ($N = 40$).
- Nhóm 2 (Cấp tỉnh): Lãnh đạo và chuyên viên Sở VHTTDL tại 7 tỉnh/thành phố có di sản ($N = 70$).
- Nhóm 3 (Cấp huyện/xã): Cán bộ chính quyền địa phương cơ sở nơi có di sản ($N = 80$).
- Nhóm 4 (Đơn vị sự nghiệp quản lý di sản): Cán bộ, viên chức các Ban/Trung tâm Quản lý di sản ($N = 160$).
- Nhóm 5 (Chủ thể khai thác): Doanh nghiệp lữ hành, tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch tại khu di sản ($N = 150$).
- Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với $N = 32$ chuyên gia, nhà khoa học, lãnh đạo Cục Di sản văn hóa, Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, Ban Quản lý Quần thể Danh thắng Tràng An, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, Ninh Bình.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2010 - 2021 của Bộ VHTTDL, báo cáo giám sát định kỳ của UNESCO, kết quả điều tra xã hội học và biên bản phỏng vấn sâu chuyên gia.
Nhóm 1 (T.Ư) Nhóm 2 (Tỉnh) Nhóm 3 (Huyện/Xã) Nhóm 4 (BQL Di sản) Nhóm 5 (Doanh nghiệp)
N = 40 N = 70 N = 80 N = 160 N = 150
(8.97%) (15.70%) (17.94%) (35.87%) (33.63%)
Data và phân tích
Số liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS kết hợp bảng tính Excel. Các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) và phân tích bảng chéo (cross-tabulation) được thực hiện để đánh giá mức độ đồng thuận giữa các nhóm chủ thể quản lý đối với 7 nội dung QLNN. Độ tin cậy thang đo và tính giá trị nội dung (content validity) được kiểm định thông qua việc thử nghiệm trước bảng hỏi trên nhóm mẫu nhỏ trước khi phát hành đại trà.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu khảo sát định lượng và phỏng vấn sâu mang lại các phát hiện then chốt về thực trạng QLNN giai đoạn 2010 - 2021:
- Sự thiếu thống nhất nghiêm trọng về mô hình tổ chức bộ máy: Tồn tại sự phân hóa mô hình quản trị giữa các địa phương. Một số Ban/Trung tâm Quản lý di sản trực thuộc trực tiếp UBND tỉnh/thành phố (Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, BQL Vịnh Hạ Long), trong khi các đơn vị khác lại trực thuộc Sở VHTTDL (BQL Di tích Thành Nhà Hồ, BQL Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng thuộc Sở Nông nghiệp & PTNT). Sự không đồng nhất này làm suy giảm vị thế pháp lý và thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính tại chỗ.
- Xung đột thẩm quyền quản lý liên ngành: Đối với các di sản hỗn hợp và di sản thiên nhiên (Tràng An, Vịnh Hạ Long, Phong Nha - Kẻ Bàng), thực trạng chồng chéo chức năng giữa Bộ VHTTDL (Luật Di sản văn hóa), Bộ Tài nguyên và Môi trường (Luật Bảo vệ Môi trường, Luật Đất đai) và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Luật Lâm nghiệp, Luật Thủy sản) tạo ra các "khoảng trống quyền lực" và vùng xám trách nhiệm.
- Mất cân đối nguồn lực tài chính và rủi ro xã hội hóa: Doanh thu du lịch tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2010 - 2019 nhưng tỷ lệ điều tiết tái đầu tư trực tiếp cho công tác tu bổ khoa học còn hạn chế. Nguồn vốn xã hội hóa (XHH) đóng góp đáng kể nhưng việc buông lỏng kiểm soát đã dẫn đến các hiện tượng đưa hiện vật lạ không đúng nguyên gốc vào di tích, vi phạm nguyên tắc ứng xử với di sản thế giới.
- Bất cập về chất lượng đội ngũ cán bộ chuyên trách: Phần lớn nhân sự quản lý di sản tại các địa phương thiếu kiến thức chuyên sâu về công ước quốc tế, ngoại ngữ, kỹ năng bảo tồn di sản học và năng lực xử lý khủng hoảng truyền thông du lịch.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở lý luận quản lý công cho ngành văn hóa, xác lập các nguyên tắc điều tiết công quyền đối với tài sản văn hóa công cộng mang tính toàn cầu.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát và khung đánh giá 7 cấu phần QLNN có thể nhân rộng để đánh giá các khu di tích quốc gia đặc biệt hoặc di sản tư liệu thế giới.
- Về mặt chính sách thực tiễn:
- Đề xuất sửa đổi, bổ sung Luật Di sản văn hóa và hoàn thiện Nghị định số 109/2017/NĐ-CP ngày 23/9/2017 của Chính phủ.
- Ban hành cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng giữa Bộ VHTTDL, Bộ TNMT và Bộ NNPTNT.
- Thiết lập mô hình Ban Quản lý Di sản thống nhất trực thuộc UBND cấp tỉnh với đầy đủ thẩm quyền thanh tra chuyên ngành.
- Quy hoạch chuỗi liên kết du lịch di sản miền Trung (Huế - Hội An - Mỹ Sơn - Phong Nha) và vùng Đồng bằng sông Hồng (Hoàng thành Thăng Long - Tràng An - Vịnh Hạ Long - Thành Nhà Hồ) để tối ưu hóa giá trị kinh tế mà không gây áp lực quá tải cục bộ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu (limitations):
- Rào cản bối cảnh đại dịch COVID-19: Giai đoạn điều tra thực địa 2020 - 2021 bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các quy định giãn cách xã hội phòng chống dịch bệnh, dẫn đến việc phỏng vấn sâu một số chuyên gia tại địa phương phải chuyển sang hình thức gián tiếp qua điện thoại và môi trường trực tuyến.
- Giới hạn về mô hình định lượng phức tạp: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng các công cụ thống kê mô tả, phân tích bảng chéo trong SPSS; chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) hoặc phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để kiểm định định lượng mức độ tác động nhân quả giữa từng chính sách QLNN và chỉ số bền vững của di sản.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào 8 di sản vật thể được công nhận tính đến năm 2022, chưa bao quát các di sản văn hóa phi vật thể và di sản tư liệu thế giới.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đánh giá tác động lan tỏa kinh tế - xã hội của chuỗi di sản thế giới liên vùng.
- Nghiên cứu quản trị di sản số (Digital Heritage Governance) và ứng dụng công nghệ Bản sao số (Digital Twins), Trí tuệ nhân tạo (AI), GIS và Big Data trong giám sát biến đổi di sản theo thời gian thực.
- Đánh giá tính dễ tổn thương của di sản thế giới trước tác động của biến đổi khí hậu và xâm thực biển (đặc biệt tại Đô thị cổ Hội An và Vịnh Hạ Long).
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại các giá trị tác động đa chiều và sâu rộng:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý công, Quản lý văn hóa, Chính sách công tại Học viện Hành chính Quốc gia và các cơ sở giáo dục đại học trên cả nước.
- Tác động thể chế chính sách (Policy Impact): Cung cấp các luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ quá trình tổng kết, sửa đổi toàn diện Luật Di sản văn hóa, điều chỉnh Nghị định 109/2017/NĐ-CP và xây dựng các quy chế quản lý di sản tại 7 tỉnh/thành phố có di sản thế giới.
- Tác động kinh tế - xã hội (Socio-Economic Impact): Đưa ra các định hướng tái cơ cấu nguồn thu từ vé tham quan, nâng cao tính minh bạch của nguồn vốn xã hội hóa, thúc đẩy mô hình hợp tác công tư (PPP) trong bảo tồn di sản, góp phần phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch bền vững.
- Tác động đối ngoại quốc tế: Khẳng định cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với Ủy ban Di sản Thế giới (UNESCO World Heritage Committee), giúp ngăn ngừa nguy cơ các di sản Việt Nam bị đưa vào Danh sách Di sản Thế giới bị đe dọa (List of World Heritage in Danger).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Khoa học Xã hội: Kế thừa khung phân tích 7 nội dung QLNN, hệ thống khái niệm chuẩn hóa và nguồn dữ liệu khảo sát thực nghiệm phong phú tại 7 địa phương.
- Các nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội và Chính phủ: Tiếp cận cơ sở lý luận và thực tiễn để rà soát, hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ các điểm nghẽn chồng chéo giữa pháp luật di sản, đất đai, xây dựng và môi trường.
- Cơ quan quản lý chuyên ngành (Bộ VHTTDL, Cục Di sản văn hóa): Sử dụng các đề xuất về tiêu chuẩn chức danh, chương trình đào tạo bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực di sản.
- Ban/Trung tâm Quản lý di sản và Chính quyền địa phương: Ứng dụng các quy chế phối hợp mẫu, mô hình quản lý chuỗi liên kết vùng và giải pháp quản lý nguồn lực xã hội hóa vào công tác quản trị hàng ngày tại di sản.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản trị công vào lĩnh vực quản lý di sản văn hóa vật thể thế giới, thiết lập khung lý thuyết gồm 7 cấu phần QLNN đồng bộ, giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn giá trị nổi bật toàn cầu (OUV) theo chuẩn mực UNESCO và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội địa phương.
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Thay vì nghiên cứu đơn điểm (single-case study) tại một di tích cục bộ, luận án tiến hành nghiên cứu đa điểm trên toàn bộ 8 di sản thế giới tại 7 tỉnh/thành phố, kết hợp mẫu định lượng quy mô lớn ($N = 446$) đại diện cho 5 nhóm chủ thể quản lý cùng $N = 32$ phỏng vấn sâu chuyên gia chuyên sâu.
3. Phát hiện thực tiễn nào mang tính bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Đó là sự đứt gãy trong mô hình tổ chức bộ máy và rủi ro từ nguồn vốn xã hội hóa buông lỏng. Sự không thống nhất về cấp trực thuộc của các Ban Quản lý di sản dẫn đến tình trạng bất cân xứng về thẩm quyền xử phạt, trong khi nguồn vốn xã hội hóa tự phát làm gia tăng nguy cơ biến dạng di tích gốc.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Khung phân tích 7 nội dung QLNN cùng bộ công cụ bảng hỏi khảo sát 5 nhóm đối tượng được chuẩn hóa, có thể áp dụng trực tiếp để đánh giá hiệu lực QLNN đối với hệ thống di tích quốc gia đặc biệt và các di sản văn hóa phi vật thể/tư liệu khác tại Việt Nam.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung vào quản trị di sản thích ứng với biến đổi khí hậu, phát triển nền tảng dữ liệu số quốc gia về di sản VHVTTG, và xây dựng mô hình liên kết vùng kinh tế di sản nhằm phân bổ công bằng lợi ích du lịch cho cộng đồng bản địa.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Triệu Thị Ngọc (2022) là công trình nghiên cứu công phu, giải quyết xuất sắc bài toán QLNN về di sản văn hóa vật thể thế giới tại Việt Nam từ giác độ khoa học quản lý công. Công trình để lại 6 đóng góp mang tính nền tảng:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn diện cơ sở lý luận, nội hàm khái niệm và 7 nội dung QLNN về di sản VHVTTG.
- Tổng hợp, chắt lọc bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ Campuchia, Trung Quốc, Nhật Bản để tham chiếu cho Việt Nam.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng QLNN trên 8 di sản thế giới tại 7 tỉnh/thành phố giai đoạn 2010 - 2021 dựa trên dữ liệu thực nghiệm tin cậy ($N = 446$).
- Chỉ rõ các nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế về thể chế, tổ chức bộ máy, nhân lực, tài chính và thanh tra kiểm soát di sản.
- Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp chiến lược và đồng bộ nhằm hoàn thiện hiệu lực, hiệu quả QLNN về di sản VHVTTG trong kỷ nguyên số.
- Kiến nghị lộ trình thực thi cụ thể cho các cơ quan Trung ương (Quốc hội, Chính phủ, Bộ VHTTDL) và chính quyền địa phương sở tại.
Công trình không chỉ làm giàu thêm tri thức chuyên ngành Quản lý công mà còn là cẩm nang chính sách thiết thực, góp phần giữ gìn vẹn nguyên các tuyệt tác di sản của dân tộc Việt Nam trường tồn cùng dòng chảy văn minh nhân loại.