Tổng quan về luận án

Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế là bài toán quản trị phức hợp, đòi hỏi sự tương thích giữa công cụ quản lý nhà nước và cơ chế vận hành của đời sống xã hội. Quần thể Hương Sơn (xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội) với tổng diện tích 3.958,13 ha bao gồm 21 điểm di tích tôn giáo, tín ngưỡng đan xen trong hệ thống hang động karst, sông suối và rừng đặc dụng, là một cấu trúc di sản hỗn hợp (văn hóa - thiên nhiên) mang tính chất "di sản sống" (living heritage) tiêu biểu bậc nhất miền Bắc Việt Nam. Sự kiện Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2082/QĐ-TTg ngày 25/12/2017 xếp hạng Quần thể Hương Sơn là Di tích quốc gia đặc biệt (QGĐB) đã đánh dấu bước chuyển mang tính lịch sử về vị thế pháp lý, đồng thời đặt ra yêu cầu tái cấu trúc toàn diện mô hình quản trị để hướng tới việc xây dựng hồ sơ trình UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: Các công trình học thuật tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận Hương Sơn dưới lăng kính khảo cổ học (Trần Quốc Vượng, Từ Chi, 1974; Phạm Đức Mạnh), lịch sử - địa chí (Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí, Lê Quý Đôn trong Kiến văn tiểu lục), kiến trúc tôn giáo (Võ Văn Tường, 2007; Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Kự, Phạm Ngọc Long, 2009; Phạm Thị Lan Anh, 2012) hoặc khai thác du lịch đơn thuần (Võ Quế, 2003; Lại Hồng Khánh, 2006). Hoàn toàn thiếu vắng một công trình khoa học chuyên sâu, tiếp cận từ khoa học Quản lý văn hóa, nhằm giải mã toàn diện các xung đột thể chế, sự chồng chéo chức năng và sự đứt gãy cơ chế phối hợp giữa các chủ thể quản lý nhà nước và các bên liên quan tại một di tích QGĐB quy mô đại cảnh quan.

Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):

  1. RQ1: Nội hàm khoa học của quản lý di tích quốc gia đặc biệt là gì, và những đặc thù nào khu biệt công tác quản lý di tích QGĐB với các phân cấp di tích khác tại Việt Nam?
  2. RQ2: Cơ cấu tổ chức, vai trò và chức năng của các cơ quan trong hệ thống quản lý nhà nước (từ trung ương đến cơ sở) và các bên liên quan đang vận hành như thế nào đối với Quần thể Hương Sơn?
  3. RQ3: Thực trạng phân cấp quản lý và cơ chế phối hợp liên ngành giữa chủ thể quản lý trực tiếp và gián tiếp đang tồn tại những điểm nghẽn (bottlenecks) và mâu thuẫn cấu trúc nào?
  4. RQ4: Hệ thống giải pháp đồng bộ nào có khả năng nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước đối với di tích QGĐB Quần thể Hương Sơn, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và tiêu chuẩn quốc tế của UNESCO?

Giả thuyết nghiên cứu (Research Hypothesis) xác định: "Hiệu lực quản lý di tích QGĐB Quần thể Hương Sơn phụ thuộc vào sự đồng bộ hóa thể chế giữa cơ chế quản lý ngành dọc (vertical hierarchy) và phối hợp liên ngành theo chiều ngang (horizontal integration), kết hợp hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan (chính quyền, Giáo hội Phật giáo, doanh nghiệp và cộng đồng bản địa) trong việc phân bổ nguồn lực và kiểm soát các yếu tố tác động tiêu cực đến tính nguyên gốc của di sản."

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết hệ thống tổng quát (General Systems Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Quần thể di tích Hương Sơn (gồm 3 tuyến hành hương chính: Hương Tích, Thanh Sơn - Hương Đài, Long Vân - Tuyết Sơn) với sự đối sánh đa chiều tại 3 di tích QGĐB tương đồng: Yên Tử (Quảng Ninh), Tây Thiên (Vĩnh Phúc) và Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình). Trục thời gian nghiên cứu tập trung từ mốc xếp hạng năm 2017 đến năm 2022, tạo lập cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy cho hoạch định chính sách.

Literature Review và Positioning

Tổng thuật tài liệu quốc tế và trong nước cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chính định hình bức tranh học thuật về quản trị di sản:

Dòng nghiên cứu 1: Lịch sử, khảo cổ và hình thái tôn giáo tín ngưỡng Hương Sơn. Các thư tịch cổ như Đại Việt sử ký toàn thư (2009), Đại Nam nhất thống chí (2006), Việt sử lược (2006) cùng địa chí thời Nguyễn và Pháp thuộc (Địa chí Hà - Đông tỉnh dư địa chí, 1925; Sơn Tây địa chí, 1941) đã xác lập không gian địa - văn hóa thiêng liêng của Hương Tích. Về khảo cổ, nghiên cứu của Phạm Đức Mạnh (1974) ghi nhận các tầng văn hóa Hòa Bình (hang Sũng Sàm, Chùa Mới, Thung Rơm) với niên đại trên dưới 10.000 năm, chứng minh sự cư trú liên tục của con người cổ đại. Về kiến trúc và tôn giáo, các công trình của Trần Mạnh Thường (1998), Võ Văn Tường (2007), Hà Văn Tấn và cộng sự (2009), Phạm Thị Lan Anh (2012) làm rõ tính chất tam giáo đồng nguyên và mật giáo hòa quyện tín ngưỡng thờ Mẫu, tạo nên giá trị phi vật thể đặc thù của lễ hội chùa Hương.

Dòng nghiên cứu 2: Quản lý nhà nước, tu bổ di tích và thể chế bảo tồn. Các nghiên cứu của Lê Ngọc Dũng (1995), Lê Đức Thắng (1996), Lưu Trần Tiêu (2003, 2005), Đặng Văn Bài (2001, 2003), Nguyễn Quốc Hùng (2004, 2008, 2011), Nguyễn Thế Hùng (2006, 2008) và Quách Ngọc Dũng (2018) đã đặt nền móng lý luận về phân cấp quản lý di sản, đào tạo nguồn nhân lực tu bổ chuyên nghiệp và cơ chế xã hội hóa. Đặng Văn Bài khẳng định tu bổ di tích là hoạt động chuyên ngành đặc thù, đòi hỏi bảo tồn tối đa "yếu tố nguyên gốc", không thể áp dụng máy móc các định mức xây dựng dân dụng thông thường.

Dòng nghiên cứu 3: Quản lý khai thác du lịch và ứng xử thực tiễn tại chùa Hương. Các tác giả như Võ Quế (2003) nghiên cứu mô hình du lịch dựa vào cộng đồng; Đặng Văn Tu (2003) và Đặng Bằng (2003) phản ánh các nỗ lực giải tỏa 42 điểm xây dựng trái phép tồn tại từ thập niên 1960 và nâng cấp hạ tầng giao thông (cầu Hội, suối Yến, Quan Âm Kiều); Thượng tọa Thích Minh Hiền (2011) chỉ ra các mâu thuẫn trong bảo tồn nguyên trạng với làm mới di sản và đề xuất quy chuẩn kiến trúc tâm linh.

                    [KHUNG ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT CỦA LUẬN ÁN]
==================================================================================
Dòng 1: Lịch sử - Khảo cổ - Tôn giáo   | Dòng 2: Lý luận QLNN & Tu bổ Di tích
(Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn,...)      | (Đặng Văn Bài, Lưu Trần Tiêu,...)
---------------------------------------+------------------------------------------
             \                                      /
              \                                    /
               ▼                                  ▼
      [KHOẢNG TRỐNG: Chưa có khung quản trị hệ thống đa bên cho Di tích QGĐB]
                                      │
                                      ▼
             [ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGUYỄN MẠNH CƯỜNG (2022)]
  Tích hợp Lý thuyết Hệ thống & Stakeholder -> Tái cấu trúc mô hình Quản lý
  Di tích QGĐB Hương Sơn theo 2 trục: Ngành dọc (Vĩ mô) & Liên ngành (Vi mô)
==================================================================================

Hai luồng quan điểm đối lập nổi bật trong y văn là: (1) Chủ nghĩa bảo tồn bảo thủ (Orthodox Conservation) coi di sản là bất biến, ưu tiên đóng băng hiện trạng; đối lập với (2) Chủ nghĩa thích ứng khai thác (Developmental Instrumentalism) coi di sản là tài nguyên kinh tế phục vụ công nghiệp không khói. Nguyễn Phạm Hùng (2014) tìm kiếm giải pháp dung hòa qua nguyên tắc "Tam nguyên" (Nguyên bản - Nguyên vẹn - Nguyên nghĩa).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế về di sản phức hợp, luận án định vị Hương Sơn tương đồng với mô hình quản trị Quần thể Thái Sơn (Mount Taishan, Trung Quốc - Di sản hỗn hợp) và Quần thể Angkor (Campuchia). Trong khi Thái Sơn áp dụng cơ chế Ủy ban Quản lý chuyên trách trực thuộc tỉnh với quyền tài phán hành chính hợp nhất, và Angkor vận hành cơ quan quyền lực quốc gia APSARA (Autorité pour la Protection du Site et l'Aménagement de la Région d'Angkor), thì Hương Sơn đang tồn tại sự phân tán quyền lực cục bộ giữa cấp huyện, sở ngành và tổ chức tôn giáo. Nghiên cứu của tác giả đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống này bằng cách đề xuất mô hình thể chế thích ứng với thực tiễn chuyển đổi tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những đóng góp học thuật đột phá trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết quản trị hiện đại vào lĩnh vực di sản văn hóa:

Mở rộng Lý thuyết hệ thống tổng quát (Ludwig von Bertalanffy, Kenneth E. Boulding, Stafford Beer): Nghiên cứu đã chứng minh di tích QGĐB là một "hệ thống mở phức hợp" (complex open system). Tác giả phân chia cấu trúc quản trị di tích thành hai phân hệ tương hỗ: Phân hệ chủ thể quản lý gián tiếp (Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch - trực tiếp là Cục Di sản Văn hóa; UBND thành phố Hà Nội; Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội; UBND huyện Mỹ Đức) và Phân hệ chủ thể quản lý trực tiếp (Ban Quản lý Khu di tích và Thắng cảnh Hương Sơn, UBND xã Hương Sơn, Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam huyện Mỹ Đức cùng trụ trì các tự viện). Bất kỳ sự thiếu đồng bộ nào tại một mắt xích phân hệ gián tiếp (chậm ban hành quy hoạch tổng thể) sẽ tạo ra xung đột cục bộ tại phân hệ trực tiếp (xâm lấn đất đai, sai phạm tu bổ).

Phát triển Lý thuyết các bên liên quan (R. Edward Freeman, Mitchell et al., Berman et al., Petronela Spiridon): Luận án vận dụng ma trận Quyền lực - Tính hợp pháp - Tính cấp bách (Power-Legitimacy-Urgency) để nhận diện và phân tầng 5 nhóm stakeholder chủ chốt tại Hương Sơn: (1) Cơ quan quản lý nhà nước; (2) Giới tu hành/chức sắc tôn giáo; (3) Cộng đồng cư dân sở tại (thôn Yến Vĩ, Đục Khê, Hội Xá, Phú Yên); (4) Doanh nghiệp/hộ kinh doanh cá thể (dịch vụ chèo đò, lưu trú, ẩm thực); và (5) Khách hành hương, du khách. Luận án khẳng định nếu không thiết lập được cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế thỏa đáng cho cộng đồng cư dân bản địa - những người trực tiếp giữ gìn cảnh quan - thì mọi chế tài hành chính thuần túy đều sẽ bị vô hiệu hóa.

                  MA TRẬN CÁC BÊN LIÊN QUAN (STAKEHOLDERS)
==================================================================================
Nhóm Stakeholder     Thuộc tính cốt lõi (Mitchell)    Vai trò & Tác động thực tiễn
----------------------------------------------------------------------------------
1. QLNN (Cục, Sở,    Quyền lực pháp lý (Power) +     Ban hành thể chế, thẩm định
   UBND các cấp)     Tính hợp pháp (Legitimacy)      quy hoạch, thanh kiểm tra
----------------------------------------------------------------------------------
2. Giáo hội Phật     Tính hợp pháp (Legitimacy) +    Thực hành tín ngưỡng, huy động
   giáo & Trụ trì    Tính cấp bách (Urgency)         nguồn vốn xã hội hóa tu bổ
----------------------------------------------------------------------------------
3. Cộng đồng bản địa Tính hợp pháp (Legitimacy) +    Chủ thể văn hóa, trực tiếp
   (Yến Vĩ, Đục Khê) Quyền lực xã hội (Power)        chở đò, bảo vệ cảnh quan
----------------------------------------------------------------------------------
4. Hộ kinh doanh     Tính cấp bách (Urgency)         Cung ứng dịch vụ thương mại,
   & Doanh nghiệp                                    nguy cơ xâm hại hành lang di tích
----------------------------------------------------------------------------------
5. Du khách & Khách   Kỳ vọng trải nghiệm +          Nguồn thu phí, tạo áp lực
   hành hương        Tính cấp bách (Urgency)         sức tải môi trường mùa lễ hội
==================================================================================

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột: Lý thuyết hệ thống (quản trị đa cấp), Lý thuyết các bên liên quan (cân bằng lợi ích), và Lý thuyết phân cấp hành chính công của Uông Chung Lưu và Radugin (nguyên tắc kết hợp quản lý theo ngành dọc và theo lãnh thổ).

┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                            KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN                           │
└──────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
                                       │
            ┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
            ▼                                                     ▼
┌─────────────────────────┐                             ┌──────────────────────┐
│  QUẢN LÝ THEO CHIỀU DỌC │                             │ QUẢN LÝ THEO CHIỀU   │
│   (Ngành chức năng)     │                             │        NGANG         │
│                         │                             │   (Lãnh thổ & Đa     │
│                         │                             │       ngành)         │
├─────────────────────────┤                             ├──────────────────────┤
│ • Bộ VHTTDL (Cục DSVH)  │◄─── Cơ chế phối hợp ───────►│ • UBND TP Hà Nội     │
│ • Sở VH&TT Hà Nội       │      chính sách &           │ • UBND huyện Mỹ Đức  │
│ • Ban QLDT&DT Hà Nội    │      nghiệp vụ              │ • UBND xã Hương Sơn  │
└───────────┬─────────────┘                             └──────────┬───────────┘
            │                                                      │
            └──────────────────────────┬───────────────────────────┘
                                       │
                                       ▼
    ┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
    │          THỰC TIỄN QUẢN TRỊ CƠ SỞ (TẠI QUẦN THỂ HƯƠNG SƠN)           │
    │  Ban QLKDT&TC Hương Sơn ── GHPG/Trụ trì ── Cộng đồng ── Doanh nghiệp │
    ├──────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
    │  • Đất đai & Rừng đặc dụng: Phòng TNMT, Ban QL Rừng phòng hộ - ĐD    │
    │  • Xây dựng & Quy hoạch: Phòng Kinh tế Hạ tầng, Ban QLXD Chùa Hương  │
    │  • Trật tự lễ hội & Môi trường: Công an huyện, Ban chỉ đạo lễ hội    │
    └──────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này áp dụng chuyên biệt cho các di tích quốc gia đặc biệt loại hình phức hợp (danh lam thắng cảnh gắn liền công trình kiến trúc tôn giáo tín ngưỡng đang hoạt động) tại các quốc gia đang phát triển, nơi tiến trình đô thị hóa và thương mại hóa tạo áp lực gay gắt lên tính toàn vẹn của di sản.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thực dụng luận (Pragmatism), khẳng định thực trạng quản lý di tích không chỉ được phản ánh qua các văn bản quy phạm pháp luật mà còn bị chi phối bởi các cấu trúc quyền lực ngầm và tương tác xã hội tại thực địa.

Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp (Multi-level design) kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods): Cấp độ vĩ mô (chính sách, quy chuẩn của Bộ VHTTDL và UBND thành phố Hà Nội), Cấp độ trung mô (tổ chức bộ máy huyện Mỹ Đức và Ban Quản lý), Cấp độ vi mô (tương tác tại 21 điểm di tích, bến đò Suối Yến, thôn Yến Vĩ, Đục Khê).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua kỹ thuật Tam giác hóa dữ liệu và phương pháp (Data & Methodological Triangulation):

  1. Nghiên cứu văn bản và tư liệu thứ cấp: Rà soát toàn diện Luật Di sản văn hóa (2001, sửa đổi 2009), Nghị định số 69/2008/NĐ-CP về khuyến khích xã hội hóa, Nghị định số 166/2018/NĐ-CP về thẩm quyền lập, thẩm định quy hoạch di tích; các quyết định phân cấp của UBND thành phố Hà Nội; hồ sơ khoa học di tích chùa Hương năm 2015.
  2. Khảo sát thực địa và điền dã dân tộc học (Fieldwork): Tiến hành 2 đợt khảo sát trọng điểm:
    • Đợt 1 (2019): Khảo sát thực trạng bảo tồn, kiến trúc và hoạt động lễ hội tuyến Hương Tích gồm Đền Trình, Chùa Thiên Trù, Động Tiên Sơn, Chùa Giải Oan, Đền Cửa Võng (Trần Song), Động Hương Tích, Chùa Hinh Bồng.
    • Đợt 2 (2022): Khảo sát tuyến Thanh Sơn - Tuyết Sơn gồm Chùa Thanh Sơn, Động Hương Đài, Chùa Bảo Đài, Động Chùa Cá, Động Tuyết Sơn; ghi nhận hiện trạng dịch vụ, số lượng xuồng đò, tình trạng xả thải và ô nhiễm môi trường nước suối Yến.
  3. Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews - TLPV): Sử dụng bảng hỏi bán cấu trúc phỏng vấn 4 nhóm tác nhân: Đại diện Cục Di sản văn hóa; Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội; lãnh đạo UBND huyện Mỹ Đức; Ban QLKDT&TC Hương Sơn; lãnh đạo UBND xã Hương Sơn; chư tăng trụ trì chùa Hương; các hộ kinh doanh dịch vụ chèo đò và du khách thập phương.
  4. Phương pháp so sánh điển cứu (Comparative Case Study): Phân tích đối sánh mô hình thể chế của Hương Sơn với 3 di tích QGĐB: Di tích Yên Tử (Quảng Ninh) về quản lý rừng đặc dụng kết hợp di tích; Di tích Tây Thiên (Vĩnh Phúc) về phân cấp quản lý du lịch tâm linh; Di tích Cố đô Hoa Lư - Tràng An (Ninh Bình) về mô hình quản trị công - tư (PPP) trong bảo tồn di sản thế giới.
                       QUY TRÌNH TAM GIÁC HÓA PHƯƠNG PHÁP
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                            DỮ LIỆU THỰC CHỨNG                               │
└──────┬──────────────────────────────┬──────────────────────────────┬────────┘
       │                              │                              │
       ▼                              ▼                              ▼
┌──────────────┐              ┌──────────────┐              ┌────────────────┐
│ VĂN BẢN QUY  │              │ ĐIỀN DÃ THỰC │              │ PHỎNG VẤN SÂU  │
│  PHẠM PHÁP   │              │     ĐỊA      │              │ (TLPV) & CHUYÊN│
│     LUẬT     │              │ (2019 & 2022)│              │      GIA       │
├──────────────┤              ├──────────────┤              ├────────────────┤
│• Luật DSVH   │              │• 21 di tích  │              │• Cục DSVH      │
│• QĐ 2082/QĐ- │              │• 2 đợt khảo  │              │• Sở VH&TT      │
│  TTg (2017)  │              │  sát thực địa│              │• UBND huyện/xã │
│• NĐ 69/2008, │              │• Đo đạc cảnh │              │• Trụ trì chùa  │
│  NĐ 166/2018 │              │  quan suối   │              │• 4.000+ chủ đò │
└──────┬───────┘              └──────┬───────┘              └────────┬───────┘
       │                             │                               │
       └──────────────────────┬──────┴───────────────────────────────┘
                              ▼
        ┌───────────────────────────────────────────┐
        │       ĐỐI SÁNH ĐIỂN CỨU (BENCHMARK)       │
        │ • Yên Tử  • Tây Thiên  • Cố đô Hoa Lư     │
        └─────────────────────┬─────────────────────┘
                              ▼
        ┌───────────────────────────────────────────┐
        │  KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG & GIẢI PHÁP  │
        └───────────────────────────────────────────┘

Data và phân tích

Dữ liệu thu thập phản ánh quy mô quản lý toàn diện: Tổng diện tích khoanh vùng bảo vệ là 3.958,13 ha; không gian sinh tồn của 4 thôn bản địa; quản lý hơn 4.000 phương tiện xuồng đò vận chuyển khách trên suối Yến; kiểm soát luồng khách mùa lễ hội đạt từ 1,2 đến 1,5 triệu lượt người trong vòng 3 tháng đầu xuân. Luận án ứng dụng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) để mổ xẻ sự bất cập trong hệ thống văn bản pháp quy và kỹ thuật phân tích chức năng (Functional Structural Analysis) nhằm vạch rõ các "khoảng trống quyền lực" và "vùng chồng lấn trách nhiệm".

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Xung đột thể chế "Ma trận kép" (Matrix Institutional Conflict) và sự suy giảm hiệu lực quản lý. Luận án chứng minh sự phân mảnh sâu sắc giữa quản lý theo ngành dọc và quản lý theo lãnh thổ: Ban QLKDT&TC Hương Sơn trực thuộc UBND huyện Mỹ Đức là đơn vị sự nghiệp công lập có thu nhưng thiếu thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trực tiếp; trong khi đó, công tác quản lý đất đai thuộc Phòng Tài nguyên và Môi trường, quản lý xây dựng thuộc Phòng Quản lý Đô thị/Kinh tế Hạ tầng, quản lý rừng thuộc Ban Quản lý rừng phòng hộ - đặc dụng Hà Nội (Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn). Tình trạng "nhiều cơ quan cùng quản nhưng không ai chịu trách nhiệm chính" dẫn đến việc xử lý các vi phạm kéo dài, điển hình là việc tồn đọng 42 điểm xây dựng trái phép từ giai đoạn trước chưa thể thanh tỏa dứt điểm.

Phát hiện 2: Nghịch lý xã hội hóa và nguy cơ "biến dạng yếu tố nguyên gốc". Cơ chế huy động nguồn lực xã hội hóa tôn tạo di tích theo Nghị định 69/2008/NĐ-CP đã phát huy hiệu quả về mặt tài chính, nhưng thiếu cơ chế kiểm định kỹ thuật nghiêm ngặt. Khảo sát thực địa ghi nhận tình trạng một số tự viện tự ý cơi nới, xây mới các công trình phụ trợ, bài trí hiện vật, linh vật ngoại lai không đúng quy chuẩn kiến trúc truyền thống Phật giáo Bắc Bộ. Luận án trích dẫn nhận định thực tế:

"Công tác quản lý hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích bằng nguồn xã hội hoá còn thiếu sự kiểm tra, giám sát đã làm mất đi những giá trị nguyên gốc của di tích; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa cụ thể, chi tiết, quy chế quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di tích còn thiếu, chưa đồng bộ."

Phát hiện 3: Sự mất cân bằng giữa sức tải môi trường - văn hóa và áp lực thương mại hóa. Việc khai thác du lịch tập trung vào 3 tháng lễ hội mùa xuân tạo ra sự quá tải cơ học nghiêm trọng lên hạ tầng cảnh quan. Hệ thống thu gom và xử lý nước thải sinh hoạt của hàng trăm cơ sở kinh doanh ăn uống dọc tuyến Thiên Trù - Hương Tích và khu vực bến Yến chưa đạt tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường, đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái thủy vực suối Yến và chất lượng địa mạo hang động karst.

Phát hiện 4: Sự thiếu hụt quy hoạch tổng thể và quy hoạch phân khu chức năng được cấp thẩm quyền phê duyệt. Dù đã được xếp hạng Di tích QGĐB từ năm 2017, nhưng đến thời điểm nghiên cứu, Hương Sơn vẫn chưa có Quy hoạch tổng thể bảo tồn, tôn tạo và phát huy giá trị di tích được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo quy định tại Luật Di sản văn hóa và Nghị định 166/2018/NĐ-CP. Đây là nguyên nhân gốc rễ (root cause) dẫn đến tình trạng lúng túng trong cắm mốc giới bảo vệ và cấp phép đầu tư hạ tầng kỹ thuật.

                   CÁC PHÁT HIỆN THEN CHỐT VÀ NGUYÊN NHÂN GỐC RỄ
==================================================================================
Phát hiện then chốt           Biểu hiện thực chứng           Nguyên nhân gốc rễ
----------------------------------------------------------------------------------
1. Xung đột thể chế ma trận   Chồng chéo giữa Ban QL,        Phân cấp quản lý chưa
   quản lý                    huyện, các sở ngành            đồng bộ; thiếu quyền tài phán
----------------------------------------------------------------------------------
2. Biến dạng yếu tố gốc do    Tu bổ tự phát bằng tiền        Thiếu quy chế kiểm soát
   xã hội hóa                 công đức; bài trí sai quy chuẩn dòng vốn tôn giáo
----------------------------------------------------------------------------------
3. Quá tải sức tải môi trường Ô nhiễm suối Yến; ách tắc      Khai thác mùa vụ (3 tháng);
   mùa lễ hội                 giao thông thủy - bộ           thiếu hạ tầng xử lý chất thải
----------------------------------------------------------------------------------
4. Thiếu quy hoạch tổng thể   Chưa cắm mốc giới phân khu;    Quy trình phê duyệt quy hoạch
   được duyệt                 hàng quán lấn chiếm hành lang  cấp quốc gia chậm trễ
==================================================================================

Implications đa chiều

Về mặt lý luận: Nghiên cứu đóng góp một khung lý thuyết phân tích quản lý di sản phức hợp, chứng minh tính tất yếu của việc chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính đơn tuyến (bureaucratic administration) sang mô hình quản trị đồng hành đa chủ thể (collaborative multi-stakeholder governance) tại các di tích danh thắng - tôn giáo.

Về mặt phương pháp luận: Cung cấp công cụ khảo sát thực địa kết hợp phỏng vấn sâu và đối sánh đa trường hợp (cross-case benchmarking), có thể chuyển giao áp dụng cho các khu di tích QGĐB khác tại Việt Nam như Côn Sơn - Kiếp Bạc, Bái Đính - Tràng An, Chùa Thầy.

Về mặt thực tiễn và chính sách:

  • Cấp trung ương (Bộ VHTTDL, Cục DSVH): Khẩn trương phối hợp với UBND thành phố Hà Nội hoàn thiện Đề án Quy hoạch tổng thể di tích QGĐB Quần thể Hương Sơn trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt; xây dựng hồ sơ khoa học đệ trình UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới.
  • Cấp thành phố (UBND TP Hà Nội, Sở VH&TT): Tái cấu trúc bộ máy quản lý di tích Hương Sơn. Đề xuất nâng tầm Ban Quản lý Khu di tích và Thắng cảnh Hương Sơn thành đơn vị trực thuộc UBND thành phố Hà Nội hoặc trực thuộc Sở VH&TT với đầy đủ thẩm quyền thanh tra, xử phạt vi phạm hành chính; ban hành Quy chế quản lý đặc thù cho di tích Hương Sơn.
  • Cấp cơ sở (UBND huyện Mỹ Đức, Ban Quản lý, UBND xã Hương Sơn): Chuẩn hóa đội ngũ viên chức quản lý di sản; thành lập tổ giám sát liên ngành kiểm soát nghiêm ngặt các hoạt động tu bổ tôn tạo bằng nguồn vốn xã hội hóa; quy hoạch lại không gian dịch vụ thương mại, đưa các hàng quán ra khỏi khu vực bảo vệ I; ứng dụng công nghệ số trong quản lý điều tiết thuyền đò và phân luồng du khách.

Limitations và Future Research

Hạn chế nghiên cứu (Limitations):

  1. Độ bao phủ dữ liệu tài chính di sản: Do tính chất đặc thù của nguồn tiền công đức và kinh tế dịch vụ phi chính thức tại địa phương, luận án chưa thể tiếp cận toàn bộ số liệu tài chính chi tiết của tất cả các cơ sở thờ tự độc lập trong quần thể.
  2. Tác động của đại dịch Covid-19: Giai đoạn điền dã đợt 2 (2021-2022) bị ảnh hưởng bởi các quy định giãn cách xã hội, làm gián đoạn việc quan sát chuỗi hoạt động lễ hội ở trạng thái cao điểm nhất.
  3. Định lượng sức tải sinh thái: Nghiên cứu chủ yếu phân tích sức tải dưới góc độ quản lý văn hóa và hành chính, chưa triển khai các đo đạc hóa sinh chuyên sâu về tải lượng ô nhiễm nguồn nước và suy thoái đa dạng sinh học rừng đặc dụng.

Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):

  • Nghiên cứu cơ chế Đối tác công - tư (PPP) trong bảo tồn và khai thác bền vững di sản văn hóa tâm linh tại Việt Nam.
  • Ứng dụng công nghệ GIS, Hệ thống thông tin địa lý và Bản sao số (Digital Twin) trong giám sát không gian và quản lý rủi ro thiên tai tại Quần thể Hương Sơn.
  • Lượng giá kinh tế giá trị dịch vụ hệ sinh thái (Ecosystem Services Valuation) và xây dựng mô hình thu phí bảo tồn thích ứng (Adaptive Heritage Pricing).
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Comparative transnational studies) về quản trị di sản văn hóa tâm linh giữa vùng Đồng bằng sông Hồng với các khu bảo tồn Phật giáo tại dãy Himalaya và Đông Nam Á.

Tác động và ảnh hưởng

Tác động học thuật: Công trình là luận án tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về quản lý di tích QGĐB Quần thể Hương Sơn dưới góc độ khoa học Quản lý văn hóa. Kết quả nghiên cứu xác lập nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý văn hóa, Di sản học, Du lịch học tại Việt Nam (Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Văn hóa Hà Nội).

Tác động chính sách: Luận án cung cấp trực tiếp các luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn chuẩn xác phục vụ các cơ quan quản lý nhà nước:

  • Cung cấp cơ sở cho Bộ VHTTDL và Cục Di sản Văn hóa trong việc rà soát, hoàn thiện các điều khoản sửa đổi Luật Di sản văn hóa liên quan đến quy chế quản lý di tích quốc gia đặc biệt.
  • Là tài liệu tham mưu thiết thực cho Thành ủy, HĐND, UBND thành phố Hà Nội trong việc triển khai thực hiện Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030 và Kế hoạch bảo tồn di sản văn hóa Thủ đô.
  • Cung cấp giải pháp khả thi cho Huyện ủy, UBND huyện Mỹ Đức trong việc đổi mới phương thức quản lý lễ hội chùa Hương theo hướng văn minh, an toàn và bền vững.

Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc thực thi các khuyến nghị của luận án giúp bảo vệ sinh kế dài hạn cho hơn 4.000 hộ dân tham gia dịch vụ chèo đò và dịch vụ du lịch tại xã Hương Sơn; giải quyết triệt để xung đột môi trường, bảo vệ dòng suối Yến trong xanh và hệ sinh thái rừng đặc dụng; đồng thời nâng cao trải nghiệm tâm linh - văn hóa cho hàng triệu du khách trong nước và quốc tế mỗi năm.

                      TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG ĐA CHIỀU
==================================================================================
Lĩnh vực tác động       Chỉ số / Cơ quan thụ hưởng        Giá trị đóng góp cụ thể
----------------------------------------------------------------------------------
Học thuật & Đào tạo     Hệ thống các Viện, Trường ĐH      Xác lập khung phương pháp
                        chuyên ngành Quản lý văn hóa      luận nghiên cứu di sản QGĐB
----------------------------------------------------------------------------------
Hoạch định chính sách   Bộ VHTTDL, UBND TP Hà Nội,        Cung cấp luận cứ xây dựng
                        UBND huyện Mỹ Đức                 quy hoạch & hồ sơ UNESCO
----------------------------------------------------------------------------------
Kinh tế - Xã hội        Cộng đồng 4 thôn xã Hương Sơn;    Đảm bảo sinh kế bền vững,
                        hơn 4.000 chủ phương tiện đò      giảm thiểu ô nhiễm môi trường
----------------------------------------------------------------------------------
Bảo tồn di sản          21 điểm di tích, 3.958,13 ha      Bảo vệ tính nguyên gốc và tính
                        cảnh quan danh thắng Hương Sơn    toàn vẹn của di sản thế giới
==================================================================================

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận một khung phân tích tích hợp lý thuyết hệ thống và lý thuyết các bên liên quan được kiểm chứng thực nghiệm tại một đại di sản; kế thừa hệ thống cơ sở dữ liệu về quản lý di tích QGĐB giai đoạn 2017-2022.

Các nhà hoạch định chính sách và Quản lý di sản (Policy Makers & Heritage Managers): Sở hữu bản đồ phân tích cấu trúc chức năng và các đề xuất tái cơ cấu bộ máy quản lý, phương thức phân cấp tài chính và quy trình thẩm định tu bổ di tích bằng nguồn vốn xã hội hóa.

Chính quyền địa phương huyện Mỹ Đức và xã Hương Sơn: Được trang bị cẩm nang giải pháp toàn diện để tháo gỡ các điểm nóng về trật tự xây dựng, vệ sinh môi trường, an toàn giao thông đường thủy và văn minh thương mại trong mùa lễ hội chùa Hương.

Cộng đồng dân cư bản địa và Doanh nghiệp dịch vụ: Hưởng lợi từ mô hình phân bổ lợi ích công bằng, được tham gia vào quá trình ra quyết định quản lý di sản, đảm bảo sinh kế ổn định và nâng cao nhận thức bảo vệ di sản của chính quê hương mình.

Giáo hội Phật giáo Việt Nam và Chư tăng tự viện: Được hỗ trợ bởi một hành lang pháp lý minh bạch, hài hòa giữa tự do tôn giáo, thực hành tín ngưỡng và các chuẩn mực khoa học về bảo tồn kiến trúc di sản quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết hệ thống tổng quátLý thuyết các bên liên quan để kiến tạo nên "Mô hình quản trị hai trục (Two-Axis Governance Model)" cho di tích quốc gia đặc biệt loại hình hỗn hợp. Luận án đã hệ thống hóa sự tác động đa chiều giữa phân hệ quản lý gián tiếp (trung ương/thành phố) và phân hệ quản lý trực tiếp (huyện/xã/Ban quản lý/tự viện), làm rõ cơ chế tương tác giữa 5 nhóm stakeholder trong việc bảo vệ tính nguyên gốc của di sản tôn giáo sống.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình đi trước? So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ sử dụng phương pháp mô tả định tính đơn tuyến (như Lê Ngọc Dũng, 1995; Quách Ngọc Dũng, 2018), luận án đã thực hiện quy trình tam giác hóa phương pháp nghiêm ngặt: Kết hợp nghiên cứu văn bản quy phạm pháp luật với 2 đợt khảo sát điền dã thực chứng sâu rộng (2019 và 2022) tại toàn bộ 21 điểm di tích, thực hiện phỏng vấn sâu đa tầng (TLPV) và đối sánh tương đồng với 3 di tích QGĐB lớn (Yên Tử, Tây Thiên, Hoa Lư) để rút ra các hàm ý quản trị có độ tin cậy thực nghiệm cao.

3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive finding) có số liệu chứng minh là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là: Nguồn vốn xã hội hóa càng dồi dào nhưng thiếu thiết chế kiểm soát tại chỗ thì nguy cơ làm tổn hại tính nguyên gốc của di tích càng lớn. Thực tế tại Hương Sơn chứng minh, nhiều hạng mục công trình được tu bổ nhanh chóng nhờ tiền công đức của thập phương nhưng lại dẫn đến tình trạng làm mới di sản, xây dựng sai quy chuẩn kiến trúc cổ truyền và đưa các hiện vật lạ vào khuôn viên di tích do các chủ thể quản lý trực tiếp thiếu năng lực giám sát kỹ thuật chuyên ngành.

4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) cho các địa bàn khác không? Có. Khung phân tích cấu trúc - chức năng quản lý di tích gián tiếp/trực tiếp cùng bảng tiêu chí đánh giá xung đột bên liên quan được thiết kế chuẩn hóa, cho phép các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý dễ dàng tái lặp, áp dụng để đánh giá hiệu quả quản lý tại bất kỳ di tích quốc gia đặc biệt nào ở Việt Nam có cấu trúc cảnh quan - tôn giáo tương tự (như Quần thể danh thắng Yên Tử, Khu di tích Chùa Thầy, Quần thể An Phụ - Kính Chủ).

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda) được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Hoàn thiện khung thể chế kinh tế di sản và cơ chế PPP trong bảo tồn danh thắng; (2) Chuyển đổi số công tác quản lý di sản thông qua xây dựng cơ sở dữ liệu số 3D, GIS và bản sao số (Digital Twin) Quần thể Hương Sơn; (3) Chiến lược thích ứng sinh thái và kiểm soát sức tải du lịch hướng tới mục tiêu quản trị Di sản Thế giới theo tiêu chuẩn của Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO.

Kết luận

  1. Xác lập cơ sở khoa học toàn diện về quản lý Di tích QGĐB: Luận án đã chuẩn hóa hệ thống khái niệm, tiêu chí và nội dung quản lý nhà nước đối với di tích quốc gia đặc biệt loại hình hỗn hợp, tạo bước tiến mới trong khoa học Quản lý văn hóa tại Việt Nam.
  2. Chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế và xung đột ma trận quản lý: Bằng chứng thực nghiệm từ 2 đợt khảo sát điền dã đã bóc tách toàn diện sự chồng chéo chức năng, thiếu hụt quyền tài phán của Ban Quản lý Khu di tích và Thắng cảnh Hương Sơn và khoảng trống trong quản lý trật tự xây dựng, môi trường suối Yến.
  3. Đề xuất mô hình tái cơ cấu tổ chức bộ máy khả thi: Kiến nghị giải pháp nâng cấp vị thế pháp lý của cơ quan quản lý di sản Hương Sơn, thiết lập cơ chế điều phối liên ngành trực thuộc UBND thành phố Hà Nội nhằm đảm bảo tính thống nhất trong chỉ đạo, điều hành.
  4. Định hình hệ giải pháp đồng bộ gắn với phát triển bền vững: Đề xuất 2 nhóm giải pháp cho chủ thể quản lý gián tiếp và trực tiếp, tập trung vào phê duyệt Quy hoạch tổng thể, ban hành Quy chế quản lý đặc thù, kiểm soát nguồn vốn xã hội hóa và chuẩn hóa nhân lực chuyên môn.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Tạo tiền đề cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về kinh tế di sản, đối tác công - tư (PPP), quản lý rủi ro sinh thái và du lịch bền vững tại các không gian di sản tâm linh.
  6. Đóng góp nền tảng cho hồ sơ Di sản Thế giới UNESCO: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học, số liệu thực chứng xác đáng và phương án quản trị di sản toàn diện, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe theo Hướng dẫn thực hiện Công ước Di sản Thế giới (Operational Guidelines for the Implementation of the World Heritage Convention) để quần thể Hương Sơn vững bước vươn tầm quốc tế.