Luận Văn: Quản Lý Nhà Nước Kinh Doanh Xăng Dầu ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2008

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò quản lý nhà nước kinh doanh xăng dầu

Xăng dầu không chỉ là một hàng hóa thông thường mà còn là mặt hàng vật tư chiến lược, có ảnh hưởng sâu rộng đến an ninh quốc phòng và sự phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, vai trò quản lý nhà nước trong lĩnh vực kinh doanh xăng dầu là vô cùng thiết yếu. Hoạt động này nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định, bình ổn giá cả thị trường nội địa, và phục vụ hiệu quả cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nhà nước can thiệp vào thị trường thông qua nhiều công cụ, từ việc quy định quyền xuất nhập khẩu, giao hạn ngạch cho các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu, đến việc kiểm soát giá bán lẻ. Sự can thiệp này giúp ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt khi giá dầu thế giới biến động mạnh. Tuy nhiên, việc can thiệp quá sâu cũng bộc lộ những hạn chế như làm méo mó giá cả thị trường, gây lãng phí nguồn lực và tạo gánh nặng cho ngân sách nhà nước thông qua các chính sách bù lỗ. Luận văn của tác giả Nguyễn Quang Tuấn (2008) chỉ ra rằng: “sự can thiệp quá sâu của nhà nước vào thị trường xăng dầu cũng có những mặt trái không nhỏ”. Điều này đặt ra yêu cầu phải liên tục cải tiến cơ chế quản lý để cân bằng giữa mục tiêu ổn định và các nguyên tắc của kinh tế thị trường, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Sự cần thiết của quản lý nhà nước đối với thị trường xăng dầu

Xăng dầu là mặt hàng có tính chất đặc thù: dễ cháy nổ, độc hại, đòi hỏi chi phí vận chuyển và bảo quản cao. Những đặc tính này làm cho thị trường xăng dầu dễ nảy sinh các khuyết tật như độc quyền nhóm, thông tin bất cân xứng giữa người bán và người mua. Người tiêu dùng thường không có khả năng kiểm định số lượng và chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, do tầm quan trọng chiến lược, nếu để thị trường tự do hoàn toàn, các hoạt động đầu cơ, găm hàng có thể gây ra những cú sốc nghiêm trọng cho nền kinh tế. Do đó, sự can thiệp của Nhà nước là cần thiết để bảo vệ lợi ích người tiêu dùng, chống độc quyền, đảm bảo quản lý chất lượng xăng dầu và duy trì sự ổn định của nguồn cung năng lượng cho sản xuất và đời sống.

1.2. Mục tiêu chính trong điều hành kinh doanh xăng dầu của Nhà nước

Mục tiêu cốt lõi của quản lý nhà nước kinh doanh xăng dầu là đảm bảo sự hài hòa giữa ba lợi ích: Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Cụ thể, Nhà nước hướng tới việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát, và đảm bảo an ninh năng lượng. Đối với doanh nghiệp, cơ chế quản lý phải tạo điều kiện cho hoạt động kinh doanh có lãi hợp lý, khuyến khích đầu tư phát triển hạ tầng. Đối với người tiêu dùng, mục tiêu là đảm bảo họ được tiếp cận nguồn xăng dầu đủ về số lượng, đúng về chất lượng với giá cả hợp lý, không bị các hành vi độc quyền thao túng. Việc cân bằng các mục tiêu này đòi hỏi một hệ thống chính sách linh hoạt, minh bạch và hiệu quả.

II. Các thách thức trong quản lý nhà nước kinh doanh xăng dầu

Hoạt động quản lý nhà nước kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và phát sinh. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng độc quyền nhóm, khi thị trường bị chi phối bởi một số ít doanh nghiệp đầu mối xăng dầu, dẫn đến nguy cơ liên kết để thao túng giá, gây thiệt hại cho người tiêu dùng và nền kinh tế. Bên cạnh đó, bài toán chống buôn lậu xăng dầu qua biên giới vẫn còn nhức nhối, xuất phát từ sự chênh lệch giá giữa Việt Nam và các nước láng giềng. Khi nhà nước thực hiện chính sách trợ giá để bình ổn thị trường trong nước, một lượng lớn xăng dầu đã "chảy máu" ra nước ngoài, gây thất thoát nghiêm trọng cho ngân sách. Hơn nữa, việc xây dựng một cơ chế điều hành giá xăng dầu vừa linh hoạt theo tín hiệu thị trường thế giới, vừa đảm bảo mục tiêu kiểm soát lạm phát là một thách thức lớn. Các chính sách điều hành đôi khi còn mang tính hành chính, chậm trễ, chưa theo kịp diễn biến phức tạp của thị trường toàn cầu, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp kêu lỗ trong khi ngân sách phải gánh chịu áp lực bù lỗ ngày càng tăng.

2.1. Vấn đề độc quyền nhóm và bình ổn thị trường xăng dầu

Thực trạng thị trường Việt Nam cho thấy sự tập trung thị phần vào một số ít doanh nghiệp lớn, điển hình là Petrolimex chiếm tới khoảng 60% thị phần (theo số liệu trong tài liệu gốc). Cấu trúc này tiềm ẩn nguy cơ hình thành độc quyền nhóm, nơi các doanh nghiệp có thể thỏa thuận ngầm với nhau để chi phối giá cả. Việc thiếu một môi trường cạnh tranh thực sự lành mạnh làm giảm động lực đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ của các thương nhân phân phối xăng dầu. Nhà nước phải đối mặt với thách thức làm sao để vừa phát huy vai trò chủ đạo của các doanh nghiệp nhà nước trong việc đảm bảo nguồn cung, vừa tạo ra sân chơi bình đẳng để thúc đẩy cạnh tranh, ngăn chặn các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.

2.2. Bài toán chống buôn lậu xăng dầu qua biên giới nan giải

Chênh lệch giá bán lẻ xăng dầu giữa Việt Nam và các nước láng giềng như Campuchia, Lào là nguyên nhân gốc rễ của nạn buôn lậu. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "Căn nguyên của thực trạng nói trên chính là sự chênh lệch giá". Khi Nhà nước trợ giá để giữ giá trong nước thấp hơn, hoạt động buôn lậu trở nên sôi động, gây thất thu thuế và làm hao hụt nguồn cung quốc gia. Các biện pháp hành chính như tăng cường kiểm tra, giám sát tại biên giới chỉ giải quyết được phần ngọn. Để giải quyết triệt để, cần phải thu hẹp chênh lệch giá, đồng nghĩa với việc để giá xăng dầu trong nước vận hành gần hơn với giá thế giới. Đây là một bài toán khó, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc chống buôn lậu và mục tiêu bình ổn giá, kiềm chế lạm phát.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách kinh doanh xăng dầu

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước kinh doanh xăng dầu, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý và chính sách là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm là chuyển đổi từ cơ chế quản lý mang nặng tính hành chính, can thiệp trực tiếp sang cơ chế điều tiết gián tiếp, tôn trọng quy luật thị trường nhưng vẫn đảm bảo vai trò định hướng của nhà nước. Kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là từ Trung Quốc, cho thấy một lộ trình chuyển đổi tiệm tiến, thận trọng là cần thiết. Thay vì ấn định giá một cách cứng nhắc, nhà nước cần xây dựng một công thức tính giá xăng dầu cơ sở minh bạch, công khai, phản ánh đầy đủ các yếu tố chi phí đầu vào, thuế, phí và lợi nhuận định mức hợp lý. Việc áp dụng các văn bản pháp quy như Nghị định 83 về kinh doanh xăng dầu và sau này là Nghị định 95/2021/NĐ-CP đã thể hiện nỗ lực của Chính phủ trong việc tiệm cận hơn với cơ chế thị trường. Các chính sách thuế, phí cũng cần được sử dụng như một công cụ điều tiết linh hoạt để hài hòa lợi ích các bên, thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu thu ngân sách.

3.1. Vai trò của Nghị định 83 và Nghị định 95 2021 NĐ CP

Sự ra đời của Nghị định 83/2014/NĐ-CP và sau đó là Nghị định 95/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung đã đánh dấu những bước tiến quan trọng trong việc đổi mới cơ chế quản lý. Các nghị định này trao cho doanh nghiệp quyền tự quyết định giá bán lẻ trong một biên độ nhất định, rút ngắn chu kỳ điều hành giá, và quy định rõ hơn về việc sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu. Mục tiêu là để giá bán lẻ trong nước bám sát hơn với diễn biến giá thế giới, giảm gánh nặng bù lỗ từ ngân sách và tăng tính chủ động cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn cần sự giám sát chặt chẽ từ Bộ Công ThươngSở Công Thương các địa phương để tránh tình trạng doanh nghiệp lạm dụng quyền tự quyết để tăng giá bất hợp lý.

3.2. Điều chỉnh thuế bảo vệ môi trường và thuế tiêu thụ đặc biệt

Các công cụ thuế, phí như thuế bảo vệ môi trường, thuế tiêu thụ đặc biệt, và thuế nhập khẩu là những công cụ điều tiết vĩ mô quan trọng. Nhà nước có thể linh hoạt điều chỉnh các sắc thuế này để tác động đến giá cơ sở xăng dầu. Khi giá thế giới tăng cao, việc giảm thuế có thể giúp kìm hãm đà tăng của giá bán lẻ trong nước, giảm áp lực lạm phát. Ngược lại, khi giá thế giới giảm, việc tăng thuế giúp tăng nguồn thu cho ngân sách và nguồn lực cho Quỹ bình ổn giá xăng dầu. Việc sử dụng linh hoạt các công cụ này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa Bộ Tài chính và Bộ Công Thương để đạt được hiệu quả điều hành cao nhất.

IV. Bí quyết điều hành giá và bình ổn thị trường xăng dầu

Bí quyết để điều hành giá và bình ổn thị trường xăng dầu hiệu quả nằm ở sự kết hợp giữa công cụ thị trường và sự can thiệp có chọn lọc của nhà nước. Thay vì can thiệp trực tiếp vào giá bán của từng doanh nghiệp, nhà nước nên tập trung vào việc tạo lập một môi trường cạnh tranh lành mạnh và minh bạch. Việc vận hành hiệu quả Quỹ bình ổn giá xăng dầu là một trong những giải pháp then chốt. Quỹ này hoạt động như một "bộ đệm", được trích lập khi giá thấp và chi ra để bù đắp khi giá tăng cao, giúp làm dịu những cú sốc giá từ thị trường thế giới. Để quỹ hoạt động hiệu quả, nguyên tắc trích lập, sử dụng và số dư của quỹ cần được công khai, minh bạch. Bên cạnh đó, việc xây dựng một công thức tính giá xăng dầu cơ sở rõ ràng, được cập nhật định kỳ sẽ giúp cả doanh nghiệp và người dân hiểu rõ cơ cấu hình thành giá, từ đó giảm thiểu những phản ứng tiêu cực khi có sự điều chỉnh.

4.1. Vận hành Quỹ bình ổn giá xăng dầu một cách minh bạch

Quỹ bình ổn giá xăng dầu là công cụ tài chính quan trọng để điều tiết thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả của quỹ phụ thuộc rất nhiều vào tính minh bạch trong quản lý và sử dụng. Cần có quy chế rõ ràng về thời điểm, mức độ trích lập và chi sử dụng quỹ. Các thông tin về hoạt động của quỹ cần được công bố định kỳ để xã hội và người dân giám sát. Sự minh bạch không chỉ giúp tăng cường niềm tin của công chúng mà còn ngăn chặn nguy cơ lạm dụng quỹ, đảm bảo nguồn lực được sử dụng đúng mục đích là bình ổn giá, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và an sinh xã hội.

4.2. Xây dựng công thức tính giá xăng dầu cơ sở hợp lý

Một công thức tính giá xăng dầu cơ sở khoa học và minh bạch là nền tảng cho việc điều hành giá. Công thức này cần phản ánh chính xác các yếu tố cấu thành, bao gồm giá nhập khẩu xăng dầu (tính theo giá thế giới), các loại thuế (nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, VAT), chi phí kinh doanh định mức, lợi nhuận định mức, và mức trích/chi từ Quỹ bình ổn giá xăng dầu. Việc công khai hóa công thức này và các yếu tố đầu vào giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch kinh doanh, đồng thời giúp người tiêu dùng hiểu rõ lý do của mỗi lần điều chỉnh giá, tạo sự đồng thuận trong xã hội.

V. Vai trò của Bộ Công Thương và các doanh nghiệp đầu mối

Trong hệ thống quản lý nhà nước kinh doanh xăng dầu, Bộ Công Thương giữ vai trò chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan để hoạch định chính sách và điều hành thị trường. Bộ chịu trách nhiệm cấp, thu hồi giấy phép kinh doanh xăng dầu, quy định các điều kiện kinh doanh xăng dầu, và giao hạn mức nhập khẩu tối thiểu cho các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu đóng vai trò xương sống trong việc đảm bảo nguồn cung cho toàn bộ hệ thống. Các doanh nghiệp này có trách nhiệm tổ chức nhập khẩu xăng dầu, dự trữ lưu thông theo quy định, và xây dựng hệ thống phân phối từ tổng đại lý đến các cửa hàng bán lẻ. Hiệu quả hoạt động của toàn thị trường phụ thuộc rất lớn vào năng lực, trách nhiệm và sự tuân thủ pháp luật của các doanh nghiệp này, cũng như năng lực giám sát, thanh tra, kiểm tra kinh doanh xăng dầu của các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Công Thương và Quản lý thị trường.

5.1. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của doanh nghiệp đầu mối

Các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu cần phải nâng cao năng lực quản trị, tài chính và khả năng dự báo thị trường. Việc quen với "bầu sữa ngân sách" qua cơ chế bù lỗ trong thời gian dài đã làm giảm sức cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp. Trong bối cảnh hội nhập, họ phải tự tích lũy tài chính, xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt và tiết giảm chi phí để có thể cạnh tranh sòng phẳng. Đồng thời, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp phải được đề cao, đảm bảo cung ứng đủ xăng dầu cho thị trường ngay cả trong những thời điểm khó khăn, không găm hàng, đầu cơ trục lợi.

5.2. Tăng cường thanh tra kiểm tra kinh doanh xăng dầu

Để đảm bảo thị trường vận hành lành mạnh, công tác thanh tra, kiểm tra kinh doanh xăng dầu phải được tăng cường. Hoạt động này cần tập trung vào việc kiểm tra việc tuân thủ các điều kiện kinh doanh xăng dầu, chất lượng, số lượng hàng hóa, việc niêm yết giá và bán đúng giá niêm yết. Đặc biệt, cần xử lý nghiêm các hành vi gian lận thương mại, pha trộn xăng giả, buôn lậu và các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Việc áp dụng công nghệ, như hệ thống hóa đơn điện tử xăng dầu, sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong công tác quản lý, giám sát.

VI. Tương lai quản lý nhà nước và đảm bảo an ninh năng lượng

Trong tương lai, bối cảnh kinh tế thế giới và khu vực sẽ tiếp tục có nhiều biến động khó lường, đặt ra những thách thức mới cho công tác quản lý nhà nước kinh doanh xăng dầu. Xu hướng chung là phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước, giảm dần sự can thiệp hành chính trực tiếp. Mục tiêu dài hạn không chỉ là bình ổn giá cả mà còn là đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia một cách bền vững. Điều này đòi hỏi phải có chiến lược tổng thể về năng lượng, bao gồm việc đa dạng hóa nguồn cung nhập khẩu xăng dầu, đầu tư phát triển hạ tầng dự trữ quốc gia, và khuyến khích phát triển các nguồn năng lượng thay thế, năng lượng tái tạo. Đồng thời, việc minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nhập khẩu, phân phối đến bán lẻ, thông qua các công cụ như hóa đơn điện tử xăng dầu, là xu thế tất yếu để xây dựng một thị trường xăng dầu hiện đại, hiệu quả và công bằng.

6.1. Đảm bảo an ninh năng lượng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng

Khi Việt Nam hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu, sự phụ thuộc vào nguồn cung xăng dầu từ bên ngoài ngày càng lớn. Việc đảm bảo an ninh năng lượng trở thành nhiệm vụ chiến lược hàng đầu. Nhà nước cần xây dựng hệ thống kho dự trữ xăng dầu quốc gia đủ lớn để ứng phó với các cuộc khủng hoảng nguồn cung. Ngoài ra, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư tìm kiếm, khai thác dầu khí ở nước ngoài, đa dạng hóa đối tác cung cấp để tránh phụ thuộc vào một vài thị trường. Đây là nền tảng vững chắc để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.

6.2. Xu hướng minh bạch hóa thông qua hóa đơn điện tử xăng dầu

Việc triển khai bắt buộc hóa đơn điện tử xăng dầu cho mỗi lần bán hàng là một bước đi quan trọng hướng tới sự minh bạch. Giải pháp này giúp cơ quan thuế quản lý chặt chẽ doanh thu, chống thất thu thuế một cách hiệu quả. Đối với cơ quan quản lý thị trường, dữ liệu từ hóa đơn điện tử giúp giám sát chính xác lượng xăng dầu bán ra, ngăn chặn tình trạng buôn lậu và gian lận thương mại. Về phía người tiêu dùng, họ có bằng chứng rõ ràng cho mỗi giao dịch, bảo vệ quyền lợi của mình tốt hơn. Đây là một công cụ quản lý hiện đại, góp phần làm lành mạnh hóa thị trường xăng dầu Việt Nam.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước trong lĩnh vực kinh doanh xăng dầu ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Quản lý nhà nước trong lĩnh vực kinh doanh xăng dầu: cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế Chương 2: Thực trạng quản lý nhà nước trong lĩnh vực kinh doanh xăng dầu ở Việt Nam Chương 3: Các quan điểm và giải pháp nhằm nâng cao vai trò quản lý nhà nước trong lĩnh vực kinh doanh xăng dầu ở Việt Nam trong thời gian tới 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC TRONG LĨNH VỰC KINH DOANH XĂNG DẦU: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 1. KHÁI LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC KINH DOANH XĂNG DẦU 1. Thị trƣờng xăng dầu 1. Sản phẩm xăng dầu Không bao bì, nhãn mác như các loại hàng hóa thông thường, xăng dầu là nguồn nhiên liệu quan trọng của nhiều ngành kinh tế.

Do đặc thù của các loại máy móc thiết bị, xăng dầu có thể được phân loại như sau (xem trang sau). Những đặc tính lý hoá cho thấy, sản phẩm xăng dầu có những đặc điểm quan trọng sau: Thứ nhất, xăng dầu là chất lỏng, nguy cơ cháy nổ cao. Do đặc tính lý hóa, xăng dầu dễ bắt lửa, thậm chí những va chạm mạnh cũng có thể gây cháy nổ. Vì vậy, việc vận chuyển, bảo quản xăng dầu đòi hỏi phải có những thiết bị chuyên dụng, chi phí cao so với nhiều loại sản phẩm khác.

Thứ hai, xăng dầu là loại sản phẩm dễ bị hao hụt do khả năng bốc hơi rất mạnh. Do đó, những thiết bị vận chuyển, bảo quản khôngnhững phải chống được cháy nổ, mà còn phải tránh được hao hụt. Đồng thời, việc đo lường, tính toán khối lượng sản phẩm qua thời gian cần có phương pháp và thiết bị khoa học. Thứ ba, xăng dầu là loại sản phẩm độc hại.

Quá trình khai thác, chế biến cũng như vận chuyển, phân phối, bảo quản có thể gây rò rỉ hoặc tai nạn, ảnh hưởng xấu đến môi trường, đến sức khỏe con người. Do đó, những người hoạt động trong ngành xăng dầu trực tiếp liên quan đến vận chuyển, phân phối, bảo quản sản phẩm phải có những tri thức và kỹ năng nhất định để phòng tránh những rủi ro. Những đặc điểm trên đây làm cho chi phí vận chuyển, bảo quản xăng dầu và độ rủi ro trong kinh doanh khá cao so với các loại sản phẩm khác. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bảng số 1: Chỉ tiêu chất lƣợng xăng không chì (TCVN 6776:2005) TT Tên chỉ tiêu Xăng không chì Phương pháp thử 90 92 95 1 Trị số ốc tan, min 90 92 95 TCVN 2703:2002 - theo phương pháp nghiên cứu (RON) 79 81 84 (ASTM D 2699) - theo phương pháp môtơ (MON) ASTM D 2700 2 Hàm lượng chì, g/l, max 0,013 TCVN 7143:2002 (ASTM D 3237) 3 Thành phần cất phân đoạn: Báo cáo - Điểm sôi đầu, oC 70 - 10% thể tích, max 120 TCVN 2698:2002 - 50% thể tích, max 190 (ASTM D 86) - 90% thể tích, max 215 - Điểm sôi cuối, oC, max 2.0 - Cặn cuối, % thể tích, max 4 Ăn mòn mảnh đồng ở 50oC/3 giờ, max Loại 1 TCVN 2694:2000 (ASTM D 130) 5 Hàm lượng nhựa thực tế (đã rửa 5 TCVN 6593:2000 dung môi), mg/ 100ml, max.

(ASTM D 381) 6 Độ ổn định ôxy hóa, phút, min. 480 TCVN 6778:2000 (ASTM D 525) 7 Hàm lượng lưu huỳnh, mg/kg, max 500 TCVN 6701:2000 (ASTM D 2622)/ ASTM D5453 o 8 Áp suất hơi (Reid) ở 37,8 C, kPa 43 - 75 TCVN 7023:2002 (ASTM D 4953)/ ASTM D 5191 9 Hàm lượng benzen, %thể tích, max 2,5 TCVN 6703:2000/ (ASTM D 3606)/ ASTM D4420 10 Hydrocacbon thơm, %thể tích, max 40 TCVN 7330:2003 (ASTM D1319) 11 Olefin, %thể tích, max 38 TCVN 7330:2003 (ASTM D1319) 12 Hàm lượng ôxy, % khối lượng, max 2,7 TCVN 7332:2003 (ASTM D4815) 13 Hàm lượng Metal content (Fe, Mn), 5 TCVN 7331:2003 mg/l (ASTM D3831) o 3 14 Khối lượng riêng (ở 15 C), kg/m Báo cáo TCVN 6594:2000/ (ASTM D 1298) 15 Ngoại quan Trong, không có ASTM D 4176 tạp chất lơ lửng Nguồn: Tổng cục Đo lƣờng chất lƣợng. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bảng số 2: Chỉ tiêu chất lƣợng của nhiên liệu Điêzen (TCVN 5689:2005) TT Tên chỉ tiêu Mức Phƣơng pháp thử 1 Hàm lượng lưu huỳnh, mg/kg, 500 2500 TCVN 6701:2002 max. (ASTM D 2622)/ ASTM D 5453 2 Chỉ số xêtan, min.

46 ASTM D4737 3 Nhiệt độ cất, oC, 90% thể tích, 360 TCVN 2698:2002/ max. (ASTM D 86) 4 Điểm chớp cháy cốc kín, oC, 55 TCVN 6608:2000 min. (ASTM D 3828)/ ASTM D 93 5 Độ nhớt động học ở 40oC, mm2/ 2 - 4,5 TCVN 3171:2003 s (ASTM D 445) 6 Cặn các bon của 10% cặn chưng 0,3 TCVN 6324:1997 cất, %khối lượng, max. (ASTM D 189)/ ASTM D 4530 7 Điểm đông đặc, oC, max.

+6 TCVN 3753:1995/ ASTM D 97 8 Hàm lượng tro, %khối lượng, 0,01 TCVN 2690:1995/ max. ASTM D 482 9 Hàm lượng nước, mg/kg, max. 200 ASTM E203 10 Tạp chất dạng hạt, mg/l, max. 10 ASTM D2276 11 Ăn mòn mảnh đồng ở 50oC, 3 Loại 1 TCVN 2694: 2000/ giờ, max.

(ASTM D 130-88) 12 Khối lượng riêng ở 15oC, kg/m3 820 - 860 TCVN 6594: 2000 (ASTM D 1298)/ ASTM 4052 13 Độ bôi trơn, µm, max. 460 ASTM D6079 14 Ngoại quan Sạch, trong ASTM D4176 Nguồn: Tổng cục Đo lƣờng chất lƣợng. Thứ tƣ, xăng dầu là nguồn nhiên liệu của nhiều ngành kinh tế, tức là đầu vào không thể thiếu được của nhiều ngành kinh tế. Như trên đã trình bày, xăng dầu là dạng nhiên liệu đang được sử dụng rất phổ biến hiện nay.

Trước hết, xăng dầu được sử dụng rộng rãi trong giao thông vận tải (ô tô, máy bay, tàu thủy…). Khi nguồn cung không đáp ứng được nhu cầu có thể làm cho ngành giao thông 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vận tải bị tê liệt. Khi lượng xăng dầu không đáp ứng được nhu cầu, đương nhiên, quy mô các hoạt động kinh tế bị suy giảm. Khi giá xăng dầu tăng cao, chi phí sản xuất nhiều loại hàng hoá, dịch vụ khác cũng tăng lên.

Hộp số 1: Giá dầu tăng làm nặng gánh các gia đình đô thị Điều dễ nhận thấy nhất chính là tác động lên người tiêu dùng bình thường. Giá dầu lên ngay lập tức làm thay đổi giá xăng dầu, gas và khí đốt - những thứ không thể thiếu đối với cuộc sống gia đình, đặc biệt ở các đô thị. Giờ đây, phương tiện đi lại của mỗi người thực sự là một áp lực cho người sử dụng. Nhưng kể cả những người không đi xe, không trực tiếp dùng tới xăng dầu, gas và khí đốt cũng phải chịu tác động lớn.

Giá xăng dầu tăng đương nhiên dẫn tới chi phí kinh doanh tăng, lợi nhuận giảm. Và gánh nặng đó chỉ đổ lên vai người tiêu dùng cuối cùng. Giá dầu thô cùng các sản phẩm của nó có vị trí hết sức quan trọng. Mức độ ảnh hưởng của dạng năng lượng này, theo dự báo của Tổ chức Năng lượng thế giới (IEA) còn kéo dài trong thế kỷ XXI.

Giá dầu vẫn cứ là một biến số kinh tế vĩ mô quan trọng. Khi giá dầu lên cao có thể gây thiệt hại to lớn cho nền kinh tế các nước nhập khẩu dầu và tác động đến nền kinh tế toàn cầu nói chung, làm cho thương mại quốc tế và đầu tư suy giảm. Theo giới chuyên gia quốc tế, giá dầu quá cao gây ra rất nhiều tác động to lớn tới thế giới. Nhìn chung, đây là điều không có lợi cho tăng trưởng kinh tế toàn cầu, đặc biệt đối với những nước nhập khẩu nhiều dầu như Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ và những nước chủ yếu dùng dầu từ nước ngoài như Nhật Bản hay Đức.

Ngân hàng đầu tư Morgan Stanley cảnh báo, nếu giá dầu không giảm bớt, Châu Á có thể rơi vào tình trạng suy thoái trong thời gian ngắn, do chỉ sản xuất được 10% tổng nguồn cung dầu thô trên thế giới trong khi lại tiêu thụ tới 24% nên đặc biệt dễ bị tổn thương trước các cơn sốc giá dầu. Ngân hàng Phát triển Châu Á tại Manila đã tiến hành điều tra tác động của giá dầu tăng cao đối với các nền kinh tế trong khu vực. Kết quả cho thấy, giá dầu cứ tăng thêm 10 USD thì tăng trưởng GDP của khu vực Châu Á sẽ giảm 0,8%. Nguồn: http://www.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com X· héi cµng ph¸t triÓn, nhu cÇu sö dông s¶n phÈm x¨ng dÇu cµng t¨ng. ViÖc sö dông s¶n phÈm x¨ng dÇu kh«ng chØ ®¸p øng nhu cÇu s¶n xuÊt, mµ cßn xuÊt ph¸t tõ nhu cÇu nhiÒu mÆt cña x· héi: häc tËp, du lÞch, gi¶i trÝ. Vai trß cña thÞ tr-êng x¨ng dÇu Trong c¬ chÕ thÞ tr-êng, x¨ng dÇu lµ hµng ho¸ vµ sù h×nh thµnh, ph¸t triÓn cña thÞ tr-êng x¨ng dÇu - mét trong c¸c thÞ tr-êng c¸c yÕu tè s¶n xuÊt – lµ tÊt yÕu. ThÞ tr-êng x¨ng dÇu - còng nh- c¸c thÞ tr-êng kh¸c - cã nh÷ng -u ®iÓm chñ yÕu sau: - N¨ng ®éng.

BÊt cø nhu cÇu nµo vÒ x¨ng dÇu xuÊt hiÖn, lËp tøc thÞ tr-êng h-íng tíi tho¶ m·n c¸c nhu cÇu ®ã. Khi cã thÞ tr-êng x¨ng dÇu, ë ®©u, lÜnh vùc nµo cã nhu cÇu s¶n phÈm x¨ng dÇu, thÞ tr-êng sÏ nhanh chãng ®¸p øng nhu cÇu ®ã. HiÖn nay, ViÖt Nam vÉn ch-a cã nhµ m¸y läc dÇu, s¶n phÈm x¨ng dÇu ®Òu ph¶i nhËp khÈu th× thÞ tr-êng x¨ng dÇu cho phÐp ng-êi tiªu dïng tiÕp cËn ®-îc víi nh÷ng s¶n phÈm x¨ng dÇu cña thÕ giíi phï hîp víi nhu cÇu cña hä vÒ c¶ sè l-îng vµ chÊt l-îng. ThÞ tr-êng x¨ng dÇu gãp phÇn ph©n bæ c¸c nguån lùc mét c¸c hiÖu qu¶.

Khi gi¸ x¨ng dÇu t¨ng lªn, mét mÆt nã sÏ lµm t¨ng chi phÝ s¶n xuÊt cña nhiÒu lo¹i s¶n phÈm, ¶nh h-ëng ®Õn thu nhËp vµ ®êi sèng cña ng-êi d©n; mÆt kh¸c, gi¸ c¶ x¨ng dÇu t¨ng buéc nh÷ng ng-êi tiªu dïng x¨ng dÇu ph¶i sö dông x¨ng dÇu tiÕt kÞªm, hiÖu qu¶. §ång thêi, khi gi¸ x¨ng dÇu lªn cao còng chÝnh lµ khi con ng-êi ta ph¶i nghÜ ®Õn vµ ph¶i t×m kiÕm nh÷ng nguån n¨ng l-îng míi rÎ h¬n, hiÖu qu¶ h¬n. - Duy tr× ®éng lùc m¹nh mÏ cña c¸c ho¹t ®éng kinh tÕ. §éng lùc cña nÒn kinh tÕ thÞ tr-êng lµ gi¸ trÞ, lîi nhuËn.

§éng lùc nµy rÊt m¹nh mÏ vµ kh«ng cã giíi h¹n. Nhê cã ®éng lùc ®ã mµ thÞ tr-êng x¨ng dÇu cã thÓ huy ®éng ®-îc c¸c nguån lùc ®Çu t- x©y dùng c¬ së vËt chÊt, nguån nh©n lùc, n©ng cao tr×nh ®é c«ng nghÖ… cho ngµnh x¨ng dÇu. ThÞ tr-êng x¨ng dÇu trë thµnh ®iÒu kiÖn kh«ng thÓ thiÕu ®-îc ®Ó ph¸t triÓn ngµnh x¨ng dÇu. - Lo¹i bá ®-îc nhanh chãng nh÷ng nh©n tè l¹c hËu, kh«ng hiÖu qu¶; khuyÕn khÝch ®-îc nh÷ng nh©n tè tÝch cùc hiÖu qu¶.

Do t¸c ®éng cña c¸c quy luËt thÞ 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ