Quản lý nước đối với cơ sở hạ tầng thông tin trong xây dựng chính phủ điện tử ở Việt Nam

Quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng thông tin trong xây dựng chính phủ điện tử ở Việt Nam là yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2022

146
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý nhà nước về Cơ sở hạ tầng thông tin

Chính phủ điện tử (CPĐT) đang trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển của các quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, việc xây dựng CPĐT được xác định là một nhiệm vụ trọng tâm, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước, cung cấp dịch vụ công tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp. Cơ sở hạ tầng thông tin (CSHTTT) đóng vai trò then chốt trong việc triển khai CPĐT, là nền tảng để kết nối, chia sẻ và khai thác thông tin giữa các cơ quan nhà nước, cũng như giữa nhà nước với người dân và doanh nghiệp. Quản lý nhà nước (QLNN) đối với CSHTTT trong xây dựng CPĐT là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành, địa phương, đồng thời phải đảm bảo các yêu cầu về an ninh, an toàn thông tin, hiệu quả đầu tư và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của Cơ sở hạ tầng thông tin

Cơ sở hạ tầng thông tin bao gồm hệ thống các trang thiết bị vật lý, phần mềm, mạng lưới truyền thông và các dịch vụ hỗ trợ, được sử dụng để thu thập, xử lý, lưu trữ, truyền tải và phân phối thông tin. Trong bối cảnh xây dựng CPĐT, CSHTTT đóng vai trò là nền tảng kỹ thuật để thực hiện các hoạt động quản lý, điều hành của nhà nước, cung cấp dịch vụ công trực tuyến và kết nối với người dân, doanh nghiệp. Một CSHTTT hiện đại, an toàn và hiệu quả sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng.

1.2. Mục tiêu và nguyên tắc Quản lý nhà nước về CSHTTT

Mục tiêu của QLNN đối với CSHTTT là đảm bảo sự phát triển bền vững của CSHTTT, đáp ứng yêu cầu xây dựng CPĐT, phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng. Các nguyên tắc cơ bản của QLNN bao gồm: đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ; tuân thủ pháp luật; đảm bảo an ninh, an toàn thông tin; khuyến khích xã hội hóa; đảm bảo cạnh tranh lành mạnh; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động liên quan đến CSHTTT.

II. Thực trạng Quản lý nhà nước về CSHTTT hiện nay

Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định, QLNN đối với CSHTTT trong xây dựng CPĐT ở Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa đầy đủ, đồng bộ và chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao còn thiếu. Đầu tư cho CSHTTT còn hạn chế và chưa hiệu quả. An ninh, an toàn thông tin còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương còn chưa chặt chẽ. Những hạn chế này ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả xây dựng CPĐT và phát triển kinh tế - xã hội.

2.1. Điểm mạnh trong Quản lý nhà nước về CSHTTT

Trong những năm gần đây, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc hoàn thiện khung pháp lý, ban hành các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển CSHTTT. Việc triển khai các dự án đầu tư vào CSHTTT đã được chú trọng, góp phần nâng cao năng lực kết nối và truyền tải thông tin. Công tác đào tạo nguồn nhân lực đã được quan tâm, tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế. Nhận thức về tầm quan trọng của an ninh, an toàn thông tin đã được nâng cao, tuy nhiên việc triển khai các biện pháp bảo vệ còn chưa đồng bộ và hiệu quả.

2.2. Hạn chế và thách thức trong Quản lý nhà nước

Hệ thống văn bản pháp luật còn thiếu đồng bộ, chồng chéo, chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu hụt, đặc biệt là các chuyên gia về an ninh, an toàn thông tin. Đầu tư cho CSHTTT còn dàn trải, chưa tập trung vào các lĩnh vực trọng điểm. An ninh, an toàn thông tin còn nhiều lỗ hổng, tiềm ẩn nguy cơ tấn công mạng. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương còn chưa chặt chẽ, gây khó khăn cho việc triển khai các dự án và chính sách.

2.3. Nguyên nhân của hạn chế và thách thức hiện tại

Một phần nguyên nhân đến từ sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, khiến cho việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân lực cũng là một yếu tố quan trọng. Ngoài ra, sự phối hợp thiếu chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, cũng như sự thiếu nhận thức về tầm quan trọng của CSHTTT trong một số bộ phận cán bộ, công chức cũng góp phần vào tình trạng này.

III. Giải pháp Nâng cao hiệu quả Quản lý nhà nước CSHTTT

Để nâng cao hiệu quả QLNN đối với CSHTTT trong xây dựng CPĐT, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện thể chế, chính sách; tăng cường đầu tư; phát triển nguồn nhân lực; đảm bảo an ninh, an toàn thông tin; và tăng cường hợp tác quốc tế. Các giải pháp này cần được triển khai một cách có hệ thống, đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

3.1. Hoàn thiện thể chế chính sách về CSHTTT

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung và ban hành mới các văn bản quy phạm pháp luật về CSHTTT, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Xây dựng các cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư vào CSHTTT, đặc biệt là từ khu vực tư nhân. Ban hành các quy định về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với CSHTTT.

3.2. Tăng cường đầu tư phát triển CSHTTT

Ưu tiên đầu tư vào các dự án trọng điểm về CSHTTT, đặc biệt là các dự án nâng cấp mạng lưới truyền thông, xây dựng trung tâm dữ liệu quốc gia, và phát triển các dịch vụ công trực tuyến. Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư, khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân thông qua các hình thức đối tác công tư (PPP). Sử dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư, tránh lãng phí, thất thoát.

3.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về CSHTTT

Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về CSHTTT, đặc biệt là các chuyên gia về an ninh, an toàn thông tin. Xây dựng các chương trình hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu trong và ngoài nước để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực CSHTTT.

IV. Đảm bảo An ninh An toàn thông tin cho CSHTTT

An ninh, an toàn thông tin là một yếu tố then chốt trong QLNN đối với CSHTTT. Cần xây dựng hệ thống bảo mật thông tin toàn diện, bao gồm các biện pháp phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý các sự cố an ninh mạng. Tăng cường kiểm tra, giám sát an ninh mạng đối với CSHTTT. Nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho cán bộ, công chức và người dân.

4.1. Xây dựng hệ thống bảo mật thông tin toàn diện

Triển khai các giải pháp bảo mật thông tin tiên tiến, bao gồm tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập, phần mềm diệt virus, và các công cụ mã hóa dữ liệu. Xây dựng quy trình quản lý rủi ro an ninh thông tin, định kỳ đánh giá và cập nhật các biện pháp bảo mật. Thực hiện kiểm tra an ninh mạng thường xuyên để phát hiện và khắc phục các lỗ hổng bảo mật.

4.2. Tăng cường kiểm tra giám sát an ninh mạng

Thành lập các đội ứng cứu sự cố an ninh mạng để kịp thời xử lý các tình huống khẩn cấp. Xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin về các mối đe dọa an ninh mạng giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế. Tổ chức diễn tập an ninh mạng định kỳ để nâng cao khả năng ứng phó với các sự cố.

4.3. Nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho người dùng

Tổ chức các chương trình tuyên truyền, giáo dục về an ninh mạng cho cán bộ, công chức và người dân. Cung cấp thông tin về các mối đe dọa an ninh mạng và các biện pháp phòng ngừa. Khuyến khích người dân sử dụng các công cụ bảo mật thông tin và tuân thủ các quy tắc an toàn khi sử dụng internet.

V. Hợp tác quốc tế về Quản lý nhà nước Cơ sở hạ tầng

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực QLNN đối với CSHTTT. Cần tăng cường trao đổi kinh nghiệm, học hỏi các mô hình quản lý tiên tiến từ các quốc gia phát triển. Tham gia các tổ chức quốc tế và khu vực về CSHTTT. Thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực CSHTTT.

5.1. Trao đổi kinh nghiệm với các quốc gia phát triển

Tổ chức các đoàn công tác đi khảo sát, học tập kinh nghiệm quản lý CSHTTT tại các quốc gia có nền công nghệ thông tin phát triển. Mời các chuyên gia quốc tế đến Việt Nam để chia sẻ kinh nghiệm và tư vấn về các vấn đề liên quan đến CSHTTT. Tham gia các hội thảo, diễn đàn quốc tế về CSHTTT.

5.2. Tham gia các tổ chức quốc tế về CSHTTT

Tích cực tham gia các hoạt động của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), và các tổ chức quốc tế khác về CSHTTT. Đóng góp vào việc xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn quốc tế về CSHTTT. Vận động các tổ chức quốc tế hỗ trợ Việt Nam trong việc phát triển CSHTTT.

5.3. Thu hút đầu tư nước ngoài vào CSHTTT

Xây dựng môi trường đầu tư thuận lợi, minh bạch để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực CSHTTT. Cung cấp các ưu đãi về thuế, đất đai và các chính sách hỗ trợ khác cho các nhà đầu tư. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong nước hợp tác với các doanh nghiệp nước ngoài để phát triển CSHTTT.

VI. Kết luận và Tương lai Quản lý Nhà nước CSHTTT

QLNN đối với CSHTTT trong xây dựng CPĐT là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự nỗ lực của toàn xã hội. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp đã đề xuất sẽ góp phần nâng cao hiệu quả QLNN, thúc đẩy sự phát triển bền vững của CSHTTT, và đóng góp vào sự thành công của quá trình xây dựng CPĐT ở Việt Nam. Trong tương lai, QLNN đối với CSHTTT cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo để đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển đổi số.

6.1. Tầm quan trọng của QLNN trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, CSHTTT đóng vai trò là nền tảng then chốt cho mọi hoạt động kinh tế - xã hội. QLNN hiệu quả đối với CSHTTT sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình chuyển đổi số, đồng thời đảm bảo an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ quyền lợi của người dùng.

6.2. Định hướng phát triển QLNN trong tương lai

QLNN đối với CSHTTT cần hướng tới việc xây dựng một hệ sinh thái số an toàn, tin cậy và bền vững. Cần chú trọng đến việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), và blockchain vào QLNN. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội để xây dựng một CSHTTT hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước.

6.3. Khuyến nghị để cải thiện Quản lý nhà nước CSHTTT

Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, chính sách về CSHTTT, đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp với thực tiễn. Tăng cường đầu tư vào CSHTTT, đặc biệt là các dự án trọng điểm về an ninh mạng và trung tâm dữ liệu. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về CSHTTT, đồng thời nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho người dùng. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và thu hút đầu tư vào lĩnh vực CSHTTT.

24/05/2025

Tài liệu "Quản Lý Giáo Dục Ngôn Ngữ Cho Trẻ Mẫu Giáo 5-6 Tuổi Qua Tác Phẩm Văn Học Tại Hạ Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo thông qua các tác phẩm văn học. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng văn học trong giáo dục ngôn ngữ, giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả. Bằng cách kết hợp các hoạt động học tập thú vị với văn học, giáo viên có thể tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích trẻ em khám phá và yêu thích ngôn ngữ.

Để mở rộng thêm kiến thức về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ cho trẻ em, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ lý thuyết và phương pháp giảng dạy tiếng anh", nơi nghiên cứu về cách sử dụng Quizlet trong việc dạy từ vựng cho trẻ nhỏ. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ phương pháp kể diễn cảm của giáo viên" sẽ cung cấp những phương pháp hữu ích trong việc hướng dẫn trẻ 5-6 tuổi làm quen với văn học. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ supporting young learners vocabulary through pictures", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách hỗ trợ từ vựng cho trẻ em thông qua hình ảnh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng hiệu quả trong việc giáo dục ngôn ngữ cho trẻ nhỏ.

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ THANH THÚY QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGÔN NGỮ CHO TRẺ MẪU GIÁO 5-6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG LÀM QUEN VỚI TÁC PHẨM VĂN HỌC Ở CÁC TRƢỜNG MẦM NON THÀNH PHỐ HẠ LONG, TỈNH QUẢNG NINH LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2022 Tai Lieu Chat Luong ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ĐỖ THANH THÚY QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGÔN NGỮ CHO TRẺ MẪU GIÁO 5-6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG LÀM QUEN VỚI TÁC PHẨM VĂN HỌC Ở CÁC TRƢỜNG MẦM NON THÀNH PHỐ HẠ LONG, TỈNH QUẢNG NINH Ngành: Quản lý giáo dục Má số: 8.14 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. PHÙNG THỊ HẰNG THÁI NGUYÊN - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng số liệu và các kết quả nghiên cứu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực, khách quan, không trùng lặp với các luận văn khác. Thông tin trích dẫn trong luận văn đã đƣợc ghi rõ nguồn gốc. Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. TÁC GIẢ LUẬN VĂN Đỗ Thanh Thúy i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô giáo, đồng nghiệp và các bạn. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến PGS. Phùng Thị Hằng, ngƣời đã tận tâm, trực tiếp hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và quá trình nghiên cứu luận văn. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy, cô giáo khoa Tâm lý - Giáo dục, trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên đã trực tiếp giảng dạy lớp Thạc sỹ QLGD K28. Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình, tạo mọi điều kiện của các đồng chí trong Ban Giám hiệu, các thầy giáo, cô giáo, nhân viên các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Hạ Long đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ tác giả có đƣợc các thông tin cần thiết, hữu ích để phục vụ cho đề tài nghiên cứu của mình. Mặc dù đã cố gắng nhƣng luận văn cũng không thể tránh khỏi một số thiếu sót. Tác giả mong nhận đƣợc sự đóng góp ý kiến từ thầy cô, đồng nghiệp và bạn bè. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả Đỗ Thanh Thúy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN . ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT . iv DANH MỤC CÁC BẢNG . Lý do chọn đề tài . Mục đích nghiên cứu . Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu . Giả thuyết khoa học . Nhiệm vụ nghiên cứu . Phạm vi nghiên cứu . Phƣơng pháp nghiên cứu . Cấu trúc của luận văn . CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGÔN NGỮ CHO TRẺ MẪU GIÁO 5-6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG LÀM QUEN VỚI TÁC PHẨM VĂN HỌC Ở TRƢỜNG MẦM NON . Tổng quan về lịch sử nghiên cứu vấn đề . Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài . Những nghiên cứu ở Việt Nam . Các khái niệm cơ bản . Giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi ở trƣờng mầm non . Giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học . Quản lý giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học . Một số vấn đề cơ bản về giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Tác phẩm văn học sử dụng trong giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo ở trƣờng MN . Tầm quan trọng của việc giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Mục tiêu, nguyên tắc giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Nội dung giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Phƣơng pháp, hình thức giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non. Đánh giá kết quả giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Quản lý giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Lập kế hoạch giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Tổ chức giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Chỉ đạo giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Kiểm tra, đánh giá giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Các yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Các yếu tố khách quan . Các yếu tố chủ quan. 40 Kết luận chƣơng 1. 42 iv Chƣơng 2. 43THỰC TRẠNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGÔN NGỮ CHO TRẺ MẪU GIÁO 5-6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG LÀM QUEN VỚI TÁC PHẨM VĂN HỌC Ở CÁC TRƢỜNG MẦM NON THÀNH PHỐ HẠ LONG, TỈNH QUẢNG NINH . Giới thiệu về thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Tình hình kinh tế - xã hội của thành phố Hạ Long. Tình hình giáo dục mầm non thành phố Hạ Long . Mục đích, nội dung, phƣơng pháp khảo sát và phƣơng thức xử lý số liệu . Mục đích khảo sát . Đối tƣợng khảo sát. Nội dung khảo sát . Phƣơng pháp khảo sát và phƣơng thức xử lý số liệu . Kết quả khảo sát thực trạng . Thực trạng nhận thức của CBQL, GV về tầm quan trọng, mục tiêu của giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Thực trạng giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Thực trạng quản lý giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Các yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Đánh giá chung về quản lý giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Nguyên nhân của hạn chế . 80 Kết luận chƣơng 2. BIỆN PHÁP QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGÔN NGỮ CHO TRẺ MẪU GIÁO 5-6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG LÀM QUEN VỚI TÁC PHẨM VĂN HỌC Ở CÁC TRƢỜNG MẦM NON THÀNH PHỐ HẠ LONG, TỈNH QUẢNG NINH. Các nguyên tắc đề xuất biện pháp . Nguyên tắc đảm bảo mục tiêu của hoạt động giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mầm non . Error! Bookmark not defined. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu của giáo dục mầm non . Nguyên tắc bảo đảm tính đồng bộ . Nguyên tắc bảo đảm tính thực tiễn . Nguyên tắc bảo đảm tính khả thi . Nguyên tắc bảo đảm tính hiệu quả . Các biện pháp quản lý giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Tổ chức nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý, giáo viên về giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh. Xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh phù hợp với tình hình thực tế . Tổ chức bồi dƣỡng năng lực giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học cho đội ngũ giáo viên ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Xây dựng cơ chế phối hợp các lực lƣợng trong và ngoài nhà trƣờng tham gia giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Kiểm tra, giám sát việc thực hiện giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở các trƣờng mầm non thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh . Mối quan hệ giữa các biện pháp đề xuất . Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất . Mục đích khảo nghiệm . Nội dung khảo nghiệm . Phƣơng pháp khảo nghiệm . Kết quả khảo nghiệm . 104 Kết luận chƣơng 3. 109 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ . 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT CBQL : Cán bộ quản lý GD : Giáo dục GD&ĐT : Giáo dục và đào tạo GDMN : Giáo dục mầm non GV : Giáo viên UBND : Ủy ban nhân dân XH : Xã hội iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Kết quả mong đợi của giáo dục ngôn ngữ cho trẻ 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non. Thang đánh giá Likert. Đánh giá của các khách thể điều tra về tầm quan trọng của giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non . Đánh giá của các khách thể điều tra về mục tiêu giáo dục ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học ở trƣờng mầm non .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ