Luận văn thạc sĩ: Mô hình quản lý lưu lượng, chất lượng nước mưa đô thị Bắc MacLean

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mô hình quản lý nước mưa hiệu quả cho khu đô thị hóa. Áp dụng tại Maclean, Logan, Úc, tối ưu lưu lượng và chất lượng.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

BẢN CAM KẾT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.2. Tổng quan về các nghiên cứu đã thực hiện

1.2.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

1.2.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CƠ SỞ DỮ LIỆU

2.1. Mô hình quản lý nước mưa XP – SWMM

2.1.1. Cơ sở lý thuyết mô hình XP-SWMM

2.1.2. Cơ sở dữ liệu mô hình XP-SWMM

2.2. Mô hình quản lý chất lượng nước đô thị-MUSIC

2.2.1. Cơ sở lý thuyết mô hình MUSIC

2.2.2. Cơ sở dữ liệu mô hình MUSIC

2.3. Mô hình tổng hợp quản lý nước mưa

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH TỔNG HỢP TRONG QUẢN LÝ LƯU LƯỢNG NƯỚC VÀ CHẤT LƯỢNG NƯỚC MƯA CHO KHU VỰC NGHIÊN CỨU Ở VÙNG BẮC MACLEAN, THÀNH PHỐ LOGAN, BANG QUEENSLAND, AUSTRALIA

3.1. Tổng quan về vùng nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm vùng nghiên cứu

3.1.2. Mục tiêu của nghiên cứu

3.2. Xây dựng và Ứng dụng mô hình XP – SWMM trong quản lý lưu lượng nước mưa khu vực nghiên cứu

3.2.1. Các bước thiết lập mô hình XP-SWMM

3.2.2. Xây dựng mô hình XP – SWMM cho khu vực nghiên cứu

3.2.3. Phân tích sự ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa tại khu nghiên cứu đến lưu lượng dòng chảy tại cửa xả của khu nghiên cứu

3.2.4. Đề xuất phương án tiêu thoát nước và quản lý lưu lượng nước mưa

3.2.5. Ứng dụng mô hình XP-SWMM tính toán thiết kế bể trữ nước tại chỗ (OSD) điều tiết lưu lượng nước mưa trong khu vực đô thị hóa

3.2.6. Kết quả mô hình XPSWMM - Đánh giá hiệu quả của bể trữ tại chỗ

3.3. Xây dựng và ứng dụng mô hình MUSIC trong quản lý chất lượng nước mưa khu vực nghiên cứu

3.3.1. Các bước thiết lập mô hình MUSIC

3.3.2. Xây dựng hình MUSIC

3.3.3. Phân tích sự ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa khu nghiên cứu đến chất lượng nước hạ lưu khu nghiên cứu

3.3.4. Giới thiệu hệ thống xử lý nước mưa dự kiến tại khu vực nghiên cứu

3.3.5. Ứng dụng mô hình MUSIC trong tính toán và thiết kế hệ thống công trình xử lý chất lượng nước

3.3.6. Đánh giá khả năng hoạt động của hệ thống công trình xử lý chất lượng nước

3.7. Chương trình giám sát hệ thống công trình trong giai đoạn vận hành

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý lưu lượng nước mưa đô thị MacLean

Quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ tại các thành phố trên toàn cầu. Khu vực Bắc MacLean, thành phố Logan, bang Queensland, Australia là một điển hình. Diện tích bề mặt không thấm nước tăng nhanh do xây dựng nhà ở, đường giao thông và công trình hạ tầng. Điều này dẫn đến lưu lượng nước mưa tăng đột biến. Chất lượng nước mưa cũng suy giảm nghiêm trọng.

Mô hình quản lý nước mưa truyền thống chỉ tập trung vào tiêu thoát nước nhanh. Phương pháp này không còn phù hợp với thực tế hiện nay. Các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của cách tiếp cận tổng hợp. Phương pháp này kết hợp quản lý lưu lượng và chất lượng nước mưa đồng thời.

Khu vực Bắc MacLean được chọn làm vùng nghiên cứu đại diện. Nơi đây có đặc điểm địa hình, khí hậu và quá trình đô thị hóa rõ rệt. Nghiên cứu sử dụng mô hình XP-SWMM để tính toán thủy văn-thủy lực. Mô hình MUSIC đánh giá chất lượng nước mưa. Sự kết hợp này tạo ra giải pháp quản lý toàn diện cho đô thị đang phát triển.

1.1. Bối cảnh đô thị hóa tại khu vực Bắc MacLean

Khu vực Bắc MacLean nằm trong thành phố Logan, bang Queensland, Australia. Đây là khu vực đang trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Diện tích đất tự nhiên bị thay thế bởi bề mặt bê tông và asphalt. Tỷ lệ bề mặt không thấm nước tăng đáng kể trong giai đoạn nghiên cứu.

Hệ thống thoát nước truyền thống không đáp ứng được nhu cầu hiện tại. Tình trạng ngập úng xảy ra thường xuyên hơn. Nước mưa cuốn theo các chất ô nhiễm từ bề mặt đô thị. Chất lượng nước tại các kênh, hồ suy giảm rõ rệt. Nghiên cứu được thực hiện nhằm tìm ra giải pháp phù hợp cho khu vực này.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tổng hợp quản lý nước mưa

Nghiên cứu nhằm xây dựng mô hình tổng hợp quản lý lưu lượng và chất lượng nước mưa. Phương pháp này áp dụng cho các khu vực đang diễn ra quá trình đô thị hóa. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá tác động của đô thị hóa đến dòng chảy bề mặt.

Mô hình XP-SWMM được sử dụng để mô phỏng quá trình thủy văn và thủy lực. Mô hình MUSIC đánh giá chất lượng nước mưa và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc quy hoạch hệ thống thoát nước bền vững.

II. Phân tích vấn đề quản lý nước mưa trong đô thị hóa

Đô thị hóa tạo ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho hệ thống thoát nước. Diện tích bề mặt không thấm nước tăng vọt khi đất tự nhiên được thay thế bằng bê tông, asphalt và mái nhà. Quá trình này gây ra nhiều hệ quả tiêu cực cho hệ thống thoát nước mưa.

Lưu lượng nước mưa đỉnh tăng từ hai đến ba lần so với điều kiện tự nhiên. Thời gian tập trung dòng chảy rút ngắn đáng kể. Áp lực lên hệ thống cống thoát nước ngày càng lớn. Tình trạng ngập úng xảy ra thường xuyên hơn tại các khu đô thị mới.

Song song với vấn đề lưu lượng là tình trạng ô nhiễm nước mưa nghiêm trọng. Nước mưa cuốn theo dầu nhớt, kim loại nặng, rác thải và hóa chất từ bề mặt đô thị. Các chất ô nhiễm này đổ trực tiếp ra kênh, hồ, sông mà không qua xử lý. Hàm lượng chất ô nhiễm thường vượt ngưỡng cho phép nhiều lần.

Hệ thống thoát nước kết hợp (thoát cả nước mưa và nước thải) nhanh chóng quá tải. Tình trạng xuống cấp của hệ thống do thiếu bảo dưỡng làm trầm trọng thêm vấn đề. Cần có cách tiếp cận mới để xử lý đồng thời cả vấn đề lưu lượng và chất lượng nước mưa.

2.1. Tác động của đô thị hóa đến dòng chảy nước mưa

Đô thị hóa thay đổi hoàn toàn chế độ dòng chảy tự nhiên. Bề mặt không thấm nước ngăn cản quá trình thấm nước vào đất. Lượng nước mưa bề mặt tăng lên đáng kể. Đỉnh lưu lượng xuất hiện nhanh hơn và có giá trị lớn hơn.

Tại khu vực Bắc MacLean, quá trình đô thị hóa diễn ra liên tục. Các biện pháp quản lý truyền thống tỏ ra không hiệu quả. Mô hình XP-SWMM giúp đánh giá chính xác mức độ tác động. Kết quả mô phỏng cho thấy sự gia tăng rõ rệt của lưu lượng đỉnh và tổng lượng dòng chảy.

2.2. Ô nhiễm chất lượng nước mưa tại khu vực đô thị

Nước mưa tại khu vực đô thị chứa nhiều chất ô nhiễm nguy hại. Các chất này bao gồm dầu nhớt, kim loại nặng, chất dinh dưỡng và vi khuẩn. Nguồn ô nhiễm đến từ giao thông, sinh hoạt và hoạt động công nghiệp.

Tại Bắc MacLean, hệ thống thoát nước chung dẫn nước mưa trực tiếp ra kênh hồ. Không có bước xử lý chất lượng nước mưa trước khi xả. Điều này gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn nước nhận. Mô hình MUSIC được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm và hiệu quả của các biện pháp xử lý.

III. Giải pháp mô hình tổng hợp XP SWMM và MUSIC

Phương pháp nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận tổng hợp kết hợp hai mô hình chuyên ngành. Mô hình XP-SWMM đảm nhận phần tính toán thủy văn và thủy lực. Mô hình MUSIC tập trung vào đánh giá chất lượng nước mưa. Sự kết hợp này tạo thành công cụ quản lý toàn diện.

Quy trình nghiên cứu gồm năm bước chính. Bước đầu tiên thu thập và xử lý dữ liệu đầu vào. Bao gồm tài liệu mưa, địa hình, sử dụng đất hiện trạng và thiết kế. Bước thứ hai phân chia lưu vực cho khu vực nghiên cứu hiện trạng và phương án đô thị hóa.

Bước thứ ba sử dụng mô đun dòng chảy của XP-SWMM tính toán thủy văn. Dòng chảy được tính cho từng lưu vực riêng biệt. Kết quả được so sánh với phương pháp tính toán truyền thống. Bước thứ tư sử dụng mô đun thủy lực để thiết kế hệ thống tiêu thoát nước. Bể trữ nước mưa được tính toán nhằm đảm bảo không gia tăng dòng chảy ra hạ lưu.

Bước thứ năm đánh giá kết quả mô hình và kiểm tra tính an toàn. Mô hình MUSIC được áp dụng song song để đánh giá chất lượng nước mưa. Kết hợp hai mô hình giúp đề xuất giải pháp quản lý lưu lượng và chất lượng đồng thời.

3.1. Ứng dụng mô hình XP SWMM trong tính toán thủy văn thủy lực

Mô hình XP-SWMM là công cụ mạnh mẽ trong tính toán thủy văn-thủy lực. Mô hình chia khu vực nghiên cứu thành các lưu vực nhỏ. Dữ liệu mưa được đưa vào làm đầu vào chính. Quá trình hình thành dòng chảy bề mặt được mô phỏng chi tiết.

Mô đun thủy lực của XP-SWMM tính toán dòng chảy trong mạng lưới cống. Thiết kế bể trữ nước mưa được tối ưu hóa. Mục tiêu là kiểm soát đỉnh lưu lượng không vượt quá ngưỡng cho phép. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu quả của các biện pháp kiểm soát dòng chảy tại nguồn.

3.2. Ứng dụng mô hình MUSIC trong đánh giá chất lượng nước mưa

Mô hình MUSIC đánh giá quá trình vận chuyển và xử lý chất ô nhiễm trong nước mưa. Dữ liệu đầu vào bao gồm đặc điểm lưu vực, loại hình sử dụng đất và hệ số rửa trôi. Mô hình tính toán tải lượng chất ô nhiễm từ mỗi loại bề mặt đô thị.

Các biện pháp kiểm soát chất lượng được mô phỏng trong MUSIC. Bao gồm bể lắng, hồ điều hòa, vùng ngập nước nhân tạo và hệ thống thấm tự nhiên. Hiệu quả xử lý được đánh giá theo các chỉ tiêu chất lượng nước. Kết quả giúp lựa chọn biện pháp tối ưu cho khu vực nghiên cứu.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho đô thị bền vững

Nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình tổng hợp quản lý lưu lượng và chất lượng nước mưa. Phương pháp này áp dụng cho khu vực đang diễn ra quá trình đô thị hóa. Kết quả tại khu vực Bắc MacLean chứng minh tính hiệu quả của cách tiếp cận tổng hợp.

Mô hình XP-SWMM cung cấp thông tin chi tiết về chế độ dòng chảy. Mô hình MUSIC đánh giá chính xác chất lượng nước mưa và hiệu quả xử lý. Kết hợp hai mô hình giúp nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.

Các biện pháp kiểm soát tại nguồn giúp giảm đỉnh lưu lượng đáng kể. Hệ thống xử lý sinh học cải thiện chất lượng nước mưa hiệu quả. Bể trữ nước mưa đóng vai trò kép trong quản lý lưu lượng và chất lượng. Chi phí đầu tư hợp lý so với lợi ích mang lại.

Phương pháp nghiên cứu có khả năng nhân rộng sang các khu vực khác. Các đô thị đang phát triển tại Việt Nam có thể áp dụng nguyên tắc tương tự. Cần điều chỉnh thông số đầu vào cho phù hợp với điều kiện địa phương. Sự hỗ trợ của công nghệ GIS giúp tăng độ chính xác của mô hình.

Ứng dụng thực tiễn bao gồm quy hoạch hệ thống thoát nước bền vững. Thiết kế công trình thủy lợi phù hợp với biến đổi khí hậu. Xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật mới cho quản lý nước mưa đô thị. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ là cần thiết.

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho lĩnh vực quản lý nước mưa đô thị. Công nghệ mô hình hóa ngày càng tiến bộ sẽ cải thiện độ chính xác dự báo. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đô thị bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo vệ tài nguyên nước.

4.1. Kết quả đạt được từ mô hình tổng hợp

Mô hình tổng hợp XP-SWMM và MUSIC đã được kiểm chứng tại Bắc MacLean. Kết quả cho thấy hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát lưu lượng nước mưa. Đỉnh lưu lượng giảm đáng kể nhờ các biện pháp trữ nước tại nguồn. Chất lượng nước mưa cải thiện rõ rệt sau khi qua hệ thống xử lý sinh học.

Mô hình cung cấp công cụ dự đoán đáng tin cậy cho nhà quản lý. Độ chính xác của mô hình được xác nhận qua so sánh với số liệu thực đo. Phương pháp này mang lại cách tiếp cận toàn diện và khoa học hơn so với phương pháp truyền thống.

4.2. Ứng dụng và hướng phát triển trong tương lai

Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho nhiều đô thị đang phát triển. Các nhà quản lý đô thị có thể sử dụng để quy hoạch hệ thống thoát nước bền vững. Tiêu chuẩn thiết kế cần cập nhật theo hướng quản lý tổng hợp lưu lượng và chất lượng.

Hướng phát triển bao gồm tích hợp mô hình với hệ thống cảnh báo sớm. Nghiên cứu thêm về tác động của biến đổi khí hậu đến chế độ mưa. Phát triển cơ sở dữ liệu địa phương phục vụ mô phỏng chính xác hơn. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về mô hình hóa nước mưa đô thị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nghiên cứu mô hình tổng hợp quản lý lưu lượng và chất lượng nước mưa cho khu vực đang diễn ra quá trình đô thị hóa áp dụng cho khu vực maclean thành phố logan bang queensland australia

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đô thị hóa là quá trình tất yếu trong phát triển kinh tế - xã hội, là xu thế tích cực tạo nên động lực mới cho nền kinh tế của mỗi quốc gia. Ở Việt Nam hiện nay, trong bối cảnh đô thị hóa quá nhanh cùng với sự quan tâm chưa đúng mức về vấn đề quản lý, bảo vệ môi trường nước trong quy hoạch xây dựng đô thị đã dẫn đến tình trạng ngập úng cục bộ và ô nhiễm nguồn nước mặt nghiêm trọng xảy ra thường xuyên ở các đô thị lớn. Trên thế giới, việc các mô hình tổng hợp để quản lý lưu lượng và chất lượng nguồn nước mưa cho các khu vực đô thị đã được thực hiện nhiều, đặc biệt trên quy mô tiểu lưu vực.

Tuy nhiên ở Việt Nam, do thiếu số liệu và nhiều hạn chế về kinh tế kỹ thuật nên vấn đề này chưa được quan tâm đúng mức. Nhiều dự án và đề tài về quản lý nước mưa đô thị đã được thực hiện, tuy nhiên các dự án và đề tài này mới được thực hiện trên quy mô lớn. Vấn đề quản lý nước mưa cho tiểu lưu vực, đặc biệt là các lưu vực đang và dự kiến diễn ra quá trình đô thị là vấn đề cấp thiết nhằm đảm bảo quá trình đô thị hóa không làm ảnh hưởng đến khả năng tiêu thoát nước của hệ thống hiện trạng và đồng thời không làm ảnh hưởng đến chất lượng nước mưa. Tuy nhiên, để thực hiện các nghiên cứu về vấn đề quản lý nước mưa cho tiểu lưu vực đòi hỏi rất nhiều dữ liệu mà hiện nay ở Việt Nam chưa có.

Do đó, việc triển khai vấn đề quản lý lưu lượng và chất lượng nguồn nước đô thị ở các khu vực trên thế giới (có số liệu đầy đủ) nhằm rút ra các bài học áp dụng cho điều kiện của Việt Nam là hết sức cần thiết. Khu vực nghiên cứu nằm tại số 18, đường Trace, Bắc Maclean, thành phố Logan với diện tích 3. Khu nghiên cứu nằm ở ngoại thành thành phố Logan. Phần lớn diện tích đất của khu nghiên cứu hiện tại là đất trống, với bề mặt được bảo phủ bởi cây bụi và cỏ.

Có hai ngôi nhà tồn tại trong khu vực nghiên cứu. Hiện tại, khu vực nghiên cứu là chưa phát triển (hình 1). Trong tương lai, khu vực nghiên cứu sẽ 2 phát triển thành khu thương mại mà cụ thể là trường cao đẳng nông nghiệp và công nghệ Australia (hình 2). Hình 1 Hiện trạng khu nghiên cứu Hình 2 Bản đồ đô thị hóa dự kiến trong khu nghiên cứu 3 Với việc đô thị hóa như trên, sự sử dụng đất của khu vực nghiên cứu thay đổi đáng kể - từ đất trống với bề mặt được bao phủ bởi lớp cây bụi và cỏ trở thành khu vực thương mại với phần lớn bề mặt được bê tông hóa.

Việc này dẫn đến sự gia tăng dòng chảy mặt của khu vực nghiên cứu, gây ra tác động đến chế độ dòng chảy ở hạ lưu. Đồng thời quá trình đô thị hóa cũng làm gia tăng hàm lượng các chất ô nhiễm tại hạ lưu mà cụ thể là hàm lượng chất lơ lửng (TSS); tổng phốt pho (TP) và tổng Nitơ (TN). Do đó, cần thiết phải nghiên cứu mô hình tổng hợp nhằm tính toán và đánh giá các tác động tiêu cực này; từ đó, đề xuất và thiết kế các biện pháp công trình và phi công trình nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa tại khu vực nghiên cứu tới môi trường hạ lưu. Do đó, học viên chọn đề tài này để nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả của các biện pháp công trình (thông qua hai mô hình toán XP – SWMM và MUSIC) và các biện pháp phi công trình mà cụ thể là hệ thống pháp lý, chính sách và các tiêu chuẩn kỹ thuật trong quản lý và bảo vệ nguồn nước và môi trường.

Từ đó đưa ra những gợi ý và kiến nghị về mặt kỹ thuật cũng như chính sách cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách ở Việt nam trong quản lý và bảo vệ nguồn nước và môi trường cho các khu vực đang đô thị hóa ở nước ta. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI  Ứng dụng mô hình toán tổng hợp để đánh giá sự thay đổi của lưu lượng và chất lượng nước mưa do quá trình đô thị hóa tại Bắc Maclean, thành phố Logan, bang Queensland, Australia;  Đề xuất các biện pháp công trình và phi công trình để quản lý lưu lượng và chất lượng nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Nghiên cứu lý thuyết về quản lý lưu lượng và chất lượng nước mưa cho khu vực nghiên cứu đô thị hóa tại Bắc Maclean, thành phố Logan, bang Queensland, Australia 4 4. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Cách tiếp cận:  Tiếp cận kế thừa các phương pháp nghiên cứu mới của các nước phát triển trên thế giới;  Tiếp cận hệ thống: Tiếp cận, tìm hiểu, phân tích hệ thống từ tổng thể đến chi tiết, đầy đủ và hệ thống.

Phương pháp nghiên cứu:  Phương pháp thu thập, chỉnh lý số liệu;  Phương pháp phân tích thống kê;  Phương pháp ứng dụng mô hình toán: sử dụng mô hình XPS – SWMM và MUSIC.1 Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Đô thịhóa là xu thế tất yếu đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của bất kỳ các quốc gia trên thế giới. Đô thị hóa thường làm thay đổi đáng kể mục đích sử dụng đất của khu vực diễn ra quá trình đô thị hóa: từ bề mặt được bao phủ bởi thảm thực vật trở thành bề mặt bê tông hóa. Việc này dẫn đến sự gia tăng dòng chảy mặt. Nước mưa sinh dòng chảy trên khu vực đô thị hóa cũng mang theo chất ô nhiễm và bùn cát, làm ảnh hưởng tới chất lượng nước hạ lưu.

Trước năm 1960, Australia cũng nhưng hầu hết các nước phát triển khác như Anh, Mỹ cho rằng nước mưa đô thị là một mối hiểm họa đối với sức khỏe con người và cảnh quan đô thị. Do đó, các hệ thống tiêu thoát nước mưa đô thị được thiết kế để vận chuyển nhanh chóng nguồn nước này về các sông suối mà không quan tâm đến các tác động tới môi trường và hệ sinh thái của khu vực hạ lưu. Nước mưa xả nhanh chóng ra các sông suối mang theo chất ô nhiễm và bùn cát từ các bề mặt không thấm, dẫn đến sông suối hạ lưu bị ô nhiễm do gia tăng chất rắn lơ lửng, hàm lượng phốt pho và nitơ. Sự gia tăng lưu lượng dòng chảy do gia tăng diện tích bề mặt không thấm cũng làm thay đổi sự ổn định và hình thái của sông suối.

(Roy, 2008) Nhiều nghiên cứu được thực hiện vào những năm 1960ở Australia nhằm chỉ ra tác động của nước mưa đô thị đến sự ô nhiễm nguồn nước sông suối hạ lưu. Tuy nhiên, vấn đề này chỉ được nghiên cứu và xem xét một cách nghiêm túc bởi chính phủ và các nhà khoa học Australia vào những năm 1990. Phương pháp tiếp cận mới trong quy hoạch và phát triển đô thị được đưa ra nhằm giảm thiểu các tác động của quá trình phát triển đô thị đến tài nguyên nước và môi trường, đó là phương pháp Thiết kế đô thị nhạy cảm về nước (Water Sensitive Urban Design - WSUD). WSUD là phương pháp tiếp cận trong thiết kế và quy hoạch đô thị mà việc quản lý nước mưa, nước ngầm và nước thải đô thị được phối hợp chặt chẽ trong thiết kế đô thị nhằm hạn chế sự suy thoái môi trường và nguồn nước.

Phương pháp WSUD được chính 6 quyền liên bang thông qua tại Australia bắt đầu từ những năm 1990 (Council of Australian Government, 2009). Phương pháp WSUD xem nước mưa đô thị là một nguồn tài nguyên chứ không phải là mối phiền toái hay nguy hại như trong phương pháp quản lý nước mưa đô thị truyền thống. Việc này kéo theo sự thay đổi trong quy hoạch và thiết kế đô thị đặc biệt là thiết kế hệ thống tiêu thoát nước đô thị. Hệ thống tiêu thoát theo phương pháp quản lý truyền thống được thiết kế để nhanh chóng xả nước mưa vào các sông suối hạ lưu thì với phương pháp WSUD hạ tầng đô thị và hệ thống tiêu thoát được thiết kế sao cho nước mưa được xử lý tại nguồn (tại nơi phát triển) trước khi xả ra hạ lưu nhằm hạn chế tác động của khu phát triển đến chất lượng nước cũng như lưu lượng nước khu vực hạ lưu.

Nhằm đảm bảo các nguyên tắc và tiêu chí trong bảo vệ tài nguyên nước và môi trường đô thị theo phương pháp WSUD, chính quyền liên bang, chính quyền bang và hội đồng các thành phố đã phối hợp với nhiều chuyên gia và các nhà khoa học để phát triển hệ thống chính sách, các quy định và hướng dẫn trong thiết kế và quy hoạch đô thị. Chính quyền bang Queensland xây dựng nhiều tài liệu nhằm hướng dẫn các nhà quy hoạch đô thị cũng như các kỹ sư thiết kế trong quy hoạch và phát triển đô thị, trong đó hai tài liệu cơ bản nhất là: Hướng dẫn thiết kế hệ thống tiêu thoát đô thị Queensland QUDM 2013 – Queensland Urban Drainage Manual và Hướng dẫn quản lý chất lượng nước đô thị Queensland QWQG2009– Queensland Water Quality Guidelines.2 Tổng quan về các nghiên cứu đã thực hiện 1.1 Các nghiên cứu ở nước ngoài a. Phương pháp tiếp cận Thiết kế đô thị nhạy cảm về nước (Water Sensitive Urban Design – WSUD) ở một số nước trên thế giới Phương pháp tiếp cận Thiết kế đô thị nhạy cảm về nước (WSUD) không chỉ được phát triển ở Australia mà còn được giới thiệu và áp dụng ở khắp nơi trên toàn thế giới với những thuật ngữ dùng khác nhau. Ở các nước Châu Âu, khái niệm về Hệ 7 thống thoát nước đô thị bền vững (Sustainable Urban Drainage System – SUDS) được sử dụng với sự tập trung chủ yếu vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, bảo vệ các giá trị của tài nguyên nước, bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ tương lai.

Tương tự, ở Mỹ và Canada phương pháp SUDS được biết đến với khái niệm Phát triển tác động thấp ( Low – Impact Development – LID) với cách tiếp cận khuyến khích sự tương tác của các quá trình tự nhiên với môi trường đô thị nhằm bảo vệ và tái tạo lại hệ sinh thái trong quản lý tài nguyên nước. Phương pháp LID trọng tâm vào việc bảo tồn và sử dụng các đặc điểm tự nhiên kết hợp với các hệ thống thủy văn quy mô nhỏ nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ