I. Toàn cảnh quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK tại Việt Nam
Hoạt động quản lý kiểm tra chuyên ngành (KTCN) đối với hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) là một cấu phần quan trọng trong thủ tục hải quan tại Việt Nam. Đây là quá trình các cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện kiểm tra, xác nhận hàng hóa có đủ điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu hay không, dựa trên các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc quốc tế. Mục tiêu chính của công tác quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK là bảo vệ sức khỏe con người, môi trường, an ninh quốc gia và quyền lợi người tiêu dùng. Tuy nhiên, theo đánh giá của Tổng cục Hải quan, hoạt động này cũng là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến thời gian thông quan hàng hóa. Luận văn của tác giả Lưu Thị Thanh Thủy (2018) chỉ ra rằng: “tổng thời gian thực hiện thông quan hàng hóa, phần thủ tục hải quan chiếm 28% thời gian, còn tới 72% là thời gian thực hiện các thủ tục khác liên quan đến kiểm tra chuyên ngành”. Con số này cho thấy tầm quan trọng và sự cấp thiết của việc cải cách, hoàn thiện công tác quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK để tạo thuận lợi thương mại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan hải quan và các Bộ, ngành liên quan, đồng thời ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin thông qua Cổng thông tin một cửa quốc gia và hệ thống VNACCS/VCIS.
1.1. Vai trò của hoạt động kiểm tra chuyên ngành hàng hóa XNK
Kiểm tra chuyên ngành đóng vai trò kép. Một mặt, nó là hàng rào kỹ thuật cần thiết để ngăn chặn hàng hóa kém chất lượng, không đảm bảo an toàn thực phẩm, hoặc có nguy cơ gây hại cho môi trường và xã hội xâm nhập vào thị trường nội địa. Các hoạt động như kiểm dịch động vật, kiểm dịch thực vật, và kiểm tra chất lượng nhà nước là công cụ hữu hiệu để thực thi vai trò này. Mặt khác, nếu quy trình quản lý không được tối ưu, nó có thể trở thành rào cản thương mại, làm tăng phí và lệ phí hải quan, kéo dài thời gian lưu kho, gây tốn kém cho doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp XNK. Vì vậy, việc cân bằng giữa hai vai trò này là mục tiêu cốt lõi của Tổng cục Hải quan và các cơ quan liên quan trong quá trình cải cách.
1.2. Nguyên tắc quản lý KTCN theo thông lệ quốc tế hiện nay
Xu hướng quản lý hiện đại trên thế giới tập trung vào các nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất là áp dụng quản lý rủi ro hải quan, chỉ kiểm tra những lô hàng có nguy cơ cao, miễn, giảm kiểm tra cho doanh nghiệp tuân thủ tốt. Thứ hai là chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, tức là ưu tiên giải phóng hàng nhanh và thực hiện kiểm tra sau khi hàng đã thông quan hàng hóa. Thứ ba là điện tử hóa thủ tục, kết nối và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan qua Cổng thông tin một cửa quốc gia. Cuối cùng là công nhận lẫn nhau về kết quả đánh giá sự phù hợp, tránh kiểm tra trùng lặp đối với các sản phẩm đã được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín trên thế giới.
II. Top 4 thách thức lớn trong quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK
Thực tiễn công tác quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, trở ngại lớn, làm chậm quá trình cải cách và chưa đáp ứng được kỳ vọng của cộng đồng doanh nghiệp. Những thách thức này không chỉ đến từ hệ thống pháp luật mà còn từ năng lực thực thi và cơ chế phối hợp. Nghiên cứu của Lưu Thị Thanh Thủy (2018) đã chỉ ra một số nguyên nhân chính gây ra tình trạng này. Thứ nhất, hệ thống văn bản pháp luật về KTCN còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Thứ hai, năng lực của các cơ quan kiểm tra còn hạn chế cả về nhân lực và trang thiết bị. Thứ ba, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là giữa hải quan và các Bộ, ngành, chưa thực sự hiệu quả. Cuối cùng, một bộ phận doanh nghiệp chưa tự giác tuân thủ quy định. Việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp bách để nâng cao hiệu quả quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK và cải thiện môi trường kinh doanh, phù hợp với tinh thần của các Nghị quyết 19 của Chính phủ.
2.1. Hệ thống văn bản pháp luật còn chồng chéo phức tạp
Một trong những rào cản lớn nhất là sự phức tạp và thiếu nhất quán của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Danh mục hàng hóa XNK thuộc diện phải KTCN do nhiều Bộ, ngành ban hành còn trùng lặp. Nhiều mặt hàng phải chịu sự quản lý của hai, ba cơ quan khác nhau với các thủ tục tương tự. Bên cạnh đó, việc xác định mã HS code cho hàng hóa trong danh mục đôi khi chưa thống nhất với Biểu thuế XNK, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan hải quan tại chi cục hải quan cửa khẩu khi thực hiện thủ tục hải quan.
2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực kiểm tra
Năng lực thực thi của các đơn vị KTCN là một vấn đề đáng quan ngại. Luận văn gốc chỉ rõ: “Cơ quan quản lý, KTCN chưa có lực lượng và phương tiện kiểm tra tại cửa khẩu, hàng hóa khi cần KTCN phải đưa về phòng thí nghiệm trong nội địa thực hiện”. Điều này không chỉ kéo dài thời gian chờ đợi kết quả mà còn làm tăng chi phí vận chuyển, bảo quản hàng hóa. Nguồn nhân lực thực hiện giám định hàng hóa và kiểm tra chuyên sâu còn thiếu và yếu, dẫn đến kết quả trả chậm, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thông quan hàng hóa của doanh nghiệp.
2.3. Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa cơ quan hải quan và Bộ ngành
Cơ chế phối hợp và trao đổi thông tin giữa Tổng cục Hải quan và các Bộ quản lý chuyên ngành vẫn chưa thông suốt. Việc trả kết quả kiểm tra chất lượng nhà nước hay kiểm dịch thực vật vẫn còn thực hiện thủ công ở nhiều nơi, chưa được cập nhật kịp thời lên Cổng thông tin một cửa quốc gia. Sự thiếu liên kết này làm giảm hiệu quả của hệ thống VNACCS/VCIS, khiến cơ quan hải quan khó khăn trong việc xử lý các lô hàng đã được đưa về bảo quản, tạo ra kẽ hở cho hàng hóa chưa đủ điều kiện lưu thông ra thị trường.
III. Giải pháp hoàn thiện cơ sở pháp lý kiểm tra chuyên ngành XNK
Để giải quyết các bất cập hiện tại, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp nền tảng và mang tính chiến lược. Tổng cục Hải quan đã chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành tích cực rà soát và đề xuất sửa đổi các quy định liên quan đến quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK. Trọng tâm của các giải pháp này là đơn giản hóa thủ tục, minh bạch hóa quy định và hài hòa hóa với các chuẩn mực quốc tế. Theo tinh thần của Luật Hải quan 2014 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 15/2018/NĐ-CP và Thông tư 39/2018/TT-BTC, việc cải cách phải hướng tới mục tiêu kép: vừa đảm bảo quản lý nhà nước chặt chẽ, vừa tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Các giải pháp tập trung vào việc rà soát lại toàn bộ danh mục hàng hóa XNK phải kiểm tra, loại bỏ các mặt hàng không cần thiết, và chuẩn hóa quy trình cấp giấy phép nhập khẩu cũng như các chứng nhận hợp quy sản phẩm.
3.1. Rà soát cắt giảm danh mục hàng hóa XNK phải kiểm tra
Giải pháp quan trọng hàng đầu là rà soát lại toàn bộ danh mục hàng hóa phải KTCN do các Bộ, ngành ban hành. Quá trình này cần dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro hải quan, chỉ áp dụng kiểm tra đối với các mặt hàng có nguy cơ cao ảnh hưởng đến sức khỏe, an toàn và môi trường. Đồng thời, cần loại bỏ tình trạng một mặt hàng thuộc nhiều danh mục của các bộ khác nhau. Mỗi mặt hàng phải được xác định rõ bằng mã HS code để đảm bảo tính thống nhất và minh bạch, tránh việc áp dụng tùy tiện tại các chi cục hải quan.
3.2. Chuẩn hóa quy trình kiểm tra theo hướng quản lý rủi ro
Thay vì kiểm tra 100% các lô hàng nhập khẩu, cần xây dựng và áp dụng các tiêu chí quản lý rủi ro để phân loại doanh nghiệp và hàng hóa. Theo đó, sẽ miễn, giảm kiểm tra đối với các doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt, các sản phẩm đã được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín, hoặc hàng hóa có nguồn gốc từ các thị trường phát triển. Phương pháp này không chỉ giúp giảm tải cho các cơ quan kiểm tra mà còn rút ngắn đáng kể thời gian thông quan hàng hóa, giảm chi phí cho doanh nghiệp.
IV. Phương pháp đổi mới quy trình kiểm tra chuyên ngành hàng hóa
Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, đổi mới phương pháp và quy trình thực hiện là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK. Tổng cục Hải quan đã và đang đẩy mạnh việc hiện đại hóa quy trình nghiệp vụ, ứng dụng công nghệ thông tin và áp dụng các phương thức quản lý tiên tiến của thế giới. Trọng tâm của sự đổi mới này là chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, điện tử hóa toàn bộ quy trình thông qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, và tăng cường năng lực cho các đơn vị kiểm định. Việc áp dụng thành công các phương pháp này sẽ thay đổi căn bản cách thức quản lý, từ bị động, dàn trải sang chủ động, có trọng tâm, trọng điểm, góp phần thực hiện mục tiêu giảm thời gian thông quan hàng hóa và tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động thương mại. Các hệ thống như VNACCS/VCIS đóng vai trò xương sống trong quá trình chuyển đổi số này.
4.1. Đẩy mạnh điện tử hóa thủ tục qua Cổng một cửa quốc gia
Việc kết nối và chia sẻ dữ liệu điện tử giữa các cơ quan là giải pháp đột phá. Tất cả các thủ tục từ xin giấy phép nhập khẩu, đăng ký kiểm tra, đến nhận kết quả kiểm tra chất lượng nhà nước, an toàn thực phẩm phải được thực hiện hoàn toàn trên Cổng thông tin một cửa quốc gia. Điều này giúp loại bỏ hồ sơ giấy, minh bạch hóa quá trình xử lý, cho phép doanh nghiệp và cơ quan hải quan theo dõi tiến độ theo thời gian thực. Việc tích hợp kết quả KTCN vào hệ thống VNACCS/VCIS sẽ tự động hóa quy trình thông quan hàng hóa khi có kết quả đạt yêu cầu.
4.2. Tăng cường năng lực và xã hội hóa hoạt động giám định
Nhà nước cần đầu tư nâng cấp trang thiết bị và đào tạo nguồn nhân lực cho các đơn vị kiểm định công lập, đặc biệt là các đơn vị thuộc Cục Kiểm định Hải quan. Song song đó, cần đẩy mạnh xã hội hóa, cho phép các tổ chức giám định hàng hóa, phòng thí nghiệm tư nhân đủ năng lực tham gia vào hoạt động KTCN. Việc công nhận kết quả của các tổ chức này sẽ tạo ra một thị trường dịch vụ cạnh tranh, giúp giảm thời gian và chi phí kiểm tra cho doanh nghiệp, đồng thời giảm tải cho các cơ quan nhà nước.
4.3. Chuyển đổi mạnh mẽ từ tiền kiểm sang cơ chế hậu kiểm
Cần thay đổi tư duy quản lý, chuyển trọng tâm từ kiểm tra trước và trong khi làm thủ tục hải quan (tiền kiểm) sang kiểm tra sau khi hàng hóa đã được thông quan (hậu kiểm). Cơ chế này dựa trên nguyên tắc tin cậy và tuân thủ của doanh nghiệp. Hàng hóa sẽ được giải phóng nhanh chóng, và cơ quan hải quan, phối hợp với các đơn vị quản lý chuyên ngành, sẽ tiến hành thanh tra, kiểm tra tại cơ sở của doanh nghiệp sau đó. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với các doanh nghiệp ưu tiên, giúp thúc đẩy dòng chảy thương mại mà vẫn đảm bảo khả năng giám sát và xử lý vi phạm.
V. Phân tích kết quả thực tiễn quản lý kiểm tra chuyên ngành
Những nỗ lực cải cách công tác quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK trong những năm qua, đặc biệt là sau khi Chính phủ ban hành các Nghị quyết 19, đã mang lại những kết quả ban đầu đáng ghi nhận. Dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan giai đoạn 2012-2017 cho thấy sự chuyển biến trong tỷ lệ các lô hàng phải thực hiện KTCN. Mặc dù tỷ lệ tờ khai nhập khẩu phải kiểm tra vẫn còn ở mức cao, nhưng đã có xu hướng giảm vào năm 2017, cho thấy tác động tích cực của các giải pháp cải cách. Cụ thể, việc rà soát và cắt giảm danh mục hàng hóa XNK thuộc diện quản lý chuyên ngành đã góp phần giảm bớt gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, kết quả này vẫn chưa thực sự bền vững và đồng đều trên các lĩnh vực. Việc phân tích các số liệu thực tiễn là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả của chính sách và xác định những điểm nghẽn cần tiếp tục tháo gỡ trong thời gian tới để hoạt động thông quan hàng hóa được thuận lợi hơn.
5.1. Thống kê tờ khai XNK phải kiểm tra giai đoạn 2012 2017
Theo số liệu trong luận văn của Lưu Thị Thanh Thủy (2018), tỷ lệ tờ khai xuất khẩu phải KTCN và thuộc diện quản lý chuyên ngành đã giảm từ 5,41% năm 2012 xuống còn 3,03% năm 2017. Điều này phản ánh chính sách khuyến khích xuất khẩu của Chính phủ. Ngược lại, tỷ lệ tờ khai nhập khẩu phải KTCN có nhiều biến động, tăng từ 22,42% (2012) lên đỉnh điểm 26,15% (2016) rồi giảm xuống 22,81% vào năm 2017. Sự sụt giảm trong năm 2017 cho thấy các giải pháp cải cách theo Nghị quyết 19 bắt đầu phát huy tác dụng.
5.2. Đánh giá tác động từ các chính sách cải cách thủ tục
Tác động rõ nét nhất đến từ việc các Bộ, ngành bắt đầu rà soát, cắt giảm các mặt hàng trong danh mục hàng hóa XNK phải kiểm tra. Theo Bảng 3.7 trong tài liệu gốc, số lượng mặt hàng thuộc diện quản lý và KTCN đã có sự tăng/giảm qua các năm, phản ánh nỗ lực điều chỉnh chính sách. Hơn nữa, việc triển khai Cổng thông tin một cửa quốc gia đã từng bước cải thiện thời gian thực hiện thủ tục hải quan, dù vẫn còn nhiều vướng mắc trong kết nối liên thông. Sự hài lòng của doanh nghiệp đã có cải thiện, nhưng vẫn còn nhiều kiến nghị về việc đơn giản hóa hơn nữa các quy định về an toàn thực phẩm và hợp quy sản phẩm.
VI. Định hướng phát triển công tác quản lý kiểm tra chuyên ngành
Để tiếp tục nâng cao hiệu quả quản lý kiểm tra chuyên ngành XNK, định hướng trong tương lai cần tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện thể chế, hiện đại hóa toàn diện và hội nhập quốc tế. Tổng cục Hải quan sẽ tiếp tục đóng vai trò đầu mối, thúc đẩy các Bộ, ngành thực hiện triệt để các giải pháp đã đề ra. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý chuyên ngành hiện đại, minh bạch, hiệu quả, dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro hải quan và tuân thủ các thông lệ quốc tế tốt nhất. Việc này không chỉ giúp rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa, giảm chi phí cho doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Tương lai của công tác KTCN nằm ở việc chuyển đổi từ một "rào cản" thành một "công cụ hỗ trợ" thương mại hiệu quả.
6.1. Xây dựng cơ chế một cửa quốc gia thực sự toàn diện
Trong tương lai, Cổng thông tin một cửa quốc gia cần được nâng cấp để trở thành một hệ thống tích hợp duy nhất, xử lý 100% các thủ tục hải quan liên quan đến KTCN. Điều này đòi hỏi sự kết nối sâu rộng và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực giữa tất cả các bên liên quan, từ các Bộ, ngành, chi cục hải quan, đến các doanh nghiệp logistics và các tổ chức giám định. Hệ thống phải đảm bảo tính pháp lý của chứng từ điện tử, loại bỏ hoàn toàn yêu cầu nộp hồ sơ giấy.
6.2. Áp dụng thông lệ quốc tế và thỏa thuận công nhận lẫn nhau
Việt Nam cần chủ động đàm phán và ký kết các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) về kết quả đánh giá sự phù hợp với các đối tác thương mại lớn. Khi một sản phẩm đã được kiểm tra và chứng nhận bởi cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu mà Việt Nam công nhận, nó sẽ được miễn kiểm tra khi nhập khẩu. Việc áp dụng các kinh nghiệm tốt của thế giới, như mô hình cơ quan kiểm định độc lập (như AQSIQ của Trung Quốc), cũng là một hướng đi cần được nghiên cứu để nâng cao tính khách quan và hiệu quả của hoạt động kiểm tra chất lượng nhà nước.