Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vào thời điểm thực hiện khóa luận (năm 2012), giáo dục Việt Nam đang trong quá trình chuyển hướng mục tiêu từ chủ yếu trang bị kiến thức sang trang bị năng lực toàn diện cho người học. Bối cảnh kinh tế thị trường và toàn cầu hóa đặt thế hệ trẻ trước nhiều thách thức mới đòi hỏi khả năng ứng phó vượt ra ngoài khuôn khổ kiến thức sách vở. Luật Giáo dục năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) xác định mục tiêu giáo dục Tiểu học là hình thành "những cơ sở ban đầu cho sự phát triển đúng đắn và lâu dài về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản để học sinh tiếp tục học Trung học cơ sở". Trên thực tế, Bộ GD&ĐT chưa ban hành chuẩn về giáo dục kỹ năng sống (KNS), dẫn đến tình trạng thiếu thống nhất, đồng bộ; nhiều trường Tiểu học lúng túng, thậm chí xem nhẹ hoạt động này. Từ thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Xuân chọn đề tài "Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường Tiểu học tại quận 11 — TP. Hồ Chí Minh" làm khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, năm 2012.
Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và khảo sát thực trạng, đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý (QL) hoạt động giáo dục KNS cho học sinh (HS) ở các trường Tiểu học tại quận 11 — TP. Hồ Chí Minh.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác QL hoạt động giáo dục KNS cho HS trong nhà trường Tiểu học.
- Khảo sát thực trạng QL hoạt động giáo dục KNS cho HS ở một số trường Tiểu học tại quận 11 — TP. Hồ Chí Minh.
- Đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả QL hoạt động giáo dục KNS cho HS ở các trường Tiểu học tại quận 11 — TP. Hồ Chí Minh.
Khách thể nghiên cứu: Công tác QL hoạt động giáo dục KNS cho HS ở các trường Tiểu học tại quận 11 — TP. Hồ Chí Minh.
Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng QL hoạt động giáo dục KNS cho HS ở các trường Tiểu học tại quận 11 — TP. Hồ Chí Minh.
Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn khảo sát tại 5 trường Tiểu học trên địa bàn quận 11 — TP. Hồ Chí Minh: Trường TH Hưng Việt (phường 1), TH Lạc Long Quân (phường 8), TH Phùng Hưng (phường 10), TH Phú Thọ (phường 12) và TH Trưng Trắc (phường 15), vào thời điểm năm học 2011–2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi
Tác giả xây dựng khung lý luận trên nền tảng các khái niệm: quản lý (theo F. Taylor, H. Fayol, Nguyễn Ngọc Quang), quản lý giáo dục (theo Trần Kiểm, Hồ Văn Liên, Nguyễn Minh Đạo, Phạm Minh Hạc), quản lý trường học, kỹ năng, kỹ năng sống (theo UNESCO, WHO, UNICEF; và các tác giả trong nước như Nguyễn Quang Uẩn, Nguyễn Thanh Bình, Huỳnh Văn Sơn), và giáo dục KNS. Định nghĩa KNS được tác giả lựa chọn làm cơ sở là quan niệm của UNESCO, có điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý HS Tiểu học: "Kỹ năng sống là năng lực cá nhân để cá nhân thực hiện đầy đủ các chức năng, thích nghi và tham gia vào cuộc sống hằng ngày trong các mối quan hệ với chính mình và với người khác trong gia đình, nhà trường và xã hội."
Khung pháp lý được tác giả tham chiếu bao gồm: Luật Giáo dục 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009), Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004, Chỉ thị 10/Bộ GD&ĐT năm 1995, Chỉ thị 24/CT&GD năm 1996, Quyết định 1363/TTg của Thủ tướng Chính phủ, Phong trào thi đua "Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực" giai đoạn 2008–2013, và Thông báo kết luận của Bộ Chính trị về bảy nhiệm vụ phát triển giáo dục đến năm 2020.
Về lý luận quản lý, đề tài tiếp cận theo chu trình quản lý gồm: kế hoạch hóa — tổ chức — chỉ đạo — kiểm tra, đánh giá; đồng thời mở rộng sang các nội dung QL đặc thù như: QL bồi dưỡng lực lượng giáo dục (LLGD), QL cơ sở vật chất — phương tiện giáo dục (CSVC–PTGD), xây dựng môi trường giáo dục, và QL phối hợp nhà trường với phụ huynh học sinh (PHHS).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng ba quan điểm phương pháp luận: quan điểm hệ thống–cấu trúc, quan điểm lịch sử–logic, và quan điểm thực tiễn.
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể gồm:
- Nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp các văn bản pháp luật, tài liệu, đề tài có liên quan.
- Điều tra bằng bảng hỏi: Khảo sát trên mẫu gồm 46 cán bộ quản lý (CBQL), 137 giáo viên (GV) và 108 phụ huynh học sinh (PHHS) tại 5 trường Tiểu học quận 11. Khách thể điều tra bao gồm: Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Khối trưởng, Tổ trưởng bộ môn, Giáo viên chủ nhiệm, Tổng phụ trách Đội TNTPHCM và PHHS.
- Thống kê toán học: Sử dụng phần mềm SPSS 16.0 để xử lý số liệu khảo sát.
- Xin ý kiến chuyên gia: Tham khảo ý kiến các chuyên gia giảng dạy và nghiên cứu về Giáo dục học và QLGD tại Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, cũng như CBQL nhà trường có kinh nghiệm.
- Quan sát: Tham dự các cuộc họp hội đồng sư phạm, họp Ban đại diện PHHS, quan sát CSVC–PTGD và hoạt động giáo dục KNS của trường.
- Phỏng vấn: Thu thập thông tin từ CBQL, GV, PHHS và cán bộ Phòng GD&ĐT quận 11.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trong nhà trường Tiểu học
Chương 1 khảo cứu lịch sử nghiên cứu vấn đề ở hai bình diện: quốc tế và Việt Nam. Trên thế giới, từ những năm 1960, UNESCO đã xác định ba thành tố của học vấn gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Từ thập niên 1990, thuật ngữ KNS xuất hiện trong các chương trình của UNICEF; theo tài liệu UNICEF, hơn 155 quốc gia đã đưa giáo dục KNS vào nhà trường, trong đó 143 nước thực hiện với các hình thức khác nhau. Tại Việt Nam, từ năm 1996 thông qua chương trình của UNICEF, KNS bắt đầu được triển khai chính thức; năm 2001 Bộ GD&ĐT thực hiện dự án "Giáo dục sống khỏe mạnh, kỹ năng sống cho trẻ vị thành niên" với sự hỗ trợ của UNICEF.
Phần cơ sở lý luận xác lập hệ thống khái niệm (quản lý, QLGD, quản lý trường học, kỹ năng, KNS, giáo dục KNS, QL hoạt động giáo dục KNS), phân tích mục tiêu và nội dung giáo dục KNS cho HS Tiểu học (chia thành ba nhóm kỹ năng: nhóm nhận biết và sống với chính mình; nhóm nhận biết và sống với người khác; nhóm ra quyết định có hiệu quả), các hình thức tổ chức và các lực lượng giáo dục (LLGD trong nhà trường và ngoài nhà trường).
Nội dung và biện pháp QL hoạt động giáo dục KNS được hệ thống hóa theo tám nội dung: (a) kế hoạch hóa hoạt động giáo dục KNS; (b) tổ chức thực hiện; (c) chỉ đạo các LLGD; (d) kiểm tra–đánh giá; (e) QL bồi dưỡng các LLGD; (f) QL CSVC–PTGD; (g) xây dựng môi trường giáo dục; (h) QL phối hợp giữa nhà trường với PHHS. Chương 1 cũng phân tích năm nhóm yếu tố ảnh hưởng đến công tác QL hoạt động giáo dục KNS: nhận thức; sự quan tâm và tạo điều kiện của Phòng GD&ĐT; sự chỉ đạo và kiểm tra–đánh giá của cấp QLGD trên; sự phối hợp trong công tác QL của CBQL nhà trường; và năng lực QL của CBQL.
Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường Tiểu học tại quận 11 — Thành phố Hồ Chí Minh
Chương 2 mở đầu bằng khái quát tình hình giáo dục Tiểu học quận 11, bao gồm công tác QLGD, triển khai đổi mới QLGD, phát triển đội ngũ nhà giáo, mạng lưới trường lớp và tăng cường CSVC–PTGD.
Kết quả khảo sát được trình bày qua hệ thống 21 bảng số liệu (Bảng 2.1 đến Bảng 2.21) và biểu đồ, phản ánh các nội dung:
- Nhận thức: Phần lớn CBQL, GV và PHHS có nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của hoạt động giáo dục KNS và sự cần thiết của công tác QL hoạt động này (Bảng 2.6).
- Điều kiện nhà trường và sự chỉ đạo của Phòng GD&ĐT: Đánh giá của CBQL và GV về mức độ hỗ trợ, chỉ đạo của Phòng GD&ĐT quận 11 đối với hoạt động giáo dục KNS (Bảng 2.8).
- Thực hiện các nội dung QL: CBQL các trường thực hiện nhiều nội dung QL ở mức khá tốt, nhưng vẫn còn một số nội dung chưa thực hiện tốt (Bảng 2.9, 2.10). Các biện pháp QL cụ thể đối với từng nội dung chủ yếu được thực hiện ở mức độ "thỉnh thoảng"; một số biện pháp cụ thể chưa được thực hiện.
- Từng nội dung QL cụ thể: Công tác xây dựng kế hoạch (Bảng 2.11), tổ chức các LLGD (Bảng 2.12), kiểm tra–đánh giá (Bảng 2.14), QL bồi dưỡng LLGD (Bảng 2.15), QL CSVC–PTGD (Bảng 2.16), xây dựng môi trường giáo dục (Bảng 2.17), QL phối hợp với PHHS (Bảng 2.18, 2.19, 2.20).
- Yếu tố ảnh hưởng: Đánh giá của CBQL về các yếu tố ảnh hưởng đến công tác QL hoạt động giáo dục KNS (Bảng 2.21); đặc điểm riêng của mỗi trường được xác định là yếu tố quan trọng chi phối công tác QL.
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh ở các trường Tiểu học tại quận 11 — Thành phố Hồ Chí Minh
Chương 3 trình bày cơ sở đề xuất giải pháp (dựa trên kết quả chương 2 và khung lý luận chương 1), các giải pháp cụ thể, và kết quả kiểm chứng sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp thông qua lấy ý kiến CBQL các trường Tiểu học tại quận 11 (Bảng 2.22). Kèm theo là các kiến nghị của CBQL đối với cấp trên để QL hiệu quả hoạt động giáo dục KNS (Bảng 2.23).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khảo sát trên mẫu 46 CBQL, 137 GV và 108 PHHS tại 5 trường Tiểu học quận 11 xác nhận giả thuyết nghiên cứu: phần lớn CBQL, GV và PHHS có nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của giáo dục KNS và sự cần thiết phải QL hoạt động này. CBQL thực hiện các nội dung QL ở mức khá tốt với nhiều nội dung, song vẫn tồn tại một số nội dung thực hiện chưa tốt. Các biện pháp QL cụ thể đối với từng nội dung chủ yếu dừng ở mức độ "thỉnh thoảng"; trong một số nội dung QL, một số biện pháp cụ thể còn chưa được thực hiện. Đặc điểm riêng của từng trường là yếu tố quan trọng chi phối cách thức tổ chức QL hoạt động này.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
Trên cơ sở thực trạng, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả QL hoạt động giáo dục KNS cho HS, tập trung vào tám nội dung QL đã phân tích. Các giải pháp được kiểm chứng về sự cần thiết và tính khả thi thông qua lấy ý kiến CBQL tại các trường khảo sát. Kiến nghị hướng đến cả cấp trường (nâng cao năng lực QL của Hiệu trưởng, tăng cường phối hợp các LLGD) và cấp Phòng GD&ĐT quận 11 (tăng cường chỉ đạo, hỗ trợ điều kiện thực hiện).
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Tác giả tự nhận xét rằng, tính đến thời điểm thực hiện đề tài, chưa có nhiều công trình nghiên cứu về khía cạnh quản lý hoạt động giáo dục KNS cho HS trong nhà trường Tiểu học, đặc biệt trên địa bàn quận 11 — TP. Hồ Chí Minh. Phần lớn các nghiên cứu trước (Trần Thị Mỹ Hạnh 2010, Nguyễn Duy Tắm 2011, Nguyễn Văn Hiến 2011) tập trung vào bậc Trung học cơ sở hoặc Trung học phổ thông, hoặc nghiên cứu hoạt động giáo dục KNS dưới góc độ Giáo dục học và Tâm lý học hơn là góc độ Quản lý Giáo dục. Đề tài cung cấp bức tranh thực trạng đặc thù của cấp Tiểu học tại địa bàn nghiên cứu và hệ thống hóa lý luận về QL hoạt động giáo dục KNS ở bậc học này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không trình bày tường minh một mục riêng về hạn chế, song từ phạm vi nghiên cứu có thể xác định một số giới hạn nội tại của đề tài. Mẫu khảo sát bị giới hạn trong 5 trường Tiểu học tại một quận (quận 11 — TP. Hồ Chí Minh), do đó kết quả không đủ cơ sở để khái quát cho toàn bộ hệ thống trường Tiểu học của thành phố hay cả nước. Thời điểm thực hiện (2012) là giai đoạn Bộ GD&ĐT chưa ban hành chuẩn về giáo dục KNS, nên các công cụ đo lường và các tiêu chí đánh giá chưa có căn cứ chuẩn để đối chiếu. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi sang nhiều quận, huyện hoặc so sánh đa địa bàn, cập nhật theo các văn bản chính sách mới hơn về KNS và chương trình giáo dục phổ thông tổng thể ban hành sau năm 2012.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm người đọc sau:
- Sinh viên ngành Quản lý Giáo dục có thể sử dụng Chương 1 như một tài liệu tổng hợp lý luận có hệ thống về khái niệm QL, QLGD, quản lý trường học và khái niệm KNS theo các tổ chức quốc tế (UNESCO, WHO, UNICEF) cùng các nhà nghiên cứu trong nước.
- Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học và Giáo dục học có thể tham khảo phần phân loại KNS theo ba nhóm, các hình thức tổ chức giáo dục KNS (lồng ghép qua tiết học, HĐGDNGLL, sinh hoạt dưới cờ, sinh hoạt chủ nhiệm) và lực lượng giáo dục tham gia.
- Người làm đề tài tương tự về thực trạng QL hoạt động giáo dục ở bậc Tiểu học có thể tham khảo bộ công cụ điều tra (hệ thống bảng hỏi dành cho CBQL, GV và PHHS), cách phân tích số liệu bằng SPSS 16.0, và cấu trúc trình bày kết quả theo từng nội dung QL.
- Hiệu trưởng và cán bộ quản lý trường Tiểu học có thể tham khảo Chương 3 về hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện thực tiễn QL hoạt động giáo dục KNS tại trường mình.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo sát bao nhiêu đối tượng và tại những trường nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 46 CBQL (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Khối trưởng, Tổ trưởng bộ môn, Tổng phụ trách Đội), 137 GV và 108 PHHS tại 5 trường: TH Hưng Việt (phường 1), TH Lạc Long Quân (phường 8), TH Phùng Hưng (phường 10), TH Phú Thọ (phường 12) và TH Trưng Trắc (phường 15), đều thuộc quận 11 — TP. Hồ Chí Minh.
2. Tác giả sử dụng định nghĩa KNS nào làm cơ sở cho đề tài?
Tác giả chọn khái niệm KNS của tổ chức UNESCO làm nền tảng, có điều chỉnh phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý HS Tiểu học: "kỹ năng sống là năng lực cá nhân để cá nhân thực hiện đầy đủ các chức năng, thích nghi và tham gia vào cuộc sống hằng ngày trong các mối quan hệ với chính mình và với người khác trong gia đình, nhà trường và xã hội."
3. Các nội dung QL hoạt động giáo dục KNS được phân tích trong đề tài gồm những gì?
Đề tài hệ thống hóa tám nội dung QL: (1) kế hoạch hóa; (2) tổ chức thực hiện; (3) chỉ đạo các LLGD; (4) kiểm tra–đánh giá; (5) QL bồi dưỡng LLGD; (6) QL CSVC–PTGD; (7) xây dựng môi trường giáo dục; (8) QL phối hợp giữa nhà trường với PHHS.
4. Kết quả khảo sát cho thấy CBQL thực hiện công tác QL hoạt động giáo dục KNS ở mức độ nào?
Kết quả cho thấy CBQL thực hiện nhiều nội dung QL ở mức khá tốt, nhưng còn một số nội dung chưa thực hiện tốt. Các biện pháp QL cụ thể đối với từng nội dung chủ yếu được thực hiện ở mức độ "thỉnh thoảng"; trong một số nội dung, một số biện pháp cụ thể còn chưa được thực hiện.
5. Đề tài xác định yếu tố nào là quan trọng nhất chi phối công tác QL hoạt động giáo dục KNS tại các trường?
Theo kết quả khảo sát và phân tích, đặc điểm riêng của mỗi trường được xác định là yếu tố quan trọng chi phối công tác QL hoạt động giáo dục KNS cho HS. Bên cạnh đó, nhận thức của CBQL và sự hỗ trợ chỉ đạo của Phòng GD&ĐT quận 11 cũng là các yếu tố ảnh hưởng đáng kể được phân tích trong Bảng 2.21.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Xuân cung cấp một nghiên cứu thực trạng có hệ thống về công tác quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh Tiểu học dưới góc độ Quản lý Giáo dục — một hướng nghiên cứu còn ít được khai thác tại thời điểm thực hiện đề tài. Thông qua khảo sát 291 đối tượng tại 5 trường Tiểu học quận 11 — TP. Hồ Chí Minh bằng bảng hỏi (xử lý SPSS 16.0), kết hợp quan sát và phỏng vấn, đề tài làm rõ thực trạng thực hiện tám nội dung QL và các biện pháp cụ thể tương ứng, chỉ ra những hạn chế trong thực tiễn và đề xuất giải pháp có kiểm chứng. Đây là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên ngành Quản lý Giáo dục và Giáo dục Tiểu học, cũng như cho Hiệu trưởng các trường Tiểu học muốn cải thiện công tác quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống trong bối cảnh thiếu chuẩn thống nhất từ cấp Bộ.