Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Giáo dục của tác giả Nguyễn Thị Mai, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (2014), được thực hiện trong bối cảnh vấn đề bạo hành trẻ em tại các cơ sở mầm non ngoài công lập trở thành mối lo ngại nghiêm trọng của xã hội. Tác giả dẫn chiếu một số vụ việc cụ thể: năm 2008, bảo mẫu Quảng Thị Kim Hoa (Đồng Nai) bị kết án 18 tháng tù vì hành hạ trẻ; tháng 11/2013, bảo mẫu Hồ Ngọc Nhờ bị kết án 18 năm tù vì hành hạ bé 18 tháng tuổi dẫn đến tử vong; tháng 12/2013, hai giáo viên nhà trẻ tư Phương Anh (quận Thủ Đức, TP.HCM) bị phát giác dùng nhiều hình thức bạo lực đối với trẻ trong giờ ăn. Tác giả nhận định những vụ việc này có thể là hệ quả của các bất cập trong quản lý hoạt động chăm sóc trẻ.

Mục đích nghiên cứu: Khảo sát thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non công lập huyện Bình Chánh, TP.HCM và đề xuất các biện pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác này.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Hệ thống hóa các tài liệu liên quan, xác lập cơ sở lý luận cho đề tài.
  2. Khảo sát thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non công lập huyện Bình Chánh, TP.HCM.
  3. Đề xuất một số biện pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non.

Giả thuyết nghiên cứu: Công tác quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non công lập huyện Bình Chánh hiện đạt được một số kết quả nhất định, song vẫn còn tồn tại bất cập trong các khâu tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra. Nếu khảo sát đúng thực trạng, có thể tìm ra biện pháp khắc phục.

Khách thể nghiên cứu: Công tác quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở trường mầm non.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non công lập huyện Bình Chánh, TP.HCM.

Phạm vi nghiên cứu: 5 trường mầm non công lập tại huyện Bình Chánh được chọn làm mẫu: Trường Mầm non Hướng Dương (xã Phong Phú), Hoa Thiên Lý (xã Vĩnh Lộc B), Quỳnh Hương (xã Phạm Văn Hai), Hoa Mai (xã Bình Chánh) và Hoa Sen (xã Lê Minh Xuân). Thời gian tập trung vào năm học 2012–2013 và 2013–2014.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả xây dựng cơ sở lý luận xoay quanh bốn nhóm khái niệm cốt lõi. Thứ nhất, khái niệm quản lý được tổng hợp từ nhiều tác giả: W. Taylor ("nghệ thuật biết rõ ràng, chính xác cái gì cần làm"), Koonts ("hoạt động thiết yếu nhằm đảm bảo phối hợp nỗ lực cá nhân"), Đặng Quốc Bảo ("thực hiện hai quá trình quản và lý"), Nguyễn Thị Liên Diệp, và nhà lý luận quản lý người Pháp (được trích dẫn với định nghĩa "dự đoán và lập kế hoạch, tổ chức điều khiển, phối hợp và kiểm tra"); tổng hợp lại thành: "quản lý là sự tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến khách thể quản lý nhằm đạt được mục đích đã đề ra." Thứ hai, quản lý giáo dục được phân tích ở cấp vĩ mô và vi mô theo Trần Kiểm. Thứ ba, quản lý nhà trường được tiếp cận qua quan điểm của Phạm Viết Vượng, Trần Kiểm và Nguyễn Ngọc Quang. Thứ tư, nội dung quản lý hoạt động chăm sóc trẻ gồm chín nhóm chức năng: chăm sóc bữa ăn, chăm sóc giấc ngủ, vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, theo dõi sức khỏe và phòng bệnh, tiêm chủng và phòng dịch, tủ thuốc và sơ cứu, phòng và xử trí ban đầu một số bệnh thường gặp (nhiễm khuẩn hô hấp cấp, tiêu chảy, béo phì), bảo vệ an toàn.

Về văn bản pháp lý, tác giả viện dẫn: Luật số 25/2004/QH11 ngày 15/6/2004 về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em; Chỉ thị số 1408/CT-TTg ngày 01/9/2009 của Thủ tướng Chính phủ; Công văn số 13003/BGDĐT-GDMN ngày 11/12/2007 của Bộ GD&ĐT; Thông tư số 13/2010/TT-BGDĐT ngày 15/4/2010 quy định về trường học an toàn; Chỉ thị 20-CT/TW ngày 5/11/2012 của Bộ Chính trị; Công văn số 1171/LĐTBXH-BVCSTE ngày 12/4/2013.

Về chức năng quản lý, tác giả sử dụng chu trình quản lý bốn chức năng: kế hoạch hóa, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra — đây là trục phân tích chính của phần thực trạng và biện pháp.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng quan điểm phương pháp luận gồm quan điểm hệ thống — cấu trúc và quan điểm thực tiễn.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích tổng hợp tài liệu, văn bản, sách và các công trình khoa học liên quan.
  • Điều tra bằng phiếu hỏi (khảo sát): Điều tra cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên mầm non (GVMN) tại 5 trường mẫu về các nội dung: chế độ sinh hoạt, vệ sinh, khám sức khỏe, tiêm chủng, phòng bệnh, bảo vệ an toàn; công tác quản lý hoạt động chăm sóc trẻ; tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất.
  • Quan sát: Quan sát, xem xét nhật ký ghi chép việc lập kế hoạch và quá trình thực hiện của CBQL và giáo viên.
  • Phỏng vấn: Trao đổi với cán bộ quản lý các trường mầm non.

Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê giáo dục huyện Bình Chánh (năm học 2012–2013 và 2013–2014); dữ liệu khảo sát thu thập trực tiếp tại 5 trường mầm non công lập; tài liệu cung cấp bởi cô Nguyễn Thị Trúc Ly, Phó Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bình Chánh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non

Chương này hệ thống hóa nền tảng lý luận của đề tài. Tác giả điểm qua lịch sử nghiên cứu vấn đề, xác nhận các công trình đi trước chủ yếu tập trung vào thực trạng chăm sóc trẻ, chưa chú ý đến quản lý hoạt động chăm sóc trẻ tại trường mầm non công lập. Hai công trình được đề cập là: Luận án Tiến sĩ y học "Chăm sóc sức khỏe trẻ mẫu giáo trong trường mầm non và đề xuất giải pháp can thiệp" của Tào Thị Hồng Vân (2009) và đề tài nghiên cứu "Biện pháp nâng cao chất lượng chăm sóc — giáo dục trẻ từ 0 đến 6 tuổi ở gia đình" do Trần Thị Bích Trà chủ nhiệm.

Phần trọng tâm của chương là phân tích bốn chức năng quản lý (kế hoạch hóa, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra) trong bối cảnh quản lý giáo dục, sau đó vận dụng vào đặc thù quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mầm non. Tác giả xác định chín nội dung quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở trường mầm non, bao gồm: vệ sinh, phối hợp y tế địa phương khám sức khỏe định kỳ, theo dõi sức khỏe trẻ béo phì và suy dinh dưỡng, tiêm chủng và phòng dịch, bồi dưỡng tập huấn giáo viên, trang bị tủ thuốc, tuyên truyền cho gia đình, tổ chức giấc ngủ và bảo vệ an toàn cho trẻ.

Bốn yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý hoạt động chăm sóc trẻ cũng được phân tích: năng lực quản lý của cán bộ quản lý, đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất, và mối quan hệ phối hợp giữa nhà trường và gia đình trẻ.

Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non công lập huyện Bình Chánh, TP.HCM

Chương thực trạng mở đầu bằng phần bối cảnh kinh tế — xã hội huyện Bình Chánh: diện tích tự nhiên 25.280 ha, 15 xã và 1 thị trấn, dân số khoảng 514.000 người với dân nhập cư tăng nhanh tập trung tại 3 xã Bình Hưng, Vĩnh Lộc A, Vĩnh Lộc B. Toàn huyện có 80.294 trẻ em từ 0–16 tuổi (chiếm 15,56% dân số), trong đó trẻ từ 1–5 tuổi là 29.195 em, số trẻ đến trường là 16.195 em (tỷ lệ 57,92%; trong đó công lập 6.911 em, tỷ lệ 40,85%).

Về kinh tế năm 2013: giá trị sản xuất công nghiệp đạt 8.356 tỷ đồng, tăng 22,8% so năm 2012; doanh số thương mại — dịch vụ đạt 1.795 tỷ 050 triệu đồng, tăng 21,25%; giá trị sản lượng nông nghiệp đạt 422 tỷ đồng, tăng 2,43%.

Về phát triển giáo dục mầm non huyện Bình Chánh, đến cuối năm học 2012–2013, năm học 2012–2013 Phòng GD&ĐT tuyển dụng 32 giáo viên mầm non trong tổng số 262 giáo viên các cấp; có 10 cán bộ quản lý đang theo học chuẩn hóa chức danh CBQL (tỷ lệ 6,2%). Văn bản số 1689/GDDT-TC ngày 05/5/2012 của Sở GD&ĐT TP.HCM là cơ sở pháp lý cho đợt tuyển dụng này.

Phần thực trạng cụ thể được thể hiện qua hệ thống bảng số liệu (Bảng 2.1 đến 2.16), bao gồm:

Bảng Nội dung
Bảng 2.1 Quy mô mạng lưới trường lớp năm học 2012–2013 huyện Bình Chánh
Bảng 2.2 Đội ngũ cán bộ quản lý huyện Bình Chánh
Bảng 2.3 Đội ngũ giáo viên huyện Bình Chánh
Bảng 2.4 Trình độ quản lý và chuyên môn CBQL năm học 2012–2013
Bảng 2.5 Trình độ quản lý và chuyên môn CBQL năm học 2013–2014
Bảng 2.7 Thâm niên công tác trong ngành giáo dục của CBQL và GVMN
Bảng 2.8 Thâm niên công tác quản lý của CBQL
Bảng 2.9 Đánh giá kết quả thực hiện việc xây dựng kế hoạch quản lý hoạt động chăm sóc trẻ
Bảng 2.10 Đánh giá kết quả thực hiện việc tổ chức hoạt động chăm sóc trẻ
Bảng 2.11 Đánh giá kết quả thực hiện việc chỉ đạo hoạt động chăm sóc trẻ
Bảng 2.14 Thuận lợi trong việc chăm sóc trẻ
Bảng 2.15 Khó khăn trong việc chăm sóc trẻ
Bảng 2.16 Đề xuất ý kiến cải thiện việc chăm sóc trẻ

Thực trạng được phân tích theo bốn chức năng quản lý: (1) xây dựng kế hoạch, (2) tổ chức, (3) chỉ đạo hoạt động chăm sóc trẻ, và (4) kết quả triển khai chung.

Chương 3: Biện pháp quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo ở các trường công lập huyện Bình Chánh, TP.HCM

Từ thực trạng xác định ở Chương 2, tác giả đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động chăm sóc trẻ. Cơ sở đề xuất bao gồm: cơ sở lý luận từ Chương 1 và thực tiễn từ kết quả khảo sát. Các biện pháp được trình bày kèm căn cứ pháp lý và hướng triển khai cụ thể theo từng chức năng quản lý.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ khảo sát thực trạng:

  • Huyện Bình Chánh có 29.195 trẻ từ 1–5 tuổi; số trẻ đến trường mầm non là 16.195, đạt tỷ lệ 57,92%, trong đó trường công lập chiếm 40,85% (6.911 trẻ).
  • Năm học 2012–2013, có 10 CBQL đang theo học chuẩn hóa chức danh, tỷ lệ 6,2% — đây là con số phản ánh nhu cầu bồi dưỡng nghiệp vụ còn lớn, đặc biệt ở các đơn vị tư thục.
  • Kết quả khảo sát thể hiện qua các bảng 2.9, 2.10, 2.11 phản ánh mức độ thực hiện bốn chức năng quản lý hoạt động chăm sóc trẻ tại 5 trường mẫu, phát hiện những bất cập trong khâu tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất (Chương 3): Tác giả đề xuất nhóm biện pháp tập trung vào: nâng cao năng lực quản lý của hiệu trưởng; tăng cường công tác bồi dưỡng, tập huấn giáo viên về kiến thức và kỹ năng chăm sóc trẻ; cải thiện chế độ vệ sinh theo ngày/tuần/tháng và giám sát thực hiện; tăng cường phối hợp với y tế địa phương trong khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng và phòng dịch; tuyên truyền kiến thức chăm sóc sức khỏe cho gia đình; bảo đảm cơ sở vật chất và an toàn cho trẻ.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả xác định rằng các công trình trước chủ yếu nghiên cứu thực trạng chăm sóc trẻ về mặt y tế và chuyên môn chăm sóc. Đây là một trong số ít nghiên cứu tiếp cận từ góc độ quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo tại trường mầm non công lập trong bối cảnh cụ thể của một huyện ngoại thành TP.HCM đang đô thị hóa nhanh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không dành mục riêng để trình bày hạn chế và hướng mở, tuy nhiên phạm vi nghiên cứu cho thấy một số giới hạn cần lưu ý.

Thứ nhất, mẫu nghiên cứu chỉ gồm 5 trường mầm non công lập tại huyện Bình Chánh, không bao gồm các trường dân lập, tư thục hoặc các huyện, quận khác, nên khả năng khái quát hóa kết quả còn hạn chế. Thứ hai, nghiên cứu tập trung vào thời điểm năm học 2012–2013 và 2013–2014, chưa theo dõi diễn tiến theo chiều dọc. Thứ ba, phạm vi chỉ bao gồm bậc mẫu giáo (3–6 tuổi), chưa mở rộng sang nhóm nhà trẻ (3–36 tháng). Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng mẫu ra toàn bộ các loại hình trường mầm non (công lập, dân lập, tư thục) và kiểm định tác động thực tế của các biện pháp đề xuất sau khi triển khai.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp với sinh viên và học viên ngành Quản lý Giáo dục, đặc biệt khi nghiên cứu về quản lý cấp học mầm non. Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non có thể tham khảo phần Chương 1 về nội dung chi tiết các hoạt động chăm sóc trẻ (chăm sóc bữa ăn, giấc ngủ, vệ sinh, sức khỏe, an toàn) theo tiêu chuẩn quy định. Người làm công tác quản lý trường mầm non tại các địa bàn huyện ngoại thành hoặc đang đô thị hóa có thể tham khảo phần bối cảnh kinh tế — xã hội và phần biện pháp đề xuất (Chương 3).

Phần cơ sở lý luận (Chương 1) là tài liệu tham khảo hữu ích về hệ thống khái niệm, chức năng quản lý, vai trò của hiệu trưởng — phó hiệu trưởng — giáo viên — nhân viên trong trường mầm non, cùng các văn bản pháp quy về bảo vệ và chăm sóc trẻ em tính đến năm 2013. Phần thực trạng (Chương 2) cung cấp số liệu nền về hệ thống giáo dục mầm non huyện Bình Chánh giai đoạn 2012–2014, có thể dùng làm dữ liệu so sánh cho các nghiên cứu về sau.


Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu khảo sát cụ thể những trường mầm non nào và ở địa bàn nào? Nghiên cứu khảo sát 5 trường mầm non công lập thuộc huyện Bình Chánh, TP.HCM: Hướng Dương (xã Phong Phú), Hoa Thiên Lý (xã Vĩnh Lộc B), Quỳnh Hương (xã Phạm Văn Hai), Hoa Mai (xã Bình Chánh) và Hoa Sen (xã Lê Minh Xuân).

2. Tỷ lệ trẻ mẫu giáo được chăm sóc tại trường mầm non công lập ở huyện Bình Chánh là bao nhiêu? Theo số liệu khảo sát, trong tổng số 29.195 trẻ từ 1–5 tuổi toàn huyện, có 16.195 trẻ đến trường (tỷ lệ 57,92%); trong số đó, trường công lập thu nhận 6.911 trẻ, chiếm tỷ lệ 40,85% số trẻ đến trường.

3. Những văn bản pháp lý nào về bảo vệ, chăm sóc trẻ em được tác giả trích dẫn làm cơ sở pháp lý? Tác giả trích dẫn Luật số 25/2004/QH11; Chỉ thị số 1408/CT-TTg (01/9/2009); Công văn số 13003/BGDĐT-GDMN (11/12/2007); Thông tư số 13/2010/TT-BGDĐT (15/4/2010); Chỉ thị 20-CT/TW (5/11/2012) của Bộ Chính trị; Công văn số 1171/LĐTBXH-BVCSTE (12/4/2013).

4. Bốn chức năng quản lý nào được tác giả dùng làm trục phân tích thực trạng? Tác giả sử dụng chu trình quản lý bốn chức năng: (1) kế hoạch hóa (xây dựng kế hoạch quản lý hoạt động chăm sóc trẻ), (2) tổ chức (tổ chức triển khai các nội dung chăm sóc), (3) chỉ đạo (điều hành, giám sát thực hiện), và (4) kiểm tra (đánh giá kết quả thực hiện). Đây là trục phân tích xuyên suốt từ Chương 1 đến Chương 3.

5. Tác giả xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng quản lý hoạt động chăm sóc trẻ ở trường mầm non? Theo văn bản, có bốn yếu tố ảnh hưởng chính: (1) năng lực quản lý của cán bộ quản lý (hiệu trưởng, phó hiệu trưởng), (2) chất lượng đội ngũ giáo viên — những người trực tiếp thực hiện nhiệm vụ chăm sóc trẻ, (3) cơ sở vật chất — trang thiết bị phục vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ, và (4) mối quan hệ phối hợp giữa nhà trường và gia đình trẻ.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Mai (2014) là nghiên cứu khảo sát thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc trẻ mẫu giáo tại 5 trường mầm non công lập huyện Bình Chánh, TP.HCM, tiếp cận từ góc độ khoa học quản lý giáo dục. Công trình cung cấp bức tranh cụ thể về thực trạng đội ngũ, điều kiện giáo dục và mức độ thực hiện bốn chức năng quản lý hoạt động chăm sóc trẻ tại địa bàn ngoại thành đang đô thị hóa nhanh, từ đó đề xuất các biện pháp cải thiện phù hợp với bối cảnh địa phương. Điểm đáng chú ý là nghiên cứu lấp một khoảng trống trong học thuật khi kết hợp khung lý luận quản lý giáo dục với thực tiễn chăm sóc trẻ — lĩnh vực trước đó chủ yếu được tiếp cận từ góc độ y tế hoặc sư phạm mầm non thuần túy.