Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng tin học hóa vào quản lý giáo dục đại học trở thành nhu cầu thiết yếu. Đối với các cơ sở đào tạo đại học có quy mô sinh viên lớn, phương thức quản lý thủ công hoặc sử dụng các phần mềm đơn lẻ không còn đáp ứng được yêu cầu tra cứu và xử lý dữ liệu. Các phần mềm chuyên dụng phục vụ công tác quản trị đào tạo cần được xây dựng bài bản trong khuôn khổ các dự án công nghệ thông tin. Thực tế triển khai cho thấy quy mô dự án càng lớn thì rủi ro thất bại càng cao; do đó, việc áp dụng khoa học quản lý dự án có vai trò quyết định đến sự thành công của sản phẩm phần mềm.
Đề tài "Quản lý dự án xây dựng website quản lý sinh viên" được nhóm sinh viên thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Điện Lực thực hiện nhằm giải quyết bài toán quản lý và theo dõi thông tin học tập của sinh viên thông qua một hệ thống phần mềm tập trung.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của báo cáo bao gồm:
- Thiết lập quy trình quản lý dự án công nghệ thông tin toàn diện, bao quát các mảng nghiệp vụ: quản lý phạm vi, thời gian, chi phí, chất lượng, nhân lực, cấu hình, truyền thông, rủi ro, mua sắm và tích hợp dự án.
- Khảo sát yêu cầu người dùng và yêu cầu hệ thống để xây dựng phần mềm quản lý sinh viên hoạt động theo mô hình khách - chủ (client-server).
- Hiện thực hóa các phân hệ chức năng: quản lý hồ sơ sinh viên, điểm danh, tra cứu lịch học - lịch thi, đăng ký môn học/học lại/học cải thiện, đăng ký thi lại/thi cải thiện, cập nhật điểm thi và lập báo cáo thống kê.
- Xây dựng kế hoạch kiểm thử, đảm bảo chất lượng, quản lý cấu hình và lập tài liệu hướng dẫn chuyển giao hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản trị dự án phần mềm và hệ thống website quản lý sinh viên.
- Phạm vi không gian: Cài đặt và triển khai thử nghiệm trên hệ thống máy chủ của nhà trường.
- Phạm vi thời gian: Dự án được hoạch định thực hiện trong 2 tháng 15 ngày (từ ngày 10/03 đến ngày 25/05).
- Phạm vi ngân sách: Tổng kinh phí dự toán là 10.000.000 VNĐ, kèm 5% chi phí dự phòng rủi ro.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Báo cáo vận dụng hệ thống lý thuyết quản lý dự án phần mềm kết hợp kỹ thuật phân tích, thiết kế hệ thống thông tin theo các nguyên lý sau:
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
- Khoa học Quản trị dự án CNTT: Vận dụng các nhóm quy trình quản trị dự án chuẩn gồm 10 mảng nghiệp vụ (Phạm vi, Thời gian, Chi phí, Chất lượng, Nhân lực, Cấu hình, Truyền thông, Rủi ro, Mua sắm, Tích hợp).
- Mô hình kiến trúc phần mềm: Kiến trúc khách - chủ (Client - Server) kết hợp mô hình phân lớp MVC (Model - View - Controller).
- Mô hình ước lượng thời gian PERT: Sử dụng công thức ước lượng 3 điểm để tính toán thời gian kỳ vọng hoàn thành công việc:
$$\text{EST} = \frac{\text{MO} + 4\text{ML} + \text{MP}}{6}$$
Trong đó:
- $\text{ML}$ (Most Likely): Thời gian ước lượng khả dĩ trong điều kiện bình thường.
- $\text{MO}$ (Most Optimistic): Thời gian ước lượng lạc quan trong điều kiện lý tưởng.
- $\text{MP}$ (Most Pessimistic): Thời gian ước lượng bi quan trong điều kiện xấu nhất.
- $\text{EST}$ (Estimated Time): Thời gian thực hiện ước tính (đơn vị: ngày).
Phương pháp nghiên cứu và quản lý thực tế
- Phương pháp cấu trúc phân rã công việc (WBS - Work Breakdown Structure): Chia nhỏ toàn bộ khối lượng công việc của dự án thành các gói công việc cụ thể từ lập kế hoạch, thu thập yêu cầu, phân tích thiết kế, lập trình, kiểm thử đến triển khai.
- Phương pháp lập lịch trình và tiến độ: Xây dựng biểu đồ Gantt tổng quát và chi tiết; quản lý tác vụ trực quan thông qua công cụ Trello.
- Phương pháp kiểm soát chất lượng: Đánh giá chất lượng sản phẩm dựa trên 5 tiêu chí định chuẩn (tính khả dụng, tính toàn vẹn dữ liệu, tính ổn định, tính phù hợp, tính đáp ứng thời gian) và thiết lập các mốc giám sát định kỳ.
- Nguồn dữ liệu và công cụ thiết lập:
- Môi trường phát triển: Visual Studio 2019.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2019, Microsoft SQL Server Management Studio (SSMS) 2019.
- Công nghệ giao diện và dịch vụ: HTML, CSS, JavaScript, Web API.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ quản lý đào tạo và tra cứu thông tin của trường đại học, phục vụ hai nhóm đối tượng chính: cán bộ/giảng viên và sinh viên.
Kiến trúc và công nghệ
- Mô hình triển khai: Cài đặt tập trung tại máy chủ trường học; người dùng truy cập từ xa thông qua trình duyệt web.
- Mô hình thiết kế phần mềm: Mô hình MVC kết hợp các dịch vụ API xử lý nghiệp vụ và truy xuất cơ sở dữ liệu.
- Cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2019 thực hiện lưu trữ thông tin sinh viên, tài khoản người dùng, chương trình học, điểm thành phần, điểm thi và lịch trình báo cáo.
Các phân hệ và chức năng chính
- Phân hệ xác thực và phân quyền: Chức năng đăng nhập, đăng xuất, đăng ký tài khoản cho người dùng toàn trường; phân quyền người dùng (quản trị viên, giảng viên, sinh viên).
- Phân hệ quản lý thông tin sinh viên: Xem thông tin cá nhân, tra cứu điểm danh, tìm kiếm thông tin sinh viên và cố vấn học tập.
- Phân hệ quản lý học tập và lịch biểu: Xem chương trình đào tạo, lịch học theo tuần, lịch thi và kết quả học tập.
- Phân hệ đăng ký học tập: Đăng ký môn học theo kỳ, đăng ký học lại, đăng ký học cải thiện; đăng ký thi lại và thi cải thiện điểm.
- Phân hệ quản lý đào tạo dành cho cán bộ/giảng viên: Quản lý danh sách sinh viên, cập nhật thông tin sinh viên, nhập và chỉnh sửa điểm thành phần, điểm thi.
- Phân hệ báo cáo và thông báo: Cập nhật thông báo toàn trường, lập lịch báo cáo thống kê kết quả học tập và dữ liệu quản lý.
Kế hoạch kiểm thử hệ thống
Dự án áp dụng quy trình kiểm thử định kỳ và kiểm thử tích hợp trên tập dữ liệu mẫu:
- Kiểm thử chức năng (Functional Testing): Kiểm tra chi tiết từng module (module đăng nhập/đăng ký, module thông tin cá nhân, module nhập điểm, module đăng ký môn học và thi).
- Kiểm thử toàn vẹn dữ liệu: Kiểm tra tính chính xác của dữ liệu khi truyền tải và cập nhật vào hệ thống SQL Server.
- Kiểm thử toàn diện: Đánh giá tính hiệu quả, tính tương thích và tốc độ phản hồi của hệ thống trước khi đóng gói và bàn giao.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG
Chương 1 trình bày tổng quan về dự án, lý do hình thành và phạm vi công việc. Hệ thống được định hướng xây dựng theo mô hình Client-Server phục vụ sinh viên và cán bộ giảng viên trường Đại học Điện Lực. Nhóm tác giả thiết lập các giả thiết kỹ thuật (sử dụng HTML, CSS, JS, MVC, API, SQL Server 2019), quy định các điều kiện ràng buộc hợp đồng và xác định sản phẩm bàn giao (hệ thống hoàn thiện, cơ sở dữ liệu, tài liệu hướng dẫn sử dụng, giấy bảo hành).
| Ràng buộc dự án |
Nội dung chi tiết |
| Phạm vi |
Không thay đổi trong quá trình thực hiện; mọi phát sinh phải được hai bên đồng ý |
| Tiến độ bàn giao |
Khách hàng không chấp nhận bàn giao trễ quá 07 ngày |
| Xử lý rủi ro |
Các rủi ro liên quan đến trường phải được đội dự án thông báo trước 3 ngày |
| Bảo hành |
Chịu toàn bộ chi phí bảo trì và tổn thất do lỗi hệ thống; miễn trừ trách nhiệm do phá hoại |
| Báo cáo định kỳ |
Báo cáo tiến độ cho khách hàng định kỳ sau mỗi tuần |
CHƯƠNG 2: QUẢN LÝ PHẠM VI
Chương 2 cụ thể hóa phạm vi sản phẩm, tài nguyên, thời gian và thiết lập bảng phân rã công việc (WBS). WBS được phân cấp từ mức tổng thể đến các gói công việc chi tiết:
- Cấp 1: Tài liệu kế hoạch quản lý dự án (chất lượng, cấu hình, truyền thông, rủi ro).
- Cấp 2: Xác định yêu cầu (tài liệu yêu cầu người dùng, tài liệu yêu cầu hệ thống, biểu đồ Use Case, mô tả giao diện).
- Cấp 3: Phân tích thiết kế hệ thống (biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự cho các chức năng, thiết kế CSDL).
- Cấp 4: Hiện thực hóa các chức năng (xây dựng CSDL, giao diện, module nhập điểm, đăng ký môn học, lập lịch báo cáo).
- Cấp 5: Tích hợp và kiểm thử (kế hoạch kiểm thử, kiểm thử từng module, báo cáo kiểm thử).
- Cấp 6: Kết thúc dự án và chuyển giao.
Đồng thời, chương quy định cơ cấu tổ chức nhóm gồm 6 vị trí công việc do 3 thành viên đảm nhiệm:
| STT |
Họ và tên |
Chuyên môn / Vai trò đảm nhiệm trong dự án |
| 1 |
Đàm Ngọc Linh |
Giám đốc dự án (Lead), Lập trình viên (Coder), Phân tích thiết kế (BA), Kiểm thử (Tester) |
| 2 |
Hoàng Văn Biểu |
Quản trị cơ sở dữ liệu (Database Administrator) |
| 3 |
Nguyễn Anh Quân |
Kỹ sư quản lý cấu hình (Configuration Manager), Kiểm thử (Tester) |
CHƯƠNG 3: QUẢN LÝ THỜI GIAN
Chương 3 lượng hóa quỹ thời gian và phân bổ nhân lực cho từng gói công việc. Tổng số ngày công được xác định cụ thể: Lập kế hoạch (6 ngày công), Xác định yêu cầu (12 ngày công), Phân tích thiết kế (29 ngày công), Hiện thực chức năng (16 ngày công), Tích hợp và kiểm thử (8 ngày công), Cài đặt và triển khai (2 ngày công). Nhóm tác giả sử dụng phương pháp ước lượng PERT với công thức $EST = (MO + 4ML + MP)/6$ để tính toán thời gian khả dĩ, thiết lập danh sách mốc tiến độ chính và biểu đồ Gantt tổng quát/chi tiết trên phần mềm Trello.
CHƯƠNG 4: QUẢN LÝ CHI PHÍ DỰ ÁN
Chương 4 lập dự toán chi phí thực hiện dựa trên định mức thời gian lao động (9 giờ/ngày) và mức lương theo năng lực của từng nhân sự. Tổng kinh phí dự án được phê duyệt là 10.000.000 VNĐ.
| STT |
Thành viên |
Vị trí đảm nhiệm |
Mức lương / Tháng |
| 1 |
Đàm Ngọc Linh |
Giám đốc dự án, Lập trình viên |
3.000.000 VNĐ |
| 2 |
Hoàng Văn Biểu |
Quản trị cơ sở dữ liệu |
800.000 VNĐ |
| 3 |
Nguyễn Anh Quân |
Kỹ sư quản lý cấu hình, Tester |
800.000 VNĐ |
Bảng ước tính chi phí theo từng giai đoạn hoạt động dự án:
| STT |
Công việc |
Thời gian (ngày) |
Chi phí nhân công (Triệu VNĐ) |
| 1 |
Lập kế hoạch cho dự án |
9 |
0,9 |
| 2 |
Xác định yêu cầu |
15 |
0,5 |
| 3 |
Phân tích thiết kế |
16 |
0,6 |
| 4 |
Hiện thực hóa chức năng |
16 |
0,6 |
| 5 |
Tích hợp và kiểm thử |
7 |
0,7 |
| 6 |
Tài liệu kết thúc dự án |
2 |
0,2 |
| 7 |
Cài đặt và triển khai dự án |
2 |
0,2 |
CHƯƠNG 5: QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG
Chương 5 định nghĩa hệ thống quản lý chất lượng xuyên suốt dự án. Nhóm đề xuất 5 metric chất lượng cốt lõi: Tính khả dụng của giao diện, Tính toàn vẹn của dữ liệu, Tính ổn định của ứng dụng, Tính phù hợp của tính năng và Tính đáp ứng thời gian xử lý. Quy trình giám sát chất lượng được phân chia theo 5 mốc nghiệm thu kỹ thuật:
| Mốc thời gian |
Giai đoạn đánh giá |
Nội dung đánh giá chất lượng |
| 15/03 |
Lập kế hoạch |
Đánh giá tính khả thi, tính chính xác và thời gian thực hiện của bộ tài liệu kế hoạch dự án. |
| 27/03 |
Thu thập yêu cầu |
Kiểm tra tính đầy đủ, chính xác của tài liệu yêu cầu người dùng và tài liệu yêu cầu nghiệp vụ hệ thống. |
| 25/04 |
Phân tích thiết kế |
Đánh giá hệ thống biểu đồ Use Case, biểu đồ lớp, kiến trúc cài đặt và thiết kế cơ sở dữ liệu SQL Server. |
| 13/05 |
Hiện thực hóa mã nguồn |
Đánh giá độ đầy đủ chức năng, quy chuẩn đặt tên mã nguồn, sự tuân thủ tài liệu cấu hình, cấu trúc code và chú thích (comment). |
| 21/05 |
Tích hợp & Kiểm thử |
Kiểm tra kết quả kiểm thử chức năng, tính toàn vẹn dữ liệu, kiểm soát tranh chấp dữ liệu và hiệu năng hệ thống. |
CHƯƠNG 6: QUẢN LÝ NHÂN LỰC
Nội dung chương trình bày ma trận kỹ năng, sơ đồ tổ chức dự án và cơ chế phân chia công việc chi tiết giữa các nhóm. Đội dự án thiết lập nội quy làm việc nhóm (teamwork): phân chia công việc theo sở trường, họp bàn công khai, không nghỉ quá 2 buổi/tuần, báo trước 1 giờ trong trường hợp vắng mặt đột xuất.
CHƯƠNG 7: QUẢN LÝ CẤU HÌNH
Chương 7 xác định vai trò của quản lý cấu hình trong việc đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm phần mềm. Nội dung bao gồm phương pháp định danh sản phẩm, xác định các điểm cơ sở (Baseline), thiết lập quy ước đặt tên phiên bản, quy trình kiểm soát phiên bản tài liệu/mã nguồn và quy trình phê duyệt yêu cầu thay đổi (Change Management).
CHƯƠNG 8: QUẢN LÝ TRUYỀN THÔNG
Chương 8 thiết lập kế hoạch giao tiếp giữa các bên liên quan (thành viên nhóm, trưởng nhóm, khách hàng, giám đốc dự án). Nhóm xác định các kênh liên lạc chính (email, điện thoại, Facebook, họp trực tiếp), xây dựng ma trận thông tin liên lạc và lịch họp định kỳ nhằm đảm bảo thông tin dự án được truyền đạt thông suốt.
CHƯƠNG 9: QUẢN LÝ RỦI RO
Chương 9 trình bày quy trình quản lý rủi ro gồm: nhận diện rủi ro, phân loại lĩnh vực rủi ro (kỹ thuật, nhân sự, tiến độ, chi phí), phân tích mức độ tác động và xác suất xảy ra. Từ đó, nhóm xây dựng bảng kế hoạch phòng ngừa và các biện pháp ứng phó cụ thể khi có sự cố phát sinh.
CHƯƠNG 10: QUẢN LÝ MUA SẮM
Chương 10 đề cập đến các giai đoạn trong công tác quản lý mua sắm phục vụ dự án CNTT: xác định danh mục trang thiết bị/phần mềm cần mua sắm, thủ tục lập kế hoạch đấu thầu, quy trình quản lý hợp đồng cung ứng và thủ tục nghiệm thu, thanh lý hợp đồng.
CHƯƠNG 11: QUẢN LÝ TÍCH HỢP
Chương 11 mô tả cấu trúc kế hoạch tích hợp tổng thể dự án. Kế hoạch này điều phối và liên kết các mảng quản lý riêng lẻ (phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, nhân lực, cấu hình, rủi ro) thành một thể thống nhất; đồng thời xác định các kỹ năng thực thi cần thiết để giám sát và hoàn thành dự án theo đúng mục tiêu.
CHƯƠNG 12: TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Chương 12 cung cấp tài liệu hướng dẫn vận hành chi tiết dành cho người sử dụng cuối, bao gồm hướng dẫn đăng nhập, tra cứu hồ sơ, thao tác đăng ký môn học/lịch thi và hướng dẫn dành cho cán bộ quản lý nhập dữ liệu điểm số và trích xuất báo cáo.
Kết quả và đóng góp
Báo cáo chuyên đề đã hoàn thành các mục tiêu đề ra về mặt học thuật và kỹ thuật thực hành quản trị dự án phần mềm:
Kết quả chính
- Bộ hồ sơ quản trị dự án toàn diện: Xây dựng đầy đủ 12 chuyên đề quản lý từ khảo sát, lập kế hoạch WBS, lập tiến độ PERT/Gantt, dự toán chi phí, ma trận nhân sự, quản lý cấu hình, truyền thông đến kế hoạch mua sắm và tích hợp.
- Hiện thực hóa phần mềm: Hoàn thành website quản lý sinh viên hoạt động theo mô hình Client-Server, áp dụng mô hình MVC, cơ sở dữ liệu SQL Server 2019 và API kết nối.
- Kiểm soát thông số quản lý: Hoàn thành dự án trong phạm vi thời gian 2,5 tháng, phân bổ 79 ngày công qua các giai đoạn và kiểm soát kinh phí trong giới hạn định mức 10.000.000 VNĐ.
- Hệ thống giám sát chất lượng: Thiết lập và thực thi 5 mốc đánh giá chất lượng (15/03, 27/03, 25/04, 13/05, 21/05) bám sát các tiêu chuẩn về tính khả dụng, tính toàn vẹn và độ ổn định hệ thống.
Đóng góp thực tiễn
- Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có tính hệ thống về việc áp dụng lý thuyết quản trị dự án CNTT vào một dự án phần mềm cụ thể tại Trường Đại học Điện Lực.
- Mô hình quản lý phân rã công việc (WBS) và biểu đồ phân bổ thời gian có thể tái sử dụng cho các bài tập lớn, chuyên đề học phần hoặc đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Quy mô dự án: Dự án được thực hiện trong khuôn khổ học phần với đội ngũ nhân lực gồm 3 sinh viên, nguồn ngân sách (10.000.000 VNĐ) và thời gian thực hiện (2,5 tháng) ở mức giới hạn.
- Dữ liệu kiểm thử: Quá trình kiểm thử tính toàn vẹn dữ liệu và hiệu năng mới chỉ được thực hiện trên tập dữ liệu mẫu, chưa trải qua kiểm thử tải lớn với lượng truy cập đồng thời thực tế của toàn thể sinh viên nhà trường.
- Môi trường triển khai: Hệ thống mới được thử nghiệm trong môi trường cục bộ, chưa triển khai chính thức trên hạ tầng máy chủ thực tế của nhà trường.
Hướng phát triển tiếp theo
- Triển khai cài đặt hệ thống trên môi trường máy chủ thực tế của Trường Đại học Điện Lực để kiểm nghiệm độ ổn định và khả năng đáp ứng thời gian thực.
- Nâng cấp cơ sở dữ liệu và tối ưu hóa các API nhằm mở rộng khả năng xử lý cho số lượng lớn người dùng truy cập đồng thời trong các đợt đăng ký tín chỉ cao điểm.
- Tích hợp thêm các module mở rộng như quản lý thu học phí, quản lý điểm rèn luyện nâng cao và thông báo qua ứng dụng di động.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề học phần này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Quản trị An ninh mạng: Làm tài liệu mẫu để học tập và thực hiện báo cáo học phần Quản trị dự án CNTT hoặc đồ án xây dựng phần mềm quản lý.
- Người nghiên cứu quy trình phát triển phần mềm: Tham khảo cấu trúc tài liệu WBS, công thức ước lượng thời gian PERT kết hợp công cụ Trello, và quy trình quản lý chất lượng 5 mốc.
- Nhóm phát triển phần mềm quy mô nhỏ: Ứng dụng ma trận phân công trách nhiệm, quy ước quản lý cấu hình và phương pháp kiểm soát phiên bản trong làm việc nhóm.
Câu hỏi thường gặp
1. Dự án sử dụng mô hình kiến trúc và các công nghệ phát triển nào?
Dự án được xây dựng theo mô hình kiến trúc khách - chủ (Client - Server) kết hợp mô hình MVC. Công nghệ phát triển gồm giao diện HTML, CSS, JavaScript; xử lý backend qua API; hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2019 và công cụ lập trình Visual Studio 2019.
2. Phương pháp và công thức nào được nhóm tác giả sử dụng để ước lượng thời gian thực hiện công việc?
Nhóm sử dụng phương pháp ước lượng 3 điểm PERT với công thức tính thời gian kỳ vọng hoàn thành công việc: $\text{EST} = (\text{MO} + 4\text{ML} + \text{MP})/6$, trong đó $\text{ML}$ là thời gian khả dĩ trong điều kiện bình thường, $\text{MO}$ là thời gian lạc quan trong điều kiện lý tưởng, và $\text{MP}$ là thời gian bi quan trong điều kiện xấu nhất.
3. Ngân sách và cơ cấu phân bổ chi phí nhân sự của dự án được quy định như thế nào?
Tổng kinh phí dự án là 10.000.000 VNĐ (kèm 5% chi phí dự trữ). Tiền lương được chi trả theo vị trí và năng lực: Đàm Ngọc Linh (Giám đốc dự án/Lập trình viên) nhận mức 3.000.000 VNĐ/tháng; Hoàng Văn Biểu (Quản trị CSDL) nhận 800.000 VNĐ/tháng; Nguyễn Anh Quân (Kỹ sư quản lý cấu hình/Tester) nhận 800.000 VNĐ/tháng, tính trên định mức làm việc 9 giờ/ngày.
4. Kế hoạch giám sát chất lượng của dự án được phân chia theo những mốc thời gian nào?
Kế hoạch giám sát chất lượng gồm 5 mốc chính: ngày 15/03 (đánh giá tài liệu kế hoạch), ngày 27/03 (đánh giá tài liệu yêu cầu người dùng và hệ thống), ngày 25/04 (đánh giá phân tích thiết kế, biểu đồ và CSDL), ngày 13/05 (đánh giá mã nguồn, chức năng và CSDL hoàn thiện), và ngày 21/05 (đánh giá tích hợp, kiểm thử chức năng và tính toàn vẹn dữ liệu).
5. Cơ cấu phân công nhiệm vụ quản lý dự án giữa các thành viên được bố trí ra sao?
Đàm Ngọc Linh phụ trách quản lý khảo sát hệ thống, chất lượng và nhân lực; Nguyễn Anh Quân phụ trách quản lý phạm vi, thời gian, chi phí và cấu hình; Hoàng Văn Biểu phụ trách quản lý truyền thông, rủi ro, mua sắm, tích hợp và biên soạn tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề học phần "Quản lý dự án xây dựng website quản lý sinh viên" của nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Điện Lực đã xây dựng một phương án quản trị dự án toàn diện gồm 12 chuyên đề chuẩn mực. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản lý dự án (WBS, PERT, Gantt) và kỹ thuật phát triển phần mềm theo mô hình Client-Server/MVC trên nền tảng SQL Server 2019, dự án đã hoạch định chi tiết từ khâu khảo sát, lập dự toán ngân sách 10 triệu đồng, phân bổ tiến độ 2,5 tháng cho đến kiểm soát chất lượng qua 5 mốc kỹ thuật. Đây là tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng, số liệu thực tế minh bạch, hữu ích cho sinh viên chuyên ngành CNTT trong việc thực hiện các đồ án và chuyên đề quản trị dự án phần mềm.