Luận văn thạc sĩ: Thực trạng quản lý đất xử lý rác thải tại TP. Quy Nhơn

Luận văn chuyên sâu về quản lý đất và xử lý rác thải tại Quy Nhơn. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp bền vững cho môi trường.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý đất xử lý rác thải tại Quy Nhơn

Quản lý đất đai là nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Tại thành phố Quy Nhơn, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã tạo ra sức ép lớn về môi trường. Lượng chất thải phát sinh ngày càng nhiều, đòi hỏi một chiến lược quản lý đất xử lý rác thải tại Quy Nhơn hiệu quả và khoa học. Luận văn này tập trung đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng đất cho mục đích này, đặc biệt tại khu xử lý rác thải Long Mỹ. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp xây dựng quỹ đất hợp lý, góp phần bảo vệ môi trường và ổn định kinh tế - xã hội. Nghiên cứu dựa trên dữ liệu thu thập từ năm 2010 đến 2015, kết hợp nhiều phương pháp phân tích để đưa ra kết quả khách quan. Việc lập quy hoạch sử dụng đất lồng ghép yếu tố môi trường là cực kỳ cần thiết. Nó giúp tránh tình trạng sử dụng đất lãng phí, hủy hoại đất và phá vỡ cân bằng sinh thái. Một hệ thống quản lý môi trường đô thị hiệu quả không chỉ giải quyết vấn đề rác thải trước mắt mà còn định hướng cho một tương lai phát triển bền vững. Thành phố Quy Nhơn, với dân số trên 300.000 người và lượng rác thải hơn 200 tấn mỗi ngày, đang đối mặt với bài toán cấp bách về quỹ đất. Theo số liệu kiểm kê, tổng diện tích đất bãi thải và xử lý chất thải của thành phố là 46,79 ha, trong đó khu xử lý rác thải Long Mỹ chiếm phần lớn với 35,15 ha. Việc tối ưu hóa sử dụng quỹ đất này không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan quản lý mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đảm bảo lợi ích kinh tế hài hòa với bảo vệ sức khỏe cộng đồng và mỹ quan đô thị biển.

1.1. Tầm quan trọng của quy hoạch sử dụng đất Quy Nhơn

Quy hoạch sử dụng đất Quy Nhơn đóng vai trò then chốt trong việc định hướng phát triển không gian đô thị một cách bền vững. Theo Luật Đất đai 2013, quy hoạch sử dụng đất là việc phân bổ và khoanh vùng đất đai cho các mục tiêu kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh và bảo vệ môi trường. Đối với lĩnh vực xử lý rác thải, việc quy hoạch chính xác vị trí bãi chôn lấp giúp giảm thiểu chi phí xây dựng và vận hành. Quan trọng hơn, nó ngăn ngừa các tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc lựa chọn địa điểm phải tuân thủ các tiêu chí nghiêm ngặt về địa chất, thủy văn, khoảng cách an toàn đến khu dân cư và hướng gió chủ đạo. Một kế hoạch sử dụng đất hiệu quả sẽ dự báo được nhu cầu quỹ đất trong tương lai, tránh tình trạng bị động khi các bãi chôn lấp hiện tại quá tải.

1.2. Hiện trạng phát sinh chất thải rắn sinh hoạt CTRSH

Thành phố Quy Nhơn hiện đang đối mặt với lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) ngày càng gia tăng. Dữ liệu từ Công ty cổ phần Môi trường Đô thị Quy Nhơn cho thấy, vào năm 2015, khối lượng rác thải trung bình là khoảng 240 tấn/ngày. Con số này có xu hướng tăng khoảng 10% mỗi năm do sự gia tăng dân số và thay đổi thói quen tiêu dùng. Lượng CTRSH chủ yếu phát sinh từ các hộ gia đình, chợ, cơ sở kinh doanh và khu công nghiệp. Thành phần rác thải rất đa dạng, bao gồm chất hữu cơ, nhựa, giấy, kim loại và các chất thải nguy hại khác. Việc thu gom và vận chuyển rác thải do Công ty cổ phần Môi trường Đô thị Quy Nhơn đảm nhiệm. Tuy nhiên, khối lượng rác khổng lồ này đặt ra thách thức lớn cho năng lực xử lý của thành phố, đặc biệt là tại bãi chôn lấp rác thải Long Mỹ.

II. Thách thức trong quản lý đất bãi rác thải Quy Nhơn

Hoạt động quản lý đất xử lý rác thải tại Quy Nhơn phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và đời sống người dân. Thách thức lớn nhất đến từ nguy cơ ô nhiễm. Các bãi chôn lấp, nếu không được thiết kế và vận hành đúng tiêu chuẩn, sẽ trở thành nguồn gây ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí. Nước rỉ rác chứa hàm lượng cao các chất độc hại như kim loại nặng, amoniac, có thể thấm sâu vào lòng đất, gây ô nhiễm nước ngầm và các nguồn nước mặt lân cận. Bên cạnh đó, quá trình phân hủy rác thải sinh ra các khí độc như CH4, H2S, NH3 gây mùi hôi thối và ảnh hưởng đến sức khỏe của cộng đồng dân cư xung quanh. Áp lực từ tốc độ phát triển kinh tế - xã hội cũng là một thách thức không nhỏ. Nhu cầu sử dụng đất cho các mục đích công nghiệp, dịch vụ, du lịch và nhà ở ngày càng tăng, khiến quỹ đất dành cho xử lý rác thải trở nên eo hẹp. Hiện trạng quản lý rác thải Bình Định nói chung và Quy Nhơn nói riêng cho thấy sự phụ thuộc lớn vào phương pháp chôn lấp. Phương pháp này đòi hỏi diện tích đất lớn và có vòng đời sử dụng hữu hạn. Khi các bãi chôn lấp hiện tại lấp đầy, việc tìm kiếm và quy hoạch các vị trí mới sẽ ngày càng khó khăn do sự phản đối từ người dân và các ràng buộc về chính sách đất đai và môi trường.

2.1. Nguy cơ ô nhiễm môi trường đất và nước ngầm tiềm ẩn

Một trong những rủi ro lớn nhất tại các khu xử lý rác là ô nhiễm môi trường đất. Nước rỉ rác từ các ô chôn lấp, nếu không được thu gom và xử lý triệt để, sẽ thấm trực tiếp vào các lớp đất bên dưới. Quá trình này làm thay đổi cấu trúc, thành phần và độ phì của đất, tích tụ kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ độc hại. Về lâu dài, vùng đất này có thể bị suy thoái nghiêm trọng, mất khả năng sử dụng cho nông nghiệp hoặc các mục đích khác. Nghiêm trọng hơn, các chất ô nhiễm này tiếp tục di chuyển xuống các tầng sâu hơn, gây ra ô nhiễm nước ngầm. Đây là nguồn nước sinh hoạt quan trọng của nhiều khu vực, một khi bị ô nhiễm sẽ rất khó và tốn kém để khắc phục, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người.

2.2. Áp lực từ tốc độ đô thị hóa và gia tăng dân số

Quy Nhơn đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, thu hút đầu tư và dân cư. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và sự gia tăng dân số cơ học đặt ra áp lực kép lên hệ thống quản lý rác thải. Một mặt, lượng rác thải phát sinh tăng lên tỷ lệ thuận với dân số và mức sống, đòi hỏi năng lực xử lý phải được mở rộng liên tục. Mặt khác, quỹ đất ngày càng khan hiếm. Các khu vực ngoại ô trước đây có thể được quy hoạch làm bãi rác nay đã trở thành khu dân cư, khu công nghiệp mới. Điều này làm cho việc tìm kiếm địa điểm mới cho các cơ sở xử lý rác thải trở nên vô cùng khó khăn. Xung đột lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường trong quản lý môi trường đô thị ngày càng trở nên gay gắt.

III. Phương pháp quản lý đất tại bãi chôn lấp Long Mỹ

Khu xử lý rác thải tại xã Phước Mỹ, hay còn gọi là bãi chôn lấp rác thải Long Mỹ, là cơ sở xử lý rác chính của thành phố. Việc quản lý đất xử lý rác thải tại Quy Nhơn được thể hiện rõ nét qua các hoạt động tại đây. Với tổng diện tích 35,15 ha, khu xử lý này áp dụng phương pháp chính là san lấp hợp vệ sinh. Đây là công nghệ chôn lấp tiên tiến, có chi phí vận hành tương đối thấp, phù hợp với nguồn lực tài chính của địa phương. Quy trình bao gồm việc xây dựng các ô chôn lấp có lớp lót chống thấm ở đáy để ngăn nước rỉ rác. Rác thải sau khi được thu gom sẽ được đổ vào ô, đầm nén và phủ đất hàng ngày để giảm mùi hôi và hạn chế côn trùng. Hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác được đầu tư xây dựng để xử lý nguồn ô nhiễm này trước khi thải ra môi trường. Ngoài ra, tại đây còn có các ống thu khí gas hình thành từ quá trình phân hủy để giảm nguy cơ cháy nổ và ô nhiễm không khí. Hiệu quả sử dụng đất tại Long Mỹ được đánh giá trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, phương pháp chôn lấp giúp tiết kiệm chi phí so với các công nghệ khác như thiêu đốt. Về xã hội, khu xử lý đã tạo việc làm cho gần 500 lao động địa phương. Về môi trường, nó góp phần cải thiện vệ sinh và mỹ quan đô thị, hạn chế tình trạng đổ rác bừa bãi.

3.1. Quy trình san lấp hợp vệ sinh và xử lý nước rỉ rác

Quy trình san lấp hợp vệ sinh tại Long Mỹ được thực hiện theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Mỗi ô chôn lấp được thiết kế với hệ thống lót đáy bằng màng chống thấm HDPE và lớp đất sét nén chặt để ngăn chặn ô nhiễm nước ngầm. Rác được san ủi và đầm nén thành từng lớp để tối ưu hóa thể tích chứa. Hàng ngày, một lớp đất phủ trung gian được sử dụng để che lấp bề mặt rác, ngăn chặn mùi hôi và sự phát triển của ruồi nhặng. Một thành phần quan trọng của quy trình là hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác. Nước rỉ rác được dẫn qua hệ thống đường ống đến hồ chứa và xử lý bằng các phương pháp sinh học, hóa lý trước khi đạt tiêu chuẩn an toàn.

3.2. Hiệu quả kinh tế xã hội từ nhà máy xử lý rác thải

Nhà máy xử lý rác thải Long Mỹ không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội đáng kể. Chi phí xử lý bằng phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh được xem là thấp nhất, phù hợp với ngân sách của địa phương. Hoạt động của nhà máy đã tạo ra công ăn việc làm ổn định cho gần 500 lao động, chủ yếu là người dân địa phương không có chuyên môn cao, với thu nhập bình quân khoảng 3 triệu đồng/người/tháng (số liệu năm 2016). Điều này góp phần giải quyết vấn đề lao động và cải thiện đời sống người dân. Ngoài ra, việc xử lý rác tập trung giúp thành phố sạch đẹp hơn, thu hút du lịch và cải thiện chất lượng sống, mang lại những lợi ích về sức khỏe không thể lượng hóa bằng tiền.

IV. Cách tối ưu công nghệ xử lý rác thải tại Quy Nhơn

Để hướng tới phát triển bền vững, việc chỉ dựa vào phương pháp chôn lấp là chưa đủ. Chiến lược quản lý đất xử lý rác thải tại Quy Nhơn cần được tối ưu hóa bằng cách tích hợp các công nghệ xử lý rác thải hiện đại và hiệu quả hơn. Một trong những giải pháp tiềm năng đã được triển khai tại Long Mỹ là chế biến phân compost. Công nghệ này biến rác thải hữu cơ thành phân bón vi sinh, phục vụ cho nông nghiệp, giúp giảm lượng rác cần chôn lấp và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng. Tuy nhiên, để công nghệ này phát huy tối đa hiệu quả, cần có sự đồng bộ từ khâu phân loại rác tại nguồn. Khi rác thải được phân loại thành các nhóm hữu cơ, tái chế và còn lại, quá trình xử lý sẽ trở nên dễ dàng, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Đẩy mạnh hoạt động tái chế chất thải cũng là một hướng đi quan trọng. Các vật liệu như nhựa, kim loại, giấy có thể được thu hồi và tái sản xuất, giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp. Việc đầu tư vào các nhà máy xử lý rác thải với công nghệ đa dạng, kết hợp giữa chôn lấp, compost và tái chế sẽ là chìa khóa để giải quyết triệt để bài toán rác thải đô thị, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng quỹ đất ngày càng hạn hẹp.

4.1. Ứng dụng công nghệ chế biến phân compost từ CTRSH

Bên cạnh chôn lấp, công nghệ xử lý rác thải bằng phương pháp ủ sinh học để chế biến phân compost là một giải pháp ưu việt cho thành phần rác hữu cơ chiếm tỷ lệ lớn trong CTRSH tại Quy Nhơn. Quy trình này tận dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện hiếu khí, tạo ra sản phẩm cuối cùng là phân bón giàu dinh dưỡng. Việc áp dụng công nghệ này giúp giảm đáng kể lượng rác phải chôn lấp, từ đó kéo dài tuổi thọ của bãi rác và tiết kiệm quỹ đất. Hơn nữa, sản phẩm phân compost có thể được bán ra thị trường, tạo nguồn thu phụ trợ cho hoạt động của nhà máy và cung cấp phân bón sạch cho nông nghiệp địa phương.

4.2. Vai trò của phân loại rác tại nguồn và tái chế chất thải

Hiệu quả của mọi công nghệ xử lý tiên tiến đều phụ thuộc lớn vào khâu phân loại rác tại nguồn. Khi người dân chủ động phân loại rác thành các loại khác nhau ngay tại nhà, chất lượng đầu vào cho các nhà máy xử lý sẽ được đảm bảo. Rác hữu cơ sạch sẽ là nguyên liệu lý tưởng cho sản xuất phân compost. Các loại phế liệu có khả năng tái chế chất thải như chai nhựa, lon kim loại, giấy carton sẽ được thu gom riêng, giảm thiểu chi phí phân loại tại nhà máy và tăng giá trị kinh tế. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về phân loại rác là giải pháp nền tảng, có chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả lâu dài cho toàn bộ hệ thống quản lý rác thải.

V. Kết quả đánh giá tác động môi trường ĐTM thực tế

Một phần quan trọng của luận văn là tiến hành đánh giá tác động môi trường (ĐTM) tại khu xử lý rác thải Long Mỹ. Quá trình này giúp nhận diện và định lượng các ảnh hưởng của hoạt động chôn lấp đến môi trường xung quanh. Kết quả cho thấy, mặc dù đã áp dụng phương pháp san lấp hợp vệ sinh, một số tác động tiêu cực vẫn tồn tại. Các thông số quan trắc môi trường không khí tại khu vực ô chôn lấp đang vận hành và cửa nhà máy cho thấy sự hiện diện của các khí như NH3, H2S, dù vẫn trong giới hạn cho phép nhưng tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Vấn đề ruồi nhặng và mùi hôi cũng được ghi nhận qua phỏng vấn người dân sống ở khu vực lân cận. Về hiệu quả sử dụng đất, nghiên cứu chỉ ra rằng phương pháp chôn lấp tiêu tốn một diện tích lớn. Dự báo quỹ đất cần cho chôn lấp từ năm 2016-2020 cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp bổ sung để giảm tải cho bãi chôn lấp. Các kết quả ĐTM này là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình vận hành, tăng cường các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm và xây dựng một kế hoạch quản lý đất xử lý rác thải tại Quy Nhơn hiệu quả hơn trong tương lai.

5.1. Phân tích hiệu quả sử dụng đất tại khu xử lý rác

Hiệu quả sử dụng đất được đánh giá dựa trên tỷ lệ diện tích thực tế so với quy hoạch và khả năng đáp ứng nhu cầu xử lý rác. Tại Long Mỹ, diện tích đất dành cho xử lý và chôn lấp là 13,24 ha trên tổng số 35,15 ha. Nghiên cứu đã tính toán công suất của các ô chôn lấp và dự báo thời gian lấp đầy. Kết quả cho thấy, với tốc độ phát sinh rác hiện tại và dự báo, quỹ đất dành cho chôn lấp sẽ sớm cạn kiệt nếu không có các biện pháp giảm thiểu và tái chế chất thải. Điều này nhấn mạnh sự cấp bách của việc áp dụng các công nghệ xử lý khác để tối ưu hóa việc sử dụng từng mét vuông đất, đảm bảo an ninh môi trường lâu dài cho thành phố.

5.2. Các chỉ số quan trắc môi trường không khí và đất

Luận văn đã trích dẫn các số liệu quan trắc môi trường không khí tại khu xử lý rác Long Mỹ. Các thông số ô nhiễm như bụi, NH3, H2S, CH4 được đo đạc tại các vị trí nhạy cảm như khu vực ô chôn lấp và cổng nhà máy. Mặc dù các chỉ số này đa phần nằm trong ngưỡng cho phép của tiêu chuẩn Việt Nam, sự tồn tại của chúng cho thấy hoạt động chôn lấp vẫn phát sinh khí thải. Đối với môi trường đất và nước, nguy cơ từ nước rỉ rác luôn hiện hữu. Việc giám sát chất lượng nước ngầm và đất xung quanh bãi rác một cách thường xuyên là yêu cầu bắt buộc để phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm môi trường đất và có biện pháp ứng phó kịp thời.

VI. Hướng tới quản lý đất bền vững cho rác thải Quy Nhơn

Dựa trên các phân tích về thực trạng và thách thức, luận văn đề xuất các giải pháp hướng tới một hệ thống quản lý đất xử lý rác thải tại Quy Nhơn bền vững và hiệu quả. Giải pháp trọng tâm là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước thông qua việc hoàn thiện các chính sách đất đai và môi trường. Cần xây dựng một quy hoạch sử dụng đất tích hợp, trong đó xác định rõ ràng và bảo vệ nghiêm ngặt quỹ đất dành cho các công trình xử lý chất thải trong dài hạn. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào các công nghệ xử lý rác thải sạch và hiện đại, giảm sự phụ thuộc vào phương pháp chôn lấp. Về mặt kỹ thuật, cần tối ưu hóa vận hành tại bãi chôn lấp rác thải Long Mỹ, tăng cường các lớp phủ, cải tiến hệ thống xử lý nước rỉ rác và thu hồi khí gas để phát điện. Giải pháp về bảo vệ môi trường bao gồm việc đẩy mạnh chương trình phân loại rác tại nguồn, nâng cao nhận thức cộng đồng và xây dựng các cơ sở tái chế chất thải quy mô. Dự báo quỹ đất cần thiết cho giai đoạn tiếp theo cho thấy Quy Nhơn cần sớm triển khai các giải pháp này để đảm bảo phát triển bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, xây dựng hình ảnh một thành phố du lịch xanh, sạch, đẹp.

6.1. Đề xuất chính sách đất đai và môi trường tích hợp

Để giải quyết gốc rễ vấn đề, cần có sự lồng ghép chặt chẽ giữa chính sách đất đai và môi trường. Các cơ quan chức năng cần xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, ưu tiên quỹ đất cho các dự án xử lý rác thải công nghệ cao. Chính sách cần bao gồm các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực tái chế, xử lý rác thải, chẳng hạn như ưu đãi về thuế, tiền thuê đất. Đồng thời, cần siết chặt các quy định về đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với tất cả các dự án, đảm bảo việc sử dụng đất không gây tổn hại đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch cũng giúp người dân tham gia giám sát và đồng thuận.

6.2. Dự báo quỹ đất cần thiết cho xử lý rác đến năm 2020

Nghiên cứu đã đưa ra dự báo về lượng rác thải và quỹ đất cần thiết cho việc chôn lấp tại Quy Nhơn đến năm 2020. Dựa trên tỷ lệ gia tăng dân số và lượng rác phát sinh hàng năm khoảng 10%, tổng lượng rác thải giai đoạn 2016-2020 được ước tính là gần 600.000 tấn. Từ đó, luận văn tính toán diện tích đất cần bổ sung cho các ô chôn lấp mới. Con số dự báo này là một lời cảnh báo, cho thấy sự cấp thiết phải chuyển đổi mô hình quản lý rác thải. Thay vì chỉ tìm kiếm thêm đất để chôn lấp, thành phố cần tập trung vào các giải pháp giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế để giảm áp lực lên quỹ đất, hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số vấn đề lý luận về sử dụng đất Đất đai là tài nguyên quốc gia vô vùng quý giá được chuyển tiếp qua các thế hệ và được xem là một dạng tài sản đặc biệt. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa ngày càng cao đã gây ra nhiều sức ép làm cho tình hình sử dụng đất trên thị trường biến động không ngừng.

Thành phố Quy Nhơn là trung tâm chính trị - kinh tế - văn hóa – xã hội của tỉnh Bình Định, có mật độ dân cư đông đúc. Cùng với xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu và kinh tế khu vực của đất nước, Quy Nhơn đang trên đà thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa, có những bước phát triển nhanh về các lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, giao thông, thương mại, văn hóa xã hội, du lịch, dịch vụ…Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã mang lại những lợi ích to lớn cho thành phố nhưng đồng thời cũng nảy sinh nhiều vấn đề ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường, đặt biệt là sự phát sinh rác thải – một vấn đề bức xúc đối với thành phố hiện nay. Việc lập quy hoạch sử dụng đất để đáp ứng nhu cầu sử dụng đất, phục vụ cho sự phát triển kinh tế của địa phương. Để có một phương án quy hoạch sử dụng đất khả thi cao cần xem xét tính toán trên ba phương diện đó là: kinh tế, xã hội và môi trường.

Do vậy, việc lập quy hoạch sử dụng đất lồng ghép bảo vệ môi trường là rất cần thiết nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội theo hướng bền vững và lâu dài. * Quy hoạch sử dụng đất: Quy hoạch sử dụng đất là việc phân bổ và khoanh vùng đất đai theo không gian sử dụng cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu trên cơ sở tiềm năng đất đai và nhu cầu sử dụng đất của các ngành, lĩnh vực đối với từng vùng kinh tế - xã hội và đơn vị hành chính trong một khoảng thời gian xác định [16]. * Kế hoạch sử dụng đất: Kế hoạch sử dụng đất là việc phân chia quy hoạch sử dụng đất theo thời gian để thực hiện trong kỳ quy hoạch sử dụng đất [16]. * Hủy hoại đất: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Hủy hoại đất là hành vi làm biến dạng địa hình, làm suy giảm chất lượng đất, gây ô nhiễm đất, làm mất hoặc giảm khả năng sử dụng đất theo mục đích đã được xác định [16].

* Nguyên tắc sử dụng đất: - Đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và đúng mục đích sử dụng đất. - Tiết kiệm, có hiệu quả, bảo vệ môi trường và không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của người sử dụng đất xung quanh [16]. * Phát triển bền vững: Là phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, đảm bảo tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường [17]. Khái niệm về rác thải và các nguồn phát sinh rác thải a.

Khái niệm Rác là một từ dùng chỉ chung những vật không có giá trị sử dụng đối với một số đối tượng nhất định, nói chung là các vật rơ rác để loại bỏ [20]. Chất thải là vật chất được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác [17]. Các nguồn phát sinh rác thải: Rác thải phát sinh từ 3 nguồn chủ yếu sau đây: - Rác thải sinh hoạt (chất thải từ các hộ gia đình); - Rác thải sản xuất kinh doanh (các chất thải rắn phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của các nhà máy, xí nghiệp, cửa hàng.); - Rác thải nguy hại (các chất độc hại, nguy hiểm cho con người và sinh vật như chất thải y tế, chất phóng xạ. * Phân loại chất thải: Phân loại chất thải theo thuộc tính vật lý: gồm chất thải rắn, chất thải lỏng và chất thải khí.

Phân loại chất thải theo tính chất hóa học: chất thải dạng hữu cơ và vô cơ hoặc chất thải dạng kim loại, chất dẻo, thủy tinh, giấy bìa. Phân loại chất thải theo mức độ nguy hại đối với con người và sinh vật như chất thải độc hại, chất thải đặc biệt độc hại. Mỗi cách phân loại có mục đích nhất định nhằm phục vụ cho việc nghiên cứu, sử dụng, tái chế hay kiểm soát và quản lý chất thải có hiệu quả. Riêng với các chất thải phát sinh từ khu vực đô thị bao gồm 4 nhóm: vô cơ, hữu cơ, phân bắc và chất thải nguy hại.

Các chất thải vô cơ phát sinh chủ yếu từ các khu vực công nghiệp, thương mại và xây dựng, với một lượng nhất định đầu vào từ nền PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 kinh tế hộ gia đình. Chất thải hữu cơ được phát sinh từ công nghiệp chế biến thực phẩm, các chợ, các cửa hàng bán lẻ rau và từ các thức ăn thải ra từ kinh tế hộ gia đình. Phân bắc phát sinh chủ yếu từ hộ gia đình, với một phần ít hơn là nước thải cống từ các khách sạn, các cơ quan và các hộ gia đình có đường cống nối với hệ thống cổng thoát nước thành phố. Các chất thải nguy hại chủ yếu phát sinh từ các bệnh viện và khu vực luyện kim hoặc xử lý kim loại.

Vấn đề ô nhiễm môi trường của rác thải Nguồn phát sinh khí thải bốc lên từ các bãi chôn lấp, gồm: NH3, H2S, CH4 và CO2 các mùi hôi ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân, gây các bệnh về đường hô hấp. Nước rỉ rác từ bãi chôn lấp chảy ra ngoài, một phần hòa vào dòng nước mặt chảy qua khu vực gây ô nhiễm nguồn nước mặt, một phần tự thấm vào đất gây ô nhiễm môi trường đất. Nguồn ô nhiễm khác đáng quan tâm trong quá trình hoạt động của bãi chôn lấp rác thải là bụi và vấn đề ruồi nhặng phát sinh nhiều, ảnh hưởng đến khu vực dân cư xung quanh [10]. Cơ sở pháp lý lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất cho việc xử lý rác thải a.

Văn bản thuộc thẩm quyền ban hành của Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội: - Luật Đất đai năm 1993 (đã thay đổi); - Luật Bảo vệ môi trường năm 1993 (đã thay đổi); - Luật Đất đai năm 2003 (đã thay đổi); - Luật Xây dựng năm 2003; - Luật Bảo vệ môi trường năm 2005 (đã thay đổi); - Luật Quy hoạch Đô thị năm 2009; - Luật Đất đai năm 2013; - Luật Bảo vệ môi trường năm 2014; b. Văn bản thuộc thẩm quyền ban hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ: - Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 của Chính phủ về hướng dẫn thi hành Luật Đất đai năm 2003 (đã thay đổi); - Nghị định số 80/2006/NĐ-CP ngày 09 tháng 8 năm 2006 của Chính phủ về việc quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2005 (đã thay đổi); PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Nghị định số 59/2007/NĐ-CP ngày 09/4/2007 của Chính phủ về quản lý chất thải rắn (đã thay đổi); - Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai; - Nghị định số 19/2015/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường; - Nghị định số 38/2015/NĐ-CP ngày 24 tháng 4 năm 2015 của Chính phủ quy định về quản lý chất thải và phế liệu; c. Văn bản thuộc thẩm quyền ban hành của các Bộ, cơ quan ngang Bộ - Thông tư liên tịch số 01/2001/TTLT-BKHCNMT-BXD ngày 18 tháng 01 năm 2001 của liên Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường và Bộ Xây dựng hướng dẫn các quy định về bảo vệ môi trường đối với việc lựa chọn địa điểm, xây dựng và vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn; - Tiêu chuẩn Xây dựng Việt Nam TCXDVN 261: 2001 – Bãi chôn lấp chất thải rắn – Tiêu chuẩn thiết kế, do Công ty Tư vấn xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam biên soạn, Vụ Khoa học Công nghệ trình duyệt, Bộ Xây dựng ban hành kèm theo Quyết định số 35/2001/QĐ-BXD ngày 26 tháng 12 năm 2001; - Thông tư số 30/2004/TT-BTNMT ngày 01/11/2004 về việc hướng dẫn lập, điều chỉnh và thẩm định quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất (đã thay đổi); - Thông tư số 28/2004/TT-BTNMT ngày 01 tháng 11 năm 2004 về việc hướng dẫn thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất (đã thay đổi); - Quyết định số 04/2005/QĐ-BTNMT, ngày 30 tháng 6 năm 2005 của Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành quy trình lập, điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất các cấp (đã thay đổi) - Thông tư số 28/2014/TT-BTNMT ngày 02 tháng 6 năm 2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất; - Thông tư số 29/2014/TT-BTNMT ngày 02 tháng 6 năm 2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết việc lập, điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; - Thông tư 02/TT-BTNMT ngày 27/01/2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP và Nghị định số 44/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 d.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ