Luận văn: Thực trạng và Giải pháp quản lý đất khoáng sản ở Tuyên Hóa, Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng quản lý đất cho hoạt động khoáng sản tại huyện Tuyên Hóa, Quảng Bình, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả, bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quản lý đất khoáng sản Tuyên Hóa Từ tiềm năng đến thách thức

Huyện Tuyên Hóa, một huyện miền núi phía Tây Bắc tỉnh Quảng Bình, sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú. Trong đó, tài nguyên khoáng sản Tuyên Hóa nổi bật với trữ lượng lớn đá vôi, cát, sỏi và vàng. Các hoạt động khai khoáng đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế địa phương Tuyên Hóa, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và tạo việc làm cho người dân. Nguồn thu từ ngành công nghiệp này giúp cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao đời sống. Tuy nhiên, sự phát triển này không đi kèm với sự bền vững. Hoạt động khai thác khoáng sản đã gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, đặc biệt là đối với môi trường đất và nước. Nền kinh tế của huyện vốn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, nay lại phải đối mặt với tình trạng mất đất canh tác và suy thoái môi trường. Luận văn của Phạm Thanh Nghị (2018) đã chỉ rõ, việc khai thác khoáng sản làm thay đổi bề mặt địa hình, gây suy giảm chất lượng đất, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu nhập chính của người dân. Sự xung đột giữa lợi ích kinh tế trước mắt và sự cần thiết phải bảo vệ môi trường lâu dài đã đặt ra một thách thức lớn cho công tác quản lý nhà nước về tài nguyên tại địa phương. Do đó, việc tìm kiếm một mô hình quản lý hiệu quả, hài hòa giữa khai thác và bảo tồn là nhiệm vụ cấp bách.

1.1. Đánh giá tiềm năng khoáng sản huyện Tuyên Hóa

Tuyên Hóa có trữ lượng khoáng sản đa dạng, là cơ sở cho phát triển công nghiệp vật liệu xây dựng. Theo thống kê, huyện có nhiều mỏ đá vôi chất lượng cao tập trung tại các xã Tiến Hóa, Châu Hóa, có khả năng cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy xi măng lớn. Các mỏ cát, sỏi xây dựng phân bố dọc sông Gianh, đáp ứng nhu cầu xây dựng trong tỉnh và các khu vực lân cận. Ngoài ra, khu vực này còn ghi nhận sự hiện diện của vàng sa khoáng tại một số điểm. Tiềm năng khoáng sản huyện Tuyên Hóa là một lợi thế cạnh tranh rõ rệt, thu hút nhiều doanh nghiệp đầu tư. Tuy nhiên, phần lớn hoạt động khai thác vẫn ở quy mô nhỏ, công nghệ còn hạn chế, dẫn đến hiệu quả chưa cao và gây lãng phí tài nguyên. Việc quy hoạch các khu vực khai thác chưa thực sự gắn liền với chiến lược phát triển tổng thể của vùng, tạo ra những chồng chéo trong sử dụng đất.

1.2. Vai trò của khai thác khoáng sản với kinh tế địa phương

Ngành công nghiệp khai khoáng đã trở thành một trong những động lực tăng trưởng chính cho Tuyên Hóa. Hoạt động này tạo ra hàng nghìn việc làm, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Nguồn thu ngân sách từ thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường và các loại phí khác liên quan đến giấy phép khai thác khoáng sản là rất đáng kể. Nguồn lực tài chính này được tái đầu tư để xây dựng đường giao thông, trường học và các công trình phúc lợi xã hội. Các doanh nghiệp khai khoáng cũng tham gia vào các hoạt động an sinh xã hội, hỗ trợ cộng đồng địa phương. Mặc dù vậy, sự phụ thuộc quá lớn vào một ngành công nghiệp khai thác tài nguyên không tái tạo cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về kinh tế và xã hội trong dài hạn nếu không có chiến lược phát triển bền vững.

II. Thực trạng quản lý đất đai và những hệ lụy môi trường nghiêm trọng

Công tác quản lý đất khoáng sản tại Tuyên Hóa đang đối mặt với nhiều bất cập. Mặc dù hệ thống chính sách đất đaiLuật khoáng sản Việt Nam đã có những quy định tương đối chặt chẽ, việc thực thi tại địa phương còn nhiều hạn chế. Tình trạng khai thác trái phép, đặc biệt là cát sỏi lòng sông, vẫn diễn ra phức tạp, gây thất thoát tài nguyên và làm xói lở bờ sông. Việc cấp phép còn chồng chéo, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng. Hệ quả trực tiếp là sự suy thoái nghiêm trọng về môi trường. Các hoạt động khai thác lộ thiên đã tàn phá thảm thực vật, làm biến đổi cảnh quan và gây xói mòn đất. Quá trình vận chuyển và chế biến khoáng sản tạo ra lượng lớn bụi và tiếng ồn, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Nghiêm trọng hơn là vấn đề ô nhiễm môi trường do khai thác khoáng sản. Nguồn nước mặt và nước ngầm tại nhiều khu vực bị ô nhiễm do hóa chất và bùn thải không được xử lý. Diện tích đất nông nghiệp bị thu hẹp và giảm độ phì nhiêu, đe dọa an ninh lương thực. Những tồn tại này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy và hành động quản lý.

2.1. Biến động sử dụng đất do hoạt động khoáng sản

Số liệu nghiên cứu giai đoạn 2010-2017 tại Tuyên Hóa cho thấy một sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất rõ rệt. Diện tích đất nông nghiệp giảm đáng kể, trong khi diện tích đất phi nông nghiệp (dành cho khai khoáng và công nghiệp) tăng lên. Cụ thể, hàng trăm hecta đất trồng lúa, hoa màu và đất rừng sản xuất đã được chuyển đổi để làm mặt bằng khai thác, bãi thải và đường vận chuyển. Sự biến động này không chỉ làm mất đi tư liệu sản xuất của người nông dân mà còn phá vỡ cấu trúc sử dụng đất truyền thống. Hệ quả là gia tăng các khiếu nại, tranh chấp đất đai giữa doanh nghiệp và người dân. Công tác đền bù, giải phóng mặt bằng và tái định cư ở một số dự án còn chậm và chưa thỏa đáng, gây bất ổn xã hội.

2.2. Vấn đề ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên

Tác động tiêu cực đến môi trường là vấn đề nhức nhối nhất. Hoạt động khai thác đá gây ô nhiễm bụi nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cây trồng và sức khỏe người dân sống gần khu mỏ. Khai thác cát lòng sông làm thay đổi dòng chảy, gây sạt lở bờ và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Nước thải từ các khu vực chế biến khoáng sản thường chứa kim loại nặng và các chất độc hại khác, khi chưa được xử lý đúng quy trình đã thải trực tiếp ra sông suối. Đất đai bị suy thoái do mất lớp phủ thực vật, bị nén chặt bởi các phương tiện cơ giới và ô nhiễm hóa chất. Quá trình phục hồi môi trường sau khai thác gần như bị bỏ ngỏ ở nhiều mỏ nhỏ lẻ, để lại những khu đất hoang hóa, không thể tái canh tác.

2.3. Bất cập trong công tác quản lý nhà nước về tài nguyên

Công tác quản lý nhà nước về tài nguyên tại Tuyên Hóa còn bộc lộ nhiều yếu kém. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý cấp cơ sở còn hạn chế. Hoạt động thanh tra, kiểm tra đất đai chưa được tiến hành thường xuyên và thiếu kiên quyết. Việc xử lý vi phạm trong lĩnh vực khoáng sản đôi khi chưa đủ sức răn đe. Có sự thiếu phối hợp giữa Sở Tài nguyên và Môi trường với chính quyền cấp huyện, xã trong việc giám sát hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, vai trò của cộng đồng trong việc giám sát các hoạt động khai thác chưa được phát huy đầy đủ. Người dân địa phương, những người chịu ảnh hưởng trực tiếp, thường không có đủ thông tin và cơ chế để tham gia vào quá trình ra quyết định và giám sát việc tuân thủ pháp luật về môi trường của các doanh nghiệp.

III. Phương pháp tối ưu quy hoạch sử dụng đất khoáng sản Tuyên Hóa

Để giải quyết những thách thức hiện tại, việc nâng cao hiệu quả quản lý đất khoáng sản cần bắt đầu từ công tác quy hoạch. Một bản quy hoạch sử dụng đất Tuyên Hóa khoa học và có tầm nhìn dài hạn là công cụ cốt lõi. Quy hoạch này cần được xây dựng dựa trên cơ sở điều tra, đánh giá tổng thể về tiềm năng khoáng sản huyện Tuyên Hóa, đồng thời tích hợp các yếu tố về bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo an sinh xã hội. Cần phân định rõ ràng các vùng được phép khai thác, vùng hạn chế và vùng cấm hoạt động khoáng sản. Đặc biệt, các khu vực có đất nông nghiệp chất lượng cao, rừng phòng hộ đầu nguồn và các khu dân cư phải được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc lập quy hoạch phải có sự tham vấn rộng rãi của các chuyên gia, nhà khoa học và đặc biệt là cộng đồng dân cư địa phương. Tính minh bạch và công khai trong quy hoạch sẽ giúp giảm thiểu xung đột lợi ích và tăng cường sự đồng thuận xã hội. Quá trình thực hiện quy hoạch phải được giám sát chặt chẽ, đảm bảo mọi hoạt động chuyển đổi mục đích sử dụng đất đều tuân thủ đúng kế hoạch đã được phê duyệt.

3.1. Hoàn thiện chính sách đất đai theo Luật Khoáng sản Việt Nam

Cần rà soát và điều chỉnh các chính sách đất đai của địa phương để đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ với Luật khoáng sản Việt Nam và Luật Đất đai. Các quy định về cho thuê đất, thu hồi đất và bồi thường, hỗ trợ tái định cư cho các dự án khai khoáng cần được cụ thể hóa, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân có đất bị thu hồi. Cần thiết lập một cơ chế tài chính rõ ràng, yêu cầu các doanh nghiệp phải ký quỹ cải tạo, phục hồi môi trường trước khi được cấp phép. Số tiền ký quỹ phải đủ lớn để đảm bảo việc phục hồi môi trường sau khai thác được thực hiện nghiêm túc, ngay cả khi doanh nghiệp ngừng hoạt động hoặc phá sản. Chính sách cũng cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch, thân thiện với môi trường.

3.2. Tăng cường thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Hiệu quả quản lý chỉ có thể được nâng cao thông qua việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra đất đai và hoạt động khoáng sản. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra định kỳ và đột xuất, tập trung vào các điểm nóng về khai thác trái phép và ô nhiễm môi trường. Lực lượng chức năng cần được trang bị đầy đủ phương tiện và thẩm quyền để thực hiện nhiệm vụ. Việc xử lý vi phạm trong lĩnh vực khoáng sản phải được thực hiện nghiêm minh, không có vùng cấm. Các hình thức xử phạt cần bao gồm cả phạt tiền, tịch thu phương tiện, và tước quyền sử dụng giấy phép khai thác khoáng sản vĩnh viễn đối với các trường hợp tái phạm hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Công khai kết quả xử lý vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả để răn đe và phòng ngừa chung.

IV. Các giải pháp kỹ thuật hướng tới khai thác khoáng sản bền vững

Bên cạnh các giải pháp về chính sách và quản lý, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật và công nghệ là yếu tố quyết định để hướng tới một ngành khai thác khoáng sản Quảng Bình nói chung và Tuyên Hóa nói riêng theo hướng phát triển bền vững. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích và yêu cầu đầu tư vào công nghệ khai thác hiện đại. Công nghệ tiên tiến không chỉ giúp nâng cao hiệu suất thu hồi tài nguyên, giảm thiểu lãng phí mà còn hạn chế tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường. Ví dụ, áp dụng các hệ thống phun sương dập bụi tại các mỏ đá, xây dựng hệ thống đê bao, hồ lắng lọc xử lý nước thải tại các khu vực chế biến. Quan trọng hơn cả là việc xây dựng và thực thi nghiêm túc các phương án cải tạo, phục hồi môi trường sau khai thác. Đây không phải là công việc làm sau khi mỏ đóng cửa, mà phải là một quá trình được tiến hành song song, cuốn chiếu theo tiến độ khai thác. Việc trả lại mặt bằng sản xuất hoặc chuyển đổi sang các mục đích sử dụng khác như trồng rừng, phát triển du lịch sinh thái sẽ tạo ra giá trị mới cho vùng đất sau khai thác.

4.1. Áp dụng Đánh giá tác động môi trường ĐTM thực chất

Công tác lập và thẩm định báo cáo Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) phải được thực hiện một cách thực chất, không mang tính hình thức. Báo cáo ĐTM phải dự báo chính xác các tác động tiềm tàng và đề xuất các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu khả thi, có tính khoa học. Hội đồng thẩm định cần có sự tham gia của các chuyên gia độc lập và đại diện cộng đồng bị ảnh hưởng. Sau khi ĐTM được phê duyệt, các cơ quan quản lý nhà nước phải tăng cường hậu kiểm, giám sát việc thực hiện các cam kết bảo vệ môi trường của chủ dự án. Bất kỳ sự thay đổi nào trong công nghệ hoặc quy mô khai thác đều phải được đánh giá tác động bổ sung, đảm bảo các rủi ro về môi trường luôn được kiểm soát chặt chẽ.

4.2. Quy trình phục hồi môi trường sau khai thác hiệu quả

Một quy trình phục hồi môi trường sau khai thác hiệu quả cần bao gồm các bước: san gạt, lấp đầy các moong khai thác; hoàn thổ lớp đất mặt đã được bóc tách và lưu giữ từ trước; trồng cây phục hồi thảm thực vật bằng các loài cây bản địa có khả năng thích ứng cao. Đối với các mỏ khai thác cát, cần có giải pháp ổn định bờ sông, chống xói lở. Việc lựa chọn phương án phục hồi cần dựa trên mục tiêu sử dụng đất sau này, có thể là trả lại đất nông nghiệp, trồng rừng, hoặc xây dựng các công viên, hồ điều hòa. Kinh phí cho hoạt động này phải được trích từ quỹ ký quỹ phục hồi môi trường của doanh nghiệp. Nhà nước cần có cơ chế giám sát và nghiệm thu chất lượng công trình phục hồi trước khi hoàn trả tiền ký quỹ.

4.3. Nâng cao vai trò giám sát của cộng đồng địa phương

Cộng đồng là "tai mắt" tại cơ sở. Việc phát huy vai trò của cộng đồng trong giám sát hoạt động khai thác khoáng sản là một giải pháp then chốt. Cần thiết lập các cơ chế để người dân có thể dễ dàng phản ánh các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường và đất đai của doanh nghiệp, ví dụ như đường dây nóng, hộp thư tố giác. Các tổ chức xã hội, UBMTTQ và HĐND cấp xã cần phát huy vai trò đại diện, bảo vệ quyền lợi cho người dân. Tổ chức các buổi đối thoại công khai giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân để giải quyết các vướng mắc, tăng cường sự minh bạch. Khi cộng đồng được trao quyền và tham gia tích cực, áp lực giám sát sẽ khiến các doanh nghiệp phải tuân thủ pháp luật một cách nghiêm túc hơn, góp phần đảm bảo an sinh xã hội.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất cho hoạt động khoáng sản ở huyện tuyên hóa tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đất nước đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nền kinh tế trên đà phát triển mạnh mẽ, GDP luôn đạt ở mức cao so với thế giới, đời sống người dân ngày càng được nâng cao.Phát triển công nghiệp là nhiệm vụ hàng đầu để nước ta thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa.Với tốc độ nhanh chóng và quy mô mạnh mẽ hàng loạt các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao tập trung đã được thành lập, xây dựng và đi vào hoạt động theo chiến lược nền kinh tế công nghiệp quy mô lớn nhằm thực hiện thành công mục tiêu chiến lược của Nghị quyết Đại Hội Đảng lần XII phấn đầu đến năm 2020 “Đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới; phát triển kinh tế nhanh, bền vững, phấn đấu sớm đưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân”. Tuy nhiên, mặt trái của sự phát triển chính là những thách thức về vấn đề ô nhiễm môi trường, những thách thức này nếu không được giải quyết tốt có thể sẽ gây ra những thảm họa về môi trường và biến đổi khí hậu, tác động nghiêm trọng đến đời sống, sức khỏe người dân hiện tại và tương lai, phá hỏng những thành tựu công nghiệp, phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội…Mà một trong những nguyên nhân chính của ô nhiễm môi trường là ngành công nghiệp khai khoáng. Kinh tế - xã hội phát triển kéo theo nhu cầu sử dụng, khai thác khoáng sản ngày càng tăng.

Cùng với sự phát triển chung của cả nước, các hoạt động khai thác khoáng sản đã và đang góp phần to lớn vào công cuộc đổi mới đất nước.Trong những năm qua, ngành công nghiệp khai khoáng đã đóng vai trò quan trọng và tích cực trong sự nghiệp phát triển công nghiệp Việt Nam và nền kinh tế đất nước.Các hoạt động khoáng sản có sức ảnh hưởng rất lớn đến đời sống kinh tế, xã hội và vấn đề cấp thiết cần quan tâm hàng đầu đó là môi trường nơi các hoạt động khai thác khoáng sản diễn ra. Nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Quảng Bình, Tuyên Hóa là huyện miền núi được thiên nhiên ưu ái ban tặng nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, trong số đó phải kể đến nguồn tài nguyên khoáng sản như đá vôi, cát, vàng,… Khoáng sản đã góp phần đáng kể vào nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống người dân, nâng cao dân trí, góp phần tích cực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa của địa phương. Tuy nhiên, hoạt động khoáng sản cũng đã để lại nhiều hệ lụy đối với môi trường, nghiêm trọng nhất có thể thấy được ở đây là môi trường đất khi mà người dân nơi đây đời sống chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp, nông nghiệp mang lại nguồn thu nhập chính cho họ. Khai thác khoáng sản đã lấy đi một diện tích đất rất lớn cho phát triển sản xuất nông nghiệp của vùng, đồng thời gây ra những hậu quả nặng nề đối với đất đai khi hoạt động khai thác khoáng sản diễn ra, làm thay đổi bề mặt đất, suy thoái chất lượng 2 đất đai,… Bên cạnh những tác động đến môi trường đất hoạt động khai khoáng còn gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường nước, không khí và đời sống kinh tế - xã hội của người dân trên địa bàn.

Hạn chế ô nhiễm môi trường, hướng tới phát triển bền vững trong khai thác khoáng sản đang là vấn đề cấp bách, nhận được sự quan tâm rất lớn của cộng đồng.Vậy làm thế nào để khai thác tối đa tiềm năng của vùng mà không gây ảnh hưởng đến các hoạt động sản xuất của người dân và đảm bảo những tiêu chuẩn về môi trường nơi diễn ra các hoạt động khoáng sản? Xuất phát từ thực tiễn đó cũng như nhận thức được vai trò, tầm quan trọng của vấn đề, đề tài “Thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng đất cho hoạt động khoáng sản ở huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình” được thực hiện. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU a. Mục tiêu tổng quát Phân tích thực trạng quản lý và sử dụng đất khai thác khoáng sản từ đó có những giải pháp thích hợp để sử dụng đất có hiệu quả. Mục tiêu cụ thể - Phân tích được thực trạng khai thác khoáng sản trên địa bàn huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình.

- Phân tích được thực trạng quản lý, hiện trạng sử dụng đất khai thác khoáng sản. - Đề ra được những giải pháp sử dụng đất khai thác khoáng sản hiệu quả. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN a. Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý và đề xuất được các giải pháp tối ưu trong quá trình sử dụng đất khai thác khoáng sản ở huyện Tuyên Hóa.

Ý nghĩa thực tiễn - Góp phần giúp các nhà quản lý nắm được thực trạng và những bất cập để điều chỉnh các quy định liên quan phù hợp. - Đề xuất các giải pháp hợp lý trong việc sử dụng đất khai thác khoáng sản ở huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Khái niệm về đất, đặc điểm và vai trò của đất đai 1. Khái niệm về đất Trước khi tìm hiểu khái niệm về đất đai, cần phải hiểu được khái niệm về đất. Về mặt thuật ngữ khoa học hai khái niệm này có sự phân biệt nhất định, cần phải phân biệt được “đất” và “đất đai”. Trong tiếng Anh đất tương đương với từ “soil” có nghĩa trùng với thổ hay thổ nhưỡng bao hàm ý nghĩa về tính chất của nó, còn đất đai tương đương với từ “land” có ý nghĩa về phạm vi không gian của đất hay có thể hiểu là lãnh thổ.

Theo nhà bác học người Nga V.Docuchaev (1846 – 1903): Đất trên bề mặt lục địa là một vật thể thiên nhiên được hình thành do sự tác động tổng hợp cực kỳ phức tạp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương.Viliam (1863-1939) Viện sĩ thổ nhưỡng nông hóa Liên Xô (cũ) thì cho rằng đất là lớp tơi xốp của vỏ lục địa, có độ dày khác nhau, có thể sản xuất ra những sản phẩm của cây trồng. Tiêu chuẩn cơ bản để phân biệt giữa "đá mẹ" và đất là độ phì nhiêu, nếu chưa có độ phì nhiêu, thực vật thượng đẳng chưa sống được thì chưa gọi là đất. Độ phì nhiêu là khả năng của đất có thể cung cấp nước, thức ăn và đảm bảo các điều kiện khác để cây trồng sinh trưởng phát triển và cho năng suất[1]. Theo Dale & McLaughlin (1988) đất là “bề mặt của trái đất, vật chất phía dưới, không khí phía trên và tất cả những thứ gắn liền với đất”[15].Mác lại cho rằng: “Đất là tư liệu sản xuất cơ bản và phổ biến quý báu nhất của sản xuất nông nghiệp, là điều kiện không thể thiếu được của sự tồn tại và tái sinh của hàng loạt thế hệ loài người kế tiếp nhau”.

Còn khái niệm về đất đai được hiểu đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu, là đối tượng lao động, đồng thời là sản phẩm lao động. Khái niệm đất đai bao hàm nội dung mặt bằng lãnh thổ sử dụng cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Đất đai là bộ phận bao gồm các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất. Hay có khái niệm khác là “đất đai là một tổng thể vật chất gồm cả sự kết hợp giữa địa hình và không gian tự nhiên của thực thể vật chất đó”.

Có thể thấy rằng có rất nhiều khái niệm về đất, đất đai và khái niệm đầy đủ, phổ biến nhất hiện nay về đất đai đó là: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó 4 như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa. Như vậy, đất đai là một khoảng không gian có thời hạn theo chiều thẳng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm động thực vật, nước mặt, nước ngầm và tài nguyên khoáng sản trong lòng đất) theo chiều ngang - trên mặt đất (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn cùng nhiều thành phần khác) giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của xã hội loài người[11]. Đặc điểm của đất đai Đất đai giới hạn về số lượng (diện tích). Cùng với sự phát triển của sức sản xuất, các tư liệu sản xuất khác không ngừng được tăng lên về số lượng, riêng số lượng của đất đai bị giới hạn trong phạm vi ranh giới của lục địa[11].Bởi vì đất đai là sản phẩm của tự nhiên, diện tích đất đai do kích thước của quả đất quyết định.

Trải qua nhiều lần biến hóa địa chất như hoạt động núi lửa, động đất, hoạt động tạo núi, sự xâm thực của gió, mưa,… và các hoạt động của con người nhưng tất cả các hoạt động này chỉ làm thay đổi hình thái của đất đai, ảnh hưởng tới chất lượng còn tổng lượng của đất đai thì không hề thay đổi. Trong khi đó, số lượng các tư liệu sản xuất khác sẽ tăng lên cùng với sự gia tăng của quá trình tái sản xuất, tuy nhiên cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật con người cũng không thể làm tăng thêm được diện tích đất đai. Do vậy việc sử dụng hợp lý, triệt để đất đai và không ngừng làm tăng thêm hệ số sử dụng đất chính là một trong những biện pháp vô cùng quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người. Đặc điểm này đặt ra yêu cầu quản lý đất đai phải chặt chẽ, quản lý về số lượng, chất lượng đất, cơ cấu đất đai theo mục đích sử dụng cũng như cơ cấu sử dụng đất đai theo các thành phần kinh tế,.

và xu hướng biến động của chúng để có kế hoạch phân bố và sử dụng đất đai có cơ sở khoa học. Đất đai có vị trí cố định trong không gian. Đất đai là cố định về vị trí, không thể di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ