Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục chuyên ngành Quản lý giáo dục (mã số 9 14.14) của nghiên cứu sinh Lê Hồng Hạnh, được bảo vệ năm 2018 tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Yến Phương và TS. Lương Việt Thái, mang tiêu đề: "Quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng".

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ rõ bối cảnh Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI và Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI nhấn mạnh việc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; trong đó việc đổi mới cơ chế quản lý giáo dục, phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục là khâu then chốt. Cùng với Quyết định số 6290/QĐ-BGDĐT năm 2011 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về đổi mới nội dung, chương trình đào tạo giáo viên và chuẩn bị cho chương trình đổi mới giáo dục phổ thông, nghiệp vụ sư phạm được xem là cốt lõi quyết định đến kỹ năng hành nghề ("know-how") của giáo viên. Tuy nhiên, tại các trường đại học đa ngành trực thuộc tỉnh/thành phố vùng Đồng bằng Sông Hồng – phần lớn vốn là các trường cao đẳng sư phạm được nâng cấp lên – mô hình đào tạo vẫn nặng về trang bị kiến thức hàn lâm, tỷ lệ thời lượng dành cho nghiệp vụ sư phạm thấp (dưới 20%), hoạt động rèn nghề tách rời thực tiễn phổ thông, và công tác quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm chưa chuyển biến đồng bộ sang tiếp cận năng lực dựa trên chuẩn đầu ra.

Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn, đề xuất hệ thống giải pháp quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học có đào tạo giáo viên vùng Đồng bằng Sông Hồng, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên đáp ứng yêu cầu đổi mới chương trình giáo dục phổ thông.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về đào tạo và quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên đại học.
  2. Đánh giá thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng.
  3. Đề xuất một số giải pháp quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng đáp ứng yêu cầu thực tiễn đổi mới chương trình giáo dục phổ thông mới ban hành.
  4. Khảo sát lấy ý kiến chuyên gia và thử nghiệm về một số giải pháp quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng làm minh chứng cho tính khả thi và thực tiễn.

Giả thuyết khoa học của luận án khẳng định: Đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng là xu thế tất yếu; tuy nhiên cách thức quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo năng lực hiện nay chưa thực sự đổi mới, dẫn đến năng lực nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông. Nếu đề xuất được các giải pháp quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm một cách khoa học, hệ thống, tiếp cận theo năng lực thì sẽ tác động tích cực đến việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên.

Đối tượng nghiên cứu là công tác quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng. Khách thể nghiên cứu là quá trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng. Về phạm vi không gian, luận án tập trung khảo sát tại 4 trường đại học đa ngành có nguồn gốc nâng cấp từ cao đẳng sư phạm thuộc khu vực Đồng bằng Sông Hồng: Trường Đại học Hải Phòng, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, Trường Đại học Hạ Long và Trường Đại học Hoa Lư (Ninh Bình).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan nghiên cứu trong luận án được phân chia thành hai mạch: nghiên cứu quốc tế và nghiên cứu trong nước, tập trung vào hai mảng nội dung chính là đào tạo nghiệp vụ sư phạm và quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm.

Ở phạm vi quốc tế, tác giả khái quát hai xu hướng nghiên cứu lớn về đào tạo nghiệp vụ sư phạm:

  • Xu hướng thứ nhất nghiên cứu sự gắn kết giữa lý thuyết và thực hành nghề giáo. Các tác giả dựa trên tâm lý học hành vi và tâm lý học chức năng để xây dựng mô hình rèn luyện kỹ năng nghề, tiêu biểu như tác giả A nghiên cứu hệ thống 10 kỹ năng sư phạm theo thứ bậc; Roger Gower, Diane Phillips và Steve Walter (2005) với cuốn "Teaching Practice: A guide for teacher in training" xác định các bước giảng dạy thực hành; Michel Develay (1998) trong công trình "Một số vấn đề về đào tạo giáo viên" nhấn mạnh mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành sư phạm; Kevin & Len (1993) với "Beginning teaching: A developmental text for effective teaching"; Micheal & Bruce (1974) với "The studying of teaching".
  • Xu hướng thứ hai là đào tạo nghề theo tiếp cận năng lực, tập trung vào chuẩn đầu ra và cấu trúc hoạt động nghề nghiệp, tiêu biểu như Kuzmina N.V với "Hình thành các năng lực sư phạm"; William E. Blank (1982) với cuốn "Handbook for developing competency-based training programs" chỉ rõ cách thiết kế chương trình dựa trên năng lực và cá nhân hóa việc học; Epstein và Hundert (2002) về tích hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ; Shulman (được dẫn trong nghiên cứu của Kulshrestha và Kshama Pandey, 2013) về sự tích hợp giữa năng lực học phần và năng lực sư phạm; Ernesto Cuadra và Juan Manuel Moreno (World Bank, 2011) đề xuất bộ 12 năng lực giáo viên thuộc 3 nhóm (lĩnh vực nghề nghiệp, lĩnh vực dạy học, lĩnh vực trường học); mô hình chuẩn nghề nghiệp giáo viên của Cộng hòa Liên bang Đức (4 lĩnh vực, 11 năng lực) và Singapore (khung giá trị - kỹ năng - kiến thức thế kỷ XXI).

Về quản lý đào tạo và thực hành nghề, luận án tổng hợp nghiên cứu của Matts Mattsson, Tor Vidar Eilertsen, Doreen Rorrison (2011) về 9 mô hình thực hành nghề nghiệp giáo viên trên thế giới: mô hình "Thợ nghề - học việc", "Phòng thí nghiệm nghề", "Quan hệ đối tác", "Phát triển cộng đồng", "Tích hợp", "Trường hợp điển hình", "Nền tảng", "Cộng đồng học tập", và "Nghiên cứu và phát triển". Về quản lý chương trình, các nghiên cứu của UNESCO, Wilson và đồng nghiệp (2001), Darling-Hammond (2006) chỉ ra sự cần thiết phải gắn kết trường đại học với trường phổ thông và mở rộng thời lượng thực tập sư phạm.

Ở trong nước, các nhà khoa học như Đinh Quang Báo, Nguyễn Thị Kim Dung, Trần Khánh Đức, Đoàn Trọng Thiều, Trần Thị Thu Mai, Phạm Hồng Quang, Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Nguyễn Đức Chính, Trần Quốc Thành, Mạc Văn Trang, Đào Hải, Phan Văn Kha, Đặng Quốc Bảo... đã khảo sát thực trạng rèn luyện nghiệp vụ sư phạm, chỉ ra các tồn tại: chương trình nặng lý thuyết (nghiệp vụ dưới 20%, thực tập sư phạm chiếm 4,5%), phương pháp giảng dạy thụ động, thiếu cơ chế gắn kết chặt chẽ giữa trường sư phạm và trường phổ thông. Bên cạnh đó, các hội thảo khoa học chuyên đề được tổ chức tại Vĩnh Phúc (12/2014), Thái Nguyên (9/2013), Hà Nội (11/2014), Tân Trào (2/2018) đã thảo luận về rèn luyện nghiệp vụ sư phạm theo định hướng năng lực và liên kết đào tạo với địa phương.

Vị trí và khoảng trống mà luận án giải quyết: Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận nghiệp vụ sư phạm qua hoạt động thực tập sư phạm đơn lẻ hoặc khảo sát tại từng cơ sở đào tạo riêng biệt; các giải pháp còn thiếu tính hệ thống và chưa gắn với phương thức quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ. Luận án của Lê Hồng Hạnh là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên vận dụng mô hình quản lý chất lượng CIPO để giải quyết vấn đề quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho đối tượng đặc thù là các trường đại học đa ngành nâng cấp từ cao đẳng sư phạm tại khu vực Đồng bằng Sông Hồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và ba cách tiếp cận khoa học chủ đạo: tiếp cận hệ thống/chính thể, tiếp cận năng lực dựa trên chuẩn đầu ra (Outcome-Based Education) và tiếp cận quản lý chất lượng đào tạo theo mô hình CIPO của UNESCO (2000).

Theo mô hình CIPO, các yếu tố quản lý đào tạo được phân định gồm:

  • Tác động của bối cảnh (Context): Các chính sách giáo dục, bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục phổ thông, nhu cầu của thị trường lao động và sự phát triển khoa học - công nghệ.
  • Quản lý đầu vào (Input): Quản lý công tác tuyển sinh, chuẩn đầu ra, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và môi trường văn hóa chất lượng nhà trường.
  • Quản lý quá trình (Process): Quản lý việc thực hiện mục tiêu, kế hoạch đào tạo, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức dạy học và kiểm tra, đánh giá.
  • Quản lý đầu ra (Output/Outcome): Quản lý kết quả rèn luyện năng lực nghiệp vụ sư phạm của người học, việc làm sau tốt nghiệp và phản hồi từ đơn vị sử dụng lao động (trường phổ thông).

Khác với quy trình truyền thống "Đầu vào → Quá trình → Đầu ra", sơ đồ quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực được tác giả xác lập theo hướng nghịch đảo có kiểm soát: "Chuẩn đầu ra/Kết quả đầu ra → Quá trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm → Đầu vào", chịu sự chi phối liên tục của bối cảnh đổi mới giáo dục.

Dựa trên yêu cầu nghề nghiệp giáo viên, luận án đã xây dựng Khung năng lực nghiệp vụ sư phạm của sinh viên tốt nghiệp đại học gồm 9 nhóm năng lực với các tiêu chí cụ thể:

STT Nhóm năng lực NVSP Các tiêu chí cốt lõi cấu thành
1 Hiểu học sinh Nhận diện đặc điểm tâm lý học sinh; hỗ trợ, tham vấn thiết kế kế hoạch phát triển cá nhân; hỗ trợ tự đánh giá và điều chỉnh.
2 Phát triển chương trình và tài liệu, sách giáo khoa Phân tích, cấu trúc nội dung chương trình học phần; biên soạn đề cương chi tiết; biên soạn giáo trình, sách giáo khoa.
3 Xây dựng kế hoạch bài dạy - hoạt động giáo dục Thiết kế mục tiêu, nội dung hoạt động; lựa chọn phương pháp, phương tiện, hình thức; xác định tiêu chí đánh giá kết quả.
4 Sử dụng phương pháp và hình thức tổ chức Vận dụng phương pháp và kỹ thuật dạy học; sử dụng hình thức thực tiễn - trải nghiệm; khai thác thiết bị, CNTT; xây dựng môi trường tương tác.
5 Tổ chức, quản lý hoạt động dạy học - giáo dục Xây dựng chính sách, nguyên tắc hoạt động; phối hợp các lực lượng và bên liên đới tham gia hoạt động giáo dục.
6 Đánh giá sự tiến bộ của học sinh Xây dựng tiêu chí đánh giá khoa học; sử dụng kỹ thuật đánh giá đa dạng; phản hồi trong đánh giá.
7 Giao tiếp sư phạm Sử dụng phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ; định hướng giao tiếp; tạo bầu không khí học tập; làm chủ trạng thái cảm xúc.
8 Giải quyết các vấn đề phát sinh Vận dụng kiến thức tâm lý - giáo dục; vận dụng hiểu biết thực tiễn kinh tế - xã hội địa phương; kiểm soát cảm xúc bản thân.
9 Tự học, tự rèn luyện Lập kế hoạch tự học, tự rèn luyện; tổ chức thực hiện kế hoạch; tự kiểm tra và đánh giá hoạt động tự học.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Nghiên cứu, phân tích, tổng hợp các văn kiện Đảng, nghị quyết Nhà nước, chỉ thị của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các tài liệu sách báo, tạp chí chuyên ngành trong và ngoài nước.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp điều tra xã hội học: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trên 4 nhóm khách thể: cán bộ quản lý (phòng Đào tạo, khoa, bộ môn); giảng viên dạy nghiệp vụ sư phạm và phương pháp dạy học bộ môn; cán bộ quản lý, giáo viên trường phổ thông và cựu sinh viên; sinh viên năm cuối.
    • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, giảng viên, giáo viên phổ thông và sinh viên để làm rõ các nhận định từ phiếu hỏi.
    • Phương pháp quan sát sư phạm: Ghi chép biên bản hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm, thực hành, thực tập sư phạm của sinh viên.
    • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến các chuyên gia thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, các trường đại học về khung năng lực và các giải pháp quản lý.
    • Phương pháp thử nghiệm sư phạm: Tổ chức thử nghiệm các giải pháp quản lý được lựa chọn tại một trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng, đánh giá tác động trước và sau thử nghiệm.
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 16.0 để tính toán điểm trung bình ($\bar{X}$), tỷ lệ phần trăm (%), thứ bậc (TB), hệ số tương quan và kiểm định độ tin cậy của các số liệu thu thập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên đại học

Chương này trình bày hệ thống hóa cơ sở lý luận từ tổng quan nghiên cứu, làm rõ các khái niệm công cụ: năng lực, năng lực nghề nghiệp, năng lực nghiệp vụ sư phạm, chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm và đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực.

Tác giả luận giải bản chất của năng lực nghề nghiệp giáo viên là sự tích hợp giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng hành nghề và thái độ nghề nghiệp. Đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực chuyển trọng tâm từ việc trang bị người học "biết cái gì" sang người học "làm được gì" trong bối cảnh thực tế của trường phổ thông. Về nội dung đào tạo, chương trình phải bao gồm 5 cấu phần: định hướng sự phát triển học sinh, dạy học - giáo dục, đánh giá kết quả dạy học - giáo dục, rèn luyện và phát triển năng lực nghiệp vụ sư phạm, và hiểu biết thực tiễn trường phổ thông. Phương pháp đào tạo lấy tự học, tự rèn luyện làm gốc dưới sự định hướng của giảng viên, tăng cường phương pháp giải quyết tình huống và hoạt động trải nghiệm thực tế. Đánh giá kết quả học tập phải dựa trên hệ thống tiêu chí chuẩn đầu ra, đánh giá quá trình thông qua các sản phẩm cụ thể (kế hoạch bài dạy, hồ sơ theo dõi học sinh, đề án giáo dục).

Tác giả vận dụng mô hình CIPO để thiết kế khung lý thuyết quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm, chỉ rõ mối quan hệ tương tác giữa quản lý đầu ra (phát triển chuẩn đầu ra, hệ thống năng lực), quản lý quá trình (mục tiêu, nội dung, phương pháp, kiểm tra đánh giá), quản lý đầu vào (tuyển sinh, chương trình đào tạo, giảng viên, cơ sở vật chất, văn hóa chất lượng) dưới tác động của bối cảnh kinh tế - xã hội và đổi mới giáo dục.

Chương 2. Thực trạng quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng

Chương 2 phản ánh kết quả khảo sát thực trạng tại 4 trường đại học đa ngành có mã ngành đào tạo giáo viên: Đại học Hải Phòng, Đại học Thủ đô Hà Nội, Đại học Hạ Long và Đại học Hoa Lư. Tác giả phân tích đặc điểm chung của các cơ sở này là chuyển đổi từ trường cao đẳng sư phạm đơn ngành sang đại học đa ngành, đa lĩnh vực thuộc ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố quản lý, dẫn đến sự phân tán nguồn lực và thách thức trong việc duy trì vị thế đào tạo sư phạm truyền thống.

Kết quả xử lý số liệu điều tra qua 20 bảng thống kê chuyên sâu phản ánh các thực trạng nổi bật:

  • Về đào tạo nghiệp vụ sư phạm: Tỷ lệ nhận thức về tầm quan trọng của nghiệp vụ sư phạm ở mức cao, tuy nhiên việc hiện thực hóa trong chương trình đào tạo còn nhiều hạn chế. Nội dung đào tạo lý thuyết còn chiếm ưu thế, thời lượng thực hành tại trường phổ thông ít và phân bổ chưa khoa học; cơ sở vật chất phục vụ rèn nghề (phòng thực hành nghiệp vụ sư phạm, trang thiết bị chuyên dụng) còn thiếu thốn và chưa được khai thác tối ưu.
  • Về quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm: Công tác quản lý đầu ra còn hạn chế trong việc tổ chức đánh giá sinh viên theo chuẩn năng lực; công tác quản lý thông tin đầu ra và khảo sát tình trạng việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp chưa được thực hiện bài bản. Việc quản lý quá trình đào tạo còn mang tính hành chính, quản lý mục tiêu và nội dung chưa gắn chặt với chuẩn đầu ra; phương pháp giảng dạy của giảng viên chậm đổi mới, việc đánh giá sinh viên chủ yếu vẫn dựa trên kiểm tra lý thuyết định kỳ thay vì đánh giá sản phẩm thực hành. Quản lý đầu vào bộc lộ bất cập trong công tác tuyển sinh đầu vào ngành sư phạm, chương trình đào tạo chậm cập nhật theo chương trình giáo dục phổ thông mới, công tác bồi dưỡng năng lực nghiệp vụ sư phạm và thực tế phổ thông cho đội ngũ giảng viên chưa được tổ chức theo quy trình chuẩn mực. Mối liên kết giữa trường đại học và trường phổ thông chỉ mang tính thời vụ phục vụ các đợt thực tập sư phạm ngắn hạn, thiếu cơ chế trách nhiệm và quyền lợi rõ ràng.
  • Đánh giá chung: Mặc dù các trường đã có nhận thức đúng đắn về đổi mới quản lý đào tạo, song sự chuyển biến từ mô hình quản lý định hướng nội dung sang quản lý theo tiếp cận năng lực dựa trên mô hình CIPO còn chậm chạp, thiếu đồng bộ và chịu sự tác động tiêu cực từ bối cảnh chuyển đổi cơ chế quản lý đa ngành.

Chương 3. Đề xuất các giải pháp quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng

Trên cơ sở nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu, tính hệ thống, tính thực tiễn và tính khả thi, tác giả đề xuất hệ thống 6 giải pháp quản lý đồng bộ:

  • Giải pháp 1: Phát triển hệ thống năng lực nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên. Xác định chuẩn đầu ra, cụ thể hóa khung 9 năng lực thành các tiêu chí, chỉ báo hành vi có thể đo lường được làm căn cứ quản trị chất lượng toàn diện.
  • Giải pháp 2: Tổ chức phối hợp giữa các đơn vị và bộ phận trực tiếp tham gia đào tạo nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên trong nhà trường. Thiết lập cơ chế cộng tác liên khoa, phòng ban chuyên môn, khoa sư phạm và bộ môn phương pháp giảng dạy để tránh sự phân mảnh trong giảng dạy lý luận và nghiệp vụ.
  • Giải pháp 3: Xây dựng môi trường văn hóa chất lượng nhà trường. Định hình hệ giá trị, chuẩn mực và cam kết chất lượng về đào tạo sư phạm, thúc đẩy ý thức tự chịu trách nhiệm của giảng viên và tinh thần chủ động rèn nghề của người học.
  • Giải pháp 4: Phát triển chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên theo tiếp cận năng lực. Rà soát, tái cấu trúc khối kiến thức nghiệp vụ sư phạm, xây dựng chương trình theo mô-đun tích hợp, tăng thời lượng thực hành, mô phỏng tình huống và cập nhật các yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.
  • Giải pháp 5: Hợp tác trong đào tạo nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên giữa trường đại học đào tạo giáo viên trình độ đại học và trường phổ thông. Thiết lập mô hình đối tác chiến lược dài hạn, đưa sinh viên tiếp cận môi trường phổ thông ngay từ năm thứ nhất, mời giáo viên phổ thông tham gia hướng dẫn nghiệp vụ và giảng viên đại học tham gia hỗ trợ chuyên môn cho trường phổ thông.
  • Giải pháp 6: Xây dựng quy trình bồi dưỡng năng lực nghiệp vụ sư phạm cho giảng viên của trường đại học có đào tạo giáo viên. Định kỳ tổ chức cho giảng viên nghiệp vụ sư phạm đi thực tế, giảng dạy hoặc nghiên cứu tại các trường phổ thông nhằm cập nhật thực tiễn đổi mới giáo dục.

Mối quan hệ giữa các giải pháp: 6 giải pháp có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ, trong đó Giải pháp 1 là xuất phát điểm và định hướng, Giải pháp 4 là nội dung cốt lõi, Giải pháp 2 và 3 là điều kiện tổ chức và môi trường văn hóa, Giải pháp 5 và 6 là các khâu đột phá gắn đào tạo với thực tiễn.

Khảo nghiệm và thử nghiệm: Tác giả tiến hành khảo nghiệm lấy ý kiến chuyên gia và cán bộ quản lý về tính cần thiết và tính khả thi của 6 giải pháp (Bảng 3.1), kết quả đều đạt mức đánh giá cao và có sự tương quan thuận chặt chẽ. Luận án đã tổ chức thử nghiệm thực tế hai nội dung: Giải pháp 4 ("Phát triển chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên theo tiếp cận năng lực") và Giải pháp 5 ("Hợp tác trong đào tạo nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên giữa trường đại học có đào tạo giáo viên trình độ đại học và trường phổ thông") tại một trường đại học thuộc địa bàn nghiên cứu. Kết quả đối sánh trước và sau thử nghiệm (Bảng 3.2, 3.3, 3.4) cho thấy các chỉ số đánh giá về chất lượng xây dựng chương trình và hiệu quả hợp tác với trường phổ thông đều tăng trưởng rõ rệt, chứng minh tính khả thi của giải pháp.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên đại học, xác lập sơ đồ quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực dựa trên mô hình quản lý chất lượng CIPO của UNESCO.
  • Xây dựng được khung năng lực nghiệp vụ sư phạm của sinh viên tốt nghiệp đại học gồm 9 nhóm năng lực, kèm theo các tiêu chí cụ thể làm công cụ đo lường và định hướng xây dựng chuẩn đầu ra cho các cơ sở đào tạo giáo viên.

Về mặt thực tiễn:

  • Phân tích và đánh giá một cách toàn diện thực trạng đào tạo và quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo các thành tố của mô hình CIPO tại các trường đại học đa ngành chuyển đổi từ cao đẳng sư phạm vùng Đồng bằng Sông Hồng trong bối cảnh chuẩn bị triển khai chương trình giáo dục phổ thông mới.
  • Đề xuất hệ thống 6 giải pháp quản lý đồng bộ, có tính hệ thống và khả thi cao; trong đó quy trình phát triển chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm và mô hình cơ chế hợp tác giữa trường đại học và trường phổ thông đã được thử nghiệm thực tế thành công, cung cấp căn cứ thực chứng cho việc đổi mới quản lý đào tạo giáo viên.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Cần hoàn thiện khung pháp lý về chuẩn nghề nghiệp giáo viên, ban hành các văn bản hướng dẫn về cơ chế phối hợp bắt buộc và chính sách tài chính chi trả cho trường phổ thông và giáo viên tham gia hướng dẫn sinh viên thực hành nghiệp vụ sư phạm.
  • Đối với Ủy ban nhân dân các tỉnh/thành phố: Đầu tư kinh phí đồng bộ cho cơ sở vật chất, xây dựng phòng thực hành nghiệp vụ sư phạm chuyên dụng tại các trường đại học trực thuộc; chỉ đạo Sở Giáo dục và Đào tạo làm đầu mối liên kết mạng lưới trường phổ thông thực hành.
  • Đối với các trường đại học đa ngành có đào tạo giáo viên: Chủ động đổi mới chương trình đào tạo theo chuẩn đầu ra năng lực, định kỳ đưa giảng viên đi thực tế tại trường phổ thông, đổi mới phương thức kiểm tra đánh giá sinh viên dựa trên sản phẩm nghề nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu của luận án chỉ tập trung vào nhóm các trường đại học đa ngành được nâng cấp từ trường cao đẳng sư phạm trực thuộc tỉnh/thành phố tại vùng Đồng bằng Sông Hồng (Đại học Hải Phòng, Đại học Thủ đô Hà Nội, Đại học Hạ Long, Đại học Hoa Lư), chưa mở rộng khảo sát so sánh với các trường đại học sư phạm trọng điểm quốc gia (như Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2).
  • Về thử nghiệm sư phạm, do giới hạn về mặt thời gian và điều kiện tổ chức, tác giả mới chỉ tiến hành thử nghiệm đối với hai giải pháp (phát triển chương trình đào tạo và hợp tác với trường phổ thông) tại một cơ sở giáo dục đại học, chưa thể triển khai thực nghiệm đồng bộ cả 6 giải pháp trên toàn bộ 4 trường đại học trong phạm vi nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở đào tạo giáo viên thuộc các vùng kinh tế - xã hội khác trên cả nước để kiểm định tính đại diện và phổ quát của mô hình quản lý CIPO trong đào tạo nghiệp vụ sư phạm.
  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động lâu dài của việc áp dụng các giải pháp quản lý đối với năng lực nghề nghiệp thực tế của sinh viên sau khi tốt nghiệp và đi dạy tại các trường phổ thông theo chương trình đổi mới giáo dục.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục đại học: Cung cấp khung phân tích CIPO và hệ thống giải pháp tổ chức quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra, quản lý sự phối hợp giữa các đơn vị nội bộ và thiết lập quan hệ đối tác bền vững với cơ sở sử dụng lao động.
  • Đối với giảng viên giảng dạy nghiệp vụ sư phạm và phương pháp dạy học bộ môn: Bản khung 9 nhóm năng lực nghiệp vụ sư phạm với các tiêu chí thành phần là tài liệu chuẩn mực để thiết kế đề cương học phần, xây dựng ngân hàng bài tập tình huống thực tế và biên soạn công cụ kiểm tra, đánh giá người học theo tiếp cận năng lực.
  • Đối với học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý giáo dục và Giáo dục học: Cung cấp phương pháp luận nghiên cứu hệ thống kết hợp định tính và định lượng, quy trình xử lý số liệu điều tra thực trạng bằng SPSS và kỹ thuật thiết kế, triển khai thử nghiệm sư phạm trong nghiên cứu khoa học giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung năng lực nghiệp vụ sư phạm của sinh viên tốt nghiệp trong luận án gồm những nhóm năng lực nào?
Luận án xác định khung năng lực nghiệp vụ sư phạm gồm 9 nhóm: (1) Hiểu học sinh; (2) Phát triển chương trình và tài liệu, sách giáo khoa; (3) Xây dựng kế hoạch bài dạy - hoạt động giáo dục; (4) Sử dụng phương pháp dạy học, hình thức tổ chức dạy học - giáo dục; (5) Tổ chức, quản lý hoạt động dạy học - giáo dục; (6) Đánh giá sự tiến bộ của học sinh; (7) Giao tiếp sư phạm; (8) Giải quyết các vấn đề phát sinh trong dạy học - giáo dục; (9) Tự học, tự rèn luyện.

2. Mô hình quản lý chất lượng nào được sử dụng làm khung phân tích cho luận án?
Luận án vận dụng mô hình CIPO (Context - Input - Process - Output/Outcome) do UNESCO ban hành năm 2000. Trong đó, quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực được vận hành theo sơ đồ logic: Chuẩn đầu ra/kết quả đầu ra $\rightarrow$ Quá trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm $\rightarrow$ Đầu vào, dưới sự tác động và kiểm soát thường xuyên của bối cảnh kinh tế - xã hội và đổi mới giáo dục phổ thông.

3. Khảo sát thực trạng của luận án được tiến hành trên những cơ sở giáo dục đại học nào?
Khảo sát thực trạng được tiến hành tại 4 trường đại học đa ngành có mã ngành đào tạo giáo viên trình độ đại học, có nguồn gốc nâng cấp từ cao đẳng sư phạm thuộc khu vực Đồng bằng Sông Hồng, gồm: Trường Đại học Hải Phòng, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, Trường Đại học Hạ Long và Trường Đại học Hoa Lư (Ninh Bình).

4. Luận án đề xuất bao nhiêu giải pháp và những giải pháp nào đã được tiến hành thử nghiệm sư phạm?
Tác giả đề xuất hệ thống gồm 6 giải pháp quản lý. Trong đó, có 2 giải pháp được đưa vào thử nghiệm sư phạm thực tế tại một trường đại học vùng Đồng bằng Sông Hồng là: Giải pháp 4 ("Phát triển chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên theo tiếp cận năng lực") và Giải pháp 5 ("Hợp tác trong đào tạo nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên giữa trường đại học có đào tạo giáo viên trình độ đại học và trường phổ thông").

5. Đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực đòi hỏi sự thay đổi gì trong mối quan hệ giữa trường đại học và trường phổ thông?
Mối quan hệ giữa hai bên phải chuyển từ cơ chế liên hệ mang tính thời vụ, ngắn hạn trong đợt thực tập sư phạm sang mô hình đối tác hợp tác trách nhiệm dài hạn. Trường phổ thông trở thành môi trường đào tạo thực hành thực tế, giáo viên phổ thông đóng vai trò là giảng viên hướng dẫn thực tế, đồng thời giảng viên đại học tham gia hỗ trợ chuyên môn và nghiên cứu giáo dục tại trường phổ thông.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Hồng Hạnh đã giải quyết một cách khoa học vấn đề quản lý đào tạo nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận năng lực cho sinh viên các trường đại học đa ngành vùng Đồng bằng Sông Hồng. Bằng việc vận dụng mô hình quản lý chất lượng CIPO kết hợp xây dựng khung 9 năng lực nghiệp vụ sư phạm chuẩn đầu ra, công trình đã làm sáng tỏ khoảng trống lý luận và phân tích sâu sắc các hạn chế trong thực tiễn quản lý đào tạo giáo viên. Hệ thống 6 giải pháp quản lý đồng bộ được đề xuất và thử nghiệm thành công mang lại giá trị ứng dụng thiết thực, cung cấp cơ sở khoa học để các cơ sở giáo dục đại học địa phương nâng cao chất lượng đào tạo đội ngũ giáo viên đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông.