Luận văn Thạc sĩ: Quản lý Đào tạo Nghề Sơ cấp Ba Bể, Bắc Kạn - Hoàng Văn Dũng

```json { "id": 261, "name": "Sư phạm" } ``` Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý đào tạo nghề trình độ sơ cấp tại Trung tâm GDNN-GDTX Ba Bể, Bắc Kạn. Đánh giá thực trạng, đề...

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

4. Giả thuyết khoa học

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Giới hạn phạm vi khảo sát

7. Các phương pháp nghiên cứu

8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGHỀ TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP - GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN CẤP HUYỆN

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Các công trình nghiên cứu về quản lý đào tạo nghề

1.2. Các khái niệm cơ bản của đề tài

1.2.1. Khái niệm nghề, nghề nghiệp

1.2.2. Khái niệm đào tạo, đào tạo nghề trình độ sơ cấp, quản lý đào tạo nghề trình độ sơ cấp

1.3. Khái quát về đào tạo nghề trình độ sơ cấp tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên cấp huyện

1.3.1. Chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên trong đào tạo lao động trình độ sơ cấp

1.3.2. Nhu cầu xã hội về đào tạo nghề hiện nay

1.3.3. Mục tiêu, nội dung, hình thức đào tạo nghề trình độ sơ cấp

1.4. Quản lý hoạt động đào tạo nghề trình độ sơ cấp ở Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên cấp huyện

1.4.1. Lập kế hoạch đào tạo nghề trình độ sơ cấp

1.4.2. Tổ chức đào tạo nghề trình độ sơ cấp tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên cấp huyện

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động đào tạo nghề trình độ sơ cấp tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên cấp huyện

1.5.1. Tình hình kinh tế - xã hội, cơ cấu ngành nghề của địa phương

1.5.2. Sự quan tâm lãnh đạo của chính quyền địa phương

1.5.3. Năng lực quản lý của Giám đốc, Ban giám đốc và đội ngũ Cán bộ giáo viên tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên

1.5.4. Nội dung chương trình và tổ chức thực hiện chương trình đào tạo

1.5.5. Cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ hoạt động đào tạo nghề trình độ sơ cấp

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO NGHỀ TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP - GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN HUYỆN BA BỂ, TỈNH BẮC KẠN

2.1. Khái quát chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế của huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn

2.2. Khái quát về Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn

2.3. Tổ chức khảo sát thực trạng

2.3.1. Mục tiêu khảo sát

2.3.2. Nội dung khảo sát

2.3.3. Phương pháp khảo sát và xử lý số liệu khảo sát

2.4. Kết quả khảo sát

2.4.1. Thực trạng đào tạo nghề trình độ sơ cấp ở Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn

2.4.2. Thực trạng quản lý đào tạo nghề trình độ sơ cấp tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn

2.5. Đánh giá chung

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO NGHỀ TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP - GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN HUYỆN BA BỂ, TỈNH BẮC KẠN

3.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp

3.1.1. Đảm bảo tính khả thi

3.1.2. Đảm bảo tính thực tiễn

3.1.3. Đảm bảo tính toàn diện và hệ thống

3.1.4. Đảm bảo tính kế thừa

3.1.5. Đảm bảo tính đồng bộ

3.1.6. Đảm bảo quy luật cung cầu

3.2. Các biện pháp đề xuất

3.2.1. Biện pháp 1: Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho cán bộ quản lý và giáo viên dạy nghề

3.2.2. Biện pháp 2: Rà soát xây dựng nội dung, chương trình đào tạo nghề trình độ sơ cấp gắn với yêu cầu của thị trường lao động

3.2.3. Biện pháp 3: Phối hợp đào tạo nghề trình độ sơ cấp giữa Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện và các đơn vị sử dụng lao động tại địa phương

3.2.4. Biện pháp 4: Đa dạng hóa hình thức đào tạo nghề trình độ sơ cấp tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên cấp huyện

3.2.5. Biện pháp 5: Kiểm tra, đánh giá kết quả hoạt động đào tạo nghề tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên cấp huyện

3.2.6. Biện pháp 6: Quản lý công tác tuyển sinh tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên

3.3. Mối quan hệ giữa các biện pháp

3.4. Khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất

3.4.1. Tổ chức khảo nghiệm

3.4.2. Kết quả khảo nghiệm

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Quản lý Đào tạo Nghề Sơ cấp tại Ba Bể Bắc Kạn

Quản lý đào tạo nghề trình độ sơ cấp là một hệ thống các tác động có mục đích, tuân theo quy luật của chủ thể quản lý nhằm tối ưu hóa quá trình dạy và học nghề. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những người lao động có tri thức, kỹ năng nghề nghiệp và phẩm chất đạo đức phù hợp với thời đại mới. Tại huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn, nhiệm vụ này được giao cho Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên (GDNN-GDTX) Ba Bể. Công tác này không chỉ đáp ứng nhu cầu học tập của người dân mà còn là yếu tố then chốt cho việc phát triển nguồn nhân lực tại chỗ, phục vụ chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nghiên cứu của Hoàng Văn Dũng (2019) đã chỉ ra rằng, việc chuyển đổi từ đào tạo 'hướng cung' sang 'hướng cầu' là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt là trong bối cảnh đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Điều này đòi hỏi một mô hình quản lý đào tạo nghề hiệu quả, linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động. Các hoạt động quản lý bao gồm việc xây dựng kế hoạch, tổ chức tuyển sinh, phát triển chương trình, quản lý đội ngũ giáo viên và đánh giá hiệu quả công tác đào tạo nghề.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về quản lý giáo dục nghề nghiệp

Luận văn đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về quản lý giáo dục nghề nghiệp, làm nền tảng cho việc phân tích và đề xuất giải pháp. Theo đó, quản lý đào tạo nghề là quá trình tác động đến các yếu tố như mục tiêu, nội dung, chương trình, phương pháp giảng dạy, và các điều kiện đảm bảo chất lượng. Các khái niệm cốt lõi như 'đào tạo nghề trình độ sơ cấp', 'quản lý đào tạo' được làm rõ. Đào tạo sơ cấp nhắm đến việc trang bị cho người học năng lực thực hành một nghề đơn giản hoặc một số công việc cụ thể, giúp họ có khả năng tìm việc hoặc tự tạo việc làm. Việc quản lý hiệu quả phải dựa trên các nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn, khả thi và đồng bộ, phù hợp với định hướng phát triển của địa phương và quốc gia.

1.2. Vai trò của Trung tâm GDNN GDTX Ba Bể trong hệ thống

Với chức năng đào tạo nhân lực trực tiếp cho sản xuất, kinh doanh và dịch vụ, Trung tâm giáo dục nghề nghiệp Ba Bể đóng vai trò hạt nhân trong việc cung cấp lao động có tay nghề cho huyện. Trung tâm không chỉ tổ chức các lớp học trình độ sơ cấp mà còn thực hiện bồi dưỡng, nâng cao kỹ năng cho người lao động, đặc biệt là lao động nông thôn và người dân tộc thiểu số. Theo Quyết định số 1956/QĐ-TTg, Trung tâm có trách nhiệm triển khai các chính sách dạy nghề cho người dân tộc thiểu số và các đối tượng ưu tiên khác. Hoạt động của Trung tâm có tác động trực tiếp đến việc chuyển dịch cơ cấu lao động, nâng cao thu nhập và giảm nghèo bền vững tại một huyện miền núi còn nhiều khó khăn như Ba Bể.

II. Phân tích thực trạng quản lý đào tạo nghề tại Ba Bể

Việc phân tích thực trạng quản lý đào tạo nghề tại Ba Bể là bước quan trọng để xác định những điểm mạnh và hạn chế. Luận văn của Hoàng Văn Dũng đã tiến hành khảo sát chi tiết tại Trung tâm GDNN-GDTX huyện Ba Bể giai đoạn 2014-2019. Kết quả cho thấy mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Cơ cấu ngành nghề đào tạo chưa thực sự phù hợp với nhu cầu xã hội và tiềm năng phát triển du lịch, nông nghiệp của địa phương. Chất lượng đào tạo nghề sơ cấp bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ cơ sở vật chất đến năng lực của đội ngũ giảng dạy. Công tác khảo sát nhu cầu học nghề đôi khi còn mang tính hình thức, chưa phản ánh chính xác nguyện vọng của người lao động và yêu cầu từ các đơn vị sử dụng lao động. Tỷ lệ lao động có việc làm sau đào tạo dù đạt khoảng 70% nhưng vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng, cho thấy cần có sự cải tiến mạnh mẽ trong quản lý để nâng cao hiệu quả. Đây là thách thức lớn đối với việc phát triển nguồn nhân lực tại chỗ và thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn.

2.1. Đánh giá cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên dạy nghề

Một trong những rào cản lớn nhất là tình trạng thiếu thốn về cơ sở vật chất dạy nghề. Nhiều trang thiết bị đã lạc hậu, không đáp ứng được yêu cầu của công nghệ sản xuất hiện đại. Bên cạnh đó, đội ngũ giáo viên dạy nghề vừa thiếu về số lượng, vừa còn hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng sư phạm. Luận văn chỉ ra rằng nhiều giáo viên chưa được bồi dưỡng, cập nhật kiến thức thường xuyên, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy. Năng lực của đội ngũ quản lý cũng là một yếu tố cần được cải thiện để có thể xây dựng kế hoạch chiến lược và điều hành hoạt động của trung tâm một cách hiệu quả hơn.

2.2. Khó khăn trong công tác tuyển sinh học nghề tại Bắc Kạn

Công tác tuyển sinh học nghề tại Bắc Kạn, đặc biệt ở các huyện miền núi như Ba Bể, gặp nhiều trở ngại. Nhận thức của một bộ phận người dân, nhất là thanh niên, về học nghề còn hạn chế, tâm lý vẫn chuộng bằng cấp đại học. Các hoạt động tư vấn, hướng nghiệp chưa đủ sức hấp dẫn và thuyết phục. Việc khảo sát nhu cầu học nghề chưa được thực hiện bài bản, dẫn đến việc mở lớp không sát với nhu cầu thực tế, gây lãng phí nguồn lực. Báo cáo khảo sát cho thấy mặc dù có nhu cầu lớn ở các nghề như kỹ thuật xây dựng, du lịch, nông nghiệp công nghệ cao, nhưng việc tổ chức các lớp học này còn gặp nhiều khó khăn về giáo viên và thiết bị.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng dạy nghề tại Ba Bể Bắc Kạn

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dạy nghề một cách toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện năng lực của các yếu tố cốt lõi trong quá trình đào tạo, từ con người đến chương trình giảng dạy. Trọng tâm là xây dựng một mô hình quản lý đào tạo nghề hiệu quả, có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên, đổi mới nội dung chương trình theo hướng cầu, và tăng cường kiểm tra, đánh giá. Các biện pháp được đề xuất đều dựa trên nguyên tắc đảm bảo tính khả thi, thực tiễn và phù hợp với điều kiện cụ thể của huyện Ba Bể. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao rõ rệt chất lượng đào tạo nghề sơ cấp, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực tại chỗ và phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của địa phương.

3.1. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ giáo viên dạy nghề

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là đầu tư vào con người. Cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ giáo viên dạy nghề và cán bộ quản lý. Trung tâm nên tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các khóa tập huấn, học tập kinh nghiệm tại các cơ sở đào tạo uy tín và đi thực tế tại các doanh nghiệp. Đồng thời, cần có chính sách thu hút những người có tay nghề cao, các nghệ nhân tham gia giảng dạy để truyền đạt kinh nghiệm thực tiễn. Năng lực của ban giám đốc cũng cần được nâng cao thông qua các khóa đào tạo về quản lý giáo dục hiện đại, giúp họ có tầm nhìn chiến lược trong việc hoạch định và điều hành.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo gắn với thị trường lao động

Nội dung và chương trình đào tạo cần được rà soát, xây dựng lại để bám sát yêu cầu của thị trường lao động. Thay vì dạy những gì trung tâm có, cần chuyển sang dạy những gì xã hội cần. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của các doanh nghiệp, hợp tác xã và các chuyên gia trong ngành. Cần ưu tiên phát triển các chương trình đào tạo cho các ngành nghề thế mạnh của Ba Bể như du lịch cộng đồng, chế biến nông lâm sản, và các nghề thủ công truyền thống. Việc đa dạng hóa hình thức đào tạo, kết hợp giữa học lý thuyết tại trung tâm và thực hành tại cơ sở sản xuất sẽ giúp học viên nắm vững kỹ năng và dễ dàng có việc làm sau khi tốt nghiệp.

IV. Bí quyết liên kết doanh nghiệp trong đào tạo nghề hiệu quả

Một trong những giải pháp đột phá được nhấn mạnh trong luận văn là tăng cường liên kết doanh nghiệp trong đào tạo. Đây không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là chìa khóa để giải quyết bài toán giữa đào tạo và việc làm. Mô hình liên kết 'ba bên' (Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp) cần được triển khai mạnh mẽ. Sự phối hợp này giúp đảm bảo chương trình đào tạo luôn cập nhật, học viên được thực hành trong môi trường thực tế, và doanh nghiệp có được nguồn lao động đáp ứng ngay yêu cầu công việc mà không cần đào tạo lại. Để mô hình này hoạt động hiệu quả, Trung tâm GDNN-GDTX Ba Bể cần chủ động tìm kiếm, xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược với các doanh nghiệp, hợp tác xã, và các cơ sở sản xuất kinh doanh trên địa bàn và các khu vực lân cận. Vai trò của chính quyền địa phương và Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Bắc Kạn trong việc tạo cơ chế, chính sách khuyến khích là vô cùng quan trọng.

4.1. Xây dựng cơ chế phối hợp đào tạo giữa Trung tâm và doanh nghiệp

Để hiện thực hóa việc liên kết, cần xây dựng một cơ chế phối hợp rõ ràng và mang lại lợi ích cho cả hai bên. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình từ xây dựng chương trình, cử chuyên gia giảng dạy, tiếp nhận học viên thực tập, đến đánh giá kết quả và tuyển dụng. Về phía Trung tâm, cần cam kết cung cấp nguồn nhân lực có chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn do doanh nghiệp đặt ra. Các thỏa thuận hợp tác cần được ký kết chính thức, quy định rõ trách nhiệm và quyền lợi của mỗi bên. Mô hình 'đặt hàng' đào tạo từ doanh nghiệp là một hướng đi hiệu quả cần được nhân rộng.

4.2. Vai trò của chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan

Sự thành công của mô hình liên kết phụ thuộc rất nhiều vào vai trò kiến tạo của chính quyền địa phương và các sở, ban, ngành. UBND huyện Ba Bể và Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Bắc Kạn cần ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng cho các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động giáo dục nghề nghiệp. Đồng thời, cần tổ chức các hội nghị, diễn đàn kết nối cung - cầu lao động thường xuyên để tạo cơ hội cho Trung tâm và doanh nghiệp gặp gỡ, trao đổi và hợp tác. Sự vào cuộc quyết liệt của hệ thống chính trị sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho hoạt động đào tạo nghề cho lao động nông thôn.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả công tác đào tạo nghề tại Ba Bể

Để hoạt động quản lý đi vào thực chất, công tác kiểm tra và đánh giá hiệu quả công tác đào tạo nghề phải được thực hiện một cách khoa học và thường xuyên. Đây là chức năng cốt lõi của nhà quản lý, giúp xác định những sai sót và điểm yếu để kịp thời điều chỉnh. Quá trình đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả học tập của học viên mà cần được mở rộng ra nhiều khía cạnh khác. Cần có một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, từ khâu lập kế hoạch, tổ chức tuyển sinh, triển khai chương trình, đến chất lượng đầu ra và mức độ hài lòng của các bên liên quan. Luận văn đề xuất việc xây dựng các công cụ đánh giá đa dạng như phiếu khảo sát, phỏng vấn sâu, và quan sát thực tế. Việc thu thập phản hồi từ cựu học viên, giáo viên và đặc biệt là từ các đơn vị sử dụng lao động sẽ cung cấp những thông tin quý giá để cải tiến liên tục chất lượng đào tạo nghề sơ cấp.

5.1. Xây dựng hệ thống tiêu chí kiểm tra đánh giá toàn diện

Hệ thống đánh giá cần bao quát tất cả các hoạt động của quá trình đào tạo. Các tiêu chí có thể bao gồm: tỷ lệ học viên có việc làm sau tốt nghiệp, mức thu nhập của học viên, mức độ phù hợp của kiến thức và kỹ năng được đào tạo với công việc thực tế. Ngoài ra, cần đánh giá cả quá trình quản lý nội bộ như hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất dạy nghề, năng lực giảng dạy của giáo viên, và hiệu quả của các hoạt động hợp tác. Việc lượng hóa các tiêu chí này sẽ giúp ban giám đốc có cái nhìn khách quan và đưa ra các quyết định quản lý dựa trên dữ liệu cụ thể.

5.2. Phương pháp thu thập và xử lý thông tin phản hồi từ thị trường

Việc chủ động thu thập thông tin phản hồi là cực kỳ quan trọng. Trung tâm cần thiết lập kênh liên lạc thường xuyên với các doanh nghiệp đã tuyển dụng học viên. Tổ chức các buổi khảo sát định kỳ để lấy ý kiến của người sử dụng lao động về điểm mạnh, điểm yếu của học viên. Đồng thời, cần theo dõi hành trình sự nghiệp của các cựu học viên để đánh giá hiệu quả công tác đào tạo nghề trong dài hạn. Những dữ liệu này không chỉ giúp cải tiến chương trình mà còn là minh chứng thuyết phục nhất về chất lượng đào tạo, phục vụ hiệu quả cho công tác tuyển sinh học nghề tại Bắc Kạn trong những năm tiếp theo.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGHỀ TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP - GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN CẤP HUYỆN 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Các công trình nghiên cứu về quản lý đào tạo nghề Có rất nhiều công trình nghiên cứu về đào tạo nghề cũng như quản lý đào tạo nghề trên thế giới, như:Công trình nghiên cứu về quản lý đào tạo: “Chiến lược quản lý đào tạo ở các nước phát triển” của John E.Kerrigan and Jeff S. Luke; “Quản lý đào tạo và phát triển hệ thống” của William R.Tracey; Trên tạp chí của Viện hoạch định quốc tế số 4, tháng 10-12/2007, trong bài: “Vocational education and trainingforyouth” (tạm dịch: giáo dục và đào tạo nghề cho thanh niên) - của tác giả David Atchoarene đã nêu ra thực trạng những khó khăn của thanh niên trong việc hội nhập thị trường lao động.

Riêng ở Việt Nam, Đào tạo nghề ở Việt Nam có lịch sử khá lâu đời, gắn liền với sự phát triển của các làng nghề, của sản xuất nông nghiệp và cũng chịu sự ảnh hưởng của nền văn minh thế giới. Rất nhiều các nhà nghiên cứu của Việt Nam cũng có nhiều những công trình về quản lý đào tạo nghề có ý nghĩa thiết thực, đáng để học hỏi và áp dụng như: Tác giả Phan Chính Thức đã đi sâu nghiên cứu những khái niệm, cơ sở lý luận mới của đào tạo nghề về lịch sử đào tạo nghề và giải pháp phát triển đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước ta [55]. Tác giả Nguyễn Văn Tuấn có phân tích mối quan hệ giữa quản lý và chất lượng đào tạo nghề [59]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com Tác giả Nguyễn Viết Sự đã có một nghiên cứu khá công phu về "Giáo dục nghề nghiệp - những vấn đề và giải pháp".Trong nghiên cứu này tác giả đã nhận diện những vấn đề tồn tại, phổ biến trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp của Việt Nam từ chương trình, nội dung, phương pháp, đội ngũ giáo viên, chất lượng giảng dạy, khả năng thích ứng với môi trường làm việc, tác phong nghề nghiệp, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng của hệ thống giáo dục nghề nghiệp [51].

Tác giả Lại Thị Duyên [37] cũng đánh giá được những mặt còn tồn tại trong quản lý dạy nghề cũ và tính cần thiết, khả thi khi quản lý dạy nghề theo tiếp cận năng lực thực hiện. Các tác giả Đỗ Minh Cương và Mạc Văn Tiến đã có nghiên cứu về "Phát triển lao động kỹ thuật ở Việt Nam -Lý luận và thực tiễn. Trong nghiên cứu này tác giả đã đề cập đến nhu cầu đào tạo lao động kỹ thuật ở Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Những nội dung đổi mới về chương trình giảng dạy, tăng cường đầu tư thiết bị phù hợp, nâng cao chất lượng chuẩn hóa đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp đánh giá, kiểm tra chất lượng các trường nghề, đáp ứng chất lượng, số lượng, cơ cấu lao động của nền kinh tế và hiệu quả công tác dạy nghề[29].

Tác giả Trần Trung đã chỉ ra một số điểm tồn tại của các mô hình nhà trường và của quản lý chất lượng nhà trường trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp ở Việt Nam và một số điểm tương đồng trong giáo dục nghề nghiệp ở các nước [56; Tr 89]. Tác giả Bùi Đức Tùng đã làm rõ sự cần thiết và nội dung quản lý Nhà nước trong lĩnh vực đào tạo nghề. Tuy nhiên bài viết chưa nói đến vai trò cụ thể của quản lý Nhà nước về đào tạo nghề của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp như các công trình nghiên cứu ở dưới đây [61]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.

Các công trình nghiên cứu về quản lý hoạt động đào tạo nghề cho lao động nông thôn Tác giả Phan Văn Bình đã làm rõ xu hướng xã hội hóa đào tạo nghề theo quy luật của thị trường lao động để làm cơ sở tham mưu cho các lãnh đạo địa phương chỉ đạo công tác đào tạo nghề phù hợp với điều kiện cụ thể của huyện góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội tại địa phương; luận văn cũng nêu lên những yêu cầu cơ bản của công tác đào tạo nghề, đã làm rõ thêm việc đào tạo nghề cho lao động nông thôn là một trong những điều kiện quan trọng phát triển kinh tế tri thức [6]. - Tác giả Nguyễn Tiến Dũng đã nêu ra một số kết quả bước đầu trong công tác đào tạo nghề cho lao động nước ta và đề cập đến một số hướng giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động. Những giải pháp mà tác giả đưa ra còn mang tính khái quát và chung chung. Bài viết có tính tham khảo hữu hiệu cho những nghiên cứu về đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở những địa phương cụ thể [35].

- Trong "Chiến lược phát triển nông nghiệp, nông thôn đến năm 2010" của Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn xây dựng năm 2000, vấn đề đào tạo nghề cho lao động nông thôn cũng được đề cập, với các nội dung như: Sự cần thiết, nhu cầu đào tạo, một số giải pháp chủ yếu cần triển khai để thực thi chiến lược. Các công trình nghiên cứu về quản lý hoạt động đào tạo nghề trình độ sơ cấp cho Lao động nông thôn tại các Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên cấp huyện Đã có nhiều công trình nghiên cứu về hoạt động đào tạo nghề trình độ sơ cấp như: đề tài của các tác giả Bùi Hồng Đăng - Đinh Văn Đãn - Nguyễn Phúc Thọ - Lại Hà Nam: “Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề nông thôn tỉnh Nam Định” đã nói về đào tạo nghề sơ cấp cho lao động nông thôn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com nhưng chưa nói về quản lý như thế nào? Có đáp ứng nhu cầu lao động của xã hội từng địa phương cụ thể không? [31] Tác giả Đoàn Thị Nga với đề tài "Tổ chức dạy nghề cho học sinh phổ thông tại TT GDNN - GDTX quận Hải An, thành phố Hải Phòng theo yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương" [48] Tác giả Nguyễn Viết Dũng với đề tài Quản lý hoạt động đào tạo nghề tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ. Có thể nói rằng các công trình nghiên cứu về quản lý đào tạo nghề trình độ sơ cấp tại các Trung tâm GDNN-GDTX ít đề cập đến và chưa được phân tích sâu đến yếu tố đáp ứng được nhu cầu lao động của xã hội và địa phương hay không. Xuất phát từ những lý do trên, tác giả đã chọn đề tài: “Quản lý đào tạo nghề trình độ sơ cấp tại Trung tâm GDNN - GDTX Huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn” để nghiên cứu.

Các khái niệm cơ bản của đề tài 1. Khái niệm nghề, nghề nghiệp Có nhiều diễn đạt khác nhau về khái niệm nghề: Theo tác giả Lương Văn Úc “Nghề là một hình thức phân công lao động, nó được biểu thị bằng những kiến thức lý thuyết tổng hợp và thói quen thực hành để hoàn thành những công việc nhất định. Những công việc được sắp xếp vào một nghề là những công việc đòi hỏi kiến thức lý thuyết tổng hợp như nhau, thực hiện trên những máy móc, thiết bị, dụng cụ tương ứng như nhau, tạo ra sản phẩm thuộc về cùng một dạng”. [62] Bên cạnh đó cũng có thể hiểu, "Nghề là một dạng xác định của hoạt độngtrong hệ thống phân công lao động của xã hội, là toàn bộ kiến thức (hiểu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com biết) và kỹ năng mà một người lao động cần có để thực hiện các hoạt động xã hội nhất định trong một lĩnh vực lao động nhất định".

[22] Theo từ điển tiếng việt: “Nghề là công việc chuyên làm theo sự phân công lao động xã hội ”. [64] Về diễn giải khái niệm nghề có thể rất dài, nhưng tựu chung lại, nghề nghiệp trong xã hội không phải là một cái gì đó cố định, cứng nhắc. Nghề nghiệp cũng giống như một cơ thể sống có sinh thành, phát triển và tiêu vong. Chẳng hạn do sự phát triển của kỹ thuật điện tử nên đã hình thành công nghệ điện tử, do sự phát triển của kỹ thuật máy tính nên đã hình thành cả một nền công nghệ tin học đồ sộ bao gồm việc thiết kế chế tạo phần cứng, phần mềm, các thiết bị hỗ trợ.

Công nghệ sinh học và các ngành dịch vụ, du lịch tiếp nối ra đời.Bên cạnh đó, rất nhiều nghề đã có thời kỳ gần như không thể thiếu trong đời sống xã hội trước đây, nay đã mất đi, từ những nghề hoàn toàn thủ công, lao động chân tay (như nghề cối xay lúa tồn tại hàng vài thế kỷ, nhưng khi máy xay sát được đưa vào hoạt động thì nghề này không còn nữa) hoặc sử dụng công nghệ ở trình độ thấp (như nghề trực tổng đài điện thoại tại các cơ quan để nối đến các máy lẻ đã mất đi nhiều năm nay khi công công nghệ thông tin phát triển cao). Như vây có rất nhiều nghề trong xã hội, trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, luận văntập trungnghiên cứu nghề trong các nghề được đào tạo theo quy định tại Trung tâm GDNN-GDTX huyện 1. Khái nhiệm đào tạo, đào tạo nghề trình độ sơ cấp, quản lý đào tạo nghề trình độ sơ cấp * Khái niệm đào tạo: Theo từ điển Tiếng Việt: “Đào tạo là làm cho trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định” [64] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com Có thể hiểu, đào tạo là quá trình trang bị kiến thức nhất định về mặt chuyên môn, nghiệp vụ cho người lao động để họ có thể đảm nhận được một công việc nhất định. Từ góc nhìn của các nhà giáo dục Việt Nam, tác giả Nguyễn Minh Đường có nêu khái niệm này một cách tương đối đầy đủ là: “Đào tạo là quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức, nhằm hình thành và phát triển có hệ thống các tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, thái độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ