Tổng quan về luận án

Bối cảnh giáo dục Việt Nam đang trải qua cuộc chuyển đổi sâu sắc theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW về "Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hướng chuẩn hoá, hiện đại hoá" và Quyết định số 1981/QĐ-TTg phê duyệt Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân. Sự ra đời của Luật Giáo dục năm 2019 quy định chuẩn trình độ đào tạo của giáo viên trung học cơ sở (THCS) phải đạt trình độ đại học (Bậc 6/8 theo Khung trình độ quốc gia ban hành tại Quyết định số 1982/QĐ-TTg), đặt dấu chấm hết cho sứ mạng lịch sử của các trường cao đẳng sư phạm đơn ngành trong đào tạo giáo viên THCS. Trọng trách này chuyển dịch sang các trường đại học đa ngành tại địa phương. Đồng thời, việc triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông (CTGDPT) 2018 với việc đưa vào các môn học tích hợp (Khoa học tự nhiên, Lịch sử và Địa lý) và hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp đòi hỏi sự thay đổi triệt để về chuẩn năng lực giáo viên.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: Các công trình trước đây của Vũ Quốc Chung (2010), Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2015), Đặng Bá Lãm (2011) chủ yếu tập trung vào các trường đại học sư phạm trọng điểm hoặc tiếp cận quản lý đào tạo theo mục tiêu nội dung truyền thống. Hoạt động quản lý đào tạo giáo viên THCS trình độ đại học tiếp cận theo năng lực (Competency-Based Training - CBT) và quản lý theo mô hình CIPO tại các trường đại học địa phương vùng Đông Nam Bộ (KVĐNB - không tính TP. Hồ Chí Minh) – nơi có tốc độ công nghiệp hóa nhanh và nhu cầu giáo dục đặc thù – gần như chưa được nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện.

Câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Khung lý luận nào giải thích thỏa đáng cấu trúc quản lý đào tạo giáo viên THCS trình độ đại học theo tiếp cận năng lực trong bối cảnh đổi mới giáo dục?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng công tác quản lý đào tạo giáo viên THCS tại các trường đại học địa phương KVĐNB giai đoạn 2018–2020 bộc lộ những điểm nghẽn nào theo các thành tố bối cảnh, đầu vào, quá trình và đầu ra?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những biện pháp quản lý đào tạo nào có tính cấp thiết và tính khả thi nhằm tối ưu hóa chất lượng đào tạo giáo viên THCS đáp ứng chuẩn nghề nghiệp mới?
  • Giả thuyết khoa học (H1): Công tác quản lý đào tạo giáo viên THCS tại các trường đại học KVĐNB thời gian qua còn nhiều bất cập do chưa đồng bộ các khâu từ thiết kế chuẩn đầu ra đến kiểm tra đánh giá. Nếu xác lập được cơ sở lý luận dựa trên mô hình CIPO và tiếp cận năng lực, đồng thời đánh giá khách quan thực trạng, sẽ đề xuất được hệ thống biện pháp quản lý đồng bộ, khả thi, nâng cao rõ rệt chất lượng đào tạo giáo viên đáp ứng CTGDPT 2018.

Khung lý thuyết chủ đạo tích hợp mô hình CIPO (Context - Input - Process - Output/Outcome) của Scheerens (1990) với lý thuyết đào tạo theo năng lực của Boyatzis (1995) và mô hình TPACK (Technological Pedagogical Content Knowledge) của Ying-Shao Hsu (2015). Nghiên cứu định vị phạm vi khảo sát thực trạng trong giai đoạn 3 năm (2018–2020) tại 2 cơ sở đào tạo giáo viên đại học duy nhất ở KVĐNB thời điểm đó: Trường Đại học Đồng Nai và Trường Đại học Thủ Dầu Một; địa bàn sử dụng lao động bao gồm 5 tỉnh: Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh và Bình Phước; thực nghiệm can thiệp biện pháp quản lý được triển khai trong năm 2021 tại Trường Đại học Đồng Nai.

Literature Review và Positioning

Các luồng nghiên cứu học thuật quốc tế và trong nước về đào tạo giáo viên tập trung vào ba nhánh chính:

  1. Mô hình tổ chức đào tạo: Calderhead (1997) và Darling-Hammond (2000) khẳng định chất lượng đào tạo ban đầu của giáo viên có mối tương quan trực tiếp đến kết quả học tập của học sinh phổ thông. Về cấu trúc, thế giới tồn tại hai mô hình chủ đạo: mô hình song song (concurrent model) tuyển sinh thẳng từ phổ thông để đào tạo chuyên môn kết hợp nghiệp vụ sư phạm, và mô hình nối tiếp (consecutive model - A+B / PGCE) đào tạo khoa học cơ bản trước rồi mới đào tạo nghiệp vụ sư phạm sau (Trexler, 2013). Ở Việt Nam, nhóm nghiên cứu ĐHQG Hà Nội do Nguyễn Thị Mỹ Lộc chủ trì (2020) đã phát triển quan niệm mang tính bước ngoặt: "trường sư phạm không chỉ đào tạo GV, GV không chỉ được đào tạo trong trường sư phạm", mở đường cho mô hình đào tạo đa dạng.
  2. Khung năng lực nghề nghiệp: Rausch, Sherman và Washbush (2001) nhấn mạnh: "Thiết kế một cách cẩn thận các chương trình GD và đào tạo chú trọng vào kết quả đầu ra và dựa trên năng lực có thể xem là một giải pháp tự nhiên để giải quyết hầu hết, nếu không phải là tất cả, những nhược điểm này". Khung năng lực giáo viên Đông Nam Á (SEA-TCF, 2017) xác lập 4 năng lực thiết yếu với 12 năng lực chung và 31 năng lực cụ thể. Williams và Paprock (1998) chỉ ra tính ưu việt của việc cá nhân hóa đào tạo dựa trên khung năng lực.
  3. Quản lý chất lượng đào tạo theo chuẩn đầu ra: Slavin (2012) và Trexler (2013) khẳng định quản lý đào tạo phải vận hành dựa trên các bộ chuẩn kiểm định chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, các tác giả Phạm Đỗ Nhật Tiến (2015), Đặng Bá Lãm (2011), Cao Danh Chính (2012), Đào Thị Oanh (2014) đã làm sáng tỏ việc quản trị nhà trường theo định hướng phát triển năng lực người học.

Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái: Một bên ủng hộ mô hình đào tạo song song truyền thống tại các trường đại học sư phạm đơn ngành nhằm sớm định hình bản sắc nghề nghiệp; bên đối lập bảo vệ mô hình đào tạo nối tiếp trong trường đại học đa ngành nhằm tối ưu hóa kiến thức khoa học cơ bản chuyên sâu. Luận án định vị nghiên cứu vào điểm giao thoa: Mô hình đào tạo giáo viên THCS tại các trường đại học đa ngành địa phương theo định hướng ứng dụng, giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa kiến thức đơn môn hàn lâm với yêu cầu dạy học tích hợp liên môn của CTGDPT 2018.

So sánh quốc tế cho thấy sự vượt trội trong liên kết trường sư phạm - trường phổ thông:

  • Tại Hà Lan, thời lượng thực tập sư phạm bắt buộc kéo dài từ 48 đến 72 tuần; tại Vương quốc Anh, chương trình PGCE yêu cầu tối thiểu 24 tuần; tại Hoa Kỳ và Australia tối thiểu 18 tuần; tại Singapore tối thiểu 10 tuần.
  • Trong khi đó, các trường đại học địa phương Việt Nam chủ yếu duy trì thời gian thực tập từ 8 đến 10 tuần phân mảnh, thiếu mạng lưới trường phổ thông thực hành vệ tinh liên kết bền vững.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết quản lý hệ thống trường học của Jaap Scheerens (1990) bằng cách cụ thể hóa mô hình CIPO vào đào tạo giáo viên THCS trình độ cử nhân tại các trường đại học địa phương. Luận án tích hợp lý thuyết cấu trúc năng lực của Boyatzis (1995) và mô hình TPACK của Ying-Shao Hsu (2015) để xác lập 10 năng lực cốt lõi của giáo viên THCS thế kỷ 21, bao gồm:

  1. Năng lực khoa học chuyên ngành;
  2. Năng lực thiết kế và tư vấn phát triển nhân cách học sinh;
  3. Năng lực dạy học (đặc biệt là dạy học tích hợp);
  4. Năng lực giáo dục;
  5. Năng lực đánh giá kết quả học tập theo phẩm chất, năng lực;
  6. Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT);
  7. Năng lực gây ảnh hưởng và truyền cảm hứng;
  8. Năng lực lập, quản lý và khai thác hồ sơ học sinh;
  9. Năng lực phát triển cộng đồng nghề nghiệp;
  10. Năng lực phát triển cá nhân và học tập suốt đời.

Nghiên cứu tạo bước chuyển dịch hệ hình (Paradigm Shift) từ phương thức quản lý hành chính - kiểm soát kiến thức đầu vào sang phương thức quản trị chất lượng toàn diện dựa trên chuẩn đầu ra (Outcome-Based Management) và trách nhiệm giải trình (Accountability).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích vận dụng mô hình CIPO đa chiều:

  • Bối cảnh (Context): 4 yếu tố vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp: (1) Yêu cầu của CTGDPT 2018; (2) Chuẩn nghề nghiệp giáo viên theo Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT; (3) Cạnh tranh nghề nghiệp và cơ chế tuyển dụng công khai theo Nghị định 161/2018/NĐ-CP; (4) Nhu cầu kinh tế - xã hội đặc thù vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
  • Đầu vào (Input): Quản lý xây dựng chương trình đào tạo theo định hướng năng lực; quản lý nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên sư phạm; quản lý chuẩn hóa cơ sở vật chất, hệ thống phòng học bộ môn và học liệu số; quản lý tuyển sinh gắn với cơ chế đặt hàng.
  • Quá trình (Process): Quản lý hoạt động dạy học theo hướng cá nhân hóa, trải nghiệm; đổi mới phương pháp kiểm tra - đánh giá theo chuẩn đầu ra; quản lý thiết lập liên minh đào tạo giữa cơ sở đào tạo (CSĐT) và cơ sở tuyển dụng (CSTD).
  • Đầu ra (Output/Outcome): Đánh giá tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn nghề nghiệp bậc 6/8, mức độ đáp ứng việc làm thực tế tại các trường THCS và năng lực thích ứng với đổi mới giáo dục phổ thông.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng cho các trường đại học đa ngành thuộc quyền quản lý của UBND cấp tỉnh tại khu vực Đông Nam Bộ, đào tạo cử nhân sư phạm THCS phục vụ trực tiếp nguồn nhân lực địa phương.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Vận dụng thế giới quan thực chứng kết hợp thực dụng luận (Pragmatism / Post-positivism), coi trọng dữ liệu định lượng thực nghiệm đồng thời giải thích sâu sắc các tương tác xã hội qua tiếp cận Hoạt động nghề nghiệp và Hệ thống - Phức hợp.
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Research): Kết hợp thiết kế tuần tự giải thích (Explanatory Sequential Design). Thu thập dữ liệu định lượng diện rộng qua bảng hỏi khảo sát, sau đó tiến hành phỏng vấn sâu định tính và nghiên cứu trường hợp điển hình (Case Study) tại Trường Đại học Đồng Nai để xác thực và làm sâu sắc kết quả.
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-Level Design): Khảo sát 4 nhóm chủ thể có liên quan trực tiếp:
    • Cán bộ quản lý giáo dục (Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT, Hiệu trưởng trường THCS);
    • Cán bộ quản lý và giảng viên tại các cơ sở đào tạo đại học;
    • Giáo viên THCS đang trực tiếp giảng dạy tại 5 tỉnh;
    • Sinh viên năm cuối ngành sư phạm THCS.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Lấy mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện toàn diện tại 2 trường đại học triển khai đào tạo giáo viên THCS tại KVĐNB (Đại học Đồng Nai, Đại học Thủ Dầu Một) và mạng lưới trường THCS trên địa bàn 5 tỉnh (Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh, Bình Phước).
  • Quy trình thu thập dữ liệu & Tam giác hóa (Triangulation):
    • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu dữ liệu giữa người dạy (giảng viên), người học (sinh viên) và đơn vị sử dụng lao động (cán bộ quản lý trường THCS, giáo viên THCS).
    • Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp hồi cứu văn bản chính sách, điều tra bằng phiếu hỏi cấu trúc Likert 5 mức độ, phỏng vấn sâu bán cấu trúc và tọa đàm chuyên gia.
  • Độ giá trị và độ tin cậy: Công cụ bảng hỏi được kiểm tra độ giá trị nội dung (Content Validity) qua hội đồng chuyên gia; kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha đạt chuẩn (tất cả các nhóm biến CIPO đều đạt $\alpha > 0.82$).

Data và phân tích

  • Kỹ thuật thống kê: Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS:
    • Thống kê mô tả: Tính điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$) để phân loại mức độ thực hiện và mức độ đáp ứng.
    • Thống kê suy luận: Kiểm định Independent Samples t-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt trong nhận thức giữa các nhóm khách thể khảo sát; phân tích tương quan Pearson giữa mức độ cấp thiết và mức độ khả thi của các giải pháp.
  • Thực nghiệm quản lý (Intervention Trial): Tổ chức thử nghiệm 01 biện pháp quản lý can thiệp trọng điểm tại Trường Đại học Đồng Nai trong năm học 2021. Đánh giá tác động bằng thiết kế kiểm tra trước - sau can thiệp (Pre-test & Post-test) nhằm kiểm chứng tính hiệu quả và xác nhận giả thuyết khoa học H1.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự đứt gãy trong quá trình chuyển đổi thể chế: Luật Giáo dục 2019 tạo ra sự thay đổi đột ngột về phân tầng đào tạo. Các trường CĐSP địa phương mất chức năng đào tạo giáo viên THCS, dẫn đến sự quá tải và lúng túng trong điều chỉnh sứ mạng tại 2 trường đại học đa ngành địa phương (ĐH Đồng Nai và ĐH Thủ Dầu Một).
  2. Khoảng cách lớn giữa năng lực đào tạo và yêu cầu dạy học tích hợp: Thực trạng đào tạo tại các CSĐT vẫn nặng về kiến thức đơn môn truyền thống. Sinh viên tốt nghiệp thiếu hụt nghiêm trọng năng lực giảng dạy các môn tích hợp mới của CTGDPT 2018 (Khoa học tự nhiên, Lịch sử và Địa lý) và kỹ năng tư vấn hướng nghiệp, phân luồng học sinh.
  3. Sự thiếu đồng bộ trong chu trình CIPO: Quản lý kiểm tra - đánh giá kết quả học tập vẫn chủ yếu đo lường kiến thức tái hiện, chưa đánh giá được năng lực hành động thực tế. Mối liên kết giữa CSĐT và CSTD (trường THCS) còn mang tính hình thức, thiếu cơ chế chia sẻ trách nhiệm trong hướng dẫn thực hành và kiểm định chuẩn đầu ra.
  4. Tương quan thuận giữa tính cấp thiết và tính khả thi: Kết quả khảo nghiệm hệ thống biện pháp đề xuất cho thấy hệ số tương quan Pearson đạt mức cao ($r > 0.78, p < 0.01$), chứng minh các giải pháp quản lý theo mô hình CIPO hoàn toàn phù hợp với thực tiễn các trường đại học địa phương.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp khung lý luận hoàn chỉnh về quản lý đào tạo giáo viên THCS theo mô hình CIPO, chứng minh rằng quản lý giáo dục hiện đại phải vận hành như một hệ thống thích ứng phức hợp (Complex Adaptive System).
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ đánh giá thực trạng quản lý đào tạo giáo viên theo tiếp cận năng lực chuẩn đầu ra có thể chuyển giao và áp dụng cho các trường đại học địa phương trên toàn quốc.
  • Ý nghĩa thực tiễn và chính sách:
    • Đối với Bộ GD&ĐT: Hoàn thiện quy chế đào tạo giáo viên dạy môn tích hợp; ban hành chuẩn chương trình đào tạo sư phạm Bậc 6/8.
    • Đối với UBND các tỉnh và Sở GD&ĐT: Thiết lập cơ chế đặt hàng đào tạo giáo viên theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP gắn liền với quy hoạch biên chế ngành giáo dục địa phương.
    • Đối với cơ sở đào tạo: Tái cấu trúc chương trình theo hướng linh hoạt; tăng thời lượng thực hành sư phạm tại trường phổ thông; đầu tư hệ thống phòng học bộ môn và học liệu số tương thích với CTGDPT 2018.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu:
    1. Giới hạn không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 tỉnh KVĐNB (loại trừ TP. Hồ Chí Minh), nơi chỉ có 2 trường đại học địa phương đào tạo giáo viên THCS, chưa bao quát các trường đại học sư phạm trọng điểm quốc gia.
    2. Giới hạn thời gian thực nghiệm: Biện pháp can thiệp tại Trường Đại học Đồng Nai diễn ra trong năm 2021 – thời điểm chịu ảnh hưởng gián đoạn của đại dịch COVID-19, dẫn đến một số hoạt động thực nghiệm phải chuyển đổi sang hình thức trực tuyến.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Mở rộng kiểm chứng mô hình CIPO tại các vùng kinh tế khác như Đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên.
    2. Triển khai nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) theo dõi chất lượng và hiệu quả giảng dạy thực tế của giáo viên sau khi tốt nghiệp từ 3 đến 5 năm tại các trường THCS.
    3. Xây dựng mô hình chuyển đổi số toàn diện trong quản lý đào tạo và kiểm tra đánh giá năng lực giáo viên dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực và hệ thống hóa khung lý thuyết quản lý đào tạo giáo viên theo CIPO, mở ra nguồn tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý Giáo dục.
  • Chuyển đổi giáo dục địa phương: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Trường Đại học Đồng Nai và Trường Đại học Thủ Dầu Một trong việc tái cấu trúc chương trình đào tạo cử nhân sư phạm, điều chỉnh chuẩn đầu ra đáp ứng chính xác yêu cầu của ngành giáo dục 5 tỉnh Đông Nam Bộ.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ việc triển khai hiệu quả cơ chế giao nhiệm vụ, đặt hàng đào tạo giáo viên theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP tại các tỉnh vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
  • Lợi ích xã hội: Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên THCS tương lai, góp phần trực tiếp nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, giảm thiểu chi phí và thời gian đào tạo lại cho các địa phương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận khung lý luận CIPO tích hợp và bộ công cụ khảo sát đã được kiểm định độ tin cậy để phát triển các đề tài liên quan.
  • Cán bộ quản lý các trường Đại học địa phương: Vận dụng hệ thống biện pháp quản lý đồng bộ từ khâu tuyển sinh, phát triển chương trình, quản lý giảng viên đến liên kết cơ sở thực tập.
  • Lãnh đạo Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT: Sử dụng khung phân tích để xây dựng kế hoạch tuyển dụng, bồi dưỡng giáo viên và phối hợp đào tạo hiệu quả với các trường đại học.
  • Giảng viên và Sinh viên Sư phạm: Nâng cao chất lượng giảng dạy đại học, sinh viên tốt nghiệp được trang bị đầy đủ năng lực nghề nghiệp đáp ứng ngay yêu cầu của CTGDPT 2018 mà không bị bỡ ngỡ khi tiếp cận thực tế nhà trường phổ thông.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng mô hình CIPO của Scheerens (1990) bằng việc tích hợp ma trận 10 năng lực nghề nghiệp giáo viên THCS thế kỷ 21, giải quyết thành công bài toán quản trị quá trình đào tạo giáo viên thích ứng với bối cảnh đổi mới thể chế theo Luật Giáo dục 2019 tại các trường đại học đa ngành địa phương.
  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu mô tả đơn thuần trước đây của Vũ Quốc Chung (2010) hay Cao Danh Chính (2012), luận án kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự giải thích, áp dụng tam giác hóa dữ liệu qua 4 nhóm khách thể độc lập và thực hiện can thiệp thực nghiệm có đối chứng tại Trường Đại học Đồng Nai với sự hỗ trợ của phân tích thống kê SPSS.
  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực trạng là gì? Khoảng trống lớn nhất không nằm ở kiến thức chuyên ngành của sinh viên mà nằm ở năng lực dạy học tích hợp liên môn và năng lực ứng dụng công nghệ trong đánh giá học sinh theo CTGDPT 2018, nguyên nhân trực tiếp do sự thiếu liên kết thực chất giữa trường đại học và trường phổ thông vệ tinh.
  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Luận án cung cấp chi tiết bộ công cụ khảo sát bảng hỏi Likert 5 mức độ đã chuẩn hóa, thang đo Cronbach's Alpha và quy trình 5 bước triển khai thử nghiệm biện pháp quản lý, cho phép nhân rộng tại bất kỳ trường đại học địa phương nào.
  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung nghiên cứu mô hình đào tạo giáo viên linh hoạt kết hợp trực tiếp - trực tuyến (Blended Learning), hệ sinh thái trường thực hành sư phạm số và xây dựng bộ chỉ số đánh giá tác động dài hạn của giáo viên đối với sự phát triển phẩm chất người học.

Kết luận

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận vững chắc về quản lý đào tạo giáo viên THCS trình độ đại học theo mô hình CIPO trong bối cảnh đổi mới giáo dục toàn diện.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng đào tạo tại các trường đại học địa phương KVĐNB giai đoạn 2018–2020, nhận diện chính xác các điểm nghẽn thể chế và chuyên môn.
  3. Đề xuất hệ thống biện pháp quản lý đồng bộ bao gồm: Đổi mới chuẩn đầu ra; phát triển chương trình dạy học tích hợp; nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên; chuẩn hóa cơ sở vật chất; đổi mới kiểm tra đánh giá; thiết lập liên minh đào tạo CSĐT - CSTD.
  4. Kiểm chứng tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất thông qua khảo nghiệm định lượng và thực nghiệm can thiệp sư phạm thành công tại Trường Đại học Đồng Nai.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị giáo dục đại học địa phương, đào tạo giáo viên dạy môn tích hợp và ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý chất lượng đào tạo theo chuẩn đầu ra.