Luận văn: Quản lý bảo vệ rừng cộng đồng Đakrông, Quảng Trị – Mai Thanh Khương, ĐH Lâm nghiệp

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý, bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng tại huyện Đakrông, Quảng Trị. Phân tích thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức về quản lý, bảo vệ rừng trên cơ sở cộng đồng

1.2. Khái niệm về quản lý, bảo vệ rừng trên cơ sở cộng đồng

1.3. Khái niệm về cộng đồng tham gia QLBVR

1.4. Chính sách Nhà nước đối với QLBVR trên cơ sở cộng đồng

1.5. Chiến lược và chính sách QLBVR trên cơ sở cộng đồng

1.6. Quan điểm QLBVR trên cơ sở cộng đồng

1.7. Tình hình QLBVR trên cơ sở cộng đồng của một số nước trên thế giới

1.8. Tình hình QLBVR trên cơ sở cộng đồng ở Việt Nam

1.9. QLBVR trên cơ sở cộng đồng

1.10. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong công tác quản lý rừng tự nhiên trên cơ sở cộng đồng

1.11. Một số nghiên cứu chính liên quan đến QLBVR trên cơ sở cộng đồng

1.12. Những bài học kinh nghiệm về QLBVR trên cơ sở cộng đồng

1.13. Hướng nghiên cứu, thảo luận chính của đề tài

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

2.1. Tình hình chung trên địa bàn nghiên cứu

2.2. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

2.3. Điều kiện dân sinh, kinh tế, xã hội huyện ĐaKrông

2.4. Giáo dục- Y tế

2.5. Về sản xuất Nông nghiệp

2.6. Sản xuất lâm nghiệp

2.7. Công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu tổng quát

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

3.4. Phạm vi nghiên cứu: Địa bàn huyện Đakrông

3.5. Đối tượng nghiên cứu

3.6. Nội dung nghiên cứu

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.8. Phương pháp luận

3.9. Phương pháp kế thừa

3.10. Phương pháp điều tra thực địa

3.11. Xử lý, tổng hợp và phân tích số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng QLBVR ở huyện Đakrông

4.2. Cơ cấu lực lượng về QLBVR

4.3. Thực trạng công tác QLBVR ở huyện Đakrông

4.4. Những thuận lợi, hạn chế trong công tác QLBVR

4.5. Những nguy cơ và thách thức trong công tác QLBVR

4.6. Mức độ quan trọng của tài nguyên rừng đối với cộng đồng

4.7. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý bảo vệ rừng của huyện

4.8. Phân tích vai trò và mối quan tâm, mâu thuẫn và khả năng hợp tác của của các bên liên quan đến QLBVR

4.9. Phân tích vai trò và mối quan tâm của các bên liên quan đến việc QLBVR

4.10. Phân tích mâu thuẫn và khả năng hợp tác của các bên liên quan

4.11. Đánh giá tiềm năng QLBVR của cộng đồng dân cư thôn, bản

4.12. Đề xuất một số giải pháp QLBVR trên cơ sở cộng đồng

4.13. Các giải pháp về chính sách

4.14. Các giải pháp về tổ chức

4.15. Giải pháp về đào tạo tập huấn

4.16. Giải pháp về tuyên truyền, giáo dục pháp luật QLBVR và xóa bỏ dần những tập quán không lợi cho công tác QLBVR

4.17. Giải pháp về PCCCR

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Đakrông Quảng Trị Nơi Quản lý Bảo vệ Rừng Cộng đồng Trỗi dậy

Rừng, một tài nguyên quý giá, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Tại huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị, một vùng đất giàu tiềm năng lâm nghiệp nhưng còn đối mặt với nhiều thách thức, việc bảo vệ rừng trở thành nhiệm vụ cấp bách. Mô hình quản lý bảo vệ rừng cộng đồng nổi lên như một giải pháp hiệu quả, khai thác nội lực và tri thức bản địa bảo tồn rừng của người dân. Đây không chỉ là cách thức gìn giữ 'lá phổi xanh' mà còn là đòn bẩy cho phát triển nông thôn Đakrông.

Đakrông, với tổng diện tích tự nhiên 122.444,64 ha, trong đó diện tích đất lâm nghiệp chiếm 112.284,8 ha, sở hữu nguồn tài nguyên rừng Quảng Trị đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, theo Mai Thanh Khương (2011), công tác quản lý bảo vệ rừng tại đây từng gặp nhiều khó khăn do phụ thuộc chủ yếu vào biện pháp hành chính, chưa thực sự lôi cuốn được cộng đồng tham gia. Thức tế cho thấy, những diện tích rừng được cộng đồng dân cư thôn, bản quản lý, bảo vệ đã có sự cải thiện rõ rệt về chất lượng và diện tích.

Sự tham gia của dân tộc thiểu số bảo vệ rừng không chỉ mang lại hiệu quả về mặt sinh thái mà còn củng cố mối quan hệ xã hội, phát huy truyền thống tốt đẹp. Việc trao quyền và trách nhiệm cho cộng đồng giúp họ chủ động hơn trong việc bảo vệ nguồn sống của mình. Mục tiêu của việc quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ rừng mà còn hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân, tạo sinh kế bền vững rừng và hài hòa giữa lợi ích kinh tế với bảo tồn thiên nhiên. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế lâm nghiệp cộng đồng bền vững trên thế giới và tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm và Vai trò của Lâm nghiệp Cộng đồng tại Việt Nam

Khái niệm lâm nghiệp cộng đồng (LNCĐ) được hiểu là sự tham gia của người dân vào các hoạt động sản xuất lâm nghiệp như trồng, bảo vệ rừng, chế biến lâm sản, mang lại lợi ích trực tiếp, đáp ứng nhu cầu của người dân. Theo định nghĩa của Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004, "Cộng đồng dân cư thôn bản là toàn bộ các hộ gia đình, cá nhân sống trong cùng một thôn, bản, ấp, buôn, phum, sóc hoặc đơn vị tương đương". Việc này đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho quyền sử dụng đất rừng cộng đồng và sự phát triển của LNCĐ. Ở Việt Nam, lâm nghiệp cộng đồng đã có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, đặc biệt ở các vùng dân tộc thiểu số có đời sống gắn chặt với rừng tự nhiên. Các cộng đồng này đã tích lũy nhiều tri thức bản địa bảo tồn rừng và kinh nghiệm quản lý tài nguyên thiên nhiên theo hướng ổn định và bền vững. Mục tiêu chính của LNCĐ là bảo vệ rừng, quản lý khai thác tài nguyên rừng, xác định quan hệ sở hữu, và củng cố mối quan hệ xã hội trong cộng đồng (Nguyễn Huy Dũng, theo tài liệu gốc). LNCĐ không chỉ giúp giảm chi phí quản lý cho Nhà nước mà còn góp phần nâng cao thu nhập, xóa đói giảm nghèo cho người dân địa phương.

1.2. Bối cảnh Tài nguyên Rừng Quảng Trị và sự cần thiết quản lý rừng cộng đồng

Đakrông, một huyện miền núi phía Tây Nam tỉnh Quảng Trị, sở hữu tài nguyên rừng Quảng Trị đa dạng với tổng diện tích 75.901,1 ha rừng, trong đó rừng tự nhiên chiếm 92,54% (70.235,5 ha). Đây là nơi có nhiều loài thực vật quý hiếm và khu hệ động vật phong phú, bao gồm các loài đặc hữu như Sao la (Pseudoryx nghetinhensis), làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị. Khu Bảo tồn Thiên nhiên Đakrông được thành lập năm 2002, chiếm 60% tổng diện tích rừng của huyện, nhấn mạnh giá trị sinh thái và bảo tồn. Tuy nhiên, theo Mai Thanh Khương (2011), mặc dù diện tích rừng lớn, công tác quản lý gặp nhiều khó khăn do thu nhập người dân thấp, trình độ dân trí chưa cao, và sự phụ thuộc vào sản xuất nông - lâm nghiệp lạc hậu. Hạt Kiểm lâm Đakrông cùng các cấp chính quyền đã nỗ lực, nhưng tình trạng chặt phá, khai thác và lấn chiếm đất rừng trái phép vẫn diễn ra, dẫn đến suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi sang một mô hình quản lý rừng hiệu quả hơn, trong đó cộng đồng giữ vai trò trung tâm, nhằm bảo vệ rừng tốt hơn và nâng cao lợi ích rừng cộng đồng cho người dân.

II. Thách thức Nào Khi Quản lý Bảo vệ Rừng Cộng đồng tại Đakrông

Công tác quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng đến hiệu quả bảo tồn và phát triển bền vững. Một trong những khó khăn lớn nhất là khuôn khổ pháp lý và chính sách chưa thực sự hoàn thiện, dẫn đến việc cộng đồng vẫn chưa được coi là một chủ rừng hợp pháp hoàn chỉnh. Thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là cơ chế hỗ trợ tài chính, khiến các cộng đồng gặp khó khăn trong việc "lấy rừng nuôi rừng", nhất là khi phần lớn diện tích được giao là rừng nghèo kiệt (Đoàn Diễm, theo tài liệu gốc).

Năng lực tổ chức và chuyên môn về quản lý rừng của cộng đồng và các lãnh đạo thôn bản còn hạn chế. Điều này đòi hỏi các chương trình nâng cao năng lực và tập huấn chuyên sâu. Các cơ chế hưởng lợi từ rừng hiện hành thiếu tính khả thi, người dân chưa nhận được lợi ích đáng kể, làm giảm sự thiết tha trong việc bảo vệ rừng. Vấn đề sinh kế bền vững rừng là một nút thắt cần được tháo gỡ. Sự mất cân bằng trong giao đất giao rừng, khi rừng có trữ lượng cao thường do các công ty lâm nghiệp và ban quản lý rừng đặc dụng nắm giữ, trong khi cộng đồng nhận rừng nghèo kiệt, cũng gây ra bất công và thiếu động lực.

Áp lực từ sự gia tăng dân số, nhu cầu đất sản xuất nông nghiệp, và các công trình hạ tầng gây ảnh hưởng tiêu cực đến rừng cộng đồng. Tình trạng khai thác gỗ trái phép vẫn diễn biến phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa cộng đồng với lực lượng kiểm lâm và chính quyền địa phương. Ngân sách nhà nước hỗ trợ quản lý bảo vệ rừng cộng đồng còn hạn chế và không bền vững, đặc biệt sau khi các dự án như 661 kết thúc. Đời sống khó khăn của dân tộc thiểu số bảo vệ rừng cũng là yếu tố khiến họ dễ dàng vi phạm lâm luật để mưu sinh, nếu không có các giải pháp sinh kế bền vững rừng và hỗ trợ dài hạn.

Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa chính sách, nâng cao năng lực và giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội để đảm bảo sự thành công của quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị.

2.1. Hạn chế về Chính sách và Năng lực cộng đồng trong bảo vệ rừng

Mặc dù chính sách lâm nghiệp Việt Nam đã có những tiến bộ, song vẫn còn những khoảng trống ảnh hưởng đến quản lý bảo vệ rừng cộng đồng. Cụ thể, cộng đồng vẫn chưa được công nhận đầy đủ tư cách pháp lý là chủ rừng, dẫn đến hạn chế trong việc thực hiện quyền sử dụng đất rừng cộng đồng và tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ. Các văn bản hướng dẫn thường chưa phù hợp với trình độ và năng lực của cộng đồng, gây khó khăn trong việc áp dụng thực tiễn. Theo Đoàn Diễm (tài liệu gốc), "Năng lực tổ chức và chuyên môn về quản lý rừng của cộng đồng và người lãnh đạo cộng đồng thôn bản (trưởng thôn, già làng) còn rất yếu". Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên biệt để nâng cao kỹ năng cho ban quản lý rừng cộng đồng và người dân địa phương. Sự thiếu tin tưởng từ chính quyền cấp trên cũng là một rào cản, do kết quả của một số mô hình quản lý rừng hiệu quả ban đầu chưa thực sự rõ nét, một phần do cộng đồng nhận được ít hỗ trợ sau khi được giao rừng.

2.2. Áp lực Dân số và Sinh kế Nguy cơ suy giảm tài nguyên rừng

Áp lực dân số gia tăng cùng với nhu cầu đất sản xuất nông nghiệp ngày càng cao là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng lấn chiếm đất rừng để làm nương rẫy, trồng cây công nghiệp, đặc biệt tại các huyện nghèo như Đakrông (Mai Thanh Khương, 2011). Đời sống khó khăn của dân tộc thiểu số bảo vệ rừng tại đây, với tỷ lệ hộ nghèo còn cao (53,79% theo số liệu năm 2010), khiến họ dễ dàng tìm kiếm nguồn thu nhập từ rừng, đôi khi là bất hợp pháp. Các hoạt động khai thác gỗ trái phép và săn bắt động vật rừng vẫn diễn ra, làm suy giảm nghiêm trọng tài nguyên rừng Quảng Trị và đe dọa bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị. Mối liên hệ chặt chẽ giữa rừng và đời sống người dân, đặc biệt là các hộ nghèo, đòi hỏi phải có các giải pháp sinh kế bền vững rừng thay thế. Nếu không có các phương án đảm bảo nguồn sống lâu dài khi gặp khó khăn, cộng đồng có thể trở thành đối tượng phá rừng để tồn tại, tạo ra thách thức lớn cho công tác quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị.

III. Giải pháp Chính sách Nào Thúc đẩy Quản lý Rừng Bền vững ở Đakrông

Để nâng cao hiệu quả quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị, việc hoàn thiện và thực thi các chính sách hỗ trợ là yếu tố then chốt. Chính sách lâm nghiệp Việt Nam cần tiếp tục được cải cách, tập trung vào việc trao quyền và trách nhiệm rõ ràng hơn cho cộng đồng. Việc công nhận tư cách pháp lý của cộng đồng là chủ rừng sẽ tạo điều kiện cho họ tiếp cận các nguồn vốn, dự án, và tham gia sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị lâm nghiệp. Theo Mai Thanh Khương (2011), "QLBVR trên cơ sở cộng đồng sẽ không thể thực hiện được nếu thiếu sự hậu thuẫn của các chính sách và thể chế Nhà nước." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ chính quyền và các cơ quan chức năng.

Các giải pháp chính sách cần đi đôi với việc xây dựng và củng cố luật lâm nghiệp địa phương, tích hợp quy ước bảo vệ rừng do cộng đồng tự xây dựng. Những quy ước này, dựa trên tri thức bản địa bảo tồn rừng và phong tục tập quán, thường có hiệu lực cao trong cộng đồng và góp phần giảm thiểu các hành vi vi phạm. Cần có cơ chế thưởng phạt rõ ràng, minh bạch để khuyến khích những đóng góp tích cực và xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực. Đồng thời, chính sách cần tập trung vào việc thúc đẩy sinh kế bền vững rừng cho người dân, thông qua các mô hình nông lâm kết hợp, phát triển lâm sản ngoài gỗ, và du lịch sinh thái.

Việc đẩy mạnh thực hiện giao đất giao rừng một cách công bằng, đảm bảo quyền sử dụng đất rừng cộng đồng cho người dân, là bước đi quan trọng để gắn kết lợi ích của họ với rừng. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp và lâu dài từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ chủ động và có trách nhiệm hơn. Các chính sách về chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES), như chương trình REDD+ (Giảm phát thải do mất rừng và suy thoái rừng) có thể tạo ra nguồn tài chính bền vững, hỗ trợ các hoạt động quản lý bảo vệ rừng cộng đồng và giảm áp lực khai thác lên rừng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, cộng đồng và các tổ chức quốc tế là cần thiết để xây dựng một nền tảng chính sách vững chắc, hướng tới mô hình quản lý rừng hiệu quả và bền vững tại Đakrông.

3.1. Hoàn thiện Chính sách Giao Đất Giao Rừng và Quyền sử dụng đất rừng cộng đồng

Việc giao đất giao rừng là nền tảng pháp lý quan trọng để cộng đồng có thể thực hiện quản lý bảo vệ rừng cộng đồng. Theo Luật Đất đai và Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (2004), các khái niệm về cộng đồng và quyền sử dụng đất rừng cộng đồng đã được xác định, tuy nhiên, quá trình triển khai còn chậm và chưa đồng bộ (Mai Thanh Khương, 2011). Cần đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất rừng cộng đồng (sổ đỏ) cho các thôn, bản. Việc này sẽ tăng cường sự an toàn pháp lý cho cộng đồng, khuyến khích họ đầu tư và phát triển rừng. Chính sách cần ưu tiên giao những diện tích rừng có giá trị, thay vì chỉ rừng nghèo kiệt, để cộng đồng có động lực và nguồn thu nhập ban đầu. Thêm vào đó, cần quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của cộng đồng trong việc khai thác lâm sản, chuyển nhượng, cho thuê rừng, phù hợp với mục tiêu sinh kế bền vững rừng và bảo tồn. Việc hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng sẽ là đòn bẩy quan trọng để nâng cao vai trò và hiệu quả của cộng đồng trong công tác bảo vệ và phát triển rừng tại Đakrông.

3.2. Vai trò của Luật Lâm nghiệp trong Hỗ trợ cộng đồng bảo vệ rừng

Luật Lâm nghiệp hiện hành cần được cụ thể hóa thông qua các văn bản dưới luật và hướng dẫn thực hiện, đặc biệt liên quan đến quản lý bảo vệ rừng cộng đồng. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của cộng đồng trong bảo vệ, phát triển và hưởng lợi từ rừng cần minh bạch và dễ tiếp cận hơn. Mai Thanh Khương (2011) chỉ ra rằng "Những giải pháp QLBVR trên cơ sở cộng đồng được đưa ra luôn hàm chứa về bản chất của phong tục, luật tục, tập quán, ý thức dân tộc, nhận thức, kiến thức của người dân...". Điều này gợi ý rằng luật lâm nghiệp cần có cơ chế linh hoạt để lồng ghép các quy ước bảo vệ rừng và luật tục của cộng đồng vào khuôn khổ pháp lý chính thức. Việc hỗ trợ kinh phí cho các hoạt động tuần tra rừng, phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) và nâng cao năng lực cho ban quản lý rừng cộng đồng cũng cần được quy định rõ trong luật và các chính sách liên quan. Ngoài ra, luật lâm nghiệp cần khuyến khích hợp tác quốc tế về rừng và các dự án như REDD+ để tạo thêm nguồn lực cho công tác bảo vệ rừng, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rừng đang diễn ra ngày càng phức tạp.

IV. Bí quyết Phát huy Tri thức Bản địa để Quản lý Rừng Cộng đồng Hiệu quả

Phát huy tri thức bản địa bảo tồn rừng là một trong những bí quyết quan trọng để đạt được mô hình quản lý rừng hiệu quả tại Đakrông, Quảng Trị. Các cộng đồng dân tộc thiểu số tại đây đã có hàng trăm năm kinh nghiệm sống và gắn bó với rừng, tạo nên những phong tục, tập quán, và luật tục riêng để quản lý, bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này. Những kiến thức này, dù đơn giản, nhưng lại vô cùng phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương và có hiệu quả cao trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng. Theo Đoàn Diễm (tài liệu gốc), "Khai thác được các kiến thức bản địa, tuy đơn giản nhưng có hiệu quả cao" là một trong những điểm mạnh của lâm nghiệp cộng đồng.

Việc lồng ghép tri thức bản địa bảo tồn rừng vào các chương trình quản lý bảo vệ rừng cộng đồng không chỉ giúp tăng cường sự chấp nhận và tuân thủ của người dân mà còn làm phong phú thêm các phương pháp bảo tồn. Ví dụ, việc xây dựng quy ước bảo vệ rừng dựa trên luật tục của làng bản, cùng với sự tham gia của già làng, trưởng bản, tạo nên một cơ chế tự quản vững chắc. Cộng đồng tự tổ chức các đội tuần tra rừng, giám sát việc khai thác lâm sản, và phòng chống cháy rừng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về địa hình và đặc điểm của từng loại cây rừng.

Bên cạnh đó, việc kết hợp tri thức bản địa bảo tồn rừng với các phương pháp khoa học hiện đại, như công nghệ giám sát từ xa hoặc kỹ thuật khoanh nuôi tái sinh, sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp. Các chương trình đào tạo, tập huấn cần được thiết kế phù hợp, tôn trọng và khai thác giá trị của những kiến thức truyền thống. Điều này không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên rừng Quảng Trị mà còn góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa của dân tộc thiểu số bảo vệ rừng tại Đakrông. Khi người dân được tham gia vào quá trình ra quyết định và áp dụng chính những kinh nghiệm của mình, hiệu quả của quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị sẽ được nâng cao một cách đáng kể, hướng tới sinh kế bền vững rừngbảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị.

4.1. Cách xây dựng Quy ước Bảo vệ Rừng và Tổ chức tuần tra rừng cộng đồng

Việc xây dựng quy ước bảo vệ rừng là một bước quan trọng trong việc thể chế hóa tri thức bản địa bảo tồn rừng và phong tục tập quán của cộng đồng. Quy trình này thường được thực hiện thông qua các cuộc họp dân chủ tại thôn, bản, dưới sự hướng dẫn của chính quyền địa phương và cán bộ lâm nghiệp. Các quy ước bao gồm các điều khoản về phân vùng sử dụng rừng, quyền và nghĩa vụ của từng hộ gia đình, các biện pháp cấm khai thác trái phép, quy định về phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR), và chế tài xử phạt khi vi phạm. Mai Thanh Khương (2011) đã nhấn mạnh việc xây dựng quy ước bảo vệ rừng là một giải pháp về chính sách để tăng cường quyền lực QLBVR trên cơ sở cộng đồng. Sau khi có quy ước, cộng đồng tự tổ chức các đội tuần tra rừng luân phiên hoặc chuyên trách, thường là những người dân am hiểu rừng, có trách nhiệm cao. Hoạt động tuần tra rừng không chỉ nhằm phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm mà còn là cơ hội để cộng đồng cùng nhau giám sát, bảo vệ và duy trì rừng, góp phần vào mô hình quản lý rừng hiệu quảphát triển nông thôn Đakrông.

4.2. Mô hình Phát triển Sinh kế Bền vững Rừng cho Dân tộc thiểu số Đakrông

Sinh kế bền vững rừng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tham gia lâu dài của dân tộc thiểu số bảo vệ rừng vào công tác quản lý bảo vệ rừng cộng đồng. Các mô hình quản lý rừng hiệu quả cần lồng ghép các hoạt động tạo thu nhập hợp pháp từ rừng, thay thế cho các hoạt động khai thác trái phép. Điều này bao gồm việc phát triển các lâm sản ngoài gỗ (măng, nấm, dược liệu, mật ong), chăn nuôi dưới tán rừng, hoặc các dự án du lịch sinh thái cộng đồng. Theo Mai Thanh Khương (2011), mấu chốt của vấn đề QLBVR trên cơ sở cộng đồng là vừa bảo vệ được tài nguyên rừng vừa giải quyết tốt vấn đề nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương. Các chương trình khuyến nông, khuyến lâm cần hỗ trợ kỹ thuật và vốn để cộng đồng phát triển các mô hình nông lâm kết hợp bền vững. Ngoài ra, việc tham gia vào các cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng như REDD+ có thể mang lại nguồn thu nhập đáng kể, khuyến khích cộng đồng giữ rừng để giảm phát thải carbon rừng và ứng phó với biến đổi khí hậu và rừng. Các giải pháp này không chỉ cải thiện đời sống mà còn nâng cao lợi ích rừng cộng đồng và ý thức bảo vệ rừng của người dân Đakrông.

V. Đánh giá Thực trạng và Lợi ích Từ Quản lý Rừng Cộng đồng Đakrông

Thực tiễn triển khai quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị đã mang lại những kết quả đáng khích lệ, đồng thời cung cấp nhiều bài học quý giá. Theo các nghiên cứu, những khu vực rừng được giao cho cộng đồng quản lý thường có mức độ suy giảm thấp hơn, thậm chí có xu hướng phục hồi về diện tích và chất lượng. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của mô hình quản lý rừng hiệu quả dựa vào cộng đồng. Cộng đồng dân cư thôn, bản, những người trực tiếp gắn bó với rừng, đã phát huy vai trò chủ động trong việc giám sát, tuần tra rừng, và kịp thời phát hiện, ngăn chặn các hành vi xâm hại tài nguyên rừng. "Ý thức của cộng đồng trong công tác bảo vệ tài nguyên rừng được nâng cao" (Mai Thanh Khương, 2011).

Lợi ích từ việc quản lý bảo vệ rừng cộng đồng không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ môi trường. Về mặt kinh tế, mô hình này đã góp phần nâng cao thu nhập cho người dân địa phương thông qua việc phát triển các hoạt động sinh kế bền vững rừng, khai thác lâm sản ngoài gỗ hợp pháp và các sản phẩm từ rừng trồng. Mối quan hệ giữa cộng đồng và các cơ quan nhà nước, đặc biệt là ban quản lý rừng cộng đồng và Hạt Kiểm lâm, cũng được củng cố, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau. Các chương trình phát triển nông thôn Đakrông được lồng ghép hiệu quả hơn với các hoạt động lâm nghiệp.

Ngoài ra, quản lý bảo vệ rừng cộng đồng còn có tác động tích cực đến bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị. Khi rừng được bảo vệ tốt hơn, môi trường sống của các loài động, thực vật quý hiếm được duy trì, góp phần vào sự phong phú của hệ sinh thái. Các tri thức bản địa bảo tồn rừng được phát huy, cùng với việc xây dựng quy ước bảo vệ rừng, đã tạo ra một nền tảng văn hóa vững chắc cho công tác bảo tồn. Mặc dù còn tồn tại những hạn chế về cơ chế thưởng phạt và điều kiện đi lại khó khăn, nhưng những thành tựu đạt được đã khẳng định tính khả thi và bền vững của mô hình này trong việc bảo vệ tài nguyên rừng Quảng Trị và nâng cao lợi ích rừng cộng đồng.

Các bài học kinh nghiệm từ Đakrông có thể được nhân rộng cho các địa phương khác, chứng minh rằng sự tham gia của cộng đồng là một yếu tố không thể thiếu trong chiến lược bảo vệ rừng quốc gia.

5.1. Tác động của quản lý rừng cộng đồng đến Bảo tồn Đa dạng Sinh học Quảng Trị

Khu Bảo tồn Thiên nhiên Đakrông, với diện tích rừng nguyên sinh lớn và đa dạng sinh học phong phú, là minh chứng cho tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị. Quản lý bảo vệ rừng cộng đồng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì và phát triển giá trị này. Khi cộng đồng được trao quyền và trách nhiệm, họ chủ động hơn trong việc bảo vệ môi trường sống của các loài động vật quý hiếm như Sao la, Vọoc vá chân nâu, và nhiều loài thực vật đặc hữu khác. Việc thực hiện các quy ước bảo vệ rừng và hoạt động tuần tra rừng thường xuyên giúp giảm thiểu nạn săn bắt trái phép và chặt phá rừng, qua đó bảo vệ sinh cảnh tự nhiên. Ngoài ra, tri thức bản địa bảo tồn rừng của các dân tộc thiểu số bảo vệ rừng thường chứa đựng những kinh nghiệm quý báu về các loài cây, con, và cách duy trì cân bằng sinh thái. Sự tham gia của họ vào các chương trình như REDD+ không chỉ góp phần giảm phát thải carbon rừng mà còn tạo ra nguồn lực tài chính để thực hiện các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị, đảm bảo một tương lai bền vững cho tài nguyên rừng Quảng Trị.

5.2. Kết quả và Bài học Kinh nghiệm từ các mô hình quản lý rừng hiệu quả

Ở Đakrông, các mô hình quản lý rừng hiệu quả trên cơ sở cộng đồng đã đạt được những thành tựu nhất định. Nhiều diện tích rừng được cộng đồng quản lý đã có chất lượng và diện tích rừng được nâng lên rõ rệt (Mai Thanh Khương, 2011). Một trong những bài học kinh nghiệm quan trọng là sự thành công phụ thuộc vào việc chia sẻ lợi ích hợp lý từ hoạt động quản lý. "Cộng đồng không thể tích cực tham gia quản lý rừng khi không nhìn thấy lợi ích của chính mình trong quản lý rừng" (Mai Thanh Khương, 2011). Điều này khẳng định tầm quan trọng của sinh kế bền vững rừnglợi ích rừng cộng đồng. Sự hợp tác giữa Nhà nước, cộng đồng và các đối tượng hưởng lợi cũng là yếu tố then chốt. Việc tích hợp tri thức bản địa bảo tồn rừng và phong tục tập quán vào các quy định quản lý đã tạo ra hiệu quả cao. Tuy nhiên, vẫn cần cải thiện cơ chế thưởng phạt, nâng cao năng lực quản lý và chuyên môn cho cộng đồng, cùng với việc đảm bảo nguồn kinh phí bền vững cho các hoạt động quản lý bảo vệ rừng cộng đồng.

VI. Tương lai Nào cho Quản lý Bảo vệ Rừng Cộng đồng ở Đakrông Quảng Trị

Tương lai của quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị đầy hứa hẹn nhưng cũng đòi hỏi những nỗ lực không ngừng và sự đổi mới trong cách tiếp cận. Để đảm bảo sự bền vững, cần tiếp tục củng cố khung pháp lý, đặc biệt là việc hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng và cấp quyền sử dụng đất rừng cộng đồng một cách công bằng. Việc này sẽ trao quyền thực sự cho cộng đồng, khuyến khích họ đầu tư và gắn bó lâu dài với rừng. Nâng cao năng lực cho ban quản lý rừng cộng đồng và người dân thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên sâu về kỹ thuật lâm nghiệp, quản lý tài chính, và các kiến thức về chính sách lâm nghiệp Việt Nam là vô cùng cần thiết. Điều này giúp cộng đồng chủ động hơn trong việc đưa ra các quyết định quản lý và phát triển rừng.

Vai trò của hợp tác quốc tế về rừng sẽ ngày càng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh ứng phó với biến đổi khí hậu và rừng. Các chương trình như REDD+ không chỉ tạo nguồn tài chính để giảm phát thải carbon rừng mà còn hỗ trợ các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị và phát triển sinh kế bền vững rừng. Việc đa dạng hóa các mô hình sinh kế bền vững rừng cho dân tộc thiểu số bảo vệ rừng là yếu tố then chốt để giảm áp lực lên rừng. Khuyến khích phát triển lâm sản ngoài gỗ, du lịch sinh thái cộng đồng, và các mô hình nông lâm kết hợp sẽ giúp tăng thu nhập, nâng cao lợi ích rừng cộng đồng và cải thiện đời sống.

Cuối cùng, việc duy trì và phát huy tri thức bản địa bảo tồn rừng cùng với các quy ước bảo vệ rừng truyền thống là nền tảng văn hóa vững chắc. Khi cộng đồng được tôn trọng và trao quyền, họ sẽ là những người bảo vệ rừng hiệu quả nhất. Tương lai của quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị phụ thuộc vào sự kết hợp hài hòa giữa chính sách hỗ trợ, năng lực cộng đồng, sinh kế bền vững rừng và sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, hướng tới một mô hình quản lý rừng hiệu quả và bền vững cho cả rừng và con người.

6.1. Hướng đi mới trong Hợp tác Quốc tế và Tích hợp REDD

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu và rừng ngày càng phức tạp, hợp tác quốc tế về rừng mở ra những hướng đi mới cho quản lý bảo vệ rừng cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị. Các tổ chức quốc tế có thể cung cấp nguồn lực tài chính, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm về mô hình quản lý rừng hiệu quả từ các nước khác. Đặc biệt, chương trình REDD+ (Giảm phát thải do mất rừng và suy thoái rừng) là một cơ chế tiềm năng. Việc tích hợp REDD+ vào các hoạt động lâm nghiệp cộng đồng có thể tạo ra nguồn thu nhập từ việc giữ rừng, giúp giảm phát thải carbon rừng và tăng cường năng lực cho cộng đồng trong việc quản lý rừng. Nguồn tài chính từ REDD+ có thể được sử dụng để phát triển các dự án sinh kế bền vững rừng, nâng cao trình độ cho ban quản lý rừng cộng đồng, và đầu tư vào công nghệ tuần tra rừng hiện đại. Qua đó, không chỉ giúp bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị mà còn đóng góp vào nỗ lực chung của Việt Nam trong ứng phó với biến đổi khí hậu, mang lại lợi ích rừng cộng đồng thiết thực.

6.2. Nâng cao Năng lực và Lợi ích Rừng Cộng đồng cho Phát triển Nông thôn Đakrông

Để đảm bảo sự thành công lâu dài của quản lý bảo vệ rừng cộng đồng, việc nâng cao năng lực và tối đa hóa lợi ích rừng cộng đồng là yếu tố then chốt. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản lý, kỹ thuật lâm sinh, và kiến thức về luật lâm nghiệp cần được cung cấp thường xuyên cho các thành viên cộng đồng và ban quản lý rừng cộng đồng. Việc này giúp họ tự tin hơn trong việc đưa ra quyết định và thực hiện các hoạt động bảo vệ rừng. Đồng thời, cần tập trung vào việc đa dạng hóa các nguồn sinh kế bền vững rừng, không chỉ dựa vào gỗ mà còn phát triển các lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao, như dược liệu, măng, nấm. Khuyến khích các mô hình du lịch sinh thái cộng đồng cũng là một hướng đi triển vọng để tạo thêm nguồn thu nhập và nâng cao giá trị của rừng. Khi người dân thấy được lợi ích rừng cộng đồng rõ ràng và bền vững, họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để tham gia vào công tác bảo vệ rừng, góp phần vào sự phát triển nông thôn Đakrông toàn diện và bền vững.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức về quản lý, bảo vệ rừng trên cơ sở cộng đồng 1. Khái niệm về quản lý, bảo vệ rừng trên cơ sở cộng đồng Nhiều năm trở lại đây khái niệm cộng đồng được biết đến nhiều và cũng có nhiều định nghĩa về nó, được sử dụng nhiều trong các công trình nghiên cứu, ngày đi đến thống nhất về ngôn ngữ và nội dung. Khái niệm cộng đồng địa phương là nhóm người cùng sống trên một khu vực và thường cùng nhau chia sẻ các mục tiêu chung, các luật lệ xã hội chung và hoặc có quan hệ gia đình với nhau (theo Darcy Davis Case 1990).

Nguyễn Hồng Quân (2000) thì cho rằng “Cộng đồng bao gồm toàn thể những người sống trong một xã hội có những đặc điểm giống nhau và có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau” Phạm Xuân Phương (2001) tại Hội thảo Quốc gia trong khuôn khổ chính sách hỗ trợ quản lý rừng cộng đồng ở Việt Nam” được tổ chức ở Hà Nội thì quan điểm rằng “Cộng đồng bao gồm toàn thể những người sống thành một xã hội, có những điểm tương đồng về mặt văn hoá truyền thống, có mối quan hệ sản xuất và đời sống gắn bó với nhau và thường có ranh giới không gian trong một làng, bản” [23]. Giáo Sư Lê Quý An, thì cho rằng cộng đồng được định nghĩa là nhóm người sống cùng một địa phương hoặc dưới sự quản lý của cùng một chính quyền địa phương. Mặc dù có những quan niệm khác nhau về cộng đồng, nhưng phần lớn các ý kiến đều cho rằng "cộng đồng" được dùng trong quản lý rừng chính là nói đến cộng đồng dân cư thôn. Khái niệm này cũng được định nghĩa một cách đầy đủ tại Điều 3 Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 “Cộng đồng dân cư thôn bản là toàn bộ các hộ gia đình, cá nhân sống trong cùng một thôn, bản, ấp, buôn, phum, sóc hoặc đơn vị tương đương” [26].

download by : skknchat@gmail.com 4 Từ các quan niệm, khái niệm của các nhà khoa học về cộng đồng trên có thể được tóm lược lại là: Cộng đồng có thể là cộng đồng dân cư thuộc làng, bản, cộng đồng dòng tộc, dòng họ, các nhóm người những đặc điểm và lợi ích chung và cùng phục vụ cho một ý tưởng chung. Ở phạm vi nghiên cứu của đề tài này, cộng đồng được hiểu theo nghĩa là cộng đồng thôn, xóm, làng, bản (kể cả các tổ chức đoàn thể trong cộng đồng). QLBVR trên cơ sở cộng đồng là QLBVR mà huy động được chính nội lực của cộng đồng cho các hoạt động chống chặt, phá, lấn chiếm rừng, đất rừng, khai thác lâm sản, săn, bắt, bẫy động vật rừng trái phép, phòng cháy chữa cháy rừng. Phòng trừ sinh vật gây hại rừng, bảo vệ hệ sinh thái rừng, thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý rừng và quản lý lâm sản.

Những giải pháp QLBVR trên cơ sở cộng đồng được đưa ra luôn hàm chứa về bản chất của phong tục, luật tục, tập quán, ý thức dân tộc, nhận thức, kiến thức của người dân, đặc điểm quan hệ gia đình, họ hàng, các tổ chức đoàn thể, làng, bản phù hợp với chính sách, pháp luật của Nhà nước. Khái niệm về cộng đồng tham gia QLBVR Cộng đồng tham gia quản lý rừng cũng có thay thế bằng cụm từ là Lâm nghiệp cộng đồng (LNCĐ) (PGS. Nguyễn Duy Chuyên, Vũ Nhâm, Hansson (2002), Phát triển lâm nghiệp cộng đồng ở miền núi phía Bắc, Việt Nam. NXB Thanh Niên, Hà Nội) [6].

Quan điểm về LNCĐ không chỉ giới hạn trong việc trồng cây rừng trang trại, khu nhà ở hay ven đường mà còn cả tập quán du canh, việc sử dụng quản lý rừng tự nhiên và việc cung cấp các sản phẩm cây trồng từ nhiều nguồn khác nhau. Trên thế giới quản lý rừng cộng đồng đã có lịch sử hình thành và phát triển từ lâu và có đóng góp ở các mức độ khác nhau đối với việc quản lý rừng của từng nước. Trong những năm qua đã có nhiều nghiên cứu về rừng cộng đồng, quản lý rừng cộng đồng, v. ở từng nước cũng như trên phạm vi quốc tế.

Năm 1978, tổ chức lương thực và nông nghiệp của Liên hợp quốc - FAO đã định nghĩa về lâm nghiệp cộng đồng là "Bất cứ hình thức nào mà thu hút người dân download by : skknchat@gmail.com 5 địa phương tham gia vào các hoạt động lâm nghiệp gọi là lâm nghiệp cộng đồng. Khái niệm này bao gồm các hoạt động lâm nghiệp rộng rãi như việc trồng rừng tại các vùng nhất định mà ở đó người dân địa phương thiếu gỗ và các sản phẩm khác phục vụ cho nhu cầu của mình; Trồng cây ở mức độ trang trại để thu hoạch các sản phẩm từ cây trồng; Chế biến gỗ và các sản phẩm khác từ cây để cung cấp thức ăn, và tăng thu nhập; Tạo nguồn thu nhập bằng việc cung cấp các sản phẩm để sản xuất đồ thủ công hoặc cho các xưởng chế biến nhỏ v. Nó bao gồm một tỷ lệ lớn các hoạt động về công nghiệp rừng và các hoạt động khác của lâm nghiệp góp phần vào sự phát triển của cộng đồng thông qua giải quyết việc làm và tăng thu nhập, tuy nhiên nó không bao gồm các xí nghiệp, công ty công nghiệp rừng và những hoạt động dịch vụ lâm nghiệp công cộng, những hoạt động này khuyến khích hoặc giúp đỡ những hoạt động lâm nghiệp ở mức độ cộng đồng". Theo Arnold (1992) lâm nghiệp cộng đồng là:" Một thuật ngữ chung mô tả các hoạt động gắn bó người dân nông thôn với rừng và cây cũng như với các sản phẩm và lợi ích bắt nguồn từ rừng và cây.

Nếu có một mặt nào đó cần được nhấn mạnh hơn cả thì đó là phạm vi và tính đa dạng của mối liên kết này, và các lĩnh vực khác nhau liên quan tới các khía cạnh của lâm nghiệp cộng đồng. Do vậy, lâm nghiệp cộng đồng không phải là một mảng riêng biệt hay một chương trình mà là một mặt của lâm nghiệp, nông nghiệp, năng lượng nông thôn và các hợp phần khác của phát triển nông thôn". Từ một số khái niệm trên đây cho thấy lâm nghiệp cộng đồng có nghĩa là sự tham gia của người dân vào các hoạt động sản xuất lâm nghiệp như trồng, bảo vệ rừng, chế biến lâm sản v. và các hoạt động này cũng đã mang lại lợi ích trực tiếp, đáp ứng các nhu cầu của người dân v.

Quản lý rừng cộng đồng tại Việt Nam đã được nhiều tổ chức và cá nhân trong nước và quốc tế nghiên cứu trong thời gian gần đây quan tâm nghiên cứu và đã có nhiều khái niệm được sử dụng: Theo tài liệu Thuật ngữ lâm nghiệp - Vụ khoa học công nghệ - Bộ Lâm nghiệp, 1996 đã định nghĩa lâm nghiệp cộng đồng như sau: "Lâm nghiệp cộng đồng download by : skknchat@gmail.com 6 là một dạng của lâm nghiệp xã hội, trong đó các nhóm người có chung một mục đích tham gia vào việc quản lý hay cùng hưởng lợi của rừng trên đất Nhà nước đã giao cho quyền sử dụng, có tính đến lợi ích của cộng đồng và của Nhà nước". Luật đất Đai mới, đã có những quy định cụ thể liên quan đến cộng đồng và tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho lâm nghiệp cộng đồng phát triển, đã xác định: "Các cộng đồng dân cư bao gồm cộng đồng người Việt Nam cư trú trong cùng một làng xóm hoặc nơi cư trú tương tự với các truyền thống, phong tục giống nhau hoặc trong cùng một đại gia đình đã được giao đất hoặc là những người đang sử dụng đất và đã được Nhà nước công nhận về quyền sử dụng đất". Luật Bảo vệ và phát triển rừng (2004) đã đưa ra khái niệm Cộng đồng dân cư thôn như sau: "Cộng đồng dân cư thôn gồm cộng đồng người Việt Nam sinh sống trên cùng địa bàn thôn, làng, bản, ấp, buôn, phun, sóc và các điểm dân cư tương đương có cùng phong tục tập quán hoặc có chung dòng họ được Nhà nước giao đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất". Như vậy các khái niệm về cộng đồng đã từng bước làm rõ đối tượng để áp dụng việc giao đất, giao rừng để quản lý sử dụng có sự đồng nhất tương đối về mặt địa lý và dân tộc, cũng như các mối quan hệ xã hội được xác định.

Các khái niệm của Việt Nam và quốc tế không có sự khác biệt nhiều. Các khái niệm về quản lý rừng cộng đồng của Việt Nam đã xác định đối tượng chủ yếu là thôn, bản hoặc nhóm người tương đương cùng chung mục đích trong các hoạt động sản xuất lâm nghiệp. Chính sách Nhà nước đối với QLBVR trên cơ sở cộng đồng Tính cộng đồng của các dân tộc Việt Nam đã là yếu tố quan trọng tạo nên cơ sở cho những thành quả đã đạt được trong công cuộc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Vì vậy, vấn đề phát huy vai trò của các cộng đồng để quản lý nguồn tài nguyên này là vấn đề vừa mang ý nghĩa phát huy truyền thống, vừa có thể tạo ra một cách quản lý tài nguyên có hiệu quả hơn, bền vững hơn, phù hợp với những xu hướng phát triển của thế giới [25].

Chính những cộng đồng địa phương là những người hiểu biết sâu sắt nhất về tài nguyên thiên nhiên nơi họ sinh sống, về cách thức giải quyết những mối quan hệ kinh tế - xã hội trong cộng đồng của họ. Họ biết, phát triển download by : skknchat@gmail.com 7 những loài cây trồng, vật nuôi cho hiệu quả cao và bền vững trong hoàn cảnh sinh thái của địa phương. Quản lý rừng trên cơ sở cộng đồng được xây dựng dựa trên cơ sở phong tục tập quán của người dân địa phương. Có những phong tục tập quán phù hợp với yêu cầu của quản lý rừng bền vững tài nguyên rừng.

Nhưng cũng có những phong tục tập quán ngược lại với yêu cầu của quản lý bền vững tài nguyên rừng. Vì vậy, quản lý rừng trên cơ sở cộng đồng phải hướng vào phát huy được những luật tục và phong tục tập quán có lợi, giảm dần những phong tục tập tác động tiêu cực đến hoạt động quản lý bền vững tài nguyên. Tuy nhiên, luật tục, phong tục, tập quán, nhận thức, kiến thức bản địa của người dân không phải là bất biến. Chúng luôn luôn có sự thay đổi cùng sự tiến bộ xã hội.

Vì vậy, những giải pháp QLBVR trên cơ sở cộng đồng đưa ra không chỉ phù hợp với nhận thức và kiến thức của người dân mà còn có khuynh hướng làm thay đổi chúng theo một chiều hướng có lợi cho hoạt động quản lý bền vững tài nguyên [27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ