Quản Lý Bán Hàng Nông Sản: Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống

Đồ án nghiên cứu nhóm phân tích thiết kế hướng đối tượng đề tài quản lý bán hàng nông sản, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh
88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

0.2. MỤC ĐÍCH VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

0.2.1. Mục đích của đề tài

0.2.2. Ý nghĩa của đề tài

0.3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

0.4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1. PHẦN 1: PHÂN TÍCH YÊU CẦU HỆ THỐNG

1.1. PHÂN TÍCH YÊU CẦU

1.1.1. Yêu cầu chức năng

1.1.2. Yêu cầu phi chức năng

1.2. XÁC ĐỊNH CÁC ĐỐI TƯỢNG

2. PHẦN II: DESIGN (PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG)

2.1. ĐẶC TẢ YÊU CẦU CHỨC NĂNG

2.1.1. Mô tả hệ thống

2.1.2. Môi trường phát triển

2.1.3. Các yêu cầu hỗ trợ khác (nếu có)

2.2. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.2.1. Tác nhân của hệ thống

2.2.2. Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram)

2.2.3. Use case chi tiết đăng kí

2.2.4. Use case chi tiết đăng nhập

2.2.5. Use case quản lý tài khoản cá nhân

2.2.6. Use case quản lý danh mục

2.2.7. Use case quản lý chuyên mục

2.2.8. Use case quản lý hóa đơn bán hàng

2.2.9. Use case quản lý sản phẩm

2.2.10. Use case quản lý giỏ hàng

2.2.11. Use case quản lý đơn nhập hàng

2.2.12. Use case quản lý nhà cung cấp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Bán Hàng Nông Sản Trong Kỷ Nguyên Số

Ngành nông nghiệp, xương sống của nền kinh tế, đang đứng trước một cuộc cách mạng mang tên chuyển đổi số. Phương thức quản lý bán hàng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, từ việc khó kiểm soát chất lượng, thất thoát sau thu hoạch, đến việc không minh bạch thông tin sản phẩm. Để giải quyết các vấn đề này, việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý nông nghiệp hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Hệ thống này không chỉ là một công cụ bán hàng, mà còn là một giải pháp toàn diện giúp tối ưu hóa quy trình bán hàng, kết nối trực tiếp nhà sản xuất với người tiêu dùng, và nâng cao giá trị cho nông sản Việt. Mục tiêu chính của đề tài Quản Lý Bán Hàng Nông Sản: Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Hiện Đại là nghiên cứu, phân tích các yêu cầu và thiết kế một nền tảng công nghệ vững chắc. Nền tảng này cho phép quản lý toàn bộ vòng đời của sản phẩm, từ khâu nhập hàng, quản lý kho nông sản, xử lý đơn hàng, đến phân phối và thu thập phản hồi của khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào lĩnh vực này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp thông minh, bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.

1.1. Mục Tiêu Của Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Nông Nghiệp

Mục đích cốt lõi của việc phát triển hệ thống là tạo ra một công cụ mạnh mẽ để theo dõi và kiểm soát toàn diện quá trình kinh doanh nông sản. Hệ thống phải đảm bảo ghi nhận mọi thông tin từ khi thu hoạch đến tay người tiêu dùng. Các thông tin này bao gồm nguồn gốc xuất xứ, số lượng nhập kho, giá bán, tiêu chuẩn chất lượng và các chứng nhận an toàn thực phẩm như VietGAP hay GlobalGAP. Thêm vào đó, hệ thống hướng đến việc phân tích dữ liệu nông nghiệp để cải thiện hiệu quả kinh doanh, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên các chỉ số thực tế như doanh thu, lợi nhuận, chi phí vận hành, và đặc biệt là tỷ lệ hao hụt sản phẩm. Việc phân tích này cũng giúp đo lường mức độ hài lòng của khách hàng, từ đó điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ cho phù hợp.

1.2. Ý Nghĩa Của Việc Chuyển Đổi Số Trong Nông Nghiệp

Việc ứng dụng công nghệ thông tin mang một ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ là một dự án công nghệ đơn thuần mà còn thúc đẩy sự phát triển của toàn ngành. Bằng cách xây dựng các sàn thương mại điện tử nông sản hoặc app bán nông sản chuyên biệt, doanh nghiệp có thể mở rộng kênh phân phối, tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng mà không bị giới hạn bởi địa lý. Quan trọng hơn, một hệ thống minh bạch với khả năng truy xuất nguồn gốc nông sản sẽ xây dựng được niềm tin vững chắc nơi người tiêu dùng, tạo ra lợi thế cạnh tranh và nâng cao uy tín cho thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Điều này góp phần nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm, một vấn đề đang được xã hội đặc biệt quan tâm.

II. Thách Thức Của Hệ Thống Quản Lý Nông Sản Truyền Thống

Quản lý bán hàng nông sản theo phương pháp truyền thống đang phải đối mặt với vô số khó khăn và thách thức. Sự biến động không ngừng của thị trường, áp lực cạnh tranh từ các nhà sản xuất khác, và sự phức tạp của quản lý chuỗi cung ứng nông sản là những rào cản lớn. Quy trình thủ công, phụ thuộc vào giấy tờ và kinh nghiệm cá nhân dẫn đến hiệu suất thấp, dễ xảy ra sai sót và thất thoát. Đặc biệt, vấn đề thiếu minh bạch thông tin về nguồn gốc sản phẩm và quy trình sản xuất làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và khả năng tiêu thụ của nông sản. Các vấn đề về bảo quản sau thu hoạchlogistics cho nông sản cũng chưa được tối ưu, gây ra tỷ lệ hao hụt lớn, làm giảm lợi nhuận của cả người nông dân và doanh nghiệp. Những thách thức này cho thấy sự cần thiết phải có một phần mềm quản lý bán hàng nông sản hiện đại để khắc phục các nhược điểm cố hữu và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Sự Phức Tạp Trong Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Nông Sản

Chuỗi cung ứng nông sản bao gồm nhiều bên liên quan: nông dân, hợp tác xã, nhà phân phối, đơn vị vận chuyển, nhà bán lẻ và người tiêu dùng. Việc thiếu một hệ thống thông tin tập trung khiến việc liên kết và hợp tác giữa các bên trở nên rời rạc. Thông tin không được chia sẻ kịp thời, dẫn đến tình trạng nơi thừa nơi thiếu, giá cả không ổn định và khó khăn trong việc truy vết khi có sự cố về chất lượng. Quá trình quản lý đơn hàng nông sản và điều phối vận chuyển thủ công thường xuyên gây ra chậm trễ, làm tăng nguy cơ hư hỏng sản phẩm, đặc biệt là với các mặt hàng rau củ quả tươi.

2.2. Vấn Đề Thiếu Minh Bạch và Truy Xuất Nguồn Gốc Nông Sản

Đây là một trong những thách thức lớn nhất. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và sự an toàn của thực phẩm họ sử dụng. Tuy nhiên, với phương pháp truyền thống, việc chứng minh một sản phẩm được trồng ở đâu, chăm sóc theo quy trình nào, sử dụng những loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật gì là cực kỳ khó khăn. Sự thiếu minh bạch này không chỉ làm giảm giá trị sản phẩm mà còn tạo cơ hội cho hàng giả, hàng kém chất lượng trà trộn vào thị trường. Việc xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng nông sản tích hợp khả năng truy xuất nguồn gốc nông sản là giải pháp sống còn để giải quyết vấn đề này.

III. Hướng Dẫn Phân Tích Yêu Cầu Hệ Thống Quản Lý Nông Sản

Để xây dựng một phần mềm quản lý bán hàng nông sản hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích yêu cầu hệ thống một cách kỹ lưỡng. Quá trình này bao gồm việc thu thập, phân tích và tài liệu hóa các nhu cầu của tất cả các bên liên quan. Theo tài liệu nghiên cứu của nhóm sinh viên Đại học Duy Tân, việc phân tích yêu cầu được chia thành hai nhóm chính: yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng. Yêu cầu chức năng định nghĩa những gì hệ thống phải làm, trong khi yêu cầu phi chức năng xác định hệ thống phải như thế nào. Việc xác định rõ ràng các đối tượng nghiên cứu, bao gồm người sản xuất, người trung gian và người tiêu dùng, giúp định hình phạm vi và các tính năng cần thiết cho hệ thống, đảm bảo giải pháp cuối cùng đáp ứng đúng và đủ nhu cầu thực tiễn của ngành nông nghiệp.

3.1. Phân Tích Yêu Cầu Chức Năng Cốt Lõi Của Hệ Thống

Yêu cầu chức năng là nền tảng của hệ thống. Dựa trên phân tích, một hệ thống quản lý nông sản toàn diện cần bao gồm các module chính: Quản lý tài khoản (đăng ký, đăng nhập, phân quyền), Quản lý sản phẩm (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm), Quản lý danh mục và chuyên mục để phân loại sản phẩm khoa học. Các chức năng quan trọng khác bao gồm Quản lý giỏ hàng, Quản lý đặt hàngQuản lý hóa đơn bán hàng. Đối với phía quản trị, hệ thống cần có các chức năng nâng cao như Quản lý nhà cung cấpQuản lý hóa đơn nhập hàng để kiểm soát đầu vào. Cuối cùng, chức năng Quản lý đánh giá cho phép tương tác với khách hàng và cải thiện chất lượng dịch vụ.

3.2. Xác Định Yêu Cầu Phi Chức Năng Bảo Mật và Hiệu Năng

Yêu cầu phi chức năng quyết định chất lượng và trải nghiệm người dùng. Hệ thống phải có giao diện thân thiện, dễ sử dụng để mọi đối tượng từ nông dân đến quản trị viên đều có thể thao tác. Bảo mật thông tin khách hàng và giao dịch là ưu tiên hàng đầu. Hệ thống cần có khả năng chịu tải cao, xử lý đồng thời một lượng lớn giao dịch một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, việc tích hợp hệ thống thanh toán trực tuyến và đảm bảo tương thích với các thiết bị di động là bắt buộc trong bối cảnh thương mại điện tử hiện nay, giúp người dùng có thể mua sắm và quản lý công việc mọi lúc, mọi nơi.

IV. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Bán Hàng Nông Sản

Sau khi hoàn tất phân tích yêu cầu, giai đoạn thiết kế hệ thống sẽ chuyển hóa các yêu cầu đó thành một bản thiết kế chi tiết. Đồ án đã áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng với công cụ UML (Unified Modeling Language) để mô hình hóa hệ thống. Phương pháp này giúp chia nhỏ hệ thống phức tạp thành các đối tượng dễ quản lý như Sản phẩm, Khách hàng, Đơn hàng, Kho hàng. Việc xác định các tác nhân của hệ thống, bao gồm Khách vãng lai, Thành viên đã đăng ký, và Quản trị viên, là cơ sở để xây dựng các biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram). Các biểu đồ này mô tả trực quan sự tương tác giữa người dùng và các chức năng của hệ thống, từ đó giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ luồng hoạt động và xây dựng một phần mềm ERP cho nông nghiệp có cấu trúc logic, dễ bảo trì và mở rộng trong tương lai.

4.1. Xây Dựng Biểu Đồ Ca Sử Dụng Use Case Cho Từng Tác Nhân

Biểu đồ Use Case là công cụ trực quan hóa chức năng của hệ thống. Đối với Khách vãng lai, các use case chính bao gồm 'Xem sản phẩm', 'Xem bài viết', và 'Đăng ký tài khoản'. Đối với Thành viên, các chức năng được mở rộng thêm 'Quản lý giỏ hàng', 'Quản lý tài khoản cá nhân', và 'Đặt hàng'. Tác nhân Quản trị viên có quyền hạn cao nhất, bao gồm toàn bộ chức năng quản lý hệ thống như 'Quản lý sản phẩm', 'Quản lý danh mục', 'Quản lý nhà cung cấp', và 'Quản lý hóa đơn'. Việc đặc tả chi tiết từng use case, bao gồm các luồng sự kiện chính và phụ, giúp đảm bảo tất cả các kịch bản sử dụng đều được xem xét trong quá trình thiết kế.

4.2. Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Cho Quản Lý Bán Hàng Nông Sản

Cơ sở dữ liệu là trái tim của hệ thống, lưu trữ toàn bộ thông tin quan trọng. Thiết kế cơ sở dữ liệu bao gồm việc xác định các bảng dữ liệu, các thuộc tính (cột) và mối quan hệ giữa chúng. Các bảng dữ liệu chính được xác định trong đồ án bao gồm: SanPham, KhachHang, TaiKhoan, HoaDonBanHang, HoaDonNhapHang, NhaCungCap, DanhMuc, ChuyenMuc, và GioHang. Mỗi bảng được thiết kế với các khóa chính và khóa ngoại để đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ giúp việc truy vấn thông tin, tạo báo cáo và phân tích dữ liệu nông nghiệp trở nên nhanh chóng và chính xác, là nền tảng cho việc tối ưu hóa quy trình bán hàng.

V. Hướng Phát Triển và Tương Lai Của Hệ Thống Quản Lý Nông Sản

Một hệ thống quản lý bán hàng nông sản không chỉ dừng lại ở các chức năng cơ bản. Hướng phát triển trong tương lai là tích hợp các công nghệ tiên tiến để tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp thông minh toàn diện. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ mới sẽ giúp giải quyết triệt để hơn các thách thức cố hữu và tạo ra những giá trị vượt trội. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu trong việc phân tích và thiết kế, hệ thống vẫn cần được hoàn thiện và mở rộng với nhiều chức năng nâng cao. Sự kết hợp giữa một nền tảng quản lý vững chắc và các công nghệ đột phá sẽ là chìa khóa để nâng tầm ngành nông nghiệp Việt Nam, giúp sản phẩm không chỉ chinh phục thị trường nội địa mà còn vươn ra thế giới, cạnh tranh sòng phẳng với các thương hiệu quốc tế.

5.1. Tích Hợp Công Nghệ Blockchain Trong Truy Xuất Nguồn Gốc

Tương lai của việc truy xuất nguồn gốc nông sản nằm ở công nghệ blockchain. Thay vì lưu trữ dữ liệu trên một máy chủ tập trung, công nghệ blockchain trong nông nghiệp cho phép ghi lại toàn bộ nhật ký sản xuất, vận chuyển và phân phối trên một chuỗi khối phi tập trung, không thể sửa đổi. Mỗi giai đoạn trong chuỗi cung ứng, từ gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch đến chế biến, đều được ghi lại dưới dạng một khối giao dịch đã được mã hóa. Người tiêu dùng chỉ cần quét mã QR trên sản phẩm là có thể truy vết toàn bộ vòng đời sản phẩm một cách minh bạch và đáng tin cậy. Điều này giúp giải quyết triệt để vấn đề gian lận nguồn gốc và xây dựng niềm tin tuyệt đối cho người tiêu dùng.

5.2. Ứng Dụng AI và Big Data Để Phân Tích Dữ Liệu Nông Nghiệp

Hệ thống sẽ thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ về bán hàng, tồn kho, hành vi khách hàng và các yếu tố mùa vụ. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data để phân tích dữ liệu nông nghiệp sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc. AI có thể dự báo nhu cầu thị trường, giúp người nông dân lên kế hoạch sản xuất hiệu quả hơn, tránh tình trạng 'được mùa mất giá'. Các thuật toán cũng có thể đề xuất các chiến lược giá và khuyến mãi phù hợp để tối ưu hóa quy trình bán hàng và tối đa hóa lợi nhuận. Hơn nữa, AI có thể phân tích hình ảnh để phát hiện sớm sâu bệnh trên cây trồng hoặc phân loại chất lượng nông sản tự động, góp phần tạo nên một hệ thống quản lý chất lượng nông sản thông minh và hiệu quả.

10/07/2025
Đồ án nhóm phân tích thiết kế hướng đối tượng đề tài quản lý bán hàng nông sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU TÀI Nông sản là nguồn cung cấp thực phẩm chính cho con người, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và xã hội. Tuy nhiên, quản lý bán hàng nông sản vẫn còn nhiều khó khăn và thách thức, như sự biến động của thị trường, sự cạnh tranh của các nhà sản xuất, sự phức tạp của chuỗi cung ứng, sự thiếu minh bạch của thông tin, sự yếu kém của chất lượng và an toàn thực phẩm, v. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ thông tin hiện đại để quản lý bán hàng nông sản là một đề tài cần thiết và có tính khả thi cao. MỤC ĐÍCH VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI 2.1 Mục đích của đề tài Phân tích và thiết kế một hệ thống bán và quản lý nông sản phực phẩm.

- Theo dõi và kiểm soát quá trình bán hàng nông sản từ khi thu hoạch đến khi tiêu thụ, bao gồm các thông tin về nguồn gốc, số lượng, giá cả, chất lượng, an toàn thực phẩm, v. - Phân tích và cải thiện hiệu quả của quá trình bán hàng nông sản, bao gồm các chỉ số về doanh thu, lợi nhuận, chi phí, tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ hài lòng khách hàng, v. - Tăng cường sự liên kết và hợp tác giữa các bên liên quan trong chuỗi cung ứng nông sản, như nông dân, nhà phân phối, nhà bán lẻ, người tiêu dùng, cơ quan quản lý nhà nước, v. Ý nghĩa của đề tài - Thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ thông tin, bằng cách ứng dụng các công nghệ thông tin hiện đại để quản lý bán hàng nông sản, tạo ra những sản phẩm và dịch vụ mới, mang lại giá trị gia tăng cho người dùng.

- Góp phần phát triển thị trường nội địa và xuất khẩu, bằng cách giúp mở rộng và đa dạng hóa các kênh phân phối, tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng, tạo được uy tín và niềm tin cho sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế. - Góp phần nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm, bằng cách giúp kiểm soát được nguồn gốc, quy trình sản xuất và bảo quản của nông sản, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về chất lượng và an toàn thực phẩm. 4 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Người sản xuất nông sản như nhà nông, hợp tác xã, doanh nghiệp nông nghiệp, v. 5 Người trung gian trong chuỗi cung ứng nông sản như nhà phân phối, nhà bán lẻ, nhà vận chuyển, v.

Người tiêu dùng nông sản như hộ gia đình, nhà hàng, khách sạn, v. PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Về thời gian: Từ 07/09/2023 đến 31/10/2023 Về nội dung: + Tìm hiểu về MySql, CSS, HTML,PHP,… + Phân tích thiết kế hướng đối tượng quản lý bán hàng. + Quy trình quản lý bán hàng + Quy trình tạo lập một website quản lý PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Tìm hiểu các tài liệu liên quan. - Phân tích và lựa chọn giải pháp.

- Tyng hợp các tài liệu liên quan đến xây dựng và phát triển phần mềm. - Thu thập và phân tích các yêu cầu và nhu cầu của các bên liên quan trong quá trình bán hàng nông sản. - Thiết kế và xây dựng một hệ thống quản lý bán hàng nông sản dựa trên các công nghệ thông tin hiện đại. - Kiểm tra và đánh giá hiệu quả và tính ứng dụng của hệ thống quản lý bán hàng nông sản.

6 PHẦN 1: PHÂN TÍCH YÊU CẦU HỆ THỐNG 1, PHÂN TÍCH YÊU CẦU 1.1 Yêu cầu chức năng. - Đăng kí: + Gmail + Mật khẩu - Quản lý tài khoản cá nhân: + Đăng nhập + Xem thông tin + Đyi mật khẩu + Sửa thông tin tài khoản - Quản lý danh mục: + Đăng nhập + Thêm danh mục sản phẩm + Sửa danh mục sản phẩm + Xem danh mục sản phẩm + Xóa danh mục sản phẩm - Quản lý chuyên mục + Đăng nhập + Thêm chuyên mục sản phẩm + Sửa chuyên mục sản phẩm + Xóa chuyên mục sản phẩm - Quản lý hóa đơn bán hàng + Đăng nhập + Duyệt đơn hàng + Xuất hóa đơn 7 - Quản lý sản phẩm + Đăng nhập + Thêm, xóa, sửa,xem sản phẩm - Quản lý giỏ hàng + Đăng nhập + Xem giỏ hàng + Cập nhật giỏ hàng + Mua sản phẩm - Quản lý hóa đơn nhập hàng + Đăng nhập + Thêm hóa đơn nhập hàng + Xóa hóa đơn nhập hàng + Sửa hóa đơn nhập hàng + Tìm kiếm hóa đơn nhập hàng - Quản lý nhà cung cấp + Đăng nhập + Thêm nhà cung cấp + Xóa nhà cung cấp + Sửa nhà cung cấp + Tìm kiếm nhà cung cấp - Quản lý đặt hàng: + Đăng nhập + Thanh toán + Hủy đơn + Thêm vào giỏ hàng - Xem bài viết: + Xem những đánh giá về những sản phẩm đó + Xem số sao mà khách đánh giá 8 - Xem sản phẩm: + Xem khuyến mãi + Xem chi tiết sản phẩm - Quản lý đánh giá: + Đăng nhập + Xem người dùng đánh giá + Xem số sao đánh giá được + Trả lời lại đánh giá của khách hàng + Phân loại từng mục + Xóa đánh giá 1.2 Yêu cầu phi chức năng. - Giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng. - Bảo mật thông tin khách hàng và đơn hàng.

- Hỗ trợ đa ngôn ngữ và đa kênh bán hàng (ví dụ: cửa hàng trực tuyến, điện thoại di động). - Hệ thống cần đáp ứng được số lượng lớn người dùng cùng một lúc và xử lý các giao dịch mua bán nhanh chóng và hiệu quả. - Tích hợp hệ thống thanh toán trực tuyến. - Hỗ trợ tương thích với các thiết bị di động.

2, XÁC ĐỊNH CÁC ĐỐI TƯỢNG 2.1 Sản phẩm (Product): Thuộc tính: Tên, mô tả, giá, số lượng tồn kho, hình ảnh, loại sản phẩm, v. Phương thức: Thêm sản phẩm, cập nhật thông tin sản phẩm, xóa sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm, v.2 Khách hàng (Customer): Thuộc tính: Tên, địa chỉ, số điện thoại, email, loại khách hàng, v. 9 Phương thức: Thêm khách hàng, cập nhật thông tin khách hàng, xóa khách hàng, tìm kiếm khách hàng, v.3 Đơn hàng (Order): Thuộc tính: Mã đơn hàng, ngày đặt hàng, khách hàng, sản phẩm được đặt, số lượng, trạng thái đơn hàng, v. Phương thức: Tạo đơn hàng mới, cập nhật trạng thái đơn hàng, hủy đơn hàng, tìm kiếm đơn hàng, v.4 Kho hàng (Warehouse): Thuộc tính: Tên kho hàng, địa chỉ, sản phẩm trong kho, số lượng tồn kho, v.

Phương thức: Nhập hàng, xuất hàng, cập nhật số lượng tồn kho, tìm kiếm sản phẩm trong kho, v.5 Báo cáo (Report): Thuộc tính: Loại báo cáo, dữ liệu báo cáo, thời gian tạo báo cáo, v. Phương thức: Tạo báo cáo, xuất báo cáo, tìm kiếm báo cáo, v.6 Giao diện người dùng (User Interface): Thuộc tính: Các thành phần giao diện như nút, trường nhập liệu, danh sách, v. Phương thức: Hiển thị thông tin, xử lý sự kiện người dùng, tương tác với các đối tượng khác, v. 10 PHẦN II: DESIGN (PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG) ĐẶC TẢ YÊU CẦU CHỨC NĂNG 1.1 Mô tả hệ thống.

Hệ thống cho phép: Khách vãng lai (Người dùng chưa đăng ký tài khoản) Xem sản phẩm. Xem bài viết. Tìm kiếm sản phẩm. Đăng ký tài khoản.

Thành viên (Người dùng đã có tài khoản) Xem sản phẩm. Tìm kiếm sản phẩm. Xem bài viết. Quản lý giỏ hàng.

Quản lý tài khoản cá nhân. Nhà quản trị Đăng nhập, đăng ký. Quản lý danh mục. Quản lý chuyên mục.

Quản lý sản phẩm. Quản lý hóa đơn nhập hàng. Quản lý nhà cung cấp.2 Môi trường phát triển Công cụ phân tích thiết kế: UML, Mockup, Drawable. Công nghệ sử dụng: Java Spring Boot, HTML5, CSS3, Bootstrap 4, Thymeleaf, Fontawesome.3 Các yêu cầu bh trợ khác (nếu có) Truy cập nhanh, hỗ trợ nhiều khách hàng đồng thời.

Giao diện đơn giản, thẩm mỹ, dễ sử dụng. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2.1 Tác nhân của hệ thống STT Tên tác nhân Mô tả Khách vãng lai Người dùng chưa đăng ký có thể xem tin tức, tìm kiếm thông tin sản phẩm, đăng ký thành viên. Khách đã có tài khoản Là thành viên đã có tài khoản của hệ thống, có quyền xem, tìm kiếm thông tin, quản lý giỏ hàng. Quản trị viên Có quyền thêm, xóa tài khoản người dùng, quản lý sản phẩm, quản lý nhà cung cấp, quản lý danh mục,chuyên mục, quản lý thống hóa đơn, quản lý tin tức được đăng tải.

Bảng mô tả các tác nhân 2.2 Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram) 12 Use Tyng quát case Tác Admin, User, Guest nhân Mục Mô tả toàn bộ chức năng của từng đối tượng người dùng trong hệ thống đích website bán hàng. Đặc tả use case tổng quát 2.1 Use case chi tiết đăng kí Biểu đồ hoạt động đăng kí 13 Biểu đồ tuần tự đăng kí Đặc tả Usecase Đăng kí 14 Tên Use Case Đăng kí Tác nhân Khách vãng lai Mô tả Use case mô tả việc đăng ký tài khoản của khách vãng lai Tác nhân Hệ thống Dòng sự kiện 1. Chọn chức năng đăng ký 2. Nhập số điện 3.

Gửi thông tin đăng ký tài khoản thoại và mật khẩu đăng ký tài khoản 4. Yêu cầu cập nhật tài khoản và CSDL. Kiểm tra thông tin tài khoản đã tồ tại trong CSDL chưa. Thông báo tài khoản đã tồn tại 7.

Kết thúc usecase hoặ đăng ký thành công. Điều kiện trước Không có Điều kiện sau Không có 15 2.2 Use case chi tiết đăng nhập. Sơ đồ tuần tự đăng nhập Sơ đồ hoạt động đăng nhập 16 Đặc tả Usecase Đăng nhập Tên Use Case Đăng nhập Tác nhân Khách hàng Mô tả Use case mô tả việc đăng nhập của khách hàng Tác nhân Hệ thống Dòng sự kiện 1. Chọn chức năng đăng nhập.

Nhập số điện 3. Gửi thông tin tài khoản đăng nhập thoại và mật khẩu đăng 4. Yêu cầu đăng nhập. Kiểm tra thông tin tài khoản đã tồ tại trong CSDL chưa.

Thông báo đăng nhập thành côn hoặc đăng nhập thất bại 7. Kết thúc usecase Điều kiện trước Đăng kí tài khoản Điều kiện sau Không có 2.3 Use case quản lý tài khoản cá nhân 18 Đặc tả luồng dữ liệu: Use case Quản lý tài khoản cá nhân Tác nhân Khách hàng Điều kiện trước Phải đăng nhập Luồng sự kiện Tác nhân Hệ Thống 1.1 User chọn quản lý tài khoản 1.2 Hệ thống hiển thị thông tin chi tiết của tài khoản.1 User chọn chỉnh sửa thông tin cá 2.2 Hệ thống hiển trị bảng chỉnh sửa nhân thông tin cá nhân.3 User điền thông tin cần chỉnh sửa.4 Hệ thống kiểm tra thông tin người sau đó nhấn click vào xác nhận đyi dùng nhập vào nếu thông tin hợp lệ thì thông tin cá nhân thông báo thay đyi thành công. Ngược lại thì thoát khỏi quá trình.1 User chọn chức năng đyi mật khẩu 3.2 Hệ thống hiển trị bảng chỉnh sửa mật khẩu.3 Người dùng nhập mật khẩu hiện tại, 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ