Quản lí khai thác mặt đất nhóm 5

Quản lý khai thác mặt đất nhóm 5: Tìm hiểu quy định, kỹ thuật an toàn và các biện pháp phòng ngừa rủi ro trong khai thác khoáng sản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khác
76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: KHO HÀNG HÓA VÀ MẶT BẰNG BỐ TRÍ

1.1. Khái niệm kho bãi

1.2. Phân loại kho bãi

1.2.1. Theo tính chất bảo quản

1.2.1.1. Kho hở (kho lộ thiên)
1.2.1.2. Kho bán lộ thiên
1.2.1.3. Kho kín
1.2.1.4. Kho chuyên dùng

1.2.2. Theo vị trí đặt kho và phạm vi phục vụ

1.2.2.1. Kho trung chuyển
1.2.2.2. Kho trung tâm
1.2.2.3. Kho công trường
1.2.2.4. Kho xưởng

1.3. Bố trí mặt bằng kho hàng

1.3.1. Nguyên tắc thiết kế mặt bằng kho hàng

1.3.2. Các mẫu thiết kế mặt bằng kho

1.3.2.1. Sơ đồ kho chữ U
1.3.2.2. Sơ đồ kho chữ I
1.3.2.3. Sơ đồ kho chữ L

1.4. Phân bổ và sắp xếp kho hàng

2. CHƯƠNG 2: DỊCH VỤ GIAO NHẬN VÀ CƯỚC PHÍ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG

2.1. Dịch vụ giao nhận

2.1.1. Thủ tục tiếp nhận hàng

2.1.2. Thủ tục giao hàng

2.2. Cước phí vận tải hàng không

2.2.1. Khái niệm

2.2.2. Cơ sở tính cước

2.2.3. Cách tính cước vận tải hàng không

2.2.3.1. Công thức tính cước
2.2.3.2. Khối lượng tính cước (Chargeable Weight)
2.2.3.3. Cách tính khối lượng thể tích của các hãng chuyển phát nhanh
2.2.3.4. Các phụ phí

2.2.4. Phân loại cước phí

2.2.4.1. Cước hàng thông thường (GCR - General Cargo Rate)
2.2.4.2. Cước tối thiểu (M - Minimum Rate)
2.2.4.3. Cước hàng đặc biệt (SCR - Specific Commodity Rate)
2.2.4.4. Cước phân loại hàng (Class Rate)
2.2.4.5. Cước tính cho mọi loại hàng (FAK - Freight All Kinds)
2.2.4.6. Cước ULD (Unit Load Devices Rate)
2.2.4.7. Cước hàng gửi nhanh (Priority Rate)
2.2.4.8. Cước hàng chậm (Late Cargo Rate)
2.2.4.9. Cước hàng thống nhất (Unified Cargo Rate)
2.2.4.10. Cước hàng nhóm (Group Rate)

2.3. Vận đơn hàng không

2.3.1. Khái niệm

2.3.2. Phân loại vận đơn

2.3.3. Sự khác biệt giữa Vận đơn hàng không và Vận đơn đường biển

3. CHƯƠNG 3: CÁC THIẾT BỊ PHỤC VỤ HÀNG HÓA TẠI MÁY BAY

4. CHƯƠNG 4: QUI ĐỊNH PHÒNG CHỐNG CHÁY NỔ VÀ YÊU CẦU AN TOÀN

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lí khai thác mặt đất nhóm 5 ngành hàng không

Quản lí khai thác mặt đất nhóm 5 là một lĩnh vực chuyên sâu, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả cho mỗi chuyến bay. Đây là nhóm dịch vụ liên quan trực tiếp đến các hoạt động điều phối, giám sát và chuẩn bị kỹ thuật trước khi tàu bay cất cánh. Khác với các nhóm dịch vụ hành khách hay hàng hóa thông thường, nhóm 5 tập trung vào các nghiệp vụ phức tạp như cân bằng trọng tải, lập kế hoạch bay và giám sát hoạt động tại sân đỗ. Để thực hiện công việc này, nhân sự cần có chứng chỉ khai thác mặt đất nhóm 5 do Cục Hàng không Việt Nam cấp, chứng minh năng lực chuyên môn và kiến thức vững vàng về an toàn khai thác bay. Các công ty phục vụ mặt đất hàng đầu như VIAGSSAGS đều có đội ngũ chuyên gia được đào tạo khai thác mặt đất bài bản cho nhóm dịch vụ này. Hoạt động này yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhân viên điều phối bay và các bộ phận liên quan, từ đó tạo ra một chuỗi quy trình phục vụ mặt đất liền mạch, đảm bảo chuyến bay khởi hành đúng giờ và an toàn tuyệt đối.

1.1. Định nghĩa dịch vụ mặt đất hàng không nhóm 5 là gì

Dịch vụ mặt đất hàng không nhóm 5 bao gồm các hoạt động nghiệp vụ quan trọng nhằm chuẩn bị và hỗ trợ cho một chuyến bay. Các dịch vụ chính trong nhóm này là điều phái bay (flight dispatch), tính toán cân bằng trọng tải và hướng dẫn chất xếp (load control), giám sát hoạt động tại sân đỗ (ramp supervision) và chuẩn bị tài liệu khai thác chuyến bay. Đây là những công việc đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Một sai sót nhỏ trong việc tính toán trọng tải có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định và an toàn khai thác bay. Nhân sự làm việc trong lĩnh vực này không chỉ cần kiến thức chuyên sâu về loại tàu bay mà còn phải am hiểu các quy định về an ninh hàng không và các quy trình khẩn nguy. Vì vậy, việc đào tạo khai thác mặt đất cho nhóm 5 luôn được các hãng hàng không và công ty dịch vụ đặt lên hàng đầu.

1.2. Vai trò của nhân viên điều phối bay và điều hành bay

Nhân viên điều phối bay (Flight Dispatcher) và nhân viên điều hành bay là hai vị trí trung tâm trong hoạt động khai thác mặt đất nhóm 5. Nhân viên điều phối bay chịu trách nhiệm lập kế hoạch bay, phân tích thời tiết, tính toán lượng nhiên liệu cần thiết và đảm bảo chuyến bay tuân thủ mọi quy định an toàn. Họ là cầu nối thông tin giữa tổ bay và mặt đất. Trong khi đó, nhân viên điều hành bay và giám sát sân đỗ có nhiệm vụ giám sát trực tiếp quá trình phục vụ tàu bay tại sân đỗ, đảm bảo các hoạt động như chất xếp hàng hóa, tra nạp nhiên liệu, và di chuyển của các thiết bị mặt đất diễn ra an toàn, đúng quy trình phục vụ mặt đất. Sự phối hợp hiệu quả giữa hai vị trí này là yếu tố quyết định sự thành công của công tác điều hành bay.

II. Thách thức trong quản lí khai thác mặt đất và an toàn bay

Hoạt động quản lí khai thác mặt đất nhóm 5 đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong bối cảnh ngành hàng không ngày càng phát triển với tần suất chuyến bay cao. Áp lực về thời gian quay đầu (turnaround time) của tàu bay là rất lớn, đòi hỏi mọi quy trình phải được thực hiện nhanh chóng nhưng vẫn phải đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Việc tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an ninh hàng khôngan toàn khai thác bay luôn là ưu tiên hàng đầu, nhưng cũng tạo ra không ít khó khăn. Các rủi ro tiềm ẩn tại khu vực sân đỗ, từ va chạm giữa các thiết bị mặt đất đến các vấn đề an ninh, đòi hỏi công tác giám sát sân đỗ phải được thực hiện một cách chặt chẽ. Hơn nữa, việc thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, có đủ chứng chỉ khai thác mặt đất nhóm 5, cũng là một bài toán nan giải. Quá trình đào tạo khai thác mặt đất đòi hỏi thời gian và chi phí lớn, gây khó khăn cho các công ty phục vụ mặt đất trong việc mở rộng quy mô.

2.1. Rủi ro về an ninh hàng không và giám sát sân đỗ

Khu vực sân đỗ là nơi tập trung nhiều hoạt động phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn, an ninh. Công tác giám sát sân đỗ (ramp supervision) phải đối mặt với nguy cơ va chạm giữa máy bay và các phương tiện dịch vụ, sự cố tràn nhiên liệu, hoặc các hành vi xâm nhập trái phép. Đảm bảo an ninh hàng không tại khu vực này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa lực lượng an ninh sân bay, nhân viên giám sát và các bộ phận liên quan. Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phục vụ mặt đất đã được Cục Hàng không Việt Nam phê duyệt. Bất kỳ sự lơ là nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn của chuyến bay và uy tín của hãng hàng không.

2.2. Áp lực tuân thủ quy trình phục vụ mặt đất phức tạp

Mỗi loại máy bay, mỗi hãng hàng không lại có những quy trình phục vụ mặt đất riêng biệt và phức tạp. Nhân viên khai thác mặt đất nhóm 5 phải nắm vững và tuân thủ chính xác hàng trăm quy định khác nhau, từ quy trình hướng dẫn chất xếp hàng hóa cho đến quy trình liên lạc với tổ bay. Tài liệu gốc cho thấy, ngay cả việc phân loại kho hàng và sắp xếp hàng hóa cũng cần tuân theo các nguyên tắc chặt chẽ để tối ưu hóa không gian và đảm bảo an toàn. Áp lực này đòi hỏi nhân sự không chỉ có chuyên môn cao mà còn phải có khả năng làm việc dưới áp lực lớn, liên tục cập nhật kiến thức và quy định mới để tránh sai sót, đảm bảo an toàn khai thác bay ở mức cao nhất.

2.3. Khó khăn trong đào tạo khai thác mặt đất chất lượng cao

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định hiệu quả của công tác quản lí khai thác mặt đất. Tuy nhiên, việc đào tạo khai thác mặt đất cho nhóm 5 là một quá trình tốn kém và đòi hỏi thời gian. Học viên phải trải qua các khóa học chuyên sâu về nghiệp vụ phục vụ mặt đất, bao gồm load control, flight dispatch, và các quy định an toàn. Việc tìm kiếm các chuyên gia giàu kinh nghiệm để giảng dạy và chi phí cho các chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế là một thách thức lớn đối với các công ty phục vụ mặt đất tại Việt Nam. Để có được chứng chỉ khai thác mặt đất nhóm 5, nhân viên phải vượt qua các kỳ thi nghiêm ngặt, đảm bảo có đủ năng lực để xử lý các tình huống phức tạp trong thực tế.

III. Phương pháp cân bằng trọng tải và điều phái bay Load Control

Phương pháp cân bằng trọng tải và hướng dẫn chất xếp, hay còn gọi là Load Control, là nghiệp vụ cốt lõi của quản lí khai thác mặt đất nhóm 5. Đây là quá trình tính toán, phân bổ trọng lượng hành khách, hàng hóa và nhiên liệu trên máy bay để đảm bảo trọng tâm (Center of Gravity - CG) của máy bay nằm trong giới hạn an toàn cho phép. Một bản kế hoạch chất xếp chính xác giúp máy bay ổn định trong suốt hành trình, tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu và đảm bảo an toàn khai thác bay. Nhân viên điều phối bay và chuyên viên cân bằng trọng tải sử dụng các phần mềm chuyên dụng để tạo ra Bảng cân bằng trọng tải (Loadsheet) và Sơ đồ chất xếp (Loading Instruction Report). Các tài liệu khai thác chuyến bay này sau đó được chuyển đến tổ bay và đội ngũ giám sát chất xếp để thực hiện. Quá trình này yêu cầu độ chính xác tuyệt đối, dựa trên dữ liệu thực tế về trọng lượng và kích thước hàng hóa như đã được đề cập trong tài liệu phân tích.

3.1. Quy trình hướng dẫn chất xếp và tính toán trọng tải

Quy trình bắt đầu khi bộ phận hàng hóa cung cấp thông tin chi tiết về các lô hàng, bao gồm số lượng, trọng lượng và kích thước. Chuyên viên load control sẽ sử dụng các thông tin này, kết hợp với dữ liệu về hành khách và nhiên liệu, để tiến hành tính toán. Như tài liệu gốc đã minh họa qua ví dụ tính Khối lượng thể tích (Volumetric Weight), việc xác định chính xác trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) là bước cơ bản và quan trọng. Sau khi có tất cả dữ liệu, họ sẽ lập kế hoạch phân bổ vị trí của từng container hàng (ULD) và hàng rời trong các hầm hàng của máy bay. Mục tiêu là đảm bảo máy bay cân bằng và không vượt quá giới hạn trọng tải của từng khu vực. Quy trình hướng dẫn chất xếp này được thể hiện rõ ràng trên sơ đồ để đội bốc xếp thực hiện.

3.2. Tầm quan trọng của tài liệu khai thác chuyến bay chính xác

Các tài liệu khai thác chuyến bay như Loadsheet và Manifest là kết quả cuối cùng của quá trình load controlđiều phái bay. Những tài liệu này không chỉ là bản hướng dẫn cho tổ bay và nhân viên mặt đất mà còn là bằng chứng pháp lý, chứng minh rằng chuyến bay đã được chuẩn bị theo đúng quy định. Cơ trưởng sẽ dựa vào Loadsheet để xác nhận các thông số trọng tải và cài đặt hệ thống điều khiển máy bay trước khi cất cánh. Bất kỳ sai lệch nào trên tài liệu này cũng có thể dẫn đến tính toán sai, gây nguy hiểm cho chuyến bay. Do đó, việc kiểm tra chéo và xác thực thông tin nhiều lần trước khi phát hành tài liệu là một bước không thể thiếu trong quy trình phục vụ mặt đất.

IV. Hướng dẫn giám sát sân đỗ Ramp Supervision hiệu quả

Giám sát sân đỗ hiệu quả là yếu tố đảm bảo các kế hoạch trên giấy tờ được triển khai chính xác trong thực tế. Ramp supervision là hoạt động giám sát toàn bộ quá trình phục vụ máy bay từ khi hạ cánh cho đến khi cất cánh, bao gồm việc chất xếp hàng hóa, tra nạp nhiên liệu, dịch vụ xe thang, và đẩy lùi máy bay. Người giám sát phải đảm bảo tất cả các hoạt động tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phục vụ mặt đất và các tiêu chuẩn về an toàn khai thác bay. Họ là mắt xích quan trọng, phối hợp hoạt động của nhiều bộ phận khác nhau để đảm bảo quá trình quay đầu máy bay diễn ra suôn sẻ, đúng giờ. Các công ty phục vụ mặt đất lớn như VIAGSSAGS đầu tư mạnh vào công tác đào tạo khai thác mặt đất cho đội ngũ giám sát viên, trang bị cho họ kỹ năng xử lý tình huống và kiến thức chuyên sâu về nghiệp vụ phục vụ mặt đất để đối phó với mọi tình huống phát sinh tại sân đỗ.

4.1. Phối hợp giữa nhân viên điều phối bay và các bộ phận

Sự phối hợp nhịp nhàng là chìa khóa cho hoạt động điều hành bay hiệu quả. Nhân viên điều phối bay cung cấp kế hoạch bay và các thông tin quan trọng cho giám sát viên sân đỗ. Giám sát viên, ngược lại, phải cập nhật tình hình thực tế tại sân đỗ, chẳng hạn như bất kỳ sự thay đổi nào về trọng lượng hàng hóa vào phút chót, để chuyên viên load control có thể điều chỉnh Bảng cân bằng trọng tải kịp thời. Mối liên lạc thông suốt giữa điều phái bay, giám sát, đội bốc xếp và tổ bay giúp ngăn ngừa sai sót và đảm bảo thông tin được truyền đi chính xác, góp phần duy trì an toàn khai thác bay.

4.2. Tối ưu hóa quy trình điều hành bay tại các sân bay lớn

Tại các sân bay quốc tế lớn với mật độ bay cao, việc tối ưu hóa quy trình phục vụ mặt đất là cực kỳ quan trọng. Các công ty phục vụ mặt đất áp dụng công nghệ và các phương pháp quản lý tiên tiến để rút ngắn thời gian phục vụ nhưng vẫn đảm bảo an toàn. Việc sắp xếp vị trí đỗ, phân luồng di chuyển cho các thiết bị mặt đất và lên kế hoạch nhân sự một cách khoa học giúp giảm thiểu tắc nghẽn và chậm trễ. Hoạt động điều hành bay tại đây không chỉ đơn thuần là phục vụ một chuyến bay mà là quản lý cả một hệ thống phức tạp, đòi hỏi năng lực tổ chức và điều phối ở trình độ cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Quản lí khai thác mặt đất nhóm 5

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHO HÀNG HÓA VÀ MẶT BẰNG BỐ TRÍ 1.1 Khái niệm Phân loại 1.2 kho bãi Khái niệm Là nơi lưu giữ và chứa hàng hóa trong điều kiện tiêu chuẩn, là một điểm trong chuỗi cung ứng nơi lưu trữ hàng hóa, có thể bao gồm nguyên liệu, vật liệu đóng gói, linh kiện, bán thành phẩm hoặc thành phẩm trong các khoảng thời gian khác nhau. Kho hàng có chức năng: Tập hợp hàng hóa để vận chuyển Cung cấp và trộn hàng hóa. Phân loại kho bãi 1.2 Theo vị trí Theo tính đặt kho và chất bảo phạm vi quản phục vụ Theo tính chất bảo quản Kho hở (kho lộ thiên) Dưới dạng các bãi công trường, bảo quản các vật tư không bị ảnh hưởng của thời tiết Ví dụ: cát, đá, gạch, ngói, kết cấu bêtông đúc sẵn… Kho bán lộ thiên Dạng nhà có mái che không có tường bao quanh hoặc tường lửng, bảo quản các vật tư chịu được sự thay đổi nhiệt độ, không chịu được tác động trực tiêp nắng mưa Ví dụ: gỗ xẻ, thép, thiết bị công nghệ… Kho kín Có mái che và tường bao quanh, bảo quản các vật tư không thể chịu ảnh hưởng của thời tiết hoặc các vật tư, thiết bị dễ mất mát Kho chuyên dùng Bảo quản những loại vật tư có yêu cầu đặc biệt về phòng chống cháy nổ => Kho hàng tại các công ty phục vụ hàng hóa cho các Hãng hàng không thường là kho chuyên dùng và kho kín. Theo vị trí đặt kho và phạm vi phục vụ Kho trung chuyển Đặt trên đường chu chuyển của hàng hóa, là nơi chứa hàng hóa tạm thời, hàng hóa được vận chuyển từ phương tiện này sang phương tiện khác Kho trung tâm Kho trung tâm (tổng kho cung ứng): dùng bảo quản vật liệu trong thời gian dài, khối lượng lớn, phục vụ cho nhiều công trình,khu vực xây dựng khác nhau,.

Kho công trường Dùng bảo quản và cung cấp vật tư cho toàn công trường. Kho xưởng Để phục vụ cho các xưởng gia công, để chứa các nguyên liệu sản xuất và các sản phẩm sản xuất ra. Thường là thành phần của các xưởng, được bố trí trên mặt bằng của xưởng đó. BỐ TRÍ MẶT BẰNG KHO HÀNG THIẾT KẾ MẶT BẰNG KHO HÀNG THƯỜNG THEO NGUYÊN TẮC SAU ĐÂY Tối đa hóa diện Hợp lý hóa đường Đảm bảo sự thông tích & không gian lưu thông: hàng thoáng trong kho sử dụng xuất, nhập Đối với từng loại hàng lưu giữ khác nhau, có các mẫu thiết kế mặt bằng kho khác nhau Sơ đồ kho chữ U Việc thiết kế khu vực đóng gói và vận chuyển nhanh giúp tiết kiệm thời gian vận chuyển nội bộ, đồng thời khu tiếp nhận cũng được đặt đối diện với khu vực kho.

Hàng hóa được vận chuyển đến khu vực tiếp nhận và phân tách kĩ lưỡng trước khi đưa vào nơi lưu trữ Sơ đồ kho chữ I Tận dụng được hết chiều dài của một kho hàng, với quy trình từ đầu đến cuối theo đường thẳng. Thứ tự vận hành : quầy xếp dỡ hàng hóa - khu tiếp nhận và phân loại chúng- đưa lên kệ ở khu vực lưu kho - đóng gói vận chuyển. Sơ đồ kho chữ L Khu vực lưu trữ sẽ dồn về một góc tạo ra không gian rộng và lưu thông hơn các khu vực còn lại. Phần diện rộng này sẽ được sử dụng để trưng bày các sản phẩm mẫu, hoặc mở rộng văn phòng nhập liệu thông tin và quản lý các sản phẩm lưu kho.

CHƯƠNG 2 DỊCH VỤ GIAO NHẬN Thủ tục tiếp nhận hàng 1 2 3 4 Phân loại hàng hóa, Cân trọng lượng hàng Đo kích thước hàng Đếm số kiện gắn nhãn. hóa 5 6 7 Kiểm tra tình trạng lô Chuyển hàng vào máy Xuất AWB, thu cước và hàng soi chiếu an ninh lệ phí,Các loại chứng từ được gửi kèm theo THỦ TỤC GIAO HÀNG 1 Thông báo cho khách hàng 2 Nhân viên giao nhận kiểm tra lại hàng hóa trước khi giao 3 Kiểm tra tài liệu 4 Thu lệ phí phục vụ Khách làm thủ tục hải 5 quan cho hàng hóa CHƯƠNG 2 CƯỚC PHÍ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG Khái niệm Cơ sở tính cước Cách tính cước phí Phân Loại 1.KHÁI NIỆM Là số tiền phải trả cho việc chuyên chở một lô hàng và các dịch vụ có liên quan đến việc vận chuyển bằng phương tiện máy bay. Hiệp hội vận tải hàng không Quốc tế – IATA Cước hàng hoá CƠ SỞ không được nhỏ Thể tích hay dung TÍNH hơn cước tối thiểu tích chiếm chỗ trên CƯỚC PHÍ chuyến đối với hàng Trọng lượng đối với nhẹ , cồng kềnh hàng nhỏ và nặng Công thức tính cước CÁCH TÍNH CƯỚC VẬN TẢI HÀNG KHÔNG Các phụ Ví dụ phí Công thức tính cước Cước hàng không = Đơn giá cước x Khối lượng tính cước Đơn giá cước – Rate Là số tiền phải trả cho mỗi đơn vị khối lượng tính cước. Các hãng vận chuyển sẽ công bố bảng giá cước theo từng khoảng khối lượng hàng AOL AOD +45K +100K +300K +500K +1000K FREQ T/T AIRLINE +2000K Routing SZX/CA 2 SZX/CA HAN CX 2.22 DAY2/3 N-HKG- days N /4/5/6/7 HAN Như vậy, theo bảng trên chúng ta có giá cước vận chuyển từ Sân Bay Quốc Tế Bảo An Thâm Quyến ( SZX) đến Sân bay Quốc Tế Nội Bài (HAN) là 2.6usd/kg với số lượng hàng > 45kg Khối lượng tính cước - Chargable weight C Khối lượng thể tích (Volume / Volumetric / Dimensional Weight) R D VW=(DxRxC)/6000 Khối lượng thực tế (Gross Weight) VÍ DỤ Công ty A muốn nhập khẩu lô hàng gồm 3 kiện, mỗi kiện nặng 50kg và có kích thước là 50 x 40 x 40 (cm).

Cách tính như sau: Khối lượng thực tế (GW): 3 x 50 = 150kg Khối lượng thể tích (VW): [3 x (50 x 40 x 40)]/6000= 40kg => Do GW > VW, nên khối lượng tính cước sẽ lấy theo GW VÍ DỤ Công ty B muốn vận chuyển 6 thùng hàng, mỗi thùng nặng 20kg và có kích thước 80x50x60 (cm). Vậy ta tính như sau: Khối lượng thực tế (GW): 6 x 20 = 120kg Khối lượng thể tích (VW): 6 x (80 x 50 x 60) / 6000 = 240kg => Do VW > GW, nên khối lượng tính cước sẽ lấy theo VW Cách tính khối lượng thể tích của các hãng chuyển phát nhanh Công thức tương tự như trên, tuy nhiên số chia cụ thể phụ thuộc vào hãng chuyển phát, vùng lãnh thổ… Chẳng hạn tại Việt Nam, hãng DHL dùng công thức sau để tính Khối lượng thể tích = Dx R x C / 5000 Các phụ phí Phí làm thủ tục hải quan Phí vận tải hàng từ kho hàng ra sân bay Phí bốc dỡ hàng (phí handling) Phí soi an ninh Phí phát hành vận đơn (AWB fee) Phí THC Phí tách Bill Phí overtime PRESENTATION PHÂN LOẠI CƯỚC PHÍ 4.1 Cước hàng thông thường (GCR- general cargo rate) Hàng bách hoá từ 45kg trở xuống thì áp dụng cước thông thường Lô hàng từ 45kg trở lên thì áp dụng cước bách hoá theo số lượng Phân loại 4.2 Cước tối thiểu (M-minimum rate): Cước tối thiểu phụ thuộc vào các quy định của IATA.3 Cước hàng Phân loại đặc biệt (SCR-specific rate cargo) 4.4 Cước phân loại hàng (Class rate) Ðộng vật sống: 150% Hàng trị giá cao: 200% 4.4 Cước phân loại hàng (Class rate) Sách báo, tạp chí, thiết bị Hành lý được gửi: 50% và sách báo cho người mù được: 50% 4.5 Cước tính cho mọi loại hàng (FAK- freight all kinds) Là cước tính như nhau cho mọi loại hàng xếp trong container, nếu nó chiếm trọng lượng hay thể tích như nhau. Có ưu điểm là đơn giản khi tính nhưng lại không công bằng, loại hàng có giá trị thấp cũng bị tính cước như hàng có giá trị cao 4.6 Cước ULD (Unit Load Devices rate) Là cước tính cho hàng hoá chuyên chở trong các ULD được thiết kế theo tiêu chuẩn của IATA. Cước này thấp hơn cước hàng rời và khi tính cước không phân biệt số lượng, chủng loại hàng hoá mà chỉ căn cứ vào số lượng, chủng loại ULD.7 Cước hàng gửi nhanh (Priority rate) Cước gửi nhanh thường bằng 130% đến 140% cước hàng bách hoá thông thường 4.8 Cước hàng chậm (Late cargo rate) Áp dụng cho những lô hàng không cần chở gấp và có thể chờ cho đến khi có chỗ xếp hàng trên máy bay.

Cước hàng chậm thấp hơn cước hàng không thông thường.9 Cước hàng thống nhất (Unified cargo rate) Được áp dụng khi hàng hoá được chuyên chở qua nhiều chặng khác nhau. Người chuyên chở chỉ áp dụng một loại giá cước cho tất cả các chặng 4.10 PhânCước loại hàng nhóm (Group rate) Cước này áp dụng đối với khách hàng có hàng gửi thường xuyên trong các container hay pallet, thường là đại lý hay người giao nhận hàng không. VẬN ĐƠN HÀNG KHÔNG 1.Khái niệm Vận đơn hàng không (viết tắt là AWB) là một loại chứng từ do đơn vị chuyên chở vận hành bằng máy bay phát hành ra với mục đích xác nhận việc đã nhận lô hàng. Là hóa đơn thanh toán cước phí.

Là chứng từ bảo hiểm. Là chứng từ kê khai hàng hóa cho hải quan. Là bản hướng dẫn đối với nhân viên hàng không.Phân loại vận đơn Căn cứ vào người phát hành vận đơn chia làm hai loại Vận đơn của hãng hàng không (Airline airway bill) Vận đơn trung lập ( Neutral airway bill) Căn cứ vào việc gom hàng, vận đơn được chia làm hai loại Vận đơn chủ (Master Airway bill-MAWB) Vận đơn của người gom hàng (House airway bill- HAWB) 3.Sự khác biệt giữa Vận Đơn Hàng Không và Vận Đơn Đường Biển Airway Bill Seaway Bill Không chuyển nhượng được Có thể chuyển nhượng được, nếu là loại giao hàng theo lệnh Thời gian vận chuyển: vài tiếng,vài ngày Thời gian vận chuyển dài: vài tháng Phát hành sau khi giao hàng Phát hành sau khi hàng đã được xếp cho hãng vận chuyển lên tàu Dùng trong vận chuyển hàng không Dùng trong vận tải biển Không dùng với điều kiện FAS, Có thể sử dụng với tất cả các điều FOB, CFR và CIF trong Incoterms. kiện quy định trong Incoterms 2010 Điều chỉnh bởi Công ước Warsaw, Điều chỉnh bởi Công ước Hague, Công ước Hague sửa đổi Phân bổ và sắp xếp kho hàng Sự qui hoạch vị trí của hàng hóa để bảo quản, là phương pháp để hàng hóa đúng những nơi qui định phù hợp với đặc điểm, tính chất hàng hóa, kho, bao bì và thiết bị kho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ