Niên luận: Quan hệ Ấn Độ - Indonesia thập niên 2010-2020

Quan hệ Ấn Độ Indonesia thế kỷ XXI: Phân tích toàn diện về hợp tác song phương, kinh tế, chính trị và văn hóa. Tìm hiểu cơ hội và thách thức trong tương lai.

2021

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quan hệ Ấn Độ Indonesia thế kỷ XXI Bối cảnh chuyển mình mạnh mẽ

Thế kỷ XXI đánh dấu một giai đoạn phát triển năng động và phức tạp trong bức tranh địa chính trị toàn cầu. Trong bối cảnh đó, quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI nổi lên như một điểm sáng của sự hợp tác song phương, được định hình bởi những biến động kinh tế, chính trị và xã hội. Hai quốc gia, với lịch sử lâu đời và nền văn minh rực rỡ, đã dần củng cố vị thế chiến lược của mình, trở thành những đối tác không thể thiếu trong cấu trúc khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, từ thập niên đầu của thế kỷ XXI, đặc biệt là trong thập niên thứ hai, quan hệ song phương Ấn Độ Indonesia đã chứng kiến những bước tiến đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng đến kinh tế, văn hóa và khoa học công nghệ. Sự tương đồng về hệ thống dân chủ, dân số trẻ dồi dào và các yếu tố văn hóa lịch sử đã tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác này. Đồng thời, các nhân tố bên ngoài như sự trỗi dậy của Trung Quốc và chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở đã thúc đẩy hai quốc gia xích lại gần nhau hơn, tìm kiếm các giải pháp chung cho an ninh và phát triển khu vực. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những yếu tố then chốt đã tác động đến quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI, những thành tựu đạt được, các thách thức còn tồn tại và triển vọng phát triển trong tương lai, nhằm mang lại cái nhìn tổng quan và sâu sắc về mối quan hệ chiến lược này.

1.1. Các nhân tố định hình quan hệ song phương Ấn Độ Indonesia

Sự phát triển của quan hệ song phương Ấn Độ Indonesia trong thế kỷ XXI được thúc đẩy bởi nhiều nhân tố cả bên trong và bên ngoài. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là xu hướng toàn cầu hóa và tự do hóa kinh tế, cùng với sự dịch chuyển trung tâm thịnh vượng toàn cầu từ Tây sang Đông. Cả Ấn Độ và Indonesia đều nhận thức rõ tầm quan trọng của việc hội nhập kinh tế khu vực để tăng cường tiềm lực quốc gia. Theo Nguyễn Thị Đào (2012), toàn cầu hóa mang lại cả cơ hội và thách thức, đòi hỏi các quốc gia phải linh hoạt trong việc lựa chọn lộ trình phát triển. Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin (CNTT), đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong quan hệ quốc tế. Ấn Độ đã trở thành một siêu cường về CNTT, với Bangalore được mệnh danh là 'Thung lũng Silicon' thứ hai thế giới (LLTC, 2021), trong khi Indonesia cũng ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể trong lĩnh vực này, trở thành quốc gia chi tiêu nhiều nhất cho CNTT ở Đông Nam Á (Cekindo, 2017). Những tiến bộ này mở ra nhiều cơ hội hợp tác mới cho hai nước. Ngoài ra, đại dịch Covid-19, dù gây ra nhiều thiệt hại, cũng đã trở thành chất xúc tác thúc đẩy hai nước tăng cường hợp tác song phương, đặc biệt trong ngoại giao vắc xin và phục hồi kinh tế. Tất cả những nhân tố này đã cùng nhau định hình một môi trường hợp tác đa chiều và ngày càng chặt chẽ cho quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI.

1.2. Lịch sử và ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ đến Indonesia trước thập niên thứ hai

Ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ đến Indonesia có lịch sử lâu đời và sâu sắc, tạo nền tảng vững chắc cho quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI. Hàng nghìn năm trước, quá trình tiếp biến văn hóa đã diễn ra khi Indonesia tiếp thu các yếu tố của Ấn Độ giáo và Phật giáo, minh chứng qua sự tồn tại của các công trình kiến trúc vĩ đại như Borobudur và Prambanan ở Java (thế kỷ VII-IX). Mặc dù Hồi giáo sau này trở thành tôn giáo chủ đạo, các yếu tố văn hóa của Mahabharata và Ramayana vẫn được bảo tồn và thể hiện trong đời sống văn hóa Indonesia, từ điệu nhảy đến kiến trúc. Trước thế kỷ XXI, quan hệ song phương Ấn Độ Indonesia đã trải qua nhiều giai đoạn. Ấn Độ đóng vai trò tích cực trong việc ủng hộ Indonesia giành độc lập từ tay người Hà Lan, và Thủ tướng Jawaharlal Nehru cùng Tổng thống Sukarno đã đặt nền móng cho 'Phong trào Không liên kết' vào năm 1961, với 5 nguyên tắc chung sống hòa bình. Mặc dù có những giai đoạn căng thẳng như những năm 1960, khi Tổng thống Sukarno nghiêng về phía Trung Quốc, mối quan hệ đã được cải thiện sau khi chính sách 'Hướng Đông' của Ấn Độ được áp dụng vào năm 1991. Chính sách này nhận thức rõ tầm quan trọng chiến lược của Indonesia trong khu vực Đông Nam Á. Đến thập niên đầu của thế kỷ XXI, quan hệ Ấn Độ - Indonesia đã củng cố, mở ra các lĩnh vực hợp tác mới về chính trị, an ninh quốc phòng, kinh tế và văn hóa, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển mạnh mẽ hơn trong thập niên tiếp theo.

II. Những Thách thức chính trong quan hệ Ấn Độ Indonesia hiện tại

Mặc dù quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI đang trên đà phát triển mạnh mẽ, cả hai quốc gia vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi sự linh hoạt và nỗ lực chung để vượt qua. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ các yếu tố nội tại của mỗi quốc gia mà còn từ bối cảnh địa chính trị khu vực và quốc tế đầy biến động. Về mặt an ninh – chính trị, căng thẳng kéo dài giữa Ấn Độ với Pakistan và các quốc gia láng giềng Nam Á là một mối lo ngại tiềm ẩn. Việc sở hữu vũ khí hạt nhân của Ấn Độ, dù nhằm mục đích phòng thủ, lại có thể bị xem là mối đe dọa đối với một khu vực Đông Nam Á không phổ biến vũ khí hạt nhân như Indonesia. Điều này đặt ra yêu cầu về sự minh bạch và cam kết phi phổ biến hạt nhân để duy trì lòng tin. Về kinh tế, cả Ấn Độ và Indonesia đều là các nền kinh tế đang phát triển với nhu cầu lớn về thị trường. Sự thiếu hụt các dự án bổ sung vốn cho nhau, cùng với hoạt động xúc tiến thương mại chưa thực sự mạnh mẽ, đã hạn chế tiềm năng hợp tác kinh tế. Ấn Độ, với nền kinh tế từng đóng cửa khá lâu, vẫn chưa đủ sức hấp dẫn so với các nền kinh tế lớn khác trong khu vực, đặc biệt là Trung Quốc. Bên cạnh đó, các rào cản về thuế quan và thủ tục hành chính phức tạp tiếp tục là những trở ngại đáng kể cho quan hệ thương mại Ấn Độ Indonesiađầu tư Ấn Độ Indonesia. Sự không tiếp tục ký kết Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) của Ấn Độ cũng đã tạo ra những bất lợi nhất định cho Indonesia, buộc nước này phải cân nhắc lại chính sách đối ngoại kinh tế của mình. Trong lĩnh vực văn hóa giáo dục và du lịch, mặc dù có nhiều chính sách được đưa ra, nhưng tiến triển còn chậm, đặc biệt do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Những hạn chế này đòi hỏi cả Ấn Độ và Indonesia cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để thúc đẩy hợp tác toàn diện, biến những thách thức thành cơ hội trong kỷ nguyên mới.

2.1. Căng thẳng khu vực và an ninh hàng hải Ấn Độ Dương

Tình hình an ninh hàng hải Ấn Độ Dương và Biển Đông đang đối mặt với những thách thức ngày càng gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI. Sự trỗi dậy của Trung Quốc với các yêu sách chủ quyền phi lý trên Biển Đông, đặc biệt là 'Đường lưỡi bò' đe dọa vùng biển Natuna của Indonesia, đã buộc các quốc gia trong khu vực phải xích lại gần nhau hơn. Ấn Độ, với chính sách 'Hành động hướng Đông' của mình, đã coi Đông Nam Á là trọng tâm và ủng hộ việc tuân thủ luật pháp quốc tế ở Biển Đông, nhằm hạn chế ảnh hưởng của Trung Quốc. Tài liệu cũng đề cập rằng Mỹ và các đồng minh đã thúc đẩy chiến lược 'Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở', hình thành các liên minh như 'Tứ giác kim cương' (Quad) và AUKUS, với mục tiêu rõ ràng là kiềm chế sự bành trướng của Trung Quốc. Điều này tạo ra một môi trường địa chính trị phức tạp, nơi Ấn Độ và Indonesia cần hợp tác chặt chẽ hơn để bảo vệ lợi ích chung và duy trì ổn định khu vực. Tuy nhiên, việc cân bằng lợi ích với các cường quốc và tránh bị kéo vào các cuộc đối đầu trực tiếp vẫn là một thách thức lớn đối với cả hai.

2.2. Rào cản thương mại và đầu tư Ấn Độ Indonesia còn tồn tại

Mặc dù thương mại Ấn Độ Indonesia đã tăng trưởng đáng kể trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI, nhưng vẫn còn những rào cản đáng kể. Tài liệu chỉ ra rằng Ấn Độ đã yêu cầu Indonesia dỡ bỏ các rào cản phi thuế quan đối với xuất khẩu thịt và thực phẩm chế biến, nhưng Indonesia vẫn tiếp tục cấm các sản phẩm thịt bò của Ấn Độ với lý do bệnh Lở mồm long móng (FMD), mặc dù Ấn Độ là nhà xuất khẩu thịt bò Halal lớn. Điều này gây khó khăn cho việc mở rộng thị trường. Hơn nữa, sự thiếu hợp tác đầy đủ về mặt hải quan giữa hai bên, dù đã nhiều lần đàm phán, vẫn là một trở ngại. Trong lĩnh vực đầu tư Ấn Độ Indonesia, mặc dù Ấn Độ đã đầu tư đáng kể vào Indonesia (ước tính 15 tỷ USD tính tới năm 2020), dòng đầu tư từ Indonesia sang Ấn Độ lại khá thấp (638 triệu USD). Môi trường quản lý nghiêm ngặt và hạn chế về thị thực của Ấn Độ được coi là yếu tố cản trở chính đối với các công ty Indonesia. Những thách thức này cho thấy cần có các biện pháp chính sách cụ thể và các cuộc đối thoại sâu rộng hơn để hài hòa các quy định, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và đầu tư, từ đó khai thác tối đa tiềm năng kinh tế của cả hai quốc gia.

2.3. Tác động của yếu tố bên ngoài nhân tố Trung Quốc và đại dịch

Hai yếu tố bên ngoài lớn nhất tác động đến quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI là sự trỗi dậy của nhân tố Trung Quốc và đại dịch COVID-19. Sự lớn mạnh về kinh tế và quốc phòng của Trung Quốc, cùng với tham vọng thay đổi trật tự thế giới, đã gây ra mối lo ngại cho Ấn Độ và các nước ASEAN, bao gồm Indonesia. Trung Quốc đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN, nhưng đồng thời cũng thể hiện sự quyết đoán trong các vấn đề lãnh thổ, điển hình là ở Biển Đông. Điều này đã thúc đẩy Ấn Độ và Indonesia tăng cường hợp tác chiến lược nhằm kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc và duy trì cân bằng quyền lực trong khu vực. Bên cạnh đó, đại dịch COVID-19 đã gây ra khủng hoảng y tế và kinh tế toàn cầu. Theo IMF, Ấn Độ và Indonesia là hai nước trong nhóm G20 chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Đại dịch đã làm chậm lại các hoạt động giao thương, du lịch, nhưng đồng thời cũng tạo ra cơ hội cho hai nước thúc đẩy ngoại giao vắc xin và hợp tác trong việc phục hồi kinh tế. Các cuộc điện đàm cấp cao giữa Thủ tướng Modi và Tổng thống Widodo trong thời kỳ dịch bệnh đã chứng tỏ cam kết hợp tác vượt qua thách thức chung, nhấn mạnh sự đoàn kết và hợp tác là điều cần thiết hơn bao giờ hết (Embassy of India, 2021). Hai yếu tố này đã buộc Ấn Độ và Indonesia phải điều chỉnh chính sách đối ngoại và tăng cường hợp tác để ứng phó hiệu quả.

III. Bí quyết củng cố Hợp tác chiến lược Ấn Độ Indonesia Chính trị An ninh

Hợp tác chiến lược Ấn Độ Indonesia trong thế kỷ XXI được củng cố dựa trên nền tảng chính trị vững chắc và nhu cầu an ninh khu vực chung. Bước sang thập niên thứ hai, cả hai quốc gia đã chủ động tăng cường các hoạt động đối ngoại và quốc phòng, nhận thức rõ vai trò quan trọng của nhau trong việc định hình một cấu trúc khu vực ổn định và thịnh vượng. Các chuyến thăm cấp cao thường xuyên đã trở thành động lực chính, tạo điều kiện cho việc ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác quan trọng trên nhiều lĩnh vực. Điển hình là chuyến thăm của Tổng thống Yudhoyono đến Ấn Độ vào năm 2011, nơi 16 thỏa thuận liên chính phủ và các dự án kinh tế trị giá 15 tỷ USD đã được ký kết, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ song phương Ấn Độ Indonesia. Đến năm 2018, mối quan hệ này đã được nâng tầm thành đối tác chiến lược toàn diện, thể hiện cam kết mạnh mẽ của cả hai bên. Về an ninh, Ấn Độ và Indonesia chia sẻ mối quan tâm về an ninh hàng hải ở Ấn Độ Dương và Biển Đông, cùng nhau đối phó với các thách thức như khủng bố, cướp biển và tranh chấp lãnh thổ. Hai nước đã tăng cường đối thoại chiến lược và hợp tác quốc phòng thông qua các cuộc tuần tra chung, diễn tập hải quân và trao đổi thông tin tình báo. Việc Ấn Độ và Indonesia nhất trí về tầm nhìn chung trong hợp tác hàng hải ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương đã khẳng định vai trò của họ trong việc xây dựng một trật tự khu vực hòa bình và tự do. Các diễn đàn đa phương như IORA và G20 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác chiến lược này, nơi Ấn Độ và Indonesia cùng đóng góp vào các chương trình nghị sự toàn cầu và khu vực. Những nỗ lực này không chỉ mang lại lợi ích thiết thực cho mỗi quốc gia mà còn góp phần củng cố hòa bình, ổn định và phát triển bền vững cho toàn khu vực.

3.1. Phát triển quan hệ chính trị ngoại giao Ấn Độ Indonesia qua đối thoại

Quan hệ chính trị - ngoại giao Ấn Độ Indonesia đã phát triển mạnh mẽ thông qua các cơ chế đối thoại cấp cao và thường xuyên trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI. Các chuyến thăm cấp cao đã trở thành động lực quan trọng. Ví dụ, chuyến thăm của Tổng thống Yudhoyono tới Ấn Độ vào tháng 1 năm 2011 với tư cách là Khách mời chính của Ngày Cộng hòa, đã chứng kiến việc ký kết 16 thỏa thuận liên chính phủ và nhiều dự án kinh tế trị giá 15 tỷ USD. Mối quan hệ Ấn Độ - ASEAN cũng được nâng lên tầm đối tác chiến lược vào tháng 12 năm 2012, với Thủ tướng Singh nhấn mạnh sự cần thiết của hợp tác vì sự thịnh vượng và an ninh khu vực. Vào tháng 10 năm 2013, Thủ tướng Manmohan Singh và Tổng thống Yudhoyono đã nhất trí thông qua sáng kiến 5 trọng tâm nhằm tăng cường đối thoại chiến lược Ấn Độ Indonesia, bao gồm hợp tác quốc phòng, an ninh, kinh tế và giao lưu nhân dân. Đến năm 2018, mối quan hệ song phương Ấn Độ Indonesia đã được nâng cấp thành đối tác chiến lược toàn diện, dựa trên tầm nhìn chung về hợp tác hàng hải ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Ngay cả trong giai đoạn đại dịch COVID-19, các cuộc điện đàm giữa Thủ tướng Narendra Modi và Tổng thống Joko Widodo vào tháng 4 năm 2020, và cuộc gặp bên lề Hội nghị thượng đỉnh G20 tại Rome vào tháng 10 năm 2021, đều thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc ứng phó với thách thức chung và tăng cường thương mại, đầu tư song phương (Embassy of India, 2021). Điều này cho thấy sự linh hoạt và tầm quan trọng của kênh đối thoại trong việc duy trì và thúc đẩy chính sách đối ngoại Ấn Độ Indonesia.

3.2. Gia tăng hợp tác quốc phòng Ấn Độ Indonesia và an ninh hàng hải

Trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI, hợp tác quốc phòng Ấn Độ Indonesia đã gia tăng đáng kể, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh hàng hải. Cả hai nước đều có mục tiêu chiến lược tương đồng trong việc bảo đảm hòa bình và ổn định khu vực, đặc biệt là ở an ninh hàng hải Ấn Độ Dương và eo biển Malacca. Sau các vụ khủng bố ở Bali (2002) và Marriott (2003), Ấn Độ và Indonesia đã xích lại gần nhau hơn trong hợp tác chống khủng bố và chia sẻ thông tin tình báo. Eo biển Malacca, một trong những tuyến đường vận chuyển nhộn nhịp nhất thế giới, là nơi cả hai quốc gia đều có lợi ích chiến lược. Ấn Độ, với tư cách là cường quốc hải quân ở Ấn Độ Dương, đã tìm cách bảo hộ an ninh tại eo biển này. Mặc dù có những hạn chế về chủ quyền, Ấn Độ đã được phép thực hiện các cuộc tuần tra vũ trang và tham gia các cuộc tập trận chung từ năm 2006. Các cuộc tập trận hải quân chung thường niên, như Brewster đã đề cập, giúp phát triển khả năng tương tác và tăng cường mối quan hệ hải quân (The Diplomat). Các hoạt động này bao gồm tuần tra chống cướp biển, săn trộm, buôn bán ma túy. Indonesia cũng hoan nghênh sự hiện diện của hải quân Ấn Độ để cân bằng ảnh hưởng của Trung Quốc và Mỹ, nhằm thúc đẩy một trật tự khu vực cân bằng và hòa bình hơn. Mặc dù việc chuyển giao vũ khí và công nghệ quốc phòng còn hạn chế do lo ngại về chuyển giao công nghệ cho bên thứ ba, hai bên vẫn tiếp tục tìm hiểu các cơ hội hợp tác trong mua bán và sản xuất thiết bị quốc phòng, như pin ngư lôi hay động cơ tàu hộ tống. Việc xây dựng tuyến đường Port Blair (Ấn Độ) - Sabang (Indonesia) cũng là một sáng kiến quan trọng để tăng cường hợp tác hải quân. Những nỗ lực này thể hiện cam kết của cả Ấn Độ và Indonesia trong việc xây dựng một lá chắn an ninh chung, hỗ trợ lẫn nhau trong các vấn đề an ninh hàng hải và quốc phòng.

3.3. Vai trò của Diễn đàn Ấn Độ Dương IORA và sáng kiến khu vực

Diễn đàn Ấn Độ Dương (IORA) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác chiến lược Ấn Độ Indonesia và các sáng kiến khu vực khác. Cả Ấn Độ và Indonesia đều là thành viên tích cực của IORA, một tổ chức nhằm tăng cường hợp tác kinh tế và an ninh trong khu vực vành đai Ấn Độ Dương. Thông qua IORA, hai nước có thể cùng nhau phát triển các chiến lược sáng tạo để đối phó với sự phức tạp của các mối quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục hàng hải và xây dựng bản sắc khu vực trên trường quốc tế. Tài liệu cũng nhấn mạnh rằng Indonesia và Ấn Độ, với vai trò là những nhà lãnh đạo của Phong trào Không liên kết, cần tiếp tục thực hiện 5 nguyên tắc cơ bản và chứng minh năng lực giải quyết các vấn đề toàn cầu như căng thẳng ở Trung Đông hay các vấn đề nhân đạo. Việc này không chỉ thể hiện đóng góp tích cực vào hòa bình và công bằng xã hội mà còn củng cố vị thế của cả hai trên trường quốc tế. Thông qua quan hệ Ấn Độ - ASEAN, Indonesia có thể giúp Ấn Độ tăng cường ảnh hưởng ở Đông Nam Á, phù hợp với chính sách 'Hành động hướng Đông' của Ấn Độ nhằm tạo ra các mối quan hệ kinh tế và chiến lược chặt chẽ hơn. Sự thành công này được coi là sự công nhận Ấn Độ nổi lên như một nước đóng vai trò quan trọng trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Cả hai nước cần tăng cường quan hệ thông qua các nhóm công tác chung, trao đổi các chuyến thăm quốc hội và văn hóa, nhằm tận dụng tối đa các cơ hội kinh tế và quyền lực chính trị để đối phó với các thách thức khu vực và toàn cầu.

IV. Cách thúc đẩy Thương mại và Đầu tư Ấn Độ Indonesia vững mạnh

Thúc đẩy thương mại Ấn Độ Indonesiađầu tư Ấn Độ Indonesia là một trọng tâm chiến lược trong quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI. Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, tiềm năng hợp tác kinh tế giữa hai nền kinh tế lớn này vẫn còn rất lớn và cần được khai thác triệt để thông qua các chính sách và sáng kiến cụ thể. Trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI, kim ngạch thương mại song phương đã tăng trưởng ấn tượng, từ 4,3 tỷ USD giai đoạn 2005-2006 lên 21 tỷ USD giai đoạn 2018-2019 (Embassy of India, 2021). Indonesia đã trở thành đối tác thương mại lớn thứ hai của Ấn Độ trong ASEAN, và mục tiêu 50 tỷ USD vào năm 2025 cho thấy sự lạc quan về tương lai. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần giải quyết các rào cản như hàng rào phi thuế quan, thủ tục hải quan phức tạp và chính sách thị thực. Về đầu tư, Ấn Độ đã có những khoản đầu tư đáng kể vào Indonesia (khoảng 15 tỷ USD vào năm 2020) trong các lĩnh vực như cơ sở hạ tầng, năng lượng, dệt may và công nghệ thông tin. Các công ty Ấn Độ như Wipro, Tata Motors đã mở rộng hoạt động tại Indonesia, cho thấy sự hấp dẫn của thị trường này. Ngược lại, đầu tư từ Indonesia sang Ấn Độ còn khiêm tốn. Việc cải thiện môi trường kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường xúc tiến thương mại là chìa khóa để thu hút đầu tư hai chiều. Ngoài ra, việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do như FTA giữa Ấn Độ và ASEAN, có hiệu lực từ năm 2010, sẽ tiếp tục tạo động lực cho sự tăng trưởng. Mặc dù Ấn Độ không tham gia RCEP, việc tìm kiếm các cơ chế hợp tác song phương và đa phương khác vẫn là cần thiết để thúc đẩy chuỗi cung ứng Ấn Độ Indonesia và các ngành công nghiệp tiềm năng. Bên cạnh kinh tế, việc nâng tầm quan hệ văn hóa Ấn Độ Indonesia và hợp tác khoa học công nghệ cũng sẽ gián tiếp tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh tế, thông qua việc tăng cường hiểu biết và tin cậy lẫn nhau.

4.1. Đẩy mạnh quan hệ thương mại Ấn Độ Indonesia song phương

Việc đẩy mạnh quan hệ thương mại Ấn Độ Indonesia song phương là một ưu tiên hàng đầu. Ấn Độ là nước mua dầu cọ thô lớn nhất của Indonesia và nhập khẩu than, khoáng sản, cao su. Ngược lại, Ấn Độ xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ tinh chế, xe thương mại, thiết bị viễn thông và thép sang Indonesia. Kim ngạch xuất khẩu của Ấn Độ sang Indonesia đã tăng từ 676 triệu USD năm 1995 lên 4,78 tỷ USD vào năm 2019, trong khi Indonesia xuất khẩu sang Ấn Độ tăng từ 472 triệu USD lên 13,6 tỷ USD cùng kỳ (OEC, 2021). Mặc dù có sự tăng trưởng, cả hai bên cần giải quyết các rào cản còn tồn tại, đặc biệt là các hàng rào phi thuế quan đối với một số sản phẩm của Ấn Độ như thịt và sữa, cũng như việc thiếu thống nhất về quy định hải quan. Để tăng cường thương mại, hai nước cần tích cực đàm phán để gỡ bỏ các rào cản, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và dễ tiếp cận hơn. Việc khai thác tiềm năng của Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Ấn Độ và ASEAN cũng sẽ đóng vai trò quan trọng. Saptono, Tổng lãnh sự Indonesia, đã bày tỏ mong muốn tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, y tế, dược phẩm, nông sản và linh kiện ô tô, cho thấy những cơ hội rộng lớn để đa dạng hóa và mở rộng thương mại Ấn Độ Indonesia.

4.2. Khám phá cơ hội đầu tư Ấn Độ Indonesia và hợp tác chuỗi cung ứng

Đầu tư Ấn Độ Indonesia và hợp tác chuỗi cung ứng Ấn Độ Indonesia là những lĩnh vực đầy tiềm năng nhưng chưa được khai thác tối đa. Các công ty Ấn Độ đã đầu tư đáng kể vào Indonesia trong các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, sản xuất (TVS Motors, Bajaj Auto), khai thác than và công nghệ thông tin (TCS, Wipro). Tính đến năm 2020, đầu tư của Ấn Độ vào Indonesia ước đạt 15 tỷ USD. Tuy nhiên, dòng vốn đầu tư từ Indonesia sang Ấn Độ còn khá khiêm tốn, chỉ khoảng 638 triệu USD tính đến tháng 3 năm 2020. Để thúc đẩy đầu tư hai chiều, cần có những nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc cấp thị thực. Việc thiết lập liên kết giữa các cơ quan xúc tiến đầu tư như BKPM (Ban Điều phối Đầu tư Indonesia) và 'Invest India' có thể tạo ra một quy trình đối ứng, hỗ trợ các nhà đầu tư từ cả hai quốc gia. Trong bối cảnh đại dịch, việc đảm bảo sự liên tục của chuỗi cung ứng Ấn Độ Indonesia trở nên cấp thiết. Các lĩnh vực như năng lượng và tài nguyên, dược phẩm, nông sản và công nghệ là những trọng điểm có thể thúc đẩy hợp tác đầu tư và chuỗi cung ứng. Bằng cách tập trung vào các lĩnh vực này, Ấn Độ và Indonesia có thể cùng nhau xây dựng khả năng tự cường kinh tế và giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc toàn cầu, biến tiềm năng thành hiện thực.

4.3. Nâng tầm quan hệ văn hóa Ấn Độ Indonesia và khoa học công nghệ

Quan hệ văn hóa Ấn Độ Indonesia và hợp tác khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố mối quan hệ tổng thể giữa hai nước. Trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI, cả Ấn Độ và Indonesia đã nỗ lực để khôi phục và phát huy những điểm chung về văn hóa. Trung tâm Văn hóa Ấn Độ Jawaharlal Nehru (JNICC) đã tổ chức các lớp học nhạc, múa cổ điển, Yoga và tiếng Hindi. Lễ hội 'Sahabat India' tại Indonesia năm 2015 với hơn 35 sự kiện đã giúp người dân Indonesia có cái nhìn sâu sắc hơn về văn hóa Ấn Độ, thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. Về giáo dục, Ấn Độ đã cung cấp nhiều học bổng (ITEC, ICCR) cho sinh viên Indonesia và thành lập các trung tâm dạy nghề, phòng thí nghiệm CNTT. Tuy nhiên, du lịch Ấn Độ Indonesia vẫn chưa có nhiều tiến triển, đặc biệt do ảnh hưởng của đại dịch. Cả hai bên cần tận dụng các điểm chung về kiến trúc và di sản để thúc đẩy quảng bá du lịch sau dịch. Trong lĩnh vực khoa học công nghệ, việc ký kết Bản ghi nhớ (MoU) về Hợp tác Khoa học và Công nghệ vào năm 2018 đã mở ra cơ hội hợp tác trong CNTT, khoa học biển, công nghệ sinh học và khoa học vũ trụ. Ấn Độ cũng đề xuất các chương trình đào tạo CNTT miễn phí và đầu tư vào khoa học công nghệ tại Indonesia. Gần đây, Ấn Độ và Indonesia cũng tham gia chương trình thí điểm chuyển đổi từ điện than sang năng lượng sạch, thể hiện cam kết chung trong giải quyết biến đổi khí hậu (ECE, 2021). Những sáng kiến này không chỉ tăng cường hợp tác chuyên môn mà còn xây dựng cầu nối kỹ thuật số và tri thức giữa hai quốc gia.

V. Triển vọng vàng cho Quan hệ Ấn Độ Indonesia thế kỷ XXI và khu vực

Quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI đang đứng trước một 'triển vọng vàng' để phát triển mạnh mẽ hơn nữa, không chỉ mang lại lợi ích song phương mà còn góp phần quan trọng vào ổn định và thịnh vượng của toàn khu vực. Sự tương thích đáng kể giữa Chính sách Hướng Đông của Thủ tướng Narendra Modi và Chính sách Ấn Độ Dương Mới, Điểm tựa Hàng hải của Tổng thống Joko Widodo tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác chiến lược. Cả hai quốc gia đều nhận thức rõ tầm quan trọng chiến lược của khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và cam kết xây dựng một trật tự khu vực mới dựa trên chủ nghĩa đa phương, hệ thống quy tắc và công bằng. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc hợp tác hàng hải là yếu tố sống còn cho cả hai quốc gia, thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng, nghề cá và quốc phòng. Các sáng kiến như xây dựng tuyến đường Port Blair (Ấn Độ) - Sabang (Indonesia) và tăng cường tuần tra chung sẽ củng cố an ninh và kết nối. Về kinh tế, dù Ấn Độ không tham gia RCEP, việc tiếp tục tập trung vào các diễn đàn khu vực như EAS, Đối tác Đối thoại Ấn Độ-ASEAN và Diễn đàn Ấn Độ Dương (IORA) sẽ giúp hai nước tận dụng tối đa tiềm năng hợp tác kinh tế. Xúc tiến thương mại và đầu tư thông qua các triển lãm, hội nghị kinh doanh và diễn đàn đầu tư là cần thiết để đạt được các mục tiêu thương mại tham vọng. Hơn nữa, việc tăng cường giao lưu nhân dân và phát triển du lịch Ấn Độ Indonesia cũng là một yếu tố then chốt, giúp tăng cường hiểu biết và gắn kết văn hóa giữa hai dân tộc. Ấn Độ khuyến khích trao đổi thông tin, chương trình đào tạo giữa các công ty du lịch và các chuyến đi làm quen để thúc đẩy lưu thông hai chiều của du khách. Những nỗ lực chung này sẽ không chỉ củng cố liên minh chiến lược Ấn Độ - Indonesia mà còn khẳng định vai trò của họ như những trụ cột ổn định trong khu vực đầy biến động.

5.1. Thành tựu và hạn chế trong quan hệ song phương Ấn Độ Indonesia

Thập niên thứ hai của thế kỷ XXI chứng kiến nhiều thành tựu nổi bật trong quan hệ song phương Ấn Độ Indonesia. Hai bên duy trì các cuộc gặp gỡ cấp cao và điện đàm thường xuyên, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19, thể hiện cam kết hợp tác sâu rộng. Nhiều kế hoạch hợp tác đã được ký kết, bao trùm các lĩnh vực kinh tế, quốc phòng, giáo dục và văn hóa. Hợp tác an ninh quốc phòng được đẩy mạnh, đặc biệt là trong chống khủng bố và an ninh hàng hải Ấn Độ Dương, với các hoạt động tuần tra, đào tạo sĩ quan và cứu hộ cứu nạn trên biển, góp phần tạo thiện cảm và củng cố vị thế của Ấn Độ trong khu vực. Về kinh tế, thương mại Ấn Độ Indonesia đã tăng trưởng đáng kể, đưa Indonesia trở thành đối tác thương mại lớn thứ hai của Ấn Độ trong ASEAN. Việc hai nước nâng tầm mối quan hệ lên đối tác chiến lược toàn diện là một kết quả viên mãn, đánh dấu một giai đoạn hợp tác sâu rộng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Các rào cản phi thuế quan đối với một số sản phẩm của Ấn Độ, thiếu sự hợp tác đầy đủ về mặt hải quan và chính sách thị thực phức tạp vẫn là những trở ngại cho thương mại và đầu tư. Ngoài ra, việc Ấn Độ lo ngại chuyển giao công nghệ cao trong quốc phòng cũng hạn chế tiềm năng hợp tác. Lĩnh vực văn hóa và du lịch cũng chưa có nhiều tiến triển như mong đợi, một phần do ảnh hưởng của đại dịch. Những hạn chế này đòi hỏi sự nỗ lực chung để tìm kiếm giải pháp và khai thác triệt để tiềm năng của liên minh chiến lược Ấn Độ - Indonesia.

5.2. Các cơ hội và thách thức quan hệ Ấn Độ Indonesia tương lai

Quan hệ Ấn Độ Indonesia trong tương lai sẽ đối mặt với cả cơ hội và thách thức đáng kể. Về cơ hội, cả hai là những nền dân chủ lớn với dân số đa dạng về văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo, tạo nền tảng vững chắc cho sự gắn kết. Lịch sử lâu đời và những điểm tương đồng về văn hóa là lợi thế để mở rộng du lịch và ngoại giao văn hóa. Thông qua các diễn đàn như Diễn đàn Ấn Độ Dương (IORA), Phong trào Không liên kết và quan hệ Ấn Độ - ASEAN, hai nước có thể dẫn đầu sự trỗi dậy của khu vực, tăng cường quyền lực song phương và toàn cầu. Vị trí chiến lược của Indonesia như quốc gia lớn nhất Đông Nam Á, kết hợp với vai trò của Ấn Độ ở Ấn Độ Dương, cho phép hai nước cùng nhau thực hiện chính sách Hướng Đông, hình thành mối quan hệ kinh tế và chiến lược chặt chẽ hơn. Hợp tác quốc phòng, đặc biệt là trong an ninh hàng hải Ấn Độ Dương, cũng là một cơ hội lớn để đối phó với sự bá quyền của các siêu cường. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Căng thẳng giữa Ấn Độ và Pakistan có thể tạo ra mối lo ngại về phổ biến vũ khí hạt nhân trong khu vực. Cả hai nền kinh tế đang phát triển đều có nhu cầu thị trường lớn, dẫn đến cạnh tranh và khó khăn trong bổ sung vốn. Các rào cản về thuế quan và thủ tục hành chính, cùng với việc Ấn Độ không tiếp tục ký kết RCEP, đã tạo ra những bất lợi kinh tế cho Indonesia. Lĩnh vực văn hóa giáo dục và du lịch vẫn cần nhiều nỗ lực hơn để phát triển. Việc quản lý khéo léo những thách thức này và khai thác triệt để các cơ hội sẽ quyết định mức độ thành công của quan hệ Ấn Độ Indonesia trong tương lai.

5.3. Định hướng phát triển và liên minh chiến lược Ấn Độ Indonesia

Định hướng phát triển của quan hệ Ấn Độ - Indonesia thế kỷ XXI rõ ràng hướng tới một liên minh chiến lược Ấn Độ - Indonesia sâu rộng và toàn diện. Sự tương thích giữa chính sách 'Hành động hướng Đông' của Ấn Độ và 'Chính sách Ấn Độ Dương Mới' của Indonesia tạo ra một khung khổ vững chắc cho việc hợp tác, đặc biệt trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Hợp tác hàng hải là yếu tố then chốt, với việc tăng cường tuần tra phối hợp, cho phép sử dụng các cơ sở căn cứ hải quân của nhau và phát triển cơ sở hạ tầng ở các tuyến đường biển chiến lược như Port Blair-Sabang. Về kinh tế, hai nước cần tập trung vào việc tăng cường hợp tác trong các diễn đàn khu vực như EAS, Đối tác Đối thoại Ấn Độ-ASEAN và IORA để tối đa hóa lợi ích từ các hiệp định thương mại. Xúc tiến thương mại và đầu tư thông qua các triển lãm, hội nghị kinh doanh và các diễn đàn đầu tư sẽ giúp quảng bá tiềm năng kinh doanh giữa hai nước, đồng thời liên kết các cơ quan đầu tư như BKPM và 'Invest India'. Ngoài ra, tăng cường giao lưu nhân dân thông qua du lịch Ấn Độ Indonesia, trao đổi văn hóa và giáo dục là yếu tố không thể thiếu để xây dựng lòng tin và sự hiểu biết. Ấn Độ khuyến khích các chương trình đào tạo, trao đổi thông tin để thúc đẩy lưu lượng du khách hai chiều. Tóm lại, việc duy trì mối quan hệ hữu nghị lâu đời, không ngừng nỗ lực giải quyết các thách thức và khai thác tối đa tiềm năng hợp tác sẽ giúp củng cố liên minh chiến lược Ấn Độ - Indonesia, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của khu vực Đông Nam Á và Ấn Độ Dương rộng lớn.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ ẤN ĐỘ - INDONESIA TRONG THẬP NIÊN THỨ HAI CỦA THẾ KỈ XXI 1. Nhân tố từ tình hình thế giới và khu vực Đông Nam Á ở đầu thập niên thứ 2 của thế kỷ XXI 1. Nhân tố từ tình hình thế giới và khu vực Xu hướng toàn cầu hoá, tự do hoá Thế giới của chúng ta luôn vận hành trong mối quan hệ đối đầu giữa 2 hệ thống kinh tế xã hội đó là tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, chính vì những sự đối đầu này mà nền kinh tế thế giới luôn tồn tại những nguy cơ không thể lường trước được. Đặc biệt sau khi chiến tranh lạnh kết thúc đến nay, nền kinh tế thế giới đã và đang chịu tác động mạnh mẽ của xu thế tự do hoá và toàn cầu hoá các quan hệ kinh tế thương mại.

Trừ Cộng hoà Dân chủ Nhân Dân Triều Tiên thì hầu hết các nước trên thế giới đã tăng cường tiềm lực kinh tế của mình bằng việc liên kết và mở rộng buôn bán với các nước khác. Không dừng lại ở đó các nước lớn với mở rộng thị trường đã gia tăng việc thuê nhân công ở nước ngoài cũng như mở rộng nguồn vốn đầu tư, chuyển nhượng khoa học công nghệ, v. Việc hình thành các tổ chức kinh tế thương mại, liên minh như WTO đã cho thấy rõ hơn xu hướng phụ thuộc lẫn nhau của các nền kinh tế. Vào đầu thế kỷ XXI trở về sau chúng ta đã được chứng kiến cả thế giới như một thị trường toàn cầu.

Một xu hướng đi khá đúng 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với định nghĩa mọi người thường hiểu về toàn cầu hoá là sự kết nối nền kinh tế trên khắp thế giới về các mảng như thương mại, đầu tư, lao động, con người v.v Toàn cầu hoá vừa mang lại thời cơ vừa mang lại những thách thức cho sự phát triển của mỗi quốc gia đặc biệt là ở những quốc gia kém phát triển. Toàn cầu hoá gây nên những áp lực về chất lượng hàng hoá, kỹ thuật, nhân công, v.v chưa kể việc nhập khẩu hàng hoá từ các nước khác về nội địa sẽ làm cho các doanh nghiệp trong nước bị yếu thế hơn so với từ nước ngoài (Theo Nguyễn Thị Đào, 2012, tr. Trong bối cảnh ngày nay đại dịch Covid – 19 hoành hành, xu thế kinh tế thế giới cũng đã có những sự chuyển dịch. Các liên kết quốc tế đã có phần chững lại thay vào đó là xu thế liên kết khu vực được nhiều quốc gia chú trọng.

Đặc biệt là trung tâm thịnh vượng toàn cầu đã có chuyển dịch từ Tây sang Đông với sự lớn mạnh của Trung Quốc (Theo Bùi Thanh Tuấn, 2021). Vì vậy các nước cần phải tuỳ theo hoàn cảnh, tuỳ theo năng lực trong nước mà chọn phạm vi mức độ và lộ trình tự do hoá thích hợp. Và theo xu hướng ngày nay thì việc tham gia vào các tổ chức kinh tế khu vực chính là một giải pháp tốt cho việc mở rộng tự do hoá. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ Từ đầu thập kỉ 90, cùng với xu hướng hợp tác phát triển thì cách mạng khoa học công nghệ phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là cách mạng thông tin bùng nổ đã có những tác động mạnh mẽ đến quan hệ quốc tế.

Internet đã thực sự trở thành nền tảng kết nối các quốc gia trên thế giới với nhau, hàng loạt các mạng xã hội kết nối người dùng trên toàn thế giới như Twitter, Instagram, Facebook, v.v ra đời đáp ứng cho việc giảm thiểu chi phí viễn thông. Từ đó việc mua bán thông qua các điện thoại và hệ thống Internet đã trở nên phổ biến, đem lại hiệu quả về chi phí. Nhờ vào điều đó mà cục diện chính trị trên toàn thế giới đã có những thay đổi, thay vì chạy đua về quân sự các nước đã chuyển sang chạy đua về khoa học kỹ thuật. Trước tình hình cách mạng khoa học, công nghệ diễn ra phát triển nhanh chóng, cùng với toàn cầu hoá đang ngày càng một biến đổi Ấn Độ và Indonesia có những hành động cái cách, mở rộng quy mô, mở rộng hội nhập với các nước trên thế giới.

Ấn Độ từ năm 1991 đã có những cuộc cải cách kinh tế toàn diện, ngay từ lúc bấy giờ Ấn 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Độ cũng đã xác định được CNTT chính là nền móng cho sự phát triển. Ấn Độ cũng đã thực hiện chiếc lược “Cách mạng xám”, và đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Ngày nay Ấn Độ là một trong nhữung siêu cường thế giới về CNTT, xuất khẩu phần mềm lên đến hơn 75 nước, và Bangalore được coi là “Thung lũng Silicon” thứ hai thế giới (Theo LLTC, 2021). Tương tự như Ấn Độ, chính phủ Indonesia cũng đã ban hành các chính sách cải cách kinh tế, mở cửa hộị nhập từ những ngày đầu giành được độc lập.

Từ những năm 1970 các đời Tổng thống kế nhiệm đều nêu rõ tầm quan trọng của khoa học và công nghệ, có thể nói giai đoạn từ thập niên 90 khoa học, công nghệ ở Indonesia phát triển khá tốt, các kế hoạch 5 năm được chính phủ Indonesia đặt ra luôn chú trọng đến khoa học và công nghệ và đạt được nhiều thành tựu. Trong một thời gian, với những chính sách phù hợp Indonesia đã làm lu mờ Malaysia và Singapore trong mảng khoa học, công nghệ (Theo Shetty. Sự gia tăng sử dụng điện thoại di động và dân số trẻ đam mê công nghệ, tạo ra tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế ở Indonesia. Vào năm 2017, Indonesia xếp thứ ba sau Trung Quốc và Ấn Độ về thị trường điện tử, theo International Data Corporation, Indonesia đã trở thành quốc gia chi tiêu nhiều nhất cho CNTT ở Đông Nam Á (Theo Cekindo, 2017).

Như vậy có thể thấy xu hướng toàn cầu hoá cũng như cách mạng khoa học công nghệ đã đem lại những chuyển biến trong toàn thế giới nói chung cũng như Ấn Độ và Indonesia nói riêng. Đặc biệt ở lĩnh vực CNTT cả hai nước Ấn Độ và Indonesia đều có những chính sách phát triển phù hợp với bối cảnh từng giai đoạn, đem lại sự tăng trưởng cho nền kinh tế. Nhân tố Trung Quốc và chiến lược vươn ra biển Đông Sự nổi lên của Trung Quốc là một trong những nhân tố khiến cho Ấn Độ và các nước Đông Nam Á trong đó có Indonesia tiến lại gần nhau hơn. Tỷ trọng GDP của Trung Quốc trong GDP toàn cầu đã tăng từ 1,8% năm 1978 lên 15% trong năm 2018.

Theo Ngân hàng Thế giới năm 2020, Trung Quốc đã trở thành nước xuất khẩu lớn nhất thế giới, Trung Quốc cũng đã vượt mặt Nhật Bản trở thành quốc gia có dự trữ ngoại tệ lớn nhất thế 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Gần đây, theo báo cáo mới nhất của Tập đoàn tư vấn quản lý McKinsey & Co, Trung Quốc đã vượt Mỹ trở thành quốc gia giàu nhất thế giới với tài sản ròng ước tính 120. Về khía cạnh chính trị - ngoại giao, thời gian gần đây, Trung Quốc đã chủ động hội nhập quốc tế trên tất cả các bình diện, trong đó đặc biệt thúc đẩy hợp tác với các nước ASEAN, và SAARC. Ngoài ra Trung Quốc còn chứng kiến sự phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, nếu như trong giai đoạn năm 2007 – 2008 Trung Quốc chủ yếu được biết đến là “công xưởng thế giới”, hay quốc gia “đạo nhái” thì giờ đây Trung Quốc đã sánh ngang với Mỹ trong công nghệ trí tuệ nhân tạo, điện toán điện tử.

Trung Quốc còn dẫn đầu thế giới về hệ thống vệ tinh 5G, góp phần cho “giấc mộng Trung Hoa” được hiện thực hoá (Theo Phạm Mạnh Hùng, 2021). Không chỉ dừng lại ở kinh tế, Trung Quốc cũng rất khẩn trương trong việc hiện đại hoá quốc phòng, trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2021 ngân sách giành cho quốc phòng của Trung Quốc đã tăng từ 601,1 tỷ tệ lên tới 1,36 nghìn tỷ tệ (Theo Global Times, 2021). Trung Quốc và Ấn Độ cũng thường xuyên có những bất hoà về biên giới vùng Himalaya, Casơmia, không những thế Trung Quốc còn mở rộng quan hệ hợp của mình tại khu vực Nam Á, đặc biệt là với Pakistan – nước vốn dĩ có xung đột giao tranh từ rất lâu đối với Ấn Độ. Thủ tướng Trung Quốc mở rộng quyền lực tại khu vực Nam Á thông qua đầu tư kinh tế cũng như trang bị quốc phòng, gần đây Pakistan đã ký một biên bản ghi nhớ (MoU) mới nhằm thúc đẩy quan hệ quốc phòng của hai nước, hay Trung Quốc tiếp tục khẳng định sẽ tiếp tục hỗ trợ Nepal trong việc bảo vệ độc lập, liên minh cùng Pakistan tại Afghnistan v.v Những điều này đã để lại những mối lo ngại lớn cho Ấn Độ, như thủ tướng Ấn Độ Manmohan Singh đã từng nói: “Trung Quốc đang thể hiện mối quan tâm trên mức bình thường đối với khu vực Ấn Độ Dương … Trung Quốc đang muốn cắm chân ở Nam Á và Ấn Độ phải suy nghĩ về thực tế này.

Mối quan hệ giữa Trung Quốc và khu vực Đông Nam Á (ASEAN) đã nhanh chóng phát triển. Trong lịch sử Trung Quốc coi ASEAN như một vòng tròn vây quanh Trung Quốc và do đó giữ khoảng cách an toàn với các nước trong khu vực. Tuy nhiên khi kinh tế bắt đầu phát triển bắt đầu từ thời Đặng Tiểu Bình, và trong những thập kỷ tiếp theo 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nuôi dưỡng tham vọng về một vai trò toàn cầu, Trung Quốc đã xem Đông Nam Á là địa bàn chiến lược, nơi để Trung Quốc mở rộng tầm ảnh hưởng. Sự mở rộng hợp tác của Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á và sự vắng mặt của Nga, Mỹ đã dẫn đến việc Trung Quốc ngày càng có ảnh hưởng tại khu vực này.

Trong kinh tế, Đông Nam Á là thị trường gần gũi và tiềm năng đối với Trung Quốc. Hợp tác về kinh tế được xem là động lực quan trọng trong hợp tác ASEAN – Trung Quốc suốt 30 năm qua. Năm 2020 dù dịch bệnh COVID – 19 làm cho cả hai bên gặp nhiều khó khăn, nhưng kim ngạch thương mại hai chiều ASEAN – Trung Quốc đạt mốc 684,6 tỷ USD, tăng 80 lần so với thời điểm 1992. Trung Quốc cũng là đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN trong 12 năm liên tiếp (2009 – 2020).

Cũng trong năm 2020, ASEAN đã vượt EU trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc (Hoàng Thị Tuấn Oanh & Nguyễn Quỳnh Trang, 2021).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ