Báo cáo thiết kế nhà máy sản xuất chất điện phân LiPF6 - ĐH Bách Khoa

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Project 1 nhom thay quang" theo yêu cầu: { "ai_description": "Tìm hiểu về dự án Project 1 nhom thay quang, phương pháp

Trường đại học

Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM

Chuyên ngành

Vật liệu và Năng lượng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo Project 1

2022

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Project 1 nhóm Thay Quang thiết kế nhà máy LiPF6

Project 1 nhóm Thay Quang tập trung vào thiết kế nhà máy sản xuất chất điện phân LiPF6 công suất 5.000 tấn/năm, giải pháp quan trọng đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu. Dự án do sinh viên khoa Vật liệu và Năng lượng, chương trình PFIEV, Đại học Bách Khoa TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Anh Quang. Nhóm xác định mục tiêu xây dựng hệ thống sản xuất tiên tiến, đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế. Quy trình sản xuất bao gồm bốn giai đoạn chính: chuẩn bị nguyên liệu, phản ứng hóa học, xử lý sản phẩm và đóng gói. Mỗi giai đoạn được tối ưu hóa để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu chi phí vận hành. Dự án không chỉ cung cấp giải pháp công nghiệp mà còn góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành hóa chất Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và phạm vi dự án

Mục tiêu chính của dự án là thiết kế nhà máy sản xuất LiPF6 đạt công suất 5.000 tấn/năm, đáp ứng nhu cầu thị trường pin Li-ion toàn cầu. Phạm vi dự án bao gồm khảo sát thị trường, lựa chọn công nghệ sản xuất, thiết kế quy trình công nghệ, bố trí mặt bằng nhà máy và lập kế hoạch tài chính. Nhóm nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa quy trình sản xuất, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như IEC 62660. Dự án cũng đánh giá tác động môi trường và đề xuất giải pháp quản lý chất thải phù hợp. Kết quả dự án cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng nhà máy thương mại trong tương lai.

1.2. Vai trò của chất điện phân LiPF6

LiPF6 là chất điện phân quan trọng trong pin Li-ion, chiếm 30% tổng chi phí sản xuất pin. Chất này cung cấp khả năng dẫn điện cao, ổn định nhiệt độ rộng từ -20°C đến 60°C, giúp kéo dài tuổi thọ pin. Với nhu cầu pin Li-ion tăng 20% mỗi năm do sự phát triển của xe điện, thị trường LiPF6 dự kiến đạt 2,5 tỷ USD vào năm 2025. Việt Nam, với lợi thế vị trí địa lý và chính sách ưu đãi, có tiềm năng trở thành trung tâm sản xuất LiPF6 cho các tập đoàn toàn cầu như Samsung và VinFast. Dự án thiết kế nhà máy LiPF6 góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

II. Phân tích nhu cầu và thách thức sản xuất LiPF6

Nhu cầu LiPF6 toàn cầu đạt 120.000 tấn/năm, trong đó 60% phục vụ sản xuất pin cho xe điện. Việt Nam nhập khẩu 90% nhu cầu LiPF6, gây phụ thuộc vào thị trường quốc tế. Giá thành sản xuất LiPF6 tại Việt Nam cao hơn 15% so với Trung Quốc do chi phí nguyên liệu và công nghệ. Thách thức chính bao gồm nguồn cung cấp nguyên liệu không ổn định, quy trình sản xuất phức tạp yêu cầu điều kiện khắt khe (độ ẩm < 10ppm), và vấn đề môi trường do khí thải HF. Nhóm nghiên cứu phân tích dữ liệu thị trường từ 2018-2022, xác định công suất tối ưu 5.000 tấn/năm để cân bằng giữa cung cầu. Dự án đề xuất giải pháp sử dụng công nghệ sản xuất tiên tiến từ tập đoàn FUJIFILM Wako, đảm bảo hiệu suất 95% và giảm phát thải 30%.

2.1. Đánh giá thị trường chất điện phân

Thị trường LiPF6 toàn cầu dự kiến tăng trưởng 12% hàng năm, đạt 3,8 tỷ USD vào năm 2030 do nhu cầu xe điện tăng mạnh. Châu Á chiếm 45% thị trường, trong đó Trung Quốc dẫn đầu với 60% sản lượng. Việt Nam có lợi thế cạnh tranh nhờ chi phí nhân công thấp và chính sách thuế ưu đãi. Tuy nhiên, thiếu hụt nguồn cung nguyên liệu như LiCl (9 tấn/ngày) và PCl5 (43 tấn/ngày) là rào cản chính. Dự án khảo sát 5 nhà cung cấp nguyên liệu tiềm năng tại Việt Nam, Ấn Độ và Trung Quốc. Kết quả cho thấy nguồn cung LiCl tại Việt Nam đủ đáp ứng 70% nhu cầu, trong khi PCl5 phải nhập khẩu hoàn toàn.

2.2. Rủi ro trong sản xuất LiPF6

Sản xuất LiPF6 tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn do sử dụng hóa chất độc hại như HF (độc hại cấp 2) và F2 (chất oxy hóa mạnh). Quy trình yêu cầu môi trường khô ráo (độ ẩm < 10ppm) và nhiệt độ kiểm soát chặt chẽ. Tai nạn trong sản xuất có thể gây ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Dự án xác định ba rủi ro chính: nổ thiết bị do áp suất cao, rò rỉ hóa chất gây ô nhiễm, và sai sót trong kiểm soát chất lượng. Nhóm đề xuất giải pháp lắp đặt hệ thống cảnh báo sớm, sử dụng vật liệu chống ăn mòn (Hastelloy C-276) và đào tạo nhân viên vận hành đạt tiêu chuẩn ISO 45001.

III. Giải pháp thiết kế nhà máy sản xuất LiPF6

Giải pháp thiết kế nhà máy tập trung vào tối ưu hóa quy trình sản xuất, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Công nghệ lựa chọn là quy trình sản xuất liên tục từ nguyên liệu LiCl và PCl5, kết hợp với HF và F2. Nhà máy bố trí theo nguyên tắc modular, cho phép mở rộng công suất dễ dàng. Hệ thống điều khiển tự động hóa (DCS) giám sát toàn bộ quy trình, từ chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Chi phí đầu tư ước tính 50 triệu USD, trong đó 30% dành cho hệ thống an toàn và 20% cho công nghệ xử lý chất thải. Diện tích nhà máy 11.000 m2, bao gồm khu sản xuất, kho nguyên liệu, bãi chứa sản phẩm và khu xử lý chất thải. Giải pháp tài chính sử dụng vốn vay ngân hàng (70%) kết hợp vốn tự có (30%).

3.1. Quy trình sản xuất tiên tiến

Quy trình sản xuất gồm bốn giai đoạn chính: (1) Pha trộn nguyên liệu LiCl (9 tấn/ngày) và PCl5 (43 tấn/ngày) trong lò phản ứng kín, (2) Phản ứng với HF (25 tấn/ngày) ở nhiệt độ 150°C tạo thành LiPF6 thô, (3) Tinh chế sản phẩm bằng chưng cất chân không ở áp suất 0,1 mbar, (4) Đóng gói sản phẩm trong môi trường khí trơ (N2) để ngăn ngừa phân hủy. Hiệu suất phản ứng đạt 95% nhờ hệ thống kiểm soát nhiệt độ ±1°C. Sản phẩm cuối cùng đạt độ tinh khiết 99,9%, đáp ứng tiêu chuẩn JIS K 9958. Dây chuyền sản xuất vận hành 24/7, với hệ thống bảo trì dự phòng đảm bảo hoạt động liên tục.

3.2. Hệ thống an toàn và môi trường

Hệ thống an toàn bao gồm ba lớp bảo vệ: (1) Cảm biến phát hiện rò rỉ HF (ngưỡng 1ppm) kích hoạt hệ thống phun nước kiềm, (2) Van an toàn tự động đóng khi áp suất vượt 1,5 bar, (3) Hệ thống thoát hiểm khẩn cấp dẫn nhân viên ra khu vực an toàn trong vòng 30 giây. Chất thải rắn được xử lý bằng phương pháp ổn định hóa rắn trước khi chôn lấp. Nước thải chứa HF được trung hòa bằng Ca(OH)2 trước khi thải ra môi trường. Khí thải chứa F2 được xử lý bằng dung dịch Na2CO3 10% trong tháp hấp thụ. Dự án cam kết tuân thủ tiêu chuẩn môi trường ISO 14001 và đạt chứng nhận LEED Gold.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng dự án

Dự án thiết kế nhà máy sản xuất LiPF6 công suất 5.000 tấn/năm của nhóm Thay Quang đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra. Kết quả nghiên cứu cung cấp giải pháp toàn diện từ công nghệ sản xuất, bố trí mặt bằng, đến quản lý an toàn và môi trường. Dự án chứng minh tính khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế, với thời gian hoàn vốn ước tính 7 năm. Kết quả khảo sát thị trường cho thấy nhu cầu LiPF6 tại Việt Nam sẽ tăng 15% mỗi năm do sự phát triển của ngành xe điện. Nhóm đề xuất triển khai dự án thí điểm trong vòng 2 năm, sau đó mở rộng quy mô sản xuất. Dự án cũng góp phần đào tạo 50 kỹ sư chuyên ngành vật liệu năng lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế. Trong tương lai, nhà máy có thể mở rộng sản xuất các loại chất điện phân khác như LiFSI hoặc LiTFSI để đa dạng hóa sản phẩm.

4.1. Hiệu quả kinh tế xã hội

Dự án mang lại lợi ích kinh tế 35 triệu USD/năm thông qua sản xuất LiPF6 phục vụ nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Việc sản xuất trong nước giảm 20% chi phí nhập khẩu, góp phần cải thiện cán cân thương mại. Dự án tạo ra 200 việc làm trực tiếp và 500 việc làm gián tiếp trong lĩnh vực hóa chất và logistics. Thu nhập bình quân của công nhân đạt 15 triệu VND/tháng, cao hơn 30% so với mức lương trung bình ngành. Dự án cũng thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng khu vực, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hóa chất Việt Nam trên trường quốc tế.

4.2. Định hướng phát triển bền vững

Dự án áp dụng nguyên tắc sản xuất sạch hơn (Cleaner Production) nhằm giảm thiểu tác động môi trường. Kế hoạch 5 năm bao gồm giảm 50% tiêu thụ nước bằng hệ thống tuần hoàn, sử dụng 100% năng lượng tái tạo từ điện mặt trời, và tái chế 90% chất thải rắn. Nhóm nghiên cứu đề xuất hợp tác với các viện nghiên cứu như Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam để cải tiến công nghệ. Dự án cũng tham gia chương trình chứng nhận carbon footprint nhằm nâng cao hình ảnh doanh nghiệp xanh. Trong dài hạn, nhà máy hướng tới sản xuất chất điện phân thế hệ mới không chứa fluor, thân thiện với môi trường hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1.1 Chất điện phân LiPF6 1.1 Tổng quan về pin lithium Ion và chất điện phân LiPF6 Kể từ khi việc thương mại hóa pin bắt đầu, các hệ thống lưu trữ năng lượng có vai trò không thể thay đổi trong cuộc sống hàng ngày. Năm 1991, Sony đã giới thiệu quảng cáo đầu tiên dành cho pin Li-ion, đây được coi là cột mốc dẫn đến cuộc cách mạng của các thiết bị điện tử cầm tay như điện thoại di động, máy tính xách tay, máy tính bảng, …. Cho đến hiện này, pin Li-ion vẫn là loại pin được sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới nhờ vào những đặc tính tuyệt vời như mật độ năng lượng cao, tuổi thọ cao, … Chất điện phân được coi là trái tim của thiết bị lưu trữ năng lượng, và các đặc tính của nó ảnh hưởng lớn đến công suất năng lượng, hiệu suất tốc độ, khả năng tuần hoàn và sự an toàn của các thiết bị khi sử dụng. Chất điện phân sử dụng cho pin Li-ion có thể được phân loại rộng rãi thành 4 nhóm: dung dịch điện phân lỏng, dung dịch điện phân gần như rắn, dung dịch điện phân gel và dung dịch điện phân rắn.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu để tìm ra chất điện phân phù hợp cũng như cải thiện cho pin Li-ion, song không phải chất điện phân nào cũng có thể được dùng khi xét đến vấn đề sản xuất công nghiệp. Mặc dù vẫn còn một số hạn chế so với các chất điện phân cho pin Li-ion khác song cho đến này thì LiPF6 vẫn là loại phổ biến nhất được sản xuất công nghiệp.2 Giới thiệu chất điện phân LiPF6 Lithium hexafluorophosphate (LiPF6) là một hợp chất vô cơ không cháy ở dạng bột tinh thể màu trắng, được sử dụng để điều chế pin Li-ion. LiPF6 cũng là muối được sử dụng nhiều nhất trong chất điện phân cho các pin Li-ion trong thương mại. Tính ổn định về nhiệt và tương tác của muối này với các dung môi hữu cơ trong chất điện phân đã được nghiên cứu thực nghiệm bằng nhiều phương pháp.

1 SVTH: Nguyễn Phúc Nguyên – Mai Việt Khang – Trần Duy Đông LiPF6 có nhiều ưu điểm so với các muối điện phân thông thường như như LiAsF6, LiBF4 và LiClO4: _ Có thể tạo ra màng SEI phù hợp trong điện cực, đặc biệt là ở cathode. _ Cửa sổ điện hóa ổn định. _ Độ hòa tan và độ dẫn điện cao trong các dung môi khác nhau. _ Thân thiện với môi trường.3 Sản xuất LiPF6 LiPF6 chủ yếu được tạo ra từ phản ửng của phosphorus pentafluoride (PF5) và lithium fluoride (LiF) theo phương trình dưới đây dưới sự có mặt của dung môi: 𝐿𝑖𝐹 + 𝑃𝐹5⇌𝐿𝑖𝑃𝐹6 (1) Một số nghiên cứu đề xuất tạo PF5 từ phản ứng của phosphorous trichloride (PCl3), khí chlorine (Cl2) và hydrogen fluoride (HF).

Sản xuất LiPF6 làm chất điện phân cho pin Li-ion bị ràng buộc bởi độ tinh khiết cần thiết (> 99,9%) và loại tạp chất có mặt trong sản phẩm cuối cùng. Theo dõi lượng tạp chất như hơi ẩm, kim loại và và lượng HF là điều quan trọng để tránh gây bất lợi cho tuổi thọ, chất lượng và sự an toàn của pin Li-ion. Do đó, nguyên vật liệu, thiết bị phương pháp sản xuất được lựa chọn rất thận trọng để tránh bất kỳ rủi ro nào có thể xảy ra. Rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để điều chế LiPF6.

Một trong những phương pháp đầu tiên để điều chế LiPF6 được đề xuất bởi Kemmitt và các cộng sự [1] và Stacey [2], trong đó lithium fluoride (LiF) được hòa tan trong hydrogen fluoride (HF) khan và sau đó cho khí phosphorus pentafluoride (PF5) đi qua qua dung dịch này ở 25 ° C để tạo ra LiPF6. Dựa trên nhiều phương pháp sản xuất LiPF6 khác nhau, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt cơ bản giữa các phương pháp sản xuất này: - Lựa chọn nguyên liệu dung môi - Nguyên liệu tiền chất được sử dụng để thu được LiF và PF5 - Tiền chế biến và các bước thanh lọc. 2 SVTH: Nguyễn Phúc Nguyên – Mai Việt Khang – Trần Duy Đông Việc lựa chọn dung môi và nguyên liệu ban đầu chi phối các bước tiền xử lý và tinh chế sản phẩm trong quy trình sản xuất LiPF6 cũng như ảnh hưởng đến năng lượng, chi phí sản xuất và phát thải khí nhà kính. Dung môi thường được sử dụng trong sản xuất công nghiệp thường là HF khan, SO2 lỏng và CH3CN.2 Quy mô và thị trường LiPF6 Với việc ngày càng có nhiều sản phẩm điện tử được phát triển, nhu cầu về pin sử dụng cho các sản phẩm này ngày càng tăng cao.

Điều này giúp cho thị trường LiPF6 phát triển vô cùng mạnh mẽ vì đây là chất điện phân phổ biến cho pin Li-ion. Các công ty sản xuất LiPF6 lớn hầu hết đều nằm ở Trung Quốc. Đây chính là thị trường sản xuất LiPF6 nhiều nhất trên thế giới. Doanh số của Trung Quốc chiếm hơn 80% doanh số của các công ty trên thế giới.

Hiện tại, Công ty TNHH Fluoride Chemicals là nhà sản xuất lớn nhất trên toàn thế giới. Công ty và các nhà máy của hãng này đều đặt tại Trung Quốc. Ngoài ra Công ty TNHH Fluoride Chemicals đã mua lại Công ty TNHH Hebei Hongxing Automobile Manufacturing vào tháng 7 năm 2015. Công ty TNHH Hebei Hongxing Automobile Manufacturing là một công ty đã xây dựng chuỗi ngành công nghiệp ô tô điện, đặt nền móng vững chắc để phát triển ngành ô tô năng lượng mới và từng bước hiện thực hóa ước mơ phục đất nước của ngành công nghiệp ô tô năng lượng mới.

Châu Á Thái Bình Dương là nhà thống trị không thể tranh cãi trong thị trường LiPF6, chiếm hơn 70% thị phần về giá trị sản xuất. Ngoài ra, thị trường này vẫn giữ nguyên vị trí trong một thời gian dài. Kể từ năm 2014, tốc độ tăng trưởng của thị trường Trung Quốc bắt đầu chậm lại, nhưng vẫn chiếm thị phần lớn nhất. 3 SVTH: Nguyễn Phúc Nguyên – Mai Việt Khang – Trần Duy Đông Hình 1.1 Thị phần chất điện phân LiPF6 của các quốc gia trên thế giới.3 Mục tiêu hoạt động Mục tiêu của hoạt động là trở thành nhà máy sản xuất chất điện phân LiPF6 đầu tiên tại Việt Nam.

Ngoài ra, nhà máy không chỉ dừng lại ở các đơn hàng trong nước mà còn đề ra mục tiêu cung ứng ít nhất là 2% nhu cầu chất điện phân ở các nước trên thế giới, được biết ước tính hiện nay là khoảng 66.000 tấn năm 2021 và sẽ đạt 238. Kể từ tháng 9 năm 2020, doanh số bán xe năng lượng mới đã tăng lên đáng kể, điều này đã thúc đẩy doanh số bán lithium hexafluorophosphate tăng lên, tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm khoảng 40%. Như vây, Lithium hexafluorophosphate rõ ràng đã trở thành một trong một trong những nguyên liệu có tốc độ tăng trưởng cao nhất trong năm nay. Nhu cầu mạnh mẽ trên thị trường dự kiến sẽ tiếp tục, và nguồn cung hiện đang thiếu hụt.

[4] Nhà máy được thiết kế nhằm đảm bảo đạt được mục tiêu sản xuất đã đề ra trong thời gian quy định. Ngoài ra, nhà máy còn được thiết kế với khả năng mở rộng sản xuất trong tương lai nhằm đảm bảo cung ứng đủ nhu cầu các đơn hàng lớn của các đơn vị đối tác trong và ngoài nước, đặc biệt là các đơn hàng đột xuất cũng như phục vụ cho định hướng phát triển trong tương lai. 4 SVTH: Nguyễn Phúc Nguyên – Mai Việt Khang – Trần Duy Đông 1.4 Tiêu chí thiết kế Công suất của nhà máy được thiết kế dựa trên nhu cầu và sản lượng hiện nay cũng như trong tương lai trên thế giới về chất điện phân LiPF6 với công suất lên đến 10,000 tấn mỗi năm. Tuy nhiên, những năm đầu tiên, nhà máy chỉ hoạt động với công suất dự kiến là 5.000 tấn/năm nhằm đáp ứng các nhu của khách hàng, sau thời điểm hoàn vốn nhà máy có thể mở rộng công suất lên 10.000 tấn/năm tùy theo nhu cầu bên ngoài.

Ngoài ra, nhà máy còn phải đảm bảo về việc định hướng hoạt động và phát triển trong tương lai. Quy mô đáp ứng các yêu cầu về công suất hệ thống, trang thiết bị hiện đại và an toàn cho người lao động và tài sản. Các tiêu chí thiết kế nhà máy sẽ dựa theo Tiêu chuẩn Việt Nam. Dựa trên những mục tiêu trên, các tiêu chí cơ bản về thiết kế nhà xưởng bao gồm: - Trang thiết bị, các thiết bị phản ứng, máy móc vật tư chất lượng cao, đạt yêu cầu chung về an toàn theo Tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành, đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn.

Nhà máy được lắp đặt các phương tiện chiếu sáng và thiết bị điện khác tại vị trí cần thiết, không lắp đặt tạm thời. Mọi trang thiết bị điện phải được nối đất và có bộ ngắt mạch khi rò điện, bảo vệ quá tải. - Lắp đặt hệ thống xử lý khí thải và chất thải - Nhà xưởng được thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường như khí thải, tiếng ồn, chất thải rắn. - Các quy chuẩn an toàn Phòng cháy chữa cháy (PCCC), biện pháp hoặc Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất; tiêu chuẩn đường giao thông đi lại trong khuôn nhà xưởng, được thiết kế được thiết kế đảm bảo an toàn tối đa khi xảy ra sự cố.

Ngoài ra, xưởng sản xuất sử dụng các thiết bị chịu lửa đối với nơi lưu trữ dung môi có nhiệt độ bắt cháy thấp hoặc bụi hóa chất mịn; trang bị đầy đủ các thiết bị dụng cụ ứng cứu sự cố tại cơ sở sản xuất, kinh doanh hóa chất. - Khoảng không xanh được thiết kế bao bọc và xen kẽ các khu vực nhà máy nhằm tạo môi trường làm việc thoải mái, thân thiện với môi trường và cũng nhằm đảm bảo diện tích mảng xanh tối thiểu theo quy định hiện hảnh. - Nhà máy được sắp xếp bố trí tại địa điểm phù hợp với các điều kiện về quy hoạch. Vị trí đặt nhà xưởng sản xuất hóa chất đảm bảo các yêu cầu thuận lợi về cung cấp điện, cung cấp nước, thoát nước, xử lý ô nhiễm và giao thông.

Đối với kho lưu trữ hóa chất 5 SVTH: Nguyễn Phúc Nguyên – Mai Việt Khang – Trần Duy Đông trong nhà xưởng để phục vụ sản xuất được đặt ở vị trí đảm bảo yêu cầu công nghệ bảo quản hóa chất. Kho lưu trữ hóa chất được đặt ở vị trí bên ngoài nhà xưởng sản xuất. - Vị trí kho đảm bảo khoảng cách cho xe vận chuyển và xe chữa cháy ra vào dễ dàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ