Luận văn ThS. Nguyễn Minh Hương: Dùng Probiotic cho lợn F1 (Large White x Móng Cái)

Luận văn nghiên cứu ứng dụng probiotic cho lợn F1 (Large White x Móng Cái), giải pháp giúp tăng năng suất và giảm chi phí thức ăn trong chăn nuôi.

Chuyên ngành

Chăn Nuôi - Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2017

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Probiotic cho lợn F1 Giải pháp đột phá tăng năng suất

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi hiện đại, việc tối ưu hóa năng suất và đảm bảo sức khỏe vật nuôi là ưu tiên hàng đầu. Probiotic cho lợn F1 nổi lên như một giải pháp khoa học, bền vững, thay thế cho các phương pháp truyền thống. Đây là những vi sinh vật sống có lợi, khi được bổ sung vào khẩu phần ăn, sẽ giúp cải thiện cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Luận văn nghiên cứu của Nguyễn Minh Hương đã chứng minh hiệu quả vượt trội của việc sử dụng chế phẩm sinh học chăn nuôi chứa hai chủng Bacillus subtilisLactobacillus plantarum. Nghiên cứu tập trung vào giống lợn lai F1 (Large White x Móng Cái), một giống phổ biến với tiềm năng kinh tế cao nhưng cũng gặp nhiều thách thức về sức khỏe, đặc biệt là giai đoạn sau cai sữa. Việc áp dụng probiotic không chỉ giúp tăng cường hệ tiêu hóa cho lợn mà còn là một bước tiến quan trọng hướng tới chăn nuôi lợn bền vững. Thay vì phụ thuộc vào kháng sinh, giải pháp này tận dụng sức mạnh của tự nhiên để kích thích tăng trưởng, giảm thiểu bệnh tật và nâng cao hiệu quả kinh tế. Các kết quả thực nghiệm cho thấy, việc bổ sung probiotic đúng liều lượng giúp cải thiện đáng kể các chỉ số quan trọng như tăng trọng bình quân ngày (ADG)hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn cho người chăn nuôi.

1.1. Tổng quan về chế phẩm sinh học trong chăn nuôi hiện đại

Chế phẩm sinh học, hay probiotic, được định nghĩa bởi FAO/WHO (2001) là những vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ khi được cung cấp đủ liều lượng. Trong chăn nuôi, đây là một giải pháp thay thế kháng sinh hiệu quả. Các chế phẩm này thường chứa các chủng lợi khuẩn như LactobacillusBacillus, có khả năng sống sót trong môi trường khắc nghiệt của đường tiêu hóa. Chúng hoạt động bằng cách cạnh tranh dinh dưỡng và vị trí bám dính với vi khuẩn gây bệnh, sản sinh các chất kháng khuẩn và kích thích hệ miễn dịch của vật nuôi. Việc sử dụng men vi sinh cho heo giúp ổn định sức khỏe đường ruột vật nuôi, đặc biệt trong các giai đoạn stress như sau cai sữa, từ đó giảm nguy cơ mắc các bệnh tiêu hóa.

1.2. Giống lợn lai F1 Large White x Móng Cái và tiềm năng

Lợn lai F1, kết hợp giữa ưu điểm của lợn ngoại Large White (tăng trọng nhanh, tỷ lệ nạc cao) và lợn nội Móng Cái (khả năng thích nghi tốt, dễ nuôi), là đối tượng phổ biến trong các trang trại tại Việt Nam. Giống lợn này có tiềm năng cải thiện năng suất lợn thịt đáng kể. Tuy nhiên, hệ tiêu hóa của lợn F1, đặc biệt là lợn con, còn non nớt và nhạy cảm. Giai đoạn sau cai sữa là thời kỳ khủng hoảng, lợn dễ bị stress, tiêu chảy, dẫn đến còi cọc và tăng chi phí thú y. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp dinh dưỡng tiên tiến như thức ăn bổ sung cho lợn chứa probiotic để hỗ trợ giống lợn lai F1 vượt qua giai đoạn khó khăn này là vô cùng cấp thiết, nhằm phát huy tối đa tiềm năng di truyền và mang lại hiệu quả kinh tế chăn nuôi heo cao nhất.

II. Thách thức chăn nuôi lợn F1 Vấn đề kháng sinh tồn dư

Ngành chăn nuôi lợn F1 tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi cộm là tình trạng lạm dụng kháng sinh và các bệnh đường ruột. Việc sử dụng kháng sinh liều thấp để kích thích sinh trưởng và phòng bệnh đã trở nên phổ biến. Tuy nhiên, phương pháp này để lại hậu quả nghiêm trọng. Tồn dư kháng sinh trong thịt không chỉ gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng mà còn dẫn đến hiện tượng kháng kháng sinh ở vi khuẩn, làm cho việc điều trị bệnh trong tương lai trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, lợn con F1 sau cai sữa thường mắc hội chứng tiêu chảy do stress, thay đổi thức ăn và hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện. Bệnh tiêu chảy không chỉ làm giảm tốc độ tăng trưởng, tăng hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) mà còn gây thiệt hại kinh tế đáng kể do tỷ lệ chết cao và chi phí điều trị tốn kém. Luận văn đã chỉ ra rằng, các bệnh do E.coli gây ra là một trong những nguyên nhân chính. Việc tìm kiếm một giải pháp thay thế kháng sinh an toàn và hiệu quả, có khả năng phòng bệnh E.coli trên lợngiảm tỷ lệ tiêu chảy lợn con, là yêu cầu cấp bách để phát triển ngành chăn nuôi một cách bền vững và an toàn.

2.1. Nguy cơ từ việc lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi

Việc sử dụng kháng sinh như chất kích thích sinh trưởng đã bị cấm ở nhiều quốc gia do những rủi ro tiềm ẩn. Tồn dư kháng sinh trong các sản phẩm chăn nuôi có thể gây dị ứng, rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột ở người, và nghiêm trọng hơn là tạo ra các chủng vi khuẩn siêu kháng thuốc. Theo Dương Thanh Liêm và cs (2002), một số kháng sinh tổng hợp còn có nguy cơ gây ung thư. Áp lực từ thị trường và các quy định an toàn thực phẩm đòi hỏi ngành chăn nuôi phải chuyển đổi sang các phương pháp an toàn hơn, trong đó chế phẩm sinh học chăn nuôi là một lựa chọn ưu tiên.

2.2. Vấn đề tiêu chảy ở lợn con F1 giai đoạn sau cai sữa

Giai đoạn sau cai sữa là thời điểm lợn con F1 phải đối mặt với nhiều yếu tố gây stress: thay đổi môi trường, tách mẹ, chuyển từ sữa sang thức ăn rắn. Hệ tiêu hóa của chúng chưa hoàn thiện, enzyme nội sinh hoạt động kém, dẫn đến mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Điều này tạo điều kiện cho các vi khuẩn có hại như E.coli phát triển mạnh, gây ra hội chứng tiêu chảy. Luận văn trích dẫn nghiên cứu của Trần Quốc Việt và cs (2010), cho thấy bổ sung probiotic có thể làm giảm tỷ lệ tiêu chảy lợn con từ 39,0 - 51,3%, khẳng định vai trò quan trọng của lợi khuẩn đường ruột lợn trong việc ổn định hệ tiêu hóa và phòng bệnh.

III. Phương pháp dùng men vi sinh cho heo Cơ chế khoa học

Hiệu quả của probiotic cho lợn F1 không phải là ngẫu nhiên mà dựa trên những cơ chế khoa học rõ ràng. Các lợi khuẩn đường ruột lợn khi được đưa vào cơ thể sẽ thiết lập một hàng rào bảo vệ sinh học. Cơ chế chính là sự cạnh tranh loại trừ. Các chủng vi sinh vật có lợi như Bacillus subtilisLactobacillus plantarum sẽ cạnh tranh với các vi khuẩn gây bệnh về vị trí bám dính trên niêm mạc ruột và nguồn dinh dưỡng. Khi lợi khuẩn chiếm ưu thế, chúng sẽ hạn chế không gian sống và phát triển của mầm bệnh. Thêm vào đó, các chủng probiotic này còn sản xuất ra các chất kháng khuẩn tự nhiên như acid hữu cơ (acid lactic), bacteriocin và H2O2. Những chất này tạo ra một môi trường không thuận lợi, ức chế và tiêu diệt trực tiếp các vi khuẩn có hại như E.coli và Salmonella. Ngoài ra, probiotic còn đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ tiêu hóa cho lợn. Chúng tiết ra các enzyme ngoại bào như amylase, protease, giúp phân giải các thành phần phức tạp trong thức ăn, từ đó nâng cao khả năng hấp thu dinh dưỡng, cải thiện năng suất lợn thịt và tối ưu hóa chi phí chăn nuôi.

3.1. Cơ chế cạnh tranh của các lợi khuẩn đường ruột lợn

Một trong những cơ chế tác động quan trọng nhất của probiotic là khả năng bám dính vào tế bào biểu mô ruột. Theo nghiên cứu của Reid (1999), khả năng này giúp các lợi khuẩn hình thành một lớp màng sinh học, ngăn chặn sự xâm nhập và khu trú của các tác nhân gây bệnh. Bằng cách chiếm lấy các điểm bám dính, Lactobacillus plantarumBacillus subtilis đã loại trừ các vi khuẩn có hại ra khỏi cuộc cạnh tranh, duy trì một hệ sinh thái đường ruột khỏe mạnh. Đây là nền tảng cho việc phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa một cách tự nhiên.

3.2. Vai trò của Bacillus subtilis và Lactobacillus plantarum

Sự kết hợp giữa Bacillus subtilis trong chăn nuôiLactobacillus plantarum tạo ra hiệu quả cộng hưởng mạnh mẽ. Lactobacillus plantarum chủ yếu lên men đường để tạo ra acid lactic, làm giảm độ pH đường ruột và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây thối rữa. Trong khi đó, Bacillus subtilis có khả năng sản xuất nhiều loại enzyme tiêu hóa mạnh (amylase, protease) và các chất kháng sinh tự nhiên. Sự phối hợp này không chỉ giúp cân bằng hệ vi sinh vật mà còn hỗ trợ tiêu hóa thức ăn triệt để, giúp vật nuôi hấp thu tối đa dinh dưỡng và phát triển khỏe mạnh.

IV. Kết quả nghiên cứu Probiotic trên heo F1 từ luận văn

Luận văn của Nguyễn Minh Hương cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về hiệu quả của probiotic cho lợn F1. Thí nghiệm được tiến hành trên 24 con lợn lai F1, chia thành 4 nhóm với các mức bổ sung probiotic khác nhau. Kết quả cho thấy, nhóm được bổ sung liều cao nhất (CTBL3: 3x10⁸ CFU/g thức ăn) đã đạt được kết quả vượt trội. Khối lượng cơ thể khi kết thúc thí nghiệm của nhóm này đạt 71,58 kg, cao hơn 16,71% so với nhóm đối chứng (61,33 kg). Chỉ số tăng trọng bình quân ngày (ADG) cũng đạt mức ấn tượng là 638,8 g/ngày. Điều này chứng tỏ men vi sinh cho heo có tác dụng rõ rệt trong việc kích thích sinh trưởng. Không chỉ tăng trọng, probiotic còn giúp tối ưu hóa việc sử dụng thức ăn. Chi phí thức ăn của nhóm CTBL3 giảm được 16% so với nhóm đối chứng, một con số có ý nghĩa lớn đối với hiệu quả kinh tế chăn nuôi heo. Những số liệu này từ nghiên cứu về probiotic trên heo khẳng định đây là một giải pháp đầu tư hiệu quả, giúp người chăn nuôi vừa cải thiện năng suất lợn thịt, vừa tiết kiệm chi phí, hướng tới một mô hình sản xuất bền vững.

4.1. Cải thiện tăng trọng bình quân ngày ADG rõ rệt

Tăng trọng là chỉ số quan trọng nhất đánh giá hiệu quả chăn nuôi. Theo dữ liệu từ luận văn, việc bổ sung probiotic chứa Bacillus subtilisLactobacillus plantarum vào khẩu phần đã có ảnh hưởng tích cực đến lượng ăn vào và tốc độ tăng trưởng. Mức tăng trọng 638,8 g/ngày ở nhóm sử dụng liều 3x10⁸ CFU/g thức ăn cho thấy lợi khuẩn đường ruột lợn đã hoạt động hiệu quả, giúp tối ưu hóa quá trình chuyển hóa dinh dưỡng thành khối lượng cơ thể, rút ngắn thời gian xuất chuồng và tăng lợi nhuận.

4.2. Tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn FCR cho lợn

Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) là thước đo hiệu quả sử dụng thức ăn. Một FCR thấp đồng nghĩa với việc chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng giảm. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng thức ăn bổ sung cho lợn có probiotic đã làm giảm đáng kể chi phí thức ăn đến 16% so với nhóm không sử dụng. Điều này là do probiotic giúp tăng cường hệ tiêu hóa cho lợn, phân giải và hấp thu triệt để các chất dinh dưỡng, hạn chế lãng phí thức ăn. Tối ưu FCR là chìa khóa để nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành chăn nuôi.

4.3. Phân tích hiệu quả kinh tế chăn nuôi heo thực tế

Kết quả cuối cùng của mọi giải pháp kỹ thuật là hiệu quả kinh tế chăn nuôi heo. Luận văn đã chứng minh rằng, mặc dù có chi phí ban đầu cho việc bổ sung probiotic, lợi ích thu lại lớn hơn rất nhiều. Việc tăng 16,71% khối lượng xuất chuồng và giảm 16% chi phí thức ăn trực tiếp làm tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Hơn nữa, việc giảm tỷ lệ tiêu chảy lợn con và giảm sử dụng kháng sinh cũng giúp tiết kiệm chi phí thú y, tạo ra một mô hình chăn nuôi vừa hiệu quả, vừa bền vững về mặt kinh tế và môi trường.

V. Hướng đi mới Chăn nuôi lợn bền vững với Probiotic

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học và thực tiễn, việc ứng dụng probiotic cho lợn F1 không còn là một thử nghiệm mà đã trở thành một hướng đi chiến lược cho ngành chăn nuôi. Đây là một giải pháp thay thế kháng sinh hoàn hảo, đáp ứng được cả yêu cầu về năng suất và an toàn thực phẩm. Việc tích hợp men vi sinh cho heo vào quy trình chăn nuôi giúp xây dựng một hệ thống sản xuất bền vững từ gốc rễ, bắt đầu từ sức khỏe đường ruột vật nuôi. Một đàn lợn khỏe mạnh, có hệ tiêu hóa tốt sẽ ít bệnh tật, tăng trưởng nhanh và cho ra sản phẩm thịt chất lượng cao, không chứa tồn dư hóa chất độc hại. Tương lai của ngành chăn nuôi không chỉ nằm ở việc tăng sản lượng mà còn ở việc tạo ra các sản phẩm an toàn, thân thiện với môi trường và có trách nhiệm với cộng đồng. Probiotic chính là công cụ đắc lực giúp hiện thực hóa tầm nhìn về một ngành chăn nuôi lợn bền vững, nơi hiệu quả kinh tế song hành cùng sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường, mở ra cơ hội phát triển lâu dài cho người chăn nuôi Việt Nam.

5.1. Probiotic là giải pháp thay thế kháng sinh ưu việt

Trong bối cảnh toàn cầu đang nỗ lực giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh, probiotic nổi lên như một giải pháp tự nhiên và an toàn. Không giống kháng sinh tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi và có hại, probiotic chỉ bổ sung lợi khuẩn đường ruột lợn, giúp thiết lập lại sự cân bằng sinh thái một cách tự nhiên. Phương pháp này không gây ra hiện tượng kháng thuốc, không để lại tồn dư độc hại, đảm bảo sản phẩm thịt lợn an toàn cho người tiêu dùng. Đây là xu hướng tất yếu của ngành chăn nuôi hiện đại và có trách nhiệm.

5.2. Tương lai của ngành chăn nuôi heo F1 tại Việt Nam

Việc áp dụng rộng rãi các chế phẩm sinh học chăn nuôi như probiotic sẽ định hình lại tương lai của ngành chăn nuôi heo F1 tại Việt Nam. Nó không chỉ giúp các trang trại nâng cao năng suất, giảm chi phí mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe về an toàn thực phẩm. Bằng cách đầu tư vào các giải pháp khoa học và bền vững, người chăn nuôi có thể xây dựng thương hiệu, tăng khả năng cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển chung của nền nông nghiệp sạch, hướng tới một chuỗi giá trị minh bạch và hiệu quả từ trang trại đến bàn ăn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT DỤC CỦA LỢN Theo Whitemore (1993), sinh trưởng là quá trình tăng khối lượng cơ thể do sự tăng lên về số lượng và lớn lên của các tế bào trong các cơ quan và tổ chức. “Thực chất của sinh trưởng chính là sự tăng trưởng và sự phân chia của các tế bào trong cơ thể”.

Cùng với quá trình sinh trưởng các tổ chức cơ thể luôn hoàn thiện chức năng sinh lý của mình dẫn đến phát dục. Phát dục là một quá trình thay đổi về chất lượng tức là sự thay đổi, tăng thêm và hoàn chỉnh các tính chất, chức năng của các cơ quan, bộ phận. Trong cơ thể, nhờ vậy vật nuôi hoàn thiện được các chức năng của cơ thể sống. Nghiên cứu về đặc điểm sinh trưởng cho thấy, lợn con giai đoạn sau cai sữa có khả năng sinh trưởng phát triển nhanh, cường độ trao đổi chất mạnh.

Theo Trần Văn Phùng và cs (2004) cho biết: Lợn con ở 3 tuần tuổi, mỗi ngày tích luỹ được 9 - 14 g protein/kg tăng khối lượng. Trong khi đó, lợn trưởng thành chỉ tích luỹ được 0,3 - 0,4 g protein/kg tăng khối lượng. Hơn nữa, để tăng 1 kg khối lượng cơ thể, lợn con cần rất ít năng lượng, nghĩa là tiêu tốn thức ăn thấp, vì giai đoạn này tích luỹ chủ yếu là nạc, mà để sản xuất ra 1kg thịt nạc cần ít năng lượng hơn để sản xuất ra 1 kg thịt mỡ. Đồng thời, bên cạnh đó cũng thấy rằng lợn con sinh trưởng nhanh, nhưng không đồng đều qua từng giai đoạn tuổi.

Trong 21 ngày đầu sau khi sinh, lợn sinh trưởng nhanh, sau đó giảm dần, mà nguyên nhân chủ yếu do lượng sữa mẹ cung cấp không đủ nhu cầu, thời gian giảm sinh trưởng kéo dài khoảng 2 tuần, thời kỳ này được gọi là giai đoạn khủng hoảng của lợn con. Đó là do ảnh hưởng bất lợi của môi trường sống và thay đổi về dinh dưỡng. Sự thay đổi thức ăn từ sữa của lợn mẹ sang thức ăn do con người cung cấp là nguyên nhân chính dẫn đến giảm tốc độ sinh trưởng trong tuần đầu tiên sau cai sữa. Chính vì vậy người ta phải tập cho lợn con ăn sớm (Kornegay et al., 1979; Lecce et al., 1979; Amstrong et al., 1980; Funderburke et al.

Như vậy cần tìm hiểu và nắm vững đặc điểm sinh trưởng cũng như sinh lý tiêu hóa của lợn để tác động các biện pháp kỹ thuật nuôi dưỡng và phương pháp chế biến thức ăn cho lợn phù hợp, để đẩy nhanh tốc độ sinh trưởng, nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi lợn con sau cai sữa. Đồng thời, cần chú ý đến khẩu phần chăm sóc nuôi dưỡng trong giai đoạn đầu, để giúp cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết để con vật sinh trưởng và phát triển tốt nhưng không ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng, nâng cao hiệu quả kinh tế. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO VÀ SINH LÝ TIÊU HÓA CỦA LỢN 1.

Đặc điểm cấu tạo bộ máy tiêu hóa của lợn Hoàng Toàn Thắng và cs (2006), cho biết dạ dày lợn là dạ dày trung gian giữa dạ dày đơn và dạ dày kép, bao gồm 5 phần: dạ dày đơn vùng thực quản (nhỏ), vùng manh nang, vùng thượng vị, vùng thân vị và vùng hạ vị. Vùng thực quản không có tuyến, vùng manh nang và thượng vị có tuyến tiết ra dịch nhầy không có pepsin và HCL. Hệ tiêu hóa lợn thay đổi khối lượng, kích thước và thể tích tùy theo giống, thức ăn, phương thức chăn nuôi. Do ăn nhiều thức ăn thô xanh nên ruột già tồn tại hệ vi sinh vật có khả năng tiêu hóa một phần celluloza.

Đặc điểm hoạt động thần kinh và thể dịch mà lợn có khả năng tiêu hóa thức ăn cao. Để sản xuất ra một khối lượng cơ thể, lợn chỉ sử dụng hết 4 - 6 kg thức ăn, trong đó bò phải ăn hết 8 - 12 kg thức ăn. Dựa vào đặc điểm sinh học của hệ tiêu hóa nói trên chúng ta có thể nghiên cứu phối hợp khẩu phần ăn cho phù hợp với hệ tiêu hóa của lợn, để tăng cường khả năng chuyển hóa thức ăn, tăng năng suất và nâng cao hiểu quả kinh tế trong chăn nuôi. Đặc điểm sinh lý tiêu hóa ở dạ dày lợn Đặc điểm cơ quan tiêu hoá lợn con giai đoạn theo mẹ phát triển nhanh về cấu tạo và hoàn thiện dần về chức năng tiêu hoá.

Dung tích dạ dày lợn con lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần lúc sơ sinh, lúc 21 ngày tuổi tăng gấp 8 lần, lúc 60 ngày tuổi tăng gấp 60 lần (dung tích lúc sơ sinh khoảng 0,03 lít). Đối với lợn con, sự tiết dịch có những đặc điểm khác biệt so với lợn trưởng thành. Lợn con 20 ngày tuổi có phản xạ tiết dịch cònchưa rõ, ban đêm lợn mẹ tiết nhiều sữa kích thích sự tiết dịch vị ở lợn con. Khi cai sữa lượng dịch vị tiết ra ngày và đêm gần bằng nhau, độ acid của dịch vị lợn con thấp nên hoạt hoá pepsin kém, khả năng diệt khuẩn kém.

Hàm lượng acid biến đổi theo lứa tuổi của lợn con, acid HCl tự do xuất hiện ở 25 - 30 ngày tuổi và diệt khuẩn rõ nhất ở 40 - 50 ngày tuổi. Ở lợn con hàm lượng HCL là 0,05 - 0,15%, lợn 9 ngày tuổi 0,2 - 0,25%, ở lợn trưởng thành hàm lượng HCL là 0,35 - 0,4% (Nguyễn Thiện và cs, 1998). Theo Hoàng Toàn Thắng và cs (2006), cho biết chức năng tiêu hoá của lợn con sơ sinh chưa hoàn thiện. Trong giai đoạn theo mẹ, chức năng của bộ máy tiêu hoá lợn con được hoàn thiện dần thể hiện sự thay đổi hoạt tính các enzyme trong dịch vị.

Men pepsin: Lợn con dưới 1 tháng tuổi, men pepsin trong dạ dày lợn con chưa có khả năng tiêu hoá protein của thức ăn, vì lúc này dịch vị dạ dày lợn con không có HCl tự do, lượng acid tiết ra rất ít và nhanh chóng liên kết với dịch nhầy, gây ra hiện tượng thiếu acid hay còn gọi là “Hypoclohydric”. Sau 3 tuần tuổi, lượng HCl tự do PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 trong dịch vị mới tăng dần. Vì thiếu HCl tự do nên dịch vị không có tính sát trùng, vi sinh vật xâm nhập vào dạ dày dễ sinh sôi nảy nở và phát triển gây bệnh về đường tiêu hoá ở lợn con đặc biệt là bệnh lợn con phân trắng. Men catepsin: Là men tiêu hoá protein trong sữa có tác dụng giống men pepsin, thuỷ phân protein và các mạch peptit thành amino acid, hoạt động thích hợp trong khoảng pH = 4 - 5.

Vì thích hợp với pH cao nên catepsin hoạt động mạnh ở động vật non bú sữa khi mà HCl tự do hình thành chưa nhiều. Ở động vật trưởng thành catepsin hầu như không hoạt động, khi vật nuôi chết catepsin hoạt động phân giải protein dạ dày. Men chymosin (hay rennin) có hoạt tính mạnh trong 3 tuần đầu và sau giảm dần. Men này có tác dụng làm ngưng đặc sữa, hoạt động tốt ở pH = 4 - 5.

Dưới tác dụng của chymosin và Ca++, protein trong sữa là caseinogen ở dạng hoà tan chuyển thành caseinatcalci (dạng đông vón), có thể lưu lâu trong dạ dày tạo điều kiện cho pepsin hoạt động, phần nhũ thanh (dịch trong còn lại) của sữa được chuyển xuống ruột non để tiêu hoá. Đặc điểm cấu tạo và sinh lý tiêu hóa của ruột Dung tích ruột non ở lợn con sơ sinh là 100ml, 20 ngày tuổi tăng lên 7 lần, tháng thứ 3 đạt 6 lít, 12 tháng đạt 20 lít. Ruột già ở lợn sơ sinh dung tích 40 - 50ml, 20 ngày 100ml, tháng thứ 3 khoảng 2,1 lít, tháng thứ 4 là 7 lít, tháng thứ 7 là 11 - 12 lít. Tiêu hoá ở ruột nhờ tuyến tụy, tuyến tụy tiết ra dịch tụy theo ống dẫn tụy Wirsung đổ vào tá tràng (chức năng ngoại tiết).

Dịch tụy có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự tiêu hoá: Dịch tụy có tác dụng phân giải từ 60 - 80% protein, gluxit và lipit của thức ăn. Trong dịch tụy có chứa các enzyme phân giải protein, phân giải bột đường và enzyme phân giải mỡ. Hoạt tính của các enzyme thay đổi từ sơ sinh đến trưởng thành. * Nhóm enzyme phân giải protein - Men trypsine: là men tiêu hóa do dịch tụy tiết ra dưới dạng tripsinogen không hoạt động sau đó được enzyme enterokinase của tá tràng hoạt hoá trở thành dạng trypsin hoạt động và diễn ra quá trình hoạt hoá trypsinogen.

Ở lợn con mới đẻ ra thì hoạt tính của men trypsine dịch tụy rất cao để bù đắp lại khả năng tiêu hoá kém của men pepsin dạ dày. Trypsin có hoạt lực cao nhất ở pH = 8, tác dụng tương tự như pepsin nhưng hoạt lực mạnh và triệt để hơn. - Chimotripsin cũng được tiết ra dưới dạng không hoạt động là chimotripsinogen sau đó được trypsin hoạt hoá chuyển thành chimotripsin hoạt động, pH tối ưu = 8, tác dụng tương tự trypsin. - Alastase phân giải alastin (gân, bạc nhạc) thành peptid và amino acid.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Carboxipolipeptidase tác dụng phân giải peptid ở đầu có nhóm COO- tự do và tách amino acid ra khỏi phân tử peptid. - Dipeptidase phân giải dipepti thành 2 amino acid. - Protaminase phân giải protamin thành peptid và amino acid. - Nuclease phân giải acid nucleic thành mono nucleotid.

* Nhóm men thuỷ phân glucid. - Men Amylase và Mantase: Hai men này có trong nước bọt và trong dịch tụy khi lợn con mới đẻ ra nhưng dưới 3 tuần hoạt tính còn thấp, do đó khả năng tiêu hoá tinh bột còn kém, chỉ tiêu tiêu hoá được 50% lượng tinh bột ăn vào. Đối với tinh bột sống, lợn con tiêu hoá càng kém. Sau 3 tuần tuổi, enzyme amylase và mantase có hoạt tính mạnh nên khả năng tiêu hoá tinh bột của lợn con tốt hơn.

Amylase hoạt động tối ưu trong môi trường pH = 7,1. Nó cắt liên kết 1 - 4α glucozit của cả tinh bột sống và chín cho ra maltose. Maltase phân giải đường maltose thành glucose. - Men Saccarase: Đối với lợn con dưới 2 tuần tuổi, men saccarase hoạt tính còn thấp, nếu cho lợn con ăn đường saccarase thì rất dễ bị tiêu chảy.

- Men lipase: Hoạt động tối ưu ở pH = 6,8. Lipase cắt các liên kết este giữa glycerol và acid béo, do đó phân giải glycerid đã được nhũ hoá bằng dịch ruột để tạo ra mono lycerid, acid béo và glycerol. - Men lactase: Có tác dụng tiêu hoá đường lactose trong sữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ