Nghiên Cứu Trích Ly Polyphenol Từ Vỏ Cacao Ứng Dụng Bảo Quản Bánh Bông Lan Bơ

Khám phá polyphenol vỏ cacao: Bí quyết trích ly hiệu quả & bảo quản bánh thơm ngon lâu dài. Tìm hiểu ngay lợi ích tuyệt vời từ vỏ cacao!

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

99
16
2

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU

1.1. Chất thải từ cacao trong ngành sản xuất chocolate và tiềm năng

1.2. Xu hướng sử dụng phụ gia trong bảo quản thực phẩm

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về nguyên liệu

2.2. Tổng quan về polyphenol

2.3. Tổng quan về sản phẩm bánh bông lan bơ

3. CHƯƠNG III: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vỏ trái cacao

3.2. Tiền xử lý – bảo quản nguyên liệu

3.3. Hóa chất và thiết bị

3.4. Đánh giá chất lượng vỏ cacao

3.5. Khảo sát quá trình chần

3.6. Khảo sát quá trình trích ly polyphenol từ vỏ quả cacao

3.7. Thử nghiệm bột sấy phun từ dịch trích vỏ cacao trong bảo quản bánh bông lan

3.8. Các phương pháp phân tích

3.9. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Đánh giá chất lượng nguyên liệu

4.2. Ảnh hưởng của quá trình chần

4.3. Khảo sát quá trình trích ly

4.4. Thử nghiệm sử dụng bột sấy phun từ dịch trích polyphenol làm phụ gia bảo quản sản phẩm bánh bông lan

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A: CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

PHỤ LỤC B: KẾT QUẢ KHẢO SÁT

PHỤ LỤC C: CÁC GIÁ TRỊ TỚI HẠN CỦA KIỂM ĐỊNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Polyphenol Vỏ Cacao Tiềm Năng Ứng Dụng

Ngành công nghiệp chế biến cacao tạo ra một lượng lớn phụ phẩm, đặc biệt là vỏ cacao. Thay vì bỏ đi, vỏ cacao chứa đựng tiềm năng lớn để trích ly các hợp chất có giá trị, nổi bật là polyphenol cacao. Polyphenol cacao là một nhóm chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có nhiều lợi ích cho sức khỏe và có thể ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác nguồn polyphenol tự nhiên từ vỏ cacao và ứng dụng tiềm năng của nó trong việc bảo quản bánh tự nhiên, cụ thể là bánh bông lan bơ. Mục tiêu là tìm ra phương pháp trích ly polyphenol hiệu quả và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến chất lượng và thời gian bảo quản bánh. Việc sử dụng chất chống oxy hóa vỏ cacao không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản bánh mà còn tăng thêm giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm lành mạnh và tự nhiên. Các phương pháp trích ly polyphenol vỏ cacao khác nhau sẽ được xem xét, cùng với các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả trích ly. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá tác động của việc bổ sung polyphenol trong bánh đến các chỉ tiêu chất lượng như độ tươi, hương vị, và màu sắc. Trích dẫn: 'Với mục đích tận dụng nguồn phụ phẩm vỏ cacao từ ngành công nghiệp sản xuất chocolate và chế biến cacao, nghiên cứu này tập trung vào việc trích ly các hợp chất polyphenol có trong vỏ cacao và bổ sung vào sản phẩm cụ thể với mục đích kéo dài thời gian bảo quản.' Mật độ từ khóa cần được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo tính tự nhiên của văn bản.

1.1. Vì Sao Nghiên Cứu Trích Ly Polyphenol từ Vỏ Cacao Quan Trọng

Nghiên cứu trích ly polyphenol từ vỏ cacao có ý nghĩa quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó giải quyết vấn đề lãng phí phụ phẩm trong ngành chế biến cacao. Vỏ cacao, vốn bị coi là rác thải, nay có thể trở thành nguồn nguyên liệu có giá trị. Thứ hai, nó cung cấp nguồn polyphenol tự nhiên, an toàn và có lợi cho sức khỏe, thay thế cho các chất bảo quản tổng hợp. Thứ ba, nó mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm thực phẩm mới, giàu dinh dưỡng và có thời gian bảo quản lâu hơn. Thứ tư, nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp cacao, bằng cách giảm thiểu tác động môi trường và tăng hiệu quả kinh tế. Hơn nữa, việc hiểu rõ các phương pháp trích ly polyphenol vỏ cacao và ứng dụng của chúng sẽ thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này, tạo ra nhiều giải pháp sáng tạo cho ngành thực phẩm.

1.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Polyphenol Cacao Trong Công Nghiệp Thực Phẩm

Polyphenol cacao có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong công nghiệp thực phẩm. Ngoài vai trò là chất bảo quản tự nhiênchất chống oxy hóa, chúng còn có thể được sử dụng để cải thiện hương vị, màu sắc, và cấu trúc của sản phẩm. Ứng dụng polyphenol trong thực phẩm rất đa dạng, từ bánh kẹo, đồ uống, đến các sản phẩm từ sữa và thịt. Ví dụ, bổ sung chiết xuất vỏ cacao vào bánh mì có thể tăng cường hàm lượng chất chống oxy hóa và kéo dài thời gian sử dụng. Hoặc, thêm polyphenol tự nhiên vào nước ép trái cây có thể bảo vệ vitamin C khỏi bị oxy hóa. Khả năng ứng dụng linh hoạt của polyphenol từ vỏ cacao làm cho chúng trở thành một thành phần hấp dẫn cho các nhà sản xuất thực phẩm muốn tạo ra các sản phẩm chất lượng cao và thân thiện với sức khỏe. Bên cạnh đó, thực phẩm giàu polyphenol đang trở thành xu hướng tiêu dùng mới.

1.3. Bài Toán Bảo Quản Bánh Bằng Polyphenol Vỏ Cacao Hướng Tiếp Cận

Bài toán bảo quản bánh bằng polyphenol vỏ cacao đòi hỏi một hướng tiếp cận toàn diện. Đầu tiên, cần tối ưu hóa quy trình trích ly polyphenol để thu được hiệu suất cao và chất lượng tốt. Điều này bao gồm việc lựa chọn dung môi phù hợp, điều chỉnh nhiệt độ và thời gian trích ly, và sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ như siêu âm hoặc enzyme. Tiếp theo, cần nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung polyphenol trong bánh đến các đặc tính cảm quan như hương vị, màu sắc, và cấu trúc. Cuối cùng, cần đánh giá hiệu quả kéo dài thời gian bảo quản bánh bằng cách theo dõi các chỉ số như độ ẩm, độ oxy hóa, và sự phát triển của vi sinh vật. Thông qua việc kết hợp các phương pháp khoa học và công nghệ tiên tiến, có thể tạo ra các sản phẩm bánh không chỉ ngon miệng mà còn an toàn và bổ dưỡng.

II. Phương Pháp Trích Ly Polyphenol Vỏ Cacao Các Yếu Tố Tối Ưu Hóa

Hiệu quả trích ly polyphenol vỏ cacao phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại dung môi, nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung môi so với nguyên liệu, và kích thước hạt vỏ cacao. Các dung môi phổ biến được sử dụng là ethanol, methanol, acetone, và nước. Nhiệt độ cao có thể làm tăng hiệu suất trích ly, nhưng cũng có thể làm phân hủy một số polyphenol nhạy cảm với nhiệt. Thời gian trích ly quá dài có thể dẫn đến oxy hóa polyphenol, trong khi thời gian quá ngắn có thể không đủ để chiết hết các hợp chất mong muốn. Tỷ lệ dung môi so với nguyên liệu cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả trích ly cao nhất. Kích thước hạt vỏ cacao nhỏ hơn sẽ làm tăng diện tích tiếp xúc với dung môi, giúp tăng hiệu quả trích ly. Nghiên cứu này sẽ khảo sát ảnh hưởng của từng yếu tố này đến hiệu quả trích ly polyphenol, từ đó xác định điều kiện tối ưu cho quy trình. Trích dẫn: 'Nghiên cứu này khảo sát các điều kiện của quá trình trích ly với mục tiêu tăng cường thu nhận các hợp chất có hoạt tính kháng oxy hóa, cụ thể là polyphenol.'

2.1. Dung Môi Trích Ly Polyphenol So Sánh và Lựa Chọn Tối Ưu

Việc lựa chọn dung môi trích ly polyphenol là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng của dịch trích. Ethanol và methanol là các dung môi hữu cơ phổ biến, có khả năng hòa tan nhiều loại polyphenol, nhưng cũng có thể độc hại nếu không được sử dụng đúng cách. Acetone là một dung môi khác có hiệu quả trích ly cao, nhưng có mùi khó chịu và dễ bay hơi. Nước là một dung môi an toàn và thân thiện với môi trường, nhưng khả năng hòa tan polyphenol của nó có thể hạn chế. Sự kết hợp của các dung môi khác nhau (ví dụ, ethanol/nước) có thể mang lại hiệu quả trích ly tốt hơn so với việc sử dụng một dung môi duy nhất. Do đó, sự lựa chọn dung môi phù hợp phụ thuộc vào loại polyphenol mong muốn, tính chất của nguyên liệu, và các yêu cầu về an toàn và môi trường.

2.2. Ảnh Hưởng Nhiệt Độ và Thời Gian Đến Hiệu Quả Trích Ly Polyphenol Vỏ Cacao

Nhiệt độ và thời gian là hai yếu tố quan trọng cần được kiểm soát cẩn thận trong quá trình trích ly polyphenol vỏ cacao. Nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ khuếch tán của polyphenol từ vỏ cacao vào dung môi, nhưng cũng có thể làm phân hủy một số polyphenol nhạy cảm với nhiệt. Thời gian trích ly quá ngắn có thể không đủ để chiết hết các polyphenol mong muốn, trong khi thời gian quá dài có thể dẫn đến oxy hóa polyphenol và giảm chất lượng của dịch trích. Do đó, cần tìm ra sự cân bằng giữa nhiệt độ và thời gian để đạt được hiệu quả trích ly polyphenol cao nhất mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng của chúng.

2.3. Tối Ưu Tỷ Lệ Dung Môi Nguyên Liệu và Kích Thước Hạt trong Trích Ly

Tỷ lệ dung môi so với nguyên liệu và kích thước hạt vỏ cacao cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình trích ly polyphenol. Tỷ lệ dung môi quá thấp có thể không đủ để hòa tan hết các polyphenol trong vỏ cacao, trong khi tỷ lệ quá cao có thể làm tăng chi phí và thời gian xử lý. Kích thước hạt vỏ cacao nhỏ hơn sẽ làm tăng diện tích tiếp xúc với dung môi, giúp tăng hiệu quả trích ly. Do đó, cần tối ưu hóa cả tỷ lệ dung môi/nguyên liệu và kích thước hạt để đạt được hiệu quả trích ly cao nhất và giảm thiểu chi phí.

III. Ứng Dụng Polyphenol Vỏ Cacao Trong Bảo Quản Bánh Nghiên Cứu Thực Nghiệm

Sau khi trích ly, polyphenol được bổ sung vào bánh bông lan bơ để đánh giá khả năng bảo quản. Các mẫu bánh được bảo quản trong điều kiện khác nhau (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) và được theo dõi các chỉ tiêu chất lượng theo thời gian. Các chỉ tiêu này bao gồm độ ẩm, độ oxy hóa (thông qua các chỉ số AV và PoV), sự phát triển của vi sinh vật, và các đặc tính cảm quan (hương vị, màu sắc, cấu trúc). So sánh với mẫu bánh đối chứng (không bổ sung polyphenol), có thể đánh giá được hiệu quả của polyphenol vỏ cacao trong việc kéo dài thời gian bảo quản bánh. Ngoài ra, cần đánh giá ảnh hưởng của polyphenol đến các đặc tính cảm quan của bánh, để đảm bảo rằng việc bổ sung polyphenol không làm ảnh hưởng đến hương vị và chất lượng của sản phẩm. Trích dẫn: 'Cụ thể với hàm lượng bổ sung ở mức thấp là 5% (trên khối lượng bột mì) cho kết quả chỉ số PoV vẫn dưới ngưỡng tối đa cho phép sau 6 ngày bảo quản.'

3.1. Đánh Giá Ảnh Hưởng của Polyphenol đến Độ Ổn Định Chất Béo trong Bánh

Độ ổn định của chất béo là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng và thời gian bảo quản của bánh. Polyphenol có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ chất béo khỏi bị oxy hóa và ôi thiu. Chỉ số AV (Acid Value) và PoV (Peroxide Value) là hai chỉ số thường được sử dụng để đánh giá mức độ oxy hóa của chất béo. AV đo lượng acid béo tự do được tạo ra do quá trình thủy phân chất béo, trong khi PoV đo lượng peroxide được tạo ra do quá trình oxy hóa chất béo. Việc theo dõi AV và PoV của mẫu bánh có bổ sung polyphenol và mẫu đối chứng theo thời gian sẽ cho phép đánh giá hiệu quả của polyphenol trong việc bảo vệ chất béo khỏi bị oxy hóa.

3.2. Tác Động của Polyphenol Vỏ Cacao Đến Các Chỉ Tiêu Cảm Quan của Bánh

Các chỉ tiêu cảm quan (hương vị, màu sắc, cấu trúc) là yếu tố quan trọng quyết định sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm bánh. Việc bổ sung polyphenol có thể ảnh hưởng đến các chỉ tiêu này, do đó cần đánh giá cẩn thận tác động của polyphenol đến các đặc tính cảm quan của bánh. Các phương pháp đánh giá cảm quan bao gồm phép thử cho điểm, phép thử so sánh, và phép thử mô tả. Thông qua các phép thử này, có thể xác định được liệu việc bổ sung polyphenol có làm thay đổi hương vị, màu sắc, hoặc cấu trúc của bánh hay không, và liệu sự thay đổi này có ảnh hưởng đến sự yêu thích của người tiêu dùng hay không. Theo kết quả đánh giá cảm quan theo phép thử A not A, việc bổ sung bột này không có ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan của sản phẩm bánh.

3.3. Nghiên Cứu Kéo Dài Thời Gian Bảo Quản Bánh Kết Quả và Thảo Luận

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là kéo dài thời gian bảo quản bánh bằng cách sử dụng polyphenol vỏ cacao. Kết quả nghiên cứu sẽ cho biết liệu việc bổ sung polyphenol có giúp làm chậm quá trình hư hỏng của bánh hay không, và thời gian bảo quản được kéo dài thêm bao lâu. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian bảo quản của bánh, chẳng hạn như nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng, cũng sẽ được xem xét. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các khuyến nghị về cách sử dụng polyphenol để bảo quản bánh một cách hiệu quả nhất.

IV. Kết Luận và Hướng Phát Triển Polyphenol Vỏ Cacao cho Tương Lai

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tiềm năng ứng dụng của polyphenol vỏ cacao trong việc bảo quản bánh. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm bánh mới, giàu dinh dưỡng và có thời gian bảo quản lâu hơn. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng mở ra hướng đi mới cho việc khai thác và sử dụng các phụ phẩm nông nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành thực phẩm. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các ứng dụng khác của polyphenol vỏ cacao, chẳng hạn như trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

4.1. Tổng Kết Các Kết Quả Chính và Ý Nghĩa Khoa Học Thực Tiễn

Nêu tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu, nhấn mạnh ý nghĩa khoa học và thực tiễn của chúng. Ví dụ, kết quả chỉ ra điều kiện trích ly polyphenol tối ưu, hàm lượng polyphenol cần thiết để kéo dài thời gian bảo quản bánh một cách hiệu quả, và tác động của polyphenol đến các chỉ tiêu cảm quan của bánh. Về mặt khoa học, nghiên cứu cung cấp bằng chứng về khả năng chống oxy hóa của polyphenol vỏ cacao. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp giải pháp bảo quản bánh tự nhiên và bền vững.

4.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Mở Rộng Ứng Dụng và Tối Ưu Quy Trình

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng ứng dụng của polyphenol vỏ cacao và tối ưu quy trình trích ly và sử dụng chúng. Ví dụ, nghiên cứu ảnh hưởng của polyphenol đến sức khỏe tiêu hóa, hoặc khả năng chống viêm của chúng. Hoặc, nghiên cứu các phương pháp trích ly mới, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn. Cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng giàu polyphenol cacao.

4.3. Vỏ Cacao Từ Phế Phẩm Nông Nghiệp Đến Nguồn Tài Nguyên Giá Trị

Khẳng định tiềm năng của vỏ cacao như một nguồn tài nguyên giá trị thay vì chỉ là phế phẩm nông nghiệp. Việc tận dụng vỏ cacao không chỉ giúp giảm thiểu tác động môi trường mà còn tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân và doanh nghiệp. Cần khuyến khích các hoạt động nghiên cứu và phát triển để khai thác tối đa giá trị của vỏ cacao, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp cacao.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Chất thải từ cacao trong ngành sản xuất chocolate và tiềm năng Hiện nay trong ngành công nghiệp thực phẩm, một trong những vấn đề cấp thiết nhất chính là phải xử lý một lượng rất lớn phế phẩm, phụ phẩm từ nguồn nguyên liệu. Một hướng đi đang được nghiên cứu và áp dụng hiện nay để giải quyết vấn đề này chính là tận dụng nguồn phụ phẩm, phế phẩm để chế biến hoặc bổ sung vào một số các sản phẩm khác. Phương thức này vừa giúp giải quyết giảm thiểu lượng phụ phẩm/ phế phẩm tồn dư vừa giúp tạo ra những dạng sản phẩm mới có nhiều đặc điểm mới nổi bật.

Trong ngành công nghiệp sản xuất cacao, lượng phụ phẩm thải bỏ bao gồm vỏ cacao (pod), vỏ trấu cacao (husk), cơm cacao. Chúng chiếm hơn 60% tổng khối lượng của trái cacao. Với thể tích lớn và cấu trúc cố định, các chất thải từ cacao rất khó xử lý và phân hủy. Từ đó gây nên nhiều vấn đề nghiêm trọng cho môi trường.[1] Trong số đó, vỏ cacao có khối lượng thải bỏ lớn hơn cả.

Chúng bị bỏ đi sau quá trình tách hạt. Trong vỏ cacao chứa nhiều thành phần tiềm năng có chứa hoạt tính sinh học như nguồn polyphenols đáng kể, hàm lượng xơ dồi dào với thành phần chính là xơ không tan cùng với các loại đường và các acid hữu cơ phức tạp. Một số nghiên cứu trên thế giới trong các năm gần đây về ứng dụng phụ phẩm vỏ cacao, trong đó có việc trích ly các hợp chất kháng oxy hóa, trích ly pectin để sử dụng như phụ gia,, sử dụng chất xơ nhằm mục đích bổ sung vào các sản phẩm bánh kẹo, nước uống,. được tóm tắt thông qua Bảng 1.

Một số nghiên cứu về vỏ cacao những năm gần đây 1 Bùi Ngọc Linh – Lê Minh Tùng LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP|2022 Bảng 1. Một số nghiên cứu về vỏ cacao những năm gần đây Phương pháp Năm Tên đề tài Kết quả/kết luận thực hiện Active Compounds Extraction of Trích ly bằng hỗn Tổng phenolic trích Cocoa Pod Husk (Theobroma hợp dung môi ly được bằng hỗn Cacao l.) and Potential as acetone – nước với hợp acetone là 94,92 2018 Fungicides – Trích ly hợp chất tỉ lệ 7:3 và mgGAE/g trích ly. có hoạt tính từ vỏ cacao làm chất ethanol:nước (7:3) kháng nấm.[2] Antioxidant Properties Of Cocoa Trích ly bằng dung Tổng phenolic trích Pods And Shells – Tính chất của dịch cồn – nước ly là 49,54 ± 3,69 mg 2014 các chất kháng oxy hóa trong vỏ 80% (v/v) GAE/g trích ly.[3] Characterization of endocarp Nghiền mịn vỏ Các tính chất như powder derived from cocoa pod cacao và đo đạc các màu sắc, tính chịu – Đặc điểm của bột vỏ cacao.[4] tính chất của bột nhiệt có thể thay đổi 2021 nghiền gồm: phân tùy thuộc năng lượng bố kích thước hạt, quá trình nghiền. màu sắc, tính chịu nhiệt.

Enzymatic Extraction and Sử dụng enzyme Thu được 10,2 g Characterization of Pectin from Cellulase để xúc pectin/100g vỏ, cao Cocoa Pod Husks (Theobroma tác thủy phân phá hơn so với trích ly 2021 cacao L.5 thành tế bào để bằng acid citric (8,08 L – Trích ly và đo đạc tính chất trích ly pectin, sau g/100g vỏ). pectin từ vỏ cacao. 2 Bùi Ngọc Linh – Lê Minh Tùng LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP|2022 Hiện nay ở nước ta có ba vùng trồng cacao chính, bao gồm đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên và vùng Đông Nam Bộ. Trong đó, cacao chủ yếu được trồng xen (với dừa, điều, cây ăn trái…) chứ không chuyên canh như ở các nước xuất khẩu lớn (Côte d'Ivoire, Ghana, Indonesia).

Ở đồng bằng sông Cửu Long, cacao chủ yếu trồng ở Tiền Giang, Bến Tre, Hậu Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh, Sóc Trăng. Vùng Tây Nguyên cacao được trồng tại các tỉnh Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng. Còn ở vùng Đông Nam Bộ, cacao được trồng tập trung ở Bình Phước, Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu. Năm 2017, Việt Nam đứng thứ 23 trong danh sách những nước có sản phẩm cacao đạt hương vị tốt, trở thành quốc gia châu Á thứ hai đạt danh hiệu này sau Indonesia.

Tuy nhiên, Việt Nam lại có đến 40% sản lượng cacao được công nhận về mặt hương vị trong khi Indonesia chỉ có tỷ lệ 1% (Sonia Gregor, 2017). Sự khác biệt này có thể đến từ các điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng, điều kiện trồng trọt và cả quá trình lên men, rang, nghiền hạt để làm dậy nên hương vị đặc trưng vốn có. Xu hướng sử dụng phụ gia trong bảo quản thực phẩm Để kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm, việc bổ sung các chất phụ gia bảo quản vào sản phẩm là điều bắt buộc. Tùy thuộc vào từng loại sản phẩm và cách thức hư hỏng của chúng, người ta sẽ bổ sung các loại phụ gia tương ứng để bảo đảm chất lượng sản phẩm luôn đồng nhất và ổn định.

Tuy nhiên việc chọn lựa bổ sung chất bảo quản nào và với hàm lượng tối đa cho phép là bao nhiêu được quy định không hoàn toàn giống nhau ở mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, danh sách các chất phụ gia bảo quản được sử dụng trong chế biến thực phẩm được quy định tại “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm - chất bảo quản” - QCVN 4-12:2010/BYT. Các loại phụ gia bảo quản nói riêng hay phụ gia nói chung có thể được chia thành ba nhóm dựa trên nguồn gốc của chúng: tổng hợp, bán tổng hợp, tự nhiên. Hầu hết các chất phụ gia được quy định trong nhóm trên thuộc nhóm phụ gia bảo quản tổng hợp và bán tổng hợp.

Hiện nay xu hướng tiêu dùng của chúng ta đã thay đổi khi chúng ta mong muốn sử dụng các sản phẩm tốt cho sức khỏe, trong đó ưu tiên việc không sử dụng phụ gia hoặc thay thế phụ gia tổng hợp bằng các chất bảo quản có nguồn gốc từ 3 Bùi Ngọc Linh – Lê Minh Tùng LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP|2022 tự nhiên. Việc nghiên cứu trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học như kháng oxy hóa, kháng khuẩn,. từ các loại nguyên liệu trong tự nhiên được đẩy mạnh và cho thấy nhiều tiềm năng. Các nhóm hợp chất như tinh dầu, polyphenol, các loại sắc tố từ thực vật,.

được nghiên cứu rộng rãi về khả năng kháng oxy hóa và kháng khuẩn của chúng và về khả năng ứng dụng như một loại “phụ gia” bảo quản tự nhiên vào các loại sản phẩm thực phẩm. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu đánh giá thành phần hóa học của nguyên liệu vỏ cacao và thiết lập các điều kiện trích ly polyphenol thích hợp từ vỏ cacao bao gồm nồng độ cồn, tỉ lệ nguyên liệu - dung môi, nhiệt độ và thời gian. Chúng tôi lựa chọn điều kiện xử lý phù hợp nhất cho quá trình trích ly để thu được hàm lượng polyphenol và hoạt tính kháng oxy hóa cao nhất, và ứng dụng bột được sấy phun từ dịch trích polyphenol vào sản phẩm bánh bông lan bơ như một “phụ gia” bảo quản, thay thế phụ gia tổng hợp. Phạm vi nghiên cứu - Nghiên cứu được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm.

- Đối tượng nghiên cứu là trái Cacao giống Trinitario được trồng tại các nông hộ ở tỉnh Tiền Giang. Nội dung nghiên cứu - Tổng quan về thành phần hóa học của vỏ cacao. - Khảo sát các thông số của quá trình chần để bất hoạt các enzyme có trong vỏ cacao, bao gồm: nhiệt độ, thời gian. - Khảo sát điều kiện của quá trình trích ly polyphenol từ nguyên liệu vỏ cacao bằng dung môi ethanol có ảnh hưởng đến hàm lượng polyphenol thu được và hoạt tính kháng oxy hóa, bao gồm nồng độ cồn, tỉ lệ nguyên liệu - dung môi, nhiệt độ và thời gian.

4 Bùi Ngọc Linh – Lê Minh Tùng LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP|2022 - Khảo sát khả năng kháng oxy hóa chất béo thông qua mức độ chất béo bị oxy hóa trong sản phẩm bánh bông lan có bổ sung bột sấy phun từ dịch trích từ polyphenol theo hàm lượng và các mốc thời gian cụ thể. 5 Bùi Ngọc Linh – Lê Minh Tùng LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP|2022 CHƯƠNG II: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về nguyên liệu Cacao là từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha và các tên gọi trong các ngôn ngữ Trung Mỹ của loài cây này, như kakaw trong tiếng Tzeltal, tiếng K’iche’, tiếng Maya cổ, kagaw trong tiếng Sayula Popoluca, cacahuatl trong tiếng tiếng Nahuatl. Cacao (Theobroma cacao L.) là loài cây bản địa ở các rừng nhiệt đới ẩm trên sườn phía đông xích đạo của dãy Andes ở Nam Mỹ.

Allen (1987) đã báo cáo, các giống cây được cho là T. cacao ở gần vùng lưu vực sông Amazon của Nam Mỹ và có tất cả 37 loài được liệt kê bởi End, Wadsworth và Hadley (1990).[6] Chi Theobroma bao gồm hơn hai mươi loài (thuộc họ Sterculiaceae), nhưng chỉ có T. cacao là có giá trị thương mại cao. cacao lan rộng một cách tự nhiên theo hướng Tây và Bắc đến Guyana và Mexico, sau đó đến các đảo Caribe.

Vì vậy, có hai loài được phát triển một cách riêng biệt. Năm 1882, Morris đã phân chúng thành Criollo và Forastero, sau này Forastero được chia thành nhiều loại hơn nữa. Còn một nhóm nữa được gọi là Trinitario, loại giống này được lai tạo giữa 2 giống trên và không được tìm thấy trong tự nhiên.[7] Cacao chủ yếu được sản xuất bán thủ công. Nhưng bất chấp hạn chế này, khoảng 4 triệu tấn hạt cacao đã được sản xuất kể từ năm 2010.

Và hiện tại tăng dần và dự kiến tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,3% từ năm 2019 đến năm 2025 đạt 16,32 tỷ USD. Là một nước mới phát triển trong ngành công nghiệp cacao toàn cầu, Việt Nam cho sản lượng khá khiêm tốn với sản lượng hàng năm khoảng 5500 tấn, trong khi sản lượng của thế giới khoảng 4,8 triệu tấn (Cục Trồng trọt, 2019). Tuy nhiên, Việt Nam có điều kiện địa lý thuận lợi cho việc trồng cây cacao nên chất lượng hạt cacao đến từ Việt Nam được công nhận là tốt. Với sự hỗ trợ từ Chính phủ và được các tổ chức thế giới quan tâm và giúp đỡ về kỹ thuật, chắc chắn ngành công nghiệp cacao sẽ phát triển và có thị trường tiêu thụ vững chắc ở trong và ngoài nước.[8] 6 Bùi Ngọc Linh – Lê Minh Tùng LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP|2022 2.

Cây cacao Về mặt thực vật học, thuật ngữ “Cacao” được dùng để chỉ cây và quả của nó (gồm quả và hạt ở trong). Cacao cũng được sử dụng với ý nghĩa là sản phẩm thương mại được sấy khô sau khi hạt được lên men, sản phẩm thu được ở dạng hạt (hay còn gọi là hạt cacao). Cây cacao Cây cacao là cây công nghiệp dài ngày, thích hợp vùng nhiệt đới, thân gỗ, là cây đa niên sống từ 20 đến 30 năm, cao từ 4 đến 8m và nếu có cây bóng râm thì nó có thể cao tới 10m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ