Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong quan niệm truyền thống về văn phong khoa học, văn bản khoa học thường được xem là dạng văn bản thuần túy khách quan, mang tính phi ngôi xưng và triệt tiêu các yếu tố thể hiện quan điểm chủ quan của cá nhân tác giả. Tuy nhiên, các nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại đã chỉ ra rằng trong văn bản khoa học luôn tồn tại mối quan hệ giao tiếp mang tính tương tác giữa tác giả và độc giả, cũng như sự hiện diện của các quan điểm và đánh giá cá nhân. Văn bản khoa học đạt hiệu quả cao đòi hỏi sự kết hợp giữa các cứ liệu thực nghiệm, lập luận chặt chẽ với các yếu tố tương tác dự báo quan điểm nhằm tạo sự đồng thuận từ cộng đồng học thuật. Trong hệ thống các yếu tố tương tác đó, phương tiện rào đón (PTRĐ) giữ vai trò then chốt.
Việc sử dụng phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xuất phát từ ba nguyên nhân chính được tác giả luận án xác định:
- Giúp nhà khoa học trình bày tri thức một cách đầy đủ, chính xác, khách quan, đồng thời thể hiện thái độ khiêm tốn và thận trọng trong nghiên cứu.
- Bảo vệ thể diện của tác giả trước những ý kiến phản biện trái chiều, giảm thiểu trách nhiệm cá nhân đối với các phát ngôn mang tính cam kết tuyệt đối.
- Giảm lực ngôn trung của phát ngôn, xây dựng quan hệ hợp tác và tôn trọng giữa người viết và người đọc, từ đó thúc đẩy khả năng thuyết phục độc giả.
Về mặt lý thuyết, lý thuyết Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL) do M.A.K. Halliday đề xướng từ những năm 1980 đã cung cấp nền tảng phân tích ngôn ngữ dựa trên chức năng thực tiễn, đại diện và giao tiếp. Tại Việt Nam, SFL đã được một số nhà nghiên cứu quan tâm ứng dụng. Tuy nhiên, hướng nghiên cứu đi sâu vào phương tiện rào đón dưới góc độ siêu chức năng liên nhân của SFL, đặc biệt qua lăng kính của Khung đánh giá (Appraisal Framework - AF), vẫn chưa được khai thác thỏa đáng trên các văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh. Do đó, luận án xác định khoảng trống nghiên cứu là việc miêu tả và đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội giữa hai ngôn ngữ này trên cả bình diện kết học và dụng học.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản luận án xác định mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu theo các đề mục được đánh số cụ thể:
- 2.1 Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu những điểm tương đồng và khác biệt về các đặc điểm kết học và dụng học của các phương tiện rào đón được sử dụng trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt (VBKHXHTV) và văn bản khoa học xã hội tiếng Anh (VBKHXHTA); qua đó cung cấp cơ sở để phát triển cách sử dụng phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội cho người Việt.
- 2.2 Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu về phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh.
- Xây dựng khung lý thuyết để nghiên cứu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh từ góc độ kết học và dụng học.
- Miêu tả và đối chiếu các phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh từ góc độ kết học và dụng học.
Đối tượng, phạm vi và ngữ liệu nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và văn bản khoa học xã hội tiếng Anh.
- Phạm vi khảo sát: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các bài báo khoa học thuộc ngành xã hội học đăng tải trên hai tạp chí chuyên ngành:
- Tạp chí Sociology do Hiệp hội Xã hội học Anh quốc (British Sociological Association) xuất bản.
- Tạp chí Xã hội học của Viện Khoa học xã hội Việt Nam (nay thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam).
- Lý do lựa chọn chuyên ngành và tạp chí: Xã hội học là ngành khoa học cơ bản mang tính liên ngành cao, có độ phủ rộng và giao cắt với nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh tế, luật học. Các nghiên cứu xã hội học chủ yếu sử dụng phương pháp quan sát thực nghiệm và phân tích thống kê để tìm mối quan hệ nhân quả và xu hướng, tạo điều kiện cho người viết bộc lộ quan điểm chủ quan và tương tác với người đọc. Hai tạp chí được lựa chọn là các ấn phẩm học thuật đại diện tại Anh và Việt Nam.
- Quy mô ngữ liệu khảo sát:
- Khối ngữ liệu tiếng Anh: Gồm 55 bài báo khoa học trích xuất từ các số liên tục từ năm 2014 đến 2017 trên tạp chí Sociology, với tổng dung lượng xấp xỉ 406.783 chữ.
- Khối ngữ liệu tiếng Việt: Gồm 71 bài báo khoa học trích xuất từ các số liên tục từ năm 2012 đến 2016 trên tạp chí Xã hội học, với tổng dung lượng xấp xỉ 407.838 chữ.
- Tiêu chí lựa chọn: Tất cả bài báo đều tuân thủ cấu trúc chuẩn gồm 3 phần: Mở đầu, Nội dung (gồm tổng quan nghiên cứu, cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu, kết quả nghiên cứu) và Kết luận. Số lượng bài tiếng Việt nhiều hơn bài tiếng Anh nhằm đảm bảo tổng độ dài của hai khối ngữ liệu có tính tương đương (đều xấp xỉ 407.000 từ/chữ).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Lịch sử nghiên cứu về phương tiện rào đón trên thế giới được tác giả luận án tổng hợp và chia thành ba giai đoạn phát triển chính theo Yu (2009):
| Giai đoạn |
Tác giả tiêu biểu |
Chức năng trọng tâm |
| Ngôn ngữ học thuần túy |
Lakoff (1972), Fraser (1975), Brown & Levinson (1978) |
Hiệu chỉnh từ ngữ và cụm từ trong phạm vi mệnh đề nhằm làm nội dung mệnh đề trở nên mập mờ hoặc bớt mập mờ hơn. |
| Ngôn ngữ học / Ngữ dụng học |
Prince và cộng sự (1982), Hübler (1983), Skelton (1988), Vande Kopple (1985), Markkanen và cộng sự (1993), Hyland (1996a), Hyland & Milton (1997) |
Hiệu chỉnh giá trị sự thật của toàn bộ mệnh đề, mức độ cam kết và thái độ của người viết/người nói đối với phát ngôn. |
| Ngữ dụng học / Xã hội học |
Myers (1989), Salager-Meyer (1994, 1995), Hyland (1998), Clemen (1997), Markkanen & Schröder (1997) |
Hiệu chỉnh mối quan hệ liên nhân và quan hệ xã hội giữa các bên tham gia giao tiếp, bảo vệ thể diện và tạo sự hợp tác. |
Các công trình nghiên cứu cụ thể trong tài liệu tiếng Anh được luận án điểm lại bao gồm:
- Khái niệm khởi nguồn và mở rộng: Lakoff (1972) đưa ra khái niệm rào đón từ nghiên cứu về tiêu chí nghĩa và logic của các khái niệm mờ; Fraser (1975) phát triển khái niệm rào đón ngôn hành (hedged performatives) khi kết hợp động từ tình thái với động từ hành chức; Brown & Levinson (1978, 1987) gắn rào đón với chiến lược lịch sự và bảo vệ thể diện; Prince và cộng sự (1982) phân loại rào đón thành nhóm Ước lượng (Approximators) và nhóm Che chắn (Shields); Hübler (1983) phân biệt giữa nói giảm (understatement) và rào đón (hedging); Vande Kopple (1985) tiếp cận rào đón như một dạng siêu diễn ngôn; Skelton (1988) và Crompton (1997) nghiên cứu rào đón dưới dạng thức ngôn ngữ bình luận và phương tiện thể hiện sự thiếu cam kết.
- Phân loại theo cấu trúc và chức năng: Salager-Meyer (1994) phân loại rào đón thành 5 nhóm: Che chắn (Shields), Ước lượng (Approximators), Biểu thức cá nhân (Personal expressions), Yếu tố tăng cường cảm xúc (Emotionally charged intensifiers), và Rào đón phức hợp (Compound hedges). Namsaraev (1997) khảo sát 276 bài báo xã hội học tiếng Nga (giai đoạn 1978–1993) và xác định 3 chiến lược: chiến lược bất định, chiến lược phi cá nhân hóa và chiến lược chủ quan hóa. Vass (2004), Poveda Cabanes (2007) và Martín-Martín (2008) tiếp tục bổ sung các mô hình kết hợp yếu tố ngữ pháp và chức năng xã hội.
- Nghiên cứu theo chuyên ngành: Nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế (Pindi & Bloor, Channell), sinh học (Fahnestock, Hyland), y học (Salager-Meyer, Adams-Smith, ElMalik & Nesi, Martín-Martín), di truyền phân tử (Myers), khoa học báo chí (Zuck & Zuck, Bashanova), khoa học môi trường (Bonyadi).
- Nghiên cứu đối chiếu liên ngôn ngữ: Falahati (2004) đối chiếu tiếng Anh và tiếng Ba Tư; Atai (2008) và Jalilifar khảo sát bài báo ngôn ngữ ứng dụng của tác giả Anh và Iran; Kreutz (1997) so sánh tiếng Anh và tiếng Đức; Vassileva (1997) so sánh tiếng Anh và tiếng Bulgaria; Yang (2003), Winardi (2004), Hu & Cao (2011) so sánh tiếng Anh và tiếng Trung Quốc; Tatis & Rowland đối chiếu tiếng Anh và tiếng Hy Lạp; Duenas (2007) và Martín-Martín (2008) so sánh tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha; ElMalik & Nesi (2008) đối chiếu bài báo y học của tác giả Anh và Sudan.
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
- Quan điểm ngôn ngữ học truyền thống: Trước đây, các yếu tố mang tính rào đón thường bị gộp chung vào phạm trù tình thái. Hoàng Tuệ (1989) xem các trạng từ/phó từ tình thái như có hình như, chắc chắn, theo tôi là phương tiện biểu thị tình thái đứng ngoài cấu trúc vị ngữ. Cao Xuân Hạo (1991) chỉ ra tình thái câu có thể biểu hiện bằng khởi ngữ hoặc ngữ đoạn mở đầu (có lẽ, tất nhiên). Đỗ Hữu Châu (2001) nhận định việc gộp chung các yếu tố rào đón vào phạm trù tình thái đã làm mờ đi ranh giới và chức năng giao tiếp mang màu sắc văn hóa riêng của chúng.
- Tiếp cận từ góc độ Ngữ dụng học: Nguyễn Thiện Giáp (2000) trong Dụng học Việt ngữ phân loại rào đón dựa trên sự vi phạm có chủ ý đối với 4 phương châm hội thoại của Grice (phương châm về chất, lượng, quan yếu, cách thức). Diệp Quang Ban (1992, 2004) xếp các biểu thức chỉ độ tin cậy (hình như, chắc là) và chỉ ý kiến (theo tôi biết) vào nhóm rào đón gắn với phương châm hội thoại. Đỗ Hữu Châu và Nguyễn Quang xếp rào đón vào chiến lược lịch sự âm tính nhằm giảm nhẹ đe dọa thể diện.
- Khảo sát trên ngữ liệu hội thoại và văn bản: Khảo sát trong hội thoại tự nhiên có Nguyễn Thị Hoàng Yến (hành vi chê), Chử Thị Bích (hành vi cho, tặng), Trần Chi Mai (từ chối lời cầu khiến), Đào Nguyên Phúc (hành vi xin phép), Vũ Thị Nga (hành vi rào đón trong giao tiếp tiếng Việt), Trần Thị Phương Thu (rào đón ở hành vi hỏi - đáp đối chiếu Anh - Việt). Khảo sát trên văn bản học thuật có luận án của Phạm Thị Thanh Thủy nghiên cứu phương tiện rào đón trong các bài báo kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình tại Việt Nam chủ yếu nghiên cứu rào đón như một yếu tố phụ trong hành vi hội thoại hoặc giới hạn ở văn bản kinh tế. Chưa có công trình nào nghiên cứu đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh dưới lăng kính của Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (SFL) và Khung đánh giá (Appraisal Framework), kết hợp đầy đủ bình diện kết học và dụng học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Định nghĩa phương tiện rào đón: Luận án áp dụng định nghĩa mở rộng 7 khía cạnh của Yu (2009), xác định rào đón là các phương tiện ngôn ngữ (từ vựng, cú pháp, diễn ngôn, chiến lược) có chức năng: hiệu chỉnh đơn vị ngôn ngữ trong mệnh đề; thực hiện hành động ngôn từ; hiệu chỉnh giá trị sự thật của mệnh đề; điều chỉnh thái độ hoặc mức độ cam kết của người phát ngôn; thúc đẩy quan hệ tương tác liên nhân; thực hiện chức năng xã hội (giữ thể diện, tạo sự đồng thuận); và tổ chức diễn ngôn.
- Khung phân tích dụng học:
- Mô hình đa dụng học của Hyland (1996a, 1998): Phân chia rào đón thành:
- Rào đón chú trọng nội dung (Content-oriented hedges): Gồm rào đón chú trọng tính chính xác (Accuracy-oriented - chia nhỏ thành dạng định tính Attributive và dạng đáng tin Reliability) và rào đón chú trọng tác giả (Writer-oriented).
- Rào đón chú trọng độc giả (Reader-oriented hedges): Hướng tới việc điều chỉnh mối quan hệ liên nhân và thu hút sự tham gia của độc giả.
- Mô hình chiến lược của Yu (2009): Phân loại rào đón thành 4 nhóm hình thức tương ứng với 3 chiến lược: Rào đón định lượng (chiến lược ước lượng), Rào đón tình thái và Rào đón ngôn hành/tinh thần (chiến lược che chắn), Rào đón bằng các yếu tố dụng học (chiến lược rào đón ngầm).
- Khung đánh giá (Appraisal Framework) của Martin & White (2005) thuộc SFL: Phân tích phương tiện rào đón qua hệ thống Thái độ (Attitude), hệ thống Thang độ (Graduation - bao gồm Focus và Force/Qualification), và hệ thống Thỏa hiệp (Engagement - phân tích qua tuyến dị ngữ heterogloss và hiện thực hóa mở rộng expansion).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng thông qua bốn phương pháp và thủ pháp chính:
- Phương pháp phân tích văn bản: Nhận diện các biểu thức rào đón trong ngữ cảnh, xác định đặc điểm ngữ nghĩa và chức năng dụng học.
- Phương pháp miêu tả: Miêu tả cấu trúc kết học và chức năng ngữ dụng của các phương tiện rào đón trong hai khối ngữ liệu.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh các chỉ số tần suất, mật độ và đặc tính chức năng giữa tiếng Việt và tiếng Anh để rút ra điểm tương đồng và khác biệt.
- Thủ pháp thống kê - phân loại: Thống kê số lượng, tỷ lệ phần trăm và phân loại dữ liệu theo các nhóm tiêu chí kết học và dụng học.
Quy trình phân tích dữ liệu và công cụ xử lý
Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành qua 3 bước:
- Bước 1 - Nhận diện và phân loại: Xây dựng danh mục các phương tiện rào đón tiềm năng từ các công trình trước; nhập danh sách vào phần mềm chuyên dụng Concordance - WordSmith Tools 5.0 để quét tự động, trích xuất toàn bộ câu và đoạn văn chứa từ khóa trong khối ngữ liệu; tiến hành sàng lọc thủ công để loại bỏ các trường hợp không thực hiện chức năng rào đón.
- Bước 2 - Thống kê và định lượng: Tính toán tần suất xuất hiện và tỷ lệ phần trăm của từng nhóm phương tiện rào đón. Đo lường mật độ xuất hiện (độ đậm đặc $R$) theo công thức của Hyland (1998):
$$R = \frac{\text{Tần suất PTRĐ}}{\text{Tổng số chữ}} \times 1000$$
- Bước 3 - Phân tích nghĩa học và dụng học: Đặt các phương tiện rào đón đã được phân loại vào Khung đánh giá của Martin & White (2005), kết hợp mô hình phân tích chức năng của Hyland (1996a) và mô hình chiến lược của Yu (2009) để khảo sát đặc điểm dụng học.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và lịch sử nghiên cứu của đề tài qua các nội dung chính:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Điểm lại các khuynh hướng nghiên cứu phương tiện rào đón trên thế giới và tại Việt Nam, phân định rõ các nghiên cứu theo ngữ liệu hội thoại tự nhiên và ngữ liệu văn bản học thuật.
- Cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết các định nghĩa về rào đón từ Lakoff (1972) đến Yu (2009); hệ thống hóa các cách phân loại của Prince và cộng sự (1982), Salager-Meyer (1994), Namsaraev (1997), Cabanes (2007), Martín-Martín (2008), Hyland (1996a, 1998) và Yu (2009).
- Cơ sở lý luận chuyên ngành: Khái quát các nguyên lý của Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (SFL), Khung đánh giá (AF), đặc trưng thể loại của văn bản khoa học và phương pháp luận so sánh đối chiếu ngôn ngữ.
CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM KẾT HỌC CỦA PHƯƠNG TIỆN RÀO ĐÓN TRONG VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH
Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực nghiệm và đối chiếu các phương tiện rào đón ở cấp độ kết học (hình thức ngữ pháp - từ vựng), được chia thành 3 nhóm lớn:
1. Phương tiện rào đón là từ ngữ
- Danh từ: Phân tích tần suất và mật độ của nhóm danh từ rào đón (danh từ tình thái, danh từ nhận thức).
- Đại từ: Khảo sát các đại từ nhân xưng, đại từ bất định và cấu trúc quy chiếu tác giả.
- Lượng từ: Khảo sát các lượng từ chỉ mức độ ước lượng, số lượng không tuyệt đối.
- Tính từ: Khảo sát các tính từ tình thái nhận thức chỉ mức độ khả năng và tính xác thực.
- Trạng từ: Phân tích nhóm trạng từ chỉ mức độ, tần suất, và trạng từ phân đoạn nội dung.
- Động từ: Gồm động từ tình thái (khiếm khuyết) và các động từ thực mang ý nghĩa tình thái/nhận thức (động từ phán đoán, động từ dẫn xuất chứng cứ).
2. Phương tiện rào đón là mệnh đề và câu
- Cụm từ: Các cụm giới từ, cụm từ cố định mang tính rào đón.
- Mệnh đề và cấu trúc câu: Mệnh đề điều kiện, cấu trúc câu bị động ẩn tác tử (agentless passive), cấu trúc câu vô nhân xưng (impersonal constructions), và các cấu trúc có chủ ngữ giả/rỗng (empty subjects).
3. Hệ thống bảng số liệu kết học
Nội dung phân tích kết học trong Chương 2 được cụ thể hóa qua 18 bảng thống kê trong văn bản:
| Ký hiệu bảng |
Tên bảng thống kê trong văn bản luận án |
| Bảng 2.1 |
Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm danh từ là PTRĐ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 2.2 |
Tần suất xuất hiện của các nhóm danh từ là PTRĐ trong VBKHXHTA và VBKHXHTV |
| Bảng 2.3 |
Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm đại từ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 2.4 |
Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm lượng từ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 2.5 |
Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm tính từ tình thái trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 2.6 |
Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của các nhóm tính từ là PTRĐ trong VBKHXHTA và VBKHXHTV |
| Bảng 2.7 |
Tần suất xuất hiện và mật độ xuất hiện của nhóm trạng từ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 2.8 |
Tần suất xuất hiện của các nhóm trạng từ là PTRĐ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 2.9 |
Tần suất xuất hiện của các trạng từ chỉ mức độ xuất hiện nhiều trong các VBKHXHTV |
| Bảng 2.10 |
Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của động từ tình thái trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 2.11 |
Tần suất xuất hiện của các động từ tình thái là PTRĐ trong VBKHXHTA |
| Bảng 2.12 |
Tần suất xuất hiện của các động từ tình thái là PTRĐ trong VBKHXHTV |
| Bảng 2.13 |
Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các động từ thực mang nghĩa tình thái là PTRĐ trong VBKHXHTA và VBKHXHTV |
| Bảng 2.14 |
Tần suất xuất hiện của một số động từ thực mang nghĩa tình thái là PTRĐ trong VBKHXHTV |
| Bảng 2.15 |
Tần suất xuất hiện của nhóm cụm từ là PTRĐ trong VBKHXHTA và VBKHXHTV |
| Bảng 2.16 |
Tần suất xuất hiện của PTRĐ là mệnh đề và cấu trúc câu trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 2.17 |
Tần suất xuất hiện của các PTRĐ là mệnh đề và cấu trúc câu trong VBKHXHTA và VBKHXHTV |
| Bảng 2.18 |
Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các đơn vị từ vựng, phi từ vựng là PTRĐ trong VBKHXHTA và VBKHXHTV |
CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM DỤNG HỌC CỦA PHƯƠNG TIỆN RÀO ĐÓN TRONG VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI TIẾNG VIỆT VÀ VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI TIẾNG ANH
Chương 3 tập trung phân tích và đối chiếu các chức năng ngữ dụng của phương tiện rào đón trong hai khối ngữ liệu:
1. Ứng dụng khung lý thuyết của Hyland (1996a) và Yu (2009)
- Rào đón chú trọng nội dung:
- Rào đón chú trọng tính chính xác: Phân tích các phương tiện rào đón định tính và rào đón chỉ mức độ đáng tin cậy của thông tin khoa học.
- Rào đón chú trọng tác giả: Phân tích các phương tiện giúp tác giả tạo khoảng cách với mệnh đề phát ngôn nhằm hạn chế trách nhiệm cá nhân.
- Rào đón chú trọng độc giả: Khảo sát các cấu trúc lôi kéo độc giả, thiết lập sự đồng thuận và giả định mục đích chung giữa người viết và người đọc.
2. Ứng dụng Khung đánh giá (Appraisal Framework)
- Phạm trù thang độ (Graduation): Đánh giá mức độ tăng/giảm cường độ và sự tập trung của phát ngôn thông qua phương tiện rào đón; phân tích sự hiện thực hóa số lượng (qualification) trong ngữ liệu.
- Phạm trù thỏa hiệp (Engagement): Phân tích sự hiện thực hóa tuyến dị ngữ (heterogloss) và khả năng mở rộng (expansion) không gian đối thoại của văn bản khoa học xã hội.
3. Hệ thống bảng số liệu dụng học
Nội dung phân tích dụng học trong Chương 3 được tổng hợp qua 6 bảng thống kê trong văn bản:
| Ký hiệu bảng |
Tên bảng thống kê trong văn bản luận án |
| Bảng 3.1 |
Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc các phương tiện rào đón thực hiện các chức năng trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 3.2 |
Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các PTRĐ hiện thực hóa Thang độ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 3.3 |
Tần suất xuất hiện của các PTRĐ hiện thực hóa phạm trù thang độ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 3.4 |
Tần suất xuất hiện của các PTRĐ hiện thực hóa qualification (số lượng) trong các VBKHXHTA |
| Bảng 3.5 |
Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các PTRĐ hiện thực hóa tuyến dị ngữ trong VBKHXHTV và VBKHXHTA |
| Bảng 3.6 |
Tần suất xuất hiện và độ đậm đặc của các PTRĐ hiện thực hóa tuyến dị ngữ trong VBKHXHTA |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Góp phần làm sáng tỏ các đặc điểm kết học và dụng học của phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và văn bản khoa học xã hội tiếng Anh.
- Xác định rõ những điểm tương đồng và khác biệt về đặc điểm kết học và dụng học của phương tiện rào đón giữa hai ngôn ngữ dựa trên ngữ liệu thực nghiệm.
- Chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng lý thuyết Đánh giá (Appraisal Framework) thuộc Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (SFL) vào việc nghiên cứu ngữ nghĩa và chức năng liên nhân của các phương tiện rào đón.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Luận án là công trình nghiên cứu đối chiếu phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh trên ngữ liệu bài báo khoa học chuyên ngành.
- Xây dựng hệ thống ngữ liệu đối chiếu có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về phương tiện rào đón trong văn bản khoa học tự nhiên.
- Cung cấp cơ sở tham khảo cho các tác giả Việt Nam trong việc soạn thảo bài báo khoa học xã hội bằng tiếng Anh đáp ứng các quy chuẩn học thuật quốc tế khi công bố trên các tạp chí chuyên ngành nước ngoài.
- Đóng vai trò là nguồn tư liệu phục vụ công tác giảng dạy và học tập kỹ năng viết văn bản khoa học xã hội trong tiếng Việt và tiếng Anh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi chuyên ngành: Do giới hạn về dung lượng và thời lượng thực hiện, luận án chỉ khảo sát trên ngữ liệu bài báo thuộc một chuyên ngành khoa học xã hội cụ thể là Xã hội học, chưa bao quát các phân ngành khoa học xã hội khác.
- Thời gian ngữ liệu: Khối ngữ liệu khảo sát được giới hạn trong các ấn phẩm phát hành ở giai đoạn 2012–2016 đối với tiếng Việt (trên tạp chí Xã hội học) và giai đoạn 2014–2017 đối với tiếng Anh (trên tạp chí Sociology).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng nghiên cứu đối chiếu phương tiện rào đón sang các phân ngành khoa học xã hội khác (như kinh tế học, luật học, khoa học chính trị) và các ngành khoa học tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
- Đi sâu phân tích các biến thể chức năng rào đón theo từng phần cấu trúc cụ thể của bài báo khoa học (phần Mở đầu, Phương pháp, Kết quả, Thảo luận).
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng học thuật:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp giữa SFL (Khung đánh giá) với các mô hình phân tích rào đón của Hyland và Yu; tham khảo phương pháp xử lý ngữ liệu tự động bằng phần mềm Concordance - WordSmith Tools 5.0 và công thức đo độ đậm đặc rào đón.
- Các nhà nghiên cứu và tác giả khoa học tại Việt Nam: Tham khảo các mô hình kết học (từ vựng, cụm từ, cấu trúc câu bị động, cấu trúc vô nhân xưng) và các chiến lược dụng học (chú trọng nội dung, chú trọng độc giả) để vận dụng khi viết bài báo khoa học tiếng Anh gửi đăng tại các tạp chí quốc tế.
- Người làm công tác giảng dạy tiếng Anh học thuật (EAP): Sử dụng danh mục phân loại và các ví dụ ngữ cảnh thực nghiệm từ luận án để thiết kế giáo trình và bài giảng về văn phong khoa học.
Câu hỏi thường gặp
1. Phương tiện rào đón trong văn bản khoa học được định nghĩa như thế nào trong luận án?
Theo tổng hợp lý thuyết của luận án (dựa trên Yu, 2009), phương tiện rào đón là các từ, tiểu từ, cụm từ, cấu trúc câu hoặc chiến lược ngôn ngữ được tác giả sử dụng nhằm hiệu chỉnh nội dung phát ngôn (làm giảm tính tuyệt đối, tăng độ chính xác hoặc tính bất định), điều chỉnh mức độ cam kết của tác giả đối với giá trị sự thật của mệnh đề, bảo vệ thể diện trước các phản biện trái chiều, và xây dựng mối quan hệ tương tác, hợp tác với độc giả.
2. Vì sao luận án lựa chọn ngữ liệu nghiên cứu là các bài báo ngành xã hội học trên hai tạp chí Sociology và Xã hội học?
Luận án lựa chọn ngành xã hội học vì đây là ngành khoa học cơ bản liên ngành, có độ phủ rộng và thường sử dụng phương pháp quan sát thực nghiệm kết hợp phân tích thống kê. Do tính chất nghiên cứu về các hiện tượng xã hội và hành vi con người, các tác giả ngành này có nhiều cơ hội bộc lộ quan điểm, suy nghĩ cá nhân và cần tương tác với người đọc nhiều hơn so với khoa học tự nhiên. Hai tạp chí Sociology (Anh quốc) và Xã hội học (Việt Nam) được chọn vì là các tạp chí chuyên ngành có uy tín học thuật cao tại hai quốc gia.
3. Quy mô khối ngữ liệu và tiêu chí lựa chọn bài báo trong luận án là gì?
Khối ngữ liệu gồm 55 bài báo tiếng Anh trên tạp chí Sociology (giai đoạn 2014–2017, khoảng 406.783 chữ) và 71 bài báo tiếng Việt trên tạp chí Xã hội học (giai đoạn 2012–2016, khoảng 407.838 chữ). Tiêu chí lựa chọn là các bài báo có cấu trúc đồng nhất gồm 3 phần chính (Mở đầu, Nội dung và Kết luận). Số lượng bài báo tiếng Việt nhiều hơn bài tiếng Anh nhằm đảm bảo tính tương đương về tổng dung lượng văn bản (đều xấp xỉ 407.000 từ/chữ).
4. Luận án sử dụng phần mềm và công thức nào để đo lường phương tiện rào đón?
Luận án sử dụng phần mềm Concordance - WordSmith Tools 5.0 để tìm kiếm, đếm tần suất và trích xuất ngữ cảnh xuất hiện của các phương tiện rào đón. Để đo lường độ đậm đặc (mật độ) của từng phương tiện rào đón trên khối ngữ liệu, luận án áp dụng công thức của Hyland (1998):
$$R = \frac{\text{Tần suất PTRĐ}}{\text{Tổng số chữ}} \times 1000$$
5. Khung phân tích dụng học của luận án được xây dựng trên những mô hình lý thuyết nào?
Khung phân tích dụng học của luận án được xây dựng từ sự kết hợp của ba mô hình:
- Mô hình đa dụng học của Hyland (1996a, 1998) chia rào đón thành nhóm chú trọng nội dung (gồm chú trọng tính chính xác và chú trọng tác giả) và nhóm chú trọng độc giả.
- Mô hình chiến lược rào đón của Yu (2009) gồm 4 nhóm hình thức và 3 chiến lược (ước lượng, che chắn, rào đón ngầm).
- Khung đánh giá (Appraisal Framework) của Martin & White (2005) thuộc Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (SFL), tập trung vào phạm trù Thang độ (Graduation) và phạm trù Thỏa hiệp (Engagement - tuyến dị ngữ).
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã thực hiện việc miêu tả và đối chiếu hệ thống phương tiện rào đón trong văn bản khoa học xã hội tiếng Việt và tiếng Anh dựa trên khối ngữ liệu thực nghiệm gồm các bài báo chuyên ngành Xã hội học. Thông qua việc kết hợp Ngôn ngữ học chức năng hệ thống, Khung đánh giá cùng các mô hình dụng học của Hyland và Yu, công trình đã làm sáng tỏ các đặc trưng kết học và chức năng ngữ dụng của phương tiện rào đón ở cả hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật có giá trị cho việc nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu, đồng thời hỗ trợ thiết thực cho các tác giả Việt Nam trong việc nâng cao kỹ năng viết bài báo khoa học đáp ứng chuẩn mực công bố quốc tế.