Luận án TS Hóa học (Trần Thế Ngà): Xác định hằng số cân bằng acid-base điện thế

Đề tài nghiên cứu Phương pháp Xác định Hằng số cân bằng Acid-Base Điện thế với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Chuyên ngành

Hóa Học Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

206
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện xác định hằng số cân bằng acid base

Việc xác định hằng số cân bằng acid-base, thường được biểu thị qua giá trị pKa, là một thông số nhiệt động học nền tảng trong lĩnh vực hóa phân tích và các ngành khoa học liên quan. Giá trị này cung cấp thông tin sâu sắc về bản chất các nhóm chức, cân bằng tồn tại của các dạng phân tử trong dung dịch, và quyết định các tính chất quan trọng như hoạt tính sinh học, độc tính, hay khả năng tách chiết. Theo luận án của Trần Thế Ngà (2020), hầu hết các quá trình trong dung dịch đều liên quan đến sự cho-nhận proton, do đó, việc xác định chính xác hằng số phân ly acid có ý nghĩa to lớn trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn. Trong số nhiều kỹ thuật, phương pháp xác định hằng số cân bằng acid-base điện thế nổi lên như một lựa chọn ưu việt. Phương pháp này dựa trên việc theo dõi sự thay đổi thế hoặc pH của dung dịch trong quá trình chuẩn độ điện thế. Kỹ thuật này được ưa chuộng nhờ độ chính xác cao, quy trình thực nghiệm tương đối đơn giản, tiết kiệm chi phí và thời gian. Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình chuẩn, hợp lý và khả thi để áp dụng cho cả các acid đã biết và các hợp chất mới, từ đó bổ sung vào cơ sở dữ liệu khoa học, phục vụ cho công tác giảng dạy, tra cứu và nghiên cứu chuyên sâu.

1.1. Tầm quan trọng của hằng số phân ly acid pKa trong hóa học

Hằng số phân ly acid (pKa) là thước đo định lượng về độ mạnh của một acid trong dung dịch. Giá trị này không chỉ là một con số lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Trong dược học, pKa quyết định khả năng hấp thụ, phân bố và thải trừ của một loại thuốc trong cơ thể. Trong phân tích hóa học, việc biết pKa giúp lựa chọn điều kiện pH tối ưu cho các quá trình tách chiết, sắc ký, và các phép phân tích khác. Một ví dụ điển hình là việc lựa chọn dung dịch đệm phù hợp để ổn định pH của hệ phản ứng. Dựa trên phương trình Henderson-Hasselbalch, khi pH của môi trường bằng với pKa của acid, nồng độ của dạng acid và dạng base liên hợp của nó sẽ bằng nhau. Hiểu biết này là chìa khóa để kiểm soát các phản ứng hóa học và sinh học, cũng như giải thích tương tác giữa chất tan và dung môi.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp chuẩn độ điện thế

Nguyên tắc của chuẩn độ điện thế là theo dõi sự biến thiên thế (E) hoặc pH của dung dịch phân tích khi thêm dần dung dịch chuẩn. Hệ thống đo bao gồm một điện cực chỉ thị nhạy với ion H+ (thường là điện cực thủy tinh) và một điện cực so sánh (như điện cực so sánh Calomel hoặc Ag/AgCl). Thế của điện cực thủy tinh thay đổi một cách có quy luật theo nồng độ ion H+, do đó sự thay đổi thế của pin điện hóa sẽ phản ánh trực tiếp sự thay đổi pH. Dữ liệu thu được là một tập hợp các cặp giá trị (thể tích dung dịch chuẩn, pH). Từ đó, người ta có thể dựng nên đường cong chuẩn độ, xác định chính xác điểm tương đươngđiểm bán tương đương. Các dữ liệu này chính là cơ sở để tiến hành xử lý số liệu chuẩn độ và tính toán giá trị pKa.

II. Thách thức và giải pháp khi xác định hằng số cân bằng pKa

Mặc dù phương pháp xác định hằng số cân bằng acid-base điện thế có độ tin cậy cao, quá trình thực nghiệm vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố có thể gây sai lệch kết quả. Một trong những thách thức lớn nhất là ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài và bản chất của hệ hóa học. CO2 trong khí quyển có thể hòa tan vào dung dịch, đặc biệt là trong môi trường kiềm (pH > 9), tạo thành acid carbonic và phản ứng với chất chuẩn, làm sai lệch giá trị pH đo được và thể tích tại điểm tương đương. Bên cạnh đó, lực ion của dung dịch thay đổi liên tục trong quá trình chuẩn độ cũng ảnh hưởng đến hệ số hoạt độ của các ion, từ đó tác động đến giá trị hằng số cân bằng nhiệt động. Luận án của Trần Thế Ngà (2020) nhấn mạnh sự cần thiết của việc "nghiên cứu, lựa chọn điều kiện thực nghiệm tối ưu" để giảm thiểu các sai số này. Các vấn đề liên quan đến chính thiết bị đo, như sai số kiềm và sai số acid của điện cực thủy tinh, cũng cần được xem xét và hiệu chỉnh cẩn thận. Việc không kiểm soát tốt các yếu tố này sẽ dẫn đến kết quả xác định pKa bằng thực nghiệm thiếu chính xác, ảnh hưởng đến độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu.

2.1. Ảnh hưởng của CO2 khí quyển và cách khắc phục hiệu quả

CO2 trong không khí (khoảng 0.04%) là một acid yếu, có khả năng hòa tan vào dung dịch và tham gia vào các cân bằng acid-base. Khi thực hiện chuẩn độ axit yếu bằng bazơ mạnh, đặc biệt ở vùng pH cao, CO2 sẽ phản ứng với dung dịch KOH chuẩn, làm giảm nồng độ thực của nó và gây sai số dương cho thể tích chuẩn độ. Để khắc phục, các nghiên cứu khuyến nghị thực hiện quá trình chuẩn độ trong một môi trường khí trơ. Biện pháp phổ biến và hiệu quả là sục khí nitơ (N2) tinh khiết qua dung dịch phân tích trước và trong suốt quá trình chuẩn độ để đuổi hết CO2 hòa tan và tạo một lớp khí quyển trơ trên bề mặt dung dịch. Đồng thời, dung dịch kiềm chuẩn cần được bảo quản trong các bình có ống chống ẩm chứa vôi xút để ngăn CO2 xâm nhập.

2.2. Kiểm soát lực ion và môi trường ion trong dung dịch

Hằng số cân bằng nhiệt động được định nghĩa ở lực ion bằng không, trong khi các phép đo thực nghiệm luôn được tiến hành ở một lực ion khác không. Để đảm bảo kết quả nhất quán và có thể so sánh, việc duy trì lực ion không đổi trong suốt quá trình chuẩn độ là bắt buộc. Điều này được thực hiện bằng cách thêm một chất điện ly trơ (như KCl hoặc NaCl) với nồng độ đủ lớn (ví dụ 0.1M hoặc 1.0M) so với nồng độ chất phân tích. Việc lựa chọn môi trường ion cũng rất quan trọng. Nghiên cứu cho thấy KCl thường được ưu tiên hơn NaCl do ion K+ gây ra "sai số kiềm" nhỏ hơn đối với điện cực thủy tinh ở pH cao. Việc duy trì lực ion ổn định giúp cố định hệ số hoạt độ của các ion, cho phép tính toán hằng số phân ly acid nồng độ một cách chính xác hơn.

2.3. Hiệu chuẩn máy đo pH và hạn chế sai số của điện cực

Độ chính xác của phép đo pH là yếu tố quyết định đến kết quả cuối cùng. Do đó, máy đo pH phải được hiệu chuẩn thường xuyên bằng ít nhất hai, và tốt nhất là ba, dung dịch đệm chuẩn có giá trị pH bao trùm khoảng pH khảo sát (ví dụ: pH 4.01, 7.01, 10.01). Một điểm quan trọng được đề cập trong nghiên cứu là lực ion của các dung dịch đệm chuẩn nên tương thích với lực ion của hệ nghiên cứu để giảm thiểu sai số thế nối lỏng. Ngoài ra, điện cực thủy tinh có thể gặp "sai số kiềm" (đo pH thấp hơn thực tế ở môi trường kiềm mạnh) và "sai số acid" (đo pH cao hơn thực tế ở môi trường acid rất mạnh). Lựa chọn điện cực chất lượng cao và làm việc trong khoảng pH tuyến tính của nó (thường từ 1 đến 12) là giải pháp để hạn chế các sai số này.

III. Phương pháp chuẩn bị tối ưu cho chuẩn độ điện thế acid base

Để đạt được kết quả chính xác khi xác định hằng số cân bằng acid-base điện thế, khâu chuẩn bị thực nghiệm đóng vai trò then chốt. Quá trình này không chỉ bao gồm việc pha chế hóa chất mà còn là việc thiết lập và tối ưu hóa toàn bộ hệ thống đo. Nhiệt độ là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hằng số cân bằng, do đó, tất cả các thí nghiệm cần được thực hiện ở nhiệt độ ổn định, thường là 25.0 ± 0.5°C, bằng cách sử dụng bể điều nhiệt hoặc thực hiện trong phòng được kiểm soát nhiệt độ. Việc chuẩn hóa các dung dịch chuẩn như HCl và KOH là bước bắt buộc để xác định chính xác nồng độ của chúng, thường dùng các chất gốc như borax hoặc acid oxalic. Theo luận án của Trần Thế Ngà, hai kỹ thuật chuẩn độ được áp dụng để tăng độ tin cậy. Kỹ thuật 1 là chuẩn độ điện thế dung dịch chỉ chứa acid nghiên cứu. Kỹ thuật 2 phức tạp hơn, bao gồm việc chuẩn độ song song một dung dịch acid mạnh và một dung dịch hỗn hợp acid mạnh với acid nghiên cứu. Kỹ thuật 2 đặc biệt hữu ích để xác định pKa của các acid có tính acid tương đối mạnh (pKa < 3), nơi mà kỹ thuật 1 thường gặp khó khăn.

3.1. Quy trình pha chế và chuẩn hóa các dung dịch chuẩn

Độ chính xác của nồng độ dung dịch chuẩn (chất chuẩn độ) ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán. Dung dịch KOH, thường được dùng để chuẩn độ acid, cần được chuẩn hóa bằng một chất gốc acid có độ tinh khiết cao như kali hydrogen phtalat (KHP) hoặc acid oxalic. Tương tự, dung dịch HCl được chuẩn hóa bằng chất gốc base như borax (Na2B4O7·10H2O) hoặc natri carbonat. Quá trình chuẩn hóa này cũng nên được thực hiện bằng phương pháp chuẩn độ điện thế để xác định điểm tương đương một cách khách quan thông qua đồ thị đạo hàm chuẩn độ, thay vì dùng chỉ thị màu. Tất cả các dung dịch, bao gồm dung dịch chuẩn, dung dịch nghiên cứu và các dung dịch đệm, đều phải được pha bằng nước cất loại I (siêu tinh khiết) để loại bỏ tạp chất ion có thể ảnh hưởng đến phép đo.

3.2. Lựa chọn kỹ thuật chuẩn độ phù hợp cho từng loại acid

Việc lựa chọn kỹ thuật chuẩn độ phụ thuộc vào bản chất của acid nghiên cứu. Đối với các acid yếu hoặc đa acid có các giá trị pKa cách xa nhau (ΔpKa > 3), kỹ thuật chuẩn độ trực tiếp dung dịch acid bằng base mạnh (Kỹ thuật 1) thường cho kết quả tốt. Tuy nhiên, đối với các acid mạnh (pKa < 3) hoặc các nấc phân ly đầu của amino acid, Kỹ thuật 2 (chuẩn độ hỗn hợp) lại tỏ ra ưu việt hơn. Kỹ thuật này giúp xác định chính xác hơn điểm bắt đầu chuẩn độ của acid yếu và loại bỏ các sai số do sự phân ly đáng kể của acid ngay từ đầu. Việc thêm acid mạnh vào hệ thống theo Kỹ thuật 2 giúp "dịch chuyển" vùng đệm của acid yếu đến một khoảng pH cao hơn, nơi điện cực thủy tinh hoạt động ổn định hơn và ít bị ảnh hưởng bởi sai số acid. Việc áp dụng linh hoạt hai kỹ thuật này cho phép mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp.

IV. Hướng dẫn các bước thực hiện và xử lý số liệu chuẩn độ

Quy trình thực hiện chuẩn độ điện thế để xác định hằng số cân bằng acid-base bao gồm các bước tuần tự và đòi hỏi sự tỉ mỉ. Đầu tiên, một thể tích chính xác dung dịch acid nghiên cứu được cho vào cốc chuẩn độ, đặt trên máy khuấy từ để đảm bảo dung dịch đồng nhất. Sau khi sục khí N2 để loại bỏ CO2, hệ điện cực (gồm điện cực thủy tinh và điện cực so sánh) được nhúng vào dung dịch. Dung dịch KOH chuẩn từ buret được thêm từ từ, từng lượng nhỏ, đặc biệt là khi pH bắt đầu thay đổi nhanh gần điểm tương đương. Sau mỗi lần thêm, hệ được khuấy đều cho đến khi giá trị pH trên máy đo pH ổn định rồi mới ghi lại. Quá trình này tạo ra một bộ dữ liệu thô gồm thể tích dung dịch chuẩn và pH tương ứng. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là xử lý số liệu chuẩn độ. Dữ liệu này được dùng để vẽ đường cong chuẩn độ (pH so với thể tích) và các đồ thị đạo hàm bậc một (ΔpH/ΔV) hoặc bậc hai (Δ²pH/ΔV²) để xác định chính xác thể tích tại các điểm tương đương. Từ đây, các thuật toán tính toán sẽ được áp dụng để tìm ra giá trị pKa.

4.1. Xây dựng đường cong chuẩn độ và xác định điểm tương đương

Từ dữ liệu thực nghiệm, đường cong chuẩn độ được xây dựng bằng cách biểu diễn giá trị pH (trục tung) theo thể tích dung dịch chuẩn đã thêm (trục hoành). Đường cong này có dạng sigmoid đặc trưng. Điểm tương đương (ĐTĐ) là điểm trên đường cong nơi có bước nhảy pH lớn nhất, tương ứng với thời điểm lượng chất chuẩn thêm vào vừa đủ để phản ứng hoàn toàn với chất phân tích. Việc xác định chính xác ĐTĐ rất quan trọng. Phương pháp đồ thị đạo hàm, đặc biệt là đồ thị đạo hàm chuẩn độ bậc nhất (ΔpH/ΔV), cho phép xác định ĐTĐ tại đỉnh của đường cong. Tại điểm bán tương đương (khi thể tích chất chuẩn bằng một nửa thể tích tại ĐTĐ), pH của dung dịch xấp xỉ bằng giá trị pKa của acid, theo phương trình Henderson-Hasselbalch. Đây là một cách ước tính nhanh giá trị pKa.

4.2. Áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu để tính toán pKa

Để có kết quả chính xác và khách quan nhất, phương pháp bình phương tối thiểu được áp dụng. Phương pháp này không chỉ dựa vào một điểm duy nhất trên đường cong chuẩn độ mà sử dụng toàn bộ dữ liệu trong vùng đệm. Đầu tiên, một phương trình tính toán tổng quát dạng hồi quy tuyến tính được thiết lập, liên hệ các đại lượng thực nghiệm (pH, thể tích) với các hằng số phân ly acid cần tìm. Luận án của Trần Thế Ngà (2020) đã "xây dựng được phương trình tính tổng quát dạng hồi quy tuyến tính và thuật toán đơn giản" cho mục đích này. Bằng cách sử dụng các công cụ thống kê như hàm LINEST trong Excel hoặc các phần mềm chuyên dụng (Matlab, Origin), thuật toán sẽ tìm ra bộ giá trị pKa sao cho tổng bình phương của sai số giữa giá trị pH thực nghiệm và giá trị pH tính toán theo mô hình là nhỏ nhất. Phương pháp này mang lại kết quả có độ tin cậy và độ chính xác cao vì đã được đánh giá thống kê trên toàn bộ dải dữ liệu.

V. Ứng dụng thực tiễn xác định pKa cho các acid base phức tạp

Giá trị của một phương pháp khoa học được thể hiện rõ nhất qua khả năng ứng dụng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Phương pháp xác định hằng số cân bằng acid-base điện thế đã được kiểm chứng và ứng dụng thành công trong nhiều nghiên cứu. Để khẳng định tính đúng đắn của quy trình, bước đầu tiên là áp dụng nó để xác định pKa của các hợp chất đã được biết rõ hằng số cân bằng, chẳng hạn như glutamic acid, oxalic acid, hay acetic acid. Việc so sánh kết quả thực nghiệm thu được với các giá trị đã công bố trong tài liệu uy tín là một bước đối chứng quan trọng. Sau khi quy trình được xác thực, nó có thể tự tin áp dụng cho các đối tượng mới và phức tạp hơn. Một trong những đóng góp nổi bật của luận án Trần Thế Ngà (2020) là đã "ứng dụng quy trình xây dựng được để xác định thành công HSCB của 03 acid mới chưa có trong tài liệu tra cứu". Điều này cho thấy tính khả thi và tiềm năng to lớn của phương pháp trong việc khám phá và đặc trưng hóa các hợp chất hóa học mới, đặc biệt trong lĩnh vực hóa dược và vật liệu.

5.1. Kiểm chứng quy trình với glutamic acid và oxalic acid

Trước khi ứng dụng cho các chất chưa biết, quy trình xác định pKa bằng thực nghiệm cần được kiểm chứng trên các acid đã có dữ liệu tin cậy. Glutamic acid, một amino acid đa chức, và oxalic acid, một đa acid đơn giản, là những đối tượng lý tưởng. Bằng cách thực hiện chuẩn độ điện thế cho các acid này và xử lý số liệu chuẩn độ theo thuật toán đã xây dựng, các giá trị hằng số phân ly acid (pKa1, pKa2,...) được tính toán. Kết quả sau đó được so sánh với các giá trị pKa chuẩn trong các sổ tay hóa học. Sự phù hợp giữa kết quả thực nghiệm và giá trị lý thuyết là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy quy trình được xây dựng là chính xác, đáng tin cậy và có thể tái lặp.

5.2. Khám phá hằng số cân bằng của các dẫn xuất quinoline mới

Ứng dụng quan trọng nhất của quy trình là xác định thông số nhiệt động cho các hợp chất mới. Trong khuôn khổ nghiên cứu, phương pháp chuẩn độ điện thế đã được sử dụng để xác định các giá trị pKa cho ba dẫn xuất quinoline mới tổng hợp, bao gồm (6-hydroxy-3-sulfoquinoline-7-yloxy) acetic acid (H3SA), (5,6-dioxo-3-sulfoquinoline-7-yloxy) acetic acid (H2DSA), và (5-bromo-6-hydroxy-N-methyl-3-sulfoquinoline-7-yloxy) acetic acid (H2MeBrSA). Việc xác định thành công các hằng số cân bằng này không chỉ cung cấp dữ liệu cơ bản lần đầu tiên được công bố cho các hợp chất này mà còn mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc, hoạt tính sinh học và các ứng dụng tiềm năng của chúng trong vai trò chất chỉ thị, sensor, hoặc dược chất trong lĩnh vực hóa phân tích và y sinh.

VI. Đánh giá và tương lai của phương pháp xác định HSCB điện thế

Phương pháp xác định hằng số cân bằng acid-base điện thế đã và đang khẳng định vai trò không thể thiếu trong lĩnh vực hóa phân tích. Ưu điểm nổi bật của phương pháp là sự kết hợp giữa độ chính xác cao, thiết bị tương đối phổ biến (máy đo pH, điện cực thủy tinh) và quy trình thực hiện rõ ràng. Việc cải tiến các thuật toán tính toán, đặc biệt là sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu trên toàn bộ dữ liệu, đã nâng cao đáng kể độ tin cậy của kết quả so với các phương pháp đồ thị hay nội suy truyền thống. Tuy nhiên, phương pháp vẫn có những hạn chế nhất định, chẳng hạn như khó áp dụng cho các chất có độ tan rất thấp trong nước hoặc các acid/base cực yếu/mạnh nằm ngoài thang đo pH thông thường. Tương lai của phương pháp này nằm ở việc tiếp tục tối ưu hóa quy trình, phát triển các thuật toán xử lý số liệu mạnh mẽ hơn để giải quyết các hệ phức tạp (đa acid có pKa gần nhau), và mở rộng ứng dụng sang các dung môi phi nước hoặc hỗn hợp dung môi. Sự kết hợp với các phương pháp tính toán hóa học lượng tử cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn để đối chứng và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về các cân bằng hóa học.

6.1. Tổng kết ưu điểm và những hạn chế cần lưu ý

Ưu điểm chính của chuẩn độ điện thế bao gồm: (1) Độ chính xác và độ lặp lại cao; (2) Có thể áp dụng cho các dung dịch có màu hoặc đục mà phương pháp đo quang không thể thực hiện; (3) Cung cấp một lượng lớn dữ liệu từ một thí nghiệm duy nhất, cho phép xử lý số liệu chuẩn độ một cách chặt chẽ; (4) Trang thiết bị cơ bản, dễ tiếp cận. Tuy nhiên, hạn chế của phương pháp là: (1) Đòi hỏi thời gian thực hiện một phép chuẩn độ khá dài; (2) Nhạy cảm với các yếu tố nhiễu như CO2 và sự thay đổi nhiệt độ; (3) Khó xác định chính xác pKa của các acid rất mạnh (pKa < 2) hoặc rất yếu (pKa > 12) trong dung môi nước.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng trong tương lai

Hướng phát triển của phương pháp này tập trung vào ba lĩnh vực chính. Thứ nhất là tự động hóa, sử dụng các hệ thống chuẩn độ tự động để tăng thông lượng mẫu và giảm sai số chủ quan. Thứ hai là phát triển phần mềm, xây dựng các công cụ phân tích mạnh mẽ hơn có khả năng xử lý các hệ đa cân bằng phức tạp và tự động đánh giá độ tin cậy của kết quả. Thứ ba là mở rộng phạm vi ứng dụng, nghiên cứu hằng số phân ly acid trong các dung môi phi nước để phục vụ cho các ngành công nghiệp sơn, polymer, và tổng hợp hữu cơ. Sự kết hợp giữa xác định pKa bằng thực nghiệm và các mô hình tính toán lý thuyết sẽ tiếp tục là một công cụ mạnh mẽ để khám phá và thiết kế các phân tử mới với tính chất mong muốn.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. HẰNG SỐ CÂN BẰNG VÀ HOẠT ĐỘ 1. Hằng số cân bằng và các yếu tố ảnh hưởng 1. Hằng số cân bằng Trong dung dịch nước, acid HnA có các cân bằng: HnA  H+ + Hn-1A– (1) Ka1 …………………………………….

Hn-jAj–  H+ + Hn-j-1A(j+1)– (j) Kaj …………………………………… HA(n-1)–  H+ + An– (n) Kan H2O  H+ + OH- (n+1) Kw Các hằng số nhiệt động Kaj được biểu diễn như sau [8]: (H + ).2) Với γi là hệ số hoạt độ của ion i và được đánh giá theo các phương trình kinh nghiệm [43] (xem mục 1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hằng số cân bằng (a) Ảnh hưởng của cấu trúc phân tử và hiệu ứng electron Cấu trúc phân tử và hiệu ứng electron trong phân tử acid ảnh hưởng mạnh tới sự phân li của acid đó trong dung dịch và do đó, có ảnh hưởng đến các giá trị HSCB nhiệt động. Ví dụ, với các phân tử hữu cơ, các hiệu ứng làm tăng độ phân cực liên kết X–H (X thường là các nguyên tố O, N) như hiệu ứng cảm ứng âm (kí hiệu là – I), hiệu ứng liên hợp âm (kí hiệu là –C) sẽ làm tăng lực acid. Các nguyên tử halogen, nhóm nitro, nhóm carboxyl thường là các nhóm gây hiệu ứng –I, còn các nhóm như phenyl, carbonyl, nitro thường gây hiệu ứng –C [7, 16, 26].

Năng lượng tự do Gibbs được biểu diễn như sau: HTo STo GTo   RT .STo hay ln K    (1.3) RT R Do các đại lượng ΔHo, ΔSo cũng là các đại lượng phụ thuộc vào nhiệt độ nên HSCB nhiệt động cũng phụ thuộc vào nhiệt độ. Do đó, khi đề cập đến HSCB của một quá trình thuận nghịch phải cho biết hằng số đó ở một nhiệt độ cụ thể. Trong thực tế, hầu hết các quá trình đều chủ yếu xảy ra trong dung môi nước nên lực acid-base sau đây chỉ đề cập đến trong dung môi là nước. (d) Ảnh hưởng của lực ion Hằng số cân bằng nhiệt động là hằng số được xác định ứng với dung dịch lí tưởng vô cùng loãng (lực ion I = 0) nên khi thay đổi lực ion sẽ làm ảnh hưởng tới các hằng số cân bằng.

Thực tế, trong điều kiện thực nghiệm thì lực ion luôn khác 0 nên phải ngoại suy các hằng số thực nghiệm thành các hằng số nhiệt động [8, 43]. Do đó, việc đánh giá lực ion là rất cần thiết trong các nghiên cứu xác định các đại lượng nhiệt động. Hoạt độ và hệ số hoạt độ Như đã chỉ ra ở trên, hằng số nhiệt động là đại lượng chỉ phụ thuộc vào bản chất của chất (thành phần nguyên tố, cấu trúc, hiệu ứng cấu trúc trong phân tử), nhiệt độ và dung môi. Đối với một chất cụ thể và ở một nhiệt độ xác định thì HSCB nhiệt động có liên hệ với HSCB nồng độ thông qua hệ số hoạt độ (γ).

Xét cân bằng sau trong dung dịch: aA + bB  cC + dD (C)c . Bb 7 Trong đó: (i) và [i] lần lượt là hoạt độ và nồng độ cân bằng của cấu tử i. γi là hệ số hoạt độ của cấu tử i. Đại lượng Kγ phụ thuộc vào bản chất ion, môi trường ion và lực ion của dung dịch. Đánh giá chính xác hệ số hoạt độ sẽ đánh giá được HSCB nhiệt động.

Định nghĩa và quy ước Hoạt độ là nồng độ hoạt động của một cấu tử khi cấu tử đó tham gia vào các quá trình hóa học. Hoạt độ của cấu tử i được kí hiệu là ai hoặc (i) và có thứ nguyên nồng độ. Mối quan hệ giữa hoạt độ và nồng độ được mô tả như biểu thức (1. Quy ước về xác định hoạt độ của các cấu tử như sau [8]: - Trong dung dịch, hoạt độ của dung môi, chất rắn và chất lỏng nguyên chất nằm cân bằng với dung dịch đều bằng 1.

- Hoạt độ của chất khí nằm cân bằng với dung dịch (còn gọi là hoạt áp) bằng áp suất riêng phần của khí đó trên bề mặt dung dịch. - Trong dung dịch vô cùng loãng (dung dịch lí tưởng) thì hệ số hoạt độ gần bằng 1 và khi đó coi hoạt độ và nồng độ của mỗi cấu tử bằng nhau. Hệ số hoạt độ (γ) là đại lượng cho biết sự sai lệch nồng độ giữa trạng thái lí tưởng và trạng thái thực của dung dịch. Thông qua hệ số hoạt độ, các phép tính nhiệt động đối với hệ thực được giữ nguyên như hệ lí tưởng [43].

Hệ số hoạt độ phụ thuộc vào nồng độ và điện tích của mọi ion có trong dung dịch. Để biểu diễn tương tác của các ion trong dung dịch, sử dụng khái niệm lực ion I được định nghĩa như sau: 1 n I  2 i 1 [i]. Một số phương trình kinh nghiệm đánh giá hệ số hoạt độ của ion a) Phương trình Debye–Huckel Đây là phương trình đầu tiên nghiên cứu ảnh hưởng của các ion trong dung dịch tới hệ phản ứng [43]. - Biểu thức: lg  i   A.6) 8 Trong đó: Thừa số A là đại lượng phụ thuộc vào dung môi và nhiệt độ.

Trong dung dịch nước, ở 250C thì A = 0,5115; Zi là điện tích của ion i; I là lực ion của dung dịch được tính theo biểu thức (1. - Phạm vi áp dụng: Phương trình Debye–Huckel được áp dụng để xác định hệ số hoạt độ cho các ion trong dung dịch loãng có lực ion I ≤ 0,001. Phương trình Debye–Huckel có nhiều chấp nhận gần đúng nên sau này Debye–Huckel đã nghiên cứu mở rộng và đưa ra phương trình như sau:  AZ i2. I Trong đó: B là hằng số lí thuyết và có giá trị bằng 0,3283 L1/2.

Tuy nhiên, giá trị ai là kích thước ion chỉ xác định được bằng thực nghiệm cho một số ít ion. Trong nhiều trường hợp, giá trị (Bai) trong biểu thức (1.7) thường được tác giả đề xuất lấy là 1,0 hoặc 1,5 [43]. b) Phương trình Davies Khác với Debye–Huckel, Davies đã xét ion trong mối quan hệ tương tác với các ion khác chứ không coi là một điện tích độc lập. Trong đó phải kể đến sự liên hợp ion ở các lực ion lớn hơn.

 I  - Biểu thức: lg  i  0,5115.8) 1 I  - Phạm vi áp dụng: Năm 1938, Davies lấy giá trị b = 0,2. Đến năm 1962, sau những nghiên cứu bổ sung, ông đề nghị dùng giá trị b = 0,3 và có thể áp dụng phương trình đến lực ion I = 0,8. Tuy nhiên, tác giả cũng cho rằng ít có sự khác biệt khi sử dụng hai giá trị b này [8, 43]. Phương trình Davies đã để ý đến các tương tác ion và có khả năng áp dụng cho các dung dịch trong khoảng lực ion rộng nên được sử dụng trong các nghiên cứu của luận án này với giá trị b = 0,2.

c) Sự liên hợp và tương tác của các ion – Các giả thuyết hiện đại về hệ số hoạt độ  Sự gần đúng về liên hợp ion 9 Sự liên hợp ion là sự tạo thành cặp ion trong dung dịch, từ đó sẽ làm giảm ảnh hưởng của giá trị lực ion. Các ion tự do và cặp ion liên hợp được coi như nằm cân bằng với nhau và khi đó lực ion hiệu dụng được định nghĩa như sau: 1 n n  I    [i ].9) 2  i 1 j 1   trong đó, [i] là nồng độ của ion tự do i, có điện tích Zi; [j] là nồng độ của cặp ion liên hợp j, có điện tích Zj. Để xây dựng được mô hình liên hợp ion cần phải chỉ rõ: (i) thành phần của dung dịch; (ii) dữ liệu về hoạt độ của tất cả các ion phụ thuộc vào lực ion; (iii) hằng số bền của cặp ion liên hợp và các cân bằng khác trong dung dịch loãng lí tưởng. Tuy nhiên, việc chỉ ra tất cả các thông số trên là điểm rất khó khăn.

Hơn nữa, trong trường hợp các ion có nồng độ lớn hơn hoặc có thành phần phức tạp thì sự liên hợp ion là rất phức tạp. Do đó, có thể thay thế mô hình này bằng sự gần đúng tương tác qua lại giữa các ion [43].  Sự gần đúng về tương tác ion Phương pháp này kể đến tương tác tĩnh điện xa và gần của tất cả các ion dựa trên các giả thiết sau [43]: - Tương tác của cặp ion là riêng biệt và không thay đổi khi có mặt của các ion khác. - Độ lớn của sự sai lệch so với trạng thái lí tưởng phụ thuộc vào dung môi và nồng độ chất tan.

- Sự sai lệch so với trạng thái lí tưởng được mô tả bằng lí thuyết Debye–Huckel. - Tất cả các phương pháp ước lượng độ lệch so với trạng thái lí tưởng phải tiến tới giới hạn Debye–Huckel khi sự pha loãng tăng. Phương pháp đánh giá hệ số hoạt độ có kể đến các tương tác phức tạp trong hệ đã được một số tác giả nghiên cứu và đưa ra như phương trình Bronsted- Guggenheim-Scatchard, phương trình Pitzer-Brewer và phương trình Pitzer.  Phương trình Bronsted-Guggenheim-Scatchard Trên cơ sở tính toán tỉ mỉ các tương tác ion, Bronsted-Guggenheim-Scatchard đã đưa ra phương trình tính hệ số hoạt độ ở các lực ion lớn như sau: 10  AZ 2j.

I k Trong đó, số hạng thứ nhất tương tự như phương trình Debye–Huckel; số hạng thứ hai là hệ số tương tác của ion k với ion j đang xem xét tại lực ion I. Phương trình (1.10) có thể áp dụng cho lực ion từ 0,5 đến 3,5 [43]. Trong trường hợp j là cấu tử không mang điện thì hệ số hoạt độ của cấu tử j chỉ bằng hệ số tương tác của các ion trong phương trình (1.  Phương trình Pitzer-Brewer 0,5107 Z 2j.

I - Biểu thức: lg  j    B( j , k , I ).11) 1 I k Trong phương trình (1.11) các tác giả đã hiệu chỉnh nhẹ thừa số A và chọn hệ số B.a = 1,0 thay cho giá trị 1,5 của số hạng Debye–Huckel. Số hạng thứ hai cũng có ý nghĩa tương tự phương trình Bronsted-Guggenheim-Scatchard [43].  Phương trình Pitzer Bằng nghiên cứu tỉ mỉ và chi tiết hơn, Pitzer và các cộng sự đã tiến hành thực nghiệm xác định hệ số hoạt độ cho một lượng lớn các ion ở một khoảng lớn nồng độ với độ chính xác cao để tạo cơ sở dữ liệu tra cứu. Theo kết quả nghiên cứu này, mỗi ion sẽ có một giá trị hệ số hoạt độ thực nghiệm riêng [43].

CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH HẰNG SỐ CÂN BẰNG VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Hiện nay có nhiều phương pháp xác định HSCB đã được nghiên cứu bao gồm hai nhóm lớn là phương pháp tính toán lí thuyết và phương pháp thực nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ