Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Quá trình chuyển đổi của nền kinh tế Việt Nam sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã đặt các doanh nghiệp sản xuất vào môi trường cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển bền vững, doanh nghiệp buộc phải chủ động thích ứng, liên tục hoàn thiện phương thức tổ chức và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong hệ thống các chiến lược kinh doanh, chiến lược giá được xác định là công cụ trọng yếu và mang tính xuyên suốt, tác động trực tiếp đến khả năng tiêu thụ sản phẩm, thị phần, doanh thu và sự sống còn của doanh nghiệp.

Tại thời điểm nghiên cứu (giai đoạn 2000–2003), thị trường thiết bị chiếu sáng và dân dụng tại Việt Nam có sự biến động lớn:

  • Chi phí đầu vào tăng cao: giá điện sản xuất tăng 12%, giá dầu và gas tăng 26%, giá nguyên vật liệu nhựa, nhôm, sắt thép tăng từ 30% đến 40%.
  • Áp lực cạnh tranh gia tăng: trên thị trường nội địa xuất hiện 14 doanh nghiệp sản xuất bóng đèn, cùng sự thâm nhập của các tập đoàn đa quốc gia và thương hiệu lớn như Philips, GE, Osram, Toshiba, National, Clipsal trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị thực hiện các cam kết theo lộ trình Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA).

Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (đặc biệt tại Phòng Thị trường) và dưới sự hướng dẫn của GS.TS. Đặng Đình Đào, tác giả đã lựa chọn đề tài "Giá và phương pháp tính giá bán sản phẩm của công ty bóng đèn phích nước Rạng Đông" nhằm làm rõ cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng công tác định giá và đề xuất phương hướng hoàn thiện công tác tính giá bán cho doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Tổng hợp các vấn đề lý luận cơ bản về giá cả, vị trí của giá trong nền kinh tế thị trường, các nhân tố ảnh hưởng, mục tiêu, chính sách, quy trình và các phương pháp xác định giá bán sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất.
  2. Phân tích thực trạng tại đơn vị: Đánh giá tình hình sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và thực trạng công tác xây dựng, tính toán giá bán các dòng sản phẩm chủ lực tại Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông trong giai đoạn 1998–2003.
  3. Đề xuất giải pháp: Đưa ra định hướng và các biện pháp kinh tế, kỹ thuật nhằm hoàn thiện quy trình và phương pháp định giá bán sản phẩm tại Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh khi hội nhập kinh tế khu vực.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế, quy trình và các phương pháp tính giá bán sản phẩm (chi phí toàn bộ, chi phí trực tiếp, chi phí theo định mức kỹ thuật lao động - vật tư).
  • Phạm vi không gian: Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (thuộc Bộ Công nghiệp nhẹ).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình tài chính và giá thành giai đoạn 1998–2003 (trọng tâm là số liệu quyết toán năm 2002 và kế hoạch 2003–2005).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kinh tế chính trị và quản trị marketing:

  • Bản chất của giá cả: Giá cả là biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa, phản ánh tổng hòa các mối quan hệ kinh tế giữa cung - cầu, tích lũy - tiêu dùng và cạnh tranh. Giá trị hàng hóa quyết định giá cả thị trường (nội dung, bản chất), còn giá cả là hình thức biểu hiện của giá trị.
  • Độ co giãn của cầu theo giá ($E_d$): $$E_d = \frac{% \Delta Q}{% \Delta P} = \frac{Q_1 - Q_0}{Q_0} : \frac{P_1 - P_0}{P_0} = \frac{\Delta Q}{\Delta P} \times \frac{P_0}{Q_0}$$ Tác giả phân tích ba trạng thái: $|E_d| < 1$ (cầu ít co giãn), $|E_d| > 1$ (cầu co giãn mạnh) và $|E_d| = 1$ (cầu co giãn đơn vị).
  • Hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2000 áp dụng trong việc kiểm soát chi phí sai hỏng và liên kết cơ chế phân phối thu nhập (20% thu nhập gắn với việc thực hiện chất lượng).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp số liệu sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, chi phí sản xuất và cơ cấu tài sản - nguồn vốn từ các báo cáo tổng kết của công ty qua các năm 2000, 2001, 2002, 2003 để so sánh tốc độ tăng trưởng.
  • Phương pháp phân tích kinh tế và kế toán quản trị: Phân tích cấu trúc chi phí (biến phí, định phí, chi phí nền, số tiền cộng thêm) phục vụ tính toán giá thành.
  • Phương pháp chuyên gia và quan sát thực địa: Thu thập thông tin thực tế từ quá trình làm việc tại Phòng Thị trường, Phòng Thống kê Kế toán Tài chính và các phân xưởng sản xuất.

Nguồn dữ liệu

  • Báo cáo tổng kết kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh các năm 2000, 2001, 2002, 2003 của Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông.
  • Bảng cân đối kế toán ngày 31/12/2002 của công ty.
  • Định mức kinh tế - kỹ thuật, bảng giá nguyên vật liệu và đơn giá sản phẩm do Phòng Kỹ thuật công nghệ, Phòng KCS và Phòng Thị trường cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về giá và phương pháp tính giá bán sản phẩm

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về cơ chế giá trong nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước:

1. Các nhân tố ảnh hưởng và mục tiêu định giá

  • Nhân tố bên trong: Chi phí sản xuất (yếu tố quyết định sàn giá), chi phí nguyên vật liệu đầu vào (quan hệ tỷ lệ thuận với giá bán), mục tiêu kinh doanh từng thời kỳ, chu kỳ sống của sản phẩm, tính phân biệt và tính chất cơ lý của sản phẩm (dễ vỡ, dễ hỏng).
  • Nhân tố bên ngoài: Nhu cầu và độ co giãn của cầu, trạng thái cạnh tranh trên thị trường (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền, độc quyền nhóm, độc quyền tuyệt đối), môi trường pháp luật và chính sách quản lý giá của Nhà nước.
  • Hệ thống mục tiêu định giá: Đảm bảo mức thu nhập định trước (tỷ lệ hoàn vốn trên doanh số hoặc vốn đầu tư), tối đa hóa lợi nhuận hiện hành, đạt doanh số bán hàng tối đa, thâm nhập và phát triển phân đoạn thị trường, cạnh tranh đối đầu hoặc cạnh tranh phi giá cả (dựa trên chất lượng và dịch vụ yểm trợ).

2. Hệ thống chính sách định giá trong doanh nghiệp

  • Chính sách mức độ linh hoạt: Chính sách một giá (bán đúng giá niêm yết) và chính sách giá linh hoạt (áp dụng khung giá trần - sàn, cho phép thương lượng).
  • Chính sách giá theo chu kỳ sống sản phẩm mới: Giá "hớt váng" (đặt giá cao tối đa khai thác nhóm khách hàng không nhạy cảm giá), giá "xâm nhập" (đặt giá thấp dài hạn để chiếm thị phần), giá "giới thiệu" (hạ giá tạm thời) và giá "theo thị trường".
  • Chính sách giá theo chi phí vận chuyển: Giá giao hàng theo địa điểm (nơi sản xuất, kho trung tâm, đại lý hoặc nơi tiêu dùng), giá giao hàng theo vùng địa lý, giá giao hàng đồng loạt, giá vận chuyển hấp dẫn (trợ giá vận chuyển cho thị trường xa).
  • Chính sách hạ giá và chiếu cố giá: Hạ giá theo khối lượng (tích lũy hoặc không tích lũy), hạ giá theo thời vụ, hạ giá theo thời hạn thanh toán (ví dụ: trả trước 10 ngày giảm 2%, trả trước 20 ngày giảm 1%, trả trong hạn 30 ngày tính giá gốc), hạ giá đơn đặt hàng trước, hạ giá thanh lý tồn kho, chiết khấu thương mại trong chuỗi lưu thông; chiếu cố giá qua tiền chênh lệch quảng cáo, tiền thưởng kích thích bán lẻ, chính sách đổi cũ lấy mới hoặc tặng phiếu trúng thưởng.

3. Các mô hình và kỹ thuật tính giá bán

Tác giả hệ thống hóa các kỹ thuật tính giá thành và giá bán trong sản xuất công nghiệp:

  • Định giá sản phẩm sản xuất hàng loạt theo chi phí toàn bộ (Full-cost Pricing): $$\text{Giá bán} = \text{Chi phí nền} + \text{Số tiền cộng thêm} = \text{Chi phí sản xuất} + (\text{Chi phí sản xuất} \times \text{Tỷ lệ phần tiền cộng thêm})$$ Trong đó: $$\text{Tỷ lệ phần tiền cộng thêm} = \frac{\text{Tổng chi phí bán hàng} + \text{Tổng chi phí QLDN} + \text{Mức lãi hoàn vốn mong muốn}}{\text{Tổng chi phí sản xuất}}$$
  • Định giá sản phẩm sản xuất hàng loạt theo chi phí trực tiếp (Variable-cost Pricing): $$\text{Giá bán} = \text{Biến phí SXKD} + (\text{Biến phí SXKD} \times \text{Tỷ lệ phần tiền cộng thêm})$$ Trong đó: $$\text{Tỷ lệ phần tiền cộng thêm} = \frac{\text{Định phí SX} + \text{Định phí bán hàng} + \text{Định phí QLDN} + \text{Mức lãi hoàn vốn mong muốn}}{\text{Tổng biến phí sản xuất kinh doanh}}$$
  • Định giá theo chi phí lao động và nguyên vật liệu sử dụng: Áp dụng khi chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng biến động hoặc do bên đặt hàng cung cấp: $$\text{Giá bán} = \text{Giá lao động (Chi phí NC trực tiếp + Phụ phí công nhân + Mức lãi)} + \text{Giá nguyên vật liệu (Giá hóa đơn + Phụ phí lưu kho/vận chuyển + Mức lãi)}$$
  • Định giá theo số giờ vận hành máy móc thiết bị: Căn cứ vào chi phí vận hành máy (khấu hao, nhiên liệu, năng lượng), chi phí phục vụ máy (nhân công bảo trì, công cụ phụ trợ) và lợi nhuận mong muốn tính theo giờ hoạt động.
  • Phân biệt định giá sản xuất và thương mại: Xác định tỷ lệ chiết khấu lưu thông ($CK$): $$CK = \frac{F + F \times h}{D/S} \times 100%$$ (Với $F$ là chi phí lưu thông, $h$ là tỷ suất lợi nhuận trên chi phí lưu thông, $D/S$ là doanh số bán hàng).

Chương 2: Thực trạng giá và cơ cấu định giá bán sản phẩm của Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông

1. Tổ chức bộ máy quản lý và năng lực công nghệ

Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông là doanh nghiệp trực thuộc Bộ Công nghiệp nhẹ, hạch toán kinh tế độc lập. Cơ cấu quản lý tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm:

  • Ban Giám đốc: 01 Giám đốc điều hành chung và 03 Phó Giám đốc (Phó Giám đốc điều hành sản xuất, Phó Giám đốc kỹ thuật, Phó Giám đốc tài chính - thị trường).
  • Hệ thống 10 phòng chức năng: Phòng Thị trường, Phòng Thống kê Kế toán Tài chính, Phòng Kỹ thuật Công nghệ và Quản lý Chất lượng (thành lập năm 2000), Phòng Kỹ thuật Đầu tư và Phát triển, Phòng KCS, Phòng Quản lý Kho, Phòng Tổ chức Điều hành Sản xuất, Văn phòng Giám đốc, Phòng Bảo vệ, Phòng Dịch vụ Đời sống.
  • Hệ thống sản xuất: 04 phân xưởng trực tiếp sản xuất: Phân xưởng Phích nước, Phân xưởng Thủy tinh, Phân xưởng Bóng đèn tròn, Phân xưởng Bóng đèn Huỳnh quang.

Về công nghệ sản xuất:

  • Tháng 1/1999: Đưa dây chuyền kéo ống thủy tinh huỳnh quang vào khai thác công suất lò nung Hungary, thay thế hoàn toàn nguồn ống nhập khẩu từ Thái Lan.
  • Năm 2000: Đưa vào vận hành dây chuyền tự động hóa ruột phích, dây chuyền huỳnh quang số 2, lò thủy tinh phích cùng 02 máy thổi phích, và dây chuyền lắp ráp đèn huỳnh quang Compact.

2. Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2000–2003

STT Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2000 Năm 2001 Năm 2002 Năm 2003 So sánh 2003/2002 (%)
1 Doanh số tiêu thụ Triệu đồng 125.643 246.756 297.534 356.426 +19,79%
2 Sản phẩm tiêu thụ mới:
- Chấn lưu đèn huỳnh quang Nghìn cái 20 34 214 546 +155,14%
- Đèn huỳnh quang Compact Nghìn cái 15 32 116 231 +99,14%
- Máng đèn huỳnh quang Nghìn cái 560 944 1.275 1.567 +22,90%
3 Xuất khẩu sản phẩm bóng đèn Cái 0 2.312.899 6.435.869 9.453.126 +46,93%

Nguồn: Báo cáo tổng kết kinh doanh Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông.

Sản lượng các sản phẩm chủ lực qua các mốc phát triển:

  • Bóng đèn tròn: từ 20,382 triệu chiếc (1998) tăng lên 37,955 triệu chiếc (2002) và đạt 42,020 triệu chiếc (2003).
  • Sản phẩm phích: đạt 7,076 triệu chiếc năm 2003 (trong đó phích hoàn chỉnh đạt 4,009 triệu chiếc).
  • Bóng đèn huỳnh quang: tăng từ 1,418 triệu chiếc (1998) lên 13,774 triệu chiếc (2002) và 15,472 triệu chiếc (2003).
  • Thị trường xuất khẩu: Mở rộng sang các nước Châu Á và Ai Cập (Châu Phi), kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng liên tục.

3. Tình hình tài chính tại ngày 31/12/2002

Tài sản Giá trị (VND) Nguồn vốn Giá trị (VND)
I. Tài sản lưu động & ĐTNH 195.663.739.005 I. Nợ phải trả 195.663.739.005
- Các khoản phải thu 101.403.782.695 - Nợ ngắn hạn 141.990.886.695
- Hàng tồn kho 64.901.617.096 - Nợ dài hạn 53.223.582.798
- TSLĐ khác 855.670.684 - Nguồn kinh phí, quỹ khác 449.269.512
II. Tài sản cố định & ĐTDH 78.689.592.149 II. Nguồn vốn chủ sở hữu 78.689.592.149
- Tài sản cố định 87.799.441.694 - Nguồn vốn kinh doanh 64.865.184.099
+ Nguyên giá: 145.566.020.681 - Quỹ đầu tư phát triển 3.815.860.315
+ Hao mòn lũy kế: (61.511.827.891) - Nguồn vốn ĐTXDCB 3.397.338.453
- TSCĐ vô hình 3.745.248.904 - Quỹ khen thưởng, phúc lợi 4.976.923.509
- Đầu tư tài chính dài hạn 11.710.958.518 - Quỹ dự phòng trợ cấp MVL 1.634.285.773
- Chi phí trả trước dài hạn 529.280.571
Tổng cộng Tài sản 274.353.331.154 Tổng cộng Nguồn vốn 274.353.331.154

Nguồn: Bảng cân đối kế toán Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông ngày 31/12/2002.

Sau 5 năm đổi mới (1998–2002), doanh thu công ty tăng bình quân 50 tỷ đồng/năm. Năm 2002, giá trị tổng sản lượng đạt 355 tỷ đồng (tăng 19 lần so với năm đầu đổi mới), lợi nhuận thực hiện đạt trên 17 tỷ đồng, thu nhập bình quân của người lao động đạt 2,3 triệu đồng/người/tháng.


Chương 3: Phương hướng và biện pháp hoàn thiện giá và phương pháp tính giá bán sản phẩm của công ty bóng đèn phích nước Rạng Đông

Dựa trên cơ cấu chi phí, đặc điểm công nghệ sản xuất bóng đèn, phích nước và áp lực cạnh tranh gia nhập AFTA, định hướng giải pháp của chuyên đề tập trung vào:

  1. Hoàn thiện công tác hạch toán chi phí: Chuẩn hóa việc phân loại biến phí và định phí trong từng phân xưởng (Phân xưởng Thủy tinh, Phân xưởng Phích nước, Phân xưởng Bóng đèn Huỳnh quang, Phân xưởng Bóng đèn tròn) để áp dụng linh hoạt phương pháp định giá theo chi phí trực tiếp thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp chi phí toàn bộ.
  2. Xây dựng chính sách giá linh hoạt theo phân đoạn thị trường: Thiết lập chính sách chiết khấu thương mại, hạ giá theo khối lượng mua và điều kiện thanh toán rõ ràng nhằm phát triển hệ thống đại lý phân phối; kết hợp chính sách giá hỗ trợ chi phí vận chuyển cho các khu vực thị trường miền Trung và miền Nam.
  3. Chủ động kiểm soát chi phí đầu vào và đổi mới công nghệ: Tận dụng tối đa công suất các dây chuyền tự động hóa ruột phích và kéo ống thủy tinh nhằm hạ giá thành đơn vị sản phẩm; duy trì nghiêm ngặt hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 để giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm trong khâu thổi phích và kéo ống.
  4. Mục tiêu chiến lược đến năm 2005: Đạt mức doanh thu 500 tỷ đồng, củng cố vị thế dẫn đầu thị phần nội địa và tiếp tục đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường Châu Á, Ai Cập.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực tế

  • Tăng trưởng quy mô sản xuất và tiêu thụ: Doanh số tiêu thụ tăng từ 125,643 tỷ đồng (năm 2000) lên 356,426 tỷ đồng (năm 2003), tương ứng mức tăng trưởng 183,68% sau 3 năm.
  • Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm công nghệ cao: Dòng sản phẩm mới có tốc độ tăng trưởng vượt bậc trong năm 2003: Chấn lưu đèn huỳnh quang tăng 155,14% (đạt 546.000 chiếc), Đèn huỳnh quang Compact tăng 99,14% (đạt 231.000 chiếc), Máng đèn huỳnh quang đạt 1,567 triệu chiếc.
  • Đột phá trong hoạt động xuất khẩu: Sản lượng bóng đèn xuất khẩu năm 2003 đạt 9.453.126 chiếc, tăng 46,93% so với năm 2002 (6.435.869 chiếc) và tăng mạnh so với năm 2001 (2.312.899 chiếc).
  • Năng lực tự chủ sản xuất: Việc đưa vào vận hành lò thủy tinh nung tự chủ (từ 1999–2000) giúp công ty chấm dứt tình trạng phụ thuộc ống thủy tinh huỳnh quang nhập khẩu từ Thái Lan, tạo cơ sở giảm biến phí sản xuất và chủ động hạ giá thành cạnh tranh.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các mô hình tính giá (chi phí toàn bộ, biến phí, định giá theo giờ máy, định giá theo lao động - vật tư) phù hợp với loại hình sản xuất công nghiệp hàng loạt.
  • Khái quát và phản ánh bức tranh tài chính, tổ chức sản xuất và công tác định giá của một doanh nghiệp công nghiệp tiêu biểu trong giai đoạn đầu chuyển mình hội nhập AFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào số liệu thống kê giai đoạn 1998–2003; các giải pháp định giá mới chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu thực tập tại đơn vị, chưa đánh giá hết tác động phản hồi đa chiều từ hệ thống đại lý bán buôn/bán lẻ trên toàn quốc.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu sâu hơn về phương pháp định giá theo chuỗi giá trị (Value Chain Pricing), định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng trong kỷ nguyên sản phẩm chiếu sáng tiết kiệm điện thế hệ mới, và mô hình hóa tác động của hàng rào thuế quan sau khi gia nhập hoàn toàn các hiệp định thương mại quốc tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kế toán Quản trị: Nắm vững cấu trúc trình bày của một chuyên đề/khóa luận tốt nghiệp kinh tế thực chứng; hiểu rõ cách vận dụng các công thức tính giá theo chi phí toàn bộ, chi phí biến đổi và chiết khấu lưu thông.
  • Cán bộ quản lý giá và kế toán chi phí tại doanh nghiệp sản xuất: Tham khảo quy trình 6 bước xác định giá bán sản phẩm mới, phương pháp bóc tách chi phí nền và tỷ lệ phần tiền cộng thêm, cũng như cách thiết kế các chính sách chiếu cố giá, hạ giá theo phương thức vận chuyển và thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài áp dụng các công thức tính giá bán sản phẩm sản xuất hàng loạt nào?

Đề tài trình bày hai mô hình định giá hàng loạt chính:

  • Định giá theo chi phí toàn bộ: $\text{Giá bán} = \text{Chi phí sản xuất} + (\text{Chi phí sản xuất} \times \text{Tỷ lệ phần tiền cộng thêm})$.
  • Định giá theo chi phí trực tiếp (biến phí): $\text{Giá bán} = \text{Biến phí SXKD} + (\text{Biến phí SXKD} \times \text{Tỷ lệ phần tiền cộng thêm})$.

2. Sự kiện công nghệ nào trong năm 1999–2000 đã giúp công ty chủ động về giá thành sản phẩm?

Tháng 1/1999, công ty đưa dây chuyền kéo ống thủy tinh huỳnh quang vào khai thác công suất lò thủy tinh Hungary, giúp chủ động nguồn nguyên liệu và không còn phải nhập khẩu ống từ Thái Lan. Năm 2000, công ty tiếp tục đưa vào hoạt động dây chuyền tự động hóa ruột phích, dây chuyền huỳnh quang số 2 và dây chuyền lắp ráp đèn Compact.

3. Tình hình tài chính của Công ty Rạng Đông tại ngày 31/12/2002 có quy mô như thế nào?

Theo bảng cân đối kế toán ngày 31/12/2002, tổng tài sản và tổng nguồn vốn của công ty đạt 274.353.331.154 VND. Trong đó, nợ phải trả là 195.663.739.005 VND (nợ ngắn hạn chiếm 141,990 tỷ VND) và nguồn vốn chủ sở hữu đạt 78.689.592.149 VND (nguồn vốn kinh doanh chiếm 64,865 tỷ VND).

4. Công ty Rạng Đông đã áp dụng chính sách quản lý chất lượng nào để kiểm soát chất lượng và thu nhập công nhân?

Công ty áp dụng và củng cố Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000, đồng thời ban hành quy chế hạch toán gắn 20% thu nhập của cán bộ công nhân viên với việc chấm điểm chất lượng và mức độ chấp hành quy định của hệ thống ISO 9001:2000.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng công tác định giá bán sản phẩm tại Công ty Bóng đèn Phích nước Rạng Đông trong giai đoạn bản lề 1998–2003. Thông qua việc phân tích cấu trúc tổ chức, năng lực công nghệ và số liệu tài chính cụ thể, công trình đã làm rõ vai trò quyết định của chính sách giá đối với sự tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị trường. Các giải pháp hoàn thiện phương pháp tính giá và kiểm soát chi phí đề xuất trong nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực.