Bài 11: Hội thoại tiếng Anh chuyên ngành du lịch - Phục vụ khách hàng

Khám phá phương pháp học tiếng Anh chuyên ngành du lịch phần 2, giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về ngành du lịch hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Du Lịch

Chuyên ngành

Tiếng Anh Chuyên Ngành Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học Tập

2023

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp học tiếng Anh chuyên ngành du lịch P2

Tiếp nối phần 1, bài viết này đi sâu vào các phương pháp học tiếng Anh chuyên ngành du lịch nâng cao, tập trung vào ứng dụng thực tiễn và xử lý tình huống. Việc nắm vững lý thuyết là nền tảng, nhưng khả năng vận dụng linh hoạt trong môi trường làm việc thực tế mới là yếu tố quyết định sự thành công. Ngành du lịch, đặc biệt là lĩnh vực nhà hàng và khách sạn, đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tức thời và hiệu quả. Do đó, các phương pháp được trình bày sẽ không chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch, mà còn hướng đến việc xây dựng phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Phân tích các đoạn hội thoại thực tế từ giáo trình tiếng anh du lịch cho thấy, việc hiểu và sử dụng đúng ngữ cảnh các mẫu câu tiếng Anh du lịch là chìa khóa để giải quyết vấn đề. Các nghiên cứu chỉ ra rằng người học tiến bộ nhanh hơn khi được đặt vào các kịch bản mô phỏng công việc hàng ngày. Ví dụ, một nhân viên lễ tân không chỉ cần biết cách nói 'Can I help you?', mà còn phải biết cách xử lý khi khách yêu cầu đặt phòng, phàn nàn về dịch vụ hay hỏi đường. Bài viết sẽ phân tích các tình huống cụ thể, từ việc nhận cuộc gọi, xử lý yêu cầu của khách, giải quyết phàn nàn cho đến quy trình thanh toán. Mục tiêu là cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, giúp người học nâng cao toàn diện các kỹ năng tiếng Anh du lịch cần thiết để tự tin làm việc trong môi trường quốc tế. Các phương pháp này được đúc kết từ kinh nghiệm thực tiễn và các tài liệu nghiên cứu, đảm bảo tính ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của việc học tiếng Anh du lịch nâng cao

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh du lịch nâng cao không còn là một lợi thế mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Nhân sự ngành du lịch cần vượt qua mức độ giao tiếp cơ bản để có thể xử lý các tình huống phức tạp, đàm phán và cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc. Việc thành thạo các thuật ngữ tiếng Anh du lịch chuyên sâu giúp thể hiện sự chuyên nghiệp và tạo dựng niềm tin với khách hàng quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong các phân khúc cao cấp như quản lý khách sạn, tổ chức tour du lịch MICE (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions), hay dịch vụ chăm sóc khách hàng VIP.

1.2. Tổng quan các kỹ năng cần thiết cho nhân sự ngành

Để thành công, nhân sự ngành du lịch cần hội tụ nhiều kỹ năng ngôn ngữ. Kỹ năng nghe hiểu để nắm bắt chính xác yêu cầu của khách hàng, dù họ đến từ nhiều quốc gia với các giọng điệu khác nhau. Kỹ năng nói trôi chảy và tự tin để tư vấn, giải thích và xử lý tình huống bằng tiếng Anh. Kỹ năng đọc hiểu các tài liệu tiếng Anh du lịch như hợp đồng, brochure, email đặt phòng. Và cuối cùng là kỹ năng viết chuyên nghiệp để trao đổi thông tin qua email hoặc các nền tảng trực tuyến. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các kỹ năng này tạo nên một chuyên gia du lịch toàn diện.

II. Vượt rào cản khi học tiếng Anh giao tiếp du lịch thực tế

Một trong những thách thức lớn nhất của người học là khoảng cách giữa kiến thức sách vở và thực tế công việc. Nhiều người có thể thuộc lòng hàng trăm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch, nhưng lại lúng túng khi đối mặt với một tình huống bất ngờ. Nguyên nhân chính là do thiếu môi trường thực hành tiếng Anh du lịch thường xuyên. Việc học theo phương pháp truyền thống thường tập trung vào ngữ pháp và từ vựng đơn lẻ, thay vì các cụm từ và mẫu câu giao tiếp hoàn chỉnh. Một thách thức khác là sự đa dạng về giọng điệu (accent) và văn hóa của du khách quốc tế. Một yêu cầu tưởng chừng đơn giản có thể được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau. Tài liệu nghiên cứu cho thấy các tình huống gây khó khăn nhất thường liên quan đến việc xử lý phàn nàn. Ví dụ, khi khách hàng nói: 'The carpet’s dirty, the bed’s unmade, and the bathroom hasn’t been touched', nhân viên không chỉ cần hiểu mà còn phải phản hồi một cách khéo léo và chuyên nghiệp. Ngoài ra, việc thiếu tự tin và sợ mắc lỗi cũng là một rào cản tâm lý lớn. Để vượt qua những khó khăn này, cần có một phương pháp học tiếng Anh chuyên ngành du lịch tập trung vào thực hành, mô phỏng và xây dựng sự tự tin thông qua việc luyện tập các kịch bản thực tế. Việc sử dụng các app học tiếng Anh du lịch có tính tương tác cao cũng là một giải pháp hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong việc áp dụng thuật ngữ tiếng Anh du lịch

Việc ghi nhớ các thuật ngữ tiếng Anh du lịch như 'fully booked', 'transit passenger', 'suite', 'check out' là bước đầu tiên. Tuy nhiên, thách thức thực sự nằm ở việc sử dụng chúng đúng ngữ cảnh và tự nhiên trong cuộc hội thoại. Người học thường có xu hướng dịch từng từ (word-for-word) từ tiếng Việt sang, dẫn đến những câu nói thiếu tự nhiên và đôi khi gây hiểu lầm. Ví dụ, thay vì nói 'The only room available at the moment is a suite', người học có thể diễn đạt một cách lúng túng. Để khắc phục, cần luyện tập đặt câu với các thuật ngữ này trong nhiều tình huống khác nhau.

2.2. Rào cản tâm lý khi giao tiếp với khách nước ngoài

Sợ sai ngữ pháp, sợ phát âm không chuẩn, hoặc lo lắng không hiểu được khách hàng là những rào cản tâm lý phổ biến. Điều này làm giảm hiệu quả của tiếng Anh giao tiếp du lịch. Để vượt qua, người học cần thay đổi tư duy: coi mỗi cuộc giao tiếp là một cơ hội để học hỏi, không phải một bài kiểm tra. Bắt đầu bằng những mẫu câu tiếng Anh du lịch đơn giản, tập trung vào việc truyền đạt được ý chính. Việc luyện nghe nhiều giọng tiếng Anh khác nhau cũng giúp tăng sự tự tin khi tiếp xúc với du khách đa quốc gia.

III. Bí quyết học tiếng Anh du lịch qua các tình huống thực tiễn

Phương pháp học qua tình huống (Scenario-Based Learning) là một trong những cách hiệu quả nhất để nâng cao kỹ năng tiếng Anh du lịch. Thay vì học từ vựng và ngữ pháp một cách riêng lẻ, phương pháp này đặt người học vào các kịch bản cụ thể, mô phỏng chính xác môi trường làm việc. Tài liệu gốc cung cấp rất nhiều tình huống thực tiễn, từ việc xử lý yêu cầu qua điện thoại, giải quyết phàn nàn của khách về phòng ốc, đến việc hỗ trợ khách hàng trong các trường hợp khẩn cấp. Ví dụ, khi khách phàn nàn về phòng chưa được dọn dẹp ('My room obviously hasn’t been cleaned'), một câu trả lời mẫu mực là: 'I’m terribly sorry, madam. I’ll contact housekeeping straight away and I’ll send someone up to see you.' Phân tích câu trả lời này cho thấy ba yếu tố quan trọng: (1) Bày tỏ sự đồng cảm và xin lỗi chân thành, (2) Đưa ra giải pháp tức thì, và (3) Cam kết hành động cụ thể. Bằng cách nhập vai và thực hành các kịch bản này, người học không chỉ ghi nhớ mẫu câu tiếng Anh du lịch mà còn rèn luyện được tư duy giải quyết vấn đề. Đây là phương pháp đặc biệt hữu ích cho việc học tiếng Anh du lịch cấp tốc, vì nó tập trung vào những kỹ năng cần thiết nhất cho công việc. Người học có thể tự tạo các kịch bản hoặc tham gia các khóa học tiếng Anh du lịch áp dụng phương pháp này.

3.1. Phân tích các mẫu câu xử lý tình huống bằng tiếng Anh

Việc xử lý tình huống bằng tiếng Anh đòi hỏi sự khéo léo. Tài liệu gốc đưa ra nhiều ví dụ giá trị. Khi phòng hết, thay vì nói 'We have no rooms', cách nói chuyên nghiệp hơn là 'I’m afraid we’re fully booked'. Khi khách không nghe rõ, mẫu câu lịch sự là 'I can’t hear you. Would you please repeat it?'. Phân tích các mẫu câu này giúp người học hiểu được sắc thái và văn phong chuyên nghiệp trong ngành dịch vụ, từ đó xây dựng được vốn ngôn ngữ phù hợp để ứng dụng vào công việc hàng ngày, đặc biệt là trong tiếng Anh ngành nhà hàng khách sạn.

3.2. Luyện tập nhập vai theo các kịch bản có sẵn

Thực hành tiếng Anh du lịch hiệu quả nhất là thông qua nhập vai (role-playing). Hãy tìm một bạn học và cùng nhau đóng vai nhân viên và khách hàng. Sử dụng các tình huống trong giáo trình tiếng Anh du lịch: một người là khách hàng yêu cầu đặt vé máy bay ('Will you book a ticket to Toronto for me?'), người kia là nhân viên trả lời và kiểm tra thông tin ('Yes, sir. When do you want to leave?'). Việc thực hành thường xuyên giúp ngôn ngữ trở thành phản xạ tự nhiên, giảm bớt sự lúng túng khi đối mặt với tình huống thật.

IV. Cách nâng cao từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch hiệu quả

Nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch là một quá trình liên tục và đòi hỏi phương pháp thông minh. Thay vì học các danh sách từ vựng dài và rời rạc, hãy tập trung vào việc học từ theo cụm (collocations) và theo chủ đề. Ví dụ, với chủ đề 'Check-in/Check-out', các từ và cụm từ cần nắm là 'check in', 'check out', 'bill', 'receipt', 'settle the bill', 'credit card', 'vacate the room'. Học theo cách này giúp ghi nhớ từ vựng trong ngữ cảnh và biết cách sử dụng chúng một cách chính xác. Một kỹ thuật hiệu quả khác là sử dụng flashcard, nhưng không chỉ ghi từ đơn lẻ. Một mặt ghi thuật ngữ, ví dụ 'fully booked', mặt còn lại ghi định nghĩa ngắn gọn và một câu ví dụ: 'I’m afraid we’re fully booked tonight' (Tôi e rằng chúng tôi đã hết phòng tối nay). Việc sử dụng các app học tiếng Anh du lịch tích hợp phương pháp này cũng giúp việc học trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc đọc các tài liệu tiếng Anh du lịch chuyên ngành như tạp chí, blog, hoặc xem các video về review khách sạn cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong môi trường tự nhiên. Hãy ghi chú lại những từ và cấu trúc câu mới và cố gắng áp dụng chúng vào việc thực hành tiếng Anh du lịch hàng ngày.

4.1. Tập trung vào các thuật ngữ tiếng Anh ngành nhà hàng khách sạn

Mỗi lĩnh vực trong ngành du lịch lại có bộ thuật ngữ riêng. Tiếng Anh ngành nhà hàng khách sạn yêu cầu nhân sự phải quen thuộc với các từ như 'room service', 'housekeeping', 'suite', 'twin room', 'wake-up call', 'bellboy', 'concierge'. Việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh du lịch này không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả với khách mà còn cả với đồng nghiệp trong các bộ phận khác nhau, đảm bảo quy trình vận hành trôi chảy và chuyên nghiệp.

4.2. Sử dụng tài liệu tiếng Anh du lịch để mở rộng vốn từ

Đừng giới hạn việc học trong sách giáo khoa. Hãy chủ động tìm kiếm các tài liệu tiếng Anh du lịch đa dạng như menu nhà hàng, brochure tour, website đặt phòng (Booking.com, Agoda), và các bài báo chuyên ngành. Việc phân tích cách họ sử dụng ngôn ngữ để mô tả dịch vụ, tiện ích và các điểm đến sẽ cung cấp một nguồn từ vựng và cấu trúc câu phong phú, thực tế và luôn được cập nhật. Đây là một cách hiệu quả để đạt đến trình độ tiếng Anh du lịch nâng cao.

V. Hướng dẫn thực hành tiếng Anh du lịch với các mẫu câu hay

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có thực hành. Để việc thực hành tiếng Anh du lịch đạt hiệu quả cao, cần có một kế hoạch cụ thể. Đầu tiên, hãy xây dựng một bộ sưu tập các mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng cho từng tình huống: chào hỏi, nhận yêu cầu, cung cấp thông tin, xử lý phàn nàn, thanh toán. Ví dụ, khi khách hỏi đường đến một địa điểm trong khách sạn, thay vì chỉ tay, hãy dùng câu đầy đủ như trong tài liệu gốc: 'Take the lift to the second floor. Turn right when you come out of the lift, walk along the corridor and you'll see it on the right.' Việc lặp đi lặp lại những mẫu câu này giúp chúng ăn sâu vào trí nhớ. Tiếp theo, hãy thực hành kỹ thuật 'shadowing' (nói nhại). Mở các đoạn hội thoại mẫu hoặc video về du lịch và lặp lại chính xác những gì người bản xứ nói, cố gắng bắt chước ngữ điệu, tốc độ và cách nhấn nhá của họ. Kỹ thuật này cải thiện đáng kể khả năng phát âm và sự lưu loát. Cuối cùng, hãy tận dụng mọi cơ hội để giao tiếp, dù là với khách du lịch trên đường phố hay tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh. Sự tự tin chỉ đến từ việc thực hành liên tục và không sợ mắc lỗi.

5.1. Áp dụng các mẫu câu cho hướng dẫn viên du lịch

Đối với tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch, việc sử dụng các mẫu câu phù hợp là cực kỳ quan trọng để dẫn dắt và cung cấp thông tin cho đoàn. Các mẫu câu cần luyện tập bao gồm: giới thiệu lịch trình, mô tả các địa điểm tham quan, quản lý thời gian và giải đáp thắc mắc. Ví dụ: 'We are allowed to take pictures from the outside' (Chúng ta được phép chụp hình từ bên ngoài). Luyện tập các cấu trúc này giúp hướng dẫn viên truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, chuyên nghiệp và hấp dẫn.

5.2. Tham gia khóa học tiếng Anh du lịch để tăng tương tác

Việc tự học là tốt, nhưng tham gia một khóa học tiếng Anh du lịch chất lượng sẽ mang lại nhiều lợi ích. Các khóa học cung cấp một môi trường thực hành có cấu trúc, có giáo viên sửa lỗi và bạn học để cùng luyện tập. Nhiều khóa học hiện nay áp dụng phương pháp học qua dự án, yêu cầu học viên thực hiện các bài tập mô phỏng như thiết kế một tour du lịch bằng tiếng Anh hay xử lý một chuỗi phàn nàn của khách hàng. Sự tương tác và phản hồi trực tiếp này giúp người học tiến bộ nhanh hơn rất nhiều.

27/07/2025
Phương pháp học tiếng anh chuyên ngành du lịch phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÀI 11 PHỤC VỤ KHÁCH THEO YÊU CẦU Can you put me Cô có thể nối dây cho tôi through to 8536274? đến số 8636274 không? (kzn ju: pot mi 0ru tu: 8536274?) Sorry, the number is Xin lỗi, số này đang bận. Will you hold? Ông chờ chút nhé? (so:ri, 69 namba iz bizi. wil ju: haold?) Can you call again Chiều nay ông gọi lại this afternoon? được không? (kan ju: ko:l ogen dis a:ftanu:n?) I will, thank you. Tôi sẽ gọi lại, cám ơn.

(ai wil, 8pkju) Id like to talk to Dr. Tôi muốn nói chuyện uới T. (aid laik tu: to:k tu: dokta ti) 101 Sorry, but he’s not in. Xin lỗi, nhưng ông ấy (so:ri, bat his not in) không có ở đây.

Can you take a mes- Cô có thể ghỉ lời nhắn sage for him? cho ông ấy được không? (ken ju: teik 9 mesid3 fo: him?) Td love to. ` Rất sẩn lòng. Ai ở Who is that? đầu dây uộy? (dis iz ei spi:kin. hu: iz det?) This is B.

(6is iz bi) Hello, would you ask Xin chào, phiền cô nói Mr. David to come to giùm uới ông Dauid đến the phone? nghe điện thoại. (halou, wud ju: a:sk mista Deivid tu kam tu: da foon?) Sorry, but he won’t Xin lôi, nhưng đến 3 giờ be back until 3:00 ông ấy mới quay lại. (sori, bat hi woont bi bek antil 6ria oklak) 102 Which room is Mr.

Ong David ở phòng nào David in? vay cô? (witƒ ru:m iz mista Deivid in?) He is in room 15. Ông ấy ở phòng 15. (hi iz in ru:m fifti:n) How do I find 15? Lam sao tôi tìm được (hao du ai faind fifti:n?) phòng 15? Take the lift to the Anh hãy đi thang máy second floor. Turn lên lầu hai.

Ra khỏi right when you come thang máy anh quẹo out of the lift, walk phải, đi dọc theo hành along the corridor lang va anh sé thay and you'll see it on phòng đó bên tay phải. (teik 60 lift tu do sekond flo:. tain rait wen ju: kam aot ov do lift, wo:k lon do kvrido: and ju:l si: it on do rait) Thank you very much. Quày đăng ký phòng Can I help you? day.

Ba can gi a? 103 (ru:m reza:veifn. ken ai help ju: ?) Hello, is there a room Xin chào, có phòng trống available? không uậy? (halau, iz dea 2 ruim aveilabl?) What kind of room do Ông định đặt phòng loại you have in mind? nado a? (wot kaind ov ru:m du ju: hev in maind?) A twin room with a Cho một phòng đôi có bath, if possible. bồn tắm, nếu được. (a twin ru:m wi8 9 ba:6, if pvsabl) Hold on, please.

’m Xin chờ một chút. Tôi e afraid we’re fully lờ đã hết phòng đôi roi booked. (haold vn, pli:z. aim afreid wio fu:li bukid) The only room avail- Phòng duy nhất còn able at the moment trống lúc này là phòng is a suite.

có đây đủ tiện nghỉ như (di oonli ru:m aveilabl at một căn hộ uậy. da moumont is a sju:t) Thank you anyway. Dù sao cũng xin cám ơn (Gan kju eniwei) Cô. 104 What can I do for you, Tôi có thể giúp gì cho sir? ông đây? (wot keen ai du fo: ju:, sa: ? We'd like to order Chúng tôi muốn đặt breakfast for tomor- điểm tâm cho súng mai.

(wid laik tu o:do brekfost fo: tomarao ma:nin) Yes, what would you Vâng, ông muốn dùng like? gi? Ges, wot wod ju: laik?) Orange juice, bacon, Nước cam, thịt heo muối toast and coffee. xông khói, bánh mì (orind3 d3u:s, beiken, nướng uù cù phê. teust end ko-fi) OK, when shall I Được g, khi nào tôi sẽ bring it? bưng lên phòng cho ông? (2ukei, wen fel ai bring it?) About 7. (abaơt sevan) By the way, could Nhân tiện, nhờ cô mang you also bring me lên phòng hộ tôi tờ báo tomorrow’s papers? này nhé.

105 (bai do wei, kod ju: o:lsou bring mi tainaraos peipas?) Of course, sir. Dạ được, thưa ông. Can I Phòng phục uụ đây. Bà help you? can gi a? (rum ss:vis, ken ai help ju: ?) Yes, tomorrow is my Vâng, mai là sinh nhật friend’s birthday.

của bạn tôi. Anh có thể Could you arrange a thu xếp tiệc sinh nhật birthday party for cho anh ta không? him? (jes, tomarav iz mai frends bs:@dei. kud ju: oreinds 0 bs:$dei pa:ti fo: him?) Certainly. Thưa di nhiên là được (sa:tnli) ạ.

Iwant to ordeza large Tôi muốn đặt một bánh birthday cake, several sinh nhật lán, oài loại kinds of cold dishes, thúc ăn nguội, bánh pastries and fruits. ngọt uà trói cêy. (ai wont tu o:de o Jads ba0dei keik, sevral kainds av kald disiz, peiistriz end fru:ts) Any drinks? Có thức uống không? (eni drink?) [Ive got whisky and Toi cé uyt-ki va rượu brandy, I only need mạnh rồi, tôi chỉ cần some beer and soda. mot it bia va sé da nia.

(aiv got wiski end brandi, ai oonli ni:d sam bio and sande. Sets o:1) Will you book a ticket Nhờanh đặt ué đi Toromo te Toronto for me? cho tôi được chứ? (wil ju: bok a ti:kit tu tarpnteo fo: mi?) Yes, sir. When do you Vâng, thưa ông. Ông want to leave? muốn di khi nào? wen du ju: wont This Monday.

Thứ Hai này. (dis mandei) Will you check what Nheanh xem thitchuyén flights are available bay nào cất cánh uào thứ on this Monday? hai này được không? 107 (wil ju: tfek wot flaits a: oveilabl pn dis mandei?) Til check it over. Dé toi kiém tra xem. (ail tƒek it aova) There is only one Chỉ có một chuyến bay flight available that cất cánh uào hôm đó.

(Benkju) Is this the right Có phải ở đây đúng là counter to check in quây làm thủ tục cho for this flight? chuyến bay này không? (iz dis ðo rait kaonte tu tfek in fo: dis flait?) Yes, it is. Put your Vâng, phải ạ. Xin ông luggage on the scale, đặt hành lý lên cân please. Ges, it is.

pot jo: lagids on 6a skeil, pli:z) Excuse me. What’s Xin cho hỏi. Thời gian the time difference cách biệt giữa Tokyo uùà between Tokyo and Paris là bao nhiêu? Paris? 108 (ikskju:z mi, wots do taim difrons bitwi:n taokiso end peris?) Eight hours. Tokyo is Dạ tám giờ.

Tokyo trước eight hours ahead. teokiao is eit auas shed) Tm a transit passen- Tôi là hành khách quá ger for this flight. cảnh của chuyến bay Can you tell me này. Cô có thể cho biết where to go? phải đi đâu không? (aim 0 trensit pesindza fo: dis flait.

ken ju: tel mi wea tu: gov?) Oh, you're at the wrong Ô, ông lộn cửa rồi. Your plane leaves bay của ông cốt cánh ở from gate 4. (ao, jus xt de ron geit. jo: plein li:vs from geit fo:) Really? Ihope it hasn’t Thật chứ? Tôi hy uọng left without me.

nó đã không cất cánh (riali, ai hoop it haznt mà không có lôi. left wi8aot mi) Excuse me, may Ihave Xin lỗi, cho tôi một bản a bus map, please. đồ tuyến xe buýt nhé? (ikju:z mi, mei ai hev 0 bas map, pli:z) 109 You mean one for this Ông muốn nói bản đô city? cho thành phố này phải Gu: mi:n wan fo: dis siti?) không? Yes, within Ho Chi Vâng, trong thành phố Minh. Hồ Chí Minh.

(jes, wiin Ho Chi Minh) Sorry, we don’t have Xin lỗi, chúng tôi không any but you can try có cái nào nhưng ông có one of the book-shops. thể hỏi thử một trong (so:ri, wi daont hev eni số mấy tiệm sách kia bat ju: ken trai wan ov xem sao. do bok fops) Excuse me, can I de- Xin lỗi, tôi có thể gởi đỗ posit some valuables đạc quý giá ở đây không here? a? (iksju:z mi, ken ai depouzit. sam vzljoebl bia?) Yes, you can.

Làm on cho dé put your articles in đạc uào bao thư này va this envelope and niềm nó lại. Ges, ju: ken. pli:z pot jo: a:tikls in dis invelap an sil it) Hello, this is Mrs. Dao Xin chào, đây là bà Đào 110 in room 20.

Please ở phòng số 20. Làm on send up a boy to help cho một nhân uiên lên me with my luggage. đây giúp tôi khiéng hanh (halao, dis iz misiz Dao lý nhé. in ru:m twenti.

pli:z send ap 9 boi tu help mi wi9 mai lagida) Allrig Pll send ht.some- Được thôi. Tôi sẽ cho one up right away. người lên ngay đây g. ail send Samwan ap rait owei) Where can I hire a Tôi có thể thuê một chiếc bicycle? +e đạp ở đâu? (weo kien ai haiao baisikl?) Over there on the Thưa ông, ở bên trái left, sir.

(aova dea vn do left, sa:) Excuse me, could you Xin lỗi, cô có thể gọi cho calla bicycle? I'd like tôi một chiếc xe đạp to see the sights of không? Tôi muốn đi tham. quan thành phố Huế. (iksju:z mi, kod ju: ko:1 2 baisik? aid laik tu si: 5a saits ov Hue) Good morning, miss. Xin chào cô.

Chúng tôi 111 Are we allowed to được phép chụp hình ở take pictures in here? đây không? (god mo:nin, mis. a: wi slaod tu teik piktfos in hio?) Tm afraid not. But Tội e là không. Nhưng you can from the out- các ông có thể chụp hình side.

từ bên ngoài. (aim ofreid not. bat ju: ken from do avtsaid) We are tourists. May Chúng tôi là khách du we go inside and look lịch.

Chúng tôi có thể around? vao bén trong tham quan (wi: a: tuarist. mei wi: goo không? insaid and lok araund?) I'm afraid you can’t Tôi e hôm nay không today. (aim ofreid ju: kent tedei) When can we go in- Vậy chừng nèo chúng side then? tôi có thể uào được? (wen ken wi: goo insaid den?) Only on Saturday Chỉ có thứ Bay va Chủ and Sunday. (sonli on setadei end sandei) 112 Excuse me, where’s Xin lỗi, tiệm cà phê ở the coffee shop? đâu a? (iksju:z mi, weas do ko:fi Sop?) It’s on this floor.

Qua cánh Through that door cửa đó, ông sẽ thấy nó way you'll see it at ở cuối hành lang, đối the end of the corri- điện uới ông. dor, facing you. (its on dis flo:. éru dat do: wei ju:l si: it et di end ov do korido: feisin ju) Can I buy stamps in Tôi có thể mua tem the hotel? trong khách sạn không? (keen ai bai stemps in do haotel?) Yes, madam, at the C6, thưa bà, tại quấy gift shop on the bán quà ở tẳng trệt.

It’s at nằm ở chân cầu thang, the bottom of the đối điện uới quây tiếp main staircase oppo- tân. site the reception desk. Ges, madom, et de gift op vn da giraond fls:. its 113 œt ðo bptem ov do mein steakeis 0pazit ðo risepƒn desk) Can I buy some stamps Toi cé thé mua tem va and envelopes here? bao thư ở đây không? (ken ai bai sam stemps end invelop hia?) Yes, we not only have Vâng, chúng tôi không the stamps and enve- chỉ có tem uà bao thư lopes, but also have mà còn có cả phong bì the first day covers and có dán tem được đóng the souvenir folders.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ