Phương Pháp Dạy Học Hóa Học Theo Dự Án Tại Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội

Chuyên khảo giáo dục phân tích Vận dụng phương pháp dạy học theo dự án trong dạy học phần hóa phi kim chương trình hóa học trung, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2013

169
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO DỰ ÁN TRONG DẠY HỌC HOÁ HỌC PHỔ THÔNG

1.1. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.2. PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO DỰ ÁN TRÊN THẾ GIỚI

1.3. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC TRƯNG CỦA PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO DỰ ÁN

1.4. CƠ SỞ TÂM LÝ VÀ GIÁO DỤC CỦA PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO DỰ ÁN

1.5. VAI TRÒ VÀ Ý NGHĨA CỦA PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO DỰ ÁN TRONG DẠY HỌC HOÁ HỌC PHỔ THÔNG

2. CHƯƠNG 2: VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO DỰ ÁN TRONG DẠY HỌC PHẦN HOÁ HỌC PHI KIM CHƯƠNG TRÌNH HOÁ HỌC TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.1. PHÂN TÍCH NỘI DUNG, CẤU TRÚC PHẦN HOÁ HỌC PHI KIM TRONG CHƯƠNG TRÌNH HOÁ HỌC NÂNG CAO TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.2. XÂY DỰNG HỆ THỐNG TÀI LIỆU DẠY HỌC THEO DỰ ÁN

2.3. TỔ CHỨC VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP THEO DỰ ÁN

2.4. XÂY DỰNG VÀ PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG TÀI LIỆU HỌC TẬP

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. MỤC ĐÍCH THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.2. NHIỆM VỤ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.3. NỘI DUNG THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.4. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.5. KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phương Pháp Dạy Hóa Học Theo Dự Án DHTDA

Thế kỷ XXI chứng kiến sự phát triển vượt bậc của khoa học và công nghệ, đặt ra yêu cầu đổi mới giáo dục để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI nhấn mạnh việc đổi mới giáo dục theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, đặc biệt là phương pháp dạy học theo dự án (DHTDA), trở nên vô cùng quan trọng. DHTDA không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phát triển năng lực tự học, sáng tạo, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm cho học sinh. Theo Luật Giáo dục 2005, phương pháp giáo dục phổ thông cần phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của học sinh; bồi dưỡng phương pháp tự học, khả năng làm việc theo nhóm; rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. DHTDA đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này, giúp học sinh hình thành và phát triển năng lực học tập suốt đời. Chương trình Intel® Teach to the Future là một ví dụ về việc ứng dụng DHTDA tại Việt Nam.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất Của Phương Pháp DHTDA

Phương pháp DHTDA là một hình thức dạy học, trong đó người học thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có tính thực tiễn cao, thông qua việc tự lực lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá. DHTDA không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn vào việc phát triển kỹ năng, thái độ và giá trị cho người học. Học sinh chủ động khám phá kiến thức, giải quyết vấn đề và tạo ra sản phẩm cụ thể. Theo William Heard Kilpatrick, đây là PPDH quan trọng để thực hiện dạy học hướng vào người học nhằm khắc phục nhược điểm của dạy học truyền thống.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Dạy Học Theo Dự Án DHTDA

DHTDA mang lại nhiều lợi ích cho người học, bao gồm: phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, làm việc nhóm, giao tiếp, và ứng dụng CNTT. Học sinh làm việc độc lập, chủ động lĩnh hội kiến thức, gắn liền với thực tiễn. DHTDA còn kích thích hứng thú học tập, trau dồi văn hóa và khả năng lao động trí óc. Cách học dựa trên dự án không chỉ tập trung vào các chương trình giảng dạy mà còn khám phá các chương trình này, yêu cầu HS phải đặt câu hỏi, tìm kiếm những mối liên hệ và tìm ra giải pháp, thay đổi cách học từ việc “GV nói” thành “HS thực hiện”.

II. Thách Thức Rào Cản Dạy Hóa Học Theo Dự Án Hiện Nay

Mặc dù DHTDA mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng phương pháp này trong dạy học hóa học ở trường phổ thông còn gặp nhiều khó khăn. Thiếu tài liệu hướng dẫn chi tiết, giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng, và thời gian hạn chế là những rào cản chính. Chương trình học nặng nề, áp lực thi cử cũng khiến giáo viên e ngại áp dụng DHTDA. Hiện nay, chưa có một đề tài nghiên cứu sâu về hệ thống lí luận và vận dụng PPDHTDA trong dạy học hoá học phổ thông được công bố. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai DHTDA một cách hiệu quả và rộng rãi.

2.1. Thực Trạng Sử Dụng DHTDA Trong Dạy Hóa Học THPT

Việc sử dụng DHTDA trong dạy học hóa học THPT còn hạn chế. Giáo viên thường sử dụng các phương pháp truyền thống như giảng giải, làm bài tập. DHTDA thường chỉ được áp dụng trong các hoạt động ngoại khóa hoặc các dự án nhỏ. Nguyên nhân chính là do thiếu thời gian, tài liệu và kỹ năng của giáo viên. Việc đánh giá kết quả học tập theo DHTDA cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu công cụ và tiêu chí đánh giá phù hợp.

2.2. Yếu Tố Cần Thiết Để Triển Khai DHTDA Hiệu Quả

Để triển khai DHTDA hiệu quả, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài liệu, công cụ và kỹ năng cho giáo viên. Giáo viên cần được đào tạo về cách thiết kế dự án, tổ chức hoạt động, đánh giá kết quả và quản lý thời gian. Học sinh cũng cần được hướng dẫn về cách làm việc nhóm, tìm kiếm thông tin, và trình bày kết quả. Ngoài ra, cần có sự hỗ trợ từ nhà trường và phụ huynh để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các dự án học tập.

III. Hướng Dẫn Vận Dụng Dạy Hóa Học Theo Dự Án Hiệu Quả

Để vận dụng DHTDA hiệu quả trong dạy học hóa học, cần tuân thủ một quy trình rõ ràng, từ việc lựa chọn chủ đề, thiết kế dự án, tổ chức hoạt động, đến đánh giá kết quả. Chủ đề dự án cần gắn liền với thực tiễn, phù hợp với trình độ của học sinh, và có tính khả thi. Dự án cần được thiết kế sao cho học sinh có thể phát huy được tính sáng tạo, chủ động và hợp tác. Hoạt động cần được tổ chức một cách khoa học, đảm bảo sự tham gia của tất cả các thành viên trong nhóm. Đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng, dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Dạy học theo dự án (DA) không chỉ tập trung vào các chương trình giảng dạy mà còn khám phá các chương trình này, yêu cầu HS phải đặt câu hỏi, tìm kiếm những mối liên hệ và tìm ra giải pháp, thay đổi cách học từ việc “GV nói” thành “HS thực hiện”.

3.1. Quy Trình Thiết Kế Dự Án Hóa Học Chi Tiết

Quy trình thiết kế dự án hóa học bao gồm các bước sau: (1) Xác định chủ đề: Chủ đề cần gắn liền với thực tiễn, phù hợp với chương trình học và trình độ của học sinh. (2) Xác định mục tiêu: Mục tiêu cần cụ thể, rõ ràng, có thể đo lường được. (3) Xây dựng kế hoạch: Kế hoạch cần chi tiết, bao gồm các hoạt động, thời gian, nguồn lực, và sản phẩm dự kiến. (4) Chuẩn bị tài liệu: Tài liệu cần đầy đủ, chính xác, và phù hợp với trình độ của học sinh. (5) Thiết kế công cụ đánh giá: Công cụ đánh giá cần khách quan, công bằng, và dựa trên các tiêu chí rõ ràng.

3.2. Tổ Chức Hoạt Động Dạy Hóa Học Theo Dự Án

Tổ chức hoạt động dạy học theo dự án bao gồm các bước sau: (1) Giới thiệu dự án: Giáo viên giới thiệu dự án, nêu rõ mục tiêu, yêu cầu, và sản phẩm dự kiến. (2) Chia nhóm: Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm có nhiệm vụ cụ thể. (3) Thực hiện dự án: Học sinh làm việc nhóm, tìm kiếm thông tin, thực hiện thí nghiệm, và tạo ra sản phẩm. (4) Trình bày sản phẩm: Các nhóm trình bày sản phẩm trước lớp. (5) Đánh giá: Giáo viên và học sinh cùng đánh giá sản phẩm, rút ra kinh nghiệm.

3.3. Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Dự Án Học Tập

Tiêu chí đánh giá hiệu quả dự án học tập bao gồm: (1) Nội dung: Nội dung chính xác, đầy đủ, và liên quan đến chủ đề. (2) Kỹ năng: Học sinh phát triển được các kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, làm việc nhóm, giao tiếp, và ứng dụng CNTT. (3) Sản phẩm: Sản phẩm có tính sáng tạo, thẩm mỹ, và có giá trị sử dụng. (4) Trình bày: Trình bày rõ ràng, mạch lạc, và thu hút.

IV. Ứng Dụng DHTDA Trong Dạy Hóa Học Phi Kim THPT

Phần hóa học phi kim trong chương trình THPT có nhiều nội dung phù hợp với việc áp dụng DHTDA. Học sinh có thể thực hiện các dự án nghiên cứu về tính chất của các phi kim, ứng dụng của phi kim trong đời sống và sản xuất, hoặc các vấn đề môi trường liên quan đến phi kim. Việc áp dụng DHTDA giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về kiến thức, phát triển kỹ năng và thái độ tích cực đối với môn học.

4.1. Đề Xuất Các Dự Án Hóa Học Phi Kim Cụ Thể

Một số dự án hóa học phi kim có thể thực hiện: (1) Nghiên cứu về tính chất và ứng dụng của clo trong khử trùng nước. (2) Tìm hiểu về vai trò của nitơ trong sản xuất phân bón. (3) Nghiên cứu về ảnh hưởng của lưu huỳnh đến môi trường và sức khỏe con người. (4) Tìm hiểu về các hợp chất của cacbon và ứng dụng của chúng trong đời sống.

4.2. Ví Dụ Về Giáo Án DHTDA Hóa Học Phi Kim

Ví dụ về giáo án DHTDA về clo: (1) Giới thiệu dự án: Giáo viên giới thiệu về tính chất và ứng dụng của clo trong khử trùng nước, nêu vấn đề về ô nhiễm nguồn nước và tầm quan trọng của việc khử trùng. (2) Chia nhóm: Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm có nhiệm vụ nghiên cứu về một khía cạnh của vấn đề. (3) Thực hiện dự án: Các nhóm tìm kiếm thông tin, thực hiện thí nghiệm, và xây dựng mô hình hệ thống khử trùng nước bằng clo. (4) Trình bày sản phẩm: Các nhóm trình bày mô hình và giải thích nguyên lý hoạt động. (5) Đánh giá: Giáo viên và học sinh cùng đánh giá mô hình và rút ra kinh nghiệm.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả DHTDA

Việc thực nghiệm sư phạm cho thấy DHTDA có tác động tích cực đến kết quả học tập của học sinh. Học sinh trở nên chủ động, tích cực, và hứng thú hơn với môn học. Kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, làm việc nhóm, và giao tiếp của học sinh cũng được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh về chương trình, tài liệu, và kỹ năng của giáo viên để DHTDA được áp dụng một cách hiệu quả và rộng rãi hơn.

5.1. Phân Tích Kết Quả Thực Nghiệm Sư Phạm DHTDA

Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy: (1) Điểm số của học sinh ở lớp thực nghiệm cao hơn so với lớp đối chứng. (2) Học sinh ở lớp thực nghiệm có thái độ tích cực hơn đối với môn học. (3) Kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, làm việc nhóm, và giao tiếp của học sinh ở lớp thực nghiệm được cải thiện đáng kể.

5.2. Những Khuyến Nghị Để Nâng Cao Hiệu Quả DHTDA

Để nâng cao hiệu quả DHTDA, cần: (1) Điều chỉnh chương trình học để phù hợp với DHTDA. (2) Phát triển tài liệu hướng dẫn chi tiết cho giáo viên và học sinh. (3) Tổ chức các khóa đào tạo về DHTDA cho giáo viên. (4) Tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh thực hiện các dự án học tập. (5) Xây dựng hệ thống đánh giá kết quả học tập theo DHTDA một cách khách quan và công bằng.

VI. Triển Vọng Phát Triển Dạy Hóa Học Theo Dự Án Tương Lai

DHTDA có tiềm năng lớn trong việc đổi mới phương pháp dạy học hóa học. Việc áp dụng DHTDA giúp học sinh phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng, và thái độ, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Trong tương lai, cần có sự đầu tư về nguồn lực và chính sách để DHTDA được áp dụng rộng rãi và hiệu quả hơn trong các trường học.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về DHTDA Hóa Học

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về DHTDA hóa học có thể tập trung vào: (1) Phát triển các dự án học tập phù hợp với các nội dung khác nhau của chương trình. (2) Nghiên cứu về ảnh hưởng của DHTDA đến sự phát triển các kỹ năng mềm của học sinh. (3) Đánh giá hiệu quả của DHTDA trong việc nâng cao hứng thú học tập của học sinh.

6.2. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ DHTDA Trong Giáo Dục

Các chính sách hỗ trợ DHTDA trong giáo dục có thể bao gồm: (1) Tăng cường đào tạo về DHTDA cho giáo viên. (2) Cung cấp tài liệu và công cụ hỗ trợ cho DHTDA. (3) Tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh thực hiện các dự án học tập. (4) Khuyến khích các trường học áp dụng DHTDA.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc vận dụng PPDHTDA trong dạy học hoá học phổ thông (45 trang). Chương 2: Vận dụng PPDHTDA trong dạy học phần hoá học phi kim chương trình hoá học THPT (63 trang). Chương 3: Thực nghiệm sư phạm (34 trang). CƠ SỞ LÍ LUẬN V6 THỰC TIỄN CỦA VIỆC VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO DỰ ÁN TRONG DẠY HỌC HOÁ HỌC PHỔ THÔNG 1.

LỊCH SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Phương pháp dạy học theo dự án trên thế giới [57] Dạy học DA là một trong những phương pháp dạy học tiêu chuẩn (Apel & Knoll), được coi là một phương tiện qua đó người học có thể phát triển khả năng tự lập và trách nhiệm, khả năng thực hành các hoạt động xã hội và dân chủ. Được bắt nguồn từ châu Âu nhưng phương pháp DA là một sản phẩm chính hãng của phong trào giáo dục tiến bộ Mỹ. William Heard Kilpatrick là người đầu tiên đã mô tả chi tiết phương pháp này trong bài viết nổi tiếng toàn thế giới “Phương pháp DA” (1918).

Theo Michael Knoll, sau khi nghiên cứu trên 53 tác giả với 73 tài liệu tham khảo khoa học được công bố từ những năm 1880 đến 1995 trên các lĩnh vực nghệ thuật, kiến trúc, kĩ thuật, y học, giáo dục, CNTT,…, lịch sử phát triển của phương pháp DA có thể được chia thành năm giai đoạn chính như sau: 1590 – 1765: Sự khởi đầu của dạy học DA tại các trường kiến trúc ở châu Âu. 1765 – 1880: Dạy học DA trở thành một PPDH được áp dụng thường xuyên, bắt đầu ở các trường kĩ thuật của Pháp, Đức và Thuỵ Sĩ. Rogers, Đại học (ĐH) Kĩ thuật Massachusetts giới thiệu ở Mỹ. Woodward, Hiệu trưởng ĐH Bách khoa O'Fallon (thuộc ĐH Washington) đưa phương pháp DA vào trường đào tạo nghề của trường mình, tại đó sinh viên không chỉ thiết kế mà trực tiếp tạo ra các sản phẩm.

Dần dần, cách dạy này lan rộng ra các trường nghề (theo Charles R. Richards), rồi trở thành một phong trào cải cách giáo dục (theo David. Stimson) áp dụng vào các ngành khoa học nói chung (theo John F. Những quan điểm triết học giáo dục và lí thuyết nhận thức của J.Dewey đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở lí thuyết cho phương pháp DA của các nhà sư phạm Mỹ đầu thế kỉ XX.

1915 – 1965: Kilpatrick đề cập tới dạy học DA là “hành động có mục đích bằng cả trái tim” – đề cao ý nghĩa “mục đích” của dạy học DA: cho HS tự do hành động nhằm phát triển sự độc lập, tư duy phê phán và năng lực hành động. Tư tưởng 7 này của Kilpatrick đã giảm dần mức độ ảnh hưởng ở Mỹ nhưng lại nhận được sự đón nhận của châu Âu, Ấn Độ và Cộng hoà liên bang Xô-viết. 1965 – nay: Phương pháp DA của Kilpatrick, hiện được áp dụng như PPDH tích cực được tái thiết ở Đức, Thuỵ Sĩ và các nước châu Âu khác. Dưới ảnh hưởng của nền giáo dục tiểu học Anh, các nhà giáo dục Mỹ cố gắng xác định lại phương pháp DA, nhìn nhận nó như một PPDH phụ trợ quan trọng bên cạnh chương trình giảng dạy hướng vào chủ đề, hướng vào giáo viên (teacher–oriented, subject– centered) truyền thống.

Có thể coi đây là giai đoạn tái thiết dạy học DA và làn sóng thứ ba của việc phổ biến dạy học DA có tính chất quốc tế. Như vậy, việc học tập thông qua các DA đã được bắt đầu từ 300 năm trước và đã có những biến động, di chuyển qua lại từ định nghĩa, cách thức tiến hành, phương thức áp dụng, mức độ phổ biến,. từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác, từ quốc gia/châu lục này sang quốc gia/châu lục khác. Ngày nay, theo Knoll, M., DHTDA đang ở áp dụng rất phổ biến trong tất cả các cấp học ở nhiều nước tiên tiến trên thế giới.

Các DA học tập được HS thực hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Các nhà nghiên cứu và công trình tiêu biểu của họ đã góp phần quan trọng trong việc xây dựng cơ sở lí luận của DHTDA là: Dewey, J. Tất cả các công trình trên đều đề cập đến cơ sở lí luận của DHTDA, bản chất quá trình thực hiện DHTDA ở nhiều góc độ khác nhau, trong các môn học khác nhau. Một số hướng nghiên cứu về Dạy học theo dự án trên thế giới Những kết quả nghiên cứu về DHTDA của thế giới trong vài chục năm trở lại đây rất phong phú, tập trung vào các vấn đề: (1) Đánh giá hiệu quả của DHTDA (đánh giá tổng kết), chia thành 5 hướng sau: Sự gia tăng thành tích của HS; Tăng khả năng giải quyết vấn đề của HS; Tăng cường sự học sâu; Tiến bộ về các năng lực đặc thù của môn học và năng lực chung khi thực hiện DA; Những thay đổi trong việc giải quyết vấn đề theo nhóm, thói quen làm việc và các hành vi khác.

Những nghiên cứu Dạy học theo dự án ở Việt Nam Ở Việt Nam, DHTDA đã được sử dụng trong đào tạo – dạy học Cao đẳng và ĐH thông qua các đồ án tốt nghiệp các ngành học, bắt đầu là các trường ĐH kĩ thuật. Hiện nay, các hình thức bài tập lớn, tiểu luận, khoá luận thực hiện trong các trường ĐH nói chung và trong đào tạo GV đã rất quen thuộc với sinh viên. Trong các hình thức này, sinh viên tự lực thực hiện những nhiệm vụ học tập mang tính nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của GV. Trong giáo dục phổ thông, vào những năm 1960 – 1980, ở các trường phổ thông cũng có những hoạt động gần gũi với DHTDA.

Đặc biệt trong những năm 1980, cùng với sự phát triển của phong trào hướng nghiệp, nhiều trường đã thực hiện các DA như DA trồng cây, DA phát triển vườn trường. Tuy nhiên cho đến nay, DHTDA vẫn chưa được sử dụng như một PPDH phổ biến ở mọi cấp, bậc học. Một số năm gần đây, một số cơ sở đào tạo đã bước đầu quan tâm đến PPDH này. Với những ưu điểm vượt trội, DHTDA đã đang thu hút nhiều nhà nghiên cứu và DHTDA được đề cập nhiều hơn trong các tài liệu tiếng Việt với những tên gọi khác nhau như: đề án, DHTDA, PPDHTDA, phương pháp DA.

Với sự tăng cường hợp tác quốc tế, DHTDA đã được tăng cường giới thiệu và sử dụng ở Việt Nam thông qua các DA đào tạo bồi dưỡng GV như các chương trình: Dạy học cho tương lai của Intel (Intel Teach to the Future), “Đưa kĩ năng CNTT vào dạy học” (Partner in leaning) của Microsoft hoặc Ứng dụng CNTT trong dạy học (ICT in Education) do UNESCO tổ chức đã đề ra mục đích chính là giúp GV biết sử dụng máy vi tính, tài liệu trên Internet để phát triển trí tưởng tượng của HS, dẫn dắt HS tới phương pháp học tập hiệu quả trên cơ sở của DHTDA. Trong lĩnh vực giáo dục phổ thông, cùng với việc thực hiện các DA phát triển giáo dục, DA giáo dục môi trường, DHTDA bước đầu đã được áp dụng trong một số môn học. Việc đưa phương pháp DHTDA vào dạy học và triển khai DA trong thực tế đã được phát triển chính thức thành một chiến lược dạy học ở nhiều môn học của trường phổ thông thông qua các chương trình bồi dưỡng GV. Đáng chú ý là sự triển khai của chương trình dạy học của Intel và Dự án Việt – Bỉ ở nước ta.

9 Chương trình dạy học của Intel [7], [61] Trong một thập kỉ qua, Chương trình dạy học của Intel đã giúp các GV khối phổ thông trở thành những nhà sư phạm hiệu quả thông qua việc hướng dẫn cho GV đưa công nghệ vào bài học, cũng như thúc đẩy kĩ năng giải quyết vấn đề, tư duy phê phán và kĩ năng hợp tác đối với HS. Việt Nam là một trong hai nước đầu tiên trên thế giới giới thiệu Khoá học Khởi đầu của Intel. Chương trình dạy học của Intel được áp dụng thí điểm cho khối phổ thông năm 2004 với mục tiêu đào tạo cho GV phương pháp phát huy việc học dựa trên DA và kết hợp có hiệu quả việc sử dụng máy vi tính với các chương trình dạy học hiện có giúp HS đạt được kết quả học tập tốt hơn. Bên cạnh đó, GV còn tạo ra các công cụ đánh giá tối ưu cũng như cách cân đối bài giảng với mục tiêu học tập.

Số GV phổ thông tham gia chương trình tăng nhanh trong vòng 3 năm sau đó. Trong năm 2006, chương trình đã bồi dưỡng cho hơn 6000 GV của 17 tỉnh, thành phố và tháng 9/2012, chương trình vẫn tiếp tục bồi dưỡng cho cán bộ và GV Sở GD&ĐT tỉnh Quảng Trị. Trên cơ sở đánh giá tác động và thực tế triển khai chương trình, công ty Intel và Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét việc tiếp tục triển khai chương trình trong những năm tiếp theo. Chương trình DHTDA của DA Việt – Bỉ Từ năm 1997 đến nay, chính phủ Vương quốc Bỉ đã thực hiện hai DA hỗ trợ cho các tỉnh miền núi phía Bắc thực hiện đổi mới PPDH theo định hướng áp dụng phương pháp dạy và học tích cực cho ngành giáo dục Việt Nam.

DA Việt Bỉ I đã đầu tư cho 7 tỉnh từ năm 1999 đến 2003 và DA Việt Bỉ II đã đầu tư cho 14 tỉnh miền núi phía Bắc từ năm 2005 đến 2009. Để mở rộng, nâng cao hơn nữa nhận thức, kĩ năng áp dụng phương pháp dạy – học tích cực trong năm học 2008 – 2009, DA đã tập huấn sâu thêm về ba PPDH mới: Học theo góc, Học hợp đồng, Học theo DA cho GV cốt cán, các chuyên gia trong nước và các bộ quản lí các cấp ở địa phương để họ trở về địa phương tự nghiên cứu, lựa chọn những bài học phù hợp (trong chương trình CĐSP, giáo dục tiểu học, giáo dục THCS) và thiết kế các hoạt động dạy học áp dụng các PPDH mới này. Các giờ học được tổ chức ghi hình, lưu giữ làm tài liệu, được đưa ra đánh giá, rút kinh nghiệm và lựa chọn một số giờ học tốt, thể hiện rõ đặc trưng của ba PPDH trên để giới thiệu trong khoá tập huấn cho toàn bộ GV của các trường tham gia DA. Từ 3/2010, Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếp tục triển khai tập huấn các tỉnh thành còn lại.

10 Như vậy, ở Việt Nam, nhờ các chương trình DA Việt – Bỉ, Intel và các trường ĐHSP, DHTDA đã đến với GV và HS ở các trường THCS, còn khối HS THPT chưa được tiếp cận với PPDH này một cách cụ thể và hệ thống nên còn được coi là một PPDH mới mẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phương Pháp Dạy Học Hóa Học Theo Dự Án Tại Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội" trình bày một phương pháp dạy học hiện đại, giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm thông qua các dự án thực tiễn. Phương pháp này không chỉ nâng cao kiến thức hóa học mà còn khuyến khích sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tế, từ đó tạo ra những trải nghiệm học tập phong phú và sâu sắc hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học và ứng dụng công nghệ trong giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện hoằng hoá tỉnh thanh hoá theo hướng chuyển đổi số, nơi đề cập đến việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục ảnh hưởng của phương pháp dạy học theo vấn đề đến kiến thức khái niệm của học sinh về chủ đề phân tích cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các phương pháp dạy học đến sự tiếp thu kiến thức của học sinh. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý hoạt động dạy học trong các trường tiểu học huyện năm căn tỉnh cà mau, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý hoạt động dạy học trong bối cảnh giáo dục hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các phương pháp và chiến lược trong giáo dục, giúp bạn nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.