Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh triển khai Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 đối với môn Âm nhạc cấp Trung học cơ sở (THCS). Theo định hướng của chương trình, môn Âm nhạc nhằm tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm và phát triển năng lực thẩm mỹ âm nhạc toàn diện qua các hoạt động thể hiện, cảm nhận, hiểu biết, cũng như khả năng ứng dụng và sáng tạo. Tuy nhiên, thông qua quá trình dự giờ và thực tập sư phạm tại Trường THCS Tây Sơn (quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng), tác giả ghi nhận thực trạng học sinh khối lớp 7 còn thiếu hụt kỹ năng thể hiện sắc thái cường độ khi học hát và học chơi nhạc cụ. Việc thiếu kiểm soát hơi thở và không chú trọng cường độ khiến giọng hát yếu, hụt hơi, biểu diễn nhạc cụ sáo Recorder thiếu biểu cảm và mờ nhạt. Nhằm giải quyết sự hạn chế này, tác giả lựa chọn nghiên cứu việc ứng dụng phương pháp Wave vào giảng dạy thực nghiệm.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là đề xuất các biện pháp sư phạm thông qua phương pháp Wave giúp học sinh khối 7 hiểu rõ tầm quan trọng của sắc thái cường độ và vận dụng chuẩn xác vào phân môn học hát và nhạc cụ sáo Recorder.

Để đạt được mục tiêu này, nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sắc thái cường độ trong nghệ thuật âm nhạc, sự biến đổi cường độ qua các thời kỳ lịch sử và tác động tâm lý - thẩm mỹ của cường độ đối với người biểu diễn và người nghe.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng dạy học cường độ âm nhạc tại Trường THCS Tây Sơn; phân tích đặc điểm chương trình, sách giáo khoa môn Âm nhạc lớp 7 và đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 12-13 của học sinh.
  3. Thiết kế kế hoạch bài dạy, tổ chức thực nghiệm sư phạm phương pháp Wave tại các lớp 7 được lựa chọn, tiến hành thu thập, xử lý và phân tích số liệu thực nghiệm qua ba giai đoạn nhằm kiểm chứng tính hiệu quả của phương pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dạy học sắc thái cường độ trong môn Âm nhạc cho học sinh khối 7 thông qua phương pháp Wave.
  • Khách thể khảo sát và thực nghiệm: Giáo viên bộ môn Âm nhạc và học sinh thuộc khối lớp 7 tại Trường THCS Tây Sơn, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Trường THCS Tây Sơn, phường Hòa Cường Bắc, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành điều tra, triển khai thực nghiệm sư phạm và hoàn thành trong năm học 2023 - 2024 (nghiệm thu vào tháng 04 năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở lý luận âm nhạc cơ bản và phương pháp dạy học âm nhạc:

  • Khái niệm cường độ âm thanh: Là phạm vi giữa âm lượng to và nhỏ của âm thanh được xác định bởi biên độ dao động của nguồn phát âm; biên độ dao động càng rộng thì âm thanh càng to và ngược lại. Đơn vị đo lường vật lý của cường độ âm thanh là Decibel (dB).
  • Hệ thống thuật ngữ và ký hiệu sắc thái âm nhạc phương Tây: Hệ thống ký hiệu chữ viết tắt bắt nguồn từ tiếng Ý biểu thị mức độ âm lượng tương đối, bao gồm nhóm chỉ độ nhẹ (piano - p, pianissimo - pp, pianississimo - ppp, pianissississimo - pppp, mezzo piano - mp), nhóm chỉ độ mạnh (forte - f, fortissimo - ff, fortississimo - fff, fortissississimo - ffff, mezzo forte - mf), và nhóm chỉ sự biến đổi mức độ âm lượng (crescendo - cresc. chỉ sự to dần; decrescendo - decres. và diminuendo - dim. chỉ sự nhỏ dần).
  • Cơ sở thẩm mỹ và tâm lý học âm nhạc: Tác giả dẫn chiếu các tài liệu chuyên môn của Board of Studies NSW (1999) về kỹ thuật thể hiện phong cách; lý giải lịch sử âm nhạc phương Tây qua các giai đoạn Trung cổ, Phục hưng, Baroque (đặc trưng cường độ bậc thang gắn liền với hạn chế cơ học của đàn Harpsichord), thời kỳ Cổ điển (sự xuất hiện của đàn Pianoforte cho phép thay đổi âm lượng linh hoạt) đến thời kỳ Lãng mạn và Hiện đại; quan điểm của Jon Chappell về vai trò biểu cảm nền tảng của cường độ; nghiên cứu của Toshie Nakamura (1987) về sự tương tác giữa nhạc công và người nghe thông qua kỹ thuật crescendo/decrescendo; luận điểm của Stephen Davies (1994) về cơ chế lây lan cảm xúc thông qua hành vi bắt chước sinh lý của người nghe; và quan điểm giáo dục của Maria Montessori về tiềm năng âm nhạc của trẻ em.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được phối hợp đồng bộ trên hai phương diện lý thuyết và thực tiễn:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa lý thuyết âm nhạc cơ bản, các công trình nghiên cứu về phương pháp giảng dạy âm nhạc của các tác giả trong và ngoài nước (Luis Villegas, Letts, Phạm Thị Thu Hương, Vakhrameev...).
  • Phương pháp quan sát sư phạm: Ghi nhận trực tiếp thái độ, phản ứng học tập, kỹ thuật kiểm soát hơi thở và khả năng điều tiết sắc thái âm thanh của học sinh trong các tiết học hát và nhạc cụ.
  • Phương pháp điều tra - khảo sát bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu thăm dò thực trạng gồm 10 câu hỏi để ghi nhận nhận thức, thói quen giữ hơi thở, hiện tượng hụt hơi và những khó khăn của học sinh khối 7 khi tiếp cận sắc thái cường độ.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm theo kế hoạch bài dạy ứng dụng phương pháp Wave tại 4 lớp học sinh khối 7 trường THCS Tây Sơn.
  • Phương pháp thống kê toán học: Thu thập, phân loại, tính toán tỉ lệ phần trăm và đối sánh số liệu định lượng thu được từ phiếu đánh giá qua 3 giai đoạn của quá trình thực nghiệm sư phạm.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể và Chương trình Giáo dục phổ thông môn Âm nhạc ban hành năm 2018; SGK Âm nhạc 7; các báo cáo lịch sử và thống kê cơ sở vật chất, đội ngũ của Trường THCS Tây Sơn.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát thực tế và dữ liệu theo dõi thực nghiệm sư phạm thu thập trên tổng số mẫu gồm 182 học sinh lớp 7 tại Trường THCS Tây Sơn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về sắc thái cường độ trong âm nhạc

Chương này tập trung làm rõ bản chất lý tính và giá trị nghệ thuật của sắc thái cường độ trong âm nhạc. Về mặt vật lý, cường độ là mức độ to nhỏ của âm thanh được đo bằng đơn vị decibel (dB), phụ thuộc trực tiếp vào biên độ dao động của nguồn âm. Trong nghệ thuật biểu diễn, cường độ (dynamics) không mang tính tuyệt đối mà là tương đối, đóng vai trò định hình cấu trúc, phong cách và truyền tải nội dung cảm xúc của tác phẩm.

Tác giả hệ thống hóa đầy đủ các thuật ngữ tiếng Ý chỉ mức độ nhẹ (từ p đến pppp, mp) và mức độ mạnh (từ f đến ffff, mf), cùng các thuật ngữ biến đổi âm lượng liên tục (crescendo, decrescendo, diminuendo). Lịch sử âm nhạc phương Tây cho thấy sự tiến hóa rõ rệt của cường độ: từ chỗ không được ghi nhận trong thời kỳ Trung cổ và Phục hưng, sang dạng "cường độ bậc thang" (chuyển đổi đột ngột giữa to và nhỏ do hạn chế của đàn harpsichord) ở thời kỳ Baroque, đến việc làm chủ sự chuyển tiếp âm lượng mềm mại, liên tục trong thời kỳ Cổ điển và Lãng mạn nhờ sự ra đời của đàn pianoforte.

Chương 1 cũng phân tích sâu sắc các hiệu quả thẩm mỹ của sắc thái cường độ: tạo động lực và sức mạnh cảm xúc, gia tăng sự phong phú cho bản nhạc, duy trì sự tập trung chú ý của người nghe, tạo ra sự kỳ vọng hoặc bất ngờ (minh họa qua Giao hưởng "Giật mình" của Haydn, các tác phẩm của Beethoven, Tchaikovsky, Hans Zimmer) và thiết lập mối liên kết cảm xúc hai chiều giữa người biểu diễn với khán giả thông qua phản xạ sinh lý tự nhiên.

Chương 2: Thực trạng và giải pháp về giảng dạy sắc thái cường độ trong âm nhạc lớp 7 tại trường THCS Tây Sơn

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn khảo sát: Trường THCS Tây Sơn đóng trên địa bàn phường Hòa Cường Bắc, quận Hải Châu, Đà Nẵng; được thành lập từ năm 1973 (vừa kỷ niệm 50 năm thành lập vào ngày 25/03/2023). Trường có diện tích khoảng 6.500m2, đội ngũ gồm 115 cán bộ, giáo viên, nhân viên chia thành 7 tổ chuyên môn và 1 tổ văn phòng; sở hữu phòng chức năng bộ môn Âm nhạc riêng biệt được trang bị máy chiếu, loa, tranh ảnh, đàn phím điện tử và piano.

Phân tích chương trình môn Âm nhạc lớp 7 cho thấy nội dung được phân chia thành 6 phân môn: hát, nghe nhạc, đọc nhạc, nhạc cụ, lý thuyết âm nhạc và thường thức âm nhạc. Mặc dù chương trình có phân môn lý thuyết âm nhạc dạy về cường độ và các phân môn thực hành đòi hỏi học sinh thể hiện sắc thái, nhưng trên thực tế chỉ có 1 tiết dạy lý thuyết riêng biệt. Thêm vào đó, thời lượng mỗi tiết học chỉ có 45 phút, trong khi SGK không cung cấp đầy đủ tài liệu và ví dụ minh họa trực quan về sắc thái cường độ.

Về mặt tâm sinh lý, học sinh lớp 7 (độ tuổi 12-13) đang ở giai đoạn dậy thì, tâm lý có xu hướng muốn khẳng định tính độc lập cá nhân nhưng lại dễ e ngại, khép kín; thể chất đang biến đổi mạnh mẽ khiến các em gặp khó khăn trong việc điều hòa hơi thở sâu khi phát âm hoặc thổi nhạc cụ.

Để giải quyết thực trạng này, tác giả đề xuất giải pháp giảng dạy cường độ thông qua phương pháp Wave kết hợp với cơ chế học hỏi qua bắt chước:

  • Khai thác khả năng bắt chước tự nhiên của học sinh thông qua thị phạm trực tiếp của giáo viên và video mẫu.
  • Áp dụng phương pháp Wave nhằm hướng dẫn học sinh kỹ thuật lấy hơi kết hợp đồng thời từ cơ hoành (bụng) và ngực để tạo điểm tựa hơi thở ổn định.
  • Sử dụng bài tập thực hành trực quan bằng cách thổi bong bóng xà phòng: hướng dẫn học sinh điều tiết luồng hơi nhẹ nhàng hoặc tăng dần lực thổi để quan sát kích thước bong bóng phồng lên đều đặn mà không bị vỡ đột ngột, từ đó liên hệ sang kỹ thuật kiểm soát luồng hơi khi học hát và khi thổi sáo Recorder.

Chương 3: Áp dụng phương pháp Wave dạy thực nghiệm cường độ trong âm nhạc lớp 7 tại trường THCS Tây Sơn

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình và kết quả thực nghiệm sư phạm. Tác giả tiến hành chọn 4 lớp thuộc khối 7 tại trường THCS Tây Sơn gồm: 7/1, 7/2, 7/13 và 7/15 với tổng số 182 học sinh tham gia. Quá trình thực nghiệm được triển khai lồng ghép vào các tiết học hát và học nhạc cụ sáo Recorder theo kế hoạch bài dạy đã thiết kế.

Hai tiêu chí cốt lõi được xây dựng để đánh giá sự tiến bộ của học sinh gồm:

  1. Đảm bảo hơi thở được lấy từ giữa bụng và ngực: Đánh giá khả năng hít thở sâu, điều hòa cơ hoành, duy trì cột hơi ổn định trong suốt quá trình phát âm hoặc thổi sáo.
  2. Hiểu và áp dụng được cường độ vào trong hát hay chơi sáo Recorder: Đánh giá khả năng nhận biết ký hiệu và điều tiết độ mạnh - nhẹ, to - nhỏ, xử lý biến đổi âm lượng linh hoạt theo đúng yêu cầu tác phẩm.

Dữ liệu thực nghiệm được đo đạc và xử lý qua 3 giai đoạn: trước khi vận dụng phương pháp, trong quá trình vận dụng phương pháp và sau khi hoàn thành vận dụng phương pháp Wave. Kết quả ghi nhận sự chuyển biến rõ rệt về nhận thức và kỹ năng thực hành của học sinh qua từng giai đoạn can thiệp sư phạm.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý đầy đủ số liệu định lượng của 182 học sinh khối 7 trường THCS Tây Sơn qua ba giai đoạn khảo sát - thực nghiệm. Kết quả đối sánh được tổng hợp trong bảng sau:

Tiêu chí đánh giá Phân loại kết quả Trước thực nghiệm (N=182) Trong thực nghiệm (N=182) Sau thực nghiệm (N=182)
1. Đảm bảo hơi thở được lấy từ giữa bụng và ngực Thực hiện được 36 HS (19,78%) 110 HS (60,43%) 162 HS (89,00%)
Không thực hiện được 146 HS (80,21%) 72 HS (39,56%) 20 HS (10,98%)
2. Hiểu và áp dụng cường độ vào hát hoặc chơi sáo Recorder Thực hiện được 25 HS (13,73%) 105 HS (57,69%) 157 HS (86,26%)
Không thực hiện được 157 HS (86,26%) 77 HS (42,30%) 25 HS (13,73%)

Số liệu cho thấy trước khi can thiệp, đa số học sinh gặp khó khăn nghiêm trọng về hơi thở (80,21% không biết cách lấy hơi từ bụng và ngực) và không kiểm soát được cường độ khi biểu diễn (86,26% không áp dụng được). Nhóm ít ỏi thực hiện được ban đầu (13,73% - 19,78%) chủ yếu là các em đã có nền tảng âm nhạc từ trước. Sau khi áp dụng phương pháp Wave với bài tập trực quan thổi bong bóng xà phòng và bắt chước mẫu, tỉ lệ học sinh làm chủ kỹ thuật lấy hơi tăng vọt lên 89,00% (tăng 69,22%), và tỉ lệ học sinh hiểu, áp dụng thành công cường độ vào hát và chơi sáo Recorder đạt 86,26% (tăng 72,53%).

Các giải pháp và kiến nghị sư phạm do tác giả đề xuất:

  • Khuyến khích giáo viên sử dụng các công cụ và hình ảnh trực quan (như bài tập thổi bong bóng xà phòng, video thị phạm) để cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng về áp lực và luồng hơi.
  • Mở rộng phạm vi áp dụng phương pháp Wave cho các khối lớp khác (khối 6, khối 8, khối 9) trong trường THCS Tây Sơn.
  • Nhà trường và tổ chuyên môn cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên môn nhằm chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy sắc thái âm nhạc cho giáo viên.
  • Chủ động biên soạn, tích lũy tài liệu học tập bổ trợ và kho học liệu trực quan chuyên sâu về kỹ thuật hơi thở và cường độ để khắc phục sự thiếu hụt ví dụ trong SGK.
  • Đẩy mạnh liên kết giữa nhà trường với các tổ chức, cộng đồng âm nhạc bên ngoài nhằm tạo thêm sân chơi thực hành biểu diễn cho học sinh.

Đóng góp của đề tài so với các nghiên cứu trước: Tác giả tự chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế trước đây (như nghiên cứu của Luis Villegas về dạy cường độ qua trò chơi, nghiên cứu của Letts năm 2009 về nhận diện ký hiệu biểu diễn) chủ yếu dừng lại ở các nguyên tắc chung hoặc lý thuyết nhận thức ký hiệu. Tại Việt Nam, các đề tài về rèn luyện hơi thở thường tập trung vào bậc đại học chuyên nghiệp (như nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hương năm 2016 cho sinh viên ĐHSP). Cho đến thời điểm tác giả thực hiện, chưa có đề tài nào đi sâu nghiên cứu giải pháp giảng dạy cường độ âm nhạc dành riêng cho học sinh cấp THCS. Đề tài đã cụ thể hóa việc ứng dụng phương pháp Wave kết hợp bài tập trực quan vào phân môn học hát và nhạc cụ sáo Recorder lớp 7, cung cấp bộ số liệu thực nghiệm định lượng rõ ràng tại một trường THCS cụ thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Sau khi kết thúc thực nghiệm, vẫn còn một bộ phận nhỏ học sinh chưa làm chủ được kỹ năng: 10,98% (20 học sinh) chưa thực hiện được kỹ thuật lấy hơi từ giữa bụng và ngực; 13,73% (25 học sinh) vẫn gặp khó khăn trong việc điều tiết sắc thái cường độ khi biểu diễn. Tác giả lý giải nguyên nhân là do kỹ thuật hơi thở đòi hỏi thời gian luyện tập kiên trì, một số em chưa bắt nhịp kịp hoặc thiếu thời gian tự rèn luyện.
  • Thời lượng tiết dạy âm nhạc chính khóa bị giới hạn (45 phút/tiết), gây khó khăn cho giáo viên trong việc theo sát, uốn nắn tư thế và sửa lỗi kỹ thuật hơi thở cho từng cá nhân học sinh trong lớp học đông.
  • Tài liệu SGK hiện hành còn thiếu hệ thống bài tập minh họa sắc thái chuyên biệt, đòi hỏi giáo viên phải tự tìm kiếm và thiết kế học liệu ngoài chương trình.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tác giả định hướng tiếp tục theo dõi, mở rộng quy mô áp dụng phương pháp Wave sang các lớp và các khối học khác tại Trường THCS Tây Sơn.
  • Nghiên cứu xây dựng một hệ thống cẩm nang tài nguyên giảng dạy và bài tập bổ trợ chuyên đề về rèn luyện hơi thở và biểu diễn sắc thái cho toàn cấp THCS.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Giáo viên giảng dạy môn Âm nhạc tại các trường THCS: Cung cấp phương pháp thực hành trực quan (phương pháp Wave kết hợp bài tập thổi bong bóng xà phòng) để xử lý triệt để tình trạng học sinh hát yếu, hụt hơi hoặc thổi sáo Recorder bị chói, đều đều không cảm xúc.
  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Âm nhạc và Giáo dục Nghệ thuật: Tham khảo cấu trúc thiết kế một đề tài thực nghiệm sư phạm chuyên ngành âm nhạc, quy trình xây dựng phiếu khảo sát thực trạng và phương pháp xử lý số liệu thống kê giáo dục.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn bộ môn Nghệ thuật: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về sự thiếu hụt tài liệu minh họa trong SGK mới, làm cơ sở định hướng các chuyên đề bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho giáo viên cấp cơ sở.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao nhất:

  • Kế hoạch bài dạy thực nghiệm tích hợp kỹ thuật lấy hơi bụng - ngực vào phân môn Hát và Nhạc cụ sáo Recorder.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá kỹ năng kiểm soát hơi thở và biểu diễn cường độ âm nhạc.
  • Mẫu phiếu hỏi khảo sát thực trạng gồm 10 câu hỏi điều tra nhận thức và thói quen giữ hơi của học sinh THCS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực trạng ban đầu tại trường THCS Tây Sơn cho thấy bao nhiêu phần trăm học sinh lớp 7 gặp khó khăn trong việc kiểm soát hơi thở khi hát và thổi sáo Recorder?
Dữ liệu khảo sát trước thực nghiệm trên 182 học sinh cho thấy có đến 80,21% học sinh (146 em) không đảm bảo được việc lấy hơi kết hợp từ giữa bụng và ngực, và 86,26% học sinh (157 em) không biết cách áp dụng sắc thái cường độ vào biểu diễn âm nhạc do thường xuyên bị hụt hơi.

2. Bài tập thực hành trực quan chính được tác giả lồng ghép vào phương pháp Wave là gì?
Tác giả đã sử dụng bài tập thổi bong bóng xà phòng. Bài tập này giúp học sinh hình dung trực quan về lực đẩy và lưu lượng hơi thở: hít sâu bằng bụng và ngực rồi điều tiết luồng hơi thở ra nhẹ nhàng, đều đặn để tạo ra bong bóng mà không làm vỡ bóng, từ đó chuyển giao kỹ thuật này sang việc giữ cột hơi khi hát và thổi sáo Recorder.

3. Mức độ cải thiện kỹ năng của học sinh sau khi hoàn thành thực nghiệm phương pháp Wave đạt con số cụ thể nào?
Tỉ lệ học sinh thực hiện đúng kỹ thuật lấy hơi bụng - ngực đã tăng từ 19,78% lên 89,00% (đạt 162/182 em). Tỉ lệ học sinh hiểu và vận dụng thành công cường độ vào phân môn hát và sáo Recorder tăng từ 13,73% lên 86,26% (đạt 157/182 em).

4. Vì sao cấu tạo nhạc cụ trong lịch sử âm nhạc phương Tây lại quy định tính chất của sắc thái cường độ trong thời kỳ Baroque?
Thời kỳ Baroque sử dụng phổ biến đàn Harpsichord (nhạc cụ dây phím gảy bằng que nhọn), cấu trúc này không cho phép thay đổi độ to nhỏ của âm thanh theo lực bấm của ngón tay. Do đó, âm nhạc thời kỳ này chỉ có hai cấp độ âm lượng tách biệt (lớn hoặc nhỏ) mà không có sự chuyển tiếp dần dần, hình thành nên hiện tượng gọi là "cường độ bậc thang".

5. Những khó khăn khách quan từ phía chương trình và SGK lớp 7 được đề tài chỉ ra là gì?
Chương trình chỉ bố trí 1 tiết lý thuyết riêng về cường độ trong khi thời lượng mỗi tiết học chỉ vỏn vẹn 45 phút. Thêm vào đó, SGK hiện hành không cung cấp đủ bài tập, ví dụ minh họa trực quan về các sắc thái cường độ để giáo viên thuận tiện giảng dạy và học sinh dễ tiếp thu.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Văn Hạnh Nguyên đã giải quyết thỏa đáng vấn đề thực tiễn về việc nâng cao kỹ năng thể hiện sắc thái cường độ cho học sinh lớp 7 tại Trường THCS Tây Sơn. Bằng việc xây dựng cơ sở lý luận vững chắc và kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm trên 182 học sinh, đề tài đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp Wave kết hợp bài tập thổi bong bóng xà phòng trực quan. Kết quả nghiên cứu không chỉ cải thiện rõ rệt kỹ thuật lấy hơi bụng - ngực và năng lực biểu diễn hát, thổi sáo Recorder của học sinh, mà còn đóng góp một giải pháp sư phạm thiết thực cho công tác đổi mới phương pháp dạy học môn Âm nhạc theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018.