Tài liệu Module 2.8: Phương pháp dạy học Âm nhạc phát triển năng lực, phẩm chất tiểu học

Tài liệu về phương pháp dạy học giáo dục phát triển phẩm chất năng lực môn Âm nhạc, module 2, bài 8. Hỗ trợ giáo viên nâng cao hiệu quả giảng dạy.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Âm nhạc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu bồi dưỡng

2020

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÁC GIẢ TÀI LIỆU

NỘI DUNG CHÍNH

HÌNH THỨC TỔ CHỨC BỒI DƯỠNG

TÀI LIỆU VÀ THIẾT BỊ DH

DH PHÁT TRIỂN PC, NL HS TIỂU HỌC QUA MÔN ÂM NHẠC

1. CHƯƠNG 1: PP DH MÔN ÂM NHẠC PHÁT TRIỂN PC, NL HS

MỤC TIÊU:

NỘI DUNG

1.1. Chủ đề 1: Những yêu cầu về PC và NL đặc thù trong CT môn Âm nhạc 2018

1.2. Chủ đề 2: SGK âm nhạc phát triển NL

1.3. Chủ đề 3: Một số PP DH phát triển PC, NL HS

1.4. Chủ đề 4: Một số KT DH phát triển PC, NL

1.5. Chủ đề 5: Chiến lược DH phát triển NL trong DH môn Âm nhạc

1.6. Chủ đề 1: Những yêu cầu về PC và NL đặc thù trong CT môn Âm nhạc 2018

1.6.1. HĐ 1. Tìm hiểu những yêu cầu về PC và NL đặc thù trong CT 2018

1.6.2. Thông tin cơ bản cho HĐ 1

1.6.2.1. 1.1 Đặc điểm môn học Âm nhạc

1.6.3. Quan điểm xây dựng CT

1.6.4. Mục tiêu của CT

1.6.4.1. 1. Mục tiêu chung

1.6.5. Mục tiêu cấp tiểu học

1.6.6. 3 Những điểm mới của CT GDPT 2018

1.6.7. Nội dung của môn học Âm nhạc ở bậc tiểu học

1.6.8. PP và hình thức tổ chức DH âm nhạc ở bậc tiểu học

1.6.9. 1. Đánh giá kết quả học tập môn Âm nhạc ở bậc tiểu học

1.6.10. Các NL đặc thù của môn học

2. CHƯƠNG 2: QUI TRÌNH LỰA CHỌN VÀ XÂY DỰNG NỘI DUNG, PP VÀ KT DH

2.1. Chủ đề 1: Quy trình thiết kế chủ đề và nội dung bài học

2.2. Chủ đề 2: Lựa chọn PP và KT DH phát triển PC, NL HS

2.3. Chủ đề 3: Phương tiện và thiết bị DH

2.4. Chủ đề 4: Vận dụng qui trình thiết kế một chủ đề/ bài học

PHẦN 2: KẾ HOẠCH BÀI DẠY MINH HOẠ DH PHÁT TRIỂN PC, NL HS TIỂU HỌC

2.5. Kế hoạch bài dạy minh họa lớp 1 và câu hỏi

2.6. Kế hoạch bài dạy minh họa lớp 2 và câu hỏi

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

2.7. Chủ đề 2: Sách giáo khoa Âm nhạc phát triển NL

2.7.1. HĐ 2. Tìm hiểu những điểm chung của sách giáo khoa Âm nhạc phát triển NL

2.7.2. Thông tin cơ bản cho HĐ 2

2.7.2.1. 2. Sách giáo khoa Âm nhạc phát triển NL
2.7.2.2. 2. Cấu trúc sách giáo khoa âm nhạc phát triển NL
2.7.2.3. Triển khai các mạch nội dung trong chủ đề
2.7.2.4. Tích hợp các nội dung GD

2.8. Chủ đề 3: Một số PP DH phát triển NL môn Âm nhạc

2.8.1. Tìm hiểu về một số PP DH môn Âm nhạc theo CT 2018

2.8.2. Thông tin cho HĐ 3

2.8.2.1. 3. Một số PP DH phát triển NL môn Âm nhạc
2.8.2.2. 3. Một số vấn đề chung
2.8.2.3. Một số điểm khác nhau giữa dạy học truyền thụ kiến thức và dạy học phát triển năng lực HS (phương pháp dạy học tích cực)
2.8.2.4. 3.Một số phương pháp dạy học phát triển phẩm chất năng lực
2.8.2.5. Nhóm phương pháp dạy học truyền thống thường sử dụng trong dạy học âm nhạc

Tóm tắt

I. Khám phá Module 2

Module 2.8 môn Âm nhạc Tiểu học là một tài liệu cốt lõi, định hướng phương pháp dạy học và giáo dục nhằm phát triển phẩm chất, năng lực học sinh theo tinh thần của Chương trình GDPT 2018. Module này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn là một chiến lược toàn diện, giúp giáo viên chuyển đổi từ phương pháp truyền thụ một chiều sang tổ chức các hoạt động học tập chủ động, sáng tạo. Trọng tâm của Module 2.8 là trang bị cho giáo viên những công cụ sư phạm hiện đại để khơi dậy tiềm năng, nuôi dưỡng tình yêu nghệ thuật và hình thành nhân cách cho học sinh ngay từ bậc tiểu học. Theo tài liệu, mục tiêu chính là giúp học viên "Lựa chọn, sử dụng được các PP, KT DH, GD phù hợp ở tiểu học nhằm phát triển PC, NL HS qua môn Âm nhạc". Điều này nhấn mạnh vai trò của việc lựa chọn phương pháp phù hợp với đối tượng và mục tiêu bài học. Nội dung của module tập trung vào việc phân tích các năng lực đặc thù môn âm nhạc và các phẩm chất chủ yếu cần hình thành, từ đó đề xuất các phương pháp dạy học tích cực và kỹ thuật dạy học cụ thể. Sự ra đời của Module 2.8 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong giáo dục âm nhạc tiểu học, đặt mục tiêu phát triển con người toàn diện lên hàng đầu, thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng âm nhạc đơn thuần. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bồi dưỡng thường xuyên giáo viên, đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong việc triển khai chương trình mới trên cả nước.

1.1. Mục tiêu cốt lõi theo Chương trình GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 đặt ra mục tiêu tổng thể là phát triển con người Việt Nam toàn diện, hài hòa về đức, trí, thể, mỹ. Đối với môn Âm nhạc, chương trình nhấn mạnh việc "tập trung phát triển ở HS NL âm nhạc, biểu hiện của NL thẩm mĩ". Mục tiêu này không chỉ dừng lại ở việc dạy hát hay đọc nhạc, mà còn hướng đến việc nuôi dưỡng cảm xúc, bồi dưỡng tình yêu nghệ thuật, và hình thành nhân cách. Module 2.8 cụ thể hóa mục tiêu này bằng cách giúp học sinh hình thành các năng lực chung (tự chủ và tự học; giao tiếp và hợp tác; giải quyết vấn đề và sáng tạo) và các phẩm chất chủ yếu thông qua các hoạt động âm nhạc đa dạng. Chương trình mới cũng đề cao tính mở, cho phép giáo viên linh hoạt điều chỉnh nội dung cho phù hợp với điều kiện vùng miền, tạo cơ hội cho mọi học sinh được tiếp cận giáo dục âm nhạc một cách công bằng và hiệu quả.

1.2. Các năng lực đặc thù môn âm nhạc cần hình thành

Module 2.8 xác định rõ ba thành phần của năng lực đặc thù môn âm nhạc cần phát triển ở học sinh tiểu học. Thứ nhất là Năng lực thể hiện âm nhạc, bao gồm khả năng hát đúng giai điệu, lời ca, chơi nhạc cụ đúng tiết tấu và đọc nhạc đúng cao độ, trường độ. Thứ hai là Năng lực cảm thụ âm nhạc, là khả năng cảm nhận vẻ đẹp của tác phẩm, phân biệt được các thuộc tính âm nhạc và vận động cơ thể phù hợp với nhịp điệu. Cuối cùng là Năng lực ứng dụng và sáng tạo âm nhạc, thể hiện qua việc mô phỏng âm thanh, lặp lại các mẫu tiết tấu đơn giản, và biết chia sẻ, biểu diễn âm nhạc với hình thức phù hợp. Việc phát triển đồng bộ ba năng lực này giúp học sinh không chỉ là người tiếp thu thụ động mà còn là chủ thể tích cực trong các hoạt động nghệ thuật.

1.3. Năm phẩm chất chủ yếu và vai trò trong giáo dục

Bên cạnh năng lực, Module 2.8 nhấn mạnh việc hình thành 5 phẩm chất chủ yếu: Yêu nước, Nhân ái, Chăm chỉ, Trung thực, và Trách nhiệm. Trong môn Âm nhạc, các phẩm chất này được lồng ghép một cách tự nhiên. Phẩm chất Yêu nước được nuôi dưỡng qua các bài hát về quê hương, đất nước. Phẩm chất Nhân ái hình thành khi học sinh cùng hợp tác, chia sẻ và giúp đỡ bạn bè trong các hoạt động nhóm. Phẩm chất Chăm chỉ thể hiện qua quá trình luyện tập để hát đúng, gõ đệm đều. Phẩm chất Trung thực được rèn luyện khi học sinh tự đánh giá khả năng của bản thân và bạn bè. Phẩm chất Trách nhiệm được xây dựng khi mỗi cá nhân hoàn thành nhiệm vụ được giao trong một tiết mục biểu diễn chung. Giáo dục phẩm chất qua âm nhạc giúp học sinh phát triển nhân cách một cách toàn diện và bền vững.

II. Thách thức dạy Âm nhạc Tiểu học theo định hướng NL PC

Việc chuyển đổi sang mô hình dạy học phát triển năng lực học sinh trong môn Âm nhạc đặt ra không ít thách thức cho giáo viên. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi trong tư duy và phương pháp giảng dạy. Thay vì là người "truyền đạt kiến thức", giáo viên giờ đây phải trở thành người "tổ chức, điều khiển" các hoạt động học tập, một vai trò đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và khả năng quan sát tinh tế. Một khó khăn khác là việc xây dựng hệ thống kiểm tra đánh giá theo năng lực. Đánh giá không còn chỉ dựa vào việc học sinh có thuộc bài hát hay không, mà phải bao quát cả quá trình tham gia, khả năng hợp tác, sự sáng tạo và mức độ hình thành các phẩm chất chủ yếu. Điều này yêu cầu giáo viên phải thiết kế các công cụ đánh giá đa dạng như phiếu quan sát, bảng kiểm, đánh giá qua sản phẩm... Hơn nữa, điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị như nhạc cụ, phòng học chức năng ở nhiều địa phương còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tổ chức các phương pháp dạy học tích cực như dạy học trải nghiệm hay dự án. Việc chuẩn bị một kế hoạch bài dạy âm nhạc theo Module 2.8 cũng tốn nhiều thời gian và công sức hơn so với giáo án truyền thống, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về chuyên môn từ mỗi giáo viên.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thụ kiến thức

Phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều (thầy giảng - trò ghi chép), bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Trong môn Âm nhạc, phương pháp này thường biến giờ học thành những buổi "tập hát" khô cứng, nơi học sinh chỉ lặp lại một cách máy móc theo giáo viên. Điều này làm giảm hứng thú, triệt tiêu tính sáng tạo và không tạo cơ hội cho học sinh phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, hợp tác. Học sinh hầu như thụ động tiếp thu kiến thức, ít có cơ hội thể hiện bản thân, bộc lộ năng lực cảm thụ âm nhạc hay năng lực sáng tạo âm nhạc. Hơn nữa, phương pháp này khó có thể lồng ghép việc giáo dục phẩm chất chủ yếu một cách hiệu quả, vì nó thiếu các hoạt động tương tác và trải nghiệm thực tế.

2.2. Yêu cầu mới trong kiểm tra đánh giá theo năng lực

Kiểm tra đánh giá theo năng lực là một sự thay đổi căn bản so với đánh giá kiến thức. Mục tiêu không phải là để xếp loại học sinh, mà là để cung cấp thông tin phản hồi giúp các em tiến bộ và giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy. Tài liệu Module 2.8 nhấn mạnh việc đánh giá cần "tôn trọng sự khác biệt về NL âm nhạc của cá nhân". Đánh giá phải dựa trên quá trình, kết hợp giữa đánh giá của giáo viên, tự đánh giá của học sinh và đánh giá đồng đẳng (bạn bè đánh giá lẫn nhau). Các tiêu chí đánh giá phải rõ ràng, bám sát các mức độ của khung năng lực: Biết, Hiểu, Vận dụng - Sáng tạo. Điều này đòi hỏi giáo viên phải xây dựng các rubric đánh giá chi tiết cho từng hoạt động, từ việc hát, chơi nhạc cụ đến tham gia trò chơi, làm việc nhóm, thay vì chỉ cho điểm cuối kỳ.

III. Top phương pháp dạy học Âm nhạc phát triển NL PC hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu của Chương trình GDPT 2018, Module 2.8 giới thiệu một hệ thống các phương pháp dạy học tích cực và đặc thù. Cốt lõi của các phương pháp này là lấy học sinh làm trung tâm, tổ chức các hoạt động học tập thông qua trải nghiệm và tương tác. Thay vì giảng giải lý thuyết, giáo viên sẽ thiết kế các trò chơi, các dự án học tập, các buổi làm việc nhóm để học sinh tự mình khám phá và chiếm lĩnh tri thức. Ví dụ, phương pháp Body Percussion (vận động cơ thể) giúp học sinh cảm nhận tiết tấu một cách tự nhiên nhất thông qua vỗ tay, dậm chân. Phương pháp Kodály sử dụng ký hiệu bàn tay để dạy cao độ, biến việc học đọc nhạc trở nên trực quan và sinh động. Việc kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp dạy học truyền thống (thuyết trình, làm mẫu) với các phương pháp hiện đại (dạy học theo dự án, lớp học đảo ngược) và tích hợp dạy học đa phương tiện sẽ tạo ra những giờ giáo dục âm nhạc tiểu học đầy hứng khởi. Qua đó, các năng lực đặc thù môn âm nhạc như năng lực biểu diễn âm nhạc hay năng lực cảm thụ âm nhạc được hình thành và phát triển một cách tự nhiên, không gò ép.

3.1. Vận dụng phương pháp dạy học tích cực Trò chơi nhóm

Phương pháp trò chơilàm việc nhóm là hai công cụ sư phạm hữu hiệu được Module 2.8 khuyến khích. Trò chơi âm nhạc không chỉ giúp khởi động, tạo không khí vui vẻ mà còn là một hình thức luyện tập, củng cố kiến thức hiệu quả. Các trò chơi như "nghe giai điệu đoán tên bài hát", "ai nhanh hơn"... giúp học sinh ghi nhớ bài học một cách tự nhiên và phát triển tai nghe âm nhạc. Trong khi đó, làm việc nhóm tạo cơ hội cho học sinh rèn luyện kỹ năng giao tiếp, hợp tác, và giải quyết vấn đề. Khi cùng nhau xây dựng một tiết mục biểu diễn, học sinh học cách phân công nhiệm vụ, lắng nghe ý kiến của nhau và cùng chịu trách nhiệm về sản phẩm chung. Đây chính là môi trường lý tưởng để các phẩm chất chủ yếu như nhân ái, trách nhiệm được hình thành.

3.2. Sáng tạo với Vận động cơ thể Body Percussion và Kodály

Hai phương pháp đặc thù được giới thiệu trong Module 2.8 là Body Percussion và Kodály. Phương pháp Vận động cơ thể theo nhịp điệu (Body Percussion) sử dụng chính cơ thể học sinh (vỗ tay, vỗ đùi, dậm chân, búng tay) để tạo ra âm thanh và tiết tấu. Phương pháp này giúp học sinh cảm thụ nhịp điệu một cách bản năng, phát triển khả năng phối hợp vận động và giải phóng năng lượng một cách tích cực. Phương pháp đọc nhạc theo ký hiệu bàn tay (Kodály) sử dụng các ký hiệu bàn tay tương ứng với 7 nốt nhạc cơ bản. Với đặc điểm tư duy trực quan của học sinh tiểu học, phương pháp này giúp các em học cao độ một cách dễ dàng, biến việc đọc nhạc khô khan thành một hoạt động hấp dẫn, giống như một trò chơi ngôn ngữ ký hiệu. Cả hai phương pháp này đều thể hiện rõ quan điểm "học thông qua chơi, học thông qua trải nghiệm".

IV. Hướng dẫn thiết kế kế hoạch bài dạy Âm nhạc theo Module 2

Một trong những nội dung trọng tâm của Module 2.8 là hướng dẫn giáo viên xây dựng kế hoạch bài dạy âm nhạc (giáo án) theo định hướng phát triển năng lực. Một giáo án hiệu quả không còn là bản liệt kê các bước lên lớp của giáo viên, mà là một kịch bản chi tiết tổ chức các hoạt động học tập cho học sinh. Cấu trúc một bài học thường bao gồm các hoạt động chính: Khởi động, Khám phá, Luyện tập, và Vận dụng - Sáng tạo. Mỗi hoạt động phải xác định rõ mục tiêu (nhắm đến năng lực, phẩm chất nào), nội dung, sản phẩm dự kiến của học sinh và cách thức tổ chức. Việc lựa chọn phương pháp dạy học tích cựcthiết bị dạy học phù hợp với từng hoạt động là yếu tố then chốt. Ví dụ, hoạt động Khám phá có thể sử dụng phương pháp đàm thoại, trực quan, trong khi hoạt động Luyện tập lại phù hợp với làm việc nhóm, trò chơi. Việc thiết kế một giáo án minh họa chi tiết không chỉ giúp giáo viên chủ động trong giảng dạy mà còn là công cụ quan trọng để thực hiện kiểm tra đánh giá theo năng lực ngay trong quá trình dạy học, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện cho học sinh.

4.1. Quy trình 5 bước xây dựng kế hoạch bài dạy âm nhạc

Module 2.8 gợi ý một quy trình logic để thiết kế kế hoạch bài dạy âm nhạc. Bước 1: Xác định mục tiêu, yêu cầu cần đạt, dựa trên chương trình và đặc điểm học sinh, xác định rõ sau bài học, học sinh sẽ hình thành được những năng lực, phẩm chất cụ thể nào. Bước 2: Lựa chọn nội dung dạy học, bám sát sách giáo khoa và các nguồn học liệu khác để lựa chọn kiến thức, kỹ năng cốt lõi. Bước 3: Thiết kế chuỗi hoạt động học tập, xây dựng các hoạt động (Khởi động, Khám phá, Luyện tập, Vận dụng) một cách logic, hấp dẫn. Bước 4: Lựa chọn phương pháp và phương tiện dạy học, quyết định sẽ sử dụng phương pháp, kỹ thuật và thiết bị nào cho từng hoạt động để đạt hiệu quả cao nhất. Bước 5: Xây dựng công cụ đánh giá, thiết kế các phiếu quan sát, bảng kiểm, câu hỏi để thu thập minh chứng về sự tiến bộ của học sinh trong suốt bài học.

4.2. Lựa chọn phương tiện và thiết bị dạy học phù hợp

Thiết bị dạy học đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các phương pháp dạy học tích cực. Module 2.8 liệt kê các phương tiện cần thiết bao gồm: nhạc cụ cho giáo viên (đàn phím điện tử), nhạc cụ cho học sinh (trống con, thanh phách, song loan...), các phương tiện trực quan (tranh ảnh, video clip), và các thiết bị công nghệ (máy tính, máy chiếu). Việc lựa chọn phương tiện phải dựa trên mục tiêu và nội dung của hoạt động. Ví dụ, khi dạy về nhạc cụ, việc cho học sinh trực tiếp quan sát, chạm và chơi thử sẽ hiệu quả hơn nhiều so với chỉ mô tả bằng lời. Việc sử dụng các file âm thanh, video chất lượng cao trong hoạt động Nghe nhạc sẽ giúp kích thích năng lực cảm thụ âm nhạc của học sinh. Giáo viên cũng được khuyến khích sử dụng các nhạc cụ tự chế, phù hợp với điều kiện địa phương để tăng tính sáng tạo và gần gũi.

V. Phân tích giáo án minh họa Dạy Âm nhạc phát triển NL PC

Để cụ thể hóa lý thuyết, Module 2.8 cung cấp các giáo án minh họa chi tiết cho từng khối lớp. Phân tích các giáo án này cho thấy rõ cách áp dụng các phương pháp dạy học tích cực vào thực tiễn giáo dục âm nhạc tiểu học. Ví dụ, trong một tiết học hát lớp 1 bài "Chú Ếch Con", hoạt động Khởi động không phải là việc ổn định lớp thông thường mà là một trò chơi "Ghép tranh" vui nhộn để dẫn dắt vào bài học. Hoạt động Khám phá (học bài hát) được chia nhỏ thành từng câu, kết hợp giữa việc giáo viên hát mẫu và học sinh thực hiện, đảm bảo tất cả đều tham gia. Hoạt động Luyện tập được tổ chức đa dạng với nhiều hình thức: cả lớp, nhóm, cặp đôi, kết hợp vỗ tay theo phách, gõ đệm bằng thanh phách. Hoạt động Vận dụng khuyến khích học sinh tự nghĩ ra động tác phụ họa. Thông qua chuỗi hoạt động này, học sinh không chỉ thuộc bài hát (Năng lực thể hiện âm nhạc) mà còn rèn luyện khả năng hợp tác, sự tự tin (phẩm chất chủ yếu và năng lực chung). Đây là minh chứng rõ ràng cho việc một kế hoạch bài dạy âm nhạc được thiết kế tốt có thể đồng thời đạt được nhiều mục tiêu giáo dục.

5.1. Giáo án minh họa lớp 1 Chủ đề Động vật và bài hát

Giáo án minh họa lớp 1 với bài hát "Chú Ếch Con" là một ví dụ điển hình. Mục tiêu không chỉ là "hát được bài hát" mà còn là "biết hát kết hợp vỗ tay hoặc vận động đơn giản", "biết chia sẻ ý kiến và tích cực tham gia hoạt động". Các hoạt động được thiết kế rất sinh động: trò chơi "Kể tên loài vật" để kết nối với vốn sống của học sinh, hoạt động luyện tập theo nhóm đơn trình độ để các em hỗ trợ lẫn nhau. Đặc biệt, phần Vận dụng yêu cầu học sinh hát kết hợp gõ đệm theo hình tiết tấu, một yêu cầu cao hơn giúp phân hóa và phát triển năng lực biểu diễn âm nhạc. Cuối tiết học, giáo viên không chỉ nhận xét mà còn đặt câu hỏi để học sinh tự đánh giá ("Con cảm nhận bài hát này như thế nào?"), qua đó rèn luyện năng lực tự chủ và tự học.

5.2. Cách tổ chức hoạt động để bồi dưỡng năng lực cảm thụ

Năng lực cảm thụ âm nhạc là một trong những mục tiêu khó đo lường nhất, nhưng Module 2.8 đã đưa ra nhiều gợi ý hiệu quả. Trong các hoạt động Nghe nhạc, thay vì chỉ yêu cầu học sinh ngồi yên lắng nghe, giáo viên có thể đặt các câu hỏi gợi mở: "Giai điệu bản nhạc khiến con cảm thấy vui hay buồn?", "Con tưởng tượng ra khung cảnh gì khi nghe nhạc?". Một kỹ thuật khác là khuyến khích học sinh vận động tự do theo tính chất của âm nhạc. Ví dụ, với bản nhạc "Mùa xuân" của Vivaldi, học sinh có thể múa, lượn nhẹ nhàng để thể hiện sự bay bổng, vui tươi. Việc cho học sinh tiếp xúc với nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ dân ca đến nhạc không lời, cũng là cách để làm giàu vốn cảm xúc và thẩm mỹ âm nhạc, từ đó bồi dưỡng năng lực cảm thụ âm nhạc một cách sâu sắc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, kiến thức mới, luyện tập, vận dụng - sáng tạo. Các bộ sách đã lựa chọn các chất liệu, ngữ liệu, tác phẩm âm nhạc có giá trị nghệ thuật tiêu biểu của Việt Nam và nước ngoài, song cũng rất gần gũi, gắn bó với cuộc sống hằng ngày của lứa tuổi, phù hợp với tri thức và trải nghiệm đã có của người học trên tinh thần thừa nhận, tôn trọng sự khác biệt của mỗi cá nhân. Tích hợp các nội dung GD Mỗi chủ đề, nội dung âm nhạc được lồng ghép tích hợp một cách nhuần nhuyễn với các kiến thức, hiểu biết của các môn học/lĩnh vực liên quan và gần gũi như: Tiếng Việt, Mĩ thuật, Đạo đức, Tự nhiên và Xã hội,. Do đó, thông qua mỗi bối cảnh của bài học đều góp phần hình thành các PC như: yêu thương, nhân ái, chăm chỉ, lắng nghe, chia sẻ, hợp tác, giúp đỡ các bạn trong khi cùng học tập, trong sinh hoạt ở nhà trường và cộng đồng.

Sự chủ động, tự tin và tích cực tham gia các HĐ trong tập thể, nhóm và cá nhân sẽ giúp các em phát triển các chỉ số cảm xúc và tương tác xã hội rất tốt, đây cũng là những PC và NL rất cần với các em trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa. Chủ đề 3: Một số PP DH phát triển NL môn Âm nhạc. Tìm hiểu về một số PP DH môn Âm nhạc theo CT 2018  Nhiệm vụ của học viên: - Nghiên cứu tài liệu. - Thảo luận nhóm về nội dung: Tìm hiểu về PP DH phát triển PC, NL môn Âm nhạc ở cấp tiểu học.

Vận dụng PP DH phát triển NL vào một ví dụ minh hoạ cho nội dung tự chọn. Sản phẩm: Trình bày trên giấy A0 hoặc trình chiếu trên máy. Thông tin cho HĐ 3 3. Một số PP DH phát triển NL môn Âm nhạc 3.

Một số vấn đề chung Hiểu theo nghĩa hẹp, PPDH là đề cập đến các PPDH cụ thể. Hiểu theo nghĩa rộng, PPDH có cấu trúc “được phân chia thành 3 cấp độ là: cấp độ vĩ mô, cấp độ trung gian và cấp độ vi mô” 12 - Cấp độ vĩ mô: là những quan điểm dạy học hoặc là những định hướng mang tính tổng thể, chiến lược, cương lĩnh, là mô hình lý thuyết của PPDH. Cấp độ này chưa nêu ra các phương pháp cụ thể mà chỉ nêu ra các mô hình, chẳng hạn như dạy học lấy HS làm trung tâm, dạy học định hướng đầu ra, dạy học tiếp cận nội dung, dạy học phát triển năng lực, dạy học giải quyết vấn đề, dạy học khám phá. - Cấp độ trung gian: Chỉ PPDH theo nghĩa hẹp, là những PPDH cụ thể, được thể hiện trong hình thức tổ chức dạy học và tiến trình dạy học.

Người ta thống kê có tới hàng trăm PPDH khác nhau của dạng này, như: thuyết trình, thực hành, luyện tập, trực quan, trình diễn tác phẩm, làm mẫu, theo nhóm, theo góc, thảo luận, thực nghiệm, nghiên cứu trường hợp, tự phát hiện, giải quyết vấn đề, dự án, thông qua hoạt động trải nghiệm, đóng vai, trò chơi. “Người ta ước tính có tới hàng trăm PPDH cụ thể, bao gồm các phương pháp chung cho nhiều môn và các phương pháp đặc thù bộ môn”. - Cấp độ vi mô: Còn gọi là kĩ thuật dạy học, “là những động tác, cách thức hành động của GV và HS trong các tình huống hành động nhỏ nhằm thực hiện và điều khiển quá trình dạy học. Nói cách khác là cách thức hành động của GV và HS trong các tình huống cụ thể, “nhằm giải quyết nội dung cụ thể, trong thời gian ngắn”.

Các KTDH vô cùng phong phú về số lượng, có thể tới hàng ngàn, có thể kể ra một số KTDH như: KT đặt câu hỏi, KT gợi mở, vấn đáp, KT động não, tia chớp, kĩ thuật ổ bi, lược đồ tư duy, trải khăn bàn, kĩ thuật bể cá.{11, tr 18} Mỗi quan điểm dạy học có những phương pháp cụ thể phù hợp, mỗi PPDH cụ thể có các KTDHđặc thù và có những KTDH được sử dụng trong nhiều PPDH khác nhau. Có những PPDH học chung dùng cho nhiều môn học, có những PPDH đặc thù của từng môn hoặc nhóm môn học.PP DH ÂN là PP DH ở phạm vi cụ thể được hiểu là hình thức, cách thức hoạt động dạy của GV và hoạt động học của HS nhằm thức hiện mục tiêu GDAN trong nhà trường. Một số điểm khác nhau giữa dạy học truyền thụ kiến thức và dạy học phát triển năng lực HS (phương pháp dạy học tích cực) 13 PP DH truyền thụ kiến thức: PP DH tích cực - Nội dung chương trình thống nhất và - Nội dung chương trình có tính mở, tạo điều triển khai đồng loạt ở các địa phương, do kiện cho người dạy dễ cập nhật tri thức mới. đó chưa phù hợp với các yếu tố vùng GV vừa là người tổ chức các hoạt động tập miền.

phong phú, đa dạng; vừa là người giữ vai trò - GV là người truyền đạt kiến thức chủ đạo trong điều khiển, điều chỉnh các HS hầu như thụ động tiếp thu kiến thức hoạt động dạy học phù hơp với nhận thức và - GV truyền thụ những kiến thức có sẵn năng lực của HS. trong SKG Thông qua các mỗi tiết học, giáo viên xây HS học thuộc kiến thức dựng các kịch bản dạy học hấp dẫn, đa dạng - Chưa chú ý đến tổ chức hoạt động dạy nhằm khơi gợi cảm xúc, tạo động lực giúp học tạo môi trường thân thiện tương tác HS hào hứng tìm tòi, khám phá, sôi nổi tranh giữa GV và HS, giữa HS- HS giúp cho luận, tích cực tham gia vào các dạng hoạt người học chủ động tìm tòi, khám phá, động tương tác cùng giáo viên và các bạn. chiếm lĩnh kiến thức và thể hiện bản - Coi trọng sự trải nghiệm và huy động vốn thân. kinh nghiệm sống sẵn có của học sinh trong - GV là người đánh giá HS.

quá trình khám phá, chiếm lĩnh tri thức của bài học. - Dạy học chú trọng hình thành và rèn luyện cho HS khả năng tự học, tự khám phá, tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng của HS GV đánh giá theo năng lực HS. Theo tác giả Trần Bá Hoành, PP dạy học tích cực có những dấu hiệu sau: “- Dạy học thông qua tổ chức các hoạt động học của HS, GV giữ vai trò chủ đạo, là người gợi mở, xúc tác, động viên, cố vấn, trọng tài trong các hoạt động tìm tòi của HS - Dạy học chú trọng đến rèn luyện PP tự học: +Tăng cường học tập thể, phối hợp học hợp tác + Kết hợp đánh giá của GV với tự đánh giá của HS” {8- tr 51} 3.Một số phương pháp dạy học phát triển phẩm chất năng lực Trong thực tế dạy học âm nhạc ở bậc tiểu học, các phương pháp dạy học tích cực đã được các giáo viên linh hoạt khi sử dụng kết hợp với các phương pháp dạy học truyền thống, các phương pháp dạy học đặc thù để phù hợp với nội dung bài học và đối tượng học sinh các vùng miền. Nhóm phương pháp dạy học truyền thống thường sử dụng trong dạy học âm nhạc Các phương pháp dạy học truyển thống luôn được sử dụng trong dạy học và được kết hợp linh hoạt, sáng tạo với các PP DH tích cực và đặc biệt là các PPDH 14 đặc thù môn Âm nhạc với cách tiếp cận phát triển phẩm chất và năng lực học sinh theo CT GDPT môn Âm nhạc 2018.Phương pháp dùng lời: Là những phương pháp cơ bản được sử dụng trong dạy học ở tất cả các môn học.

Trong dạy học âm nhạc, các phương pháp này được kết hợp sử dụng ở nhiều bối cảnh và mục đích dạy học khác nhau, cụ thể: - Giáo viên dùng lời nói để giới thiệu bài, dẫn dắt, trình bày, tóm tắt,. những nội dung kiến thức của bài học chuyển tải đến học sinh. - Phương pháp đàm thoại cũng chính là việc giáo viên đưa ra các câu hỏi, câu lệnh để yêu cầu học sinh trả lời, trao đổi hoặc thực hiện. Cách triển khai Khi sử dụng phương pháp thuyết trình và đàm thoại giáo viên cần: bám sát nội dung và mục đích của hoạt động để đặt các câu hỏi phù hợp.

Với các dạng câu hỏi có mục đích khác nhau như: khơi gợi cảm xúc, hoặc đưa ra các yêu cầu học sinh quan sát, nhận xét (bức tranh, hình ảnh nhân vật, hành động, bản nhạc,.) kết hợp với các thiết bị/ nhạc cụ để làm sáng tỏ nội dung bài học, củng cố, đào sâu và mở rộng hiểu biết, kiến thức, kĩ năng đã tiếp thu được, từ đó tổng kết, hệ thống hóa tri thức. Phương pháp đàm thoại trong dạy học âm nhạc sử dụng với dạng: + Đàm thoại tái hiện kiến thức đã học: Giáo viên cần đặt ra các câu hỏi yêu cầu học sinh nhớ lại, nhắc lại (nêu / kể) các kiến thức, trả lời bằng trí nhớ, không cần suy luận. Dạng câu hỏi này dùng khi đặt mối liên hệ giữa kiến đã học với kiến thức sắp học hoặc khi cần củng cố. + Đàm thoại diễn giải minh họa: Với mục đích làm sáng tỏ một vấn đề nào đó trong bài học.

Giáo viên lần lượt đưa ra các câu hỏi kèm theo những ví dụ minh họa kết hợp với phương tiện thiết bị. Thực tế tổ chức dạy học âm nhạc cho thấy, phương pháp thuyết trình, phương pháp đàm thoại và vấn đáp (hỏi -đáp nhanh) luôn được kết hợp, bổ sung và hỗ trợ cho nhau trong tiết dạy, trong tổ chức các hoạt động âm nhạc, tổ chức các sự kiện. Lưu ý: Khi sử dụng giáo viên có thể kết hợp với các nguồn tư liệu khác tạo sự hấp dẫn, sinh động. GV Cũng cần lưu ý tới mục đích, tính chất và yêu cầu của hoạt động để sử dụng âm lượng, ngữ điệu, sắc thái cho phù hợp 3.2 Phương pháp trực quan Là PP sử dụng các phương tiện trực quan (trình bày, đồ dùng dạy học, tranh ảnh, mô hình…) sử dụng trong quá trình dạy học âm nhạc, và ở một số nội dung có kết hợp làm mẫu của giáo viên.

VD: GV sử dụng giọng hát, tiếng đàn, các phương tiện thiết bị, công nghệ, đồ dùng dạy học, vật thật, tranh ảnh minh họa, trước, trong và sau khi dạy học các kiến thức mới. 15 Ý nghĩa Phương pháp này có sự tác động mạnh mẽ tới cảm xúc của học sinh, tạo cho các em niềm yêu thích với môn học, đồng thời cũng giúp học sinh tri giác trọn vẹn tác phẩm trước khi vào bài học. Do đó, khi sử dụng phương pháp trực quan và làm mẫu trong khi hát/ đàn trực tiếp hoặc sử dụng các ngữ liệu khác, giáo viên cần lưu ý đảm bảo tính khoa học, tính nghệ thuật và yêu cầu về thẩm mĩ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ