Tổng quan nghiên cứu

Ngành giáo dục nghề nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nghịch lý đáng lo ngại: trong quý II/2016, hơn 1,1 triệu người thất nghiệp, trong đó có tới 418.200 người có chuyên môn kỹ thuật. Đặc biệt, nhóm trình độ đại học trở lên chiếm 191.300 người thất nghiệp, trong khi các doanh nghiệp vẫn liên tục than phiền về tình trạng thiếu lao động có tay nghề phù hợp. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam chỉ đạt 3,79/10 điểm, xếp thứ 11/12 quốc gia châu Á được xếp hạng — thấp hơn đáng kể so với Hàn Quốc (6,91), Ấn Độ (5,76) hay Thái Lan (4,94).

Trong bối cảnh đó, luận văn thạc sĩ "Phương pháp đào tạo nghề lái tàu tại trường Cao đẳng nghề Đường Sắt theo định hướng gắn nhà trường với doanh nghiệp" của tác giả Nguyễn Hoàng Phong (hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Văn Hồng) được thực hiện nhằm giải quyết căn bản bài toán này cho ngành đặc thù là Đường Sắt.

Nghiên cứu tập trung vào trường Cao đẳng nghề Đường Sắt — đơn vị trực thuộc Tổng Công ty Đường Sắt Việt Nam, được thành lập từ năm 1955, hiện có 3 cơ sở đào tạo tại Hà Nội, Đà Nẵng và Bình Dương. Phạm vi thực nghiệm được triển khai tại khoa Đường Sắt đô thị, phân hiệu phía Nam. Mục tiêu cốt lõi là đề xuất quy trình triển khai phương pháp đào tạo mô đun kỹ thuật lái đầu máy theo định hướng gắn nhà trường với doanh nghiệp trong chương trình trung cấp nghề Lái tàu — góp phần nâng cao chất lượng nguồn lực lao động và đẩy nhanh tốc độ phát triển ngành Đường Sắt Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên Tạp chí Thiết bị Giáo dục, số 151, kỳ 2, tháng 8/2017, trang 9–11 và 71, khẳng định giá trị học thuật và thực tiễn của công trình.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn hệ thống hóa và vận dụng hai mô hình lý thuyết lớn về đào tạo nghề gắn nhà trường với doanh nghiệp đã được kiểm chứng trên phạm vi quốc tế.

Mô hình đào tạo kép của CHLB Đức (Dual System): Ra đời chính thức từ năm 1969 với Bộ Luật Dạy nghề, mô hình này tổ chức đào tạo song song giữa trường nghề và doanh nghiệp. Học sinh vừa tiếp thu kiến thức lý thuyết cơ bản tại trường, vừa rèn luyện kỹ năng thực hành tại cơ sở sản xuất. Theo thống kê năm 2007, khoảng 93,3% công ty Đức sở hữu trường dạy nghề riêng và chủ động xây dựng chiến lược nhân sự thông qua mô hình này. Đây là minh chứng cho hiệu quả vượt trội khi gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp.

Mô hình đào tạo linh hoạt 2+2 của Na Uy: Học sinh dành 2 năm học lý thuyết và kỹ năng cơ bản tại trường, tiếp theo là 2 năm học thực tế tại doanh nghiệp. Trong giai đoạn học việc tại doanh nghiệp, chính phủ Na Uy hỗ trợ 12.000 Euro/2 năm cho mỗi học viên, doanh nghiệp trả lương học việc ở mức 40% năm đầu và 60% năm thứ hai. Mô hình này đảm bảo người học vừa được đào tạo bài bản vừa tiếp cận thực tiễn sản xuất ngay trong quá trình học.

Ngoài ra, mô hình đào tạo nguồn nhân lực cho địa phương của Nhật Bản cũng được tham chiếu, trong đó nhà trường chịu trách nhiệm giáo dục nền tảng đạo đức, kỷ luật lao động và năng lực cơ bản, còn doanh nghiệp đảm nhận đào tạo chuyên sâu phù hợp với đặc điểm sản xuất của chính đơn vị.

Năm khái niệm chuyên ngành trọng tâm được làm rõ trong khung lý luận gồm: Phương pháp đào tạo nghề (cách thức tổng thể để đạt mục tiêu đào tạo toàn khóa); Đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp (hoạt động đào tạo hướng đến mục tiêu, nội dung, chất lượng phù hợp nhu cầu doanh nghiệp); Mô đun kỹ thuật lái đầu máy (đơn vị học tập thực hành chuyên sâu trong chương trình trung cấp nghề Lái tàu); Hệ thống ba thành tố (Nhà trường – Doanh nghiệp – Người học); và Quy trình đào tạo gắn kết (chuỗi hoạt động xen kẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp theo từng năm học).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng phối hợp 5 phương pháp nghiên cứu để đảm bảo tính toàn diện và khoa học:

  • Nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp tài liệu trong và ngoài nước về phương pháp đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp, bao gồm các công trình của Cedefop (trung tâm Phát triển Đào tạo nghề châu Âu) triển khai từ 2005–2009 tại 21 quốc gia châu Âu.
  • Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Thu thập ý kiến từ ba nhóm đối tượng gồm lãnh đạo quản lý doanh nghiệp trong ngành Đường Sắt, lãnh đạo và giáo viên nhà trường, học sinh đang theo học. Công cụ đo lường bao gồm các thang đánh giá mức độ thể hiện và hiệu quả đạt được trên nhiều khía cạnh hoạt động đào tạo.
  • Phương pháp chuyên gia: Lấy ý kiến đánh giá từ lãnh đạo quản lý doanh nghiệp và nhà trường có trên 3 năm kinh nghiệm trực tiếp trong nghề lái tàu, nhằm xác nhận tính khả thi của quy trình đề xuất.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức thực nghiệm có nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC) tại khoa Đường Sắt đô thị, phân hiệu phía Nam. Dữ liệu được xử lý bằng thống kê định lượng: tính trung bình cộng, phương sai, độ lệch chuẩn, hệ số biến thiên, kiểm định t-test và kiểm định F để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
  • Phương pháp tổng kết kinh nghiệm thực tiễn: Nghiên cứu kinh nghiệm từ các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp đã triển khai mô hình gắn kết tại Việt Nam (Trường CĐN Việt Nam–Singapore, Trường CĐN Dung Quất) và các nước Đức, Na Uy, Nhật Bản.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Mức độ gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn rất hạn chế

Khảo sát thực trạng tại Trường Cao đẳng nghề Đường Sắt cho thấy hoạt động xây dựng mục tiêu đào tạo nghề vẫn chủ yếu dựa theo kinh nghiệm truyền thống, chưa bám sát nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Điều tra của Tổng cục Dạy nghề cho thấy chỉ khoảng 40% doanh nghiệp có nhu cầu đã thực sự thực hiện liên kết đào tạo với cơ sở dạy nghề. Trong ngành Đường Sắt, dù một số nghề như gác ghi, thông tin tín hiệu, lái tàu đã ứng dụng hình thức liên kết, nhưng phương pháp tổ chức chưa thống nhất, quy trình còn rời rạc và chủ yếu dừng ở mức liên kết đào tạo bề mặt.

Phát hiện 2: Tỷ trọng giờ thực hành chưa đạt yêu cầu tối ưu

Khảo sát về hoạt động dạy học cho thấy mặc dù tiêu chuẩn yêu cầu số giờ thực hành chiếm từ 50% đến 70% thời gian đào tạo, nhưng thực tế triển khai chưa đồng đều. Các biểu đồ khảo sát thể hiện rõ khoảng cách giữa mức độ thực hiện và hiệu quả mong đợi, đặc biệt trong việc kết hợp doanh nghiệp giảng dạy thực hành các mô đun chuyên môn nghề. Từ năm 1998 đến năm 2010, số lượng học viên đào tạo dài hạn trong các trường thuộc tổng công ty tăng từ 15.102 người lên khoảng 100.000 người, song chất lượng gắn kết không tăng tương xứng.

Phát hiện 3: Hoạt động đánh giá chất lượng đào tạo còn thiếu sự tham gia của doanh nghiệp

Khảo sát về đánh giá chất lượng đào tạo chỉ ra ba hạn chế nổi bật: đánh giá chủ yếu diễn ra sau khi kết thúc chương trình thay vì đánh giá từng phần trong quá trình; tỷ lệ cơ sở có kế hoạch hợp đồng thực tập sản xuất tại doanh nghiệp còn thấp; và cơ chế đánh giá phối hợp ba bên Nhà trường – Doanh nghiệp – Người học chưa được thực hiện hiệu quả. Điều này khiến "sản phẩm đào tạo" chưa phản ánh đúng năng lực thực tế mà doanh nghiệp cần.

Phát hiện 4: Thực nghiệm sư phạm xác nhận tính khả thi của phương pháp mới

Khi áp dụng phương pháp đào tạo mô đun kỹ thuật lái đầu máy theo định hướng gắn nhà trường với doanh nghiệp, kết quả học tập của nhóm thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Phân tích định lượng thông qua kiểm định t-test và kiểm định F đều xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm. Đồ thị tần suất tích lũy (hội tụ tiến) của nhóm thực nghiệm luôn nằm ở phía phải của nhóm đối chứng, chứng tỏ hiệu quả vượt trội của phương pháp mới.

Thảo luận kết quả

Kết quả thực nghiệm phù hợp với xu hướng toàn cầu: theo nghiên cứu của Cedefop tại 21 quốc gia châu Âu, liên kết đào tạo nghề với doanh nghiệp mang lại hai nhóm lợi ích chính (kinh tế và xã hội) trên cả ba cấp độ — vi mô (cá nhân), trung gian (doanh nghiệp) và vĩ mô (xã hội). Tại Việt Nam, nghiên cứu của tác giả Bùi Văn Hồng (2015) và Nguyễn Đình Luận (2015) cũng đã đặt nền tảng lý luận quan trọng, nhấn mạnh trách nhiệm không chỉ thuộc về cơ sở đào tạo mà còn thuộc về bản thân doanh nghiệp sử dụng lao động.

Nguyên nhân cốt lõi của hạn chế trong gắn kết đào tạo tại Trường Cao đẳng nghề Đường Sắt xuất phát từ ba phía: nhà trường chưa chủ động tiếp cận nhu cầu doanh nghiệp một cách có hệ thống; doanh nghiệp chưa thấy rõ lợi ích cụ thể và chưa có cơ chế ràng buộc trách nhiệm tham gia đào tạo; cơ chế chính sách nhà nước chưa đủ mạnh để điều phối hai bên. Quy trình đào tạo được đề xuất trong luận văn — xen kẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp theo từng năm học — giải quyết trực tiếp ba nút thắt này, tạo ra cơ chế hợp tác bình đẳng, hai bên cùng có lợi.

Dữ liệu thực nghiệm có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ cột so sánh điểm trung bình giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng, cùng đồ thị đường cong phân phối điểm số — giúp người đọc nhận thấy ngay sự dịch chuyển tích cực về phân phối kết quả học tập khi áp dụng phương pháp mới.


Đề xuất và khuyến nghị

Từ kết quả nghiên cứu và thực nghiệm sư phạm, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp cụ thể để nhân rộng mô hình đào tạo nghề lái tàu gắn nhà trường với doanh nghiệp:

1. Chuẩn hóa quy trình gắn kết đào tạo theo mô hình hai giai đoạn

Chủ thể thực hiện: Ban Giám hiệu Trường Cao đẳng nghề Đường Sắt phối hợp với các doanh nghiệp trong Tổng Công ty Đường Sắt Việt Nam. Nội dung: Năm học thứ nhất, nhà trường đảm nhận toàn bộ đào tạo kiến thức chung, cơ sở nghề, kỷ luật lao động và tác phong công nghiệp, tổ chức tham quan nhà máy ít nhất 2 lần/năm. Năm học thứ hai, triển khai song song giữa nhà trường và doanh nghiệp: nhà trường tiếp tục đào tạo kiến thức cơ bản, doanh nghiệp đảm nhận đào tạo kỹ năng chuyên sâu mô đun kỹ thuật lái đầu máy trên thiết bị thực tế. Mục tiêu: Đạt tỷ lệ giờ thực hành tối thiểu 60% trong toàn khóa đào tạo; triển khai hoàn chỉnh quy trình trong vòng 12–18 tháng kể từ khi ký hợp đồng nguyên tắc.

2. Xây dựng cơ chế ký kết hợp đồng đào tạo có ràng buộc pháp lý

Chủ thể thực hiện: Nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Tổng Công ty Đường Sắt Việt Nam). Nội dung: Soạn thảo hợp đồng nguyên tắc quy định rõ nghĩa vụ doanh nghiệp cung cấp thiết bị thực hành, cử chuyên gia hướng dẫn, trả lương học việc; nhà trường chịu trách nhiệm về chất lượng đầu vào và tiêu chuẩn đầu ra. Áp dụng Điều 30 và 31 của Luật Giáo dục nghề nghiệp 2015 làm cơ sở pháp lý ràng buộc trách nhiệm của doanh nghiệp. Mục tiêu: Tăng tỷ lệ doanh nghiệp tham gia đào tạo từ khoảng 40% hiện tại lên trên 70% trong vòng 3 năm.

3. Thiết lập bộ phận quan hệ doanh nghiệp chuyên trách trong nhà trường

Chủ thể thực hiện: Nhà trường, với sự hỗ trợ về cơ chế từ Tổng Công ty Đường Sắt Việt Nam. Nội dung: Thành lập bộ phận chuyên trách gồm ít nhất 2–3 cán bộ có kinh nghiệm công tác doanh nghiệp để thực hiện khảo sát định kỳ nhu cầu nhân lực của các đơn vị trong ngành Đường Sắt, cập nhật tiêu chuẩn kỹ năng nghề theo yêu cầu công nghệ mới, điều phối lịch thực tập và đánh giá chất lượng ba bên. Mục tiêu: Cập nhật chương trình đào tạo ít nhất 1 lần/năm dựa trên phản hồi doanh nghiệp; rút ngắn thời gian từ khi xác định nhu cầu nhân lực đến khi bắt đầu tuyển sinh xuống còn dưới 6 tháng.

4. Đổi mới cơ chế kiểm tra, đánh giá theo hướng ba bên tham gia

Chủ thể thực hiện: Hội đồng đánh giá gồm đại diện nhà trường, doanh nghiệp và người học. Nội dung: Thay thế hình thức đánh giá chỉ sau khi kết thúc chương trình bằng đánh giá quá trình từng mô đun; doanh nghiệp tham gia thiết kế đề thi thực hành và tổ chức thi tốt nghiệp thực hành nghề lái tàu ngay tại cơ sở sản xuất. Áp dụng theo định hướng của Luật Giáo dục nghề nghiệp 2015 và chiến lược phát triển Tổng Công ty Đường Sắt Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030. Mục tiêu: Đạt tỷ lệ học sinh tốt nghiệp được doanh nghiệp trong ngành tuyển dụng ngay trên 80% trong vòng 2 năm triển khai.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

1. Lãnh đạo và giảng viên các trường cao đẳng nghề, trung cấp nghề kỹ thuật

Đây là nhóm đối tượng được hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp một quy trình đào tạo hoàn chỉnh với mô tả chi tiết từng hoạt động của giáo viên và học sinh tại nhà trường lẫn tại doanh nghiệp (Bảng 3, Bảng 4 trong luận văn). Các trường có thể áp dụng ngay khung lý luận và quy trình vào hoạt động xây dựng chương trình đào tạo, đặc biệt các nghề kỹ thuật có đặc thù gắn chặt với thiết bị sản xuất chuyên ngành như vận tải, cơ khí, điện lạnh.

2. Cán bộ quản lý nhân sự và đào tạo tại các doanh nghiệp ngành Đường Sắt

Doanh nghiệp thường xuyên gặp khó khăn trong tuyển dụng lao động có kỹ năng phù hợp và phải tốn chi phí đào tạo lại. Luận văn trình bày cụ thể lợi ích doanh nghiệp thu được khi tham gia đào tạo: tiết kiệm chi phí tuyển dụng, có quyền lựa chọn nhân sự ngay trong quá trình thực tập, giảm thời gian hòa nhập công việc cho lao động mới. Đặc biệt, với Tổng Công ty Đường Sắt Việt Nam đang triển khai chiến lược phát triển đến 2020 và tầm nhìn 2030, công trình cung cấp cơ sở thực tiễn để hoạch định nguồn nhân lực chính xác.

3. Nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Giáo dục nghề nghiệp

Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các mô hình quốc tế (Đức, Na Uy, Nhật) và các nghiên cứu trong nước (Bùi Văn Hồng, Phùng Xuân Nhạ, Nguyễn Đình Luận), tạo nền tảng tham chiếu phong phú cho các nghiên cứu tiếp theo. Phương pháp thực nghiệm sư phạm có đối chứng, sử dụng các công cụ thống kê định lượng (t-test, kiểm định F) là mẫu thiết kế nghiên cứu giáo dục đáng học hỏi.

4. Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp

Cục Quản lý Lao động – Việc làm, Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp và UBND các địa phương có thể tham khảo mô hình này để thiết kế chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo, bao gồm cơ chế thuế, quỹ đào tạo, và các quy định pháp lý ràng buộc trách nhiệm theo tinh thần Điều 30, 31 Luật Giáo dục nghề nghiệp 2015.


Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp đào tạo nghề gắn nhà trường với doanh nghiệp khác gì so với đào tạo truyền thống?

Đào tạo truyền thống xây dựng mục tiêu và nội dung chương trình dựa trên kinh nghiệm và thiết bị hiện có của nhà trường, dẫn đến sản phẩm đào tạo thường không khớp với yêu cầu thực tiễn sản xuất. Phương pháp gắn nhà trường với doanh nghiệp lấy nhu cầu doanh nghiệp làm điểm khởi đầu xác định mục tiêu đào tạo, sau đó thiết kế nội dung và tổ chức đào tạo xen kẽ tại cả hai môi trường. Kết quả thực nghiệm sư phạm tại Trường Cao đẳng nghề Đường Sắt xác nhận nhóm học theo phương pháp mới đạt kết quả cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng.

2. Học sinh sẽ được đào tạo những gì tại doanh nghiệp trong mô đun kỹ thuật lái đầu máy?

Tại nhà trường, học sinh được trang bị kiến thức lý thuyết cơ bản, an toàn lao động, kỷ luật và tác phong công nghiệp. Tại doanh nghiệp trong ngành Đường Sắt, học sinh thực hành kỹ thuật lái đầu máy trực tiếp trên thiết bị sản xuất thực tế — điều mà nhà trường không thể tự cung cấp. Chuyên gia lành nghề của doanh nghiệp hướng dẫn năm đầu, giảm dần tỷ lệ hướng dẫn để tăng khả năng tự lập trong năm tiếp theo. Điều này giúp học sinh sẵn sàng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.

3. Doanh nghiệp ngành Đường Sắt có lợi gì khi tham gia đào tạo?

Doanh nghiệp tham gia đào tạo trực tiếp được quyền định hướng chất lượng "sản phẩm" lao động theo đúng nhu cầu của mình, giảm chi phí tuyển mới và đào tạo lại. Công nhân lành nghề có cơ hội phát triển năng lực lãnh đạo khi đảm nhận vai trò hướng dẫn. Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng sức lao động của học viên thực tập để tạo ra sản phẩm thực tế. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy chi phí tuyển dụng giảm đáng kể khi doanh nghiệp chủ động tham gia quy trình đào tạo từ đầu.

4. Quy trình gắn kết đào tạo được tổ chức như thế nào trong chương trình trung cấp nghề Lái tàu?

Quy trình xen kẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp, phân chia theo năm học: Năm thứ nhất diễn ra hoàn toàn tại nhà trường với nội dung chung và cơ sở nghề, có tổ chức tham quan thực tế tại doanh nghiệp. Năm thứ hai triển khai song song: nhà trường đào tạo kiến thức, doanh nghiệp đảm nhận thực hành chuyên môn nâng cao. Trước khi kết thúc khóa học, học sinh thực tập sản xuất và thi tốt nghiệp thực hành nghề ngay tại cơ sở doanh nghiệp, với hội đồng đánh giá gồm cả đại diện nhà trường và doanh nghiệp.

5. Mô hình này có thể áp dụng cho các ngành nghề khác ngoài lái tàu không?

Hoàn toàn có thể. Khung lý luận và quy trình được đề xuất trong luận văn mang tính tổng thể, phù hợp với bất kỳ nghề kỹ thuật nào có đặc thù gắn với thiết bị chuyên ngành và yêu cầu thực hành cao. Trong ngành Đường Sắt, mô hình đã được thử nghiệm ban đầu ở một số nghề như gác ghi và thông tin tín hiệu. Điều kiện tiên quyết là phải có doanh nghiệp sẵn sàng ký hợp đồng nguyên tắc hợp tác đào tạo và đáp ứng điều kiện cơ sở vật chất để học sinh thực hành thực tế.


Kết luận

Luận văn "Phương pháp đào tạo nghề lái tàu tại trường Cao đẳng nghề Đường Sắt theo định hướng gắn nhà trường với doanh nghiệp" đạt được những đóng góp sau:

  • Hệ thống hóa lý luận: Xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về phương pháp đào tạo nghề gắn nhà trường với doanh nghiệp, tích hợp mô hình của Đức, Na Uy, Nhật Bản vào bối cảnh đặc thù ngành Đường Sắt Việt Nam.
  • Đánh giá thực trạng toàn diện: Làm rõ khoảng cách giữa yêu cầu gắn kết đào tạo và thực tế triển khai tại Trường Cao đẳng nghề Đường Sắt trên ba chiều: thiết kế chương trình, hoạt động dạy học và đánh giá chất lượng.
  • Đề xuất quy trình khả thi: Xây dựng quy trình đào tạo mô đun kỹ thuật lái đầu máy với phân công trách nhiệm cụ thể giữa nhà trường và doanh nghiệp theo từng giai đoạn.
  • Xác nhận thực nghiệm: Kiểm định thống kê bằng t-test và kiểm định F chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp mới so với phương pháp truyền thống.
  • Mở hướng phát triển: Tạo tiền đề cho việc nhân rộng mô hình sang các ngành nghề khác trong hệ thống đào tạo của Tổng Công ty Đường Sắt Việt Nam, hướng đến mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao theo chiến lược 2020 và tầm nhìn 2030.

Nhà quản lý giáo dục, doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể tham khảo toàn văn công trình đã được công bố trên Tạp chí Thiết bị Giáo dục, số 151, kỳ 2, tháng 8/2017 để tiếp cận chi tiết phương pháp và số liệu thực nghiệm.