Giá Trị Của Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Mạch Vành So Với Chụp Động Mạch Vành Cản Quang

Tài liệu nghiên cứu Giá trị của một số phương pháp chẩn đoán bệnh mạch vành so sánh với chụp động mạch vành cản quang, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Nội - Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2010

162
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. BỆNH MẠCH VÀNH

1.2. TẦM QUAN TRỌNG BỆNH MẠCH VÀNH TRONG DÂN SỐ CHUNG

1.3. CÁC THUẬT NGỮ BỆNH MẠCH VÀNH

1.4. GIẢI PHẪU VÀ TUẦN HOÀN HỆ ĐỘNG MẠCH VÀNH

1.4.1. Thuật ngữ giải phẫu ĐMV

1.4.2. Động mạch vành trái (LCA)

1.4.3. Động mạch vành phải (RCA)

1.4.4. Động mạch vành Ưu thế (Coronary Artery Dominance)

1.4.5. Bất thường bẩm sinh động mạch vành

1.5. SINH LÝ BỆNH HỌC CỦA BỆNH MẠCH VÀNH

1.5.1. Cơn đau thắt ngực do gia tăng nhu cầu oxy cơ tim

1.5.2. Cơn đau thắt ngực do giảm tạm thời cung cấp oxy cơ tim

1.5.3. Cơ chế của cơn đau thắt ngực

1.5.4. Các dạng bệnh mạch vành mạn tính

1.5.4.1. Cơn đau thắt ngực điển hình
1.5.4.2. Cơn đau thắt ngực biến thái hay CĐTN Prinzmetal
1.5.4.3. Thiếu máu cơ tim im lặng

1.5.5. Các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn bệnh mạch vành mạn tính

1.5.5.1. Cơn đau thắt ngực
1.5.5.2. Siêu âm tim nghỉ tĩnh
1.5.5.3. Điện tâm đồ gắng sức
1.5.5.4. Nghiệm pháp gắng sức bằng chẩn đoán hình ảnh - Siêu âm tim gắng sức hoặc xạ hình tim gắng sức
1.5.5.5. Chụp cắt lớp điện toán 64 nhát cắt (MSCT 64) trong chẩn đoán bệnh mạch vành
1.5.5.5.1. Khái niệm chung
1.5.5.5.2. Một số khái niệm cơ bản trong MSCT động mạch vành
1.5.5.5.3. Kỹ thuật chụp MSCT động mạch vành
1.5.5.5.4. Kỹ thuật quét hình (scan) trong MSCT động mạch vành
1.5.5.5.5. Kỹ thuật hậu xử lý hình ảnh (Image post processing)
1.5.5.5.6. Phân tích các kỹ thuật hậu xử lý hình ảnh
1.5.5.5.7. Phân tích chất lượng hình ảnh MSCT động mạch vành
1.5.5.6. Chụp động mạch vành chọn lọc cản quang
1.5.5.6.1. Một số nguyên lý chung khi chụp ĐMV chọn lọc với thuốc cản quang

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CÁCH THỨC TIẾN HÀNH

2.2.1. Đánh giá và phân loại lâm sàng cơn đau thắt ngực

2.2.2. Các dấu hiệu chẩn đoán bệnh mạch vành trên ĐTĐ nghỉ tĩnh

2.2.3. Các dấu hiệu chẩn đoán bệnh mạch vành trên siêu âm tim nghỉ tĩnh

2.2.4. Điện tâm đồ gắng sức (ĐTĐGS)

2.2.5. Kỹ thuật chụp động mạch vành chọn lọc cản quang

2.2.6. Kỹ thuật thực hiện MSCT động mạch vành

2.2.7. Lý do không thực hiện một số phương pháp chẩn đoán hiện đại khác - Siêu âm tim gắng sức hoặc xạ hình tưới máu cơ tim hoặc chụp cộng hưởng từ tim mạch MRI

2.3. PHÂN TÍCH SỐ LIỆU VÀ XỬ LÝ THỐNG KÊ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. GIAI ĐOẠN 1: SO SÁNH CÁC BIỆN PHÁP CHẨN ĐOÁN KINH ĐIỂN VỚI CHỤP ĐMV

3.2. GIAI ĐOẠN 2: SO SÁNH BIỆN PHÁP CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH HIỆN ĐẠI MSCT ĐMV 64 NHÁT CẮT VỚI CHỤP ĐMV

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA CÁC BIỆN PHÁP CHẨN ĐOÁN KHÔNG XÂM LẤN KINH ĐIỂN

4.1.1. Giá trị chẩn đoán của yếu tố lâm sàng cơn đau thắt ngực

4.2. GIÁ TRỊ CỦA CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ TIM MẠCH TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH MẠCH VÀNH

4.3. GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA CÁC DẤU HIỆU ĐIỆN TÂM ĐỒ TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH MẠCH VÀNH

4.4. GIÁ TRỊ CỦA ĐIỆN TÂM ĐỒ GẮNG SỨC TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH MẠCH VÀNH

4.5. GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM TIM TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH MẠCH VÀNH

4.6. GIÁ TRỊ CỦA CÁC MÔ HÌNH KẾT HỢP CÁC BIỆN PHÁP CHẨN ĐOÁN KINH ĐIỂN

4.6.1. Khả năng tiên đoán chính xác của những biện pháp chẩn đoán không xâm lấn kinh điển và các mô hình kết hợp

4.6.2. Giá trị chẩn đoán chính xác của MSCT 64 nhát cắt động mạch vành

4.6.2.1. Phân tích theo cấp độ bệnh nhân
4.6.2.2. Phân tích theo cấp độ nhánh động mạch vành
4.6.2.3. Phân tích theo cấp độ đoạn động mạch vành

4.6.3. Hạn chế của nghiên cứu

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chẩn Đoán Bệnh Mạch Vành Cập Nhật 2024

Bệnh mạch vành (BMV), hay còn gọi là bệnh tim thiếu máu cục bộ, đang gia tăng đáng kể, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Biểu hiện thường gặp nhất là cơn đau thắt ngực. Tần suất chính xác của BMV trong dân số chung khó xác định, nhưng ước tính có hàng triệu người mắc bệnh. Tại Việt Nam, tỷ lệ BMV đã tăng từ 3% năm 1991 lên 9.5% năm 1999. Tỷ lệ tử vong do BMV chiếm từ 11% đến 36%. Việc chẩn đoán và điều trị BMV hiệu quả là rất quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong và bệnh tật. Các phương pháp chẩn đoán đa dạng, từ kinh điển đến hiện đại, đòi hỏi sự lựa chọn phù hợp để đạt hiệu quả tối ưu. Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam, cần có sự thống nhất và chuẩn hóa trong thực hành chẩn đoán và điều trị BMV để cải thiện kết quả.

1.1. Định Nghĩa và Các Dạng Bệnh Mạch Vành Thường Gặp

Bệnh mạch vành là bệnh lý của các động mạch nuôi tim, gây ra tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim. Bệnh có thể biểu hiện mạn tính (bệnh mạch vành mạn tính) hoặc cấp tính (hội chứng vành cấp). Các dạng bệnh mạch vành mạn tính bao gồm cơn đau thắt ngực ổn định, cơn đau thắt ngực biến thái (Prinzmetal) và thiếu máu cơ tim yên lặng. Hội chứng vành cấp bao gồm cơn đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh và nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên.

1.2. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Bệnh Tim Mạch Sớm

Việc chẩn đoán bệnh tim mạch sớm, đặc biệt là bệnh mạch vành, có ý nghĩa sống còn trong việc ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim và đột tử. Chẩn đoán sớm cho phép can thiệp kịp thời bằng các biện pháp điều trị nội khoa, can thiệp mạch vành hoặc phẫu thuật bắc cầu chủ vành, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Bệnh Mạch Vành Tổng Quan

Việc đánh giá bệnh mạch vành gặp nhiều thách thức do sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng và sự phức tạp của hệ thống mạch vành. Các phương pháp chẩn đoán khác nhau có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau, đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng để lựa chọn phương pháp phù hợp. Sự bùng nổ của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim mạch hiện đại như MSCT và MRI tim mạch cũng tạo ra sự bối rối trong việc lựa chọn phương pháp tối ưu. Nghiên cứu của Nguyễn Thượng Nghĩa (2010) nhấn mạnh sự cần thiết phải xác định giá trị của từng biện pháp chẩn đoán trên người bệnh Việt Nam để xây dựng các mô hình chẩn đoán phù hợp.

2.1. Hạn Chế của Các Phương Pháp Xét Nghiệm Bệnh Mạch Vành Truyền Thống

Các phương pháp xét nghiệm bệnh mạch vành truyền thống như điện tâm đồ (ĐTĐ) và siêu âm tim (SAT) có độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế trong việc phát hiện bệnh mạch vành ở giai đoạn sớm. ĐTĐ có thể bình thường ở bệnh nhân có cơn đau thắt ngực ổn định, trong khi SAT có thể không phát hiện được các rối loạn vận động vùng nhỏ. Do đó, cần kết hợp các phương pháp này với các xét nghiệm khác để tăng độ chính xác chẩn đoán.

2.2. Sự Khác Biệt Trong Thực Hành Chẩn Đoán Bệnh Mạch Vành

Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam, có sự khác biệt đáng kể trong thực hành chẩn đoán bệnh mạch vành ở các tuyến khác nhau và giữa các bác sĩ khác nhau. Điều này dẫn đến hiệu quả chẩn đoán và điều trị không tối ưu. Cần có sự chuẩn hóa và thống nhất trong quy trình chẩn đoán để đảm bảo bệnh nhân được tiếp cận với các phương pháp chẩn đoán phù hợp và hiệu quả nhất.

2.3. Lạm Dụng Các Kỹ Thuật Cao Trong Chẩn Đoán Hình Ảnh Tim Mạch

Sự phát triển của các kỹ thuật cao trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch như MSCT và MRI tim mạch có thể dẫn đến lạm dụng, đặc biệt khi các phương pháp này có chi phí cao và có thể không phù hợp với mọi bệnh nhân. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro của từng phương pháp trước khi quyết định chỉ định cho bệnh nhân.

III. So Sánh Phương Pháp Chẩn Đoán Chụp ĐMV Cản Quang vs

Chụp động mạch vành cản quang (ĐMV cản quang) được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh mạch vành. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật xâm lấn, có thể gây ra các biến chứng như chảy máu, dị ứng thuốc cản quang và tổn thương mạch máu. Các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn như điện tâm đồ gắng sức, siêu âm tim gắng sức và MSCT động mạch vành có thể được sử dụng để sàng lọc và đánh giá nguy cơ bệnh mạch vành trước khi quyết định chụp ĐMV cản quang. Việc so sánh phương pháp chẩn đoán giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.

3.1. Ưu Điểm và Hạn Chế của Chụp Động Mạch Vành Cản Quang

Chụp động mạch vành cản quang có ưu điểm là độ chính xác cao trong việc xác định vị trí và mức độ hẹp của động mạch vành. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật xâm lấn, có thể gây ra các biến chứng như chảy máu, dị ứng thuốc cản quang và tổn thương mạch máu. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chỉ định chụp ĐMV cản quang.

3.2. Lợi Ích của Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Tim Mạch Không Xâm Lấn

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim mạch không xâm lấn như điện tâm đồ gắng sức, siêu âm tim gắng sức và MSCT động mạch vành có thể được sử dụng để sàng lọc và đánh giá nguy cơ bệnh mạch vành trước khi quyết định chụp ĐMV cản quang. Các phương pháp này có ưu điểm là an toàn, ít gây biến chứng và có thể cung cấp thông tin về chức năng tim và tưới máu cơ tim.

3.3. Hiệu Quả Chẩn Đoán Bệnh Mạch Vành của MSCT 64 Nhát Cắt

MSCT 64 nhát cắt động mạch vành là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim mạch hiện đại, có độ chính xác cao trong việc phát hiện hẹp động mạch vành. Nghiên cứu của Nguyễn Thượng Nghĩa (2010) cho thấy MSCT 64 nhát cắt có giá trị trong chẩn đoán bệnh mạch vành, nhưng cần được đánh giá thêm trên người bệnh Việt Nam.

IV. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Tim Mạch Điện Tâm Đồ Gắng Sức

Điện tâm đồ gắng sức (ĐTĐGS) là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, được sử dụng để đánh giá chức năng tim khi gắng sức. ĐTĐGS có thể phát hiện các dấu hiệu thiếu máu cơ tim như ST chênh xuống hoặc T âm, giúp chẩn đoán bệnh mạch vành. Tuy nhiên, ĐTĐGS có độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh mạch vành nhẹ hoặc bệnh mạch vành nhiều nhánh. Bảng 1.3 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin về giá trị chẩn đoán của nghiệm pháp điện tâm đồ gắng sức trong y văn theo một số nghiên cứu.

4.1. Ưu Điểm và Hạn Chế của Điện Tâm Đồ Trong Chẩn Đoán

Điện tâm đồ là một phương pháp đơn giản, dễ thực hiện và ít tốn kém, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán bệnh tim mạch. Tuy nhiên, ĐTĐ có độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế trong việc phát hiện bệnh mạch vành, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh mạch vành nhẹ hoặc bệnh mạch vành nhiều nhánh.

4.2. Cách Thực Hiện và Đọc Kết Quả Điện Tâm Đồ Gắng Sức

Điện tâm đồ gắng sức được thực hiện bằng cách theo dõi điện tâm đồ của bệnh nhân trong khi họ thực hiện gắng sức trên thảm lăn hoặc xe đạp lực kế. Kết quả ĐTĐGS được đánh giá dựa trên các dấu hiệu thiếu máu cơ tim như ST chênh xuống hoặc T âm.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác của Điện Tâm Đồ Gắng Sức

Độ chính xác của điện tâm đồ gắng sức có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi, giới tính, các bệnh lý đi kèm và thuốc đang sử dụng. Cần cân nhắc các yếu tố này khi đánh giá kết quả ĐTĐGS.

V. Ứng Dụng Siêu Âm Tim Gắng Sức Trong Chẩn Đoán Bệnh Mạch Vành

Siêu âm tim gắng sức (SATGS) là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, kết hợp siêu âm tim với gắng sức thể lực hoặc dùng thuốc. SATGS có thể phát hiện các rối loạn vận động vùng do thiếu máu cơ tim, giúp chẩn đoán bệnh mạch vành. SATGS có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn ĐTĐGS, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh mạch vành nhiều nhánh. Bảng 1.5 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin về độ nhạy và độ chuyên của siêu âm tim gắng sức trong chẩn đoán bệnh mạch vành.

5.1. Các Loại Siêu Âm Tim Gắng Sức Phổ Biến Hiện Nay

Các loại siêu âm tim gắng sức phổ biến hiện nay bao gồm siêu âm tim gắng sức thể lực (thảm lăn hoặc xe đạp lực kế) và siêu âm tim gắng sức với thuốc (dipyridamol hoặc dobutamin).

5.2. Cách Đọc và Phân Tích Kết Quả Siêu Âm Tim Gắng Sức

Kết quả siêu âm tim gắng sức được đánh giá dựa trên sự xuất hiện của các rối loạn vận động vùng mới hoặc nặng lên trong quá trình gắng sức. Các rối loạn vận động vùng này cho thấy có tình trạng thiếu máu cơ tim.

5.3. So Sánh Siêu Âm Tim Gắng Sức với Các Phương Pháp Khác

Siêu âm tim gắng sức có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn điện tâm đồ gắng sức trong chẩn đoán bệnh mạch vành. So với chụp động mạch vành cản quang, siêu âm tim gắng sức là một phương pháp không xâm lấn, an toàn và ít tốn kém hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Chẩn Đoán Bệnh Mạch Vành

Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán bệnh mạch vành phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích, rủi ro, chi phí và kinh nghiệm của bác sĩ. Chụp động mạch vành cản quang vẫn là tiêu chuẩn vàng, nhưng các phương pháp không xâm lấn như điện tâm đồ gắng sức, siêu âm tim gắng sức và MSCT động mạch vành có vai trò quan trọng trong sàng lọc và đánh giá nguy cơ. Nghiên cứu của Nguyễn Thượng Nghĩa (2010) nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp tục nghiên cứu và đánh giá giá trị của các phương pháp chẩn đoán bệnh mạch vành trên người bệnh Việt Nam để xây dựng các mô hình chẩn đoán phù hợp và hiệu quả.

6.1. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Sớm Bệnh Mạch Vành

Chẩn đoán sớm bệnh mạch vành có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Chẩn Đoán Hình Ảnh Tim Mạch

Các hướng nghiên cứu mới trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật chẩn đoán không xâm lấn có độ chính xác cao, chi phí thấp và ít gây tác dụng phụ.

6.3. Tư Vấn Tim Mạch và Phòng Ngừa Bệnh Mạch Vành

Tư vấn tim mạch và phòng ngừa bệnh mạch vành đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do bệnh mạch vành. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm kiểm soát các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và đái tháo đường.

07/06/2025
Giá trị của một số phương pháp chẩn đoán bệnh mạch vành so sánh với chụp động mạch vành cản quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh mạch vành là bệnh của các động mạch nuôi tim, còn được gọi là bệnh tim thiếu máu cục bộ (TMCB), suy động mạch vành, hay vắn tắt hơn là suy mạch vành. Biểu hiện thường gặp của bệnh mạch vành mạn tính là cơn đau thắt ngực, chiếm khoảng 50% các trường hợp bệnh mạch vành có biểu hiện lâm sàng. Thuật ngữ “cơn đau thắt ngực” được William Herberden là người đầu tiên mô tả từ hơn 220 năm nay [2],[3],[68],[80]. Đây là loại bệnh khá thường gặp ở các nước phát triển, có xu hướng gia tăng rất mạnh ở các nước đang phát triển và Việt Nam chúng ta trong giai đoạn hiện nay.

Tần suất bệnh mạch vành trong dân số chung khó ước lượng được chính xác. Tại Hoa Kỳ, con số này được suy ra từ số lượng bệnh nhân NMCT cấp nhập viện hằng năm vì 50% bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có tiền sử cơn đau thắt ngực ổn định trước đó [48],[49],[80]. Dựa trên 2 nghiên cứu dịch tễ học của Olmsted County, Minesota và Framingham, Massachussetts, đều có kết luận thống nhất là tỉ lệ BN cơn đau thắt ngực ổn định bị nhồi máu cơ tim cấp hằng năm từ 3% - 3,5% [25],[32],[33],[80]. Dựa vào cách tính này, số lượng BN bệnh mạch vành mạn tính tại Hoa Kỳ gần đây khoảng 13.000 người trên dân số 300 triệu người [49].Tương tự, tại châu Âu hằng năm có tới 600000 BN tử vong do bệnh mạch vành, ước tính tỉ lệ mới mắc bệnh mạch vành trong dân số từ 3.

Tại Việt Nam, số bệnh nhân có thể ít hơn nhưng với dân số 86 triệu dân (khoảng ¼ dân số Hoa Kỳ), cũng phải có đến hàng triệu BN bị bệnh mạch vành. Theo thống kê của Viện Tim Mạch quốc gia, tỉ lệ bệnh mạch vành năm 1991 là 3%, tăng lên 6,05% năm 1996 và 9,5% năm 1999[17]. Tỉ lệ tử vong do bệnh mạch vành chiếm từ 11% -36% [15],[16]. Theo nghiên cứu của Trần Đỗ Trinh tại Bệnh viện Bạch Mai Hà Nội từ 1980 -1990 có 108 trường hợp tử vong do nhồi máu cơ tim cấp (tỉ lệ tử vong của nhồi máu cơ tim là 11%) [11].

Theo thống kê của Lê Thị Thanh Thái và cs. tại BV Chợ Rẫy từ 1991-1998 có 335 trường hợp nhồi máu cơ tim cấp tử vong với tỉ lệ tử vong là 21% [13]. Theo thống kê của Võ Quảng và cs. tại BV Thống Nhất Tp.

HCM từ năm 1986 -1996 có 149 trường hợp nhồi máu cơ tim cấp bị tử vong với tỉ lệ. 2 tử vong là 18,6% [10]. Như vậy, bệnh mạch vành là một bệnh nguy hiểm gây tỉ lệ tử vong và tỉ lệ bệnh tật cao không chỉ các nước tiên tiến mà cả ở nước ta trong giai đoạn hiện nay. Theo khuyến cáo 2008 về các bệnh lý tim mạch và chuyển hóa của Hội Tim mạch Việt Nam, từ các cuộc thăm dò sơ bộ cho thấy hầu hết các bệnh nhân bệnh mạch vành ở Việt Nam đều được đánh giá, theo dõi và điều trị trong cộng đồng với nhiều biện pháp chẩn đoán khác nhau.

Và có khá nhiều sự khác biệt trong thực hành chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành ở các tuyến khác nhau và ngay cả giữa các thầy thuốc với nhau, nên dẫn đến hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành không đạt kết quả tối ưu [17]. Đa số các thầy thuốc chỉ áp dụng các kết quả nghiên cứu của nước ngoài hoặc trong Y văn để áp dụng trong chẩn đoán bệnh mạch vành, chứ chưa thấy được giá trị của từng biện pháp chẩn đoán trên người bệnh Việt Nam, chưa có mô hình chẩn đoán riêng biệt có thể áp dụng rộng rãi trong cộng đồng. Bên cạnh đó, với sự bùng nổ về thông tin, xuất hiện ngày càng nhiều các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới như: siêu âm tim gắng sức với gắng sức thể lực (thảm lăn hoặc xe đạp lực kế); siêu âm tim gắng sức với thuốc như: dipyridamol, dobutamin (dobutamin stress echocardiography); xạ hình tưới máu cơ tim; chụp cắt lớp điện toán đa nhát cắt động mạch vành (MSCT) và MRI tim mạch khiến người thầy thuốc bối rối trong việc chọn lựa phương pháp chẩn đoán phù hợp hoặc thậm chí có thể lạm dụng quá mức các kỹ thuật cao trong chẩn đoán bệnh mạch vành [5],[17],[24],[30],[49],[71],[74],[75]. Từ năm 2005, thế giới đã nghiên cứu về MSCT 64 nhát cắt ĐMV và thấy giá trị chẩn đoán cao của biện pháp chẩn đoán này nhưng giá trị của MSCT 64 nhát cắt trong chẩn đoán bệnh mạch vành vẫn chưa được nghiên cứu nhiều tại Việt Nam [71],[75].

Do vậy, yêu cầu cấp thiết đặt ra là cần nghiên cứu và xác định giá trị của các biện pháp chẩn đoán kinh điển cũng như các biện pháp chẩn đoán hiện đại, so sánh với chụp ĐMV cản quang được xem là tiêu chuẩn “vàng” trên người bệnh Việt Nam. Từ đó, chúng ta có thể khuyến cáo áp dụng các mô hình chẩn đoán bệnh mạch vành kết hợp giữa kinh điển và hiện đại một cách khoa học, hợp lý, an toàn, với độ chính xác cao, phù hợp với tình hình kinh tế của đất nước ta hiện nay. 3 Xuất phát từ các nhu cầu thực tiễn trên, mục tiêu nghiên cứu của chúng tôi nhằm giải quyết các vấn đề sau: 1. Xác định độ nhạy, độ chuyên, độ chính xác, giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm của các biện pháp chẩn đoán kinh điển: lâm sàng (LS): cơn đau thắt ngực, yếu tố nguy cơ tim mạch (YTNC), điện tâm đồ nghỉ tĩnh (ĐTĐ), điện tâm đồ gắng sức (ĐTĐGS), và siêu âm tim (SAT).

So sánh với chụp ĐMV cản quang. Xác định độ nhạy, độ chuyên, độ chính xác, giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm của các mô hình kết hợp các biện pháp kinh điển chẩn đoán bệnh mạch vành: (1) LS, (2) LS+YTNC, (3) LS+YTNC+ĐTĐ, (4) LS+YTNC+ĐTĐ+SAT, (5) LS+YTNC+ĐTĐ + SAT+ĐTĐGS. Xác định giá trị chẩn đoán của MSCT 64 nhát cắt trong chẩn đoán bệnh mạch vành; So sánh với chụp ĐMV cản quang. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 BỆNH MẠCH VÀNH 1.1- Khái niệm : Bệnh mạch vành (coronary heart disease) đang trở thành một gánh nặng cho sức khỏe cộng đồng ở nước ta cũng như các nước trong khu vực ASEAN hiện nay nên đại hội tim mạch các quốc gia ASEAN lần thứ VIII tại Việt Nam đã lấy khẩu hiệu: “Chung tay làm giảm gánh nặng bệnh tim mạch ở các nước Đông Nam Á”.

Bệnh mạch vành tiến triển dẫn đến hậu quả thiếu máu cục bộ cơ tim (bệnh tim thiếu máu cục bộ), có thể là mạn tính (bệnh mạch vành mạn tính) hoặc cấp tính (hội chứng vành cấp). Biểu hiện lâm sàng thường gặp của bệnh mạch vành là cơn đau thắt ngực (angina pectoris). Trên lâm sàng, bệnh mạch vành mạn tính có thể biểu hiện dưới một trong 3 dạng: cơn đau thắt ngực ổn định; cơn đau thắt ngực biến thái hay còn gọi cơn đau thắt ngực Prinzmetal và thiếu máu cơ tim yên lặng [2],[3],[110]. Cơn đau thắt ngực Prinzmetal ít gặp và khó chẩn đoán hơn.

Thiếu máu cơ tim yên lặng (không có cơn đau thắt ngực) là một thể riêng biệt, có thể chẩn đoán được bằng cận lâm sàng như nghiệm pháp gắng sức hoặc nhật ký ĐTĐ 24 giờ (Holter ECG). Hội chứng vành cấp bao gồm cơn đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh hoặc nhồi máu cơ tim cấp ST chênh.  Hội chứng vành cấp (Acute Coronary Syndrome): Thuật ngữ “hội chứng vành cấp” được sử dụng rộng rãi từ năm 1994 để chỉ các bệnh nhân bị cơn đau thắt ngực cấp tính và trầm trọng. Nhưng đây là một thực thể bệnh lý diễn tiến nhanh, liên tục, bao gồm 3 hội chứng chính:  Nhồi máu cơ tim ST chênh lên.

 Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên.  Cơn đau thắt ngực không ổn định. Trong nghiên cứu này, chúng tôi chỉ khu trú vấn đề ở bệnh mạch vành mạn tính. 5 Nguyên nhân thường gặp nhất của bệnh mạch vành là do mảng xơ vữa làm hẹp lòng ĐMV hoặc tắc nghẽn ĐMV chiếm hơn 90% các trường hợp bệnh mạch vành [2],[16].

Các nguyên nhân tắc nghẽn không do xơ vữa động mạch chiếm tỉ lệ thấp dưới 10%, bao gồm các nguyên nhân như sau: dị tật bẩm sinh ĐMV, nghẽn ĐMV do thuyên tắc (cục máu, khí, mảnh sùi), cầu cơ động mạch vành (myocardial bridging), viêm ĐMV do bệnh hệ thống (bệnh Kawasaki, bệnh Takayasu, bệnh lupus ban đỏ,…), tổn thương ĐMV do xạ trị [25],[68]. Bệnh mạch vành do xơ vữa động mạch thường xuất hiện sớm, tiến triển dần dần và dẫn đến hậu quả là giảm dòng máu tới vùng cơ tim, gây thiếu máu cục bộ một vùng cơ tim. Quá trình xơ vữa động mạch đầu tiên là những dãi xơ mỡ (fatty streak) bám vào thành động mạch vành hoặc các động mạch khác từ lứa tuổi thanh niên 20 -30 tuổi, đã được chứng minh qua tử thiết động mạch vành của các binh lính chết trận. Quá trình xơ vữa động mạch sẽ tiếp tục tiến triển theo quá trình phức tạp như sau: 1.Rối loạn chức năng lớp nội mạc động mạch (endothelial dysfunction) thường do các yếu tố sau: hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường.

Điều này cho phép các thành phần khác nhau trong máu có thể thâm nhập vào lớp nội mạc nhưng chưa gây tổn thương lớp nội mạc.Quá trình thâm nhiễm của các tế bào bạch cầu, đại thực bào và các phân tử lipid vào lớp nội mạc động mạch.Quá trình viêm xảy ra, các đại thực bào ăn các phân tử lipid LDL tạo thành các tế bào bọt giàu lipid. Các tế bào bọt tích tụ lại và tiến triển phồng to lên thành các dãi xơ mỡ (fatty streak) trên thành động mạch. Quá trình xơ vữa động mạch có thể đảo ngược ở giai đoạn này nếu nồng độ LDL cholesterol trong máu giảm, HDL cholesterol trong máu tăng và chức năng lớp nội mạc được tái phục hồi.Quá trình tăng sinh và di chuyển các tế bào cơ trơn động mạch từ lớp trung mạc (medial layer) vào lớp nội mạc và bao phủ các tổn thương xơ vữa tạo thành lớp vỏ xơ. Đây là một tổn thương phức tạp và bất khả hồi.

Quá trình tăng sinh mạch máu động mạch đi kèm.Quá trình tiến triển của mảng xơ vữa làm mảng xơ vữa lớn dần, cuối cùng hoại tử lõi nhân lipid bên trong, có thể kèm vôi hóa, xuất huyết trong mảng xơ vữa và bào mòn lớp vỏ ngoài mảng xơ vữa, phơi bày lớp nội mạc, làm tiếp xúc với các thành phần trong máu, kích hoạt các yếu tố đông máu, tạo thành cục máu đông bám vào mảng xơ vữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Mạch Vành: So Sánh Hiệu Quả Với Chụp Động Mạch Vành Cản Quang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp chẩn đoán bệnh mạch vành, nhấn mạnh sự so sánh giữa các kỹ thuật hiện có và hiệu quả của chúng. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình chẩn đoán mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng các phương pháp mới, từ đó nâng cao khả năng phát hiện và điều trị bệnh kịp thời.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị và chẩn đoán trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Kết quả điều trị suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới bằng laser nội mạch tại bệnh viện trung ương thái nguyên, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp điều trị suy tĩnh mạch. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ effectiveness of a handheld remote ecg monitor sẽ cung cấp thông tin về thiết bị ECG cầm tay và ứng dụng của nó trong việc phát hiện sớm các vấn đề tim mạch. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phác đồ hoá xạ trị với kỹ thuật pet ct mô phỏng đ để hiểu thêm về các phương pháp điều trị ung thư phổi và sự liên quan của chúng đến chẩn đoán hình ảnh.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết trong lĩnh vực y tế.