Luận văn: Nghiên cứu phục hồi rừng tự nhiên ở huyện Tuyên Hóa, Quảng Bình

Tải luận văn nghiên cứu đặc điểm phục hồi rừng tự nhiên sau nương rẫy và các giải pháp kỹ thuật lâm sinh tại huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cao học

2016

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phục hồi rừng tự nhiên Tuyên Hóa Hiện trạng

Huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình, là một khu vực có tiềm năng lâm nghiệp lớn nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Rừng tự nhiên tại đây, vốn là lá phổi xanh và là cơ sở cho phát triển rừng bền vững, đã và đang chịu nhiều tác động tiêu cực. Nghiên cứu về hiện trạng rừng Quảng Bình cho thấy, phần lớn diện tích rừng tự nhiên là rừng thứ sinh, phục hồi sau các hoạt động khai thác và canh tác nương rẫy. Theo nghiên cứu của Nguyễn Khánh Đức (2016), rừng phục hồi sau nương rẫy ở Tuyên Hóa có cấu trúc tương đối đơn giản ở giai đoạn đầu. Các loài cây tiên phong, ưa sáng, mọc nhanh nhưng giá trị kinh tế thấp chiếm ưu thế. Tình trạng này đặt ra một nhiệm vụ cấp bách: phải có những biện pháp can thiệp kỹ thuật lâm sinh để định hướng quá trình phục hồi, nâng cao chất lượng rừng. Việc hiểu rõ đặc điểm cấu trúc và quy luật tái sinh của hệ sinh thái rừng này là chìa khóa để xây dựng các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu không chỉ là phủ xanh đất trống đồi trọc mà còn là xây dựng một hệ sinh thái rừng ổn định, đa dạng, có khả năng chống chịu tốt với biến đổi khí hậu và mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Phục hồi rừng tự nhiên Tuyên Hóa không chỉ là một vấn đề lâm nghiệp mà còn là một chiến lược quan trọng để bảo vệ nguồn nước, giảm thiểu thiên tai và cải thiện sinh kế người dân địa phương.

1.1. Thực trạng suy thoái hệ sinh thái rừng tại Quảng Bình

Rừng tự nhiên tại Quảng Bình nói chung và huyện Tuyên Hóa nói riêng đã suy giảm nghiêm trọng cả về diện tích và chất lượng. Nguyên nhân chính bao gồm khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi đất rừng sang mục đích khác và đặc biệt là tập quán canh tác nương rẫy. Hoạt động này làm cho đất đai bị thoái hóa, gây ra xói mòn đất và làm mất đi thảm thực vật ban đầu. Hệ quả là hệ sinh thái rừng trở nên nghèo nàn, mất đi khả năng tự phục hồi. Các khu rừng thứ sinh thường có độ tàn che thấp, cấu trúc tầng tán đơn giản, và thành phần loài đơn điệu, hạn chế khả năng bảo tồn đa dạng sinh học.

1.2. Tầm quan trọng của việc phát triển rừng bền vững tại địa phương

Việc phát triển rừng bền vững tại Tuyên Hóa có ý nghĩa chiến lược. Một khu rừng khỏe mạnh không chỉ cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ mà còn thực hiện các chức năng sinh thái quan trọng. Rừng giúp điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước ngầm và nước mặt, chống xói mòn đất, và là nơi cư trú của nhiều loài động vật hoang dã. Hơn nữa, một hệ sinh thái rừng ổn định còn góp phần giảm thiểu thiên tai như lũ lụt, hạn hán. Về mặt kinh tế-xã hội, rừng tạo ra việc làm, cải thiện sinh kế người dân địa phương thông qua các chương trình như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES).

II. Các thách thức trong phục hồi rừng Tuyên Hóa cần biết

Quá trình phục hồi rừng tự nhiên tại Tuyên Hóa không hề dễ dàng và phải đối mặt với nhiều rào cản. Thách thức lớn nhất đến từ chính các hoạt động của con người và các yếu tố tự nhiên khắc nghiệt. Tình trạng khai thác gỗ trái phép vẫn còn tồn tại, làm suy giảm những cây gỗ mẹ có giá trị, ảnh hưởng đến nguồn giống cho tái sinh tự nhiên. Bên cạnh đó, tập quán canh tác nương rẫy, dù đã giảm, vẫn là một áp lực lớn. Khi đất bị bỏ hóa sau canh tác, quá trình phục hồi diễn ra rất chậm. Đất trở nên chua, nghèo dinh dưỡng và bị xói mòn đất nghiêm trọng. Nghiên cứu cho thấy đất bỏ hóa có tính axít mạnh, hàm lượng mùn và các chất dinh dưỡng thấp, gây khó khăn cho sự phát triển của thảm thực vật. Thêm vào đó, sự cạnh tranh của các loài cây bụi, thảm tươi xâm lấn cũng cản trở sự phát triển của cây gỗ tái sinh. Các yếu tố vĩ mô như biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt và hạn hán, tác động tiêu cực đến sức sống của rừng non. Việc thiếu các giải pháp kỹ thuật đồng bộ và sự tham gia chưa thực sự mạnh mẽ của cộng đồng cũng là những trở ngại cần được giải quyết để công tác phục hồi rừng đạt hiệu quả cao nhất.

2.1. Vấn nạn khai thác gỗ trái phép và canh tác nương rẫy

Canh tác nương rẫy và khai thác gỗ trái phép là hai nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy thoái rừng. Việc phát quang, đốt thực bì để làm nương rẫy không chỉ làm mất đi thảm rừng mà còn làm thay đổi cấu trúc và tính chất lý hóa của đất. Đất bị phơi trần, dễ bị rửa trôi và mất dinh dưỡng. Trong khi đó, việc khai thác gỗ bất hợp pháp làm mất đi những cây gỗ lớn, cây mẹ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tái sinh tự nhiên và làm suy giảm nguồn gen quý của hệ thực vật Tuyên Hóa.

2.2. Hậu quả của xói mòn đất và suy giảm nguồn nước

Khi thảm thực vật rừng bị phá hủy, đất không còn được che phủ và bảo vệ. Mưa lớn sẽ gây ra xói mòn đất, rửa trôi lớp đất mặt màu mỡ. Đất đai trở nên bạc màu, trơ sỏi đá, làm cho việc phủ xanh đất trống đồi trọc trở nên vô cùng khó khăn. Tình trạng xói mòn còn kéo theo sự suy giảm chất lượng và trữ lượng của các nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân. Do đó, bảo vệ nguồn nước là một trong những mục tiêu quan trọng của phục hồi rừng.

2.3. Tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu và thiên tai

Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm các vấn đề môi trường tại Tuyên Hóa. Các trận mưa lớn, bão lũ ngày càng bất thường và dữ dội hơn, gây ra lũ quét và sạt lở đất ở những vùng đồi núi trọc. Ngược lại, những đợt hạn hán kéo dài làm tăng nguy cơ cháy rừng. Một hệ sinh thái rừng suy thoái sẽ rất dễ bị tổn thương trước những tác động này. Vì vậy, phục hồi rừng là giải pháp hữu hiệu để tăng cường khả năng chống chịu và giảm thiểu thiên tai.

III. Phương pháp phục hồi rừng Tuyên Hóa Đặc điểm cấu trúc

Để đề xuất các biện pháp kỹ thuật phù hợp, việc nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng phục hồi tại Tuyên Hóa là vô cùng cần thiết. Tài liệu của Nguyễn Khánh Đức (2016) đã cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng về quá trình này. Kết quả cho thấy, cấu trúc rừng thay đổi rõ rệt qua các giai đoạn phát triển. Ở giai đoạn đầu (4-7 năm), rừng có cấu trúc đơn giản, một tầng, mật độ khoảng 415 cây/ha, chủ yếu là các loài ưa sáng, ít giá trị kinh tế như Thành ngạnh, Sung rừng. Số lượng loài tham gia quần xã thực vật dao động từ 15 đến 29 loài. Khi rừng phát triển đến giai đoạn 8-15 năm, cấu trúc trở nên phức tạp hơn, có sự phân tầng rõ rệt hơn (2-3 tầng), độ tàn che tăng lên. Thành phần loài cũng thay đổi, xuất hiện các loài có giá trị hơn như Bồ đề, Trẩu, Mít rừng. Mật độ tái sinh tự nhiên cũng biến động, đạt cao nhất ở giai đoạn 8-10 năm, và phân bố của cây tái sinh chuyển từ dạng cụm ở giai đoạn đầu sang ngẫu nhiên ở giai đoạn sau. Các đặc điểm này cho thấy tiềm năng khoanh nuôi tái sinh tự nhiên là rất lớn nếu có sự tác động hợp lý. Việc hiểu rõ động thái của hệ thực vật Tuyên Hóa giúp các nhà lâm nghiệp xác định đúng thời điểm và phương pháp can thiệp để thúc đẩy quá trình diễn thế theo hướng tích cực.

3.1. Phân tích hệ thực vật Tuyên Hóa qua các giai đoạn phục hồi

Nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thực vật Tuyên Hóa trong các khu rừng phục hồi có sự biến động lớn. Giai đoạn 4-7 năm, thành phần loài chủ yếu là cây ưa sáng, chịu hạn, có khả năng cải tạo đất ban đầu. Giai đoạn 8-10 năm, số loài có xu hướng giảm nhẹ nhưng thành phần ổn định hơn. Đến giai đoạn 11-15 năm, bắt đầu xuất hiện các loài cây chịu bóng dưới tán, đây là dấu hiệu tích cực cho thấy sự chuyển tiếp đến một hệ sinh thái rừng ổn định hơn. Quá trình này thể hiện quy luật diễn thế sinh thái tự nhiên trên đất sau nương rẫy.

3.2. Đặc điểm tái sinh tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng

Tái sinh tự nhiên là yếu tố quyết định sự thành công của phục hồi rừng. Mật độ tái sinh chịu ảnh hưởng lớn bởi độ tàn che, thảm tươi cây bụi và địa hình. Nghiên cứu cho thấy, mật độ tái sinh đạt cao nhất ở độ tàn che từ 0.4-0.5. Địa hình cũng có tác động rõ rệt, số loài và mật độ cây tái sinh triển vọng ở chân đồi thường lớn hơn ở sườn và đỉnh đồi. Điều này gợi ý rằng các biện pháp xúc tiến tái sinh cần được ưu tiên ở những khu vực có điều kiện thuận lợi hơn.

IV. Top biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng tự nhiên hiệu quả

Dựa trên các phân tích về đặc điểm cấu trúc và tái sinh, một số biện pháp kỹ thuật lâm sinh then chốt được đề xuất để thúc đẩy quá trình phục hồi rừng tự nhiên tại Tuyên Hóa. Biện pháp hàng đầu là khoanh nuôi tái sinh tự nhiên kết hợp xúc tiến. Đây là giải pháp ít tốn kém và tận dụng được khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái. Công việc chính bao gồm bảo vệ nghiêm ngặt khu vực khoanh nuôi khỏi các tác động của con người và gia súc, phát dọn dây leo, cây bụi xâm lấn để tạo không gian cho cây gỗ tái sinh phát triển. Biện pháp thứ hai là làm giàu rừng bằng cách trồng cây bản địa. Việc lựa chọn các loài cây có giá trị kinh tế và sinh thái cao, phù hợp với điều kiện lập địa như Kháo vàng, Lim xanh, Sến... để trồng bổ sung vào những nơi rừng thưa hoặc có lỗ trống sẽ giúp cải thiện đáng kể cấu trúc tổ thành và nâng cao giá trị của khu rừng trong tương lai. Cuối cùng, các biện pháp cần được lồng ghép với việc cải thiện sinh kế người dân địa phương. Giao rừng, giao đất cho cộng đồng quản lý, kết hợp với các chính sách hỗ trợ như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), sẽ tạo động lực để người dân tích cực tham gia bảo vệ và phát triển rừng, đảm bảo mục tiêu phát triển rừng bền vững.

4.1. Kỹ thuật khoanh nuôi tái sinh tự nhiên và xúc tiến tái sinh

Khoanh nuôi tái sinh tự nhiên là việc bảo vệ các khu vực rừng non, rừng thưa có khả năng tự phục hồi. Các hoạt động xúc tiến bao gồm: chặt bỏ những cây phi mục đích, cong queo, sâu bệnh để giải phóng không gian; phát dọn thảm tươi cây bụi ở những nơi chúng cạnh tranh quá gay gắt với cây tái sinh mục đích; và cuốc xới đất cục bộ quanh cây mẹ để tạo điều kiện cho hạt nảy mầm. Đây là phương pháp nền tảng để phủ xanh đất trống đồi trọc một cách hiệu quả và bền vững.

4.2. Lựa chọn và trồng cây bản địa để làm giàu rừng

Việc trồng cây bản địa có ưu điểm vượt trội so với các loài cây nhập nội vì chúng đã thích nghi với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng địa phương, có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn và quan trọng là góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Việc trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn, cây đa mục đích không chỉ làm tăng giá trị kinh tế mà còn giúp phục hồi cấu trúc đa tầng, đa loài của một hệ sinh thái rừng nhiệt đới điển hình.

V. Kết quả phục hồi rừng ở Tuyên Hóa và lợi ích thực tiễn

Việc áp dụng các biện pháp phục hồi rừng tự nhiên mang lại những kết quả tích cực và lợi ích đa chiều cho Tuyên Hóa. Về mặt môi trường, độ che phủ rừng tăng lên giúp cải thiện đáng kể các chức năng sinh thái. Quá trình phục hồi thảm thực vật giúp cải thiện tính chất của đất. Theo thời gian, hàm lượng mùn, đạm, lân và kali trong đất có xu hướng tăng lên, trong khi độ chua giảm dần, tạo điều kiện cho một hệ sinh thái rừng phức tạp hơn phát triển. Khả năng bảo vệ nguồn nước và chống xói mòn đất được tăng cường rõ rệt, góp phần giảm thiểu thiên tai như lũ lụt và sạt lở. Về mặt sinh học, các khu rừng phục hồi trở thành hành lang xanh, tạo môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã quay trở lại, qua đó thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học. Các khu rừng này cũng đóng vai trò quan trọng như một bể chứa carbon, góp phần vào nỗ lực chung ứng phó với biến đổi khí hậu thông qua việc hấp thụ carbon. Về mặt xã hội, rừng phục hồi mang lại nguồn lâm sản phụ, tạo cơ hội phát triển du lịch sinh thái và là cơ sở để thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), trực tiếp cải thiện sinh kế người dân địa phương.

5.1. Cải thiện độ phì của đất và khả năng bảo vệ nguồn nước

Quá trình phục hồi rừng tác động tích cực đến môi trường đất. Lớp thảm mục và hệ rễ cây phát triển giúp tăng hàm lượng chất hữu cơ, cải thiện cấu trúc đất và khả năng giữ nước. Điều này không chỉ giúp đất trở nên màu mỡ hơn mà còn tăng cường chức năng điều tiết, bảo vệ nguồn nước mặt và nước ngầm, đảm bảo an ninh nguồn nước cho cả khu vực.

5.2. Tăng cường bảo tồn đa dạng sinh học và động vật hoang dã

Khi rừng được phục hồi, cấu trúc thảm thực vật trở nên đa dạng hơn, tạo ra nhiều môi trường sống và nguồn thức ăn cho các loài sinh vật. Đây là điều kiện tiên quyết cho việc bảo tồn đa dạng sinh học. Nhiều loài chim, thú và các loài động vật hoang dã khác có cơ hội quay về sinh sống, làm phong phú thêm hệ sinh thái và nâng cao giá trị bảo tồn của khu vực.

5.3. Vai trò trong việc hấp thụ carbon và giảm thiểu thiên tai

Rừng là một công cụ hiệu quả trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Thông qua quang hợp, cây xanh hấp thụ carbon dioxide (CO2) từ khí quyển và lưu trữ trong sinh khối. Việc mở rộng diện tích rừng phục hồi tại Tuyên Hóa góp phần giảm lượng khí nhà kính. Đồng thời, một hệ thống rừng vững chắc với bộ rễ sâu rộng sẽ giúp giữ đất, ngăn chặn sạt lở, làm chậm dòng chảy khi có mưa lớn, qua đó giảm thiểu thiên tai một cách hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển rừng bền vững Tuyên Hóa

Để công tác phục hồi và phát triển rừng bền vững tại Tuyên Hóa đạt được thành công lâu dài, cần có một chiến lược tổng thể và sự phối hợp đồng bộ. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách pháp luật, đặc biệt là Luật Lâm nghiệp. Việc thực thi nghiêm minh sẽ ngăn chặn các hành vi phá rừng, khai thác gỗ trái phép. Song song đó, cần mở rộng và nâng cao hiệu quả của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), xem đây là một công cụ kinh tế quan trọng để huy động nguồn lực xã hội cho công tác bảo vệ rừng. Vai trò của các cơ quan chức năng như Hạt Kiểm lâm Tuyên Hóa, Ban quản lý rừng phòng hộ cần được tăng cường, không chỉ trong công tác tuần tra, bảo vệ mà còn trong việc hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn người dân các phương pháp lâm sinh tiên tiến. Đặc biệt, việc nâng cao nhận thức và huy động sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định. Cần xây dựng các mô hình lâm nghiệp cộng đồng, nơi người dân là chủ thể thực sự trong việc quản lý, bảo vệ và hưởng lợi từ tài nguyên rừng. Tương lai của rừng Tuyên Hóa phụ thuộc vào sự kết hợp hài hòa giữa khoa học kỹ thuật, chính sách hợp lý và sức mạnh của cộng đồng.

6.1. Thực thi Luật Lâm nghiệp và chính sách chi trả dịch vụ PFES

Việc thực thi nghiêm túc Luật Lâm nghiệp là nền tảng pháp lý để bảo vệ rừng. Đồng thời, chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cần được triển khai một cách minh bạch và hiệu quả. Nguồn thu từ PFES phải được đầu tư trở lại cho công tác bảo vệ rừng và hỗ trợ trực tiếp cho các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán, tạo ra một chu trình kinh tế bền vững gắn liền với rừng.

6.2. Nâng cao vai trò của Hạt Kiểm lâm Tuyên Hóa và cộng đồng

Hạt Kiểm lâm Tuyên Hóa cần đóng vai trò nòng cốt trong việc giám sát, thực thi pháp luật và phổ biến kiến thức kỹ thuật. Tuy nhiên, lực lượng kiểm lâm không thể đơn độc. Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương và các tổ chức cộng đồng. Trao quyền và trách nhiệm cho người dân sẽ biến họ từ người khai thác thành người bảo vệ, đảm bảo sự thành công lâu dài cho chiến lược phát triển rừng bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu đặc điểm phục hồi rừng tự nhiên và đề xuất một số biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng ở huyện tuyên hóa tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Vận dụng quan điểm về "sinh thái phát sinh quần thể" trong thảm thực vật rừng nhiệt đới của Thái Văn Trừng (1978) [65] để nghiên cứu quá trình tái sinh tự nhiên phục hồi rừng sau nương rẫy, tức là sự hình thành những kiểu thảm thực vật, những xã hợp thực vật dưới tác động của những nhóm nhân tố sinh thái trong hoàn cảnh bên ngoài quần thể. Cấu trúc của lớp thảm thực vật là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật và giữa thực vật với hoàn cảnh sống. Do đó, cấu trúc rừng phản ánh mối quan hệ giữa sinh vật với nhau và giữa sinh vật với môi trường, ở đây là mối quan hệ giữa cây rừng với cây rừng và giữa cây rừng với hoàn cảnh rừng.

Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc rừng chính là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng. Trên quan điểm sản lượng thì cấu trúc rừng phản ánh sức sản xuất của rừng theo điều kiện lập địa. Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng: dưới tán rừng, chỗ trống trong rừng, đất rừng sau khai thác, đất rừng sau nương rẫy. Vai trò lịch sử của lớp cây con này là thay thế thế hệ cây già cỗi.

Vì vậy, tái sinh từng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. Tái sinh rừng thúc đẩy việc hình thành cân bằng sinh học trong rừng bảo đảm cho rừng tồn tại liên tục. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của thảm thực vật phản ánh tác động tổng hợp của điều kiện hoàn cảnh trong quá khứ và hiện tại. Trong mối quan hệ biện chứng, chính sự phục hồi của thảm thực vật sẽ tác động tích cực đến sự phục hồi các thành phần khác của hệ sinh thái rừng.

Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp lâm sinh tác động vào rừng đáp ứng mục tiêu kinh doanh. Vì vậy việc nghiên cứu các nhân tố cấu trúc cũng như ảnh hưởng của chúng đến lớp cây tái sinh là việc làm cần thiết. Mọi sự can thiệp của con người thông qua các biện pháp kỹ thuật lâm sinh chỉ có thể đạt được khi giải quyết hài hoà quy luật sinh tồn của hệ sinh thái rừng và lợi ích con người. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1.

TRÊN THẾ GIỚI 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên Cấu trúc rừng là một khái niệm dùng để chỉ quy luật sắp xếp tổ hợp của các thành phần cấu tạo nên quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian (Phùng Ngọc Lan, 1986) [27]. Cấu trúc của lớp thảm thực vật là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật và giữa thực vật với hoàn cảnh sống. Trong nghiên cứu cấu trúc rừng, người ta chia thành ba dạng cấu trúc: Cấu trúc sinh thái, cấu trúc không gian và cấu trúc thời gian.

Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc rừng chính là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng. Rừng tự nhiên là một hệ sinh thái cực kỳ phức tạp bao gồm nhiều thành phần với các qui luật sắp xếp khác nhau trong không gian và thời gian. Các nghiên cứu về cấu trúc sinh thái của rừng mưa nhiệt đới đã được Richards P. Các nghiên cứu này thường nêu lên quan điểm, khái niệm và mô tả định tính về tổ thành, dạng sống và tầng phiến của rừng.

Catinot (1965) [6]; Plaudy J [33] đã biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến. Từ đó tác giả này đã đưa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản là đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phương thức xử lý cải thiện rừng mưa. (1962) [2] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học.

Hiện tượng thành tầng là một trong những đặc trưng cơ bản về cấu trúc hình thái của quần thể thực vật và là cơ sở để tạo nên cấu trúc tầng thứ. Phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do Davit và P. Risa(1933 - 1934) [27] đề xướng và sử dụng lần đầu tiên ở Guyan đến nay vẫn là phương pháp có hiệu quả để nghiên cứu cấu trúc tầng của rừng. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 điểm là chỉ minh họa được cách sắp xếp theo hướng thẳng đứng của các loài cây gỗ trong một diện tích có hạn.

Cusen (1951) đã khắc phục bằng cách vẽ một số giải kề bên nhau và đưa lại một hình tượng về không gian ba chiều 69. Phương pháp biểu đồ trắc diện do Davit và Richards (1933 - 1934) đề xuất trong khi phân loại và mô tả rừng nhiệt đới phức tạp về thành phần loài và cấu trúc thảm thực vật theo chiều nằm ngang và chiều thẳng đứng 1 .W (1952) [74] đã phân biệt tổ thành thực vật của rừng mưa thành hai loại rừng mưa hỗn hợp có tổ thành loài cây phức tạp và rừng mưa đơn ưu có tổ thành loài cây đơn giản, trong những lập địa đặc biệt thì rừng mưa đơn ưu chỉ bao gồm một vài loài cây. Cũng theo tác giả này thì rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có 3 tầng, trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ). Trong rừng mưa nhiệt đới, ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây.

Hiện nay, nhiều hệ thống phân loại thảm thực vật rừng đã dựa vào các đặc trưng như: Cấu trúc và dạng sống, độ ưu thế, kết cấu hệ thực vật hoặc năng xuất thảm thực vật. Ngay từ nửa đầu thế kỷ XIX, Humboldt và Grisebach [55] đã sử dụng dạng sinh trưởng (toàn bộ hình thái hoặc cấu trúc và trạng thái của thực vật) của các loài cây ưu thế và kiểu môi trường sống của chúng để biểu thị cho các nhóm thực vật. Phương pháp hình thái của Humboldt và Grisebach được các Nhà sinh thái học Đan Mạch (Warming, 1904; Raunkiaer, 1934) tiếp tục phát triển. Raunkiaer đã phân chia các loài cây hình thành thảm thực vật thành các dạng sống và các phổ sinh học (phổ sinh học là tỉ lệ phần trăm các loài cây trong một quần xã có các dạng sống khác nhau).

Tuy nhiên, nhiều Nhà sinh thái học cho rằng phân loại hình thái, các phổ dạng sống của Raunkiaer kém ý nghĩa hơn các dạng sinh trưởng của Humboldt và Grisebach 1. Trong các phương pháp phân loại rừng dựa theo cấu trúc và dạng sống của thảm thực vật, phương pháp dựa vào hình thái bên ngoài của thảm thực vật được sử dụng nhiều nhất. Kraft (1884) [17], lần đầu tiên đưa ra hệ thống phân cấp cây rừng, ông chia cây rừng trong một lâm phần thành 5 cấp dựa vào khả năng sinh trưởng, kích thước và chất lượng của cây rừng. Phân cấp của Kraft phản ánh được tình hình phân hoá cây rừng, tiêu chuẩn phân cấp rõ ràng, đơn giản và dễ áp dụng nhưng chỉ phù hợp với rừng thuần loài đều tuổi.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Việc phân cấp cây rừng cho rừng hỗn loài nhiệt đới tự nhiên là một vấn đề phức tạp, cho đến nay vẫn chưa có tác giả nào đưa ra được phương án phân cấp cây rừng cho rừng nhiệt đới tự nhiên mà được chấp nhận rộng rãi. Sampion Gripfit (1948) [17], khi nghiên cứu rừng tự nhiên ấn Độ và rừng ẩm nhiệt đới Tây Phi có kiến nghị phân cấp cây rừng thành 5 cấp cũng dựa vào kích thước và chất lượng cây rừng. Richards (1952) [74] phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng dựa vào chiều cao cây rừng. Như vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thường đưa ra những nhận xét mang tính định tính, việc phân chia tầng thứ theo chiều cao mang tính cơ giới nên chưa phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới.

Việc nghiên cứu cấu trúc rừng đã có từ lâu và được chuyển dần từ mô tả định tính sang định lượng với sự hỗ trợ của thống kê toán học và tin học, trong đó việc mô hình hoá cấu trúc rừng, xác lập mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc rừng đã được nhiều tác giả nghiên cứu có kết quả. Vấn đề về cấu trúc không gian và thời gian của rừng được các tác giả tập trung nghiên cứu nhiều nhất. Có thể kể đến một số tác giả tiêu biểu như: Rollet B (1971), Brung (1970), Loeth et al (1967). rất nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu cấu trúc không gian và thời gian của rừng theo hướng định lượng và dùng các mô hình toán để mô phỏng các qui luật cấu trúc (dẫn theo Trần Văn Con, 2001) [8].

B (1971) đã mô tả mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính bằng các hàm hồi qui, phân bố đường kính bằng các dạng phân bố xác suất. Nhiều tác giả còn sử dụng hàm Weibull để mô hình hoá cấu trúc đường kính loài thông theo mô hình của Schumarcher và Coil (Belly, 1973). Bên cạnh đó các dạng hàm Meyer, Hyperbol, hàm mũ, Pearson, Poisson,. cũng được nhiều tác giả sử dụng để mô hình hoá cấu trúc rừng.

Một vấn đề nữa có liên quan đến nghiên cứu cấu trúc rừng đó là việc phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo hay ngoại mạo sinh thái [17]. Cơ sở phân loại rừng theo xu hướng này là đặc điểm phân bố, dạng sống ưu thế, cấu trúc tầng thứ và một số đặc điểm hình thái khác của quần xã thực vật rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ