Luận văn: Đánh giá thực trạng và giải pháp phục hồi rừng ngập mặn Bắc Bộ

Tài liệu phân tích thực trạng rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ. Đề xuất các giải pháp khoa học, hiệu quả để phục hồi và bảo vệ hệ sinh thái quan trọng này.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Rừng ngập mặn Bắc Bộ Lá chắn xanh và giá trị sinh thái

Rừng ngập mặn (RNM) là một trong những hệ sinh thái đặc thù và quan trọng nhất tại các tỉnh ven biển Bắc Bộ. Đây không chỉ là nơi cư trú, sinh sản của nhiều loài thủy sinh mà còn đóng vai trò như một lá chắn xanh ven biển vững chắc. Hệ thống rừng này giúp bảo vệ đê điều, làng mạc và cơ sở hạ tầng khỏi tác động của bão, sóng lớn và nước biển dâng. Theo nghiên cứu của Ngô Đình Quế và cộng sự (2003), một dải rừng ngập mặn có thể làm giảm độ cao của sóng từ 1,2 mét xuống chỉ còn 0,2-0,3 mét khi vào đến chân đê. Ngoài chức năng phòng hộ, hệ sinh thái rừng ngập mặn còn là một bể chứa carbon khổng lồ, góp phần quan trọng vào việc giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Rừng cố định phù sa, mở rộng diện tích đất liền và cải thiện chất lượng môi trường nước ven bờ. Các loài cây đặc trưng như cây đước, cây vẹt, cây bần tạo nên một hệ sinh thái phức tạp, hỗ trợ bảo tồn đa dạng sinh học và cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào. Đây là nền tảng cho sinh kế bền vững của hàng triệu người dân sống tại các tỉnh ven biển Bắc Bộ, thông qua các hoạt động khai thác, nuôi trồng thủy sản và du lịch sinh thái. Do đó, việc bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn không chỉ là nhiệm vụ môi trường mà còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế ven biển một cách ổn định và lâu dài.

1.1. Vai trò giảm sóng chống xói lở và bảo vệ đê điều

Hệ thống rễ chằng chịt của các loài cây như Đước vòi, Bần chua, Trang... tạo thành một bức tường tự nhiên có khả năng giảm sóng, chống xói lở hiệu quả. Cấu trúc phức tạp này làm tiêu tán năng lượng sóng, làm chậm dòng chảy và giúp trầm tích lắng đọng. Nghiên cứu tại Hải Phòng cho thấy, nơi có rừng, tốc độ bồi tụ có thể đạt 6 cm/năm, cao gấp 10 lần so với nơi không có rừng (Ngô Đình Quế và cộng sự, 2003). Điều này không chỉ bảo vệ đường bờ biển khỏi sự xâm thực mà còn giúp bồi đắp, mở rộng đất đai. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng tần suất và cường độ của bão, vai trò của lá chắn xanh ven biển lại càng trở nên cấp thiết, giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản cho cộng đồng địa phương.

1.2. Nguồn sinh kế bền vững gắn với bảo tồn đa dạng sinh học

Rừng ngập mặn là môi trường sống lý tưởng cho tôm, cua, cá và nhiều loài nhuyễn thể có giá trị kinh tế cao. Hệ sinh thái này cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn an toàn cho các loài thủy sản trong giai đoạn ấu trùng. Theo Lương Thị Bình (2007), người dân tại Đồng Rui (Quảng Ninh) có thể thu nhập hàng chục nghìn đồng mỗi ngày từ việc khai thác hải sản dưới tán rừng. Ngoài ra, việc phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản sinh thái dưới tán rừng, như nuôi tôm quảng canh cải tiến, không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Các hoạt động này tạo ra sinh kế bền vững, giảm áp lực khai thác quá mức và khuyến khích người dân tham gia vào các dự án phục hồi và bảo vệ rừng.

II. Thực trạng đáng báo động về suy thoái rừng ngập mặn Bắc Bộ

Mặc dù có vai trò vô cùng quan trọng, hệ sinh thái rừng ngập mặn tại vùng ven biển Bắc Bộ đang đối mặt với tình trạng suy thoái rừng ngập mặn nghiêm trọng. Theo thống kê, diện tích rừng ngập mặn của Việt Nam đã giảm gần 60% từ năm 1943 đến năm 2013 (Vũ Tấn Phương, 2016). Nguyên nhân của sự suy giảm này đến từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Về tự nhiên, các cơn bão lớn, hiện tượng xói lở bờ biển và đặc biệt là tác động của biến đổi khí hậunước biển dâng đang đe dọa sự tồn tại của các khu rừng ven biển. Tuy nhiên, nguyên nhân chính và mang tính quyết định lại đến từ các hoạt động của con người. Việc chuyển đổi đất rừng để phát triển nuôi trồng thủy sản một cách ồ ạt và thiếu quy hoạch là nguyên nhân hàng đầu. Theo Hà Thị Mừng (2016), hơn 50% diện tích rừng tự nhiên bị mất trong giai đoạn 2005-2006 là do chặt phá làm đầm tôm. Bên cạnh đó, khai thác gỗ, củi quá mức, ô nhiễm môi trường biển từ các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt, cùng với việc xây dựng cơ sở hạ tầng ven biển đã làm thu hẹp và suy giảm chất lượng rừng. Công tác quản lý còn nhiều bất cập, thiếu sự phối hợp đồng bộ và các chính sách bảo vệ rừng chưa đủ mạnh để ngăn chặn tình trạng này.

2.1. Suy giảm diện tích và chất lượng do hoạt động kinh tế

Áp lực từ phát triển kinh tế ven biển là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy thoái rừng ngập mặn. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất để làm đầm nuôi tôm, xây dựng khu công nghiệp, cảng biển đã làm mất đi nhiều hecta rừng. Đặc biệt, việc đắp bờ bao để nuôi trồng thủy sản thâm canh đã ngăn cản sự lưu thông của thủy triều, làm thay đổi môi trường sống tự nhiên và dẫn đến cây cối chết hàng loạt. Hậu quả là nhiều khu vực đầm tôm sau một thời gian khai thác bị bỏ hoang do môi trường đất và nước suy thoái, gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường biển cục bộ. Quá trình phục hồi trên những vùng đất này gặp rất nhiều khó khăn do nền đất bị chai cứng và thiếu nguồn giống tự nhiên (Đinh Thanh Giang, 2010).

2.2. Thách thức từ biến đổi khí hậu và các yếu tố tự nhiên

Tác động của biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái. Hiện tượng nước biển dâng làm tăng độ sâu và thời gian ngập úng, vượt quá ngưỡng chịu đựng của nhiều loài cây ngập mặn. Theo Gilman và cộng sự (2008), đây là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với RNM toàn cầu. Các cơn bão với cường độ ngày càng mạnh cũng gây ra thiệt hại nặng nề, làm gãy đổ cây cối, đặc biệt là ở các khu rừng mới trồng có sức chống chịu còn yếu. Điển hình như cơn bão số 7 năm 2005 đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho rừng ngập mặn tại Thái Bình và Quảng Ninh (Đỗ Thị Kim Nhung, 2017). Những yếu tố này kết hợp lại tạo ra một vòng luẩn quẩn, rừng suy yếu sẽ làm gia tăng xói lở, và xói lở lại tiếp tục làm mất rừng.

III. Phương pháp đánh giá lập địa phục hồi rừng ngập mặn Bắc Bộ

Thành công của các dự án phục hồi rừng ngập mặn phụ thuộc rất lớn vào việc đánh giá lập địa một cách cẩn thận trước khi trồng. Theo Choudhury (1994), việc xác định điều kiện đất đai và thủy văn là bước đi tiên quyết. Một trong những yếu tố cốt lõi là phân tích chế độ thủy văn, bao gồm độ sâu, tần suất và thời gian ngập triều. Nghiên cứu tại Cà Mau chỉ ra rằng, thời gian ngập triều từ 100-300 ngày/năm là thích hợp cho sự phát triển của cây Đước (Đặng Trung Tấn, 2000). Bên cạnh đó, khảo sát đặc điểm lý hóa của đất là không thể thiếu. Luận văn của Đỗ Thị Kim Nhung (2017) đã tiến hành phân tích chi tiết đất tại các điểm nghiên cứu ở Quảng Ninh và Thái Bình. Kết quả cho thấy đất tại Quảng Ninh chủ yếu là sét cứng, có độ pH thấp (chua), trong khi đất tại Thái Bình có thể nền là bùn chặt, sét mềm và độ pH gần trung tính. Các chỉ tiêu về độ mặn, hàm lượng mùn, đạm, lân, kali... cũng được phân tích để xác định mức độ phù hợp cho từng loài cây. Việc đánh giá này giúp lựa chọn đúng loài cây, phương thức trồng và kỹ thuật trồng cây ngập mặn phù hợp, từ đó nâng cao tỷ lệ sống và hiệu quả của công tác phục hồi.

3.1. Phân tích đặc điểm thủy văn và chế độ ngập triều

Chế độ thủy văn quyết định sự phân bố của các loài cây ngập mặn. Vùng ven biển Bắc Bộ có chế độ nhật triều hoặc bán nhật triều không đều, với biên độ triều lớn. Việc xác định chính xác thời gian và độ sâu ngập của từng khu vực là cơ sở để lựa chọn loài cây phù hợp. Ví dụ, những nơi ngập sâu và thường xuyên thích hợp với các loài tiên phong như Bần chua, Mắm biển. Những nơi có bãi bồi cao hơn, thời gian phơi bãi dài hơn lại phù hợp với các loài như cây Đước, cây Vẹt, Trang. Việc đo đạc độ mặn của nước cũng rất quan trọng, vì mỗi loài có một ngưỡng chịu mặn khác nhau. Dữ liệu từ thực địa cho thấy độ mặn tại khu vực nghiên cứu ở Quảng Ninh dao động từ 13-15‰, trong khi ở Thái Bình có sự khác biệt rõ rệt giữa vùng trồng Trang (17,5‰) và vùng trồng Bần (7,3‰) (Đỗ Thị Kim Nhung, 2017).

3.2. Khảo sát tính chất lý hóa của đất ngập mặn ven biển

Đặc điểm đất là nền tảng cho sự sinh trưởng của cây. Phân tích đất tại các vùng dự kiến phục hồi bao gồm xác định thành phần cơ giới (tỷ lệ cát, thịt, sét), độ pH, hàm lượng hữu cơ (mùn), và các chất dinh dưỡng tổng số cũng như dễ tiêu (N, P, K). Nghiên cứu tại Quảng Ninh cho thấy đất ở đây nghèo dinh dưỡng, có phản ứng chua (pH từ 2,8 – 3,7). Ngược lại, đất tại Thái Bình có hàm lượng dinh dưỡng khá hơn, đặc biệt là lân và kali dễ tiêu ở khu vực trồng Trang rất cao. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp đưa ra các biện pháp cải tạo đất nếu cần thiết và lựa chọn loài cây có khả năng thích nghi tốt nhất, ví dụ cây Bần có thể phát triển trên đất bùn loãng trong khi cây Đước ưa đất sét chặt hơn.

IV. Top giải pháp kỹ thuật phục hồi rừng ngập mặn hiệu quả

Dựa trên kết quả đánh giá lập địa, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp là yếu tố quyết định thành công của các dự án phục hồi rừng. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là lựa chọn loài cây trồng phù hợp với điều kiện sinh thái cụ thể. Các loài cây tiên phong như cây Bần chua (Sonneratia caseolaris), cây Đước vòi (Rhizophora stylosa), và cây Vẹt dù (Bruguiera gymnorrhiza) thường được ưu tiên cho các bãi bồi mới hoặc khu vực có điều kiện khắc nghiệt. Thứ hai, kỹ thuật trồng cây ngập mặn cần được thực hiện đúng cách, bao gồm việc lựa chọn giữa trồng trực tiếp bằng trụ mầm hoặc trồng bằng cây con có bầu. Trồng bằng cây con 8-12 tháng tuổi thường cho tỷ lệ sống cao hơn từ 20-30% so với trụ mầm, đặc biệt trên các lập địa khó khăn như đầm tôm bỏ hoang (Đinh Thanh Giang, 2015). Thứ ba, việc xác định mật độ trồng hợp lý giúp cây sinh trưởng tốt và sớm khép tán, phát huy chức năng phòng hộ. Mật độ có thể dao động từ 2.500 cây/ha đến 10.000 cây/ha tùy thuộc vào loài cây và mục tiêu trồng rừng. Cuối cùng, việc thiết lập các mô hình trồng hỗn giao giữa các loài cây khác nhau giúp tăng cường bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao tính ổn định của hệ sinh thái rừng ngập mặn.

4.1. Lựa chọn loài cây tiên phong phù hợp đước vẹt bần

Việc lựa chọn loài cây phải dựa trên nguyên tắc "đúng cây, đúng nơi". Các loài như Bần chua và Mắm biển có khả năng chịu ngập sâu, độ mặn biến động và có thể phát triển trên nền đất bùn loãng, rất thích hợp để trồng ở vành đai ngoài cùng, nơi chắn sóng chính. Sâu vào trong, nơi đất đã ổn định hơn, có thể trồng các loài như cây Đước, cây Vẹt, và Trang. Nghiên cứu của Đoàn Đình Tam (2012) cho thấy, trên lập địa đất cát, trồng Bần chua thuần loài cho tỷ lệ sống cao, trong khi trên đất lẫn sỏi đá, cây Đước vòi lại thể hiện sự ưu việt. Sự kết hợp các loài cây có cấu trúc rễ khác nhau (rễ nơm của Đước, rễ trụ của Bần, rễ gối của Vẹt) sẽ tạo nên một hệ thống phòng hộ đa tầng và vững chắc.

4.2. Kỹ thuật trồng cây ngập mặn và chăm sóc sau trồng

Kỹ thuật trồng bao gồm thời vụ trồng, phương pháp trồng và mật độ. Thời vụ trồng tốt nhất là vào đầu mùa mưa để cây có điều kiện phát triển tốt nhất. Phương pháp trồng bằng cây con có bầu, mặc dù tốn kém hơn, nhưng đảm bảo tỷ lệ sống cao, đặc biệt hữu ích khi phục hồi các đầm tôm bỏ hoang có nền đất chai cứng. Mật độ trồng ban đầu nên cao để nhanh chóng ổn định bề mặt đất và tăng khả năng chống chịu với sóng. Sau khi trồng, cần có các biện pháp bảo vệ cây non khỏi các tác nhân gây hại như hà, sóng lớn và rác thải. Việc làm hàng rào tạm bằng cọc tre có thể giúp giảm tác động của sóng và bảo vệ cây trong giai đoạn đầu. Theo dõi và trồng dặm kịp thời những cây bị chết là rất cần thiết để đảm bảo mật độ rừng.

V. Bài học từ dự án phục hồi rừng ngập mặn tại Quảng Ninh

Quảng Ninh là một trong những địa phương có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất vùng Bắc Bộ và cũng là nơi triển khai nhiều dự án phục hồi hiệu quả. Các nghiên cứu thực địa tại huyện Tiên Yên và thị xã Quảng Yên đã cung cấp những bài học quý báu. Kết quả điều tra cho thấy, rừng tự nhiên tại đây có tổ thành loài khá đơn giản, chủ yếu là cây Đước vòi, cây Vẹt dù và Mắm biển. Tuy nhiên, nhiều khu vực rừng đang bị suy thoái, mật độ thấp và sinh trưởng kém do ảnh hưởng từ việc nạo vét, đắp bờ làm thay đổi chế độ thủy văn (Đỗ Thị Kim Nhung, 2017). Các mô hình phục hồi đã được triển khai, đặc biệt là trên các đầm tôm bỏ hoang. Nghiên cứu của Đinh Thanh Giang (2010) tại Đồng Rui, Tiên Yên cho thấy, việc trồng các loài Trang, Bần chua, Đước vòi bằng cây con có bầu sau 3 năm đã đạt tỷ lệ sống trên 70-80%. Cây sinh trưởng tốt và bước đầu cải thiện được môi trường đất. Những kết quả này khẳng định tiềm năng phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn trên các vùng đất bị suy thoái nếu áp dụng đúng kỹ thuật trồng cây ngập mặn và có sự đầu tư bài bản.

5.1. Kết quả trồng phục hồi rừng trên đầm tôm bỏ hoang

Các đầm tôm bỏ hoang là một thách thức lớn cho công tác phục hồi do nền đất bị ô nhiễm, chai cứng và chế độ thủy triều bị hạn chế bởi hệ thống bờ bao. Các dự án phục hồi tại Quảng Ninh đã thử nghiệm trồng nhiều loài cây trên dạng lập địa này. Kết quả cho thấy, sử dụng cây con có bầu (trên 12 tháng tuổi) cho tỷ lệ sống cao vượt trội so với trụ mầm. Các loài như cây Đước Vòi, Mắm và Trang đã chứng tỏ khả năng thích nghi tốt, với tỷ lệ sống đạt từ 83,3 – 84,7% khi trồng hỗn giao với mật độ khoảng 2.300 cây/ha (Đoàn Đình Tam và cộng sự, 2012). Việc phục hồi thành công không chỉ tái tạo thảm thực vật mà còn cải thiện chất lượng đất và nước, tạo tiền đề cho sự quay trở lại của các loài thủy sinh.

5.2. Đánh giá sinh trưởng rừng trồng tại Tiên Yên và Quảng Yên

Dữ liệu khảo sát tại các ô tiêu chuẩn cho thấy sự sinh trưởng của rừng trồng tại Quảng Ninh có sự khác biệt rõ rệt. Rừng tự nhiên tại Tiên Yên và Quảng Yên có mật độ không đồng đều, dao động từ 740 đến hơn 10.000 cây/ha, cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ. Một số khu vực rừng có đường kính trung bình chỉ đạt 3,6-5,4 cm dù đã có tuổi đời nhất định, phản ánh điều kiện sống khắc nghiệt hoặc rừng đang trong giai đoạn suy thoái (Đỗ Thị Kim Nhung, 2017). Trong khi đó, các mô hình trồng mới với kỹ thuật phù hợp cho thấy tín hiệu khả quan hơn. Việc trồng bổ sung cây Đước vòi vào các khu rừng tự nhiên mật độ thưa đã cho tỷ lệ sống trên 85% sau 2 năm, góp phần nâng cao mật độ và cải thiện cấu trúc rừng (Vũ Tấn Phương, 2016). Điều này cho thấy biện pháp làm giàu rừng cũng là một hướng đi hiệu quả.

VI. Hướng đi bền vững Chính sách và vai trò của cộng đồng

Để công tác phục hồi rừng ngập mặn Bắc Bộ đạt hiệu quả bền vững, các giải pháp kỹ thuật cần được song hành cùng với việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và huy động sự tham gia của cộng đồng địa phương. Hiện nay, phần lớn diện tích rừng ngập mặn do nhà nước quản lý thông qua các Ban quản lý hoặc UBND cấp xã. Tuy nhiên, sự tham gia của người dân, những người sống dựa vào rừng, còn hạn chế. Do đó, cần xây dựng và thực thi các chính sách bảo vệ rừng theo hướng đồng quản lý, trong đó quyền lợi và trách nhiệm được chia sẻ giữa nhà nước và cộng đồng. Cần có cơ chế hưởng lợi rõ ràng để người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, chẳng hạn như thông qua các mô hình sinh kế bền vững kết hợp nông lâm ngư nghiệp. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về vai trò của hệ sinh thái rừng ngập mặn và tác động của biến đổi khí hậu là vô cùng quan trọng. Chỉ khi người dân thực sự hiểu và tham gia, các dự án phục hồi mới có thể thành công và duy trì lâu dài. Đây là hướng đi then chốt để bảo vệ lá chắn xanh ven biển cho các thế hệ tương lai.

6.1. Hoàn thiện chính sách bảo vệ rừng và cơ chế đồng quản lý

Nhà nước cần ban hành các chính sách bảo vệ rừng mạnh mẽ hơn, đặc biệt là kiểm soát chặt chẽ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng ngập mặn. Cần quy hoạch rõ ràng các vùng được phép và không được phép phát triển nuôi trồng thủy sản và các hoạt động kinh tế khác. Song song đó, việc thí điểm và nhân rộng mô hình đồng quản lý là rất cần thiết. Theo mô hình này, cộng đồng địa phương sẽ tham gia vào việc xây dựng quy ước bảo vệ rừng, tuần tra, giám sát và được hưởng lợi từ các sản phẩm của rừng. Kinh nghiệm từ Đồng Rui (Quảng Ninh) cho thấy khi rừng được giao cho cộng đồng quản lý, hiệu quả bảo vệ tăng lên rõ rệt, mỗi năm có hàng chục hecta rừng được phục hồi tự nhiên và nhân tạo (Lương Thị Bình, 2007).

6.2. Nâng cao nhận thức và phát triển sinh kế bền vững

Tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức là giải pháp mang tính gốc rễ. Các chương trình cần tập trung vào việc giúp người dân hiểu rõ giá trị phòng hộ, giá trị kinh tế và sinh thái của rừng ngập mặn. Đồng thời, cần hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế bền vững thay thế cho các hoạt động gây hại cho rừng. Các mô hình như nuôi ong lấy mật hoa từ cây ngập mặn, du lịch sinh thái cộng đồng tại các khu vực như Vườn quốc gia Xuân Thủy hay các khu dự trữ sinh quyển là những ví dụ điển hình. Khi sinh kế của người dân được đảm bảo và gắn liền với việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực và hiệu quả nhất cho hệ sinh thái rừng ngập mặn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng ngập mặn (RNM) là một trong các hệ sinh thái đặc thù, phân bố ở vùng nƣớc mặn, nƣớc lợ và chịu tác động của thuỷ triều. RNM có phân bố ở trên 82 quốc gia. Tổng diện tích RNM trên thế giới ƣớc tính khoảng 15,7 triệu ha, trong đó diện tích RNM ở các nƣớc Đông Nam Á chiếm tới 30% tổng diện tích RNM toàn cầu (FAO, 2010) [35]. Ở Việt Nam, RNM phân bố chủ yếu ở vùng cửa sông và ven biển tại 29 tỉnh ven biển thuộc các vùng Đông Bắc (Quảng Ninh), ĐB sông Hồng (Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định và Ninh Bình), Bắc Trung bộ (Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế), Nam Trung bộ (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận), Đông Nam bộ (Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, TP.

Hồ Chí Minh, Tiền Giang) và Tây Nam bộ (Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Kiên Giang và Cà Mau) [12]. RNM đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc cố định phù sa, lấn biển, hạn chế xói lở, ứng phó với biến đổi khí hậu. Hiện nay, hệ sinh thái RNM ở nƣớc ta có 37 loài cây ngập mặn thực thụ phân bố (Tổng quan RNM Việt Nam, 2005), trong đó RNM vùng ven biển Bắc Bộ với khí hậu có mùa hè nắng nóng, gió bão, nhất là mùa đông lạnh rét nên RNM có cấu trúc tổ thành nghèo nàn, đơn giản, mức độ đa dạng sinh học thấp, kích thƣớc cây nhỏ, sinh khối RNM thấp, hiệu quả phòng hộ chƣa cao, số loài cây ngập mặn thực thụ phân bố ít, hiện có khoảng hơn 10 loài, chủ yếu là Bần chua, Đƣớc vòi, Vẹt dù, Trang, Mắm biển, Sú. Tuy nhiên, thời gian qua các hệ sinh thái ven biển đã suy giảm nặng nề cả về diện tích lẫn chất lƣợng do nhiều nguyên nhân.

Điển hình nhƣ vùng Bắc Bộ, chỉ riêng tính đến năm 2005, các trận bão đặc biệt là bão số 7 đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều tỉnh nhƣ Thái Bình, Quảng Ninh, Nam Định. Bên cạnh các yếu tố tự nhiên nhƣ gió bão, nƣớc biển dâng, xói lở bờ biển thì rừng ngập mặn còn bị suy giảm mạnh bởi các yếu tố xã hội nhƣ khai thác rừng không hợp lý, chuyển đổi mục đích sử dụng rừng, công tác quản lý bảo vệ rừng chƣa tốt, biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng chƣa phù hợp. Tại thời điểm năm 2013, tổng diện tích rừng ngập mặn nƣớc ta là 168.688ha, 2 giảm gần 60% so với năm 1943, cấu trúc rừng cũng bị thay đổi, nhiều diện tích rừng bị suy thoái làm suy giảm chức năng phòng hộ. Về chất lƣợng, tổ thành loài đơn giản, mật độ cây rừng thấp, phần lớn các rừng mới trồng chủ yếu là rừng trồng thuần loài và tỷ lệ thành rừng không cao.

Sự suy giảm rừng ngập mặn đã làm suy giảm cấu trúc và chức năng của rừng [13]. Theo đề án bảo vệ và phát triển rừng ven biển ứng phó với biến đổi khí hậu giai đoạn 2015-2020 (Quyết định số 120/QĐ-TTg ngày 22/1/2015) [19] thì Công tác quản lý bảo vệ rừng ngập mặn là một nhiệm vụ cấp bách, quan trọng nhằm phòng chống thiên tai, ứng phó với biến đổi khí hậu và nƣớc biển dâng, cụ thể là: trong giai đoạn 2015-2020 cần phục hồi lại 9.602 ha rừng ngập mặn kém chất lƣợng và trồng 29.500 ha rừng ngập mặn. Để bảo vệ và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển Việt Nam trong điều kiện biến đổi khí hậu, và đạt đƣợc các mục tiêu đặt ra của đề án Bảo vệ và phát triển rừng ven biển ứng phó với biến đổi khí hậu giai đoạn 2015- 2020. Đề tài “Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp phục hồi rừng ngập mặn tại vùng ven biển Bắc Bộ" là cần thiết góp phần xây dựng cơ sở thực tiễn để phục hồi và phát triển rừng ngập mặn.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Rừng ngập mặn có vai trò vô cùng quan trọng về môi trƣờng, kinh tế và xã hội thông qua việc cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái. Có thể phân chia thành 4 nhóm dịch vụ, bao gồm dịch vụ cung cấp (gỗ, nguồn lợi thủy sản), dịch vụ điều tiết (bảo vệ bờ biển, hấp thụ cacbon), dịch vụ hỗ trợ (cố định phù sa, hỗ trợ sản xuất, tuần hoàn dinh dƣỡng), và dịch vụ văn hóa (các giá trị tín ngƣỡng, du lịch và giải trí). Tuy nhiên suy giảm rừng ngập mặn về cả diện tích và chất lƣợng trên thế giới hiện nay đang là vấn đề đáng báo động.

Thực trạng rừng ngập mặn trên thế giới RNM phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và một số vùng khí hậu nóng ẩm o o trong dải vĩ độ từ 30 Bắc và 30 Nam thuộc 123 quốc gia và các vùng lãnh thổ (FAO 2007) [34]. Số liệu thống kê về RNM đến nay vẫn chƣa thống nhất giữa các tài liệu nghiên cứu (Giri và cộng sự, 2011) [38]. Theo Sandilyan (2012) [48], tổng diện tích RNM khoảng 15,2 triệu ha, chiếm 0,4% tổng diện tích rừng toàn cầu và 1% tổng diện tích rừng nhiệt đới. RNM phân bố nhiều nhất ở Châu Á (42%), Châu Phi (20%), Bắc và Trung Mỹ (15%), Châu Đại Dƣơng (12%) và Nam Mỹ (11%), trong đó khoảng 75% diện tích RNM phân bố ở 15 quốc gia (Giri và cộng sự, 2010; Alongi, 2015).

RNM đƣợc bảo vệ chiếm khoảng 6,9% tổng diện tích RNM toàn cầu (Giri và cộng sự, 2011) [38]. Cũng theo Giri và cộng sự (2015) [39], từ năm 2000 đến 2012, ở khu vực Nam Á, có đến 92.135 ha rừng ngập mặn bị mất. Diện tích rừng đƣợc trồng lại ở các quốc gia Nam Á là khoảng 80.461 ha nhƣng vẫn không đủ bù cho diện tích bị mất. Cùng với suy giảm về diện tích, chất lƣợng RNM cũng có chiều hƣớng suy giảm.

Tại đồng bằng Indus, Pakistan, trong tổng số 98.014 ha RNM, chỉ có khoảng 26.555 ha là rừng giàu (độ che phủ lớn hơn 50%) và có đến 71.459 ha là rừng thƣa thớt (độ che phủ dƣới 50%). 4 Theo Hamilton and Casey (2016) [42] và Di Nitto cùng cộng sự (2014) [42], đã ƣớc tính tốc độ suy thoái RNM toàn cầu khoảng 0,16% đến 0,39% /năm. Đặc biệt, khu vực Đông Nam Á có sự suy giảm RNM lớn nhất với tốc độ khoảng 3,58% đến 8,08%/năm. Mặc dù khu vực Đông Nam Á có hệ sinh thái rừng ngập mặn đa dạng nhất thế giới, 2 loài Sonneratia griffithii và Bruguiera hainesii thuộc khu vực này đang nằm trong sách đỏ có nguy cơ bị tuyệt chủng.

Ngoài ra các loài nhƣ Camptostemon philippinense, Heritiera globose cũng đƣợc đánh giá là loài quý hiếm đang bị đe dọa. Tại khu vực Đông Nam Á, suy giảm diện tích RNM có mối liên quan mật thiết với các hoạt động của con ngƣời (Giri và cộng sự, 2011) [38]. Nguyên nhân là do tăng diện tích nuôi trồng thủy sản và nông nghiệp (Valiela và cộng sự, 2001 [51]; Giri và cộng sự, 2011) [38]. Ở quy mô vùng, có khoảng 50-80% RNM bị mất do các hoạt động nuôi trồng thủy sản.

Ở quy mô quốc gia, các nguyên nhân do chuyển đổi sang đất nông nghiệp chiếm ƣu thế hơn so với chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản (Giri và cộng sự 2008) [37]. Từ năm 1975 đến năm 2005, rừng ngập mặn bị chuyển đổi sang đất nông nghiệp có tỷ lệ lớn, khoảng 50% ở Thái Lan, 43% tại Malaysia, 98% tại Myanmar; trong khi đó, khoảng 63% tổng diện tích RNM bị mất ở Indonesia là do bị chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản, 50% ở Philippines (Primavera, 1997) và 50% do mở rộng đầm tôm từ 1973-2008 tại Cà Mau, Việt Nam (Lam-Dao và cộng sự, 2011) [44]. Các nguyên nhân dẫn đến suy giảm diện tích RNM bao gồm khai thác quá mức các sản phẩm của RNM, phát triển hồ muối, phát triển các khu đô thị ven biển (Giri và cộng sự, 2008 [37]. Nhu cầu tăng lên về gỗ xẻ công nghiệp, sản xuất dăm gỗ và áp lực tăng dân số cũng là các nguyên nhân quan trọng gây ra suy giảm các hệ sinh thái RNM (Shahbudin và cộng sự, 2012).

Một trong những nguyên nhân quan trọng khác phải kể đến là việc sử dụng các chất độc hóa học trong thời kỳ chiến tranh (Lam - Dao và cộng sự, 2011) [44]. Bên cạnh các tác động từ con ngƣời, yếu tố thiên nhiên cũng gây suy giảm hệ sinh thái RNM. Các nguyên nhân chủ yếu là do xói lở bờ biển, BĐKH và nƣớc biển 5 dâng. Nƣớc biển dâng đƣợc xem là một trong những đe dọa lớn nhất đối với RNM (Gilman và cộng sự, 2008) [40].

Theo Ellison (1999) [33] nếu mức nƣớc biển tăng tƣơng đối, diễn thế sinh thái RNM có xu hƣớng di chuyển vào nội địa để có thể duy trì thời gian thích ứng với tần số và mức độ ngập nƣớc; phía biển, cây ngập mặn có xu hƣớng dần bị suy thoái, lạch thủy triều mở rộng. Cũng theo Ellison (1999) [33], khi nghiên cứu ở Bermuda đã có nhận xét: rừng ngập mặn tiến vào đất liền không theo kịp với tốc độ tăng mực nƣớc biển, rừng ngập mặn cũng có thể phát triển (mở rộng diện tích phân bố) sang hai bên bìa rừng của các khu vực liền kề với rừng ngập mặn, nơi hiện đang ở độ cao cao hơn so với bề mặt ngập mặn hiện tại của nó, phát triển một chế độ thủy văn phù hợp. Những áp lực môi trƣờng tác động đến hệ sinh thái RNM do nƣớc biển dâng nhƣ xói lở, làm yếu cấu trúc bộ rễ cây và dần dần lật đổ cây, hoặc tăng độ mặn hoặc thay đổi thời gian và cƣờng độ ngập (Lewis, 2005) [45]. Các nghiên cứu về lập địa rừng ngập mặn Theo Choudhury (1994) [30], nhất thiết phải thực hiện đánh giá lập địa cẩn thận trƣớc khi khôi phục rừng, để xác định đất đó có cần cải tại hay không, có thể trồng rừng đƣợc không, xác định hình thức chuẩn bị đất hoặc cải tạo đất để có thể tăng khả năng thành công của công tác phục hồi rừng.

Chan và Baba (2009) cho rằng, một trong các các yếu tố quyết định đến công tác phục hồi rừng ngập mặn là lập địa trồng. Yếu tố vật lý (loại đất, kiểu sóng, độ mặn, chế độ thủy triều) cũng cần đƣợc quan tâm (dẫn theo Đinh Thanh Giang, 2015) [7]. Theo Quarto (2007) [46] chế độ thủy văn, thủy triều bao gồm các yếu tố nhƣ độ sâu ngập triều, chu kỳ, tần suất, chế độ ngập triều, địa mạo ảnh hƣởng rất lớn đến khả năng phục hồi rừng ngập mặn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ